Chiếc xuồng máy xé toạc màn đêm đen kịt, lao vút trên mặt sông đang cuộn sóng vì những cơn gió bấc giật từng hồi. Gió rít gào bên tai, mưa quất ràn rạt vào gương mặt xám ngoét của Nguyễn Văn Khải, nhưng anh không cảm thấy lạnh. Sự sợ hãi tột độ đã rút cạn mọi cảm giác trên thân thể anh, chỉ còn lại nhịp đập cuồng loạn nơi lồng ngực.
[Xin em... Mây ơi, xin em đợi tôi!]
Khải không ngừng gào thét trong cõi lòng. Cả cuộc đời bôn ba thương trường, Khải chưa từng biết sợ là gì. Nhưng lúc này, bờ vai vững chãi của người đàn ông ấy đang run lên bần bật.
Xuồng vừa ủi mũi vào bờ bùn xóm Dưới, Khải không đợi người làm quăng dây neo, liền phóng thẳng lên bờ, vấp ngã sõng soài trên bậc thềm trơn trượt, bùn đất bết đầy bộ quần áo lụa đắt tiền. Anh lồm cồm bò dậy, chạy thục mạng qua khoảng sân gạch nung.
Nhưng, thứ đón chờ anh không phải là sự hối hả chạy chữa, mà là một sự tĩnh lặng đặc quánh, lạnh lẽo đến rợn người.
Không gian nhà họ Nguyễn chìm trong ánh sáng lờ mờ của mấy ngọn đèn dầu lay lắt. Mùi nhang khói bắt đầu xộc thẳng vào mũi, hăng hắc và đầy mùi tử khí. Từ ngoài hiên chái đông, tiếng khóc nghẹn ngào, nấc lên từng hồi vỡ vụn của bà Tư Đậu và con Mận vang lên xé ruột xé gan.
Bước chân Khải khựng lại nơi ngưỡng cửa. Đất dưới chân anh như vừa sụt xuống thành một vực thẳm sâu hoắm. Máu trong người đông cứng lại.
Bà Tư Đậu ngẩng khuôn mặt giàn giụa nước mắt lên, thấy bóng con trai thì đấm thùm thụp vào ngực mình, gào lên uất nghẹn: "Khải ơi... Mày về trễ rồi con ơi! Vợ mày... nó bỏ cái nhà này mà đi rồi!"
Lời nói của má như một nhát búa tạ giáng thẳng vào đầu Khải. Tai anh ù đi. Anh lảo đảo gạt cánh cửa lá sách, bước những bước vô hồn vào trong buồng.
Căn phòng ngập mùi tinh dầu quế quen thuộc nay đã bị sự chết chóc bủa vây. Trên chiếc giường lèo rộng thênh thang trải nệm gấm đỏ, Mây nằm đó. Cô mỏng manh, bé nhỏ như một chiếc lá khô vừa bị gió bấc vứt bỏ. Gương mặt thanh tú ngày nào giờ trắng bệch, lạnh toát, không còn chút huyết sắc. Đôi mắt trong veo từng nhìn anh bằng sự bao dung và tội lỗi, giờ đã nhắm nghiền vĩnh viễn.
Hơi thở mỏng manh như tơ nhện đã thực sự đứt đoạn.
"Mây..."
Khải thốt lên một tiếng gọi nghẹn đắng, khô khốc. Anh quỳ sụp xuống bên mép giường, đôi bàn tay to lớn, run rẩy vươn ra ôm trọn lấy gương mặt lạnh ngắt của vợ, áp chặt vào ngực mình.
"Mây ơi, anh về rồi... Mây mở mắt ra nhìn anh đi! Anh về rồi mà..." Khải lầm bầm như một kẻ hóa điên, nước mắt giàn giụa tuôn rơi trên gương mặt góc cạnh. Anh cố sức chà xát đôi bàn tay gầy guộc của cô, tuyệt vọng muốn truyền chút hơi ấm từ lồng ngực đang rỉ máu của mình sang thân thể đã đông cứng. Nhưng mọi thứ đều vô ích. Cô cự tuyệt anh, bằng một cái chết lặng lẽ và tàn khốc nhất.
Con Mận quỳ mọp dưới chân giường, nấc lên từng hồi. Nó run rẩy mò mẫm dưới lớp gối êm ái của Mây, lôi ra một tờ giấy đã nhăn nheo, rụt rè đưa về phía Khải.
"Cậu Hai... Lúc sắp đi, Mợ hộc máu nhiều lắm. Mợ ráng thoi thóp dặn con... dặn con phải đưa cái này tận tay Cậu. Mợ nói... Mợ giải thoát cho Cậu..."
Khải giật lấy tờ giấy. Đó là tờ đơn ly hôn mà chính anh đã thức trắng đêm để biên soạn, chính tay anh đã vẽ ra con đường để ép cô đi. Ở góc phải dưới cùng, nét chữ Trần Trúc Mây đã được ký nắn nót. Và đè lên cái tên ấy, là một bãi máu đỏ bầm, gai góc, đã khô cứng lại thành những vệt rạn nứt nẻ.
"Mợ còn dặn gì nữa không? Mây còn nói gì với tao nữa không hả Mận?!" Khải gào lên, xốc cổ áo con hầu, đôi mắt vằn đỏ những tia máu điên dại.
"Mợ... Mợ không oán trách Cậu câu nào hết..." Con Mận khóc òa lên, dập đầu xuống gạch: "Lúc mê sảng, Mợ cứ khóc... Mợ nói Mợ xin lỗi Cậu vì Mợ không đẻ được... Mợ dặn Cậu mau đi rước chị Hạnh về cho vui nhà vui cửa... Rồi Mợ cứ gọi tên Cậu hoài... Mợ kêu: Khải ơi, cái ghế mây Khải đóng, em thương lắm... nhưng em mệt quá, em không ngồi đợi Khải được nữa rồi..."
Từng lời của con Mận như hàng vạn mũi dao băm vằm lồng ngực Khải thành trăm mảnh. Anh gục đầu xuống ngực cái xác lạnh toát, bật khóc nức nở, tiếng gào thét uất nghẹn của một kẻ vừa tự tay giết chết thế giới của chính mình xé toạc màn đêm tĩnh mịch.
Đám tang của Mợ Hai nhà ông Tư Đậu diễn ra giữa những ngày mưa bấc ảm đạm nhất của tháng Chạp.
Người xóm Dưới xóm Trên kéo đến viếng đông nghịt, ai cũng chép miệng xót thương cho người phụ nữ hồng nhan bạc mệnh. Văn Khải vận bộ đồ xô gai trắng toát, đầu chít khăn tang, quỳ như một bức tượng đá vô hồn bên linh cữu vợ. Ba ngày ba đêm, anh không ăn không uống, đôi mắt trũng sâu, trống rỗng và ráo hoảnh vì nước mắt đã cạn kiệt từ cái đêm định mệnh ấy.
Đến chiều ngày thứ ba, khi mưa giăng mịt mù khắp bến sông, một bóng người mặc áo sơ mi đen, che chiếc ô tối màu lầm lũi bước vào khoảng sân gạch nung ngập nước.
Là Minh.
Minh bước tới trước bàn thờ nghi ngút khói nhang, nơi di ảnh của Mây đang mỉm cười dịu dàng đằng sau lọn khói mờ ảo. Bàn tay đang thắp nhang của Minh run lẩy bẩy. Cậu cắm nén nhang vào lư hương, rồi từ từ quay sang nhìn người đàn ông đang quỳ mọp bên cạnh.
"Tôi đã từng nghĩ, buông tay để cô ấy ở lại cái nhà này là một quyết định đúng đắn. Tôi tưởng cậu sẽ bảo bọc cô ấy một đời êm ấm..." Giọng Minh trầm đục, vỡ ra vì đớn đau, đôi mắt đỏ ngầu vằn lên tia phẫn uất nhìn thẳng vào Khải: "Tại sao? Tại sao cậu lại để cô ấy chết trong uất ức như vậy hả Khải?!"
Khải từ từ ngước khuôn mặt xám ngoét lên. Ánh nhìn của anh lướt qua Minh, rồi nở một nụ cười méo mó, thê lương đến rợn người.
"Tôi để cô ấy chết sao? Phải... là tôi giết cô ấy." Khải lẩm bẩm như một kẻ mộng du, tay siết chặt lấy góc mép áo tang tơi tả: "Tôi tưởng dọn đường cho cô ấy đi tìm cậu, đóng vai kẻ bội bạc có người đàn bà khác thì cô ấy sẽ hận tôi mà thanh thản rời đi. Tôi tưởng cô ấy khóc dưới hàng gòn vì đau đớn không đến được với cậu... Tôi buông tay để trả tự do cho cô ấy... Nào ngờ..."
Nghe những lời thì thào đứt đoạn của Khải, đồng tử Minh đột ngột co rút lại. Chiếc ô trên tay Minh rớt xuồng nền gạch. Cậu lao tới, túm lấy cổ áo xô gai của Khải xốc mạnh lên, gằn từng chữ qua kẽ răng: "Cậu nói cái gì? Dọn đường để cô ấy đi tìm tôi? Cậu thấy cô ấy khóc dưới hàng gòn?"
Khải không phản kháng, mặc cho Minh siết chặt cổ áo mình, ánh mắt vẫn vô hồn nhìn vào hư không.
"Cậu đúng là một thằng điên, Văn Khải!" Minh gào lên, nước mắt trào ra giàn giụa trên gò má: "Cậu thông minh một đời trên thương trường, mà sao trong chuyện này cậu lại ngu xuẩn và tự ti đến vậy? Cậu nghĩ cô ấy khóc vì tiếc thương tôi sao?!"
Khải khẽ chớp mắt, một tia hoang mang yếu ớt xẹt qua đôi mắt đục ngầu.
Minh buông thõng tay, lùi lại một bước, tiếng cười chua chát hòa vào tiếng mưa rào rạt ngoài sân: "Ngày hôm đó, dưới gốc gòn... cô ấy đã cự tuyệt tôi. Cô ấy vừa khóc vừa nói với tôi rằng, tình cảm năm xưa cô ấy đã vứt bỏ lại bên bờ sông rồi. Cô ấy bảo cô ấy thấy mình quá tồi tệ vì đã vô tâm với cậu. Người cô ấy thương là cậu! Cô ấy đã yêu cái ngã ba sông có tiếng máy chà lúa của nhà cậu, yêu cái bóng lưng lấm tấm bụi cám của cậu! Mây nói với tôi, người duy nhất trên đời này cô ấy muốn gọi là Chồng, chỉ có Nguyễn Văn Khải mà thôi!"
[Đoàng!]
Lời nói của Minh như một tia sét xé toạc bầu trời chói lòa, giáng thẳng xuống đỉnh đầu Khải, bổ đôi linh hồn anh ra làm muôn mảnh. Bầu không khí xung quanh đột nhiên bị rút cạn, lồng ngực Khải co thắt lại dữ dội đến mức nghẹt thở.
"Cậu nói... cái gì?" Khải lắp bắp, toàn thân run lên bần bật.
"Cô ấy không yêu tôi nữa, Khải à." Minh nhắm mắt lại, một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài: "Cô ấy đi tìm tôi ngày hôm đó, là để vạch rõ ranh giới, để trở về toàn tâm toàn ý làm vợ cậu. Vậy mà cậu... chính cái sự cao thượng ngu ngốc, chính cái vở kịch có người đàn bà khác của cậu đã đẩy cô ấy vào đường cùng. Cô ấy chết vì tin rằng mình là một người vợ vô dụng bị chồng hắt hủi, trong khi trái tim cô ấy vừa mới khao khát được thuộc về cậu!"
Minh xoay người, lầm lũi bước ra khỏi gian nhà tang tóc, để mặc cơn mưa quất ràn rạt vào cơ thể. Dấu chấm hết đã thực sự được đóng lại, nhưng nó tàn nhẫn hơn bất kỳ kịch bản nào mà hai người đàn ông này từng tưởng tượng.
Trong khoảng sân chỉ còn lại tiếng mưa gào thét.
Khải gục gối xuống nền gạch tàu lạnh ngắt. Sự thật tàn khốc đâm xuyên qua não bộ anh. Hóa ra, anh đã tự biên tự diễn một vở bi kịch tàn độc nhất thế gian. Anh đã nhường nhịn, bao dung suốt 5 năm trời, nhưng lại chọn cách buông tay vào đúng cái khoảnh khắc mà cô đang chạy về phía anh. Anh đã dùng tình yêu bao la của mình để tự tay đan một sợi dây thòng lọng, siết chết hy vọng sống mỏng manh của người vợ mà anh nâng niu hơn cả sinh mệnh.
"Không... Không phải vậy đâu Mây ơi!!!"
Tiếng gào thét xé ruột xé gan của Khải vang vọng khắp bến sông lạnh lẽo. Anh đập đầu xuống nền gạch trước linh cữu, máu tươi tứa ra hòa vào nước mắt đắng ngắt. Anh gào khóc, nhưng căn buồng vắng lặng chỉ đáp lại anh bằng những nụ cười bất động trên di ảnh. Người con gái anh thương nhất trần đời đã vĩnh viễn không thể nghe thấy lời thanh minh này nữa.
Anh đến muộn. Không chỉ muộn một khắc chạy đua với tử thần, mà là lỡ làng cả một kiếp người để thấu hiểu nhau.
Ngoài kia, gió bấc vẫn rít gào qua rặng gòn bên kia sông. Mùa gòn năm ấy đã rụng nát tươm từ lâu, những cụm bông trắng muốt bị gió bứt lìa, cuốn bay mù mịt vào màn đêm đen kịt, vĩnh viễn không biết trôi dạt về đâu.
Nhiều năm sau đó, bến nước nhà ông Tư Đậu vẫn sầm uất, xưởng chà lúa vẫn nổ xình xịch từ tờ mờ sáng tới tối mịt.
Chỉ có điều, cơ ngơi ngày một bề thế, nhưng người ta vĩnh viễn không bao giờ thấy Cậu Hai Khải đi bước nữa. Từng có biết bao đám mai mối rộn ràng dạm ngõ, nhưng Khải đều lắc đầu từ chối, ánh mắt tĩnh lặng và lạnh lẽo như một giếng nước đã cạn kiệt mạch ngầm.
Người đàn ông với mái tóc sớm bạc trắng, gương mặt hằn sâu những nếp nhăn sương gió, ngày ngày lầm lũi làm việc như một cỗ máy không hồn. Khi chiều buông, Khải lại vào căn buồng chái đông — nơi thời gian dường như đã bị đóng băng kể từ cái đêm giáp Tết tang thương năm ấy. Anh mở tung cánh cửa lá sách, lặng lẽ ngồi xuống chiếc ghế mây nay đã phai màu, hướng đôi mắt u buồn nhìn về rặng gòn bên kia sông.
Trong ngực áo Khải, sát nơi trái tim đang đập những nhịp đập rời rạc, mệt mỏi, luôn cất giữ một tờ giấy đã ố vàng, nhàu nhĩ. Tờ giấy mang chữ ký của một người con gái và một vết máu đã khô đen sẫm. Khải giữ nó như một bản án chung thân dành cho sự ngu ngốc của chính mình.
Anh không có cơ hội thanh minh. Anh không được nghe một lời tha thứ.
Nguyễn Văn Khải dùng nửa đời còn lại để đền tội, để gặm nhấm sự cô độc tột cùng, tự trừng phạt bản thân bằng cách sống một cuộc đời không có ánh sáng.
Tàn tro dẫu có bay đi và phai dấu giữa đất trời, thì vết sẹo rỉ máu trong lồng ngực kẻ ở lại, vĩnh viễn chẳng có cách nào chữa lành được nữa.
--Nước chảy qua cầu, bến cũ từ đây vắng bóng.--