🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Lưu Lạc Thiên Nhai

Ch.30: Thảnh thơi

~12 phút đọc · 2317 từ · ⚠️ Báo cáo

Chương 30: Thảnh thơi

Tòa thành nhỏ nằm nép mình giữa hai dãy núi thấp, tường thành xây bằng đá xám cũ kỹ rêu phong bám từng mảng lớn trên chân tường. Cổng thành gỗ nặng nề, đinh đồng đóng chi chít đã xỉn màu theo năm tháng. Bên trong, những con phố hẹp lát đá không đều chạy ngoằn ngoèo giữa hai hàng nhà mái ngói thấp, chỗ nào cũng có người gánh gồng qua lại, tiếng guốc gỗ lộc cộc trên đá, tiếng bánh xe bò kéo nghiến lên mặt đường tạo thành một thứ âm thanh thô ráp đặc trưng của những nơi nhỏ bé nhưng không bao giờ thực sự yên tĩnh.

Trong một quán rượu nằm ngay mặt phố chính, lầu hai góc trong cùng, một gã béo đang ngửa cổ tu một hớp rượu dài.

Quán rượu này không phải loại bình dân vách đất ẩm mốc. Bàn ghế gỗ nặng kê ngay ngắn, vách ván bào nhẵn, đèn lồng đỏ treo hai bên cửa sổ tỏa thứ ánh sáng ấm áp xuống khoảng sàn lầu hai. Mùi rượu nồng nàn ngấm vào từng thớ gỗ qua nhiều năm tháng hòa lẫn với mùi dầu mỡ chiên xào từ bếp dưới nhà bay lên theo cầu thang, mùi thịt kho tàu đậm đặc, mùi gà luộc xé phay trộn gừng, mùi rau muống xào tỏi còn đang xèo xèo dưới bếp. Tiếng bát đũa va nhau, tiếng người nói chuyện rì rầm, tiếng bước chân chạy bàn lên xuống cầu thang tạo thành một thứ âm thanh nhộn nhịp quen thuộc của những nơi người ta đến để quên đi chuyện ngoài kia.

Trên bàn gã béo bày hai món mặn ba món chay, đĩa thịt lợn ba chỉ kho đậm màu nước hàng, thịt gà luộc chặt miếng còn vàng ươm mỡ dưới da, rau muống xào tỏi, đĩa giá trắng trần qua nước sôi, bát canh rau ngót xanh mướt còn bốc khói. Bên cạnh chén rượu, một chiếc bầu rượu da sờn cũ nằm im trên mặt bàn. Thứ bày biện đơn giản không cầu kỳ nhưng đủ đầy, của một kẻ biết mình muốn gì và không cần phô trương.

Gã béo đặt chén rượu xuống, dùng tay áo lau khóe miệng.

Nhìn kỹ khuôn mặt gã, đó là một gương mặt thanh tú với đường nét kiên nghị lạnh lùng không khớp chút nào với cái thân hình phệ nần và bộ y phục thường dân đang mặc. Không còn chiếc áo quan sai Phụng Thiên Ty xộc xệch luộm thuộm. Hông gã không đeo bầu rượu, bầu rượu đặt trên bàn, nằm im cạnh chén, như thể gã đang cố tình giữ khoảng cách với thứ đó dù chưa thực sự buông được. Chỉ là một gã béo bình thường ngồi uống rượu một mình trong góc quán, nhưng đôi mắt lão lại lạnh lẽo và sắc bén đến mức nếu nhìn kỹ thì không ai dám gọi là bình thường.

Lý Phế đang thưởng thức bữa tối của mình.

Bỗng nhiên, tiếng bước chân khác lên cầu thang, khác với tiếng chân chạy bàn, đây là tiếng bước chân trầm ổn, đều đặn, mang theo một luồng áp lực nhẹ nhưng rõ ràng của kẻ quen nắm quyền lực.

Lý Phế khẽ ngẩng đầu.

Người bước đến là một nam tử trung niên mặc y phục Phụng Thiên Ty chỉnh tề, hông đeo lệnh bài ngọc thạch xanh ngắt ánh lên dưới ánh đèn lồng. Chỉ huy sứ, không phải hạng thường. Gã nhìn Lý Phế với ánh mắt của người đã tìm kiếm lâu, kéo ghế ngồi xuống không cần hỏi, tự rót cho mình một chén rượu, nhấp một ngụm nhỏ.

Lý Phế nhìn gã, trong mắt thoáng lên một tia ngạc nhiên hiếm thấy rồi lại trở về vẻ thản nhiên quen thuộc.

Chỉ huy sứ đặt chén xuống, giọng không lớn nhưng rõ ràng từng chữ:

“Tiểu tử, ngươi đã Kết Đan rồi sao.” Không phải câu hỏi. “Chuyện cũ của ty đã bỏ qua cho ngươi. Nhưng đổi lại, ngươi phải đến đó và nhậm chức.”

Lý Phế không nhìn gã. Hắn cầm chén rượu lên, nhìn vào lớp rượu trong vắt bên trong, im lặng một nhịp.

Ngón tay hắn khẽ gõ lên thành chén, một cái, hai cái, nhịp điệu chậm rãi của kẻ đang cân nhắc thứ gì đó mà câu trả lời thực ra đã có từ trước khi câu hỏi được đặt ra. Hắn nhìn sang chiếc bầu rượu da sờn nằm im trên bàn, nhìn một lúc, rồi đặt chén xuống.

Rồi hắn khẽ gật đầu.

Tiếp tục đưa chén lên miệng, uống. Chỉ huy sứ nhìn hắn, không nói thêm gì, đứng dậy, bước xuống cầu thang. Lý Phế ngồi lại một mình, nhìn ra cửa sổ xuống con phố bên dưới đang lên đèn, bầu rượu vẫn nằm im trên bàn.

Tiếng ồn ào của quán rượu vẫn vọng lên từ tầng dưới, nhưng góc lầu hai nơi hắn ngồi thì lặng như tờ. Hắn rót thêm một chén, đưa lên môi không uống ngay, chỉ để hơi rượu nồng bay lên mũi, nhắm mắt lại một nhịp.

Dưới phố, đèn lồng các nhà lần lượt được thắp lên, những quầng sáng vàng nhạt nối nhau thành một dải dài trong bóng tối. Lý Phế nhìn xuống đó, rồi mới thực sự đưa chén lên uống.

Cách đó không xa, ở một trấn nhỏ cách tòa thành này chưa đến nửa ngày đường, buổi sáng đang bắt đầu theo cách hoàn toàn khác.

Trấn buổi sáng nhộn nhịp hơn hôm qua.

Đấu đi dọc theo phố chính, bước chân chậm rãi không có đích đến rõ ràng. Bộ y phục trên người đã được thay vẫn đơn giản, vẫn thô, nhưng không còn là mớ vải rách bám đầy bụi đường và máu khô nữa. Lưng hắn trống không. Không có thạch kiếm. Không có xích sắt ken két theo từng bước chân.

Hắn đã để thạch kiếm lại ở góc sân nhà trọ trước khi nói với lão sư phụ và ra đi, chỉ cần không đi quá một dặm thì sợi liên kết vô hình giữa hắn và khối đá vẫn trong tầm kiểm soát. Không phải tự do thực sự, nhưng là thứ gần với tự do nhất mà hắn có được từ ngày đặt chân vào thế giới này.

Lần đầu tiên kể từ khi xuyên qua đây, hắn đi trên đường mà không phải gồng lưng gánh ngàn cân. Thân thể nhẹ đến mức lạ lẫm, như thể vừa cởi bỏ một thứ gì đó đã ăn vào xương tủy quá lâu. Hắn thử bước nhanh hơn một chút, đôi chân phản xạ theo nhịp cũ, vẫn giữ cái thế thấp và trầm ổn của kẻ quen vác nặng, chưa kịp thích nghi với sự nhẹ nhàng bất ngờ này.

Hắn dừng lại ở cổng chợ.

Bên trong là một thế giới khác hoàn toàn. Tiếng người mặc cả léo nhéo chồng lên nhau không phân biệt được câu nào với câu nào, tiếng gà vịt kêu quang quác trong các lồng tre xếp chồng hai bên lối đi, tiếng lợn eng éc từ góc xa vọng lại, tiếng người hô hào rao hàng vang lên rồi tắt ngay giữa chừng bị tiếng khác lấp đi. Mùi tanh của cá tươi, mùi phân gia cầm, mùi vải mới chưa giặt, mùi gia vị bày trong các thúng tre, tất cả hòa vào nhau thành một thứ mùi đặc trưng của chợ búa mà không nơi nào giống nơi nào nhưng đều giống nhau ở cái sự sống động thô ráp bên trong.

Đấu đi vào trong, không mua gì, chỉ đi.

Lần đầu tiên đi giữa đám đông mà không vác thạch kiếm trên lưng, hắn mới nhận ra mình đã quen đến mức nào với việc người ta dạt ra khi nghe tiếng xích sắt. Giờ đây không có tiếng xích, không có khối đá ngàn cân ép hắn chiếm nhiều không gian hơn người thường, hắn chỉ là một kẻ tầm thường đi giữa chợ, bị chen, bị húc khuỷu tay, bị một bà gánh rau đi ngược chiều quẹt thúng vào vai mà không thèm xin lỗi. Cái cảm giác bị người ta đối xử như một kẻ bình thường không né tránh, không liếc mắt đề phòng lạ lẫm đến mức hắn đứng im một nhịp giữa dòng người đang chảy, rồi mới tiếp tục bước.

Hắn nhìn người ta mặc cả, nhìn bà già bán rau ngồi sau rổ rau muống còn đọng sương sớm, nhìn đứa trẻ chạy theo mẹ bị lạc rồi khóc thét lên giữa chợ, nhìn hai gã lái buôn ngồi tính toán gì đó trên mảnh giấy nhàu nát. Những cảnh tượng bình thường đến mức vô vị, nhưng với hắn, người đã trải qua mấy tháng trời chỉ thấy rừng già, hang đá, máu và sương mù, thì cái vô vị đó lại có một thứ gì đó ấm áp kỳ lạ.

Đây là Nhân Gian. Cái Nhân Gian thực sự, không phải lũ Thu hoạch nhân sinh, không phải Huyết Sát Giáo, không phải những kẻ tu tiên coi mạng phàm nhân rẻ hơn cỏ rác. Mà là những con người đang sống, đang mặc cả, đang cãi nhau vì mấy đồng bạc vụn, đang gánh gồng qua ngày.

Hắn đi ra khỏi chợ, tìm một quán trà nhỏ ven đường, ngồi xuống ghế đẩu. Người chủ quán đặt trước mặt hắn một chén trà mạn nóng bốc khói, không hỏi gì thêm.

Đấu cầm chén trà lên, nhìn ra phía đối diện.

Bên kia đường, một tòa nhà rộng hơn những nhà xung quanh, trước cửa treo một tấm biển gỗ thô khắc ba chữ lớn. Người ra vào tấp nập: kẻ mang kiếm, kẻ mang đao, kẻ đeo cung sau lưng, kẻ chỉ mặc thường phục nhưng bước đi có cái thế của người quen chiến đấu. Họ không đi theo nhóm, không mặc đồng phục, không có vẻ gì là thuộc cùng một tổ chức nhưng đều bước vào cái tòa nhà đó với thái độ quen thuộc của người biết rõ mình đến đây để làm gì.

Đấu nhìn chằm chằm một lúc, trong đầu nhẩm lại mấy chữ trên tấm biển.

Vạn Bảng Lâu.

Hắn chưa nghe tên này bao giờ. Nhưng nhìn dòng người ra vào, hắn đoán được phần nào, đây không phải tông môn, không phải giáo phái, mà là một thứ gì đó khác. Một nơi mà những kẻ đơn độc, không thuộc về đâu, có thể tìm đến.

Hắn uống chén trà, đứng dậy, định bụng tối về hỏi lão sư phụ.

Chiều tà buông xuống chậm chạp, nhuộm cả con phố thành một màu vàng cam nhạt rồi dần chuyển sang tím sẫm ở rìa trời xa.

Đấu lững thững quay về nhà trọ, bước chân không vội. Cái cảm giác không vội này không phải vì không có việc cần làm, mà vì lần đầu tiên trong một thời gian dài hắn thực sự không có việc gì cấp bách phải làm ngay lúc này, lạ lẫm nhưng không khó chịu. Như một thứ gì đó hắn đã quên từ rất lâu, giờ mới nhớ lại là nó từng tồn tại.

Đến cửa nhà trọ, hắn dừng lại.

Lão sư phụ đang bước vào từ hướng ngược lại, thân hình nhỏ bé chưa đầy sáu thước, vai vác cần câu trúc dài hơn cả người, tay xách một xâu ba con cá quả to bằng cẳng tay còn tươi rói, vảy bạc óng ánh dưới ánh hoàng hôn, đuôi cá còn phẩy phẩy lười biếng. Trông lão từ xa như một cụ già đi câu về muộn, bộ y phục xám tro đã thay mới bay nhẹ trong gió chiều, búi tóc củ tỏi lòa xòa sau gáy, không ai có thể đoán được bên trong cái thân hình gầy còng không đầy sáu thước đó đang giấu điều gì. Phía sau lão, Quyền Sơn bước theo, trên vai vác một bọc rơm khô lớn buộc chặt bằng dây lạt, mùi rơm mùa gặt cũ thoang thoảng nhè nhẹ trong gió chiều, thứ mùi thô mộc ấm áp của lúa khô tích từ vụ trước người dân giữ trữ lại, ngửi vào không gợi lên thứ gì cao xa mà chỉ gợi ra cái cảm giác đơn giản, thực tế, của một ngày bình thường sắp kết thúc.

Lão sư phụ nhìn thấy Đấu, không nói gì, bước vào trong.

Quyền Sơn thấy sư huynh thì nhe răng sún cười, vác bọc rơm bước theo lão.

Ba thầy trò bước vào cổng nhà trọ, bóng của họ đổ dài trên mặt đường đất nện dưới ánh hoàng hôn, một bóng nhỏ bé gầy guộc vác cần câu, một bóng khổng lồ vai rộng, một bóng không còn vác bia đá nhưng vẫn giữ cái thế đi thấp và trầm ổn như thể khối đá vẫn còn đó.

Đấu nhìn hai cái bóng đi trước mình, chợt nhớ đến kiếp trước.

Hắn đã quen với cô độc từ rất sớm, không cha không mẹ, không ai đợi hắn ở nhà sau mỗi ca làm thêm khuya, không ai hỏi hắn đã ăn chưa, không ai biết hắn đang ở đâu hay đang làm gì. Cô độc với hắn không phải cảm xúc mà là trạng thái mặc định, như nước lạnh hay đêm tối, không vui không buồn, chỉ là như vậy.

Sang kiếp này, hắn tưởng sẽ vẫn như vậy.

Nhưng giờ có một lão già vai mang cần câu đi trước, và một gã ngốc vai vác rơm khô mùi thơm mộc mạc đi cạnh lão.

Hắn bất giác mỉm cười.

💬 Bình luận