“Ta cần nhắc lại,” Lương Tấn nói, “một dưỡng kiểm không thể bảo đảm sản phẩm đạt chuẩn. Nếu ngươi dùng nó để thay cho thử lắp cuối cùng, ta sẽ không đồng ý.”
“Vãn bối không có ý đó. Thử lắp cuối vẫn giữ nguyên. Dưỡng kiểm chỉ giúp chúng ta xem có thể phát hiện sớm nhóm sai lệch này hay không.”
“Vậy tiêu chí đánh giá là gì?”
Quân đã chuẩn bị câu trả lời, nhưng không tự ý quyết một mình. Cậu cùng Lương Tấn và người thợ thống nhất lấy một nhóm nhỏ các cụm khớp cùng loại. Trước hết, họ sẽ ghi lại số món phải chỉnh sửa ở khâu cuối, thời gian từ lúc nhận bộ phận đến khi hoàn thành lần thử lắp đầu tiên, cùng số món bị đưa trở lại công đoạn trước. Sau đó, một nhóm khác sẽ dùng dưỡng kiểm mới ở đúng vị trí đã chọn, nhưng vẫn giữ nguyên vật liệu, cách gia công và quy trình kiểm tra cuối. Không ai được tự ý đổi thêm thao tác khác trong thời gian thử. Nếu dưỡng kiểm gây chậm trễ, làm tăng số món bị loại hoặc cho kết quả không ổn định, họ sẽ dừng và quay lại cách làm cũ.
Lương Tấn nhìn bản ghi thử nghiệm được viết ra, chậm rãi gật đầu. “Được. Một mẻ nhỏ. Không lấy hàng đang cần giao làm vật thử. Dùng số lượng được phép dành cho kiểm tra quy trình. Ta sẽ cử người theo dõi.”
Quân cúi đầu. “Đa tạ Lương quản sự.”
“Đừng cảm ơn sớm.” Lương Tấn cầm lấy bản ghi. “Nếu không có kết quả, chúng ta sẽ coi như đã thử một cách không phù hợp.”
“Vãn bối đồng ý.”
Ngày đầu tiên không đem lại kết quả như Quân mong đợi. Một số cụm khớp bị dưỡng kiểm đánh dấu là cần xem xét, nhưng khi đưa sang thử lắp lại vẫn hoạt động bình thường. Người thợ lớn tuổi nhìn kết quả, gõ nhẹ ngón tay lên bàn.
“Ta đã nói rồi. Một điểm tiếp xúc không quyết định tất cả. Có món nhìn không đẹp nhưng vẫn dùng được. Có món nhìn rất chuẩn mà khi lắp vào lại bị kẹt.”
Quân không tranh luận. Cậu ghi lại từng trường hợp, nhờ người thợ kiểm tra nguyên nhân rồi đối chiếu với những gì đã ghi trước đó. Kết quả ấy buộc cậu phải điều chỉnh cách hiểu ban đầu. Dưỡng kiểm không thể chỉ đánh dấu một bề mặt là đạt hay không đạt theo cảm giác chung. Nếu giới hạn quá chặt, nó sẽ khiến người thợ sửa cả những món vốn không cần sửa. Nếu giới hạn quá rộng, nó chẳng giúp phát hiện sớm điều gì.
Ngày thứ hai, họ điều chỉnh lại cách xác định điểm đối chiếu, vẫn dựa trên các cụm khớp đã được người phụ trách đánh giá và thử lắp. Người thợ trực tiếp tham gia đề xuất những trường hợp cần phân biệt, bởi ông biết sai lệch nào có thể ảnh hưởng đến việc lắp ghép và vết không đều nào chỉ là khác biệt bề mặt không đáng kể. Quân nhận ra đây chính là phần cậu không thể tự làm thay người có chuyên môn. Cậu có thể nhìn ra sự lãng phí trong quy trình, có thể đề nghị một cách thử để kiểm chứng giả thuyết, nhưng không thể chỉ nhìn vài con số rồi tự quyết mọi giới hạn kỹ thuật.
Đến cuối ngày thứ hai, nhóm thử nghiệm bắt đầu cho kết quả rõ ràng hơn. Một số cụm khớp được dưỡng kiểm phát hiện sớm đã được chuyển trở lại bàn xử lý trước khi đi qua những bước hoàn thiện tiếp theo. Một số trường hợp khác vẫn phải thử lắp mới xác định được vấn đề. Không có phép màu nào xảy ra; người thợ vẫn phải dùng kinh nghiệm của mình, quy trình cũ vẫn làm phần lớn công việc như trước. Nhưng thời gian dành cho một số món phải chỉnh sửa ở khâu cuối đã giảm xuống. Điều quan trọng hơn là họ có thể xác định cụ thể những trường hợp mà dưỡng kiểm giúp ích, thay vì chỉ cảm thấy rằng nó có vẻ hữu dụng.
Lương Tấn yêu cầu thử thêm một nhóm nữa. Ông không muốn kết luận dựa trên vài sản phẩm đầu tiên, nhất là khi một mẻ vật liệu có thể khác mẻ tiếp theo. Quân đồng ý. Họ giữ nguyên cách ghi chép, không đổi tiêu chí giữa chừng và tiếp tục đối chiếu kết quả. Đến khi nhóm thử thứ hai hoàn thành, lợi ích vẫn chưa lớn đến mức khiến cả xưởng phải đổi ngay. Số món phải sửa lại ở công đoạn cuối giảm trong phạm vi thử nghiệm, thời gian xử lý trung bình của nhóm có dùng dưỡng kiểm ngắn hơn, nhưng vẫn còn những trường hợp không thể phát hiện nếu chưa lắp hoàn chỉnh.
Người thợ lớn tuổi cầm một cụm khớp vừa kiểm tra xong, xoay nó trong tay rồi đặt xuống bàn.
“Cách này có ích với loại khớp này,” ông nói. “Nhưng đừng đem áp lên tất cả. Những cụm khác có bề mặt tiếp xúc khác, sai lệch khác. Nếu muốn dùng, phải kiểm tra riêng.”
“Vãn bối cũng nghĩ vậy.” Quân đáp. “Đây chỉ là cách phát hiện sớm một dạng sai lệch ở một vị trí cụ thể. Nó không thay thế tay nghề, cũng không thay thế thử lắp.”
Lương Tấn lật lại các bản ghi, kiểm tra số lượng đã thử, số món cần chỉnh sửa, thời gian xử lý và những trường hợp dưỡng kiểm đưa ra kết luận không đúng. Ông đặc biệt chú ý đến phần giới hạn mà Quân ghi rõ, thay vì chỉ nhìn vào kết quả thuận lợi.
“Ngươi không đề nghị đưa vào toàn bộ dây chuyền?”
“Chưa nên.” Quân chỉ vào bảng thống kê. “Trước mắt, có thể cân nhắc dùng ở công đoạn có cùng loại khớp nối, nơi số lần sửa lại đủ nhiều để việc kiểm tra sớm mang lại lợi ích. Những bộ phận khác cần có số liệu riêng. Nếu sau này vật liệu thay đổi hoặc quy cách sản phẩm thay đổi, cũng phải kiểm tra lại.”
Lương Tấn im lặng một lúc rồi khép tập hồ sơ. “Đề xuất này có thể chuyển sang bộ phận quy trình để xem xét áp dụng thử ở một số bàn phù hợp. Không phải lệnh thay đổi toàn xưởng. Người phụ trách từng công đoạn vẫn phải xác nhận rằng nó không làm phát sinh lỗi khác.”
“Vâng.”
“Còn một điều.” Lương Tấn nhìn Quân. “Đừng nghĩ vì tìm được một điểm nghẽn mà những người làm trước ngươi không nhìn thấy gì. Có những vấn đề chúng ta biết rõ, nhưng chưa tìm được cách xử lý mà không gây tổn thất lớn hơn. Cũng có những việc trước đây chưa đáng để tốn thêm nhân lực, đến khi sản lượng tăng mới trở thành vấn đề.”
Quân gật đầu. Câu nói ấy không mang vẻ trách móc, nhưng nhắc cậu nhớ rằng một quy trình tồn tại lâu năm không phải vì những người xây dựng nó chưa từng suy nghĩ. Họ có giới hạn về nhân lực, vật liệu, thời gian và những yêu cầu khác nhau phải cân bằng. Cải tiến không phải cứ thấy một thao tác thừa là lập tức xóa bỏ. Đôi khi phải chứng minh rằng bỏ nó đi không làm tăng rủi ro ở nơi khác. Đôi khi chỉ cần chuyển một bước kiểm tra đến đúng vị trí, để người thợ khỏi mất công sửa một sản phẩm đã đi quá xa trong quy trình.
Quân nhìn về phía những dãy bàn vẫn đang hoạt động. Các lò gia công vẫn đỏ lửa. Những người thợ vẫn làm theo trình tự quen thuộc. Thẻ ghi chép vẫn được chuyển từ bàn này sang bàn khác, từng lô hàng vẫn được kiểm tra và đóng dấu theo quy định. Không có tiếng chuông báo tin lớn, cũng không có cảnh cả xưởng dừng việc để nhìn về phía cậu. Một dưỡng kiểm nhỏ được đặt bên cạnh bàn gia công, kèm theo hướng dẫn sử dụng và giới hạn áp dụng. Người thợ phụ trách nhận nó, xem qua một lần rồi quay lại công việc. Với ông, đây chỉ là một dụng cụ mới cần học cách dùng cho đúng. Nếu nó thật sự giúp ích, ông sẽ giữ lại. Nếu không, nó sẽ bị đưa sang một góc như nhiều thứ từng được thử trước đây.
Quân không thấy có gì đáng thất vọng. Cậu từng xây dựng những ý tưởng về trang bị mô-đun và sản xuất hàng loạt. Nhưng từ ý tưởng đến việc vận hành trong một xưởng thực tế là một khoảng cách rất dài. Dây chuyền không chỉ gồm máy móc hay các bước vẽ trên giấy. Nó còn gồm tay nghề của người làm, đặc tính của từng mẻ vật liệu, cách ghi nhận sai lệch và những quyết định nhỏ đưa ra mỗi ngày. Một thay đổi có ích không cần khiến tất cả những thứ ấy biến mất. Nó chỉ cần giúp một phần của hệ thống hoạt động ổn định hơn mà không phá vỡ những phần còn lại.
Trước khi rời xưởng, Quân cùng người phụ trách hoàn thiện báo cáo thử nghiệm. Cậu ghi rõ vấn đề đã quan sát, giả thuyết ban đầu, cách thử, số liệu thu được, những trường hợp không phù hợp và phạm vi có thể cân nhắc áp dụng. Cậu cũng ghi riêng rằng kết quả hiện tại chưa đủ để kết luận dưỡng kiểm sẽ có ích với mọi loại khớp nối hoặc mọi mẻ vật liệu. Lương Tấn đọc xong, không khen ngợi dài dòng. Ông chỉ ký xác nhận rằng thử nghiệm đã được tiến hành theo phạm vi cho phép, rồi chuyển bản báo cáo sang bộ phận phụ trách quy trình.
“Phần còn lại không phải việc của riêng ngươi nữa,” ông nói. “Người phụ trách sẽ xem xét nơi nào phù hợp, khi nào có thể thử tiếp. Nếu cần thay đổi quy cách, còn phải qua những bước đánh giá khác.”
Quân chắp tay cáo từ.
Bên ngoài, tiếng búa vẫn vang đều. Những đoàn vật tư vẫn được đưa vào xưởng, những kiện hàng đã hoàn thành vẫn được chuyển đi theo lịch. Chiến tranh không chờ một dưỡng kiểm nhỏ được chứng minh có ích đến đâu, và hệ thống quân nhu cũng không thể dừng lại để đợi một ý tưởng mới được hoàn thiện. Quân bước xuống bậc đá, ngoái nhìn ánh lửa hắt qua cửa xưởng lần cuối. Cậu không làm ra một pháp bảo mới. Cũng không sáng tạo lại toàn bộ dây chuyền sản xuất. Cậu chỉ giúp những người thợ nhận ra sớm hơn một dạng sai lệch vốn thường bị phát hiện muộn, rồi để chính họ quyết định nơi nào nên dùng cách kiểm tra ấy. Trong một hệ thống phải sản xuất trang bị cho vô số binh sĩ, một thay đổi nhỏ như vậy có thể chẳng đáng kể nếu đứng riêng lẻ. Nhưng nếu nó thực sự phù hợp với một công đoạn, được kiểm chứng qua nhiều mẻ và không làm phát sinh rắc rối ở nơi khác, nó sẽ có chỗ đứng của mình. Còn những công đoạn khác vẫn phải tiếp tục vận hành, những vấn đề khác vẫn cần người giải quyết.
Quân thu ánh mắt, bước về phía con đường dẫn ra khu hành chính. Phía sau cậu, xưởng luyện khí vẫn sáng rực trong buổi chiều, bình thản tiếp tục công việc đã được chuẩn bị từ nhiều năm trước. Chiến tranh đang đến gần. Và lần này, thứ Quân để lại không phải một lời hứa có thể thay đổi tất cả, mà là một bản ghi chép đủ rõ để người khác kiểm tra, phản biện và tiếp tục hoàn thiện.
Ở gian phòng điều hành của Đại Việt, khi những dải sáng của tuyến vận chuyển liên hành tinh vừa chuyển sang màu vàng nhạt, tờ báo cáo cuối cùng được đặt lên bàn. Đó là tín hiệu cho biết một luồng vận tải lớn sắp đi qua khu vực trung chuyển. Trong phòng, không ai ngẩng đầu nhìn. Lê Tư Thành dùng ngón tay giữ mép giấy, đọc lại từng dòng.
Mấy ngày trước, ông đã tưởng mình có thể khép hồ sơ hậu cần bằng một bảng tổng hợp gọn gàng. Nhưng càng đến gần thời điểm chuyển sang thực hiện, những con số càng trở nên khó chịu. Không phải vì chúng thay đổi quá nhanh, mà vì mỗi con số mang một ý nghĩa khác nhau tùy vào việc người ta muốn dùng nó để làm gì. Một kho có ba trăm bộ linh kiện không có nghĩa ba trăm bộ ấy đều có thể lập tức đưa đến nơi cần dùng. Trong số đó, có phần đã được kiểm tra, có phần còn phải hoàn thiện, có phần đã ghi tên vào danh sách phân bổ nhưng vẫn nằm trên một tuyến vận chuyển chưa đến điểm giao nhận. Còn những lô hàng dự kiến đến trong vài ngày tới, dù đã có lịch trình, vẫn không thể tính như vật tư đang nằm trong tay.
Tư Thành cầm bút khoanh một dòng.
“Chỗ này sửa đi.”
Viên thư lại đứng bên cúi xuống nhìn. “Đại nhân, con số ấy được tổng hợp từ các kho thuộc ba tuyến. Nếu sửa thành lượng có thể sử dụng ngay, tổng số sẽ giảm khá nhiều.”
“Ta biết.”
“Nhưng cấp trên đã yêu cầu tổng hợp toàn bộ nguồn lực có thể huy động.”
“Thì cứ tổng hợp toàn bộ. Nhưng phải ghi rõ thứ nào đang ở kho, thứ nào đã phân bổ mà chưa giao, thứ nào chỉ mới dự kiến đến.” Tư Thành đặt bút xuống, giọng không cao nhưng dứt khoát. “Nếu người nhận báo cáo nhìn thấy một con số lớn rồi cho rằng tất cả đều dùng được ngay, đến lúc cần mà hàng chưa tới, ai sẽ giải thích?”
Viên thư lại im lặng một lát, rồi lấy bản phụ lục ra.
Tư Thành không muốn báo cáo của mình trông yếu đi. Ông hiểu rất rõ rằng khi một kế hoạch lớn được đặt lên bàn, những người chịu trách nhiệm thường muốn nhìn thấy một con số đủ đẹp để yên tâm. Nhưng nếu vì muốn con số đẹp mà xóa nhòa khoảng cách giữa hàng hóa trên sổ sách và hàng hóa thực sự dùng được, thì bản báo cáo ấy chẳng còn giúp được ai. Ông yêu cầu bổ sung tình trạng của từng tuyến vận chuyển, thời điểm dự kiến giao nhận và phần vật tư chưa có phương án thay thế. Những khoản thiếu hụt không được gom vào một dòng chung; chúng phải được ghi rõ để người có thẩm quyền biết nơi nào cần điều chỉnh, nơi nào có thể chờ, nơi nào không nên đặt cược vào một chuyến hàng chưa đến.
Khi viên thư lại mang bản sửa đi, Tư Thành mới tựa lưng vào ghế. Trên bàn vẫn còn một chồng hồ sơ chưa đóng dấu. Ông biết bản báo cáo này sẽ không làm hàng hóa tăng lên, cũng chẳng khiến những tuyến đường đang có vấn đề thông suốt hơn. Nó chỉ giúp người ra quyết định nhìn thấy giới hạn thực sự của những gì họ đang có. Trong giai đoạn chuẩn bị, đôi khi chỉ như thế đã là một việc quan trọng. Ông đóng dấu lên bản cuối cùng, ghi rõ thời điểm lập báo cáo rồi giao cho người mang đến cơ quan điều hành. Sau đó, ông kéo tập hồ sơ tiếp theo về phía mình. Những chuyến hàng vẫn đang di chuyển. Những kho hàng vẫn đang kiểm đếm. Không có lý do gì để công việc dừng lại chỉ vì một bản báo cáo đã được gửi đi.
Ở một gian phòng khác, cách rất xa các tuyến vận tải của Bách Việt, Trịnh Mẫn đang đọc bản tổng hợp về tình hình biên giới phía bắc. Bản báo cáo không dài. Một số cuộc tập kích nhỏ đã xảy ra; có nơi quân canh phòng phản ứng chậm, có nơi báo động được phát đi kịp thời. Thiệt hại và lượng tài sản bị lấy đi chưa đến mức làm thay đổi cục diện phòng thủ khu vực. Những cánh quân Cự Nguyên vẫn hoạt động theo cách quen thuộc: đánh vào nơi có sơ hở, rút đi khi gặp sức chống trả đủ mạnh, rồi tiếp tục tìm cơ hội khác.
Trịnh Mẫn đặt bản báo cáo xuống, nhìn sang tập tấu trình về phương nam. Hai tập giấy nằm cạnh nhau, nhưng chúng không dẫn đến cùng một kết luận. Một vị quan đang trao đổi với đồng liêu về việc điều phối vật tư và quân lực. Người kia cho rằng không nên vì vài cuộc tập kích phía bắc mà làm xáo trộn kế hoạch đã chuẩn bị từ lâu ở phía nam. Một người khác nhắc rằng nếu các đơn vị biên phòng chịu áp lực liên tục, việc điều động vẫn cần được tính toán cẩn thận. Không ai phủ nhận những tổn thất ở biên giới. Cũng không ai vì thế mà cho rằng phương nam không còn là một mục tiêu đáng theo đuổi.
Mộc Lăng đặt báo cáo sang bên. Tin tức về việc Hoa Hạ tăng cường chuẩn bị ở phía nam vẫn tiếp tục xuất hiện, nhưng hắn không xem đó là bằng chứng rằng mọi vị trí phía bắc đều đã bỏ trống. Một cuộc tập kích thành công có thể cho thấy một nơi có sơ hở; nó không chứng minh những nơi khác cũng vậy. Hắn ra lệnh tiếp tục thu thập tin tức, giữ các cuộc đánh nhỏ trong phạm vi đã định và không đẩy quân đi sâu chỉ vì nghe nói đối phương đang bận việc ở phương nam. Cơ hội có thể xuất hiện, nhưng nếu chưa biết nó nằm ở đâu, tiến quá xa chỉ khiến cánh quân của hắn phải trả giá cho một suy đoán. Mộc Lăng hiểu rằng áp lực biên giới không cần một cuộc đại chiến mới để tiếp tục tồn tại. Những cuộc tập kích, những lần thăm dò và các đợt rút lui có trật t-ự vẫn đủ để buộc các đơn vị phòng thủ phải giữ người, duy trì cảnh giới và phản ứng trước những biến động ở địa phương.