Lương Tấn khép tập hồ sơ lại. Ngày mai, hắn sẽ tiếp tục kiểm tra các lô hàng mới, đối chiếu thời gian thực tế với số liệu đã thu thập. Hắn cũng sẽ yêu cầu các tổ giữ nguyên tiêu chuẩn hiện hành cho đến khi có đủ căn cứ để đề xuất thay đổi. Trước khi rời phòng, hắn gọi người thư lại đến.
“Hoàn thiện hồ sơ rà soát. Ghi rõ những gì đã xác nhận, những gì mới chỉ là giả thuyết, và những dữ liệu còn thiếu. Sau đó chuyển bản tóm tắt cho bộ phận phụ trách cải tiến quy trình.”
Người thư lại hỏi: “Có cần ghi kiến nghị thay đổi ngay không?”
“Chỉ ghi những kiến nghị mà chúng ta có đủ căn cứ. Phần còn lại phải nói rõ là chưa xác định.” Hắn nhìn lại bảng thống kê đặt trên bàn. “Chúng ta cần tìm ra điều gì đang khiến thời gian hoàn thành biến động. Nhưng trước khi biết nguyên nhân, đừng biến suy đoán thành mệnh lệnh.”
Bản hồ sơ được đóng lại, buộc dây và đưa vào túi truyền văn thư. Nó sẽ đi qua vài tầng tiếp nhận trước khi đến được bộ phận có thể xem xét các đề xuất cải tiến. Lương Tấn không biết ai sẽ đọc nó đầu tiên, càng không biết người ấy sẽ đề xuất cách giải quyết nào. Hắn chỉ biết hệ thống sản xuất này được xây dựng bằng công sức của nhiều thế hệ thợ, không thể tùy tiện phá bỏ chỉ vì nhu cầu trước mắt tăng lên. Nếu tìm được một điểm cần sửa, họ sẽ sửa điểm ấy. Nếu cần thử nghiệm, họ sẽ thử trong phạm vi đủ nhỏ để không làm hỏng những gì vẫn đang vận hành tốt.
Ngoài gian xưởng, tiếng búa lại vang lên. Một lô hàng mới được đưa đến khu tiếp nhận. Người phụ trách kiểm tra niêm phong, đối chiếu sổ sách rồi chuyển các kiện hàng vào đúng vị trí. Ở công đoạn kế tiếp, những người thợ đã bắt đầu chuẩn bị dụng cụ. Dây chuyền vẫn tiếp tục vận hành. Nhưng trong túi văn thư vừa rời xưởng, lần đầu tiên những khoảng thời gian chờ, những lần kiểm tra bổ sung và những khác biệt giữa các lô hàng được đặt cạnh nhau thành một hồ sơ thống nhất. Nó chưa phải lời giải cho vấn đề. Nó chỉ là một câu hỏi được trình bày đủ rõ để người khác có thể bắt đầu tìm lời giải.
Ở cổng xưởng luyện khí của Bách Việt, nơi Lương Tấn vẫn điều hành dây chuyền, tiếng búa vẫn không ngừng nghỉ. Từ ngoài hành lang, từng đợt hơi nóng phả ra qua những khe cửa, mang theo mùi kim loại nung, dầu linh thảo và bụi đá mài. Những dãy đèn trận treo trên xà nhà tỏa ánh sáng vàng nhạt, soi rõ từng vết xước trên bàn thao tác, từng dòng chữ ghi vội trên thẻ gỗ và những vệt đen bám lâu ngày dưới chân các lò gia công. Lê Phan Quân đứng trước cửa xưởng một lúc, không vội bước vào. Cậu từng thấy những xưởng luyện khí khác. Có nơi mỗi vị luyện khí sư giữ một lò riêng, từ chọn vật liệu đến khắc trận, nung luyện và hoàn thiện đều do một người đảm nhiệm. Có nơi các đệ tử chia nhau làm từng phần, nhưng thành phẩm vẫn phải qua tay một vị sư phụ giàu kinh nghiệm chỉnh sửa lần cuối. Ở đây thì khác.
Các công đoạn đã được phân chia từ lâu. Phôi được đưa đến đúng khu vực, vật liệu được phân loại theo từng mẻ, người phụ trách mỗi khâu ghi lại số lượng nhận vào và số lượng chuyển đi. Thành phẩm đạt yêu cầu được đóng dấu, hàng cần sửa chuyển sang một bàn riêng, còn những món không cứu vãn được thì đánh dấu để tháo lấy phần vật liệu còn dùng được. Đây không phải một đám người tùy tiện tụ lại làm việc, mà là một hệ thống đã được mài giũa qua nhiều năm. Quân hiểu điều đó ngay khi nhìn những tấm bảng ghi chép phủ kín một mặt tường. Cậu cũng hiểu vì sao người ngoài khó lòng bước vào đây rồi tùy tiện đề nghị thay đổi quy trình. Một người có thể nhìn ra điểm bất hợp lý trong một thao tác. Nhưng để xác định thao tác ấy thật sự gây tổn thất, hay chỉ là cách người thợ bù đắp cho vấn đề ở công đoạn trước, lại là chuyện khác.
“Ngươi là Lê Phan Quân?”
Một giọng trầm đục vang lên sau lưng. Quân quay lại. Người vừa hỏi là một chấp sự trung niên, vóc người chắc nịch, hai cánh tay lộ ra dưới tay áo đều có những vết sẹo nhỏ do tiếp xúc với kim loại và linh hỏa. Ông nhìn Quân từ đầu đến chân, ánh mắt không hẳn đề phòng, nhưng cũng chẳng có ý tỏ ra thân thiện.
“Vãn bối chính là Lê Phan Quân. Được chuyển đến đây để xem hồ sơ về vấn đề sản xuất.”
“Ta là Lương Tấn.” Người đàn ông gật đầu về phía trong xưởng. “Hồ sơ đã được đưa đến. Nhưng trước khi ngươi xem, ta cần nói rõ một điều.”
Ông dừng lại, đợi Quân nhìn thẳng vào mình.
“Đây không phải nơi để ngươi mang mấy ý tưởng trong cuộc thi ra thử cho vui. Mỗi mẻ vật liệu đều có người phụ trách, mỗi món trang bị đều có nơi cần giao. Nếu đề xuất của ngươi làm hỏng hàng, gây chậm tiến độ hoặc khiến người khác phải gánh hậu quả, người đứng ra chịu trách nhiệm không phải một mình ngươi.”
Quân không phản bác. Cậu chỉ chắp tay đáp: “Vãn bối hiểu. Nếu chưa xác định được vấn đề, vãn bối sẽ không đề nghị thay đổi quy trình.”
Câu trả lời khiến Lương Tấn nhìn cậu thêm một lần.
“Đi theo ta.”
Lương Tấn dẫn Quân đi qua hai dãy bàn gia công, dừng trước một khu đặt những bộ phận giáp đã tháo rời. Trên giá gỗ là các tấm giáp vai, giáp cẳng tay, khớp nối và những cụm chốt có hình dạng tương tự nhau. Mỗi món đều có dấu hiệu nhận biết riêng, ghi rõ loại vật liệu, mẻ sản xuất và công đoạn đã hoàn thành.
“Đây là một trong những dòng trang bị đang được chuẩn bị cho đợt cung ứng sắp tới. Không phải pháp bảo cao cấp, nhưng số lượng lớn. Các bộ phận được thiết kế theo mô-đun, có thể thay thế khi hư hỏng thay vì bỏ cả bộ giáp.”
Quân cúi xuống quan sát một tấm giáp vai. Cấu trúc ấy gợi cậu nhớ đến những thiết kế từng đưa ra trong đại hội. Một bộ trang bị không nhất thiết phải hoàn hảo đến mức không thể hỏng. Nếu các bộ phận thay thế được, nếu phần hỏng đổi nhanh và phần còn tốt tiếp tục dùng, tổng chi phí bảo dưỡng có thể giảm đáng kể. Nhưng cách làm ấy cũng đặt ra một yêu cầu rất rõ: bộ phận thay thế phải lắp được vào vị trí tương ứng mà không cần một người thợ riêng ngồi sửa từng món.
“Vấn đề nằm ở đây?” Quân chỉ vào cụm khớp nối.
“Chưa chắc.” Lương Tấn không trả lời thay cậu. “Đây là một trong những nơi thường phát sinh việc sửa lại. Nhưng chỉ nhìn một chỗ không đủ để kết luận.”
Ông lấy từ bàn bên cạnh một thẻ ghi chép, đưa cho Quân. Trên đó là số lượng sản phẩm đã đi qua các công đoạn trong những ngày gần đây. Có những mẻ chuyển tiếp rất nhanh. Có những mẻ phải nằm lại khá lâu. Số món được đưa sang khu hoàn thiện nhiều hơn số món đóng dấu đạt chuẩn ngay lần đầu. Một phần được sửa xong rồi quay lại kiểm tra; phần khác bị trả về công đoạn trước. Các con số không hỗn loạn đến mức không thể hiểu. Chúng chỉ chưa cho người đọc biết vì sao thời gian giữa các mẻ lại khác nhau.
Quân đọc hết thẻ rồi hỏi: “Những món phải sửa lại có tập trung vào cùng một loại bộ phận không?”
“Có lúc có, có lúc không. Chất lượng vật liệu đầu vào cũng ảnh hưởng. Có mẻ kim loại tốt hơn, có mẻ lẫn tạp chất nhiều hơn. Thợ gia công cũng không thể lúc nào cũng giữ được cùng một trạng thái. Chúng ta đã ghi nhận những nguyên nhân ấy.”
“Còn số lần thử lắp trước khi chuyển sang kiểm tra cuối?”
Lương Tấn hơi nheo mắt. “Có ghi ở một số bàn. Nhưng không phải công đoạn nào cũng dùng cùng một cách ghi.”
Quân gật đầu, chưa nói thêm ngay. Cậu hiểu rằng muốn so sánh, trước hết phải biết các con số được tạo ra bằng cách nào. Người này ghi thời gian từ lúc nhận phôi, người kia chỉ tính từ lúc bắt đầu gia công; người này tính cả lần thử lắp, người kia chỉ ghi khi sản phẩm đã sửa xong. Đem những con số ấy đặt cạnh nhau rồi kết luận nơi nào làm chậm hơn chẳng khác nào lấy những đơn vị khác nhau để cộng trừ.
“Vãn bối muốn xem một mẻ từ lúc rời công đoạn trước cho đến khi được kiểm tra lần đầu,” Quân nói. “Không cần chọn mẻ đặc biệt. Cứ lấy mẻ đang làm dở.”
Lương Tấn nhìn cậu một thoáng, rồi gọi người phụ trách bàn gia công gần đó.
Người được gọi là một thợ luyện khí lớn tuổi, tóc đã lấm tấm bạc, hai bàn tay thô ráp nhưng động tác cầm dụng cụ rất vững. Ông nghe Lương Tấn giới thiệu, chỉ gật đầu với Quân rồi tiếp tục công việc đang dang dở. Trên bàn có một loạt cụm khớp nối vừa hoàn thành. Người thợ lấy từng cụm, đặt lên một bộ phận giáp, thử đưa chốt vào rãnh, xoay nhẹ để kiểm tra độ khít. Có món lắp vào ngay. Có món phải đổi góc, điều chỉnh lực tay rồi thử lại. Một món bị kẹt ở nửa chừng, ông đặt sang bên, cầm dụng cụ mài chỉnh một điểm rất nhỏ rồi mới thử lần nữa.
Quân không hỏi ngay. Cậu đứng bên cạnh quan sát từng động tác, thỉnh thoảng nhìn sang những cụm khớp đã đặt riêng. Một lúc sau, cậu nhận ra điều đáng chú ý không nằm ở việc có món bị kẹt. Với sản phẩm làm bằng kim loại và vận hành dưới tác động của Khí, sai lệch nhỏ là chuyện có thể xảy ra. Điều đáng chú ý là người thợ dường như đã quen với việc phải tự điều chỉnh từng món, đến mức những thao tác ấy trở thành một phần bình thường của công việc.
“Lão sư phụ,” Quân hỏi sau khi người thợ đặt món thứ mười hai sang một bên, “những cụm này được gia công bằng cùng một dưỡng đo chứ?”
Người thợ ngẩng lên. “Cùng loại dưỡng. Nhưng vật liệu không phải lúc nào cũng giống nhau. Có phôi sau khi gia công nguội đi co khác một chút. Có món khi hoàn thiện bề mặt thì phần mép lại đổi. Nếu chỉ nhìn kích thước lúc vừa rời bàn cắt, chưa chắc đã lắp vừa.”
“Vậy mỗi lần thử lắp, ông đang kiểm tra cả kích thước lẫn tình trạng bề mặt?”
“Chứ còn gì nữa?” Người thợ đặt dụng cụ xuống. “Ngươi tưởng chỉ cần cắt ra đúng một con số là xong à? Bề mặt có ba via, mép có chỗ gồ, trận văn dẫn khí ở gần khớp có lúc làm vật liệu biến dạng nhẹ. Người làm phải nhìn, phải sờ, phải thử. Dưỡng đo giúp được một phần, không thay được kinh nghiệm.”
Quân gật đầu. “Vãn bối không cho rằng kinh nghiệm ấy là thừa. Vãn bối chỉ muốn biết có cách nào để những món rõ ràng chưa đạt không phải đi xa đến tận khâu thử lắp mới bị phát hiện.”
Người thợ im lặng chốc lát. Ánh mắt ông không còn hoàn toàn thờ ơ, nhưng cũng chưa có ý đồng tình. “Muốn phát hiện sớm thì phải kiểm tra sớm. Kiểm tra thêm một lần lại tốn người, tốn thời gian. Nếu làm không đúng, chúng ta chỉ chuyển chỗ chờ từ bàn này sang bàn khác.”
“Đúng.” Quân đáp ngay. “Vì vậy vãn bối chưa đề nghị thêm một lượt kiểm tra cho toàn bộ sản phẩm.”
Lương Tấn đứng phía sau vẫn không nói gì. Ông nhận ra Quân không vội đưa ra giải pháp, mà đang cố phân biệt điều mình thấy với điều mình chưa chứng minh được.
Quân xin xem một số cụm khớp đã đạt chuẩn và một số cụm từng bị trả về. Cậu đặt chúng cạnh nhau, so sánh dấu hiệu ghi trên thẻ, hỏi người thợ về trình tự gia công, rồi lại quay sang xem dụng cụ đang dùng. Những khác biệt đầu tiên chưa đủ để kết luận. Có cụm bị kẹt vì bề mặt thô. Có cụm phải chỉnh vì mép biến dạng. Có món trông hoàn toàn bình thường nhưng khi lắp vào lại cần lực lớn hơn dự kiến. Nếu chỉ dựa vào hình dạng bên ngoài, Quân không thể phân biệt chắc chắn những trường hợp ấy. Cậu cũng không có khả năng dùng Âm Dương Giải Mã để đọc toàn bộ cấu trúc của một pháp bảo phức tạp. Khả năng ấy còn hạn chế, chỉ giúp cậu nhận ra vài quy luật đơn giản trong cách Khí phản ứng. Với các cụm khớp này, hiểu biết về quy trình và sự quan sát của người thợ vẫn quan trọng hơn việc cố giải mã những thứ vượt quá năng lực hiện tại.
Sau gần nửa buổi, Quân xin Lương Tấn cho xem riêng những món đã bị sửa lại ở công đoạn cuối. Chúng được đưa ra từ một khay khác, mỗi món đều có dấu hiệu đánh dấu lần sửa và lý do ghi nhận. Cậu không tìm thấy một lỗi duy nhất xuất hiện ở tất cả các món. Nhưng trong số những cụm khớp bị trả về vì lắp không trơn, có một nhóm nhỏ cùng mang một dấu hiệu: mép tiếp xúc phải được mài chỉnh sau khi đã qua công đoạn hoàn thiện bề mặt.
“Những món này đều phải mài lại ở đây?” Quân hỏi.
“Không phải tất cả,” người thợ đáp. “Nhưng đủ nhiều để chúng ta nhớ mặt.”
“Trước khi chuyển đến đây, có ai đo lại mép tiếp xúc sau khi hoàn thiện bề mặt không?”
Người thợ nghĩ một lúc rồi lắc đầu. “Công đoạn trước có kiểm tra. Nhưng họ kiểm tra theo quy cách của công đoạn ấy. Còn kiểm tra để lắp vào cụm này thì chủ yếu là ở đây.”
Quân nhìn xuống hai tấm thẻ ghi chép. Cậu chưa thể nói công đoạn trước đã làm sai. Có thể vật liệu co lại sau khi nguội. Có thể lớp hoàn thiện làm thay đổi mép tiếp xúc. Cũng có thể một phần vấn đề đến từ độ mòn của dụng cụ. Nhưng nếu tất cả những khả năng ấy đều chỉ được phát hiện khi sản phẩm đã đi gần hết quy trình, thì bất kể nguyên nhân là gì, chi phí sửa chữa cũng đã phát sinh sau khi nhiều công sức được bỏ vào.
“Vãn bối có một giả thuyết,” Quân nói với Lương Tấn. “Có thể một phần thời gian sửa lại không đến từ việc người thợ làm chậm, mà vì chúng ta chỉ xác nhận được độ tương thích của cụm khớp ở công đoạn cuối. Nếu có một cách kiểm tra đơn giản hơn, chỉ tập trung vào mép tiếp xúc quan trọng nhất, chúng ta có thể phát hiện một số sai lệch trước khi chuyển sang bước kế tiếp.”
Lương Tấn không trả lời ngay. “Ngươi muốn thay dưỡng đo hiện tại?”
“Không. Ít nhất chưa phải lúc này.” Quân lắc đầu. “Vãn bối chưa biết dưỡng đo hiện tại có vấn đề hay không. Nếu thay ngay, chúng ta sẽ không phân biệt được kết quả khác đi vì dụng cụ mới, vì tay nghề người thao tác hay vì chính mẻ vật liệu. Vãn bối muốn thử trên một nhóm nhỏ, giữ nguyên những thứ khác.”
Người thợ lớn tuổi khoanh tay. “Ngươi định làm cách nào?”
Quân không trả lời bằng một bản thiết kế lớn. Cậu xin một cụm khớp đã đạt chuẩn, một cụm từng phải sửa lại và một cụm đang chờ hoàn thiện. Sau khi cùng người thợ xác định đúng bề mặt tiếp xúc cần quan sát, cậu đề nghị làm một dưỡng kiểm đơn giản để đối chiếu đúng vị trí ấy, không thay thế dụng cụ gia công, cũng không can thiệp vào trận văn của sản phẩm. Dưỡng kiểm không có gì huyền diệu. Nó chỉ là một mẫu đối chiếu được chế tạo theo kích thước đã được người phụ trách xác nhận, có dấu hiệu rõ ràng để người thao tác nhận biết khi mép tiếp xúc nằm ngoài giới hạn cho phép. Nó không thể cho biết mọi lỗi của một cụm khớp, càng không thay thế được việc thử lắp hoàn chỉnh. Mục đích của nó hẹp hơn nhiều: giúp người thợ phát hiện một dạng sai lệch cụ thể trước khi sản phẩm đi tiếp.