“Cự Nguyên vẫn chưa đủ sức khiến triều đình phải bỏ dở mọi việc khác,” một vị quan nói. “Những cuộc tập kích ấy cần được xử lý, nhưng không phải chuyện mới xảy ra lần đầu.”
“Điều cần hỏi là nơi nào thực sự có thể điều động, nơi nào không thể rút người đi mà không để lại khoảng trống,” người còn lại đáp. “Không nên lấy một nhận định chung để thay cho báo cáo từng khu vực.”
Trịnh Mẫn nghe họ tranh luận, không vội xen vào. Ông biết những người ngồi trong phòng không hoàn toàn bất đồng về mục tiêu. Họ bất đồng về chi phí, thứ tự ưu tiên và mức độ rủi ro có thể chấp nhận. Những chuyện ấy đủ để khiến một kế hoạch bị trì hoãn hoặc thay đổi, nhưng không có nghĩa cả triều đình đã mất niềm tin vào vị thế của mình.
Với nhiều người trong triều, Hoa Hạ vẫn là thiên triều, còn những thế lực bên ngoài dù có thể gây phiền toái vẫn chưa đủ để làm lung lay nền tảng của đế quốc. Bách Việt ở phương nam được nhìn qua lăng kính ấy: một vùng đất giàu tài nguyên, có những thứ đáng để triều đình tính toán, và một đối tượng mà họ tin rằng có thể bị buộc phải trả giá nếu chống lại ý muốn của mình. Sự khinh miệt ấy không khiến họ bỏ qua việc chuẩn bị. Trái lại, họ vẫn xem xét các tuyến đường, những nơi có thể gặp trở ngại và cách duy trì lực lượng cần thiết. Chỉ là trong mắt họ, mọi khó khăn đều thuộc phạm vi có thể xử lý, không phải lý do để từ bỏ mục tiêu.
Trịnh Mẫn mở tập hồ sơ phương nam. Một vài chi tiết trong đó vẫn chưa được giải thích thỏa đáng. Nhu cầu vận chuyển tăng ở một số nơi, việc kiểm tra hàng hóa trở nên chặt chẽ hơn, một số hợp đồng đổi lịch. Nhưng những dấu hiệu ấy có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, từ việc điều chỉnh kho tàng cho đến những hoạt động quân sự chưa chắc đã liên quan trực tiếp với nhau. Ông ghi một dòng bên lề, yêu cầu tiếp tục đối chiếu số liệu trước khi đưa ra kết luận mạnh hơn.
“Việc chuẩn bị cứ tiếp tục,” người chủ trì cuộc trao đổi nói sau cùng. “Những điểm chưa rõ phải theo dõi, nhưng không vì thế mà tự mình làm rối kế hoạch.”
Các viên quan lần lượt thu lại giấy tờ. Trịnh Mẫn giữ bản báo cáo phương nam lâu hơn một chút. Ông không biết Bách Việt đang chuẩn bị điều gì, càng không biết họ sẽ chọn thời điểm và cách thức hành động ra sao. Trong mắt ông, những dấu hiệu hiện có chỉ là các mảnh rời rạc của một tình hình đang biến đổi. Ông gấp bản báo cáo lại, đặt vào đúng ngăn hồ sơ. Ở phía nam, công việc vẫn tiếp diễn. Ở phía bắc, các cuộc tập kích nhỏ vẫn có thể xảy ra. Còn trong triều, những người nắm quyền vẫn tin rằng họ có đủ thời gian để xử lý từng vấn đề theo thứ tự của mình.
Cuối buổi, ở cơ quan điều hành của Bách Việt, bản tổng hợp tình báo được đặt lên bàn. Nó không phải một tấm bản đồ để nhìn vào là biết ngay đối phương đang làm gì. Trên mặt giấy là những ghi chép đến từ nhiều nguồn, được phân loại theo mức độ tin cậy. Có những dấu hiệu thu được từ hoạt động thương mại. Có những thay đổi về kiểm tra hàng hóa và lịch vận chuyển. Có lời truyền miệng từ giới buôn bán, có báo cáo về sự điều chỉnh ở một số khu vực của Hoa Hạ, lại có những thông tin chưa thể xác nhận độc lập. Người phụ trách tổng hợp lật đến trang đầu.
“Trước hết, phần này là quan sát trực tiếp,” ông nói, đặt ngón tay lên một đoạn ghi chép. “Người thu thập nhìn thấy việc kiểm tra một số lô kim loại và linh kiện pháp bảo được tiến hành kỹ hơn trước. Một vài chuyến hàng bị chậm. Có hợp đồng đổi lịch.”
Ông chuyển sang trang kế tiếp. “Còn đây là suy luận của người báo tin. Họ cho rằng nhu cầu quân dụng có thể đang tăng. Nhưng chưa đủ căn cứ để khẳng định tất cả những thay đổi ấy thuộc cùng một kế hoạch.”
Một viên quan trẻ hỏi: “Vậy có thể coi đó là dấu hiệu đối phương sắp xuất quân hay không?”
“Không thể chỉ từ những điều này mà kết luận như vậy.”
Câu trả lời khiến gian phòng yên lặng trong chốc lát.
Người phụ trách không có ý xem nhẹ những gì đã thu thập được. Trần Mậu đã phải giữ vỏ bọc thương nhân trong một thời gian dài mới nhận ra những thay đổi nhỏ trong hoạt động mua bán. Mạc Địch ở phía Hoa Hạ cũng đã phát hiện một số dấu hiệu bất thường và yêu cầu kiểm tra. Những việc ấy cho thấy thông tin đang được lưu chuyển, đồng thời cũng cho thấy đối phương không hoàn toàn mù mờ trước những gì diễn ra quanh mình. Nhưng phát hiện một dấu hiệu không đồng nghĩa với hiểu được nguyên nhân của nó. Phát hiện nhiều dấu hiệu cũng chưa chắc đủ để kết luận chúng thuộc về một kế hoạch thống nhất. Một nguồn tin có thể thấy hàng hóa đổi tuyến mà không biết vì sao. Một người khác biết giá vận chuyển tăng nhưng không rõ có bao nhiêu chuyến hàng liên quan đến quân dụng. Một bản báo cáo ở cấp địa phương có thể ghi nhận việc kiểm tra chặt hơn, nhưng không thể cho biết người ra quyết định đang cân nhắc điều gì trong phòng kín. Những người ngồi quanh bàn hiểu rằng không thể đòi hỏi mỗi nguồn tin phải trả lời những câu hỏi nằm ngoài phạm vi quan sát của nó. Nếu ép những mảnh tin ấy ghép thành một kết luận hoàn chỉnh chỉ vì muốn có câu trả lời rõ ràng, họ sẽ tự biến suy đoán thành sự thật.
“Vậy cứ giữ nguyên mức đánh giá,” viên quan trẻ nói sau cùng. “Tiếp tục theo dõi những dấu hiệu có thể kiểm chứng.”
“Đúng. Nếu có thông tin mới, phải ghi rõ nó xác nhận điều gì và không xác nhận điều gì. Đừng để một lời đồn khi đi qua ba người lại biến thành một sự kiện đã xảy ra.”
Bản tổng hợp được sửa lại, bổ sung các mục cần theo dõi và chuyển sang bộ phận có trách nhiệm. Không ai trong phòng tuyên bố rằng họ đã nhìn thấy toàn bộ kế hoạch của Hoa Hạ. Họ chỉ có thêm một số dữ kiện để điều chỉnh mức độ cảnh giác. Ở những nơi khác, các báo cáo tương t-ự vẫn tiếp tục được gửi đến. Không phải nguồn nào cũng biết nguồn nào. Không phải thông tin nào cũng đến đúng lúc. Nhưng khi được đặt cạnh nhau, chúng giúp những người có trách nhiệm nhận ra một điều: sự chuẩn bị của đối phương đang diễn ra, dù hình dạng cuối cùng của nó vẫn nằm sau nhiều lớp cửa đóng.
Trong khi ấy, ở cửa hàng tơ lụa, Chu Hoài Đức nhận được tin về lô hàng đầu tiên vào lúc trời vừa tối. Người đưa tin không mang đến lời khen hay lời phàn nàn dài dòng. Anh ta chỉ đặt lên bàn hai tờ xác nhận giao nhận, cùng một ghi chú về chi phí phát sinh trên tuyến đường phía tây. Một phần hàng đã đi qua được, nhưng thời gian kéo dài hơn dự kiến. Chi phí đổi tuyến và chờ đợi làm giảm khoản lời mà Chu Hoài Đức từng tính trong sổ. Ông xem hết giấy tờ rồi hỏi:
“Phần còn lại đâu?”
“Đang đi theo tuyến dự phòng. Chưa có xác nhận cuối cùng.”
“Có tin gì về tình trạng tuyến không?”
“Người vận chuyển nói luồng năng lượng vẫn bất ổn. Họ đã đổi lịch theo thỏa thuận, nhưng chưa thể hứa giờ đến chính xác.”
Chu Hoài Đức gật đầu, cho người mang giấy tờ xuống nghỉ. Ông không bất ngờ. Khi chia lô hàng ra hai tuyến, ông đã biết mình đang đánh đổi một phần lợi nhuận lấy khả năng tránh được việc toàn bộ hàng hóa bị mắc kẹt tại cùng một điểm. Nếu tuyến chính thuận lợi, việc chia hàng khiến ông tốn thêm chi phí. Nếu tuyến chính gặp sự cố, phần hàng còn lại vẫn có cơ hội đến nơi. Bây giờ, ông đang trả giá cho lựa chọn ấy theo cách thứ nhất. Ông kéo sổ tính toán về phía mình, ghi lại khoản phát sinh. Không có lý do gì để giả vờ rằng phương án dự phòng không tốn kém. Nó chỉ giúp ông tránh đặt toàn bộ số vốn vào một kết quả duy nhất, chứ không bảo đảm mọi chuyến hàng đều thuận lợi.
Ở một nơi khác trên tuyến vận tải, Nùng Bàn Ơn cũng đang đối chiếu báo cáo của đội khảo sát. Tuyến dự phòng mà ông chuẩn bị không hoàn toàn an toàn; nó chỉ dùng được trong những điều kiện nhất định. Luồng năng lượng ở một đoạn đường đã đổi, khiến đội vận chuyển nặng phải chờ thêm xác nhận trước khi đi qua. Bàn Ơn không vì thế mà lập tức điều toàn bộ nhân lực sang tuyến mới. Ông giữ nhóm khảo sát ở vị trí cần thiết, cho đội nhẹ tiếp tục kiểm tra những đoạn đã đủ điều kiện, và yêu cầu đội vận chuyển nặng chưa xuất phát cho đến khi có báo cáo tiếp theo. Việc chờ đợi gây tốn thời gian, nhưng đưa cả đoàn hàng vào một đoạn đường chưa được đánh giá lại sẽ khiến hậu quả khó kiểm soát hơn nhiều.
Khi người phụ trách đội vận chuyển hỏi liệu có thể cố đi để bù giờ hay không, Bàn Ơn chỉ vào bản đồ luồng chảy.
“Các anh có thể rút ngắn thời gian ở một đoạn, nhưng không thể buộc cả tuyến đường phải ổn định theo ý mình. Nếu đi lúc này, khi có sự cố, chúng ta không chỉ mất hàng. Chúng ta còn phải điều người đến cứu hộ, rồi những chuyến khác cũng bị ảnh hưởng.”
“Vậy cứ chờ báo cáo mới?”
“Cứ làm phần có thể làm. Đừng đứng yên cả đội, nhưng cũng đừng lấy việc đã chậm làm lý do để chấp nhận một rủi ro chưa biết rõ.”
Bàn Ơn ký xác nhận phương án điều chỉnh, rồi gửi bản cập nhật đến những đơn vị đang chờ hàng. Không phải lô hàng nào cũng đến đúng hạn. Có phần phải đổi lịch, có phần cần thêm người dẫn đường, có phần vẫn chưa thể xác định ngày giao nhận. Ông ghi rõ từng việc, không biến một tuyến dự phòng thành lời hứa chắc chắn.
Cũng lúc ấy, viên chức phụ trách hậu cần tại địa bàn thuộc nhóm Thái nhận được bản đối chiếu mới từ cấp dưới. Ông đọc từng mục, đối chiếu với chỉ thị đã nhận và bản báo cáo nguồn lực trước đó. Phần công việc đã hoàn thành được ghi riêng. Phần đã được phân bổ nhưng chưa thể giao được giữ nguyên trạng thái. Những hạng mục còn thiếu nhân lực hoặc phương tiện không bị xóa khỏi danh sách chỉ để báo cáo trông gọn hơn.
“Phần nào có thể hoàn thành theo thời hạn mới?” ông hỏi.
Người cấp dưới lần lượt nêu ra những việc đã có đủ nhân lực, những chuyến hàng có thể ghép chung và những nhiệm vụ phải chờ tuyến vận tải xác nhận. Có một vài việc có thể điều chỉnh cách thực hiện mà không làm thay đổi yêu cầu chính. Nhưng cũng có những phần không thể bù đắp bằng một mệnh lệnh viết lại trên giấy. Viên chức ấy xem xét rồi phê chuẩn những điều chỉnh có căn cứ, đồng thời giữ nguyên các khoản thiếu hụt trong báo cáo gửi lên trên. Ông không muốn cấp trên hiểu lầm rằng địa phương đã hoàn thành tất cả chỉ vì không ai muốn mang tin xấu đến bàn làm việc.
Khi những bản báo cáo được gửi đi, không có phép màu nào xuất hiện. Hàng hóa vẫn phải đi qua những tuyến đường thực sự tồn tại. Người lao động vẫn có giới hạn về sức lực và thời gian. Những người phụ trách vẫn phải chọn việc nào làm trước, việc nào chờ sau. Nhưng nhờ các lựa chọn được ghi rõ, những nơi khác có thể biết phần nào đang đến, phần nào đã chậm và phần nào không nên đưa vào kế hoạch như thể nó đã nằm trong tay. Một quyết định nhỏ không làm thay đổi toàn bộ cục diện. Nhiều quyết định nhỏ, nếu được tính đúng, có thể ngăn những sai lệch âm thầm dồn lại thành một vấn đề lớn hơn.
Ở phía bắc Hoa Hạ, Mộc Lăng nhận được báo cáo về một cuộc tập kích nhỏ khác. Lần này, cánh quân của hắn không tham gia trực tiếp. Người đưa tin chỉ mang đến kết quả từ một khu vực lân cận: một nhóm đã đánh vào điểm phòng thủ có sơ hở, lấy được ít vật tư rồi rút lui khi lực lượng tiếp viện xuất hiện. Thiệt hại không lớn, nhưng cũng chẳng có chiến lợi phẩm nào đủ để người ta quên đi rủi ro. Mộc Lăng đọc xong, hỏi về phản ứng của quân Hoa Hạ.
“Có nơi chậm, có nơi báo động rất nhanh,” thuộc hạ đáp. “Chúng tôi chưa xác định được họ có điều chuyển thêm người hay không.”
“Vậy đừng ghi rằng phòng tuyến đã yếu đi trên toàn tuyến.”
“Vâng.”