Đến chiều, những người bị thương đã được sắp xếp lên xe. Cánh quân không thể ở lại quá lâu. Trạm Tống đã biết họ rút về hướng nào, dù chưa chắc biết chính xác vị trí hiện tại. Mỗi canh giờ ở lại đều làm tăng khả năng đối phương tập hợp lực lượng và chặn đường. Mộc Lăng triệu tập các thủ lĩnh nhóm nhỏ trong lều chỉ huy dựng sát vách đá. Trên bàn là bản đồ khu vực, ghim bằng những mảnh kim loại để gió khỏi thổi bay. Các tuyến đường được đánh dấu bằng những nét mực đậm nhạt khác nhau: đường đã đi qua, đường chỉ nghe kể, và đường chưa có ai kiểm chứng.
A Sát chỉ vào tuyến rút lui. “Chúng ta có thể đi tiếp về phía đông, vượt qua hai trạm nhỏ nữa. Nếu đối phương chưa tập hợp được quân, ta sẽ thu thêm chiến lợi phẩm.”
Một thủ lĩnh khác lập tức hưởng ứng. “Lần này chúng ta đánh trúng kho hàng của họ. Chắc chắn phía sau còn nhiều hơn. Nếu bọn Tống đang dồn người xuống phía nam, biên giới sẽ càng dễ lấy.”
Mấy người trong lều gật đầu. Họ vừa thắng, hàng hóa còn nằm trước mắt, thương vong chưa đến mức khiến ai cũng chùn bước. Viễn cảnh về một chuyến cướp phá lớn hơn luôn có sức hấp dẫn đặc biệt với những người phải chia lợi ích theo chiến công.
Mộc Lăng không vội phản đối. Ông để họ nói hết, rồi hỏi: “Các ngươi biết quân Tống đã rút khỏi những trạm phía đông chưa?”
Không ai trả lời ngay.
“Có người nói như vậy,” A Sát đáp. “Tin truyền từ đoàn buôn đi qua phía nam.”
“Đoàn buôn ấy tận mắt thấy quân rút đi?”
“Không rõ.”
“Có ai đến kiểm tra các trạm chưa?”
“Chưa.”
Mộc Lăng dùng một mảnh kim loại đặt lên bản đồ, đánh dấu vị trí trạm họ vừa tập kích. “Chúng ta biết nơi này phản ứng chậm. Biết một nhóm truy kích đã dừng lại ở khe đá. Biết một nhóm khác có pháp khí dò dấu vết. Đó là những điều đã xảy ra. Còn chuyện các trạm phía đông trống rỗng chỉ là lời đồn.” Ông đẩy mảnh kim loại sang phía bên kia bản đồ. “Không thể lấy một điều chưa biết làm nền cho quyết định tiến sâu.”
Một thủ lĩnh trẻ nhíu mày. “Nếu cứ chờ xác nhận mọi thứ, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội.”
“Ta không bảo các ngươi chờ đến khi mọi thứ rõ ràng.” Mộc Lăng nhìn hắn. “Ta bảo các ngươi đừng đánh cược cả cánh quân vào một lời đồn.” Ông chỉ vào hai điểm trên bản đồ. “Ta muốn biết những trạm này phản ứng ra sao khi bị đánh ở quy mô nhỏ. Nếu họ điều quân đến nhanh, ta biết khu vực ấy có người sẵn sàng hỗ trợ. Nếu họ phản ứng chậm, ta biết khoảng trống nằm ở đâu. Nhưng nếu mang toàn bộ lực lượng đi quá xa, đối phương chỉ cần chặn một lối rút là đủ khiến mọi thứ đổi khác.”
“Vậy mục tiêu tiếp theo là gì?” A Sát hỏi.
“Chọn một trạm nhỏ nằm ngoài tuyến chính. Đánh nhanh, lấy những gì mang đi được, rồi rút trước khi quân tăng viện đến. Không đốt phá vô ích. Không đuổi theo người rút lui quá xa. Không tiến sâu nếu chưa có đường lui đã kiểm chứng.”
Một thủ lĩnh bật cười. “Chúng ta vừa thắng một trận, giờ lại đánh như sợ chết.”
Mộc Lăng quay sang hắn. “Người chết không mang được chiến lợi phẩm về chia.”
Nụ cười trên mặt người kia tắt dần.
“Ta muốn cánh quân này tiếp tục kiếm được lợi trong mùa sau,” Mộc Lăng nói. “Không phải gom hết lợi ích của ba mùa vào một chuyến rồi dùng mạng người trả nợ.”
Ông ra lệnh chuẩn bị cho một cuộc tập kích giới hạn. Mục tiêu được chọn là một trạm nhỏ nằm trên tuyến phụ, nơi có thể thu thập thông tin về tốc độ phản ứng của quân Tống mà không cần tiến sâu vào hệ thống phòng thủ của họ. Đường rút lui được kiểm tra từ trước; người dẫn đường phải xác nhận các điểm trú chân và những vị trí có thể phân tán đội hình nếu bị truy kích. Không ai được hứa rằng chuyến đi sẽ không có thương vong. Họ chỉ có thể chọn cách không tự đẩy mình vào một tình thế mà đối phương nắm lợi thế rõ ràng.
Cuộc tập kích diễn ra hai ngày sau. Trạm mục tiêu nằm gần một hành lang vận chuyển hẹp, phía ngoài có những khối đá nhỏ trôi thành cụm. Đường tiếp cận chia làm hai nhánh: một nhánh ngắn nhưng dễ bị phát hiện từ trạm quan sát, nhánh kia vòng qua vùng đá vụn, khó đi hơn nhưng có thể che khuất đội hình trong một khoảng thời gian. Mộc Lăng chọn nhánh thứ hai. Cánh quân chia thành ba nhóm. Nhóm đầu tiếp cận để xác nhận tình hình, nhóm chính tiến vào khi có tín hiệu, nhóm sau giữ lối rút lui. Họ không mang nhiều xe kéo; phần lớn chiến binh chỉ mang đủ vật tư cho một chuyến đi ngắn. Khi nhóm tiên phong trở về, người dẫn đầu báo rằng trạm có lính canh và một pháp khí cảnh giới đang hoạt động. Không thấy dấu hiệu tăng cường bất thường, nhưng cũng chẳng có bằng chứng rằng lực lượng ở đây đã bị rút đi. Mộc Lăng ra hiệu tiếp tục.
Cuộc tấn công mở đầu bằng một đợt đánh nhanh vào khu vực ngoài của trạm. Đội canh gác bị bất ngờ trong khoảnh khắc đầu tiên, nhưng họ không tan vỡ như Mộc Lăng từng thấy ở một số trạm nhỏ. Một nhóm lập tức lùi vào vị trí có vật chắn, nhóm khác kích hoạt pháp khí cảnh giới để phát tín hiệu về phía sau. Tiếng chuông báo động vang lên giữa những khối đá. Mộc Lăng nghe thấy, lập tức ra hiệu cho đội tiên phong không tiến thêm.
“Lấy những gì đã xác định, rút!”
A Sát dẫn người thu gom một số kiện vật tư đặt gần khu vực ngoài. Họ không cố mở kho chính, cũng không đuổi theo nhóm lính rút vào bên trong. Chỉ trong chốc lát, quân Tống đã bắt đầu phản kích từ một điểm phòng thủ phía sau trạm. Những luồng pháp thuật đánh trúng các khối đá chắn đường, làm bụi khoáng bùng lên thành một màn mù. Một chiến binh Cự Nguyên ngã xuống khi đang kéo kiện hàng về phía đội sau. Hai người khác lập tức bỏ kiện hàng, kéo đồng đội rút khỏi vùng bị bắn phá. Không ai dừng lại tranh cãi xem món đồ ấy đáng giá bao nhiêu.
Mộc Lăng thấy một nhóm quân Tống đang vòng sang nhánh đường phía đông. Nếu họ giữ được vị trí, đường rút lui có thể bị cắt. Ông ra hiệu cho nhóm sau rút trước, đồng thời bảo hai người dẫn đường chuyển sang lối vòng đã kiểm tra từ đầu. Không có cuộc truy kích kéo dài. Quân Tống giữ được trạm, nhưng không đuổi xa khỏi khu vực phòng thủ. Cánh quân Cự Nguyên mang được một phần chiến lợi phẩm trở về, mất thêm hai người và có vài người bị thương. Đó không phải một chiến thắng lớn. Nhưng cũng không phải một cuộc tập kích thất bại.
Trên đường rút, Mộc Lăng không hỏi trước về chiến lợi phẩm. Ông kiểm tra xem các nhóm đã tập hợp đủ chưa, những người bị thương còn đi tiếp được hay cần chuyển lên xe, và liệu đội sau có bị tách khỏi đoàn hay không. Chỉ khi người dẫn đường xác nhận cả ba nhóm đã rời khỏi khu vực nguy hiểm, ông mới cho phép dừng lại ở điểm trú chân. A Sát đến bên ông, thở còn gấp.
“Trạm này mạnh hơn dự tính.”
“Không hẳn.” Mộc Lăng nhìn về phía xa. “Trạm ngoài yếu, nhưng người bên trong phản ứng nhanh. Họ không giữ được mọi thứ, song cũng không để chúng ta lấy hết.”
“Vậy lần sau nên chọn mục tiêu khác?”
“Đúng. Nhưng phải ghi lại điều gì khiến họ phản ứng nhanh. Pháp khí cảnh giới hoạt động từ đầu, hay họ đã nhận được tin từ nơi khác? Chúng ta chưa biết.”
A Sát gật đầu, gọi người ghi chép lại diễn biến.
Mộc Lăng nhìn những vệt bụi bám trên áo giáp. Hai cuộc tập kích, hai kết quả khác nhau. Ở nơi đầu tiên, quân Tống truy đuổi rồi dừng lại. Ở nơi thứ hai, trạm phòng thủ chống trả có tổ chức, đồng thời gọi được lực lượng hỗ trợ. Nếu chỉ nghe lời đồn, người ta có thể nói quân Tống đang bỏ trống biên giới vì chuẩn bị đánh xuống phía nam. Nhưng những gì họ vừa trải qua chưa đủ chứng minh điều đó. Có thể một số tuyến bị giảm nhân lực, trong khi những trạm quan trọng vẫn được giữ vững. Có thể thời gian phản ứng khác nhau vì khoảng cách và điều kiện liên lạc. Cũng có thể người chỉ huy ở mỗi nơi có cách xử lý riêng. Mộc Lăng cần thêm thông tin trước khi chọn mục tiêu tiếp theo.
Đêm xuống, cánh quân nghỉ tại một điểm trú chân giữa hai khối đá lớn. Những người bị thương được đưa vào khu vực kín gió. Lương thực được chia theo số người và thời gian dự kiến trở về. Chiến lợi phẩm của cuộc tập kích thứ hai được kiểm tra riêng, phần hư hỏng không tính vào số hàng bán được. Những người vừa mất đồng đội ngồi quanh đống lửa nhỏ, ít nói hơn lúc xuất phát. Mộc Lăng gọi A Sát đến bên bản đồ.
“Tin về việc Tống chuẩn bị đánh xuống phía nam, nguồn đầu tiên từ đâu?”
A Sát lấy ra một mảnh giấy đã nhàu. “Người đưa tin của một đoàn buôn. Họ nói ở phía nam có nhiều chuyến hàng được ưu tiên, một số kho bắt đầu kiểm kê vật tư, và các trạm vận chuyển có thêm người hỏi về thời hạn giao hàng.”
“Có nhìn thấy quân đội tập trung không?”
“Không có xác nhận.”
“Có thấy các đơn vị phía bắc bị rút đi không?”
“Cũng không.”
Mộc Lăng đặt mảnh giấy xuống. “Vậy điều chúng ta biết chỉ là phía nam có dấu hiệu chuẩn bị lớn hơn trước. Chưa thể nói phía bắc đã bị bỏ trống.”
A Sát nhìn bản đồ. “Nhưng nếu Tống thật sự đánh xuống phía nam, đây vẫn là cơ hội của chúng ta.”
“Cơ hội ở đâu thì phải tìm bằng mắt, không phải bằng mong muốn.”
Ông dùng bút đánh dấu những điểm đã tập kích. Một điểm phản ứng chậm, một điểm phản ứng nhanh, một hành lang rút lui đã được xác nhận, và hai tuyến vẫn chưa đủ thông tin. Ông không định dừng các cuộc tập kích chỉ vì quân Tống còn sức chống trả. Cự Nguyên vẫn cần lương thực, vật tư và lợi ích để duy trì cánh quân. Nhưng từ nay, mỗi chuyến đi phải mang về nhiều hơn những kiện hàng có thể chia.
“Tiếp tục thăm dò các trạm phụ,” ông nói. “Không đánh liên tiếp vào cùng một tuyến. Nếu thấy đối phương tăng viện, rút. Nếu gặp phòng thủ mạnh, không cố phá. Chúng ta cần biết họ phản ứng nhanh đến đâu, chứ không cần chứng minh mình đánh được mọi nơi.”
A Sát nhận lệnh rồi lui ra.
Mộc Lăng ở lại một mình bên bản đồ. Ngoài kia, gió bắc vẫn thổi qua các khe đá, làm những dải cờ nhỏ trên xe kéo căng lên rồi chùng xuống. Ông biết Tống sẽ không bỏ mặc biên giới chỉ vì đang chuẩn bị một chiến dịch ở phương nam. Một triều đình có thể coi những cuộc tập kích là chuyện thường ngày, nhưng điều đó không có nghĩa họ sẽ để mặc từng trạm bị đánh mà không phản ứng. Nếu phía nam thật sự sắp có chiến sự, cánh quân của ông có thể kiếm được nhiều cơ hội hơn. Nhưng cơ hội ấy sẽ không tự biến thành chiến thắng. Nó phải được đổi bằng tin tức, đường rút lui và khả năng giữ cho những người còn sống trở về.
Mộc Lăng gấp bản đồ lại. Ngày mai, họ sẽ tiếp tục di chuyển. Những cuộc tập kích nhỏ vẫn còn đó, như bóng sói lẩn giữa những khối đá ngoài biên giới. Chưa có cuộc đại chiến nào bắt đầu ở phía bắc, cũng chưa có dấu hiệu cho thấy toàn bộ phòng tuyến Tống đã suy yếu. Chỉ có một điều rõ ràng hơn trước: phía nam đang chuẩn bị cho một việc lớn, còn phía bắc vẫn là nơi không thể lơ là.
Ở rìa phía đông của mạng lưới giao thương nối Thiên Húc với Hoa Hạ, trên boong một con thuyền buôn đang trườn dọc sống lưng một khối thiên thạch khổng lồ, gió cuốn theo những hạt bụi kim loại li ti va vào mạn thuyền, phát ra âm thanh lách tách như mưa gõ lên mái ngói. Minamoto no Fujikuro đứng trước lan can, một tay đặt lên chuôi đoản đao bên hông, tay kia giữ chặt tấm bản đồ hành trình ép giữa hai lớp da mỏng. Hắn nhìn về phía trước, nơi một dải sáng xanh nhạt vắt ngang khoảng không, lúc đứt lúc nối, trông xa chẳng khác nào một con sông treo giữa trời. Đó là dòng năng lưu mà đoàn thuyền của hắn phải vượt qua.
Trên bản đồ, tuyến đường này chỉ dài chưa đến nửa hành trình so với lối vòng qua vành đai thiên thạch phía bắc. Nhưng khoảng cách trên giấy chưa bao giờ là thứ duy nhất quyết định một chuyến đi có đáng giá hay không. Dòng năng lưu kia hay đổi hướng; những mảnh đá nhỏ bị cuốn vào có thể bất ngờ lao khỏi quỹ đạo, còn pháp trận giữ ổn định phương hướng trên thuyền sẽ phải tiêu hao linh thạch nhanh hơn dự kiến. Nếu vận khí tốt, đoàn thuyền tiết kiệm được ba ngày. Nếu vận khí xấu, ba ngày ấy chẳng đáng là bao so với một con thuyền bị cuốn khỏi đội hình.
“Đại nhân, phía trước có tín hiệu.”
Một thủy thủ bước tới, trên tay cầm một phiến ngọc truyền tin. Hắn không gọi Fujikuro bằng chức quan, nhưng cũng không dùng cách xưng hô dành cho một thương nhân bình thường. Trong đoàn này, phần lớn đều biết chủ thuyền từng cầm đao ra chiến trường. Còn chuyện hắn rời chiến trận để đi buôn thì chẳng ai lấy làm lạ: ở những tuyến đường biên viễn, người biết chiến đấu thường sống lâu hơn một chút, còn người biết tính toán thì có cơ hội kiếm được nhiều linh thạch hơn.
Fujikuro nhận lấy phiến ngọc. Một dòng chữ hiện lên trên mặt ngọc, rồi nhanh chóng mờ đi sau khi hắn đọc xong.
“Thuyền kiểm tra của Thiên Húc?”
“Vâng. Họ yêu cầu khai báo hàng hóa và điểm đến. Nhưng tín hiệu gửi đến không giống lệ thường. Họ muốn biết trong chuyến này có bao nhiêu kim loại tinh luyện, bao nhiêu linh kiện pháp khí, còn hỏi cả số lượng vật liệu dùng để sửa chữa trận khí.”
Fujikuro không đáp ngay. Hắn đặt phiến ngọc lên bản đồ, lấy ngón tay gõ nhẹ vào mép bàn. “Trước đây họ có hỏi những thứ này không?”
“Có hỏi kim loại và pháp khí. Nhưng hỏi kỹ đến từng loại linh kiện như vậy thì hiếm hơn.”
“Vậy cứ khai đúng những gì chúng ta có.”
Thủy thủ hơi ngập ngừng. “Có cần hỏi xem vì sao họ kiểm tra kỹ hơn không?”
“Ngươi hỏi, họ có nhất định trả lời thật không?”
Người thủy thủ im lặng. Fujikuro cười nhạt, trả phiến ngọc lại cho hắn. “Làm ăn trên đường xa, đừng đem sự tò mò của mình đổi lấy phiền phức. Khai báo đầy đủ, giữ lại bản sao. Nếu họ yêu cầu kiểm tra hàng, cứ để họ kiểm tra. Nhưng không được tự ý mở những kiện đã niêm phong của khách khác. Có vấn đề gì thì gọi ta.”
“Rõ.”
Người thủy thủ lui đi.
Fujikuro lại nhìn dải sáng xanh phía trước, trong đầu đã bắt đầu tính toán. Đoàn thuyền của hắn xuất phát từ một thương cảng nằm ở rìa phía đông của mạng lưới giao thương giữa Thiên Húc và Hoa Hạ. Hàng hóa trên thuyền không có gì quá đặc biệt: một số loại gỗ cứng làm khung pháp khí, dược liệu bảo quản được lâu, đồ gốm, tơ dệt, cùng những thùng kim loại đã tinh luyện theo yêu cầu của các xưởng chế tạo. Thứ thực sự đem lại lợi nhuận không nằm ở một món hàng quý hiếm nào. Nó nằm ở việc đưa đúng hàng đến đúng nơi, vào đúng lúc người mua cần nhất. Một kiện hàng đến chậm ba ngày có thể vẫn bán được. Nhưng nếu khách đã tìm được người thay thế, giá trị của nó sẽ giảm đi quá nửa. Còn nếu hàng đến đúng lúc một xưởng đang thiếu nguyên liệu, người mua có thể trả thêm một khoản đáng kể để khỏi phải dừng sản xuất.