Nùng Bàn Ơn kéo bản đồ lại gần. “Đoạn này có điểm tránh thứ hai không?”
“Có, nhưng không đủ chỗ cho toàn đoàn. Nếu chia hàng thành hai nhóm, một nhóm có thể trú ở đó. Nhóm còn lại phải đi tiếp đến trạm phía tây.”
“Hai nhóm liên lạc được với nhau không?”
“Trong điều kiện bình thường thì được. Nếu dòng khí mạnh lên, tín hiệu có thể bị nhiễu.”
“Vậy không thể xem hai nhóm như một đoàn thống nhất.”
Lộc im lặng suy nghĩ, rồi lấy bút đánh dấu một điểm khác. “Có thể bố trí người ở trạm trung gian làm đầu mối. Nếu nhóm đầu không đến đúng giờ, họ sẽ phát tín hiệu cho nhóm sau dừng lại.”
“Và nếu trạm trung gian cũng mất liên lạc?”
“Thì phải có thời hạn chờ. Hết thời hạn mà không nhận được tín hiệu, nhóm sau sẽ quay về điểm tránh gần nhất, không tự ý tiếp tục.”
Nùng Bàn Ơn nhìn hắn. “Ghi điều đó vào phương án. Đừng chỉ nói miệng.”
Lộc lập tức mở sổ.
Đó là cách ông làm việc. Không phải vì ông cho rằng người dưới quyền thiếu năng lực, mà vì ông biết những người có kinh nghiệm đôi khi quá quen với việc tự hiểu ý nhau. Khi mọi thứ thuận lợi, cách làm ấy giúp tiết kiệm thời gian. Khi có sự cố, mỗi người có thể nhớ một phiên bản khác nhau của điều đã thống nhất. Một đoàn hàng chịu được việc đi chậm. Nó không chịu nổi việc ba người cùng nghĩ mình đang làm đúng mà lại đi theo ba kế hoạch khác nhau.
Chu Hoài Đức đến trạm vào buổi chiều hôm sau. Ông ta mang theo bản kê hàng hóa và hai người phụ việc. Sau lời chào hỏi, ông đặt giấy tờ lên bàn, không vòng vo hỏi han tình hình mà đi thẳng vào việc.
“Ta muốn biết chuyến này có thể đến điểm nhận trước thời hạn hay không.”
Nùng Bàn Ơn không nhìn bản kê ngay. “Trước hết, ta muốn biết tại sao ông cần đi gấp.”
Chu Hoài Đức thoáng dừng lại. “Khách hàng đã hẹn ngày nhận hàng.”
“Khách hàng nào?”
“Người mua vật liệu.”
“Ta không hỏi tên họ. Ta hỏi nếu hàng đến muộn thì hậu quả là gì.”
Chu Hoài Đức nhìn ông một lúc, dường như đang cân nhắc nên trả lời đến đâu. “Nếu giao muộn, ta có thể phải bồi thường. Người mua cũng có thể chuyển sang nguồn hàng khác. Nhưng ta không yêu cầu đội của ông mạo hiểm chỉ để giữ lời hẹn. Ta cần biết giới hạn thực tế để tự quyết định.”
Câu trả lời ấy khiến Nùng Bàn Ơn mở bản kê hàng hóa.
“Vậy thì tốt. Ta sẽ nói rõ. Tuyến phía tây hiện vẫn đi được, nhưng không thể hứa thời gian chính xác như khi dòng khí ổn định. Nếu gặp điều kiện xấu, đoàn phải dừng lại. Ta cũng sẽ không cho người tự ý bỏ điểm tránh chỉ vì muốn kịp hạn.”
“Có thể chia đoàn không?”
“Có thể. Nhưng chia đoàn nghĩa là tăng người phụ trách, tăng chi phí liên lạc và tăng nguy cơ một nhóm phải chờ nhóm kia. Nếu ông muốn chia, chúng ta phải tính lại.”
Chu Hoài Đức gật đầu. “Ta chấp nhận chi phí cao hơn nếu đổi lại được một phương án rõ ràng.”
Nùng Bàn Ơn chỉ vào bản kê. “Còn hàng hóa. Ông ghi sắt và vật liệu pháp khí, nhưng không nói rõ chúng được đóng gói thế nào.”
“Các kiện sắt được bó riêng. Vật liệu pháp khí nằm trong những hộp có lớp bảo vệ.”
“Có vật liệu nào cần tránh va đập mạnh không?”
“Có vài kiện cần giữ nguyên niêm phong.”
“Ta không hỏi niêm phong. Ta hỏi nếu xe bị rung lắc hoặc phải chuyển hàng sang phương tiện khác, thứ gì có thể hỏng.”
Chu Hoài Đức cau mày, rồi quay sang người phụ việc. “Đưa bản kê chi tiết.”
Người kia lấy thêm một tờ giấy trong túi. Nùng Bàn Ơn đọc kỹ, hỏi thêm về trọng lượng từng kiện, cách xếp hàng và điều kiện bảo quản. Sau đó ông gọi Lộc vào, cùng tính lại số xe cần dùng và cách phân bố tải trọng. Cuộc trao đổi kéo dài hơn Chu Hoài Đức dự tính. Có lúc ông ta sốt ruột nhìn đồng hồ, nhưng không thúc giục. Ông hiểu những câu hỏi này có thể làm tăng chi phí ban đầu, song cũng giúp tránh những khoản tổn thất không thể tính trước.
Khi mọi việc gần xong, Nùng Bàn Ơn đặt bút xuống.
“Ta có thể nhận chuyến này, nhưng không nhận điều kiện giao hàng bất kể hoàn cảnh. Nếu tuyến đóng vì nguy hiểm, đoàn sẽ dừng. Nếu phải đổi đường, người phụ trách được quyền quyết định trong phạm vi đã thống nhất. Mọi chi phí phát sinh phải được ghi lại, sau đó hai bên đối chiếu.”
Chu Hoài Đức nhìn bản thỏa thuận. “Ta đồng ý.”
“Còn một việc. Ông muốn giữ kín người nhận hàng, ta không hỏi thêm. Nhưng nếu người nhận yêu cầu thay đổi điểm giao giữa đường, đội của ta sẽ không tự ý làm theo. Phải có xác nhận từ ông hoặc người ông chỉ định trước.”
“Được.”
“Vậy ký đi.”
Hai người ký vào bản thỏa thuận. Chu Hoài Đức giữ một bản, Nùng Bàn Ơn giữ bản còn lại. Không ai tuyên bố mình đã giải quyết xong mọi vấn đề. Họ chỉ xác nhận rằng nếu có chuyện xảy ra, ít nhất mỗi bên biết mình đã đồng ý với điều gì.
Khi khách đã rời đi, Lộc hỏi: “Ông nghĩ lô hàng ấy có gì đặc biệt không?”
Nùng Bàn Ơn thu giấy tờ vào ngăn bàn. “Vì sao hỏi?”
“Giá sắt đang tăng. Bến trung chuyển siết kiểm tra. Giờ lại có người muốn chuyển hàng qua tuyến phía tây.”
“Những việc ấy có thể liên quan, cũng có thể không.”
“Nhưng nếu liên quan đến việc chuẩn bị chiến tranh thì sao?”
Nùng Bàn Ơn nhìn ra ngoài cửa. Một đoàn hàng khác đang tiến vào bãi, những người vận chuyển hô nhau giảm tốc độ trước khi qua cổng.
“Nếu là chuẩn bị chiến tranh, ta vẫn phải biết xe nào đang hỏng, người nào có thể đi, tuyến nào an toàn và bao nhiêu lương thực đủ cho một chuyến. Còn nếu không phải, những việc đó vẫn cần làm.”
Lộc không nói gì thêm. Nùng Bàn Ơn không phủ nhận khả năng có chuyện lớn đang đến gần. Ông chỉ không muốn để một lời suy đoán quyết định thay mình những việc cần dựa trên thông tin thực tế. Ông ra lệnh cho đội tuần đường kiểm tra lại tuyến phía tây trước ngày khởi hành, đồng thời yêu cầu các trạm trung gian báo cáo tình hình dòng khí theo từng lượt. Nếu điều kiện không phù hợp, chuyến hàng sẽ được hoãn hoặc chuyển hướng theo phương án dự phòng. Không ai được tự ý hứa với khách một thời gian đến nơi mà chính họ cũng không bảo đảm được.
Ba ngày sau, đội tuần đường trở về với tin tức không mấy dễ chịu. Vùng nhiễu phía tây chưa đóng hẳn tuyến, nhưng luồng khí chính đã dịch gần hành lang vận chuyển hơn dự kiến. Đoạn đường cũ vẫn đi qua được, song thời gian an toàn trong ngày bị rút ngắn. Nếu đoàn hàng xuất phát theo lịch ban đầu, họ sẽ đến đoạn nguy hiểm đúng lúc hai luồng khí giao nhau. Lộc mang báo cáo vào phòng.
“Có thể chờ thêm hai ngày. Nếu dòng khí trở lại vị trí cũ, chúng ta đi theo lịch ban đầu.”
“Có chắc nó sẽ trở lại không?”
“Không.”
“Vậy đó không phải phương án. Đó là hy vọng.”
Lộc cúi nhìn bản đồ. “Có thể đổi sang hành lang phía nam, nhưng phải vòng xa hơn. Đoàn sẽ mất thêm thời gian, còn điểm nghỉ giữa đường không đủ chỗ cho tất cả xe.”
“Còn tuyến chính?”
“Vẫn đi được, nhưng thời gian chờ tại trạm kiểm tra chưa giảm. Nếu chuyển lại toàn bộ hàng, chúng ta không bảo đảm được ngày giao.”
Nùng Bàn Ơn không vội chọn một phương án. Ông gọi những người phụ trách xe, người giữ kho và người liên lạc đến. Họ cùng rà soát số lượng hàng, khả năng chia đoàn, lượng lương thực và vật tư sửa chữa cần mang theo. Dần dần, một phương án mới hình thành: nhóm nhẹ đi trước theo hành lang phía nam, còn nhóm chở những kiện nặng chờ tín hiệu xác nhận rồi mới xuất phát. Hai nhóm không phụ thuộc hoàn toàn vào liên lạc trực tiếp; mỗi trạm trung gian đều có thời hạn chờ và quy tắc quay về điểm tránh. Cách này không bảo đảm hàng đến sớm. Nó chỉ giảm khả năng một sự cố khiến toàn bộ đoàn mắc kẹt cùng lúc. Nhưng vẫn còn một vấn đề.
“Đội tuần đường phải tiếp tục theo dõi dòng khí,” Lộc nói. “Nếu đưa thêm người đi kiểm tra, chúng ta sẽ phải rút người khỏi nhiệm vụ khác.”
Nùng Bàn Ơn nhìn danh sách nhân lực. Cộng đồng của ông không có một đội người vô tận để điều đi khắp các tuyến. Những người có kinh nghiệm còn phải bảo vệ các chuyến hàng đang vận chuyển, sửa chữa phương tiện và dẫn những đoàn nhỏ qua các điểm nguy hiểm. Nếu dồn hết người vào một chuyến, những nơi khác sẽ thiếu người ngay khi có sự cố. Ông có thể giữ nguyên lực lượng để bảo đảm các tuyến đang hoạt động. Ông cũng có thể điều thêm người ra phía tây, đổi lấy việc những chuyến khác phải chậm lại. Hoặc ông có thể hủy chuyến hàng của Chu Hoài Đức, giữ toàn bộ nhân lực cho những nhiệm vụ đã lên lịch. Không phương án nào hoàn toàn tốt.
“Giữ đội tuần đường hiện tại ở phía tây,” ông quyết định. “Không điều thêm người từ các tuyến khác. Nhóm chở hàng nhẹ đi trước khi điều kiện cho phép, nhưng phải chờ tín hiệu xác nhận từ trạm trung gian. Nhóm chở hàng nặng chỉ xuất phát sau khi ta nhận được báo cáo mới.”
Lộc hỏi: “Nếu khách không chấp nhận chậm trễ?”
“Báo đúng tình hình cho họ. Họ có quyền rút hàng về, còn chúng ta có quyền từ chối một chuyến đi mà điều kiện không bảo đảm.”
“Chu Hoài Đức có thể phải bồi thường.”
“Đó là việc ông ấy đã tính đến khi ký thỏa thuận. Còn mạng người không thể dùng để bù cho một lời hứa sai.”
Lộc cúi đầu nhận lệnh.
Nùng Bàn Ơn tự tay ghi ngày giờ của báo cáo vào sổ, kèm điều kiện cho phép khởi hành và những trường hợp buộc phải dừng. Ông không biết vùng nhiễu sẽ tiếp tục lan rộng hay sớm ổn định trở lại. Ông cũng không biết vì sao nhiều nơi cùng lúc bắt đầu chú ý đến sắt, vật liệu pháp khí và những tuyến vận chuyển vốn trước đây ít được quan tâm. Nhưng ông biết mình cần chuẩn bị cho cả hai khả năng. Nếu tình hình chỉ là một đợt biến động thương mại, đoàn hàng vẫn đi được sau khi tuyến đường an toàn trở lại. Nếu phía sau những thay đổi ấy thật sự có một cuộc chiến đang đến gần, việc giữ cho người và đường vận chuyển hoạt động ổn định sẽ càng quan trọng.
Ông đóng sổ, bước ra ngoài. Trên bầu trời xa, những khối đá lớn chậm rãi trôi qua nhau. Ở khoảng cách này, chúng trông yên bình đến mức người ta dễ quên rằng chỉ cần một quỹ đạo đổi thay nhỏ, một hành lang vận chuyển có thể trở thành nơi không ai dám đi qua. Nùng Bàn Ơn đã sống cả đời giữa những dòng chảy như thế. Ông không thể ra lệnh cho chúng đổi hướng, cũng chẳng thể buộc chúng dừng lại để chờ đoàn hàng của mình. Điều ông làm được là chuẩn bị đường lui trước khi bước tới. Và lần này, ông quyết định không đợi đến khi chuyến hàng rời trạm mới tính chuyện ấy.
Ở phương bắc, nơi biên giới Hoa Hạ giáp những vùng thiên thạch hoang vắng, gió thổi qua các mỏm đá đen, cuốn theo bụi khoáng li ti quất vào mặt người như cát lạnh. Trên sườn một khối thiên thạch lớn, hàng trăm chiến binh Cự Nguyên đang thu dọn chiến lợi phẩm sau cuộc tập kích. Những chiếc xe kéo thấp được xếp thành hai hàng, dây buộc căng ngang các kiện hàng vừa cướp được. Phía xa, vài con thú kéo cúi đầu uống nước từ những bình chứa đặt trong bóng râm. Không ai dám để chúng uống quá nhiều trước khi lên đường. Đoạn đường về có một vùng loạn lưu hẹp, nơi trọng lực nhân tạo trên các phương tiện nhỏ thường chập chờn; một con thú kiệt sức ở đó có thể khiến cả đoàn phải bỏ lại hàng.
Mộc Lăng đứng bên mép cao, nhìn xuống doanh trại. Ông không phải người đứng đầu toàn bộ Cự Nguyên, càng không có quyền ra lệnh cho những cánh quân khác. Dưới trướng ông chỉ là một nhóm chiến binh thuộc nhiều bộ lạc, gắn kết với nhau bằng chiến lợi phẩm, lời thề và những mối thù chung. Khi có lợi ích, họ phối hợp như một cánh tay. Khi lợi ích cạn đi, ai cũng nhớ mình còn có bộ lạc phía sau. Một chiến thắng chưa đủ để biến họ thành một quốc gia thống nhất. Nhưng một thất bại có thể khiến liên minh tan rã nhanh hơn bất cứ lời kêu gọi nào.
“Thủ lĩnh.”
Một người đàn ông vai rộng bước đến, trên cánh tay quấn vải đã thấm máu. Đó là A Sát, người dẫn nhóm tiên phong trong cuộc tập kích vừa rồi.
“Đã kiểm xong hàng.”
Mộc Lăng quay lại. “Nói.”
“Thu được mười bảy kiện vật liệu, ba xe kéo còn dùng được, một số pháp khí vận chuyển và lương thực đủ cho đoàn đi thêm vài ngày. Có hai kiện bị hư khi chúng ta rút qua hành lang đá. Phần còn lại vẫn nguyên.”
“Người?”
A Sát im lặng một thoáng. “Bảy người chết. Mười một người bị thương, trong đó ba người khó đi đường dài.”
Mộc Lăng không đáp ngay. Ông nhìn về phía những chiếc xe đang được tháo dây buộc. Một chiến binh trẻ ngồi tựa vào bánh xe, hai bàn tay quấn vải, cố dùng răng kéo chặt nút buộc. Cách đó không xa, một người khác đang cõng đồng đội bị thương vào lều chữa trị.
Bảy người. Không phải con số quá lớn với một cánh quân đã quen sống bằng những cuộc tập kích, nhưng cũng chẳng nhỏ đến mức bỏ qua được. Những người chết không chỉ là những cái tên được ghi vào sổ. Họ còn là những cánh tay từng kéo dây neo, những người biết đường qua các khối đá, những người có thể đứng chắn trước đoàn xe khi đối phương phản kích.
“Phía Tống phản ứng thế nào?” ông hỏi.
A Sát đáp: “Đội giữ trạm ban đầu đuổi theo. Nhưng khi chúng ta vượt qua khe đá thứ hai, họ dừng lại. Một nhóm khác xuất hiện muộn hơn, có pháp khí dò dấu vết. Họ không đuổi quá xa.”
“Vì không muốn vào địa hình của chúng ta, hay vì không đủ người?”
“Chưa rõ.”
Mộc Lăng nhìn hắn. “Vậy đừng ghi là họ sợ.”
A Sát cúi đầu.
Mộc Lăng đi xuống sườn đá, bước giữa những chiếc xe kéo. Ông dừng bên một kiện hàng có lớp vỏ ngoài bị nứt. Dưới lớp vải bảo vệ là những thanh kim loại bó thành từng bó nhỏ, mặt cắt có dấu hiệu gia công đồng đều. Ông không biết chúng dùng để chế tạo thứ gì, chỉ nhận ra đây không phải loại hàng một trạm biên giới thường dự trữ với số lượng như vậy.
“Lô này lấy từ đâu?”
“Một kho gần trạm vận chuyển. Chúng ta không kịp xem giấy tờ.”
“Có dấu hiệu quân dụng không?”
“Không thể xác định. Vài thanh có khắc ký hiệu của xưởng, nhưng chúng tôi không biết đó là ký hiệu gì.”
“Giữ riêng. Đừng để lẫn với hàng khác.”
A Sát gật đầu.
Mộc Lăng không muốn một kiện hàng chưa rõ công dụng trở thành cớ để người dưới trướng dựng nên những câu chuyện lớn lao. Nếu đó là vật liệu quân dụng, nó có thể đáng giá. Nếu chỉ là hàng của một xưởng tư nhân, họ vẫn bán được. Nhưng cho đến khi biết rõ, không nên tính nó như chiến lợi phẩm chắc chắn có giá cao. Ông tiếp tục kiểm tra các kiện còn lại. Có hàng dùng được ngay, có thứ cần sửa, có thứ chỉ bán được sau khi tìm đúng người mua. Trên sổ của người giữ kho, tổng giá trị trông rất khả quan. Nhưng khi trừ đi phần hư hỏng, lương thực đã tiêu hao, vật tư chữa trị và số hàng phải bỏ lại, lợi ích thực sự nhỏ hơn nhiều.
Ông nhìn bảng tính, hỏi: “Chi phí đường về đã tính chưa?”
Người giữ kho ngập ngừng. “Chưa tính phần có thể phải thay thú kéo.”
“Vậy con số này chưa phải lợi nhuận.” Ông trả lại tấm bảng. “Ghi riêng hàng nguyên vẹn, hàng cần sửa và hàng chưa xác định giá trị. Đừng dùng một con số để che ba chuyện khác nhau.”
Người giữ kho vội sửa lại. Cuộc tập kích đã thành công. Nhưng thành công không có nghĩa mọi thứ đều thuận lợi, càng không có nghĩa lần sau sẽ dễ dàng hơn.