🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google

Ch.89: Giới hạn của điều đã biết

~16 phút đọc · 3143 từ · · ⚠️ Báo cáo

Buổi chiều, Mạc Địch đến bộ phận lưu trữ hồ sơ giao nhận. Nơi này chẳng giống một cơ quan xử lý việc hệ trọng. Những dãy giá gỗ xếp đầy sổ sách, từng hộp giấy thông hành và biên nhận được phân loại theo thời gian và khu vực. Người giữ kho phải tra mục lục trước khi tìm một hồ sơ, nếu không rất dễ mất cả buổi chỉ để tìm đúng một tập tài liệu. Mạc Địch không yêu cầu họ lấy ra sổ sách của nhiều tháng. Ông chỉ chọn một số hồ sơ ở những điểm đã xuất hiện ghi nhận bất thường, rồi bảo đối chiếu chúng với các kỳ trước.
Những trang giấy được trải ra trên bàn. Người phụ trách lưu trữ lần lượt đọc số hiệu, ngày tháng và tên đầu mối tiếp nhận. Mạc Địch đối chiếu những mục mới được bổ sung, xem chúng xuất hiện ở nhiều nơi hay chỉ giới hạn ở vài điểm. Sau một hồi, ông nhận thấy các thay đổi không hoàn toàn đồng nhất. Có nơi yêu cầu ghi rõ đầu mối cung ứng trước đó. Có nơi chỉ bổ sung phần xác nhận của người tiếp nhận. Có nơi thời gian xử lý kéo dài, nhưng sổ sách không cho thấy biểu mẫu có đổi. Những việc ấy cùng khiến thương nhân cảm thấy thủ tục phức tạp hơn, nhưng chưa chắc xuất phát từ một chỉ thị chung.
“Các mẫu biểu này được ban hành cùng ngày không?”
Người phụ trách lưu trữ lật mục lục. “Không, thưa đại nhân. Có mẫu được sửa trước, có mẫu bổ sung sau. Một số thay đổi chỉ được ghi nhận trong phạm vi từng đầu mối.”
“Có văn bản nào yêu cầu tất cả các nơi cùng thực hiện không?”
“Trong những hồ sơ hiện có, chúng tôi chưa tìm thấy.”
Mạc Địch gật đầu.
Ông đã có thêm một kết quả, dù không phải kết quả người ta thường mong khi bắt đầu một cuộc điều tra. Ít nhất ở thời điểm này, chưa có căn cứ để khẳng định mọi thay đổi đều do một mệnh lệnh thống nhất. Chúng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân riêng biệt, rồi cùng tạo ra cảm giác rằng việc giao nhận hàng hóa đang trở nên chặt chẽ hơn. Ông bảo người phụ trách lưu trữ ghi lại những điểm khác biệt và giữ nguyên các hồ sơ gốc. Không được sửa biểu mẫu cũ cho trông giống nhau, cũng không được bỏ đi những trường hợp không khớp với giả thuyết đang xem xét. Một cuộc điều tra chỉ có ích khi nó giữ được cả những bằng chứng thuận lợi lẫn những bằng chứng khiến người ta phải nghi ngờ kết luận ban đầu.
Trước khi rời phòng, Mạc Địch dừng lại trước một kệ hồ sơ khác. Trên đó là các báo cáo về những trường hợp dùng giấy thông hành sai quy định, phần lớn liên quan đến tranh chấp thương mại, hàng khai sai nguồn gốc hoặc người vận chuyển không hoàn thành thủ tục. Ông không bảo mở toàn bộ. Những vụ việc ấy có thể có liên quan, nhưng cũng có thể chỉ là vi phạm thông thường. Nếu kéo chúng vào cuộc điều tra khi chưa có mối liên hệ rõ ràng, phạm vi công việc sẽ phình ra nhanh hơn khả năng xử lý. Mạc Địch quay đi. Ông cần một đầu mối cụ thể hơn.
Đầu giờ Dậu, một bản ghi chép khác được đưa đến. Lần này, nội dung nhắm vào một người thường xuyên giao dịch tại nhiều điểm trung chuyển. Người ấy đã hỏi về thời gian vận chuyển, cách xác nhận hàng hóa và những yêu cầu mới trong biểu mẫu. Người ghi chép cho rằng việc xuất hiện ở nhiều nơi có thể giúp hắn thu thập thông tin về các tuyến hàng. Mạc Địch đọc hết bản ghi. Người đó không chỉ mua hàng ở một cửa hiệu. Hắn còn có giao dịch ở vài đầu mối khác, trong đó có nơi đã đổi cách kiểm tra giấy tờ. Tuy nhiên, hồ sơ không cho thấy hắn từng tiếp cận tài liệu hạn chế, cũng không có bằng chứng rằng hắn biết những điều không thể thu được từ hoạt động thương mại thông thường.
Ông hỏi người mang báo cáo đến: “Có xác nhận được người này đã đến những nơi ghi trong sổ không?”
“Có, thưa đại nhân. Một số giao dịch có biên nhận.”
“Có bằng chứng cho thấy hắn hỏi những thông tin nằm ngoài phạm vi giao dịch?”
“Chưa có bằng chứng trực tiếp.”
“Có ai ghi nhận hắn tìm cách tiếp cận người phụ trách quân sự hoặc cơ quan quản lý không?”
“Không có ghi nhận như vậy.”
Mạc Địch đặt tờ giấy xuống. “Vậy trước mắt chỉ xác nhận được rằng hắn buôn bán ở nhiều điểm, đồng thời quan tâm đến một số thông tin về giao nhận. Chưa thể kết luận hắn là người thu thập tin tức quân sự.”
Người đưa báo cáo có vẻ thất vọng. “Nhưng nếu chờ đến khi có bằng chứng rõ ràng, liệu có quá muộn không, thưa đại nhân?”
“Đó là lý do chúng ta phải tiếp tục kiểm tra. Nhưng nếu vì sợ quá muộn mà bỏ qua mọi giới hạn chứng cứ, chúng ta có thể bắt nhầm người, gây ra những phản ứng không cần thiết, và khiến những hoạt động thực sự đáng ngờ càng khó phân biệt.” Mạc Địch dừng lại, rồi nói tiếp: “Ta không bảo phải đợi mọi chuyện đã xảy ra mới hành động. Ta yêu cầu mỗi bước đi phải dựa trên điều chúng ta thật sự biết. Nếu có dấu hiệu cụ thể hơn, báo ngay. Nếu chưa có, tiếp tục quan sát trong phạm vi cho phép.”
Người kia cúi đầu. “Thuộc hạ hiểu.”
Mạc Địch không chắc người ấy đã hoàn toàn đồng ý. Nhưng trong công việc này, điều quan trọng không phải là khiến ai cũng thấy một mối đe dọa đáng sợ đến mức nào, mà là biến sự nghi ngờ thành một chuỗi kiểm tra có thể xác nhận hoặc bác bỏ. Ông cho lưu hồ sơ vào nhóm cần theo dõi, không đưa nó vào danh sách những người đã được xác định có hành vi do thám. Sau đó, ông yêu cầu bộ phận tổng hợp tiếp tục đối chiếu các giao dịch, nhưng không được gây trở ngại cho hoạt động thương mại bình thường nếu chưa có căn cứ rõ ràng.
Cuối ngày, Mạc Địch trình bày kết quả sơ bộ với Lưu Di. Lưu Di ngồi sau án, trước mặt là những văn thư cần phê duyệt. Ông nghe Mạc Địch báo cáo từ đầu đến cuối, không ngắt lời, chỉ thỉnh thoảng liếc xuống những ghi chú đã chuẩn bị sẵn. Khi Mạc Địch nói xong, Lưu Di hỏi:
“Ngươi cho rằng có người đang thu thập tin tức?”
“Thần cho rằng khả năng ấy cần được xem xét, nhưng hiện chưa đủ chứng cứ để kết luận.”
“Những dấu hiệu bất thường có thật không?”
“Có. Nhưng chúng không đồng nhất. Một số nơi thay đổi biểu mẫu, một số nơi kiểm tra kỹ hơn, còn những trường hợp khác chỉ ghi nhận thương nhân hỏi về tuyến vận chuyển và nguồn gốc hàng hóa.”
“Có thể chúng đều là hoạt động bình thường?”
“Có thể. Cũng có thể một số người đang lợi dụng hoạt động thương mại để thu thập thông tin. Hiện tại, thần chưa xác định được mối liên hệ giữa các trường hợp.”
Lưu Di đặt bút xuống. “Vậy ngươi đề nghị làm gì?”
“Tiếp tục đối chiếu những dấu hiệu có thể kiểm chứng. Tập trung vào các trường hợp có hành vi lặp lại và có liên hệ cụ thể với những thông tin không cần thiết cho giao dịch. Chưa nên mở rộng điều tra chỉ vì một người hỏi về hàng hóa hoặc xuất hiện ở nhiều điểm trung chuyển.”
Lưu Di im lặng một lúc. “Còn những việc khác?”
Mạc Địch hiểu câu hỏi ấy không chỉ nói về bản báo cáo trên bàn. “Thần vẫn đang xử lý các hồ sơ về giấy thông hành và những sai lệch trong giao nhận. Nếu dồn quá nhiều người vào một hướng điều tra chưa rõ kết quả, những việc đã có chứng cứ cụ thể có thể bị chậm lại.”
Lưu Di gật đầu. “Vậy cứ làm theo cách ngươi đề xuất. Nhưng phải giữ cho việc theo dõi có kết quả. Đừng để một mối nghi ngờ kéo dài mãi mà không xác định được điều gì.”
“Thần tuân lệnh.”
Mạc Địch lui ra. Ông biết mệnh lệnh ấy không có nghĩa cuộc điều tra bị đình chỉ. Ngược lại, ông vẫn được phép tiếp tục kiểm tra, chỉ có điều phải chia nguồn lực cho những việc khác và không thể tùy ý mở rộng phạm vi. Đó là một giới hạn thực tế. Trong một cơ quan nhiều nhiệm vụ, việc ưu tiên không phải lúc nào cũng đồng nghĩa người quyết định không nhìn thấy nguy cơ. Có khi họ chỉ chưa đủ bằng chứng để đặt một nghi vấn lên trên những vụ việc đã rõ ràng hơn. Cũng có khi một đầu mối mới cần được theo dõi thêm trước khi xứng đáng nhận nhiều nhân lực và thời gian. Mạc Địch không hài lòng khi phải chờ, nhưng ông cũng không cho rằng mình được phép bỏ qua mọi yêu cầu kiểm chứng chỉ để đi nhanh hơn. Nếu không chứng minh được mối liên hệ, ông cũng không thể đòi người khác coi nó là sự thật.
Đêm xuống, Mạc Địch trở lại phòng làm việc để hoàn thiện bản tổng hợp. Ông ghi rõ những gì đã xác nhận được: một số thay đổi trong thủ tục giao nhận thực sự tồn tại; các thay đổi không hoàn toàn đồng nhất; chưa có bằng chứng đủ mạnh để xác định một mạng lưới thu thập tin tức thống nhất; một số cá nhân cần theo dõi thêm, nhưng chưa thể kết luận họ có hoạt động do thám. Cuối bản báo cáo, ông đề nghị tiếp tục thu thập thông tin theo từng đầu mối, đồng thời giữ nguyên sự phân biệt giữa chứng cứ trực tiếp và suy luận. Ông đọc lại một lần, sửa một câu nhận định quá mạnh, rồi ký tên.
Bản báo cáo được chuyển đi. Khi người thư lại mang tập hồ sơ ra khỏi phòng, Mạc Địch vẫn ngồi lại bên án. Ngọn đèn chiếu lên những trang giấy, làm hiện rõ các đường mực chồng lên nhau. Trong số tài liệu trước mặt, không tờ nào chỉ ra kẻ đứng sau mọi thay đổi, cũng không văn bản nào tiết lộ một kế hoạch quân sự hoàn chỉnh. Có thể chẳng có mạng lưới nào trong những dấu hiệu ấy. Cũng có thể một người nào đó đang làm việc rất cẩn thận, dùng những câu hỏi bình thường để thu từng mảnh thông tin nhỏ mà không để lại đủ dấu vết khiến người khác chú ý. Mạc Địch không thể chọn một trong hai khả năng chỉ bằng cảm giác. Ông đóng tập hồ sơ, để nó vào ngăn dành cho những vụ việc cần tiếp tục theo dõi.
Ngoài kia, thương nhân vẫn buôn bán, các đoàn vận chuyển vẫn đi qua những điểm trung chuyển, và các cơ quan quản lý vẫn sửa đổi thủ tục theo nhu cầu riêng của mình. Không phải mọi thay đổi đều bắt nguồn từ một mệnh lệnh chung. Không phải mọi câu hỏi đều là dấu hiệu của một cuộc điều tra bí mật. Nhưng từ giờ, những dấu hiệu đã được ghi nhận sẽ không còn biến mất giữa các trang sổ rời rạc. Chúng đã được đặt cạnh nhau, được kiểm tra, được phân loại và được giữ lại để đối chiếu khi có thêm thông tin.
Mạc Địch đứng dậy, thổi tắt ngọn đèn. Ông chưa tìm ra một mạng lưới mật thám. Ông cũng chưa thể chứng minh những thay đổi trong hoạt động thương mại có liên quan đến việc chuẩn bị quân sự. Nhưng ông đã xác định được giới hạn của những gì mình biết, cùng những việc cần làm tiếp theo. Và trong công việc phản gián, đôi khi đó là bước đầu tiên để một dấu hiệu mơ hồ trở thành chứng cứ có thể dùng được.
Ở một cửa hàng tơ lụa trong khu chợ lớn, gian sau được ngăn kín bằng hai lớp cửa gỗ, Chu Hoài Đức nhận ra giá sắt tăng trước khi nghe bất kỳ lời đồn nào về chiến tranh. Sự thay đổi bắt đầu từ những con số nhỏ. Một lò rèn báo giá cao hơn ba phần. Một chủ kho đòi thanh toán trước thay vì cho nợ đến chuyến hàng kế tiếp. Một người chuyên thu mua sắt vụn bỗng gom cả những mảnh kim loại vốn chẳng đáng để mắt, khiến đám thợ sửa pháp khí phải chạy thêm hai khu chợ mới tìm đủ nguyên liệu.
Riêng lẻ mà nói, những chuyện ấy chẳng có gì lạ. Mùa vận chuyển đổi, một tuyến hàng gặp sự cố, một mỏ giảm sản lượng, hay đơn giản là có kẻ đầu cơ muốn kiếm lời, lý do nào cũng đủ khiến giá nhích lên. Nhưng Chu Hoài Đức đã buôn bán gần ba mươi năm. Ông biết giá hàng không chỉ nằm trong kho mà còn nằm trên đường đi của nó. Mà dạo gần đây, đường đi của hàng hóa đang trở nên khó đoán hơn trước.
Ông ngồi trong gian sau cửa hàng, trước mặt là ba quyển sổ mở rộng. Ngoài cửa, người bán hàng đang giới thiệu vải cho khách, tiếng trả giá xen lẫn tiếng bánh xe chở hàng nghiến qua nền đá. Căn phòng không rộng. Trên vách treo một tấm bản đồ các tuyến thương mại quanh khu vực, những đường mực đỏ xanh đan vào nhau như mạng nhện. Chu Hoài Đức không nhìn bản đồ. Ông đang nhìn một tờ giấy ghi giá sắt của ba nơi khác nhau.
“Chuyến hàng từ phía đông vẫn chưa đến à?”
Người đứng cạnh bàn là Chu Tín, cháu họ của ông, cũng là người giữ sổ sách trong cửa hàng. Hắn lật lại một trang ghi chép. “Đã đến bến trung chuyển, nhưng chưa được thông qua. Người ta nói phải kiểm tra lại giấy tờ xuất xứ.”
“Giấy nào?”
“Giấy của lô hàng mới. Họ muốn đối chiếu số lượng trên giấy với số lượng thực tế.”
Chu Hoài Đức ngẩng đầu. “Trước kia không cần à?”
“Trước kia có kiểm tra, nhưng không kỹ như vậy. Lần này họ còn cân lại từng kiện.”
Ông đặt tờ báo giá xuống bàn. “Vậy không chỉ mình chúng ta gặp chuyện.”
Chu Tín nhìn ông, chờ giải thích. Nhưng Chu Hoài Đức không nói thêm. Ông chỉ kéo quyển sổ thứ hai về phía mình, tìm đến phần ghi các khoản chi ngoài sổ chính.
Trong nghề này, người ta thường chia chi phí làm hai loại: khoản có thể ghi vào sổ, và khoản tốt nhất đừng để ai nhìn thấy. Tiền thuê kho, tiền vận chuyển, tiền công khuân vác đều tính toán rõ ràng được. Còn tiền để hàng hóa đi qua một cánh cửa vốn không định mở cho mình thì phải tùy người, tùy việc, tùy cả thời điểm. Một viên lại dịch muốn vài đồng để bỏ qua chuyện thiếu dấu xác nhận. Một người giữ kho đòi thêm tiền vì phải chịu trách nhiệm nếu hàng bị kiểm tra lại. Có kẻ nhận tiền xong vẫn làm đúng quy trình, chỉ chịu khó chỉ cho ông biết nên xếp hàng vào chuyến nào để khỏi nằm chờ ba ngày. Chu Hoài Đức không ưa những kẻ nhận tiền rồi đổi ý. Nhưng ông cũng hiểu, trong những việc như vậy, chẳng ai bảo đảm được tuyệt đối.
Ông gạch một dòng trong sổ. “Đừng gửi thêm tiền cho người ở bến phía đông.”
Chu Tín ngẩn ra. “Nhưng nếu không đưa, lô hàng sẽ còn nằm đó.”
“Đưa thêm cũng chưa chắc đi nhanh hơn. Hắn đã nhận phần của mình mà vẫn giữ hàng lại, chứng tỏ bây giờ hắn sợ bị kiểm tra hơn là sợ mất khoản tiền của chúng ta.”
“Vậy phải làm thế nào?”
“Chờ một ngày. Cho người hỏi xem các thương nhân khác có bị giữ hàng không. Nếu chỉ mình ta bị giữ, tìm nguyên nhân ở giấy tờ. Nếu nhiều nhà cùng bị, đó là chuyện của bến, không phải chuyện của chúng ta.”
Chu Tín gật đầu, ghi lại lời dặn.
Chu Hoài Đức tiếp tục xem sổ. Ông không phải người có thể ngồi trong nha môn để biết quan trên đang tính toán điều gì, càng không có cách nhìn xuyên qua những bức tường của triều đình. Những gì ông biết đều phải đi qua tay người khác: lời kể của khách buôn, những lần hàng bị giữ lại hoặc được cho đi. Vì thế, ông không vội tin bất kỳ lời đồn nào. Một người bảo quan phủ đang gom sắt để sửa pháp khí quân dụng. Người khác nói chỉ là một đợt kiểm kê kho thường lệ. Một chủ quán trọ quả quyết có đoàn người mặc áo giáp đi qua, nhưng khi hỏi kỹ, ông ta lại thừa nhận mình chỉ nghe chuyện ấy từ người đánh xe. Ba lời đồn, ba nguồn khác nhau, nhưng chưa chắc đã là ba bằng chứng. Có khi cả ba đều bắt đầu từ một người, rồi được truyền đi qua những cái miệng khác nhau.
Chu Hoài Đức từng mất một chuyến hàng vì tin một lời đồn như thế. Năm ấy, một nhóm thương nhân truyền nhau rằng con đường qua khe đá phía nam sắp bị cấm. Ông vội thuê thuyền đi vòng, trả thêm tiền bến bãi, rồi phát hiện con đường cũ vẫn thông suốt. Kẻ tung tin đã mua trước một lượng lớn chỗ vận chuyển trên tuyến vòng, chỉ chờ các thương nhân khác đẩy giá lên. Từ đó ông học được một điều: lời đồn có thể giúp người ta tránh tai họa, nhưng cũng có thể là món hàng mà chính kẻ tung tin muốn bán.

💬 Bình luận (0)