Cuộc nghị sự chuyển sang phần chuẩn bị. Một bản tổng hợp được đặt giữa bàn, ghi những nhóm nguồn lực cần xem xét trước khi có quyết định cuối cùng. Các vị quan lần lượt đọc từng mục, bàn về khả năng huy động, thời gian điều phối và những khoản chi có thể phát sinh. Trịnh Mẫn chú ý đến phần nói về vận chuyển.
Một vị quan phụ trách tài chính hỏi: “Những tuyến được đề xuất có đáp ứng nổi khối lượng hàng dự kiến không?”
Người trình bày đáp: “Các tuyến chính có thể đảm đương phần lớn lượng hàng trong điều kiện thuận lợi. Tuy nhiên vẫn cần dự phòng trường hợp phải đổi tuyến hoặc kéo dài thời gian vận chuyển. Nếu toàn bộ kế hoạch dựa trên thời gian ngắn nhất, chúng ta sẽ khó xử lý khi thực tế không diễn ra như dự tính.”
“Vậy phải bổ sung thời gian dự phòng?”
“Không chỉ thời gian. Còn phải xác định nơi nào có thể tiếp nhận hàng khi đoàn vận chuyển buộc phải đổi hướng, và ai có quyền quyết định trong tình huống ấy.”
Một vị quan nhíu mày. “Như vậy sẽ làm tăng chi phí chuẩn bị.”
“Có thể. Nhưng nếu không chuẩn bị, chi phí phát sinh trong lúc thực hiện có thể còn lớn hơn.”
Vị quan phụ trách tài chính không trả lời ngay. Ông ta cúi xuống xem lại bản tổng hợp, đầu ngón tay lần theo những khoản chi được đánh dấu.
Trịnh Mẫn hiểu sự cân nhắc ấy. Một khoản dự phòng nằm trên sổ sách dễ bị coi là tiền chưa cần dùng đến. Nhưng khi điều kiện vận chuyển thay đổi, chính khoản ấy quyết định một đơn vị có thể tiếp tục công việc hay phải đứng chờ. Mọi người không tranh luận về việc có nên chuẩn bị hay không. Họ tranh luận về mức chuẩn bị hợp lý, về khả năng kiểm soát chi phí, và về việc nên dành cho phương nam bao nhiêu nguồn lực mà không ảnh hưởng quá nhiều đến những nhiệm vụ khác của triều đình. Không ai trong phòng cho rằng chỉ cần ban một đạo mệnh lệnh là mọi thứ sẽ tự vận hành.
Một vị quan lật sang trang tiếp theo. “Còn phương bắc?”
Câu hỏi khiến vài người ngẩng đầu. Người phụ trách tổng hợp đáp: “Các báo cáo gần đây vẫn ghi nhận hoạt động của những nhóm Cự Nguyên ở vùng biên. Chúng tiếp tục gây sức ép lên các tuyến phòng thủ, nhưng hiện chưa có căn cứ để kết luận chúng đang chuẩn bị một cuộc tiến công lớn hơn thường lệ.”
“Các đơn vị biên phòng có ứng phó được không?”
“Phần lớn vẫn đang làm nhiệm vụ. Một số nơi cần bổ sung vật tư hoặc điều chỉnh cách bố trí, nhưng chưa có báo cáo nào cho thấy toàn bộ tuyến phòng thủ mất khả năng hoạt động.”
Vị quan hỏi ban đầu gật đầu. “Vậy tiếp tục theo dõi. Nơi nào cần bổ sung thì xử lý theo tình hình thực tế. Không nên vì vài vụ tập kích mà làm đảo lộn cả kế hoạch.”
Một người ngồi gần cửa góp lời: “Cũng không nên vì muốn dồn sức cho phương nam mà coi nhẹ phương bắc. Các nhóm Cự Nguyên không cần tập hợp thành một lực lượng lớn mới gây được thiệt hại. Chỉ cần chúng chọn đúng thời điểm và địa điểm, một cuộc tập kích nhỏ cũng đủ khiến tuyến vận chuyển gặp khó.”
“Không ai đề nghị bỏ mặc phương bắc,” vị quan chủ trì nói. “Nhưng cũng không thể vì nguy cơ lúc nào cũng có mà từ chối mọi cơ hội ở nơi khác.”
Câu nói ấy được đón nhận bằng vài cái gật đầu.
Trịnh Mẫn nhìn xuống bản đồ. Cự Nguyên là một vấn đề dai dẳng. Những cuộc tập kích ở biên giới có thể gây thiệt hại, buộc triều đình điều lực lượng và khiến các quan địa phương phải báo cáo liên tục. Nhưng điều đó không có nghĩa cả phương bắc đang đứng trước nguy cơ sụp đổ. Các tuyến phòng thủ vẫn có những đơn vị đủ sức chống trả, nơi nào yếu hơn thì được tăng cường theo nhu cầu. Triều đình không cần tin mình bất khả chiến bại mới giữ được sự tự tin. Họ chỉ cần cho rằng những nguy cơ hiện tại vẫn nằm trong tầm quản lý, trong khi lợi ích ở phương nam đủ lớn để đáng cân nhắc.
Khi cuộc nghị sự tạm nghỉ, Trịnh Mẫn ở lại thu dọn tài liệu. Một vị đồng liêu bước đến bên cạnh, liếc nhìn những dòng ghi chú trên giấy của ông.
“Trịnh huynh cho rằng chiến dịch phương nam có thể thành công?”
Trịnh Mẫn không đáp ngay. “Còn phải xem ta gọi thế nào là thành công.”
Người kia bật cười khẽ. “Huynh vẫn thích nói những câu khiến người khác khó trả lời.”
“Ta chỉ nghĩ rằng nếu mục tiêu là thu lợi từ một chiến dịch ngắn, thì phải đánh giá theo mục tiêu ấy. Không thể chỉ vì chiếm được một nơi mà coi như đã xong mọi việc, cũng không thể chỉ vì chưa chiếm được nhiều đất mà phủ nhận toàn bộ kết quả.”
“Vậy huynh không phản đối?”
“Ta chưa thấy lý do để phản đối việc cân nhắc. Nhưng cân nhắc không có nghĩa là phương án nào cũng tốt.”
Người đồng liêu gật gù, rồi hạ giọng: “Có người cho rằng chúng ta đã chuẩn bị quá lâu. Nếu thật sự muốn hành động, đáng lẽ phải quyết từ trước.”
Trịnh Mẫn xếp một tập hồ sơ vào hộp. “Chuẩn bị lâu không nhất thiết là do dự. Có những việc phải làm trước khi người ta xác định được thời điểm thích hợp. Nếu hôm nay quyết định, những thứ đã chuẩn bị nhiều năm sẽ thành nền tảng để hành động. Nếu chưa quyết, chúng vẫn có thể được điều chỉnh để phục vụ mục đích khác.”
“Nhưng nếu cứ chuẩn bị mãi?”
“Vậy thì đến lúc phải hỏi xem sự chuẩn bị ấy còn phục vụ mục tiêu nào.”
Người đồng liêu nhìn ông một lát rồi bật cười. “Huynh nói chuyện chẳng khác nào đang viết tấu chương.”
“Ở đây, nói quá một câu đôi khi còn phiền hơn viết sai một chữ.”
Cả hai cùng cười, nhưng câu chuyện không kéo dài thêm.
Ngoài hành lang, người hầu bưng trà vào phòng. Các viên quan khác lần lượt trở lại chỗ ngồi, chuẩn bị tiếp tục buổi nghị sự. Không khí không có vẻ căng thẳng. Những bất đồng vừa rồi chưa được giải quyết hẳn, song cũng chẳng ai coi chúng là dấu hiệu triều đình mất phương hướng. Mỗi người vẫn đang cố xác định phần việc của mình trong một kế hoạch lớn hơn.
Trịnh Mẫn ngồi xuống, mở sổ ghi chép. Ông viết thêm một đoạn ngắn tổng hợp những điểm đã thống nhất: cần tiếp tục đánh giá lợi ích dự kiến; không để mục tiêu chiến dịch vượt quá khả năng duy trì; giữ việc theo dõi phương bắc; đồng thời hoàn thiện những công việc chuẩn bị có thể tiến hành trước khi chọn thời điểm cuối cùng. Ông không viết rằng Bách Việt yếu đến mức không đáng lo. Ông cũng không viết rằng chiến dịch chắc chắn thắng. Những kết luận ấy không cần có trong bản ghi chép hiện tại. Trong cách nhìn của triều đình, Bách Việt là một khu vực nằm ngoài trật tự trung tâm, giàu tài nguyên, có những thế lực địa phương mà Hoa Hạ tin rằng mình có thể gây sức ép. Chỉ riêng điều đó đã đủ khiến phương nam trở thành một mục tiêu đáng nghiên cứu. Còn cần bao nhiêu nguồn lực, nên tiến hành lúc nào và phải dừng ở đâu là những câu hỏi khác. Những câu hỏi ấy không làm lung lay niềm tin của triều đình vào địa vị Thiên triều. Chúng chỉ xác định cách triều đình muốn dùng sức mạnh của mình.
Buổi nghị sự kết thúc khi ánh sáng ngoài hiên đã ngả sang màu vàng nhạt. Các vị quan lần lượt ra về, mang theo những tập hồ sơ cần xử lý. Một số đề nghị được chấp thuận để tiếp tục chuẩn bị, số khác phải chờ bổ sung số liệu hoặc xem xét lại mức chi. Không quyết định nào khiến toàn bộ kế hoạch thay đổi ngay, nhưng những việc cần làm vẫn tiếp tục được phân xuống các cơ quan liên quan.
Trịnh Mẫn ở lại thêm một lúc để hoàn thành bản ghi chép cuối cùng. Trước khi rời phòng, ông ngoảnh lại nhìn bản đồ treo trên tường. Phương nam nằm ngoài vùng lõi của Hoa Hạ, nhưng không nằm ngoài tầm nhìn của triều đình. Các báo cáo về sản vật, thương lộ và những thế lực địa phương vẫn được thu thập. Những cuộc bàn bạc về chi phí, vận chuyển và khả năng huy động nguồn lực sẽ còn tiếp tục. Khi một cơ hội được đánh giá là phù hợp, những thứ đã chuẩn bị từ trước sẽ được đưa vào sử dụng.
Nhưng ông vừa bước ra khỏi gian phòng thì một viên quan trẻ đã đứng chờ sẵn bên ngoài. Người này cúi đầu chào, đưa ra một bản tấu trình ngắn. Trịnh Mẫn nhận lấy, đọc qua vài dòng. Đó là bản ghi chép những lời bàn tán trong giới quan lại sau cuộc họp trước. Có người nói nếu triều đình thật sự muốn dạy cho phương nam một bài học thì không cần chuẩn bị lâu đến thế. Có người lại cho rằng những kẻ ở phía nam chỉ là lũ man di, không đáng để triều đình bận tâm nhiều.
Ông đọc hết rồi trả lại bản tấu trình, không bình luận. Nhưng khi bước xuống bậc đá, ông nghe một vị quan lớn tuổi đứng gần đó nói với đồng liêu, giọng không lớn nhưng đủ để vài người xung quanh nghe thấy:
“Lũ Bách Việt ấy, chính là cái tên tổ tiên ta đặt cho nhóm man di phía nam. Nay chúng lại dám đánh lại chúng ta sao?”
Vài người cười theo. Không ai trong số họ có vẻ đang chuẩn bị cho một cuộc chiến thực sự. Trong mắt họ, đó chỉ là một cuộc trừng phạt cần thiết, một việc triều đình có thể làm bất cứ lúc nào muốn.
Trịnh Mẫn không quay đầu lại. Ông tiếp tục bước đi, hòa vào dòng người đang trở về với công việc thường nhật. Phương nam vẫn ở đó. Các bản báo cáo vẫn lần lượt được chuyển đến. Và trong khi các quan viên còn tranh luận về thời điểm, chi phí và phạm vi của chiến dịch, guồng chuẩn bị của triều đình Tống vẫn không dừng lại.
Ở một khu phố buôn bán đông thương nhân qua lại, có một cửa hàng bán đồ gốm và dược liệu mà ai quanh đó cũng biết chủ nhân là Trần Mậu. Hắn phát hiện chuyện bất thường vào một buổi sáng mà thoạt nhìn chẳng có gì đáng để tâm. Một khách hàng quen đến muộn hơn thường lệ. Người này không mua nhiều, cũng chẳng hỏi giá lâu. Hắn chỉ xem qua mấy món đồ gốm, hỏi một câu về nguồn dược liệu, rồi yêu cầu Trần Mậu ghi rõ xuất xứ của lô hàng dự định giao vào kỳ tới.
Yêu cầu ấy không hề vô lý. Ở nơi nhiều thương nhân qua lại, hàng hóa từ các vùng khác nhau thường phải qua kiểm tra. Dược liệu có thể bị làm giả, đồ gốm có thể bị tráo nguồn gốc, còn những lô hàng đi qua nhiều đầu mối thì càng khó xác định ai chịu trách nhiệm nếu có chuyện. Người mua cẩn thận hơn một chút cũng là thường tình. Trần Mậu không tỏ vẻ ngạc nhiên. Hắn lấy sổ hàng ra, lật đến trang ghi nguồn cung, đọc lại những thông tin mà một thương nhân có thể cung cấp. Người khách nghe xong, kiểm tra vài dòng rồi chỉ đặt một đơn hàng nhỏ. Trước khi đi, hắn hỏi thêm:
“Lô tiếp theo vẫn đi qua tuyến cũ chứ?”
“Còn tùy thời điểm hàng được chuyển đến,” Trần Mậu đáp. “Nếu tuyến ấy thuận lợi thì không có lý do gì phải đổi.”
“Vậy khi nào có thể xác nhận?”
“Khi hàng được gom đủ và người vận chuyển xác nhận lịch trình.”
Người khách gật đầu, không hỏi thêm.
Nếu chỉ xét cuộc giao dịch ấy, chẳng có gì đáng ghi lại. Một khách hàng muốn biết nguồn gốc hàng, thời gian giao nhận và độ tin cậy của tuyến vận chuyển; thương nhân nào cũng có thể đặt những câu hỏi như thế. Nhưng Trần Mậu không chỉ làm nghề buôn bán. Hắn đã sống đủ lâu trong thân phận này để hiểu rằng, đôi khi điều đáng chú ý không nằm ở một câu hỏi riêng lẻ, mà ở chỗ cùng một câu hỏi bắt đầu xuất hiện ở nhiều nơi, từ những người chẳng có vẻ gì liên quan đến nhau.
Hắn đóng sổ, tiếp tục công việc buổi sáng như chưa hề để ý. Chỉ khi người khách đã đi xa, Trần Mậu mới lấy một tờ giấy nháp, ghi lại ngày giao dịch và nội dung yêu cầu. Hắn không viết kết luận. Trước mắt, đây mới chỉ là một dấu hiệu cần theo dõi.
Ngoài cửa hàng, tiếng người rao hàng nối nhau vang lên. Một xe chở đồ gốm vừa dừng ở đầu phố, người khuân vác chuyển từng kiện xuống, chủ xe đứng cạnh đối chiếu danh mục với người nhận. Mùi đất nung, bụi đường và hương dược liệu khô quyện vào nhau trong không khí. Trần Mậu bước ra kiểm tra lô hàng của mình. Trong mắt những người sống quanh đây, hắn vẫn chỉ là một thương nhân: hàng phải nhận đúng số lượng, sổ sách phải khớp, khách phải được phục vụ chu đáo. Nếu để cửa hàng thường xuyên sai sót, người ta sẽ nhớ đến hắn vì những lý do chẳng có lợi gì cho công việc bí mật. Mật thám không thể chỉ quan tâm đến tin tức. Muốn tiếp tục nghe ngóng, trước hết phải khiến người khác tin rằng mình chỉ lo chuyện làm ăn.
Gần trưa, Trần Mậu mang một phần hàng đến giao cho đầu mối trung gian đã thỏa thuận từ trước. Đây không phải chuyến hàng đặc biệt. Đồ gốm xếp trong những thùng có lớp đệm chống va đập, dược liệu đóng riêng để tránh ẩm và lẫn mùi. Danh mục giao nhận ghi rõ số lượng từng loại, tình trạng bao bì và các khoản cần thanh toán. Người phụ trách tiếp nhận kiểm tra hàng rồi mới ký.
“Lô này đủ.”
Trần Mậu đứng bên cạnh, chờ đối phương ghi chép xong. “Gần đây việc kiểm tra có vẻ kỹ hơn,” hắn nói, giọng như chỉ thuận miệng than phiền. “Mấy chuyến trước, ta đâu phải chờ lâu thế này.”
Người kia vẫn cúi đầu ghi sổ. “Quy định thay đổi thì phải làm theo.”
“Có quy định mới à?”
“Ta chỉ phụ trách nhận hàng. Chuyện ở trên không đến lượt ta quyết.”
Câu trả lời cụt ngủn, nhưng cũng rất bình thường. Người nhận hàng không nhất thiết biết nguyên nhân của mọi thay đổi; có khi họ chỉ được báo rằng từ nay phải kiểm thêm một bước, hoặc phải ghi đủ một số thông tin trước khi cho hàng đi tiếp.
Trần Mậu không hỏi dồn. Hắn giúp người kia kiểm lại số kiện, nhận giấy xác nhận. Khi đối chiếu với sổ của mình, hắn để ý rằng biểu mẫu giao nhận có thêm một mục yêu cầu ghi rõ đầu mối cung ứng trước đó. Mục này không chứng minh triều đình đang chuẩn bị chiến tranh. Nó cũng chưa chắc là biện pháp mới áp dụng trên toàn khu vực. Có thể đây chỉ là yêu cầu của một cơ quan, một tuyến vận chuyển, hoặc một người quản lý muốn kiểm soát hàng hóa chặt chẽ hơn. Trần Mậu ghi nhớ, nhưng không vội coi nó là bằng chứng của một kế hoạch lớn. Hắn từng gặp những thương nhân nghe một tin đồn rồi vội vàng đổi cả cách làm ăn. Có người mua tích trữ vì tin giá sẽ tăng, có người bán tháo vì sợ tuyến vận chuyển bị đóng. Đôi khi họ đoán đúng. Nhưng cũng có lúc họ tự chuốc thiệt vì một thay đổi vốn chẳng ảnh hưởng mấy đến việc của mình. Với một mật thám, sự vội vàng còn nguy hiểm hơn. Nếu mỗi lần nghe được điều bất thường lại lập tức tìm cách tiếp cận người liên quan, hắn sẽ nhanh chóng trở thành kẻ bị chú ý.
Trần Mậu cất giấy xác nhận vào túi, chào người phụ trách rồi rời điểm giao hàng. Trên đường về, hắn đi qua một khu có nhiều cửa hiệu bán vật tư. Vài cửa hàng đang nhận hàng từ những đoàn vận chuyển vừa đến; nơi khác lại đóng cửa sớm hơn thường lệ vì chờ hoàn tất kiểm tra. Hắn không biết các hoạt động ấy có liên quan với nhau hay không. Hắn chỉ biết mình vừa thấy thêm một thay đổi trong cách ghi nhận hàng hóa. Và muốn hiểu nó nghĩa là gì, hắn phải tìm xem những thay đổi tương tự có xuất hiện ở các đầu mối khác không.