🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google

Ch.86: Lợi ích trên giấy

~16 phút đọc · 3079 từ · · ⚠️ Báo cáo

Lê Tư Thành đặt bản báo cáo xuống. “Thế thì có thể xuất hiện hai sai lệch ngược chiều.”
Người kia chờ đợi.
“Ở phía kho, ta đã trừ hàng khỏi số lượng có thể xuất. Ở phía đơn vị tiếp nhận, họ vẫn phải báo thiếu vì chưa nhận được hàng. Nếu chỉ nhìn từng bảng riêng lẻ, kho có thể cho rằng đã hoàn thành, còn đơn vị tiếp nhận có thể cho rằng mình chưa được cung ứng. Khi ghép hai bảng lại mà không xét trạng thái vận chuyển, ta vừa không nhìn thấy lượng hàng đang trên đường, vừa không biết khoản thiếu nào thực sự cần bổ sung ngay.”
“Vậy có nên yêu cầu bổ sung toàn bộ phần thiếu không, thưa đại nhân?”
“Chưa.”
Câu trả lời khiến người lập báo cáo hơi sững lại. Lê Tư Thành kéo tờ giấy trắng đến gần.
“Trước hết, phân biệt phần thiếu vì hàng chưa đến với phần thiếu do kho chưa xuất đủ. Sau đó kiểm tra xem những chuyến hàng đang trên đường có còn khả năng đến kịp thời hạn hay không. Nếu kịp, có thể không cần bổ sung toàn bộ. Nếu không, ta phải tính phương án khác.”
“Nhưng thời gian vận chuyển vẫn chưa chắc chắn.”
“Vậy báo cáo phải thể hiện sự không chắc chắn ấy.”
Người lập báo cáo im lặng một lát rồi hỏi: “Nếu cuối cùng vẫn phải bổ sung, việc đối chiếu này có làm chậm thời gian xuất hàng không?”
“Có thể làm chậm một số quyết định trong hôm nay.” Lê Tư Thành không né tránh. “Nhưng nếu không đối chiếu, ta có thể quyết định nhanh hơn mà vẫn không biết mình đang giải quyết khoản thiếu nào. Cũng không có nghĩa phải đợi mọi con số được xác minh hoàn toàn rồi mới hành động. Khoản nào cần xử lý ngay thì cứ xử lý, nhưng phải ghi rõ cơ sở và giới hạn của quyết định.” Ông trả lại báo cáo. “Làm lại phần tổng hợp. Tách nhu cầu có thể chờ theo lộ trình hiện tại khỏi nhu cầu không thể chờ. Với những khoản chưa đủ thông tin, ghi rõ còn thiếu điều gì để xác nhận.”
Người ấy rời đi, Lê Tư Thành nhìn ra ngoài cửa sổ. Ở sân phía dưới, một nhóm khuân vác đang chuyển kiện hàng từ xe đẩy vào kho. Mỗi kiện đều có ký hiệu nhận dạng, dấu xác nhận và vị trí lưu trữ. Người kiểm đếm đọc từng dòng, người ghi sổ đối chiếu từng kiện, người vận chuyển đứng cạnh chờ hoàn tất thủ tục. Tất cả đều đang làm việc. Không có cảnh hỗn loạn nào để một người vừa bước vào đã nhận ra một bộ máy đang mục ruỗng. Các quy trình này được hình thành qua nhiều năm, được sửa đổi sau mỗi lần gặp khó khăn, và được duy trì bởi những người hiểu rõ công việc của mình. Chính vì thế, ông càng không muốn dùng một lời kết luận dễ dãi để giải thích những gì đang diễn ra. Nếu một chuyến hàng chậm, phải xác định nó chậm ở đâu. Nếu một đơn vị thiếu vật tư, phải biết phần thiếu ấy đã được tính trong kế hoạch hay chưa. Nếu một bản báo cáo có số liệu gây hiểu nhầm, phải tìm ra cách hiểu nào đã bị trộn lẫn. Những việc ấy không làm chiến tranh trở nên đơn giản hơn. Chúng chỉ giúp người ta bớt phải quyết định trong bóng tối.
Và ngay cả khi đã làm hết, vẫn còn những thứ nằm ngoài khả năng kiểm soát của một viên chức hậu cần. Một luồng năng lượng có thể đổi hướng. Một tuyến vận chuyển có thể phải đóng. Một điểm trung chuyển có thể nhận quá nhiều hàng cùng lúc trong khi nhân lực kiểm tra không thể tăng ngay. Một chuyến hàng có thể đến muộn dù mọi người liên quan đều đã làm đúng phần việc của mình. Trên giấy, người ta sắp các cột số ngay ngắn được. Ngoài thực tế, mỗi con số gắn với một vật thể đang ở đâu đó giữa không gian, một người đang chờ nó, và một khoảng thời gian không thể tùy ý rút ngắn.
Cuối buổi chiều, bản tổng hợp mới được đặt trước mặt ông. Các khoản vật tư đã được chia nhóm theo trạng thái. Số hàng đã xác nhận tại kho không còn bị nhập chung với số hàng đang trên đường. Những khoản dự kiến cung ứng trong kỳ sau được giữ riêng, không cộng vào phần nguồn lực sẵn sàng. Các chuyến hàng có nguy cơ chậm được đánh dấu để tiếp tục theo dõi, nhưng chưa bị coi là thất bại khi chưa đủ căn cứ. Bên cạnh mỗi khoản chưa xác nhận là một ghi chú ngắn, nêu rõ cần bổ sung loại thông tin nào và ai chịu trách nhiệm cập nhật.
Lê Tư Thành đọc chậm hơn lần trước. Những con số không đẹp lên. Vài khoản thiếu hụt hiện ra rõ hơn, vì chúng không còn bị che khuất sau những dòng ghi nhận hàng đã cấp phát. Một số nhu cầu cũng trở nên cấp bách hơn khi thời gian vận chuyển được tính lại theo điều kiện thực tế thay vì lộ trình lý tưởng. Ông dừng ở bảng cuối cùng. Tổng nguồn lực có thể sử dụng ngay thấp hơn con số trong bản tổng hợp buổi sáng. Chênh lệch ấy không đến từ việc hàng hóa đột nhiên biến mất, mà vì lần này báo cáo đã phân biệt những gì đang có với những gì mới chỉ được kỳ vọng sẽ có.
Ông cầm bút, ký xác nhận vào phần số liệu đã đối chiếu.
“Chuyển bản này đến các bộ phận cần dùng. Những khoản còn thiếu xác nhận phải được cập nhật ngay khi có tin mới. Không chờ đến kỳ tổng hợp tiếp theo.”
Người thư lại nhận lệnh nhưng chưa đi ngay. “Thưa đại nhân, nếu các tuyến tiếp tục thay đổi, chúng ta có phải sửa lại những bảng này nhiều lần không?”
“Có.”
“Vậy chẳng phải sẽ tốn rất nhiều công sức sao?”
Lê Tư Thành đặt bút xuống. “Có thể.” Ông nhìn những bản báo cáo cũ nằm sang một bên. “Nhưng bảng thống kê được lập ra để phản ánh tình hình, không phải để buộc tình hình đứng yên cho vừa với bảng thống kê. Khi thực tế đổi thay, ta cập nhật. Điều cần tránh là sửa số liệu mà không biết vì sao nó thay đổi, hoặc giữ nguyên số liệu chỉ vì ngại làm lại.”
Người thư lại cúi đầu, ôm tập hồ sơ rời đi.
Trong phòng chỉ còn tiếng giấy sột soạt và tiếng bút lướt trên mặt sổ. Lê Tư Thành lấy tờ tổng hợp ban đầu ra xem lại. Trên đó, ba trăm bộ linh kiện vẫn nằm trong phần đã cấp phát. Con số ấy không sai theo quy trình cũ. Nó chỉ không đủ để trả lời câu hỏi người điều phối cần biết nhất: số linh kiện ấy đã dùng được tại nơi nhận hay chưa? Ông không xé bỏ bản báo cáo. Ông viết thêm một dòng bên cạnh, yêu cầu phân biệt thời điểm xuất kho với thời điểm bàn giao cuối cùng, rồi kẹp nó vào hồ sơ để người phụ trách quy trình xem xét. Một thay đổi nhỏ, chưa đủ giải quyết mọi vấn đề. Nhưng ít nhất, từ hôm nay, người đọc bản tổng hợp sẽ khó nhầm một chuyến hàng đang đi với một chuyến hàng đã đến hơn trước.
Ngoài kia, những đoàn vận chuyển vẫn tiếp tục rời điểm tập kết. Người trong kho vẫn kiểm đếm, đóng gói, ghi sổ. Các viên chức ở những cấp khác nhau vẫn làm việc trong giới hạn riêng của mình, trong khi những mệnh lệnh mới dần được chuyển xuống. Chưa có gì bảo đảm mọi chuyến hàng sẽ đến đúng hạn. Cũng chưa có gì cho phép kết luận rằng hệ thống không còn khả năng đáp ứng những yêu cầu sắp tới. Lê Tư Thành khép tập hồ sơ cuối cùng. Trên bàn, bản kế hoạch cung ứng cho kỳ tiếp theo vẫn còn một khoảng trống ở cột thời gian hoàn thành. Người lập báo cáo đã để trống vì chưa đủ dữ liệu xác nhận. Ông nhìn khoảng trống ấy một lúc rồi để nguyên. Có những con số cần được điền vào. Cũng có những con số mà trước khi biết rõ hơn, tốt nhất đừng viết ra chỉ để một bản kế hoạch trông có vẻ hoàn chỉnh.
Ở cuối hành lang, người thư lại đã bắt đầu chuyển các bản đính chính đến những bộ phận liên quan. Và trên bản kế hoạch đang chờ phê duyệt, phần nguồn lực sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo cuối cùng cũng hiện ra đúng với những gì Đại Việt thực sự có trong tay, không nhiều hơn cũng không ít hơn những gì đã được xác nhận.
Nhưng khi Lê Tư Thành lật sang trang kế tiếp, ông nhận ra vấn đề tiếp theo không còn nằm hẳn trong những cuốn sổ của mình. Một bảng tổng hợp khác vừa được chuyển đến từ cơ quan điều phối, ghi những đề nghị điều chỉnh chính sách cung ứng dựa trên dự báo nhu cầu của những kỳ sắp tới. Muốn biết các yêu cầu ấy có khả thi hay không, phải đối chiếu chúng với những gì thực sự huy động được. Và để làm được điều đó, trước hết phải hiểu những người đưa ra các yêu cầu ấy đang nhìn về phương nam bằng con mắt nào. Ông đặt bản báo cáo mới lên trên cùng. Ngày mai, ông sẽ tiếp tục đối chiếu những con số của mình. Còn ở một nơi khác, những người có quyền quyết định vẫn đang cân nhắc xem họ muốn dùng bao nhiêu nguồn lực cho một chiến dịch mà trong mắt họ, vẫn còn nằm trong phạm vi có thể chủ động lựa chọn.
Ở một tòa nha môn trong triều đình Tống, nơi cách rất xa những kho hàng của Đại Việt, tiếng chuông báo giờ vừa dứt thì Trịnh Mẫn đã đặt bút xuống. Trên mặt án, mấy tờ tấu trình được xếp thành hai chồng. Chồng bên trái là các ghi chép về tình hình tài chính và việc điều phối nguồn lực trong triều. Chồng bên phải là báo cáo liên quan đến phương nam, trong đó có vài tài liệu vừa được các cơ quan phụ trách việc quân chuyển đến. Ông đưa tay chỉnh lại mép giấy. Mực trên dòng cuối vẫn còn hơi ướt.
Ngoài hiên, mấy vị đồng liêu đang trò chuyện. Một người nhắc đến khoản chi mới được đề xuất, người khác tỏ vẻ không hài lòng vì cách phân bổ ngân khố bị thay đổi. Tiếng tranh luận không lớn, nhưng cũng chẳng có vẻ gì sắp dứt.
Trịnh Mẫn đã quen với cảnh này. Trong triều, hiếm có việc nào dính đến tiền bạc, quân đội và lợi ích địa phương mà mọi người đều đồng ý ngay từ đầu. Một chính sách có thể giúp triều đình kiểm soát nguồn lực tốt hơn, nhưng lại buộc một số quan viên đổi cách làm việc. Một khoản chi có thể cần thiết về quân sự, nhưng kéo dài quá lâu sẽ đè nặng lên những khoản chi khác. Một cơ hội có thể đem lại lợi ích lớn, song người đề xuất vẫn phải trả lời câu hỏi: lợi ích ấy có đáng với ngần ấy tiền bạc và công sức không?
Ông từng tham gia biên soạn vài văn thư liên quan đến cải cách chính vụ. Ông có thiện cảm với chủ trương làm cho sổ sách rõ ràng hơn, phân định trách nhiệm giữa các cơ quan rành mạch hơn, và để quyết định của triều đình dựa trên số liệu thay vì chỉ dựa vào lời trình bày của vài người có thế lực. Nhưng ông cũng hiểu rằng, ngay cả khi số liệu đã rõ ràng, người ta vẫn có thể bất đồng về cách sử dụng chúng.
Ông gom tài liệu, đứng dậy đi về gian phòng dành cho buổi nghị sự.
Gian phòng không rộng, nhưng đủ chỗ cho một chiếc bàn dài và những án nhỏ dành cho người dự họp. Trên tường treo bản đồ các khu vực phía nam, nơi đường biên và các tuyến giao thương được đánh dấu bằng những loại mực khác nhau. Một số vị trí có ghi chú về nguồn tài nguyên, số khác đánh dấu những nơi có thể bố trí điểm tập kết hoặc điều phối vận chuyển. Trịnh Mẫn chọn chỗ ngồi gần cuối bàn. Ở vị trí ấy, ông không có quyền quyết định chính sách, nhưng đủ gần để nghe những lời tranh luận mà các bản tấu trình vẫn thường lược bỏ.
Một viên quan phụ trách tổng hợp tình hình mở đầu bằng việc nhắc lại mục tiêu của triều đình.
“Các báo cáo gần đây cho thấy phương nam vẫn là khu vực có nguồn lực đáng kể. Nếu tổ chức được một chiến dịch vào thời điểm thích hợp, triều đình không chỉ thu được lợi ích từ vật tư và hàng hóa, mà còn khiến các thế lực ở đó phải thận trọng hơn trong những năm tới.” Ông ta ngừng lại, nhìn quanh bàn. “Vấn đề là chọn thời điểm nào và chuẩn bị đến mức nào.”
Một vị quan lớn tuổi vuốt chòm râu dưới cằm. “Ta không phản đối việc xem xét phương nam. Nhưng nếu muốn hành động, trước hết phải biết thứ gì đáng lấy, lấy bằng cách nào, và sau khi lấy được thì đưa về bằng đường nào. Không thể chỉ nhìn những gì có trên bản đồ rồi cho rằng chúng sẽ tự biến thành lợi ích của triều đình.”
“Chính vì thế mới cần chuẩn bị từ trước.”
“Chuẩn bị không có nghĩa là chi tiêu vô hạn.”
Hai người nhìn nhau. Không ai tỏ ra tức giận. Sự bất đồng này dường như đã xuất hiện từ những cuộc họp trước.
Trịnh Mẫn mở tập tài liệu trước mặt. Trong các bản báo cáo, phương nam thường được mô tả bằng những con số về sản vật, nguồn cung và khả năng khai thác. Những nơi nằm ngoài vùng lõi của Hoa Hạ không được nhìn như đối tác ngang hàng về địa vị. Theo cách diễn đạt quen thuộc của nhiều quan viên, đó là những vùng đất xa trung tâm, nơi các nhóm người chưa hoàn toàn tiếp nhận lễ chế và trật tự mà triều đình coi là chuẩn mực. Bách Việt cũng nằm trong cách nhìn ấy. Với những người đang ngồi quanh chiếc bàn này, sự giàu có của Bách Việt không tự động tạo nên một quyền lợi ngang bằng với Hoa Hạ. Trái lại, nó biến vùng đất ấy thành một mục tiêu đáng cân nhắc. Nếu triều đình có thể thu được tài nguyên, làm suy yếu khả năng chống đối của các thế lực phía nam, rồi rút lui trước khi chi phí vượt quá lợi ích, một chiến dịch ngắn có thể được xem là lựa chọn hợp lý.
Đó không phải quyết định sinh ra chỉ từ lòng căm ghét. Nó xuất phát từ một trật tự tư tưởng trong đó triều đình tự đặt mình ở trung tâm, còn các khu vực bên ngoài được đánh giá theo mức độ có thể mang lại lợi ích hay gây ra nguy cơ cho trung tâm ấy. Trịnh Mẫn không thấy điều đó xa lạ. Từ ngày bước chân vào quan trường, ông đã đọc không ít văn thư dùng những cách gọi như Đông Di, Tây Nhung, Nam Man, Bắc Địch. Những từ ấy không chỉ để chỉ phương hướng. Chúng còn phản ánh thứ bậc mà người viết mặc nhiên thừa nhận.
Một vị quan ngồi đối diện đưa tay chỉ vào bản đồ.
“Chúng ta không nên để những lời bàn về địa vị của các nước phía nam che khuất vấn đề thực tế. Địa vị là một chuyện. Quân lương, đường vận chuyển và khả năng duy trì chiến dịch lại là chuyện khác.”
Người phát biểu trước đó gật đầu. “Đúng. Nếu tiến hành, mục tiêu phải có giới hạn rõ ràng. Không nên biến một chiến dịch trừng phạt thành cuộc chiếm giữ kéo dài. Càng kéo dài, chi phí càng lớn, lợi ích thu được càng khó bảo đảm.”
“Nhưng nếu chỉ đánh một lần rồi rút, liệu có đủ sức khiến họ thay đổi thái độ?”
“Còn tùy kết quả. Không phải cứ chiếm thêm đất mới là đạt mục tiêu. Có lúc khiến đối phương tổn thất đủ lớn, buộc họ phải dè chừng một thời gian, đã là lợi ích đáng kể.”
Một người khác lên tiếng: “Cũng phải tính xem thu được gì. Nếu vật tư ở quá xa, đường vận chuyển không thuận tiện, hoặc phải bỏ quá nhiều nguồn lực để giữ những nơi vừa chiếm được, thì trên giấy có thể là chiến thắng, nhưng khi tổng kết lại chưa chắc đã có lợi.”
Trịnh Mẫn ghi một dòng ngắn vào lề giấy: lợi ích dự kiến không đồng nghĩa lợi ích thực thu. Ông từng thấy những bản báo cáo dùng từ ngữ rất mạnh để mô tả thành quả, nhưng đến phần thống kê chi phí, những con số lại chẳng còn đẹp như phần mở đầu. Một chiến dịch có thể đạt mục tiêu quân sự mà vẫn khiến việc vận chuyển, bổ sung quân nhu và duy trì các đơn vị tốn kém hơn dự tính. Vì vậy, ông không coi việc triều đình cân nhắc chi phí là dấu hiệu do dự. Ngược lại, nếu muốn tiến hành một chiến dịch có giới hạn, người ta càng phải xác định rõ giới hạn ấy nằm ở đâu.

💬 Bình luận (0)