Người kia nhận lại tập hồ sơ, cúi đầu rồi rời phòng. Cánh cửa khép lại, anh tiếp tục công việc còn dang dở. Khi người tiếp theo được gọi vào, tập hồ sơ đầu tiên đã được chuyển sang một bên; khi người thứ ba bước ra, trên bàn lại có thêm hai tập mới. Những cuộc trao đổi như vậy đã thành một phần quen thuộc trong đời anh. Có người đến xin quyết định, có người báo tiến độ, có người cần anh phân xử giữa hai phương án đều có ưu và nhược. Mỗi việc có phạm vi riêng, nhưng đặt cạnh nhau, chúng thành một mạng lưới mà chỉ cần bỏ sót một mắt xích cũng đủ khiến những phần khác chịu ảnh hưởng. Hắc Oa không phải một tổ chức cứ có người giỏi là tự vận hành trơn tru. Tin tức phải được kiểm chứng, nhiệm vụ phải được phân công, người phụ trách phải chịu trách nhiệm về kết quả, và những thông tin quan trọng phải đến đúng người vào đúng lúc. Một lời báo cáo sai có thể khiến cả nhóm đi nhầm hướng. Một quyết định chậm có thể khiến cơ hội biến mất. Một người quá tin vào suy đoán của mình có thể biến một manh mối nhỏ thành nguồn gốc của hàng loạt sai lầm. Anh hiểu những điều ấy không phải từ một lần ngồi trên vị trí cao nhất, mà từ rất nhiều năm tự làm việc, mắc lỗi, sửa lỗi và quan sát người khác.
Giờ đây, anh là người đứng đầu Hắc Oa. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi việc đều do anh tự tay xử lý. Ngược lại, càng lên cao, anh càng phải học nhìn vào những gì nằm sau từng bản báo cáo. Một nhiệm vụ hoàn thành không chỉ cần kết quả; anh còn phải biết kết quả ấy được tạo ra bằng cách nào, nguồn tin có đáng tin không, người thực hiện có vượt quyền hạn hay không, và những rủi ro nào còn tồn tại. Anh không thể tự đi xác minh mọi lời khai, cũng không thể theo dõi trực tiếp mọi địa bàn; nếu cố làm vậy, anh chỉ biến mình thành một điểm nghẽn của cả tổ chức. Vì thế, anh phải dựa vào người khác. Anh giao quyền cho người phụ trách, nhưng không mặc nhiên tin rằng quyền được giao đồng nghĩa với mọi quyết định đều đúng. Anh chấp nhận những báo cáo chưa có kết quả cuối cùng, nhưng không chấp nhận việc người viết cố tình giấu phần chưa biết. Anh có thể cho phép một nhiệm vụ thất bại nếu nguyên nhân đã rõ, nhưng không dễ bỏ qua việc người làm biết mình sai mà vẫn báo thành công. Những người làm việc với anh dần hiểu điều Chu Bình quan tâm nhất không phải là ai đưa ra câu trả lời khiến anh hài lòng, mà là câu trả lời ấy dựa trên những gì. Một người có thể chưa tìm ra sự thật, nhưng ít nhất phải biết mình đang thiếu thông tin nào. Một người có thể sai, nhưng phải đủ thành thật để nhận. Còn nếu ai đó cố biến suy đoán thành sự thật chỉ để bảo vệ quyết định của mình, thì dù kết quả tình cờ đúng, anh vẫn sẽ xem lại cách người ấy làm việc. Bởi anh đã từng là người như thế. Không phải kẻ nói dối hay cố làm giả chứng cứ, mà là người biết mình nghiêng về một phía mà vẫn tự thuyết phục rằng lựa chọn ấy hoàn toàn hợp lý. Vì vậy anh hiểu một sai lầm đôi khi không bắt đầu từ lời nói dối. Nó có thể bắt đầu từ một sự thật được chọn có chủ đích, một thông tin được ưu tiên vì hợp với suy nghĩ sẵn có, hoặc một kết luận đưa ra quá sớm bởi người làm đã tin mình biết đáp án.
Chu Bình khép tập hồ sơ cuối cùng, tựa lưng vào ghế. Ngoài cửa sổ, ánh sáng đã đổi màu. Anh nhìn những trang giấy xếp ngay ngắn trên bàn, rồi đưa mắt về chiếc ngăn kéo bên cạnh. Trong đó có một thứ đã theo anh suốt nhiều năm: một lá bùa giả.
Chiếc ngăn kéo được mở bằng một động tác đã quen tay. Bên trong chẳng có bao nhiêu đồ: vài tờ giấy cũ, một món đồ dùng nhỏ không còn giá trị sử dụng, và một vật gói trong lớp vải mỏng. Anh lấy nó ra, đặt lên lòng bàn tay. Lá bùa đã cũ hơn trước. Mép giấy sờn, màu phai, những đường nét trên bề mặt không còn rõ như ban đầu. Đặt giữa một đống bùa chú thông thường, có lẽ chẳng ai buồn nhìn lần thứ hai. Nó không có linh khí đáng kể, không giấu cấu trúc huyền diệu nào, càng không phải bảo vật có thể đem ra dùng lúc nguy cấp. Nó vốn đã như vậy từ đầu. Anh vẫn nhớ khu rừng năm ấy: những ngày đầu tự tìm đường sống, căn hang từng xem là chỗ trú tạm, những vết thương và những lần suýt trả giá vì một quyết định thiếu suy nghĩ. Anh cũng nhớ người mặc đồ đen đã xuất hiện giữa rừng. 027. Người đã giới thiệu bản thân bằng một con số, dẫn anh đến Tiệm sách của Ếch, rồi mở trước mắt anh một thế giới mà trước đó anh chỉ thấy qua những mảnh tin rời rạc. Nếu không có cuộc gặp ấy, con đường của anh có thể đã rẽ sang hướng khác. Nhưng ngay cả bây giờ, anh cũng không dám khẳng định hướng nào mới thật sự tốt hơn. Anh chỉ biết mình đã bước lên con đường này, đã trải qua những chuyện ấy, và đã thành con người hiện tại. Lá bùa giả là một trong số ít vật chứng còn sót lại từ quãng thời gian đó.
Một tiếng gõ cửa khác vang lên.
— Vào đi.
Lần này, người bước vào trẻ hơn phần lớn những người thường đến báo cáo. Hắn mang theo một tập tài liệu mỏng, nhưng trước khi tiến đến bàn, ánh mắt đã dừng trên lá bùa trong tay Chu Bình. Có lẽ vì thấy người đứng đầu Hắc Oa đang cầm một vật cũ kỹ chẳng có gì đặc biệt, người trẻ không nhịn được nhìn thêm vài lần.
— Có chuyện gì?
Người kia lập tức thu mắt lại, bước đến đặt tài liệu xuống.
— Báo cáo về những thông tin vừa chuyển đến. Phần chính đã tổng hợp, còn vài chi tiết cần chờ địa bàn xác nhận.
Anh nhận tài liệu, đọc qua vài trang, hỏi thêm vài vấn đề. Người trẻ trả lời từng câu, có chỗ xác nhận đã xong, có chỗ thừa nhận chưa đủ thông tin. Cuộc trao đổi kết thúc khá nhanh. Người trẻ nhận lại phần giấy tờ cần mang đi, nhưng trước khi ra khỏi phòng vẫn không nhịn được hỏi:
— Thưa ngài, vật ngài đang cầm là bùa hộ thân sao?
Chu Bình cúi nhìn lá bùa.
— Không phải.
— Vậy nó có tác dụng đặc biệt gì ạ?
— Cũng không.
Người trẻ hơi ngập ngừng, dường như không biết có nên hỏi tiếp. Cuối cùng, sự tò mò thắng thế.
— Nhưng nếu không có tác dụng, tại sao ngài vẫn giữ nó?
Chu Bình không trả lời ngay. Anh xoay lá bùa trong tay. Câu hỏi đơn giản, nhưng anh không thể đưa ra một đáp án đơn giản tương xứng. Anh cũng không định kể trọn câu chuyện về khu rừng, càng không cần giải thích cho một thành viên trẻ vì sao một món đồ vô dụng lại nằm trong ngăn kéo của người đứng đầu Hắc Oa suốt nhiều năm.
— Có những thứ không cần hữu dụng mới đáng được giữ lại.
Anh đặt lá bùa lên bàn, dùng đầu ngón tay đẩy nó về phía mình.
— Đi làm việc của ngươi đi.
Người trẻ lập tức cúi đầu.
— Vâng.
Cánh cửa khép lại lần nữa. Anh nhìn lá bùa thêm một lúc, rồi cẩn thận gói lại, đặt về chỗ cũ trong ngăn kéo. Anh không giải thích thêm, cũng chẳng có nhu cầu biến một ký ức riêng thành câu chuyện để người khác ghi nhớ. Có lẽ người trẻ kia sẽ cho rằng anh đang giữ một món đồ mang ý nghĩa bí mật nào đó; có lẽ sau này, gặp một vật tương tự, người ấy sẽ nhớ đến câu trả lời hôm nay. Nhưng với Chu Bình, lá bùa không cần mang thêm ý nghĩa nào khác. Nó đã ở đó từ những ngày anh còn chưa biết mình sẽ đi đâu. Vậy là đủ.
Đêm xuống, những việc cuối ngày dần kết thúc. Anh chưa đi nghỉ ngay. Anh lấy từ một ngăn khác ra một cuốn sổ cũ, bìa sờn, các góc giấy ngả màu theo thời gian. Cuốn sổ không được giữ gìn đặc biệt, vì nó vốn không sinh ra để lưu bí mật lớn lao. Ở những trang đầu, nét chữ còn khá vụng, nhiều đoạn viết vội, có chỗ bị sửa đi sửa lại vì người viết chưa biết diễn đạt thế nào. Anh mở đến trang đầu tiên. Những dòng chữ cũ hiện ra: Ngày thứ bảy kể từ khi lạc đường. Vẫn chưa tìm được lối ra. Từ hôm nay, phải chuẩn bị cho trường hợp ở lại lâu hơn dự tính. Anh nhìn câu ấy thật lâu. Khi viết nó, anh vẫn đang sống trong khu rừng, chưa biết mình mất bao lâu mới tìm được đường ra. Anh ghi chép để không quên những điều đã học, để tránh mắc lại sai lầm cũ, để tự nhắc rằng nếu ngày mai vẫn chưa thoát khỏi nơi đó thì ít nhất cũng phải sống tốt hơn hôm nay. Những trang tiếp theo là ghi chép vụn vặt về thức ăn, nguồn nước, dấu chân, công cụ và địa hình. Có chỗ chỉ vài chữ ngắn. Có chỗ ghi một sai lầm kèm lời nhắc không được lặp lại. Vài đoạn khiến anh nhớ rõ tình huống đã xảy ra; những đoạn khác chỉ gợi cảm giác mơ hồ về một ngày dài đầy mệt mỏi. Anh lật tiếp. Sau những ghi chép sinh tồn là các trang về luyện tập: cách dùng giáo thô sơ, những động tác quyền cước cơ bản học ở Luyện Khí Các, những quan sát về cách muông thú di chuyển, giữ thăng bằng và đổi trọng tâm. Có nhận xét còn rất đơn giản, thậm chí chưa chính xác hoàn toàn, nhưng đó là những gì anh tự nhận ra khi không còn ai bên cạnh để chỉ dẫn. Rồi cuốn sổ dần đổi khác. Những trang sau không còn chỉ ghi cách tìm thức ăn hay chế công cụ; chúng bắt đầu xuất hiện những dòng về con người, về các cuộc giao dịch, về kẻ sẵn lòng giúp nhau và kẻ tìm cách lợi dụng người khác. Sau khi vào Hắc Oa, anh ghi nhiều hơn về các mối quan hệ, về cách một lời đồn có thể làm đổi hành động của cả một gia tộc, về những quyết định sinh ra sau khi lợi ích nhiều bên va chạm.
Cuốn sổ đã đi cùng anh qua hai quãng đời khác nhau. Một bên là kẻ lạc trong rừng, phải học sống bằng những gì mình có. Bên kia là người đứng đầu một tổ chức tình báo, mỗi ngày nhận báo cáo từ nhiều địa bàn và về những con người anh chưa từng gặp. Giữa hai người ấy là một khoảng cách rất dài, nhưng cũng có những điều chưa từng đổi. Chu Bình vẫn muốn biết điều gì thật sự xảy ra sau những gì mình nhìn thấy. Anh vẫn không thích cảm giác bất lực trước những chuyện ngoài tầm kiểm soát. Gặp một vấn đề chưa có lời giải, anh vẫn muốn tìm cách hiểu nó thay vì quay lưng. Chỉ có điều, theo thời gian, cách anh tìm câu trả lời đã khác. Ngày trước, anh nghĩ chỉ cần đủ sức mạnh, đủ kiên trì và đủ quyết tâm thì cuối cùng sẽ tìm ra một con đường đúng. Gặp nguy hiểm thì tìm cách vượt qua, gặp kẻ thù thì tìm cách đánh bại, có người gây ra đau khổ thì tìm đến người đó đòi lại món nợ. Những suy nghĩ ấy không hoàn toàn sai; trong nhiều tình huống, chúng thật sự giúp anh tiếp tục sống. Nhưng càng quan sát nhiều, anh càng thấy thế giới không vận hành đơn giản như một trận chiến mà đánh bại đối thủ là kết thúc mọi chuyện. Một quyết định có thể ảnh hưởng đến hàng chục người. Một gia tộc có thể tồn tại nhờ những mối quan hệ dựng qua nhiều đời. Một kẻ nắm quyền có thể gây tổn thất rất lớn, nhưng cũng có những người khác đang dựa vào chính hệ thống ấy để sống. Khi một trật tự bị phá vỡ, người gánh hậu quả không nhất thiết chỉ là kẻ đã tạo ra nó. Hiểu như vậy không có nghĩa là anh cho rằng mọi chuyện đều có thể tha thứ.
Anh lật đến một trang giấy đã cũ, nơi có vài cái tên được ghi bằng nét chữ đậm hơn những dòng khác. Những người thân của anh. Ký ức về chi nhánh Chu gia chưa bao giờ biến mất. Có những cái tên anh vẫn nhớ rõ dù thời gian đã trôi rất lâu. Có những gương mặt chỉ còn hiện lên qua vài chi tiết nhỏ. Có người anh từng trò chuyện nhiều, có người chỉ gặp trong những dịp ngắn ngủi, nhưng tất cả đều thuộc một quãng đời anh không thể quay lại. Khi chuyện ấy xảy ra, anh không có đủ sức mạnh để đổi kết cục. Anh không cứu được những người đã chết, không ngăn được thảm kịch, cũng không khiến những người đáng lẽ phải ra tay giúp đỡ xuất hiện đúng lúc. Cảm giác bất lực ấy theo anh rất lâu. Anh từng oán hận những kẻ trực tiếp gây ra thảm kịch, điều đó chưa bao giờ đổi. Nhưng anh cũng oán hận những người thuộc dòng chính, oán hận một gia tộc lớn hơn đã không làm những gì anh cho rằng họ phải làm. Trong suy nghĩ của anh khi ấy, nếu họ thật sự coi chi nhánh của anh là người nhà, nếu họ có đủ sức mạnh và thật sự muốn bảo vệ người của mình, thì ít nhất cũng phải có một hành động rõ ràng. Anh không đòi tất cả mọi người phải chết cùng nhau để trả thù. Điều anh muốn là một lời giải thích, một sự trừng phạt, hoặc ít nhất là bằng chứng cho thấy cái chết của những người thân không bị xem nhẹ như một chuyện có thể bỏ qua. Nhưng điều anh nhận được không phải thứ anh mong. Sự phẫn nộ vì thế dần lan ra, từ những kẻ trực tiếp gây ra thảm kịch sang những người anh cho là đã đứng ngoài cuộc. Anh bắt đầu nhìn sự im lặng như một dạng dung túng, nhìn việc không trả thù như biểu hiện của bạc nhược, nhìn các mối quan hệ lợi ích như bằng chứng rằng người ta chỉ quan tâm đến những gì có lợi cho mình. Khi ấy, anh không nghĩ mình bị thành kiến chi phối. Anh có lý do để oán hận, có những câu hỏi chưa được trả lời, có những điều tận mắt chứng kiến đủ khiến anh không dễ tin những người liên quan. Nhưng có một điều anh chưa hiểu: biết mình đã bị tổn thương không đồng nghĩa với việc đã hiểu hết nguyên nhân gây ra tổn thương ấy.