🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google

Ch.81: Mở Rộng Nhãn Giới

~16 phút đọc · 3125 từ · · ⚠️ Báo cáo

Ngày đầu nhận nhiệm vụ ở địa bàn mới, anh mất gần nửa ngày chỉ để xác định một tuyến vận chuyển hàng hóa mà người giao việc cho là chẳng có gì khó. Anh đi nhầm một nhánh đường, bỏ sót một lối rẽ khuất sau dãy nhà kho, cuối cùng phải quay lại chỗ xuất phát để đối chiếu dấu vết, bụi đường bám đầy gấu quần. Nếu là trước kia, có lẽ anh đã bực vì một việc đơn giản lại tốn thời gian đến thế. Nhưng tối ấy, anh chỉ lặng lẽ ghi lại những chỗ mình đã nhầm, đánh dấu các vị trí dễ gây lạc hướng lên bản đồ rồi cất đi. Anh không thích cảm giác bị điều chuyển, càng không thích phải rời nơi mình dễ dàng nắm tình hình để đến một địa bàn hoàn toàn lạ. Nhưng bực bội không giúp anh tìm ra con đường đúng, cũng chẳng làm thông tin chưa biết tự chui vào đầu. Vậy thì làm lại từ đầu.
Những ngày sau đó, nhiệm vụ của anh không có gì nổi bật. Anh theo dõi vài chuyến hàng, kiểm tra lời khai của người đưa tin, đối chiếu thời điểm xuất hiện của những người dính vào một vụ giao dịch, đôi khi ngồi suốt buổi chiều ở một quán ăn chỉ để nhìn người ra kẻ vào. Có việc xong nhanh, có việc phải mất nhiều ngày mới ghép được những mảnh tin rời thành một kết quả tạm đáng tin. Hắc Oa không phải lúc nào cũng cần anh bắt một kẻ phạm tội hay lôi ra một âm mưu kinh thiên động địa. Có lúc kết quả cuối cùng chỉ là xác nhận một tin đồn lan khắp chợ thực ra bắt nguồn từ sự hiểu lầm giữa hai thương đội. Có lúc anh phải báo rằng bằng chứng thu được vẫn chưa đủ để kết luận. Ban đầu anh không quen điều ấy. Anh từng nghĩ một nhiệm vụ phải có kết quả rõ ràng: tìm ra kẻ nói dối, xác định người có vấn đề, hoặc ít nhất cũng biết mình đã gần sự thật thêm một bước. Nhưng công việc tình báo không phải lúc nào cũng cho người ta sự thỏa mãn ấy. Có những chuyện theo dõi rất lâu vẫn chỉ dừng ở mức nghi vấn; có những thông tin nhìn qua tưởng vô ích, đặt cạnh một chuyện khác mới lộ ra giá trị.
Vì thế anh sửa cách ghi chép. Trước kia, anh thường ghi những gì mình cho là quan trọng rồi thêm kết luận dựa trên điều đã thấy. Bây giờ, trang giấy của anh chia thành từng phần rõ ràng: điều tận mắt nhìn thấy, điều người khác thuật lại, điều có thể kiểm chứng, và điều bản thân chỉ đang suy đoán. Một câu nghe được ở quán rượu không còn tự động thành sự thật trong sổ tay. Một hành động đáng ngờ cũng không mặc nhiên chứng minh người làm có ý đồ xấu. Hai nguồn tin kể ngược nhau, anh ghi cả hai, rồi tìm cách kiểm tra chỗ khác biệt thay vì vội chọn lời kể hợp ý mình. Thói quen ấy không làm anh sáng suốt chỉ sau vài ngày. Anh vẫn có lúc đánh giá sai, vẫn có khi phải quay lại kiểm một việc tưởng đã xong. Nhưng ít nhất anh bắt đầu nhận ra sai lầm trước khi chúng thành những kết luận không thể cứu vãn.
Cùng với công việc tình báo, anh không bỏ bê việc luyện võ. Từ khi đến sao 1, anh còn dành cho nó nhiều thời gian hơn. Ở đây, anh được thấy những cách luyện mà trước giờ chưa từng gặp: môn chú trọng quyền cước, môn thiên về binh khí, môn tập trung vào việc khống chế đối thủ ở khoảng cách gần. Vài kỹ pháp nhìn qua chẳng có gì hoa mỹ, nhưng đặt vào thực chiến lại phát huy tác dụng rất lớn. Anh không định học hết tất cả. Anh hiểu mình còn cách rất xa những người thật sự có bản lĩnh; những đòn quyền, đòn chặt cơ bản học ở Luyện Khí Các chỉ cho anh một nền tảng ban đầu, và sức lực rèn qua những ngày trong rừng cũng không tự biến anh thành cao thủ. Nhưng anh có một ưu điểm: anh chịu quan sát những thứ người khác bỏ qua. Một động tác có thể được lặp trăm lần, nhưng điều anh muốn biết không chỉ là cách làm. Anh muốn biết vì sao phải làm như vậy, nó dựa vào bộ phận nào của cơ thể, điều gì khiến nó phát huy tác dụng, và khi nào chính động tác ấy trở thành điểm yếu. Anh không luyện chỉ để động tác trông đẹp hơn. Anh muốn biết mình dùng nó được đến đâu khi đối thủ không đứng yên chờ ra đòn, khi mặt đất trơn, khi tầm nhìn bị che, khi trong tay không có vũ khí hợp, hoặc khi bản thân đã kiệt sức đến mức không dồn được hết sức lực. Cách luyện của anh vì thế dần trở nên kỳ lạ trong mắt những người xung quanh: anh không chỉ luyện chiêu thức, anh còn luyện cả những tình huống khiến chiêu thức thất bại.
Với những kỹ pháp như Ưng trảo hay Long trảo, anh sớm nhận ra chỉ học cách khép ngón tay thành hình móng vuốt là chẳng đủ. Một bàn tay có thể tạo dáng giống móng vuốt, nhưng nếu lực nắm yếu, cổ tay không vững, các ngón không biết chia sức, thì động tác ấy cũng chỉ như tạo dáng. Khi đối thủ giãy mạnh hoặc xoay người thoát ra, bàn tay dễ bị bật ngược, thậm chí kéo chính người dùng mất thăng bằng. Muốn dùng được, trước hết phải rèn lực nắm.
Anh bắt đầu bằng những vật quen thuộc: chum gốm nhỏ, bình đất, những chiếc hũ đủ cỡ. Anh không vội chọn vật nặng mà lấy theo khả năng kiểm soát của mình, và trước mỗi buổi luyện đều xem kỹ từng chiếc, tránh những cái đã nứt, vì rơi xuống có thể làm anh bị thương. Ban đầu anh chỉ dùng hai tay nhấc chum lên, giữ một lúc rồi đặt xuống. Khi đã quen, anh thử nắm vào phần cổ chum, nâng nó lên khỏi mặt đất bằng lực của các ngón và lòng bàn tay, rồi chậm rãi đổi vị trí nắm. Chiếc thì miệng rộng, chiếc cổ hẹp, chiếc bề mặt nhẵn đến mức tay chỉ hơi ẩm là trượt, và mỗi hình dạng buộc anh dùng lực một kiểu. Bóp quá mạnh thì mỏi tay nhanh mà chưa chắc giữ tốt hơn. Dùng lực quá ít thì chum tuột. Dồn sức vào vài ngón thì bàn tay mất cân bằng; chỉ dựa vào cổ tay thì khó giữ tư thế lâu. Anh phải học cảm nhận sức đang dồn ở đâu, ngón nào gánh quá nhiều, cổ tay đã bắt đầu lệch chưa. Anh còn thử đổi tư thế cánh tay, từ duỗi ra trước đến ép sát bên thân, để thấy cùng một vật nặng có thể trở nên khó kiểm soát hơn nhiều chỉ vì vị trí đặt tay thay đổi.
Sau đó, anh bắt đầu tung hứng những chiếc chum nhỏ. Không phải kiểu tung cao để biểu diễn. Anh ném vật lên một quãng vừa phải rồi bắt lại bằng một tay, ban đầu ở chỗ thuận, sau đó dần đổi hướng rơi. Có khi tay phải ném, tay trái bắt; có khi đang đứng thì bước ngang, xoay người hoặc hạ thấp trọng tâm trước khi đón vật xuống. Mỗi lần bắt hụt, chiếc chum rơi xuống tấm đệm hay nền đất đã lót sẵn, anh nhặt lên, xem lại, rồi tiếp tục. Khi đã quen bắt ở nhiều góc, anh lại đổi cách nắm: lúc chỉ dùng đầu ngón đón lấy miệng chum, lúc phải chuyển nhanh từ kiểu nắm này sang kiểu khác để giữ vật ổn định. Anh không cố giữ một tư thế đẹp mắt mà tìm cách đưa bàn tay đến chỗ kiểm soát được vật tốt nhất. Bài tập này vừa rèn lực nắm vừa buộc mắt, tay và khả năng chỉnh cơ thể phối hợp với nhau. Nó không thay được việc luyện trực tiếp Ưng trảo hay Long trảo, nhưng giúp anh hiểu sức mạnh của bàn tay không chỉ nằm ở chỗ bóp thật chặt, mà ở chỗ nắm đúng chỗ, đúng lúc, và giữ được khả năng điều khiển lực.
Khi lực nắm đã khá hơn, anh đưa nó vào những động tác thực chiến: dùng bàn tay khống chế cổ tay đối phương trong lúc di chuyển, rồi lập tức buông nếu góc không thuận. Anh tập chuyển từ giữ sang đẩy, từ khống chế sang rút lui, không cố giữ đối thủ bằng mọi giá. Anh hiểu rất rõ một điều: trong thực chiến, cứ chăm chăm giữ thứ mình đã bắt được thì chính mình có thể bị kéo vào thế bất lợi. Nắm được đối thủ không có nghĩa là đã khống chế được đối thủ. Với anh, đó là khác biệt giữa học thuộc một chiêu và hiểu cách dùng nó.
Bài luyện mắt của anh cũng chẳng giống những buổi tập võ thông thường. Anh nhận ra trong một trận đánh, đôi mắt có thể thành điểm yếu bất cứ lúc nào: ánh nắng hắt lên từ mặt nước, tia sáng chói từ một vật kim loại, bụi đất bị đá tung, khói hay vật bất ngờ chắn ngang tầm nhìn. Chỉ cần mất khả năng nhìn rõ trong một khoảnh khắc, kẻ đang chiếm ưu thế cũng có thể bị đẩy vào thế bị động. Anh không có ý tự làm tổn thương mắt để luyện sức chịu đựng, cũng không coi việc cố mở mắt nhìn thẳng vào ánh sáng gắt là rèn bản lĩnh. Anh tìm cách làm quen với việc bị hạn chế tầm nhìn mà vẫn giữ được bình tĩnh. Anh luyện nhìn những vật nhỏ ở nhiều khoảng cách, tập chuyển sự chú ý giữa vật gần và vật xa, ghi nhớ vị trí tương đối của các chướng ngại trong chỗ tập. Gặp ánh sáng hắt gây lóa, anh không cố nhìn xuyên qua nó mà nghiêng đầu, đổi góc quan sát, dùng tư thế cơ thể để tránh để ánh sáng chiếu thẳng vào mắt. Ở những buổi sau, anh chủ động luyện với tầm nhìn không rõ: nhìn qua một lớp vải mỏng, di chuyển trong vùng ánh sáng và bóng râm đan xen, hoặc đứng yên nhắm mắt một lúc ngắn để nhận biết vị trí những âm thanh quen thuộc. Khi đã biết vị trí và hướng đi của người tập cùng, anh mới thử những bước đơn giản, chậm rãi, trong khu vực an toàn. Anh không bịt mắt rồi lao đi như thể có thể lập tức chiến đấu bằng những giác quan khác. Anh biết khi không nhìn rõ, khả năng đo khoảng cách của mình giảm mạnh, nên bắt đầu từ những việc nhỏ: giữ thăng bằng, xác định phương hướng, nhận ra tiếng bước chân, dừng lại đúng lúc và tránh va vào vật cản.
Có lần, anh lao nhanh quá khi vừa bước từ vùng tối ra chỗ ánh sáng gắt. Tầm nhìn lóa đi trong thoáng chốc khiến bàn chân đặt lệch khỏi chỗ định. Anh dừng ngay, giữ tư thế phòng thủ và chờ mắt quen lại, thay vì tiếp tục tiến theo một phán đoán chưa chắc chắn. Sau lần ấy, anh thêm một nguyên tắc vào quá trình luyện: khi giác quan không còn cung cấp đủ thông tin, điều đầu tiên cần làm không phải là hành động nhanh hơn mà là giảm những sai lầm có thể tránh được. Về sau, anh còn tập phản ứng trước những thay đổi bất ngờ của tầm nhìn, nhưng luôn trong mức có thể kiểm soát; anh không luyện bằng cách chịu những tác động có nguy cơ làm tổn thương mắt, cũng không tự tạo tình huống nguy hiểm chỉ để chứng minh mình thích nghi được. Với anh, một bài tập tốt phải giúp cơ thể hiểu điều cần làm. Chỉ khiến bản thân bị thương mà chẳng học được gì thì không phải rèn luyện, mà là lãng phí.
Cách nghĩ ấy dần ngấm vào toàn bộ việc luyện võ của anh. Khi luyện quyền, anh không chỉ lặp động tác đủ số lần mà còn thử đổi khoảng cách, hướng đứng và chỗ đặt chân. Khi luyện đòn chặt, anh chú ý cách truyền lực từ chân qua hông, thân người rồi tới cánh tay, thay vì chỉ dùng sức ở vai. Khi dùng binh khí tự chế, anh xem nó chịu được lực đến đâu, điểm nào dễ gãy, và nếu nó hỏng giữa chừng thì mình còn làm được gì. Những động tác tượng hình anh đúc kết từ thời sống trong rừng cũng tiếp tục được chỉnh. Anh quan sát cách muông thú hạ trọng tâm trước khi lao tới, cách chúng dùng chân sau tạo lực, cách một thân thể đang chuyển động đổi hướng bằng việc xoay thân hay thay điểm tiếp xúc với mặt đất. Nhưng anh không cố bắt chước trọn vẹn động tác của bất kỳ con vật nào. Anh hiểu thân người có giới hạn riêng: một động tác hữu dụng với thú chưa chắc hợp với anh, và một tư thế trông giống nhau có thể vận hành hoàn toàn khác khi cấu trúc cơ thể đổi. Anh chỉ giữ lại những nguyên lý mình kiểm chứng được: cách chuyển trọng tâm, cách giảm lực tác động, cách giữ thăng bằng, cách tận dụng chuyển động của đối phương, còn lại bỏ đi. Cứ thế, võ học của anh dần thành một tập hợp những phương pháp được chọn lọc và chỉnh sửa qua thực hành, chứ không phải một hệ thống hoàn chỉnh học thuộc từ đầu đến cuối. Anh vẫn chưa có một môn võ thực sự thuộc về mình. Những gì anh biết còn rời rạc, có chỗ mới chỉ là thử nghiệm, có chỗ chỉ đủ dùng trong vài tình huống nhất định. Nhưng anh bắt đầu hiểu không nhất thiết phải biết thật nhiều chiêu mới trở nên nguy hiểm. Đôi khi chỉ cần hiểu rõ một động tác, biết lúc nào nên dùng và lúc nào phải bỏ, cũng đủ tạo ra khác biệt.
Cơ hội tiếp xúc với một môn võ hoàn toàn xa lạ đến trong một lần anh đi thu thập tin tức. Hôm ấy, nhiệm vụ chẳng có gì đặc biệt: anh cần xác minh lộ trình của một người hay xuất hiện gần khu buôn bán, đồng thời kiểm tra xem người này có thật sự dính đến một giao dịch Hắc Oa đang theo dõi hay không. Công việc buộc anh đi qua vài con phố đông, nhìn các cửa hàng và những nơi người kia có thể ghé. Khi đi ngang một khoảng sân dùng để luyện võ, anh vô tình bị những động tác bên trong giữ chân. Thoạt nhìn chỉ là một buổi luyện bình thường. Những người trong sân thực hiện các động tác nối liền, lúc tiến, lúc lùi, khi xoay người, khi đổi hướng đột ngột. Không phải động tác nào cũng mạnh mẽ dứt khoát như anh vẫn quen mắt; vài chuyển động nhìn còn có vẻ không hợp với cách phát lực anh thường dùng. Nhưng chính sự khác biệt ấy làm anh dừng bước.
Chu Bình đứng ngoài nhìn một lúc lâu. Anh không hiểu hết những gì mình thấy, càng không thể chỉ từ vài động tác mà kết luận môn võ này mạnh hay yếu. Điều khiến anh chú ý là cách các động tác được nối với nhau, cách người luyện chuyển từ tư thế này sang tư thế khác, và việc một số chuyển động dường như không nhắm đến sức mạnh tức thời mà chú trọng sự phối hợp của toàn thân. Có động tác thoạt nhìn chẳng tạo ra lực lớn, nhưng khi nối với động tác kế tiếp, cả cơ thể đổi hướng rất nhanh. Có động tác tưởng chỉ để giữ tư thế, vậy mà ngay sau đó người luyện đã đổi sang một hướng khác mà không cần lấy đà rõ ràng. Anh lập tức nhớ đến những gì từng quan sát ở muông thú. Không phải vì hai bên giống nhau, mà vì cả hai đều khiến anh chú ý đến mối quan hệ giữa từng bộ phận cơ thể và chuyển động tổng thể. Chỉ nhìn bàn tay thì có thể bỏ qua cách chân đặt xuống đất. Chỉ nhìn đòn đánh thì có thể không thấy động tác trước đó đã chuẩn bị cho nó thế nào. Anh tiếp tục nhìn, cố ghi nhớ những điểm khác biệt thay vì vội bắt chước. Sau một lúc, anh biết tên môn võ mà những người trong sân đang luyện: Vũ thuật, hay Wushu.
Cái tên ấy không giúp anh hiểu thêm bao nhiêu. Với Chu Bình, Wushu vẫn là một môn võ xa lạ, có những cách vận động anh chưa từng nghiên cứu. Anh không biết nó hình thành thế nào, càng không có cơ sở để suy đoán nguồn gốc của những kỹ pháp ấy. Điều duy nhất anh xác nhận được là mình vừa thấy một hướng luyện khác với những gì mình từng tiếp xúc. Anh không bước vào sân xin học, cũng không tự cho rằng nhìn một lần là nắm được tinh túy. Anh còn nhiệm vụ phải làm, và đứng nhìn quá lâu có thể khiến người khác để ý. Anh rời đi sau khi ghi nhớ vài điểm đáng chú ý. Trên đường về, những động tác ấy vẫn xoay trong đầu. Có điểm anh thử đối chiếu với cách vận động mình tự đúc kết; có điểm hoàn toàn chưa tìm được lời giải. Càng nghĩ, anh càng nhận ra không nên ép môn võ mới vào những hiểu biết cũ chỉ vì muốn nhanh chóng hiểu nó. Một môn võ có thể có nguyên lý riêng, cách tổ chức động tác riêng và những yêu cầu mà anh chưa từng gặp; muốn học nó, trước hết phải thừa nhận mình chưa biết đủ.

💬 Bình luận (0)