🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Valueism

Ch.3: VĂN TỰ

~20 phút đọc · 3915 từ · · ⚠️ Báo cáo

Sáng thứ hai, kho Ba đông khách hơn thường lệ, và đông theo một kiểu khác hẳn mọi khi.
Người ta không mang đồ tốt đến. Mang chăn. Mang nồi còn dùng được. Mang cả một bó dây thừng cũ, thứ bình thường không ai buồn đem cầm vì chẳng đáng bao nhiêu.
Ông Hoạch ngồi sau quầy, đèn đá bật một ngọn như mọi ngày, nhưng tay ông cầm bút chậm hơn, và có hai lần Nam thấy ông dừng lại giữa chừng một con số, nhìn lên trần nhà một lúc rồi mới viết tiếp.
Người thứ năm sáng đó là một ông trung niên Nam không quen mặt, mang đến một cái cày nhỏ, loại cày tay dùng cho mảnh vườn con con sau nhà.
"Cái này ông định làm gì mà không cày nữa?" ông Hoạch hỏi, lật qua lật lại cái cày.
"Cần tiền gấp." Ông kia không giải thích thêm.
"Gấp đến mức nào?"
"Đến mức tôi đang hỏi ông trả được bao nhiêu, không phải hỏi ông có nên hỏi tôi cần làm gì."
Ông Hoạch nhìn ông ta một lúc, rồi định giá, thấp hơn Nam nghĩ là công bằng, nhưng ông kia gật ngay không mặc cả, cầm tiền, đi như chạy.
Người thứ bảy là một thanh niên trạc tuổi Nam, mang đến một bộ đồ nghề mộc còn khá mới, cán gỗ chưa mòn tay cầm.
"Bộ này bố tao để lại," anh ta nói, giọng cứng, như đang cố không để lộ ra mình tiếc. "Tao không định bán, nhưng—"
"Không cần giải thích." Ông Hoạch cầm lên xem lưỡi bào, lưỡi đục, từng cái một. "Cầm hay bán?"
"Cầm. Tháng sau tao chuộc."
"Tháng sau là bao lâu nữa?"
Người thanh niên khựng lại. "Sao bác hỏi thế?"
"Vì tháng này có vẻ ai cũng nói tháng sau chuộc." Ông Hoạch không nhìn lên, tay vẫn kiểm từng món đồ nghề. "Tao chỉ hỏi cho biết, không phải không cho cầm."
Người thanh niên không đáp, đứng chờ, hai tay siết vào nhau.
Đến gần trưa, một bà khác mang đến một chiếc nhẫn bạc, loại nhẫn cưới, ngón tay bà còn hằn vết trắng chỗ đeo lâu năm.
"Tôi chỉ cầm tạm thôi," bà nói, giọng như đang tự trấn an chính mình hơn là nói với ông Hoạch. "Tháng sau tôi chuộc lại."
Ông Hoạch không hỏi gì thêm, cân, ghi, trả tiền. Nam bê chiếc nhẫn vào kệ, và tay cậu không hạ xuống — chiếc nhẫn nhẹ, đúng như nó phải nhẹ. Nhưng cậu đứng lại một lúc, nhìn nó nằm trong ô kệ, nghĩ đến vệt trắng trên ngón tay bà.
Đến khi vãn khách, ông Hoạch ngồi tựa lưng, xoa hai bên thái dương.
"Bác biết chuyện gì đang xảy ra không ạ?" Nam hỏi, không định hỏi thẳng như vậy, nhưng câu đó tự bật ra.
"Biết đại khái." Ông Hoạch không mở mắt. "Quỹ góp chung xóm trên đang bị đối chiếu gắt. Người ta sợ không đủ tiền đóng kỳ tới thì bị làm sao đó, nên đi vay trước, đi cầm trước, cho chắc."
"Làm sao đó là làm sao ạ?"
"Tao không biết. Không ai biết cả." Ông Hoạch mở mắt, nhìn Nam. "Đấy mới là chỗ đáng sợ nhất. Người ta không sợ cái họ biết. Người ta sợ cái họ không biết sẽ xảy ra."
Ông đứng dậy, đi ra phía cửa nhìn con dốc, nơi vẫn còn vài người đi lại, ai cũng có vẻ vội hơn ngày thường.
"Ba mươi mốt năm tao ngồi cái quầy này," ông nói, không quay lại. "Tao thấy đủ loại người mang đủ loại đồ đến vì đủ loại lý do. Nhưng tao chưa bao giờ thấy người ta mang cày với dây thừng đến cùng một buổi sáng. Đói thì người ta mang đi từ từ, mỗi ngày một món. Đây khác. Đây là sợ."
Bào, đang ngồi ở cửa như mọi khi, lên tiếng, hiếm khi nó xen vào chuyện người lớn nói.
"Sợ cái gì hả bác?"
"Sợ không kịp." Ông Hoạch quay vào, ngồi lại xuống ghế. "Người ta không sợ mất đồ. Đồ mất thì còn cầm lại được. Người ta sợ đến lúc cần thì không kịp xoay, mà không kịp xoay thì mất thứ không cầm lại được."
"Thứ gì mà không cầm lại được ạ?" Nam hỏi.
Ông Hoạch nhìn cậu một lúc, như đang cân nhắc có nên nói tiếp hay không.
"Tao không biết chính xác. Nhưng ba mươi mốt năm nay tao học được một điều: khi cả một xóm cùng lúc đi bán những thứ họ vốn không bao giờ bán, thì cái đang treo lơ lửng trên đầu họ không phải chuyện nhỏ." Ông cầm bút lên, viết nốt dòng sổ đang dở. "Và tao cũng học được điều thứ hai: chuyện đó không liên quan gì đến tao, nên tao không hỏi. Tao chỉ định giá thứ người ta mang đến. Tao không định giá nỗi sợ của họ."
Nam không nói gì thêm, nhưng câu đó cứ lởn vởn trong đầu cậu suốt buổi chiều, ngay cả khi tay vẫn đang dán thẻ, xếp kệ, làm những việc quen thuộc.
---
Đức tìm đến kho Ba ngay sau khi đóng cửa, không đợi đến chỗ hẹn cũ ngoài chợ.
Nó đứng ngoài, chờ Nam ra, mặt có vẻ đã đi cả ngày, giày dính bụi đường lên tận ống quần.
"Mày lên nhà hạt thật à?"
"Từ sáng." Đức đi bên cạnh Nam, giọng đều đều, kiểu người đang cố kể lại chuyện theo đúng thứ tự để không sót gì. "Tao đến cửa hồ sơ lúc trống canh hai, xếp hàng đầu tiên."
Người trực ban sáng là một ông đứng tuổi, mặt lạnh, ngồi sau một cái cửa gỗ chỉ mở hé đủ để đẩy giấy qua.
"Xem hồ sơ quỹ góp chung xóm trên," Đức nói, đã chuẩn bị sẵn câu từ tối hôm trước.
"Quỹ nào?"
"Quỹ góp chung khu quanh trạm hút. Đăng ký từ lâu rồi."
Ông ta không buồn tra sổ. "Hồ sơ quỹ không mở cho dân thường. Phải có giấy giới thiệu của chính quỹ, hoặc của nhà hạt."
"Cháu chỉ cần biết ngày đăng ký thôi ạ, không cần xem nội dung bên trong."
"Không có ngoại lệ." Ông ta đẩy cửa khép lại thêm một chút, không hẳn đóng hẳn, chỉ đủ để ra hiệu là hết chuyện để nói.
Đức không bỏ đi. Nó lùi lại, ngồi xuống một góc hành lang, lấy giấy bút ra, giả vờ đang viết đơn cho một bà đang đứng chờ gần đó — thật ra là viết lại nguyên văn cuộc đối thoại vừa rồi, phòng khi cần nhớ chính xác ông ta đã nói gì.
Nó ngồi đó suốt buổi sáng, nhìn người ra vào, nhìn ông trực ban xử lý hết người này đến người khác, giọng lúc nào cũng đều như nhau, không phân biệt ai đang khóc, ai đang giận.
Đến gần trưa, có tiếng chuông báo đổi ca. Ông trực ban đứng dậy, một người đàn bà khác vào thay chỗ, dáng người nhỏ, tóc búi cao, mang theo một túi cơm nắm để ăn trưa muộn.
Đức đợi thêm một lúc, để bà ổn định chỗ ngồi, rồi mới lại gần.
"Cháu chào bà. Cháu là người vẫn hay lên nộp đơn hộ dân trong hạt, chắc bà quen mặt." Nó nói, giọng nhẹ nhàng hơn hẳn lúc nói với ông trực ban sáng. "Cháu có bà cụ nhờ viết đơn khiếu nại liên quan đến quỹ góp chung xóm trên, cần biết ngày đăng ký để ghi cho đúng, không thì đơn bị bác vì sai chi tiết."
Bà ta nhìn Đức một lúc, không mấy để tâm, tay vẫn đang mở túi cơm nắm.
"Ngày đăng ký thì không phải hồ sơ mật. Nằm ở sổ đăng ký thay đổi chủ quyền, cửa bên kia." Bà hất cằm sang phía dãy bàn khác. "Cái đó ai xem cũng được, luật ghi vậy để tránh tranh chấp sau này."
"Bà ấy tin à?"
"Bà ấy không quan tâm tin hay không. Bà ấy chỉ không muốn mất công cãi nhau với thằng ranh suốt buổi chiều." Đức khẽ nhếch mép, lần đầu trong cả buổi tối có vẻ gì đó gần với vui.
Nó rút cuốn sổ ra, dù trời đã nhá nhem, vẫn cố đọc lại những gì mình chép. "Quỹ góp chung xóm trên đăng ký từ bốn mươi hai năm trước. Suốt bốn mươi hai năm, mục chủ quyền chỉ có một dòng duy nhất: đại diện xóm đứng tên, thay đổi người đại diện vài lần khi người cũ mất, nhưng quyền vẫn giữ nguyên trong xóm."
"Nghĩa là bốn mươi hai năm không đổi chủ."
"Đúng. Cho đến ba tháng trước."
Nam dừng bước. "Ba tháng trước làm sao?"
Đức chỉ vào một dòng cuối trong cuốn sổ, nét chữ nó chép vội hơn những dòng trên.
"Ba tháng trước, có một dòng mới: chủ quyền văn tự bảo lãnh của quỹ chuyển lệ sang một hiệu buôn tên Vĩnh Lợi, đăng ký ở phố Nhì."
"Văn tự bảo lãnh là cái gì?"
Đức thở ra, kiểu người sắp phải giải thích một chuyện mà chính nó cũng phải mất công mới hiểu.
"Mày nhớ tao nói quỹ góp chung là mỗi nhà bảo lãnh cho tất cả các nhà còn lại không? Cái bảo lãnh đó không phải lời nói suông. Nó là giấy — mỗi nhà ký một tờ, cam kết nếu nhà khác trong xóm không trả nổi, mình sẽ gánh một phần. Một nghìn nhà thì có một nghìn tờ giấy như vậy."
"Rồi?"
"Rồi cái tập giấy đó, gộp lại, là một thứ có giá trị riêng của nó. Ai cầm tập giấy đó thì có quyền, nếu một nhà nào đó trong xóm vỡ nợ, đi đòi những nhà còn lại phải gánh đúng như họ đã ký."
Nam đứng im, cảm giác lạnh dần lan từ ngực xuống tay.
"Trước giờ ai cầm tập giấy đó?"
"Chính quỹ giữ. Người đại diện xóm giữ hộ cho cả xóm. Nên bốn mươi hai năm nay, khi có nhà nào kẹt, quỹ không đi đòi ai cả — quỹ giãn, quỹ để hàng xóm đóng bù, quỹ treo lại kỳ sau. Vì người giữ giấy là người trong xóm, mà người trong xóm thì không nỡ xé nhau."
"Giờ thì không phải người trong xóm giữ nữa."
"Giờ thì hiệu Vĩnh Lợi giữ." Đức gập sổ lại. "Tao không biết Vĩnh Lợi là ai. Nhưng tao biết một chuyện: họ không phải hàng xóm của ai trong quỹ đó cả."
---
Họ đi đến chỗ vòi nước công cộng sau chợ, ngồi xuống bậc thềm xi măng, chỗ ban ngày người ta vẫn ra giặt giũ, giờ vắng người.
"Sao quỹ lại bán cái đó đi?" Nam hỏi. "Bán thứ khiến người ta có thể xé nhau, để làm gì?"
"Tao đoán thôi, chưa chắc đúng." Đức nhìn xuống bàn tay mình. "Nhưng nếu tháng trước có nhiều nhà kẹt kỳ đóng — như mấy vụ chín nhà tao chép được — thì quỹ phải giãn cho họ, mà giãn thì tiền vẫn phải chi ra cho những nhà rút bình thường khác. Quỹ không có tiền dư để vừa giãn vừa chi. Muốn có tiền ngay, phải vay. Muốn vay, phải có thứ để thế chấp."
"Thứ duy nhất họ có để thế chấp là..."
"Là chính tập giấy bảo lãnh đó." Đức gật. "Họ không lừa ai. Họ đang cố cứu chính họ, cứu những nhà đang kẹt, bằng cách đem thế chấp cái duy nhất họ có."
"Mày có thấy chuyện này trước đây chưa? Ở chỗ khác ấy?"
Đức im lặng một lúc, như đang lục lại trong đầu.
"Có một lần, cách đây gần một năm, tao nghe kể lại — không phải tận mắt thấy — chuyện xảy ra ở một hạt xa, phía nam. Một phường thợ dệt ở đó cũng có quỹ góp chung kiểu này, cũng bán văn tự bảo lãnh cho một hiệu buôn khi kẹt tiền." Nó nhìn xuống đất. "Người kể cho tao nghe không nói rõ chuyện sau đó ra sao. Chỉ nói là phường thợ dệt đó, ba năm sau, không còn ai ở lại cả. Người ta bỏ đi hết, tản ra khắp nơi."
Nam thấy lạnh sống lưng.
"Vì sao họ bỏ đi?"
"Tao không biết chắc. Nhưng tao đoán — khi chủ mới của văn tự bắt đầu đòi đúng như giấy đã ký, không giãn, không nể nang, thì người trả được ở lại trả, người không trả được thì phải bỏ nhà mà đi, vì ở lại thì bị đòi mãi không dứt." Đức xoa hai tay vào nhau, dù trời không lạnh lắm. "Một khi người rời đi, phần còn lại trong xóm phải gánh thêm, vì họ vẫn còn ký tên bảo lãnh cho những người đã bỏ đi. Càng gánh thêm, càng nhiều người không trụ nổi, càng nhiều người bỏ đi. Cứ thế."
Nam cố hình dung xóm trên vắng tanh như câu chuyện Đức vừa kể, nhưng không hình dung nổi — cậu vẫn còn nhớ tiếng bà Tần cãi giá cái vòng bạc, tiếng trẻ con nô đùa ngoài ngõ mỗi chiều.
"Vậy nghĩa là vì họ tử tế, không nỡ để mấy nhà kẹt phải chịu một mình, nên họ mới bán cái đó đi."
"Ừ." Đức nhìn ra con mương tối, nước chảy chậm, có váng. "Và cái họ bán chính là quyền không xé nhau. Từ giờ, nhà nào kẹt, người quyết định giãn hay không giãn không còn là hàng xóm của họ nữa. Là hiệu Vĩnh Lợi, một cái tên chưa ai trong xóm gặp mặt bao giờ."
Có tiếng chó sủa đâu đó xa xa, rồi im.
"Mày có biết Vĩnh Lợi mua với giá bao nhiêu không?" Nam hỏi.
"Sổ đăng ký không ghi giá. Chỉ ghi 'chuyển lệ theo thỏa thuận song phương'." Đức lắc đầu. "Nhưng tao đoán rẻ. Rẻ đến mức vô lý, nếu so với việc tập giấy đó có quyền đòi cả một nghìn nhà."
"Sao lại rẻ?"
"Vì bên bán đang cần tiền gấp, mà bên cần tiền gấp thì không mặc cả được." Đức nói, giọng có gì đó chua chát mà Nam ít khi nghe thấy ở nó. "Giống như ông mang cày đến kho sáng nay. Ông ấy không mặc cả giá, vì ông ấy đang hỏi bác Hoạch trả được bao nhiêu, không phải hỏi có nên bán hay không."
Nam im lặng, nhớ lại đúng câu đó, đúng giọng đó, từ chính miệng người đàn ông sáng nay.
"Hai người sáng nay ở nhà chung," Nam nói chậm, "phù hiệu hình cuốn sổ với cây bút. Họ không phải người của nhà hạt."
"Tao nghĩ vậy. Có lẽ họ là người Vĩnh Lợi cử xuống, đối chiếu kỹ từng hộ, ghi ai đủ ai thiếu, để biết chính xác mình vừa mua được cái gì." Đức xoa mặt, mệt mỏi hiện rõ hơn lúc nãy. "Người xóm cũ đối chiếu qua loa, tin nhau là chính. Chủ mới thì không tin ai cả. Chủ mới cần con số đúng, vì con số đúng mới định được giá trị thật của thứ họ vừa mua."
"Giá trị thật là sao?"
"Là biết chắc trong một nghìn nhà đó, bao nhiêu nhà thật sự trả được, bao nhiêu nhà không." Đức nói, giọng nhỏ hẳn. "Biết được cái đó rồi, họ mới tính được nên đòi ai trước, đòi bao nhiêu, và đòi đến đâu thì vừa đủ để không mất trắng."
Nam nhớ lại nhóm bảy người đứng sang bên trái sáng chủ nhật, không ai nhìn ai. Cậu nhớ lại con số cậu tự nhẩm: nếu tỷ lệ đó giữ nguyên đến cuối hàng.
"Mày có biết bao lâu nữa thì họ đối chiếu xong không?"
"Không biết chính xác. Nhưng sổ đăng ký có ghi một điều khoản kèm theo việc chuyển giao — thời hạn đối chiếu toàn bộ là mười lăm ngày kể từ ngày dán thông báo." Đức nhìn Nam. "Tao chưa thấy thông báo đó dán ở đâu. Có thể vài hôm nữa mới dán."
"Rồi sau mười lăm ngày?"
Đức không trả lời ngay. Nó đứng dậy, phủi quần, nhìn về phía xóm trên, nơi giờ này chắc đã tắt đèn gần hết.
"Sau mười lăm ngày, quá hạn thì coi như xác nhận," nó nói. "Nhà nào không tự lên đối chiếu, không tự chứng minh mình đủ, thì mặc định bị ghi là thiếu. Và khi hiệu Vĩnh Lợi đã có trong tay một danh sách đủ-thiếu rõ ràng của cả một nghìn nhà, tao không biết bước tiếp theo của họ là gì. Nhưng tao không nghĩ nó nhẹ nhàng."
Nam ngồi lại một mình sau khi Đức về, nhìn xuống bàn tay đã từng chạm vào chiếc nhẫn bạc của người đàn bà sáng nay, tay đã từng thấy nhẹ đúng như nó phải nhẹ.
Cậu nghĩ đến vệt trắng trên ngón tay bà, và nghĩ đến việc có bao nhiêu vệt trắng như thế đang nằm rải khắp xóm trên, chưa ai kịp đếm.
Về đến nhà, dì Chín đã tắt đèn từ lâu, chỉ còn ánh trăng lọt qua khe vách. Nam không vào ngủ ngay. Cậu ngồi ở bậc cửa gian bạt, nhớ lại từng chi tiết trong ngày — cái cày, bộ đồ nghề mộc, chiếc nhẫn, và câu ông Hoạch nói lúc chiều: người ta không sợ cái họ biết, người ta sợ cái họ không biết sẽ xảy ra.
Cậu tự hỏi, nếu hiệu Vĩnh Lợi là thứ đang khiến cả xóm trên sợ hãi đến mức đem cày với đồ nghề gia truyền đi cầm, thì hiệu Vĩnh Lợi phải lớn đến mức nào.
Cậu cũng nghĩ đến chính mình — một thằng chân bê không có gì để mất ngoài mười hai đồng lương tháng, và tự hỏi liệu cái không-có-gì đó là may mắn, hay chỉ là chưa đến lượt.
Ý nghĩ đó khiến cậu không ngủ được đến rất khuya.
---
Sáng hôm sau, có hai người lạ đến kho Ba ngay khi vừa mở cửa.
Nam nhận ra phù hiệu trước khi nhận ra mặt họ — hình một cuốn sổ mở với cây bút gác ngang, giống hệt phù hiệu hai người ngồi sau bàn ở nhà chung xóm trên hôm chủ nhật.
Ông Hoạch đứng dậy khỏi ghế, dù bình thường ông không bao giờ đứng dậy đón khách.
"Kho Ba phải không?" người đi trước hỏi, giọng không lớn nhưng có cái gì đó khiến cả kho im lặng theo.
"Phải. Tôi là chủ kho."
"Chúng tôi cần xem sổ nhập trong ba tháng gần đây. Riêng phần đồ vật của các hộ ở khu quanh trạm hút." Người kia không đưa giấy tờ gì ra, chỉ nói như thể việc đó hiển nhiên phải được đáp ứng. "Chúng tôi đại diện cho bên đang nắm giữ văn tự bảo lãnh của quỹ góp chung khu đó."
Ông Hoạch không trả lời ngay. Ông nhìn hai người đó một lúc, rồi nhìn xuống cuốn sổ nhập đang mở trên bàn, nơi Nam biết chắc có ghi rất rõ những cái tên, những món đồ, những con số — cái vòng bạc của bà Chỉnh, tập giấy của bà Tần, chiếc nhẫn cưới hôm qua.
"Sổ nhập của tôi là chuyện riêng giữa tôi với khách hàng," ông nói, chậm rãi. "Không phải hồ sơ công khai."
"Chúng tôi không hỏi xin. Chúng tôi có quyền yêu cầu, theo điều khoản đi kèm văn tự bảo lãnh — bên nắm giữ có quyền thu thập thông tin liên quan để đánh giá khả năng chi trả của các hộ bảo lãnh." Người kia vẫn giữ giọng đều, không hề gay gắt, mà chính cái đều đó khiến nó đáng sợ hơn một lời đe dọa. "Ông có thể không hợp tác. Nhưng khi đó, chúng tôi sẽ phải ghi vào báo cáo rằng kho Ba từ chối phối hợp, và báo cáo đó sẽ được gửi cùng danh sách gửi lên Kim Đài."
Kho im lặng. Nam đứng sau quầy, tay vẫn cầm chồng thẻ dán dở, không dám động đậy.
Ông Hoạch nhìn hai người đó rất lâu, rồi nhìn Nam, chỉ một thoáng, đủ để Nam không hiểu ông đang nghĩ gì.
"Cho tôi một ngày," ông nói cuối cùng. "Sổ nhập nhiều, tôi cần chọn lọc đúng phần các anh cần, không lẫn chuyện của khách hàng khác."
Người kia nhìn ông một lúc, như đang cân nhắc, rồi gật.
"Một ngày. Chúng tôi quay lại sáng mai."
Hai người rời đi. Kho im lặng một lúc lâu sau khi họ đã khuất ở đầu dốc.
Bào, vẫn ngồi ở cửa từ đầu đến cuối, giờ mới lên tiếng, giọng nhỏ hơn thường lệ.
"Họ có quyền làm thế thật à bác?"
"Tao không biết luật rõ đến đâu." Ông Hoạch vẫn nhìn theo hướng họ đã đi. "Nhưng tao biết một chuyện: người có quyền thật thì không cần nói to. Họ nói đều đều như thế, không hề nâng giọng, mà cả kho vẫn im theo. Cái đó tự nó đã là một loại quyền rồi."
Bào không hỏi thêm. Nó cúi xuống, xoay xoay cái vòng cỏ bà nó đan cho, vẫn còn đeo ở cổ tay từ hôm nọ, không nói gì thêm suốt buổi còn lại.
"Bác Hoạch," Nam nói, giọng khẽ. "Bác định đưa sổ cho họ thật à?"
Ông Hoạch không trả lời ngay. Ông ngồi xuống, mở ngăn kéo, lấy ra cuốn sổ nhập, đặt trước mặt, nhìn nó một lúc lâu như đang nhìn một thứ gì đó không còn thuộc về mình nữa.
"Tao không biết," ông nói. "Nhưng tao biết một chuyện: họ hỏi để đánh giá khả năng chi trả nghĩa là họ đang định trước ai trả được, ai không, trước cả khi người đó biết mình đang bị định." Ông gõ ngón tay lên bìa sổ. "Và cái sổ này của tao, chỉ ghi việc buôn bán bình thường, giờ lại có thể trở thành thứ quyết định ai trong xóm đó còn được giãn nợ, ai bị đòi ngay lập tức."
Nam đứng đó, nhìn cuốn sổ nằm trên bàn, và lần đầu tiên cậu hiểu ra một điều mà trước đó cậu chưa từng nghĩ tới: cái kho nhỏ bé nơi cậu bê đồ mỗi ngày, tưởng như chẳng liên quan gì đến những chuyện lớn lao đang xảy ra ở xóm trên, hóa ra vẫn luôn nằm trong cùng một mạng lưới, chỉ là cậu chưa từng nhìn thấy sợi dây nối giữa chúng — cho đến hôm nay.
Chiều đó, khi Nam ra về, ông Hoạch vẫn còn ngồi lại, cuốn sổ nhập mở trước mặt, cây bút cầm trên tay nhưng không viết gì. Nam nhìn qua khe cửa trước khi khép hẳn lại, thấy ông ngồi đó, bất động, như đang cân nhắc một điều gì đó mà không ai trong kho, kể cả Nam, biết được là điều gì.

💬 Bình luận (0)