Kho Ba đóng cửa sớm hơn thường lệ hôm đó, vì ông Hoạch bảo hết việc rồi thì về, giọng vẫn còn cái vẻ không chắc chắn từ lúc cân chuyến hàng hạng hai ban sáng.
Nam không về nhà ngay. Cậu đi vòng qua chợ, nơi giờ này chỉ còn vài quầy cuối đang dọn, tìm chỗ Đức vẫn ngồi.
Con đường từ kho Ba ra chợ đi ngang qua trạm hút, và giờ này ống khói vẫn còn thở, chậm hơn ban ngày nhưng chưa tắt hẳn. Nam đi qua, không dừng lại như mọi khi, đầu vẫn còn vướng cái cảm giác lệch từ sáng, cái cảm giác cậu chưa kể cho ai ngoài việc kể lại sự kiện, chưa kể phần cảm giác thật.
Đức ngồi ở đầu chợ, dưới mái hiên của hàng thuốc bắc đã đóng cửa từ hai năm nay, sau một cái bàn con và một ngọn đèn dầu vặn nhỏ để đỡ tốn dầu.
Trên bàn có một xấp giấy, hai cây bút, một lọ mực, và một tấm bìa dựng đứng viết tay bằng nét chữ rất đều: ĐỌC GIẤY — 1 XU. VIẾT ĐƠN — 3 XU. KHÔNG BẢO ĐẢM KẾT QUẢ. Dòng cuối mới thêm hồi đầu năm, sau một vụ có bà cụ trả ba xu nhờ viết đơn xin giãn nợ, đơn bị bác, bà quay lại đòi tiền, cãi nhau giữa chợ suốt một buổi.
Lúc Nam tới, có một người đàn ông đang đứng trước bàn, tay vò một góc áo, chờ Đức đọc xong tờ giấy trong tay.
"Ba tháng," Đức nói, không ngẩng lên. "Chỗ này ghi ba tháng, không phải ba kỳ."
"Thế khác gì nhau?"
"Ba tháng là chín mươi ngày tính từ hôm ký. Ba kỳ là ba lần đến hạn thu, mà hạn thu thì mười ngày một lần." Đức gõ đầu bút vào dòng chữ nhỏ ở góc. "Ký kiểu ba tháng thì ông có chín mươi ngày. Ký kiểu ba kỳ thì ông chỉ có ba mươi."
Người đàn ông im lặng một lúc, mặt tái đi. "Nó đọc cho tôi nghe là ba tháng."
"Đọc miệng với viết giấy khác nhau. Giấy thắng." Đức đẩy tờ giấy lại. "Ông còn hai mươi hai ngày, không phải hai tháng rưỡi như ông tưởng."
Người đàn ông cầm tờ giấy đi, không nói thêm, bước chậm hơn lúc đến.
Đức nhìn theo một lúc, rồi mới quay sang Nam, thở ra.
"Ngày nào tao cũng đọc cho ai đó một tin không ai muốn nghe." Nó cất bút vào ống tre. "Mày đến có việc gì?"
Nam ngồi xuống ghế đẩu đối diện. Cậu kể lại chuyện buổi sáng — chuyến hàng hạng hai, con số bốn mươi hai trên cân, cái lệch cậu cảm được mà không giải thích nổi, và câu ông Hoạch nói trước khi quay đi: ba chuyến trong mười ngày, mà bình thường một tháng chưa chắc có một.
Đức nghe hết, không ngắt lời, tay vẫn cầm cây bút xoay đi xoay lại — thói quen của nó khi nghĩ.
"Mày biết hạng hai với hạng ba khác nhau ở đâu không?" nó hỏi, khi Nam kể xong.
"Không. Tao tưởng khác nhau ở độ tinh."
"Tinh với xấu chỉ quyết định giá bán. Hạng thì quyết định khác." Đức đặt bút xuống. "Mày múc nước ao và múc nước sông, cùng một gáo, cùng trong veo như nhau, nhưng nước ao là nước một chỗ đọng lại, nước sông là nước chảy qua nhiều chỗ rồi tụ về một dòng. Nhìn thì như nhau. Nguồn thì khác hẳn."
"Liên quan gì đến Dư Lượng?"
"Hạng ba là nước ao. Một người, một lời hứa, vỡ một mình, phần dư đọng lại ở đúng một chỗ." Đức nói chậm, kiểu nó vẫn nói khi giảng lại cho ai một điều nó mất công hiểu. "Hạng hai là nước sông. Nhiều lời hứa cùng vỡ một lúc, quanh cùng một thứ, dồn về một chỗ trước khi bị hút lên. Không phải nặng hơn. Là đông hơn."
Nam ngồi im một lúc, nhớ lại cảm giác trong tay mình sáng nay — không phải nặng, là lệch, như thể con số bốn mươi hai và cái đang nằm trong thùng là hai thứ khác nhau giả vờ làm một.
"Đông hơn thì sao mày biết được nhiều người cùng vỡ một lúc?"
"Tao không biết được. Nhưng tao biết cách đoán." Đức kéo cuốn sổ mỏng từ trong túi vải dưới gầm bàn ra, lật vài trang, không cần tìm lâu, kiểu nó thuộc trang nào nằm ở đâu. "Hạng hai không tự nhiên tăng. Nó tăng khi có một thứ nhiều người cùng dựa vào, và cái thứ đó bắt đầu lung lay."
"Ví dụ."
"Ví dụ mười nhà cùng góp tiền dựng một cái giếng chung, mỗi nhà hứa góp công sửa khi giếng hỏng. Giếng hỏng, chín nhà góp, một nhà trốn. Cái phần trốn đó không phải một khoản vỡ đơn lẻ — nó vỡ ngay giữa một thứ đang gắn chín người khác vào nhau. Phần dư sinh ra từ đó đặc hơn, dính hơn, và khi bị hút lên, nó lên thành hạng hai."
Nam thấy trong đầu mình bắt đầu ráp lại một hình dung, chưa rõ hẳn, nhưng đủ để thấy lạnh sống lưng.
"Cả chín nhà kia có bị làm sao không? Họ có làm gì sai đâu."
"Đấy mới là chỗ tao không thích cái này." Đức gõ bút lên bàn. "Chín nhà góp đủ, một nhà trốn, nhưng phần dư nó tính chung cho cả cụm, không tách riêng ai đúng ai sai. Trạm hút hút lên là hút cả cụm. Còn chuyện sau đó ai phải trả phần thiếu, ai bị đòi, thì không phải chuyện của trạm hút nữa — là chuyện của người giữ cái giếng đó, hoặc người giữ giấy tờ cái giếng đó."
"Vậy ba chuyến hạng hai trong mười ngày nghĩa là—"
"Nghĩa là có một thứ nhiều người đang cùng dựa vào, và nó đang lung lay thật." Đức gõ đầu bút lên mặt bàn, hai cái. "Không phải một người xui. Một cái gì đó chung."
---
Họ ngồi im một lúc. Chợ đã vãn, chỉ còn vài quầy cuối dọn hàng, tiếng thùng gỗ va vào nhau lộp cộp.
"Mày tra được không?" Nam hỏi.
"Tra cái gì?"
"Cái đang lung lay ấy."
Đức không trả lời ngay. Nó nhìn Nam một lúc, cái nhìn Nam đã quen — không phải nghi ngờ, mà là cân nhắc xem có đáng nói hay không.
"Tao tra được một phần. Nghề tao được lên nhà hạt đọc bản niêm yết, vì tao mang giấy giới thiệu của hàng chục người nhờ viết đơn mỗi tháng, người ta quen mặt tao rồi." Nó gập cuốn sổ lại. "Nhưng bản niêm yết chỉ ghi số hiệu và ngày, không ghi nội dung. Tao đọc được là có bao nhiêu vụ, không đọc được là vụ gì."
"Vậy vô ích à?"
"Không vô ích. Số hiệu có quy luật." Đức mở lại sổ, chỉ vào một cột những con số nhỏ nó chép sẵn từ trước. "Mỗi khu trong hạt có một dải số riêng. Xóm dưới là từ ba nghìn đến ba nghìn năm trăm. Phố Nhì là bốn nghìn trở lên. Khu mỏ là dưới một nghìn."
Nó lật sang trang mới, nơi có một cột số được khoanh tròn bằng mực đỏ.
"Tuần này, mười một vụ đối chiếu bất thường được dán bản niêm yết. Tao chép lại số hiệu cả mười một. Chín trong số đó nằm trong dải một nghìn đến một nghìn hai."
"Khu mỏ."
"Không hẳn khu mỏ. Trong dải đó có cả khu mỏ lẫn xóm quanh trạm hút — nhà ông Sạ, nhà bà Tần, mấy dãy nhà quanh chỗ ấy." Đức nhìn Nam. "Xóm mày ở gần đó không?"
"Gần. Cách hai dãy."
"Ừ." Đức không nói gì thêm về chuyện đó. Nó gấp sổ lại, nhưng tay vẫn để trên mặt bìa, như còn đang cân nhắc điều gì.
"Còn gì nữa mày chưa nói," Nam nói. Không phải câu hỏi.
Đức thở ra một hơi.
"Chín vụ đối chiếu bất thường trong một khu, cùng một tuần, là con số tao chưa từng thấy từ hồi tao làm nghề này. Bình thường cả tháng cả hạt có ba, bốn vụ là nhiều." Nó nhìn xuống bàn. "Tao không biết nó là cái gì. Nhưng tao biết một chuyện: nếu tao đoán đúng về cái giếng chung mày với tao vừa nói, thì cái đang lung lay không phải của một nhà. Nó là của cả một khu."
Nam ngồi im, nhẩm lại trong đầu dải số Đức vừa chỉ — một nghìn đến một nghìn hai. Nhà dì Chín không nằm trong khu mỏ, nhưng cách đó không xa, và bà Tần là người vẫn đóng hộ dì mỗi khi dì bận ca.
"Dì tao có tên trong đó không?"
Đức lật lại cuốn sổ, dò theo dải số một lúc, rồi lắc đầu.
"Không thấy. Nhà dì mày ở dải ba nghìn, xóm dưới, không phải dải này." Nó gấp sổ lại. "Nhưng tao không dám chắc dải này dừng ở đây. Chín vụ tao chép được là chín vụ đã lên bản niêm yết tuần này. Còn bao nhiêu vụ chưa lên thì tao không biết."
"Nghĩa là có thể còn nữa."
"Nghĩa là có thể còn nữa." Đức không an ủi cậu bằng cách nói khác đi. Đó là một trong những điều Nam thấy dễ chịu ở nó, dù ngay lúc này thì không hẳn dễ chịu.
Nam về nhà khi trời đã sẫm. Dì Chín đang ngồi vá lại cái áo của con Nhài dưới ánh đèn, kim chỉ thoăn thoắt, không ngẩng lên khi Nam vào.
"Ăn cơm chưa dì để phần cháu?"
"Trong nồi ấy." Dì cắn đứt sợi chỉ. "Sao về muộn thế?"
"Ngồi nói chuyện với thằng Đức."
"Nói chuyện gì mà tối mắt tối mũi vậy?"
Nam định nói. Câu chuyện về hạng hai, về cái giếng chung, về hàng người ở khu mỏ đã nằm sẵn trong đầu cậu từ lúc đi bộ về, nhưng nhìn dì ngồi đó, kim chỉ đều đặn, mặt không có gì lo âu, cậu lại thấy không nỡ.
"Không có gì. Chuyện của nó thôi." Cậu múc cơm, ngồi xuống ăn.
Dì Chín gật gù, không hỏi thêm, tiếp tục vá áo. Ngoài trời, có tiếng chó sủa xa xa, rồi im.
Nam ăn hết bát cơm mà không nhớ mình đã ăn gì, đầu vẫn còn ở chỗ dải số một nghìn đến một nghìn hai, và câu Đức nói lúc chia tay: có thể còn nữa.
---
Sáng hôm sau là chủ nhật, ngày kho Ba đóng cửa nửa buổi.
Nam dậy sớm hơn thường lệ, không hẳn có lý do rõ ràng — chỉ là cái cảm giác lệch từ hôm qua vẫn còn nằm đâu đó trong ngực, và cậu không ngủ ngon.
Cậu đi bộ ra phía xóm quanh trạm hút, chỗ Đức nói nằm trong dải số bị đối chiếu bất thường, dù không hẳn biết mình đi tìm cái gì.
Từ xa đã thấy khác lạ. Trước sân một căn nhà lớn hơn mấy nhà xung quanh — nhà chung, nơi xóm vẫn họp mỗi khi có việc lớn — có một hàng người xếp dài ra tận ngõ, im lặng hơn hẳn mọi hàng người Nam từng thấy ở nhà hạt. Không ai nói to. Không ai chen.
Nam đứng lại ở đầu ngõ, nhìn vào.
Trước cửa nhà chung, có một cái bàn kê ra sân, hai người ngồi sau bàn — không phải người trong xóm, áo họ cắt khác, có phù hiệu nhỏ đính trên ngực mà Nam chưa từng thấy, hình một cuốn sổ mở với một cây bút gác ngang. Một người đọc tên từ một tập giấy, người kia ghi.
"Trần Thị Tần."
Bà Tần bước lên, tay run, cầm theo một tập giấy kẹp bằng cái cặp tóc — Nam nhận ra ngay, đó là tập giấy bà vẫn mang lên nhà hạt mỗi tháng.
"Hộ này đóng đủ các kỳ chứ?"
"Đủ ạ. Tôi có—"
"Không cần đưa giấy. Chỉ cần trả lời." Người sau bàn không ngẩng lên. "Đủ hay thiếu?"
"Đủ."
Người kia đánh dấu vào tập giấy trước mặt, rồi đọc tên tiếp theo.
"Lê Văn Sạ."
Có tiếng lao xao trong hàng. Người ta biết ông Sạ không tự đi lại được từ hôm bị siết giữa dốc, và một bà đứng gần cửa lên tiếng thay:
"Ông ấy ốm, không ra được ạ. Tôi là hàng xóm, tôi đóng hộ được không?"
Người sau bàn ngẩng lên lần đầu tiên từ đầu buổi, nhìn bà một lúc.
"Đóng hộ và trả lời hộ là hai việc khác nhau. Bà đóng được. Bà không trả lời hộ được." Ông ta hạ mắt xuống tập giấy. "Ghi vắng mặt. Xử lý sau."
Bà kia đứng im, không biết "xử lý sau" nghĩa là gì, và không dám hỏi thêm.
Đến giữa hàng, có một người đàn bà trẻ hơn, bế theo một đứa nhỏ đang ngủ gà gật trên vai. Đến lượt, chị bước lên, giọng đã run sẵn từ trước khi được hỏi.
"Nhà tôi đóng đủ, chỉ có tháng trước tôi đóng trễ ba ngày vì chồng tôi ốm, tôi có xin phép tổ trưởng—"
"Trễ ba ngày là trễ. Xin phép không đổi được ngày trên sổ." Người sau bàn khoanh một chỗ. "Đủ, có ghi chú trễ một kỳ."
"Thế có sao không ạ?"
Người sau bàn không trả lời câu đó. Ông ta đọc tên tiếp theo, và người đàn bà đứng thêm một lúc, chờ một câu trả lời không đến, rồi mới bế con lùi lại, nhường chỗ.
Nam đứng ở đầu ngõ, không dám lại gần hơn, nhìn hàng người nhích lên từng người một, chậm, đều, như một cỗ máy đang chạy đúng nhịp của nó.
Cậu đếm. Từ đầu ngõ đến cái bàn, cậu đếm được ba mươi bảy người đang đứng chờ.
Ba mươi bảy, cộng với những người đã qua từ sáng sớm, cộng với những người còn chưa ra khỏi nhà.
Đây không phải chín vụ. Đây là cả một cái xóm.
Bà Tần bước ra khỏi hàng sau khi qua bàn, đi ngang chỗ Nam đứng, tay vẫn ôm khư khư tập giấy kẹp cặp tóc dù đã không còn cần đưa ra nữa.
"Cháu Nam đấy à?" Bà nhận ra cậu, giọng đã bớt run hơn lúc đứng trước bàn. "Cháu đến xem à?"
"Cháu tình cờ đi qua thôi ạ." Nam đỡ lấy cánh tay bà một chút khi bà hơi loạng choạng bước qua chỗ đất gồ ghề. Lúc chạm vào tập giấy trong tay bà, tay cậu khẽ trĩu xuống — không nhiều, chỉ đủ để cậu nhận ra.
Tập giấy ấy chỉ ghi các kỳ đóng của một nhà. Không đáng để kéo tay ai xuống cả.
"Bà ơi," Nam hỏi, cố giữ giọng bình thường, "bà đóng vào cái quỹ nào thế ạ?"
"Quỹ góp chung của xóm mình chứ quỹ nào." Bà Tần thở dài, phẩy tay về phía nhà chung. "Từ hồi bà còn trẻ đã có rồi. Nhà nào cũng góp, nhà nào cần thì rút, không ai phải vay bên ngoài với lãi c-ắt cổ."
"Nó lớn không ạ?"
"Bà không biết. Bà chỉ biết đóng đủ mỗi tháng thôi con." Bà nhìn lại phía hàng người còn dài, khẽ lắc đầu. "Giờ già rồi mới thấy, hình như không phải cứ đóng đủ là yên đâu."
Bà đi khuất vào ngõ. Nam đứng lại, nhìn xuống bàn tay mình.
Tập giấy của bà Tần không nặng. Nhưng khi bà nói "quỹ góp chung của xóm mình", cái lệch trong ngực Nam động đậy trở lại. Tờ giấy trong tay bà không phải nguồn của nó — nguồn nằm ở đâu đó xa hơn, lớn hơn nhiều, và tờ giấy nhỏ bé kia chỉ là một góc rất nhỏ của cái đó.
Nam đứng đó rất lâu, không biết mình đang đợi cái gì, cho đến khi có người vỗ vai từ phía sau. Cậu quay lại. Là Đức, thở hơi gấp, như vừa chạy một quãng.
"Tao tìm mày khắp xóm." Đức nhìn qua vai Nam vào hàng người, mặt nó đổi sắc. "Cái này là gì?"
"Tao không biết. Tao mới đến." Nam kể nhanh lại chuyện bà Tần, câu bà nói về quỹ góp chung của xóm, từ hồi bà còn trẻ đã có rồi, nhà nào cũng góp, nhà nào cần thì rút.
Đức đứng cạnh Nam, nghe xong, mặt càng lúc càng căng, tay siết lấy cuốn sổ trong túi vải.
"Quỹ góp chung," nó lặp lại, chậm, như đang ướm thử từng chữ vào một hình dung nào đó trong đầu. "Mày có biết quỹ đó lập từ bao giờ không?"
"Bà Tần bảo từ hồi bà còn trẻ. Chắc mấy chục năm."
"Mấy chục năm, cả xóm góp, không vay lãi c-ắt cổ bên ngoài." Đức nhìn lại hàng người. "Một khoản như thế, đứng bao nhiêu năm không sao, thì hoặc là nó chưa từng bị thử thách thật sự, hoặc là ai đó vẫn đang âm thầm bù vào chỗ hụt mỗi khi có nhà không góp nổi."
"Sao mày biết được?"
"Tao không biết chắc. Tao chỉ biết một khoản đứng yên hàng chục năm mà không ai phải trả giá gì, trên đời này hiếm có cái nào là miễn phí thật cả." Đức lôi cuốn sổ ra, lật nhanh đến trang có cột số khoanh đỏ, rồi chỉ vào một dòng nhỏ nó viết thêm ở lề, thứ nó chưa kịp nói với Nam tối qua.
"Số hiệu tao chép hôm qua," nó nói, giọng nhỏ hẳn đi, "không phải chín vụ riêng lẻ. Cả chín cái đều dẫn về cùng một mã gốc. Một khoản duy nhất, đứng tên chung, mà chín hộ kia đều có phần trong đó."
"Cái quỹ góp chung."
"Tao đoán vậy. Chưa chắc chắn, nhưng khớp." Đức nhìn hàng người đang xếp trước sân nhà chung, nhìn hai người lạ sau cái bàn, nhìn tấm phù hiệu hình cuốn sổ và cây bút trên ngực họ.
"Tao không biết tên chính xác của nó," nó nói. "Nhưng tao biết nó đủ lớn để cần đến hai người từ ngoài hạt về tận đây, ngồi một chỗ cả ngày, gọi tên từng hộ một."
Bên trong sân, người sau bàn đọc tiếp tên tiếp theo. Một ông già Nam không quen mặt bước lên, lưng còng, tay cầm một tờ giấy đã sờn góc.
"Đủ hay thiếu?"
Ông già đứng im một lúc, rồi nói, giọng không giấu được run:
"Thiếu ạ. Thiếu hai kỳ."
Người sau bàn không ngẩng lên, chỉ khoanh tròn một chỗ trên tập giấy, và nói, đều đều như đã nói câu này rất nhiều lần trong buổi sáng:
"Mời ông đứng sang bên trái. Sau khi đối chiếu xong danh sách, có người sẽ giải thích bước tiếp theo."
Ông già bước sang bên trái, nơi đã có sáu, bảy người khác đứng đó từ trước, không ai nhìn ai, không ai nói gì.
Nam đếm lại. Bảy người đứng sang bên trái, trong số chưa đến một phần ba hàng người đã qua bàn.
Nếu tỷ lệ đó giữ nguyên đến cuối hàng, đến người cuối cùng đứng sau lưng cậu, con số bên trái sẽ không dừng ở bảy.
Đức đứng cạnh Nam, mắt vẫn không rời khỏi nhóm người bên trái, im lặng một lúc lâu.
"Mình về đi," nó nói cuối cùng, giọng khàn hẳn. "Đứng đây thêm cũng không đổi được gì."
"Rồi sao? Mình bỏ mặc à?"
"Không bỏ mặc. Nhưng đứng nhìn không phải là làm." Đức quay lưng lại phía hàng người, bước ra khỏi đầu ngõ. "Tao cần biết cái quỹ đó ký từ bao giờ, ai đứng tên đại diện, và điều khoản gốc nó viết thế nào. Cái đó không tìm được bằng cách đứng đây."
Nam đi theo, ngoái lại một lần trước khi rẽ khỏi ngõ. Hàng người vẫn còn dài, và tiếng người đọc tên vẫn đều đều vọng ra, một cái tên, rồi một cái tên khác, không dừng lại.
"Mày tìm ở đâu?"
"Tao chưa biết." Đức nhét cuốn sổ vào túi vải, bước nhanh hơn. "Nhưng nếu quỹ đó đứng mấy chục năm, thì phải có giấy tờ gốc nằm ở đâu đó — nhà hạt, hoặc chỗ nào đó cũ hơn nhà hạt. Giấy không tự biến mất. Chỉ có người ta quên nó nằm ở đâu thôi."
Họ đi một quãng trong im lặng, qua mấy dãy nhà đã bắt đầu có người nhóm bếp, khói bay là là trên mái.
"Mày làm nghề này lâu chưa?" Nam hỏi, không hẳn vì cần biết, chỉ vì cần nói gì đó để không phải nghĩ về hàng người phía sau.
"Hai năm." Đức đáp, không quay lại. "Sao?"
"Hai năm mà mày đã biết đọc số hiệu, biết dải số từng khu, biết cả chỗ nào giấy hay bị giấu."
"Không phải biết trước. Tao đọc hỏng vài lần, bị mắng vài lần, rồi mới nhớ được." Đức dừng lại ở ngã ba, nơi đường tách về phía chợ và phía xóm dưới. "Mai tao lên nhà hạt, thử hỏi xem quỹ góp chung đăng ký năm nào. Mày về kho làm bình thường, đừng để lộ ra mày biết chuyện này."
"Sao lại giấu?"
"Vì nếu cái quỹ đó thật sự sắp vỡ, sẽ có người tìm cách giấu chuyện lâu nhất có thể, và người đầu tiên họ để ý là ai đang hỏi nhiều câu lạ." Đức nhìn Nam một lúc. "Tao hỏi được vì tao có cớ, nghề tao vốn hay hỏi giấy tờ. Mày hỏi thì không có cớ gì cả."
Nam gật, không cãi lại, dù trong ngực vẫn còn nguyên cái lệch chưa tan từ lúc chạm vào tập giấy của bà Tần.
"Có một chuyện nữa," Nam nói, khi Đức đã quay đi được vài bước. "Bà Tần bảo quỹ đó lập ra để nhà nào cần thì rút, không phải vay lãi c-ắt cổ bên ngoài. Nếu giờ nó vỡ, mấy chục nhà đã từng rút từ đó thì sao?"
Đức dừng bước, quay lại nhìn Nam, và trong một khoảnh khắc, mặt nó không còn cái vẻ chắc chắn thường thấy.
"Tao không biết," nó nói. "Nhưng đó đúng là câu hỏi tao chưa dám hỏi."
"Tao báo mày ngay khi biết gì mới," Đức nói, rồi rẽ về phía xóm dưới, dáng đi nhanh hơn bình thường.
Nam đứng lại ở ngã ba một lúc, nhìn về phía nhà chung dù đã khuất sau mấy dãy nhà, vẫn còn nghe văng vẳng, hoặc tưởng là nghe thấy, tiếng người đọc tên đều đều không dứt.
Cậu đi bộ về, chọn đường vòng xa hơn thường lệ, không hẳn để tránh ai, chỉ là chân cứ tự bước chậm lại mỗi khi gần tới nhà. Trời đã tối hẳn khi cậu về đến gian bạt sau nhà dì Chín, và cái cảm giác lệch trong ngực vẫn chưa tan, vẫn nằm đó, âm ỉ, chờ một cái tên mà Nam biết mình chưa có.