🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Valueism

Ch.1: VÒNG TRÒN

~21 phút đọc · 4094 từ · · ⚠️ Báo cáo

Mùa hạn năm ấy kéo dài hơn mọi mùa hạn người ta còn nhớ được. Suối trên núi cạn trước, rồi đến giếng đất dưới thung, rồi đến cả cái vũng bùn sau cùng mà mọi năm chưa bao giờ khô. Cả bọn dồn về hang đá lưng chừng sườn núi, nơi có bóng râm cả ngày, và ngồi đợi.
Bà lão không đi được xa nữa. Chân trái bà từ năm ngoái đã co lại sau một lần trượt đá, và từ đó bà chỉ còn quanh quẩn trong bán kính vài chục bước quanh cửa hang. Nhưng bà là người duy nhất còn nhớ đường đến con suối nhỏ sau dãy đá tai mèo, cái mạch nước không bao giờ cạn vì nó không chảy trên mặt đất mà rỉ ra từ khe đá, phải biết chỗ mới tìm ra, và bà biết vì mẹ bà từng dẫn bà đến đó một lần, rất lâu về trước, hồi bà còn là một đứa trẻ chạy theo sau lưng mẹ.
Gã là người trẻ nhất trong đám còn đi lại được vững, và gã là người bà chọn.
Bà không dẫn gã đi. Bà không đi nổi đoạn đường đó nữa, hai ngày đường vòng qua triền đá dốc, và bà biết mình sẽ chỉ làm chậm cả hai. Thay vào đó bà ngồi trước cửa hang, vẽ lên nền đất bằng một cành cây khô: một đường cong là con suối cạn phía dưới, ba chấm là ba tảng đá xếp chồng mà gã sẽ nhận ra, một vạch gãy khúc là chỗ phải trèo lên chứ không đi vòng. Gã ngồi xổm nhìn, hỏi lại bằng cách chỉ vào từng chỗ, và bà gật hoặc lắc.
Xong, bà xóa hình vẽ bằng lòng bàn tay, vì hình vẽ không được để lại cho ai khác nhìn thấy. Đường đến nước là thứ quý nhất bà có, quý hơn bất cứ thứ gì bà từng sở hữu trong đời, và bà chỉ đưa nó cho một người.
Gã đi hai ngày, về đến hang vào giữa trưa ngày thứ ba, người phủ bụi, môi nứt, nhưng bình da đeo bên hông căng nước.
Cả hang xúm lại. Nước được chia, ít, mỗi người một ngụm nhỏ trong bát gỗ, và người ta uống chậm, giữ trong miệng một lúc trước khi nuốt.
Bà lão không có bát.
Bà ngồi ở chỗ cũ, nhìn gã chia nước cho từng người, và không ai nhớ ra bà, kể cả gã, vì gã đang mệt, đang khát, đang bị vây quanh bởi những cánh tay chìa bát ra.
Đến khi trong bình chỉ còn lại một ít, gã mới sực nhớ, quay lại tìm bà. Bà vẫn ngồi đó, không đòi, không nhắc. Gã rót phần còn lại vào bát của bà, phần ít hơn phần người khác đã nhận, và bà uống, không nói gì.
Tối đó, gã ngồi cạnh bà, và lần đầu tiên gã làm một việc mà gã chưa từng làm với ai: gã chỉ vào cái bình da rỗng, chỉ vào bà, rồi chỉ ra ngoài cửa hang, về phía dãy đá tai mèo, rồi đưa ngón tay vẽ một đường tròn nhỏ trên không, lặp đi lặp lại vòng tròn đó.
Bà nhìn, hiểu ngay lần đầu. Gã không khéo diễn đạt gì — tay gã lóng ngóng, chỉ trỏ lộn xộn. Nhưng bà đã quen đọc những dấu hiệu như thế cả đời, quen hơn cả việc bà quen tìm nước.
Vòng tròn nghĩa là mỗi lần. Mỗi lần gã đi lấy nước, phần của bà sẽ không còn là phần cuối cùng chia sót lại nữa.
Bà không gật cũng không lắc. Bà chỉ nhìn gã một lúc lâu, và trong cái nhìn đó có một thứ mà không ai trong hang có tiếng để gọi tên, kể cả bà. Nhưng từ đêm đó, có một điều gì đó nằm giữa hai người mà trước đó không có, và cả hai đều biết, dù không ai nói ra.
Mùa hạn qua đi chậm. Gã đi lấy nước tám lần trong ba tháng, mỗi lần hai ngày đường, và tám lần cả tám bà đều được rót đầy trước tiên, trước cả người già nhất, trước cả trẻ con.
Lần thứ năm, gã về sớm hơn dự tính nửa ngày, vì tìm được lối tắt qua một khe đá mà lần trước gã bỏ sót. Gã hớn hở kể lại cho bà bằng tay, vẽ lối tắt mới lên nền đất cạnh hình cũ, và bà cười — Nam sau này sẽ không bao giờ biết chuyện đó, không ai còn sống đủ lâu để kể lại, nhưng đêm ấy bà lão cười, lần đầu tiên từ khi chân bà co lại, và gã ngồi cạnh bà rất lâu sau khi trời tối. Không còn việc gì để làm cả — gã chỉ đơn giản là không muốn đứng dậy.
Đến lần thứ chín, gã không đi một mình nữa.
Có một người con gái trong hang, cùng tuổi gã, và giữa hai người đã có chuyện từ trước mùa hạn, chỉ là mùa hạn khiến người ta không còn tâm trí nghĩ đến chuyện đó. Đến khi mưa bắt đầu trở lại, lất phất rồi nặng hạt dần, chuyện giữa hai người cũng trở lại theo. Gã đi lấy nước lần thứ chín cùng cô ấy, dạy cô đường đi, vì gã nghĩ mưa đã về thì đường xa không còn cần đi một người một chuyến mãi, chi bằng dạy thêm một người biết đường, để sau này đỡ vất vả hơn.
Lần đó gã về muộn hơn thường lệ, và khi chia nước, gã chia đều cho tất cả trước, theo đúng cách người ta vẫn chia, và đến bà thì bình đã cạn quá nửa, phần bà nhận không còn là phần đầy nhất nữa.
Bà không nói gì. Gã cũng không nhận ra.
Mưa về đều hơn sau đó. Suối trên núi có nước trở lại, giếng đất dưới thung đầy dần, và không ai cần đi hai ngày đường đến khe đá tai mèo nữa, vì nước đã có ngay gần hang.
Gã không đi lấy nước cho bà nữa. Gã không cố tình quên lời mình. Lời đó, trong đầu gã, vẫn còn đấy — chỉ là nó gắn chặt với mùa hạn, mà mùa hạn thì đã qua, nên gã coi như xong. Gã không nghĩ mình đang phá điều gì cả.
Có một buổi chiều, gã đi săn về, mang theo một con thú nhỏ, đi ngang qua chỗ bà ngồi. Gã dừng lại nửa bước — có một thoáng trong đầu gã nghĩ đến việc xẻ một miếng để lại — nhưng đứa bé trong tay người con gái đang khóc, và người con gái gọi gã, và gã bước tiếp, định bụng lát nữa quay lại. Lát nữa gã bận dựng lại chỗ ngủ vì trời sắp trở gió. Tối đó gã không quay lại nữa, và không phải vì gã quyết định không quay lại — chỉ là có quá nhiều việc khác chen vào giữa ý định và hành động, hết ngày này sang ngày khác, cho đến khi ý định ấy không còn đủ sắc để chen được vào đâu nữa.
Bà lão thì không nghĩ vậy.
Với bà, vòng tròn gã vẽ trên không đêm ấy không có nghĩa "trong mùa hạn". Nó có nghĩa "mỗi lần". Bà đã cho gã thứ quý nhất bà có — con đường đến nước, thứ lẽ ra sẽ chết theo bà nếu bà không truyền lại — và đổi lại, bà hiểu mình sẽ không bao giờ còn phải ngồi chờ phần cuối cùng nữa, chừng nào bà còn sống.
Nhưng bà không có cách nào nói lại điều đó cho gã hiểu, vì trong tiếng nói của cả hang, chưa có từ nào để phân biệt giữa một lời hứa cho một mùa và một lời hứa cho một đời. Cái vòng tròn gã vẽ hôm ấy chỉ là một vòng tròn. Nó không mang theo được cái phần bà đã hiểu thêm vào đó.
Bà ngồi ở cửa hang mỗi chiều, như trước, và không ai còn nhớ mang gì đến cho bà nữa, vì giờ ai cũng tự đi lấy nước gần được, ai cũng có phần của mình, và một bà lão không đi lại được thì cứ để bà tự xoay xở với phần chung của cả hang, như mọi người già khác.
Có những chiều bà định gọi gã lại. Nhưng gọi thì phải nói ra được điều mình đang đòi, và cái điều đó — một lời hứa đã bị hiểu lệch đi so với người hứa — thì trong tiếng nói của bà không có hình dạng nào để thốt ra. Bà thử vài lần, chỉ tay về phía dãy đá tai mèo, vẽ lại vòng tròn trên không, nhưng gã nhìn, không hiểu, tưởng bà nhớ chuyện cũ, cười với bà một cái rồi đi tiếp việc của mình. Bà không thử lại lần thứ ba.
Mùa đông năm đó, cả hang chuyển xuống thung lũng thấp hơn, nơi ấm và có nhiều thú hơn để săn. Bà lão đi chậm, chân trái vẫn co, và đoàn người không đợi ai lâu, vì mùa đông không đợi ai cả. Đến một khúc dốc, bà tụt lại phía sau, và khi đoàn dừng chân buổi tối, không ai còn thấy bà nữa.
Không ai quay lại tìm. Trời đã tối, và tìm một người trong bóng tối giữa núi là chuyện không ai trong hang biết cách làm mà không mất thêm người.
Ba ngày sau, có hai đứa trẻ đi nhặt củi gần chỗ hang cũ, tình cờ ngược lên lối mòn, và thấy bà nằm ở đúng chỗ bà vẫn ngồi mỗi chiều, ngay cửa hang bỏ không, lưng tựa vào vách đá, mắt nhắm, như đang đợi.
Trong lòng bàn tay bà, nắm chặt, có một vật.
Nó không lớn hơn đốt ngón tay cái. Đen, nhẵn, không giống bất cứ thứ gì mọc ra từ núi đá quanh đó. Một trong hai đứa trẻ cúi xuống nhặt lên, và tay nó tự hạ xuống một chút, đúng cái kiểu tay người ta hạ khi bất ngờ cầm phải thứ nặng hơn mình tưởng — cùng một cái hạ tay mà, rất lâu về sau, một đứa trẻ khác, ở một nơi rất khác, cũng sẽ làm mà không hề biết vì sao.
Đứa trẻ xóc vật đó trong lòng bàn tay, không hiểu, nhưng nặng thì đáng giữ, nên nó nhét vào trong túi da đeo bên hông và mang về hang mới.
Vật đó truyền qua tay nhiều người trong nhiều đời, không ai rõ gốc gác. Người ta chỉ nhận thấy có những vật giống thế, thỉnh thoảng xuất hiện, luôn ở những chỗ có một người từng ngồi đợi điều gì đó rất lâu mà cuối cùng không đến. Nặng thì đáng giữ, nên người ta giữ — cho tới khi có ai đó bắt đầu hỏi một câu khác hẳn: những vật này có đổi được thứ gì không.
---
Ở một cái chợ bên bờ sông, rất lâu sau, khi người ta đã biết trồng lúa và biết dựng nhà bằng gạch phơi nắng, có một người đàn ông ngồi sau một cái bàn đất nện, đếm những hạt gốm nhỏ vào một cái túi vải.
Mỗi hạt gốm là một con dê. Người mua nợ ba con dê thì nhận ba hạt, hẹn mùa gặt sau trả bằng thóc. Cách đó đã dùng quen nhiều mùa, và phần lớn thời gian nó chạy tốt: đến hẹn, người nợ mang thóc tới, người đàn ông đối chiếu số hạt, trả lại túi, coi như xong.
Nhưng mùa trước có chuyện. Một người mang thóc đến trả nợ hai con dê, người đàn ông đối chiếu chỉ thấy trong túi có một hạt, cãi nhau to giữa chợ, không ai chứng minh được ai đúng — hạt kia rơi mất trên đường, hay chưa từng được đưa, hay bị lấy bớt, không ai biết, và tin nhau thì tin nhau đã mười mấy mùa, giờ chỉ vì một hạt gốm mà đâm ra ngờ vực cả xóm.
Người đàn ông ngồi nghĩ nhiều đêm sau đó. Rồi ông làm một việc mới.
Ông đếm ba hạt gốm cho một món nợ ba con dê, như cũ. Nhưng lần này, ông không đưa hạt rời cho người nợ giữ. Ông vốc một nắm đất sét ướt, vo tròn, ấn dẹt thành một lớp vỏ mỏng, đặt ba hạt gốm vào giữa, rồi gói kín lại thành một khối tròn trong lòng bàn tay, để khô dưới nắng.
Trước khi lớp vỏ khô hẳn, ông lấy chính ba hạt gốm ấy, ấn nhẹ lên mặt ngoài lớp vỏ còn ướt, để lại ba vết lõm hình hạt, rõ ràng, đếm được, rồi mới để khô hẳn.
Người nợ cầm cái vỏ tròn ấy về, không đập vỡ được — đập vỡ thì phải đến trước mặt người đàn ông mà đập, có người làm chứng, không lặng lẽ tự ý làm ở nhà được. Nhưng ai cầm vỏ lên cũng đếm được ngay ba vết lõm trên mặt ngoài, biết chắc bên trong có đúng ba hạt, không cần đập ra mới biết, không cần tin lời ai cả.
Đến mùa gặt, người nợ đưa thóc, người đàn ông đập vỡ lớp vỏ ngay tại chỗ, trước mặt cả hai, đổ ba hạt gốm ra đối chiếu với ba vết lõm còn in trên mảnh vỡ. Khớp. Không ai phải cãi nhau nữa.
Ông không nghĩ mình vừa làm ra một điều gì lớn lao. Ông chỉ nghĩ mình vừa tránh được một trận cãi nhau khác giống hệt trận trước.
Nhưng từ chợ đó, cách làm ấy lan sang chợ khác. Người ta bắt đầu gói mọi món nợ lớn theo cách đó. Tin nhau thì vẫn tin — chỉ là giờ đây, không cần tin nhiều đến thế nữa cũng buôn bán được. Cái vỏ đất sét làm được việc mà trước kia chỉ có lòng tin của cả một xóm mới làm được.
Không ai trong số họ biết, và cũng không cần biết, rằng cái khối đất sét ấy nặng hơn một chút so với chỉ ba hạt gốm để rời — nặng hơn đúng phần vỏ bọc quanh nó. Người ta cầm lên, thấy nặng tay hơn tưởng, và không ai bận tâm hỏi vì sao.
Người đàn ông sau này già đi, truyền lại cách làm cho con trai, con trai truyền cho học trò, và không ai trong chuỗi truyền lại đó còn nhớ tên người đã nghĩ ra nó đầu tiên. Cái người ta giữ lại không phải cái tên, mà là thói quen: một món nợ đáng kể thì phải có vỏ, có dấu, có thể kiểm mà không cần đập ra, và có thể đưa cho một người thứ ba cầm giữ hộ mà không cần người thứ ba đó quen biết gì hai bên. Từ chỗ đó, một món nợ không còn chỉ là chuyện riêng giữa hai người nhớ mặt nhau nữa. Nó bắt đầu có thể đi xa hơn cả hai người, đến những bàn tay chưa từng gặp người đã tạo ra nó.
---
Sáng hôm đó bắt đầu như mọi sáng khác.
Nam đến kho Ba trước giờ mở cửa, thấy Bào đã ngồi sẵn ở bậc thềm, không phải ăn sáng như thường lệ, mà đang cầm một cái vòng dây bện bằng cỏ, xoay đi xoay lại trong tay.
"Cái gì đấy?"
"Bà tao đan." Bào giơ lên. "Bảo tao đeo vào cổ tay, nói đeo vào thì không bị vấp ngã."
"Mày có hay vấp ngã đâu."
"Tao cũng bảo thế. Bà tao bảo chưa vấp không có nghĩa không cần đeo." Bào đeo cái vòng vào cổ tay, ngắm nghía. "Mày thấy có ngu không?"
"Không ngu." Nam ngồi xuống cạnh, dựa lưng vào cột cửa. "Nhưng mày đeo cái đó thì từ giờ vấp ngã, mọi người sẽ bảo tại mày đeo sai cách, không phải tại vòng không thiêng."
Bào im một lúc, gật gù, như thể Nam vừa nói ra một điều rất có lý mà chính nó chưa nghĩ tới.
"Ừ nhỉ. Thế thì bà tao không bao giờ sai được."
"Ai cũng thế cả."
Họ ngồi im một lúc, nhìn con dốc còn vắng người, sương chưa tan hết.
Đến gần giờ mở cửa thì có tiếng bánh xe gỗ nghiến trên đá, nặng và chậm hơn bình thường, và một chiếc xe bò xuất hiện ở đầu dốc, hai người đàn ông áp tải hai bên, mặc áo có phù hiệu trạm hút, thứ Nam chưa từng thấy đi kèm một chuyến hàng thường.
Nam nhấc thùng ra khỏi giá đỡ trên xe bò, và tay cậu hạ xuống một chút trước khi cậu kịp chuẩn bị.
"Cẩn thận," người đánh xe nói, không quay đầu lại. "Chuyến này hạng hai. Nặng hơn hạng ba mọi khi."
Kho Ba nhận hàng từ trạm hút hai lần một tuần, và tuần này đến sớm hơn một ngày, không ai báo trước, khiến ông Hoạch phải cho người chạy đi tìm thêm hai người khiêng, còn Nam thì được gọi ra bến xe từ sáng sớm thay vì đứng quầy như thường lệ.
Thùng gỗ có khung sắt bọc ngoài, nắp niêm bằng sáp đỏ, dấu trạm dập chìm. Bên trong, qua khe hở nhỏ nơi nắp chưa khít hẳn, có thể thấy một thứ ánh sáng vàng đục, lờ mờ như dầu để lâu ngày, cứ lay động rất khẽ mỗi khi thùng bị xóc.
"Hạng hai là sao ạ?" Nam hỏi, đỡ lấy đầu kia của thùng từ tay người đánh xe.
"Là mày đừng làm rơi." Người đánh xe nhảy xuống đất, phủi tay. "Hạng ba mà rơi thì đền bằng lương một tháng. Hạng hai mà rơi thì đền cả năm chưa chắc đủ."
Họ khiêng thùng vào trong, đặt lên giá cân ở góc kho — cái cân duy nhất trong kho Ba mà ông Hoạch cho sửa hằng năm, khác hẳn cái cân hỏng ở quầy ngoài. Kim cân chao đi chao lại một lúc rồi mới đứng yên.
Ông Hoạch ghi số vào sổ riêng, không phải cuốn sổ ngoài quầy. Cuốn này ông khóa trong ngăn kéo, chỉ lấy ra khi có hàng hạng hai hoặc hạng nhất về.
"Bốn mươi hai," ông đọc số trên cân, rồi dừng lại, nhìn lại kim một lần nữa. "Không, khoan."
Ông gõ nhẹ vào mặt kính cân, kiểu người ta gõ đồng hồ nghi nó chạy sai, rồi nhìn lại.
"Bốn mươi hai vẫn là bốn mươi hai." Ông ghi vào sổ, nhưng giọng ông có cái gì đó không chắc chắn mà Nam ít khi nghe thấy ở ông.
Nam đứng gần thùng, tay vẫn còn cảm giác của lúc nãy đọng lại — cái cảm giác hạ xuống trước khi kịp chuẩn bị, mà cậu đã quen từ lâu, quen đến mức không còn buồn để ý, vì gần như thứ gì có Dư Lượng trong đó cũng khiến tay cậu làm vậy, ít hay nhiều.
Nhưng lần này khác. Không phải nặng hơn. Là lệch.
Giống như lúc cậu bê một vật hai tay, tưởng trọng lượng dồn đều, mà hóa ra dồn hẳn về một bên. Thùng không hề đặt lệch — cậu đã kiểm tra, nó nằm thẳng trên giá cân, kim chỉ đứng yên. Cái lệch nằm ở đâu đó bên trong, như thể con số bốn mươi hai ông Hoạch vừa ghi và cái thứ đang nằm trong thùng là hai thứ khác nhau, chỉ đang giả vờ làm một.
Cậu không nói gì. Cậu chưa từng nói với ai về việc tay mình hay làm thế, kể cả với ông Hoạch — vì nói ra thì phải có tên cho cái cảm giác đó, mà cậu không có tên nào cả, cũng như cậu chưa từng nghĩ ra cần phải có.
Ông Hoạch khóa sổ lại, cất chìa khóa vào túi trong, rồi nhìn sang Nam, đúng lúc Nam đang nhìn cái thùng.
"Mày nhìn gì thế?"
"Không ạ." Nam quay đi. "Cháu xem thùng có nứt chỗ nào không."
Ông Hoạch không đáp ngay. Ông đứng đó một lúc, nhìn Nam, rồi nhìn cái thùng, rồi lại nhìn Nam, và trên mặt ông có một biểu hiện mà Nam không đọc được — không phải nghi ngờ, cũng không hẳn là ngạc nhiên, gần giống cái cách người ta nhìn khi vừa nghe một âm thanh quen thuộc phát ra từ một chỗ không nên phát ra âm thanh đó.
"Hạng hai tháng này về nhiều hơn tháng trước," ông nói, chậm, như đang nói với chính mình hơn là với Nam. "Tháng trước một chuyến. Tháng này ba chuyến rồi, mà mới có mười ngày."
"Sao lại thế ạ?"
Ông Hoạch không trả lời câu đó. Ông đóng nắp thùng lại cho khít, dù nó vốn đã khít, và nói, giọng đã trở về giọng thường ngày:
"Không phải việc của mày. Bê vào kho trong, khóa lại, đừng để ai vào chỗ đó khi tao không có mặt."
Bào đứng ngoài cửa, đã quan sát từ nãy mà không xen vào, giờ mới lên tiếng khi ông Hoạch đi khuất vào trong.
"Ba chuyến hạng hai trong mười ngày," nó nói, giọng nhỏ. "Tao làm ở đây năm năm, chưa năm nào hạng hai về quá một chuyến một tháng."
"Mày để ý cả cái đó à?"
"Tao không để ý gì cả. Tao chỉ nhớ số. Ông Hoạch trả tao mỗi lần khiêng hạng hai gấp đôi hạng ba, nên tao nhớ được bao nhiêu lần." Bào gãi cổ. "Tháng này tao được trả gấp đôi ba lần. Vui thì có vui, nhưng tao không hiểu sao tự dưng nhiều thế."
"Trạm hút họ đào được nhiều hơn chăng?"
"Đào nhiều thì có nhiều thứ tốt hơn, không phải tự dưng đổi qua hạng hai." Bào nhìn về phía cửa trong, nơi ông Hoạch vừa đi khuất. "Hạng hai với hạng ba khác nhau ở chỗ khác, không phải ở chỗ đào được bao nhiêu."
"Khác chỗ nào?"
Bào nhún vai. "Tao chỉ khiêng thôi. Cái đó phải hỏi ông Hoạch, mà mày thấy đấy, hỏi ông ấy cũng có trả lời đâu."
Nam bê thùng vào trong, đặt xuống đúng chỗ ông chỉ, và trước khi quay ra, cậu đứng lại một lúc, tay vẫn còn đặt trên nắp gỗ.
Cái lệch vẫn còn đó, âm ỉ dưới lòng bàn tay, không rõ ràng đủ để gọi là một cảm giác, chỉ đủ để cậu biết nó không phải tưởng tượng.
Cậu không có từ nào để gọi tên nó. Cậu chỉ biết, giống như biết trời sắp mưa trước khi thấy mây, rằng có điều gì đó trong con số bốn mươi hai kia không phải là con số thật.
Tối đó, Nam ngồi ở bậc cửa gian bạt sau nhà, một mình, trời đã tối hẳn. Cậu xòe bàn tay ra nhìn, dù chẳng có gì để nhìn — không vết, không dấu, chỉ là một bàn tay bình thường vừa bê một cái thùng gỗ như hàng trăm cái thùng khác cậu từng bê.
Cậu thử nhớ lại tất cả những lần tay mình từng hạ xuống như thế. Một cuộn dây thừng của ai đó mang cầm hồi năm ngoái, nặng hơn cuộn dây thường một cách vô lý. Một lần, rất lâu rồi, cầm chính tờ giấy tùy thân của mình mà không hiểu vì sao tay cũng khẽ trĩu xuống một chút, lúc đó cậu tưởng là do trời nồm, giấy hút ẩm nên nặng hơn.
Cậu không kể chuyện này cho ai, kể cả dì Chín, kể cả tối nay khi dì hỏi sao cậu ngồi thừ ra đó không vào ăn. Không phải vì cậu giấu. Chỉ là, giống như một người ở rất xa và rất lâu về trước từng không có tiếng nào để gọi tên một lời hứa bị hiểu lệch đi, Nam cũng không có từ nào để bắt đầu câu đó.
Cậu chỉ biết cất nó lại, như cất một thứ nặng hơn kích thước của nó, và đợi.

💬 Bình luận (0)