🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← U Minh Lục

Ch.1: KHÓI NHANG CHO KẺ CHƯA CHẾT

~13 phút đọc · 2505 từ · · ⚠️ Báo cáo

U MINH LỤC

Chương 1: KHÓI NHANG CHO KẺ CHƯA CHẾT

Khói nhang không bay lên. Nó cuộn.

Từng lọn khói xám đặc quánh trườn ra khỏi bát hương đồng đen, không tan vào không khí như lẽ thường mà lơ lửng thành từng lớp mỏng, chồng lên nhau giữa gian từ đường như những tấm màn the vô hình. Thẩm Dạ Chi đứng ở rìa ngoài cùng của quầng sáng, nơi ánh nến vàng nhạt bắt đầu nhường chỗ cho bóng tối nuốt lấy các góc cột gỗ lim. Một nửa gương mặt hắn chìm trong vùng tối ấy — bên còn lại, ánh nến hắt lên đủ để lộ ra hốc mắt sâu hoắm, và đôi tròng mắt màu nâu nhạt gần như xám, loãng đến mức trông như bị pha nước, như thể có ai đó đã lỡ tay đổ thêm một phần sáng vào màu mắt vốn phải đậm hơn của một người sống.

Mùi trầm nồng gắt tới mức khét. Nó bám vào cổ họng, vào chân răng, vào từng sợi vải áo bố sờn cũ hắn đang mặc. Xen giữa mùi khói là một thứ mùi khác, mỏng hơn nhưng dai dẳng hơn — mùi ẩm mốc rỉ ra từ những thớ gỗ lim đen bóng đã hứng khói hương suốt bao đời, như thể cả gian từ đường này đang thở ra một hơi thở cũ kỹ, chậm rãi, không bao giờ dứt.

Trên bàn thờ, tấm di ảnh treo cao giữa hai dải lụa trắng. Gương mặt trong ảnh là gương mặt hắn — nhưng được vẽ lại, hoặc tô lại, khiến nó vừa giống vừa không giống, như một bản sao bị sai một vài nét mà chỉ chính chủ nhân khuôn mặt mới nhận ra.

Không ai khóc.

Tiếng tụng kinh trầm đều vang lên từ hàng sư áo lam quỳ phía dưới, từng câu từng chữ đều tăm tắp như tiếng gõ nhịp của một cỗ máy, không có lấy một quãng nghẹn ngào. Tiếng chuông đồng thi thoảng ngân lên, kéo dài, rồi tắt hẳn vào khoảng lặng dày đặc phía sau nó — một khoảng lặng đủ lâu để Thẩm Dạ Chi nghe rõ tiếng lụa khăn tang cọ vào nhau khe khẽ mỗi khi có người cúi đầu.

Hắn đứng đó đã hơn một khắc. Không ai nhìn thấy hắn.

Không phải theo nghĩa tàng hình. Hắn thấy rõ chính bàn tay mình, thấy rõ bóng mình đổ dài trên nền gạch — nhưng mỗi khi có ánh mắt của người họ Thẩm vô tình quét ngang qua chỗ hắn đứng, nó lướt đi, không neo lại được, như con mắt đang cố nhìn một vật trơn nhẫy không có chỗ bám. Một bà thím đi ngang, mắt chạm phải hắn trong đúng nửa nhịp thở — rồi thản nhiên nhìn tiếp sang bức tường phía sau, như thể hắn chỉ là một khoảng không khí đặc hơn bình thường một chút.

Có một thứ gì đó lạnh buốt trong ngực hắn — cảm giác đứng cạnh một tấm gương không phản chiếu mình.

Gần bàn thờ, ba vị trưởng lão họ Thẩm đứng thành hàng, áo the đen sẫm, tay chắp sau lưng. Thẩm Dạ Chi không nghe rõ hết câu chuyện của họ — chỉ bắt được từng mảnh, trôi giữa những đợt khói.

"...vậy là xong."

"...ơn trời."

Một tiếng thở dài. Không phải tiếng thở dài của người tiếc thương. Nó nhẹ nhõm, gần như sảng khoái — cái kiểu thở dài của người vừa đặt xuống một gánh nặng đã cõng quá lâu.

"Từ nay không còn phải..." một giọng khác, thấp hơn, bị tiếng chuông đồng nuốt mất nửa câu, "...không còn phải lo cái thứ ấy lộ ra giữa..."

Thẩm Dạ Chi siết chặt sợi dây vải cũ quấn quanh cổ tay trái. Cái thứ ấy. Hắn biết họ đang nói về ai.

Rồi có một người chạm phải hắn.

Một người họ hàng xa, dáng gầy, tay bưng khay trầu cau đi ngang qua rìa quầng sáng — vai người đó sượt nhẹ qua vai hắn, chỉ trong một tích tắc, đủ để hai cơ thể thực sự tiếp xúc thay vì chỉ là ánh mắt lướt qua nhau. Người đàn ông khựng lại. Quay đầu.

Và lần này, ánh mắt ông ta neo được vào hắn.

Không phải nhận ra — không có chút ngạc nhiên tìm kiếm trí nhớ nào trong đó. Chỉ có một thứ trần trụi hơn nhiều: sợ hãi. Thuần túy, tức thời, như bản năng của con thú đánh hơi thấy một thứ không nên tồn tại đứng ngay trước mặt mình. Khay trầu cau trong tay ông ta khẽ rung.

Thẩm Dạ Chi không kịp mở miệng.

"Có lem!"

Tiếng hô xé toạc lớp không khí tụng niệm đều đặn, không phải một tiếng thét kinh hoàng bình thường — nó vang lên với một nhịp điệu kỳ lạ, gằn từng chữ như một câu chú, như một tín hiệu báo động đã được luyện tập từ trước, ăn sâu vào phản xạ của cả dòng tộc.

"Có lem trong sân!"

Tiếng tụng kinh đứt phựt giữa chừng. Cả gian từ đường khựng lại trong đúng một nhịp tim — rồi hàng loạt đầu người quay về phía hắn cùng một lúc, không lệch nhau một khắc, như thể tất cả bọn họ vừa được một bàn tay vô hình xoay cùng chung một trục.

Đây không phải sự chú ý của con người. Nó cứng, nó đồng bộ, nó sai.

Và lần đầu tiên trong đêm nay, Thẩm Dạ Chi thấy mình bị nhìn thấy — thực sự nhìn thấy, bởi không chỉ một mà nhiều cặp mắt cùng lúc, những cặp mắt trước đó còn lướt qua hắn như lướt qua khoảng không giờ bỗng dán chặt, sắc như dao.

Ba vị trưởng lão quay phắt lại. Một trong số họ giơ tay lên — không phải chỉ vào hắn, mà vạch một đường trong không khí, và Thẩm Dạ Chi cảm thấy thứ gì đó siết lấy không gian quanh mình, như thể chính bầu không khí đang cố đông cứng lại để giữ chân hắn.

Chân hắn phản ứng trước khi óc kịp nghĩ.

Hắn quay người, lao về phía cổng phụ, tà áo bố sờn cũ quật vào chân bàn thờ, hất đổ một bát nhang — tro tàn và khói tung lên thành một vệt xám mờ trong không khí, phủ mờ tấm di ảnh mang gương mặt của chính hắn.

Sau lưng, tiếng hô lặp lại, dồn dập hơn, từ nhiều miệng khác nhau cùng lúc: "Có lem — có lem trong sân — bắt lấy—"

Tiếng guốc gỗ dộng xuống nền gạch. Tiếng áo the sột soạt đuổi theo. Một luồng gió lạnh buốt quật ngang mặt khi hắn xô cánh cổng phụ bật mở, lao ra khỏi vùng sáng nến vàng, vào bóng tối đặc quánh của con hẻm sau từ đường.

Đêm bên ngoài lạnh hơn hắn tưởng. Mùi trầm khét lẹt còn bám riết trên áo, hòa vào hơi thở dốc, vào nhịp tim đập thình thịch sau xương sườn. Hắn không dám ngoái lại, chỉ nghe tiếng bước chân đuổi theo mỗi lúc một gần, tiếng hô "có lem" cứ dội đi dội lại giữa hai bức tường đất hẹp, như thể cả con hẻm cũng đang hùa theo, lặp lại câu ấy bằng chính tiếng vọng của chính nó.

Hắn không biết chạy đi đâu. Chỉ biết phải chạy.

Và trong bóng tối phía trước, một khe sáng vàng cam nhỏ hắt ra từ khe cửa gỗ mòn cũ — ánh đèn dầu duy nhất còn thức giữa cả con hẻm đang ngủ say.

Hắn đập cửa bằng cả hai tay, không còn sức để gõ lịch sự.

"Bà Tư—" tiếng hắn vỡ ra, khàn đặc, "Bà Tư, mở cửa—"

Cánh cửa gỗ mòn cũ bật mở trước khi hắn kịp đập thêm lần nữa. Ánh đèn dầu từ bên trong tràn ra, một quầng sáng cam ấm nhỏ giữa con hẻm tối đen, và trong quầng sáng ấy là bóng dáng còng còng quen thuộc, chiếc khăn vấn tóc cũ, đôi mắt nheo lại trong bóng tối để tìm xem ai đang gõ cửa giữa đêm.

"Trời đất, con—"

Bà không kịp hỏi hết câu. Đôi tay gân guốc, chai sạn vì bao năm lao động, đã kéo hắn vào trong, ôm chầm lấy vai hắn bằng một phản xạ không cần suy nghĩ — thứ phản xạ chỉ có được sau nhiều năm thương một đứa trẻ mà không cần lý do.

Cánh cửa khép lại sau lưng hắn. Tiếng chốt gài rơi xuống nghe khô khốc, dứt khoát.

Bên trong, thế giới thu nhỏ lại thành một vòng tròn ánh sáng vàng cam duy nhất tỏa ra từ ngọn đèn dầu trên bàn — mềm, ấm, run rẩy theo từng cơn gió lọt qua khe cửa. Ngoài vòng tròn ấy, gian nhà đất nện chìm trong bóng tối êm ái, khác hẳn thứ bóng tối lạnh lẽo, sắc cạnh của từ đường. Mùi khói bếp củi còn vương trên vạt áo bà ba của Bà Tư, mùi đất ẩm quen thuộc của vách đất trộn rơm — tất cả trộn vào nhau thành một thứ mùi duy nhất mà Thẩm Dạ Chi chưa bao giờ có tên gọi cho nó, chỉ biết rằng nó là thứ gần nhất với chữ "nhà" mà hắn từng được biết.

"Con làm sao thế? Sao đầu tóc..." Bà đưa tay gạt mớ tóc bết mồ hôi khỏi trán hắn, giọng lo lắng chân thật, không hỏi thêm gì về đám tang, về việc hắn vừa từ cõi chết trở về giữa đêm — bà chỉ lo hắn lạnh, hắn mệt, như bà vẫn luôn lo từ khi hắn còn là một đứa trẻ gầy gò lén lút đứng ngoài hàng rào nhà bà.

Rồi tiếng đập cửa vang lên.

Không phải một tiếng. Một loạt, dồn dập, rung cả khung gỗ mục, và xen giữa đó là tiếng người ngoài kia gằn giọng, đứt quãng qua khe cửa:

"...mở cửa... có lem... nó vào nhà bà rồi..."

Ngọn đèn dầu trên bàn khẽ chao, cái bóng của hai người đổ dài run rẩy lên vách đất.

Bà Tư đứng sững, một tay vẫn còn đặt trên vai hắn. Thẩm Dạ Chi nín thở. Trong khoảnh khắc ấy, cả thế giới thu hẹp lại chỉ còn tiếng đập cửa, tiếng tim hắn đập, và bàn tay bà đang siết chặt vai hắn như một lời hứa không lời — ta sẽ không để họ mang con đi.

Nhưng hắn biết. Nếu cửa mở, nếu họ nhìn thấy bà đang che giấu hắn, họ sẽ không chỉ mang hắn đi.

Không có nghi thức. Không có lời chú nào được xướng lên. Chỉ có một ý nghĩ trần trụi, bật ra từ đáy sự tuyệt vọng thuần túy nhất mà hắn từng biết, không hề được cân nhắc, không hề được lựa chọn:

Cháu chưa từng ở đây. Bà chưa từng biết cháu.

Có một tiếng "rắc" — không phải âm thanh thật, mà là thứ gì đó vỡ ra bên trong đầu hắn, câm lặng và dữ dội cùng lúc. Một khoảng trắng xóa bùng lên sau hốc mắt, chớp tắt trong đúng một phần mười giây, như một tấm phim bị cháy sáng rồi tối sầm lại ngay lập tức. Trong khoảnh khắc ấy hắn cảm thấy một thứ gì đó bị bẻ gãy — không phải xương, không phải da thịt, mà một sợi chỉ mảnh và cũ, một sợi chỉ đã được dệt qua nhiều năm tháng, đứt phựt không một tiếng động.

Hắn không kịp hiểu chuyện gì vừa xảy ra.

Bên ngoài, tiếng đập cửa khựng lại giữa chừng. Có tiếng lầm bầm, tiếng bước chân lộn xộn, rồi xa dần, xa dần — như thể cơn giận dữ vừa tìm đến đúng cánh cửa này bỗng dưng quên mất lý do mình đứng đó.

Rồi im lặng.

Sự im lặng ấy đặc quánh đến mức đáng sợ.

Ngọn đèn dầu, vừa chao đảo dữ dội theo từng cơn gió lùa qua khe cửa, giờ bỗng đứng yên bất thường, ngọn lửa thẳng đứng như một lưỡi dao nhỏ màu cam.

Thẩm Dạ Chi thở phào, quay đầu lại, môi vừa hé ra để nói lời cảm ơn.

Và hắn thấy ánh mắt Bà Tư.

Nó không còn là ánh mắt vừa nãy. Những nếp nhăn hiền hậu quanh khóe mắt — thứ đã in sâu bao năm vì bà hay cười, hay xoa đầu hắn, hay dúi cho hắn củ khoai nướng giấu sau vạt áo — giờ căng cứng lại, kéo thẳng ra thành những đường gấp lạ lẫm. Đồng tử bà co rúm trong tích tắc, như con ngươi vừa bị chiếu thẳng vào một luồng sáng chói gắt, dù ngọn đèn dầu chẳng hề sáng hơn.

Bàn tay đang đặt trên vai hắn giật lại, rụt về, rồi vươn ra nắm lấy cây gậy chống dựng cạnh bàn — những đốt ngón tay trắng bệch, gân xanh nổi rõ dưới lớp da nhăn, siết chặt quanh tay cầm gỗ mòn nhẵn.

Bà lùi lại một bước. Rồi một bước nữa.

"Bà Tư..." tiếng hắn run lên, nhỏ dần.

Đôi mắt bà nhìn hắn — thực sự nhìn, chăm chú, dò xét, như đang cố định vị một hình dạng lạ lẫm vừa xuất hiện đột ngột giữa gian nhà của mình — nhưng trong ánh nhìn ấy không còn một chút dấu vết nào của sự quen thuộc. Không phải sự lãng quên mơ hồ. Không phải nhầm lẫn thoáng qua rồi sẽ nhớ ra ngay sau đó.

Đó là ánh mắt của một người lần đầu tiên trong đời nhìn thấy một kẻ hoàn toàn xa lạ đứng giữa nhà mình, vào lúc nửa đêm, sau một trận đập cửa dữ dội mà bà không rõ nguyên do.

"Cháu..." giọng bà run rẩy, khàn đặc vì sợ hãi thật sự, "cháu là ai? Sao lại đứng trong sân nhà ta?"

Không có gian nhà đất trộn rơm nào từng lạnh đến thế, dù ngọn đèn dầu vẫn cháy đều, dù hơi ấm của bếp lửa vẫn còn phảng phất đâu đó trong không khí.

Thẩm Dạ Chi đứng chôn chân giữa vòng tròn ánh sáng vàng cam nhỏ bé — nơi cách đây chưa đầy một khắc còn là chốn duy nhất trên đời chào đón hắn không điều kiện — miệng hắn hé mở, nhưng không một âm thanh nào bật ra được.

Hắn không biết phải trả lời thế nào cho câu hỏi ấy.

Bởi vì trong chính khoảnh khắc này, đứng giữa gian nhà của người duy nhất từng thương hắn như thương một đứa cháu ruột, Thẩm Dạ Chi cũng không còn chắc chắn được câu trả lời cho chính mình.

💬 Bình luận (0)