🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Trench War

Q2·Ch.18: Tấm Bản Đồ Của Đế Quốc

📖 Quyển 2: Quyển 2

~11 phút đọc · 2102 từ · ⚠️ Báo cáo

CHAPTER TWO: Hậu Phương

Phần 19: Tấm Bản Đồ Của Đế Quốc

Yêu cầu đến từ chính văn phòng Thiếu tướng Kessler, một bản đánh giá tổng thể về năng lực chiến tranh của Đế quốc, không chỉ giới hạn ở khí tài, mà bao trùm cả địa lý, dân cư, công nghiệp, để trình lên một hội đồng chiến lược cấp cao đang cân nhắc phân bổ lại toàn bộ nguồn lực quốc gia cho giai đoạn còn lại của cuộc chiến.

"Tại sao lại là chúng ta?" Volger hỏi khi nhận được chỉ thị, có phần hoài nghi. "Đây là công việc của các nhà chiến lược, không phải kỹ sư vũ khí."

"Vì chúng ta là những người duy nhất vừa hiểu công nghệ, vừa hiểu hậu cần, vừa hiểu con người vận hành cả hai thứ đó," Kriger đáp, đã bắt tay ngay vào sắp xếp lại chồng bản đồ và số liệu vừa được chuyển đến. "Không ai khác trong tòa nhà này có đủ cả ba góc nhìn cùng lúc."

Địa lý

Đế quốc trải dài từ vùng đồng bằng công nghiệp trù phú ở trung tâm, nơi tập trung phần lớn các nhà máy luyện kim và mỏ than cung cấp nguyên liệu cho toàn bộ cỗ máy chiến tranh, đến những tỉnh biên viễn phía đông và nam, nơi địa hình đồi núi hiểm trở vừa là lá chắn tự nhiên, vừa là gánh nặng hậu cần khổng lồ.

"Đường sắt là mạch máu của cả Đế quốc," Kriger giải thích khi trình bày sơ đồ mạng lưới vận chuyển, "nhưng bảy mươi phần trăm tuyến đường chính đều hội tụ về trung tâm công nghiệp, nghĩa là bất kỳ cuộc tấn công nào cắt đứt được các nút giao đó cũng có thể làm tê liệt khả năng tiếp tế cho cả hai mặt trận cùng lúc."

Vùng bờ biển phía bắc, nơi từng là cửa ngõ thương mại chính trước chiến tranh, giờ gần như tê liệt hoàn toàn dưới sự phong tỏa của hải quân đối phương, cắt đứt nguồn cung một số khoáng sản đặc chủng mà Đế quốc không tự khai thác đủ, buộc các kỹ sư luyện kim phải liên tục tìm công thức thay thế, giống hệt vấn đề họ từng gặp phải khi cải biến thép cho chương trình xe tăng.

"Có một điều tôi nhận ra khi vẽ lại tấm bản đồ này," Hans nói, ngón tay cậu lần theo đường biên giới phía nam, nơi dãy núi hiểm trở kéo dài hàng trăm cây số. "Chính địa hình từng bảo vệ chúng ta suốt nhiều thế kỷ trước, giờ lại là thứ đang giam cầm chính chúng ta. Mỗi khẩu pháo, mỗi cỗ Mech gửi ra mặt trận phía nam đều phải đi qua ba tuyến đường sắt độc đạo, mất gấp đôi thời gian so với mặt trận phía tây."

Kriger gật đầu. "Địa lý không bao giờ tự nó là lợi thế hay bất lợi tuyệt đối. Nó chỉ trở thành một trong hai điều đó, tùy vào việc đối thủ của chúng ta hiểu nó rõ đến đâu, và liệu chúng ta có kịp thích nghi trước khi họ khai thác được điểm yếu ấy hay không."

Dân cư

Bản đồ nhân khẩu học vẽ ra một bức tranh phức tạp hơn nhiều so với hình ảnh một "Đế quốc thống nhất" mà tuyên truyền chính thức vẫn rêu rao. Dân số tập trung đông đúc ở các trung tâm công nghiệp phía tây, phần lớn là công nhân nhà máy và gia đình họ, những người đã chịu đựng ba năm chiến tranh tổng lực với khẩu phần lương thực ngày càng thu hẹp. Các tỉnh phía đông và nam, nơi cung cấp phần lớn binh lính cho tiền tuyến, lại có mật độ dân số thưa thớt hơn nhưng tỷ lệ động viên quân dịch cao hơn hẳn, tạo ra một sự bất cân xứng mà Hans nhận thấy ngay khi nhìn vào những con số.

"Gánh nặng chiến tranh không được chia đều," cậu nói, chỉ vào biểu đồ tỷ lệ động viên theo từng vùng. "Các tỉnh biên viễn đang mất đi tỷ lệ nam giới trong độ tuổi lao động cao gấp đôi so với trung tâm công nghiệp. Nếu điều này tiếp diễn, chúng ta sẽ đối mặt với một cuộc khủng hoảng lao động nông nghiệp ở chính những vùng cung cấp lương thực cho cả nước."

"Đó không phải bất công ngẫu nhiên," Kriger nói khẽ. "Con trai của các gia đình có quan hệ hoặc tiền bạc, phần lớn tập trung ở trung tâm, luôn có nhiều cách hơn để hoãn dịch hoặc phục vụ ở những vị trí an toàn hơn. Tôi từng chứng kiến chuyện này ngay trong hồ sơ tuyển quân của chính tôi, nhiều năm trước."

Volger, xem qua phần thống kê dân số đô thị, chỉ ra một điểm khác. "Lực lượng lao động nhà máy đang già đi nhanh chóng. Phần lớn thanh niên khỏe mạnh đã ra mặt trận, để lại phụ nữ, người lớn tuổi, và cả trẻ vị thành niên đảm nhận các dây chuyền sản xuất. Điều đó giải thích vì sao chất lượng gia công ở một số nhà máy vệ tinh gần đây không đồng đều, không phải vì thiếu nguyên liệu, mà vì thiếu tay nghề."

"Đây cũng là lý do càng cần thiết kế đơn giản hơn, dễ sản xuất hơn," Hans nói, liên hệ ngay đến bài học từ chương trình vũ khí bộ binh. "Một cơ chế đòi hỏi tay nghề cao sẽ ngày càng khó duy trì chất lượng khi lực lượng lao động lành nghề cứ vơi dần mỗi tháng."

Ưu điểm và nhược điểm

Khi tổng hợp phần đánh giá năng lực, bộ ba liệt kê những ưu thế thực sự của Đế quốc, một nền tảng kỹ nghệ được chuẩn hóa cao, cho phép các thiết kế mới như Sturmbrecher hay chương trình xe tăng cải biến được nhân rộng nhanh chóng qua nhiều nhà máy khác nhau mà không mất nhiều thời gian đào tạo lại, một hệ thống đường sắt dày đặc quanh vùng lõi công nghiệp, và một truyền thống giáo dục kỹ thuật lâu đời, tạo ra nguồn nhân lực kỹ sư dồi dào hơn hẳn nhiều đối thủ.

Nhưng nhược điểm cũng không kém phần nghiêm trọng. Sự phụ thuộc quá mức vào một số ít trung tâm công nghiệp khiến toàn bộ hệ thống dễ tổn thương trước một cú đánh tập trung. Khẩu phần lương thực ngày càng eo hẹp đang bào mòn tinh thần hậu phương, đúng như cảnh hàng người xếp hàng trước cửa hiệu bánh mì mà cả ba từng chứng kiến ở thủ đô. Và trên hết, một bộ máy quan liêu vẫn còn nặng tính bảo thủ, như chính vị tướng già từng phản đối súng trường bán tự động, khiến tốc độ thích nghi với thực tế chiến trường mới luôn chậm hơn tốc độ thay đổi của chính cuộc chiến.

"Nếu phải tóm gọn trong một câu," Hans nói khi soạn phần kết luận, "Đế quốc có đủ trí tuệ và hạ tầng để thắng một cuộc chiến ngắn, nhưng đang dần cạn kiệt sức chịu đựng cần thiết cho một cuộc chiến kéo dài."

Buổi trình bày trước hội đồng chiến lược diễn ra căng thẳng hơn bất kỳ buổi họp nào họ từng tham dự, không phải vì nội dung kỹ thuật, mà vì lần đầu tiên họ phải nói thẳng những sự thật mà nhiều vị tướng trong phòng rõ ràng không muốn nghe.

Khi buổi trình bày kết thúc, một sĩ quan trẻ tuổi ngồi gần cuối phòng họp lên tiếng, giọng ông mang một sự thán phục không giấu giếm. "Tôi phải nói thẳng, thưa các vị, cách ba người các vị nắm bắt được toàn bộ bức tranh này, từ khí tài đến hậu cần đến cả xã hội học dân cư, khiến tôi tự hỏi liệu có giới hạn nào cho những gì tổ của các vị có thể làm hay không."

Một sự im lặng ngắn ngủi bao trùm căn phòng trước khi Kriger lên tiếng, giọng gã điềm tĩnh nhưng dứt khoát.

"Thưa ngài, tôi phải sửa lại một hiểu lầm quan trọng," gã nói. "Chúng tôi không toàn năng, và sẽ là một sai lầm nguy hiểm nếu hội đồng này tin rằng chúng tôi là vậy. Mọi con số trong bản báo cáo này đến từ công sức của hơn một trăm kỹ sư, chuyên gia luyện kim, chuyên gia hậu cần tại Bộ Kỹ Thuật, những người đã thu thập, kiểm chứng, và tổng hợp dữ liệu trong suốt nhiều tuần qua. Chúng tôi chỉ là ba người đứng ra sắp xếp lại những gì họ đã cung cấp thành một bức tranh mạch lạc."

"Và ngay cả những thiết kế khí tài mang tên chúng tôi," Hans tiếp lời, "phần lớn không phải phát minh từ số không. Chúng tôi học nguyên lý đầu đạn lõm từ chính việc nghiên cứu vũ khí thu được của địch. Chúng tôi học nguyên lý giáp cách khoảng từ xác xe tăng địch. Chúng tôi chỉ may mắn có cơ hội, có xưởng thử nghiệm, và có đội ngũ đủ lớn để biến những nguyên lý đã tồn tại sẵn ngoài kia thành thứ gì đó dùng được cho Đế quốc, nhanh hơn những nhóm khác một chút."

Volger gật đầu, thêm vào. "Nếu hội đồng đặt cược tương lai của cả cuộc chiến vào niềm tin rằng ba người chúng tôi là những thiên tài không thể sai lầm, đó sẽ là một sai lầm chiến lược nghiêm trọng hơn bất kỳ điều gì chúng tôi từng viết trong báo cáo này. Sức mạnh thực sự nằm ở toàn bộ hệ thống kỹ sư và công nhân đứng sau chúng tôi, không phải ở ba cái tên được nhắc đến trong các bản báo cáo."

Kessler, ngồi ở hàng ghế đầu, gật đầu chậm rãi, một sự tôn trọng mới hiện rõ trong ánh mắt ông. "Một sự khiêm tốn hiếm thấy ở những người vừa đạt được nhiều thành tựu đến vậy," ông nói. "Nhưng cũng là một lời cảnh báo đáng để cả hội đồng này ghi nhớ, khi chúng ta tiếp tục đặt kỳ vọng vào bất kỳ cá nhân hay nhóm nhỏ nào để giải quyết một cuộc chiến có quy mô lớn hơn bất kỳ ai có thể một mình xoay chuyển."

Khi rời khỏi phòng họp, Hans cảm thấy một sự nhẹ nhõm kỳ lạ, như thể vừa trút bỏ được một gánh nặng mà cậu không nhận ra mình đang mang cho đến tận lúc ấy, gánh nặng của việc bị kỳ vọng phải luôn là những kẻ có câu trả lời cho mọi vấn đề, trong khi sự thật giản dị hơn nhiều, họ chỉ là ba người may mắn đứng đúng chỗ, đúng lúc, với đúng những mảnh ghép cần thiết để nhìn thấy điều người khác bỏ lỡ, không hơn không kém.

Trên đường trở về văn phòng, Volger đi chậm lại, để Hans và Kriger đi trước vài bước, ánh mắt gã dõi ra ngoài cửa sổ hành lang, nơi có thể nhìn thấy một góc nhỏ của thủ đô trải dài phía xa.

"Cậu có tin những gì mình vừa nói không?" gã hỏi khi Hans nhận ra và quay lại chờ gã. "Rằng chúng ta không có gì đặc biệt, chỉ là may mắn đứng đúng chỗ?"

Hans suy nghĩ một lúc trước khi trả lời. "Tôi tin phần lớn điều đó là sự thật. Nhưng tôi cũng nghĩ có một phần nhỏ không hoàn toàn là may mắn — việc chúng ta luôn chọn nhìn thẳng vào những con số khó chịu nhất, thay vì né tránh chúng như nhiều người khác vẫn làm. Có lẽ đó không phải tài năng thiên bẩm, nhưng nó cũng không hẳn là ngẫu nhiên."

Volger gật đầu chậm rãi, một nụ cười mỏng thoáng qua trên môi gã. "Có lẽ cậu nói đúng. Chúng ta không toàn năng. Nhưng chúng ta cũng không hoàn toàn là những kẻ may mắn thụ động. Có lẽ sự thật nằm đâu đó ở giữa, và có lẽ đó cũng là điều tốt nhất mà bất kỳ ai trong hoàn cảnh của chúng ta có thể hy vọng trở thành."

💬 Bình luận