🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← TRẦN TIỀN KÝ

Ch.6: Lệnh lùng họ Lý đọc giữa giờ cơm

~11 phút đọc · 2083 từ · · ⚠️ Báo cáo

Chương 006: Lệnh lùng họ Lý đọc giữa giờ cơm

Nhà giữa trại chiều nay dọn hai chiếu. Một chiếu cho chúa, một chiếu trống để giữa sân — chiếu đọc lệnh.

Lý Tuấn được gọi vào bưng bình nước. Người hầu việc trong trại hôm nay chỉ có mình chàng. Đặng Điền đứng ngoài cửa, không vào, mặt càng lúc càng xanh.

Thủ Độ ngồi xếp bằng, tay ấn xuống một cuộn giấy có buộc chỉ đỏ. Quanh ông, bốn tên tâm phúc: Đặng Điền nhìn vào bằng mắt, còn một tên khác nhìn vào bằng cách hỏi.

— Tô Tuấn. Ngươi giữ sổ đo đất của trại, đúng không?

— Dạ đúng.

— Ngươi có thuộc mặt người trong trại không?

— Trại này bốn trăm hai mươi mốt miệng, con thuộc ba trăm. Một trăm hai mươi mốt miệng mới vào mùa này, con chưa thuộc.

Thủ Độ liếc Đặng Điền. Đặng Điền cúi gằm. Bốn trăm hai mươi mốt — con số không ai bắt chàng khai. Chính ông quản sự cũng không cầm sổ khẩu bằng tay cậu phu muối mới vào.

— thuộc số hơn thuộc mặt. Được. — Thủ Độ mở cuộn giấy, không đưa cho ai. — Lát nữa ta đọc một lệnh. Ngươi đứng đây nghe. Nghe xong, làm một việc cho ta.

Chàng quỳ một bên chiếu, đặt bình nước xuống, đầu cúi đúng nếp. Tai chàng mở hết cỡ.

— Chiếu từ kinh xuống. Phàm đàn ông họ Lý trong nước, tuổi từ mười lăm, không phân biệt quan hay dân, phải khai vào sổ hương xã. Ai chứa, ai giấu, tội bằng kẻ chạy loạn. Sứ các lộ kiểm hương. Lỗi ở đâu, hỏi người giữ sổ ở đó.

Chàng giữ hơi thở phẳng. Người giữ sổ ở đó. Kẻ bị hỏi đầu tiên nếu chàng khai gian chính là ông Bạo — gã phu muối chứa "người trôi bờ". Lệnh này không bắt sói. Lệnh này ép dân cắn dân.

— Ngươi nghe hiểu chưa?

— Dạ hiểu. Khai thì chết một người. Giấu thì chết hai.

— Giỏi. Vậy nếu ta bảo ngươi khai tên ta vào sổ trại, ngươi có khai không?

Chàng ngẩng lên. Không phải Thủ Độ hỏi đùa. Câu đó có lưỡi câu.

— Bẩm, sổ trại là sổ của chúa. Con không có quyền ghi tên người khác vào sổ của chúa.

— Thế nếu ta sai?

— Thì sai tên nào, tên đó chịu. Con chịu một cái tên của con thôi.

Thủ Độ nhìn chàng, lần này lâu hơn mọi lần. Rồi ông bật cười, gấp cuộn giấy lại, ném xuống chiếu giữa.

— Đặng Điền. Đóng dấu vào giấy này, treo ngoài cổng. Nội dung: lệnh kinh bắt khai họ Lý.

Chàng giật mình. Điền cũng giật mình. Tên tâm phúc đứng bên trái khẽ nghiêng đầu như muốn nói gì, Thủ Độ giơ tay chặn lại.

— Còn việc ngươi làm — ông quay sang chàng, giọng đổi, thấp và nhanh — chiều mai, nhân treo lệnh, ngươi đo sổ khẩu toàn trại. Từng gốc, từng bến, từng tên. Kẻ nào vào trại sau mùa muối năm ngoái, kẻ nào đổi tên, kẻ nào mới có một chữ mà không có quê cũ, gạch hết bên cạnh.

— Bẩm chúa, việc đó để làm gì ạ?

— Để xem lệnh của ta treo lên, nó giật dây ở đâu. — Thủ Độ cầm chén nước, hất một ngụm. — Lệnh lùng họ Lý, kẻ sợ nhất không phải họ Lý. Kẻ sợ nhất là người đưa họ Lý vào đây. Ta không bắt sói. Ta đi tìm người thả sói.

Chàng cầm tấm giấy lệnh trên tay, ngón cái miết mép giấy. Người thả sói. Ông ấy nói như thể có người đang thả thật.

Lệnh treo cổng trại lúc trời xẩm. Cả trại đổ ra xem. Người đọc to, người nghe trộm.

Đặng Điền cho người kê một cái chõng tre dưới bóng đuốc, ai không đọc được thì hỏi người bên cạnh đọc cho. Chính tay ông quản sự đọc là bốn lượt. Giọng ông đều đều như kêu hàng, chỉ đến câu "ai chứa, ai giấu, tội bằng kẻ chạy loạn" thì đứt một nhịp, uống ngụm nước mới đọc tiếp.

Một anh thợ rèn đọc xong, chống búa tại chỗ, hỏi to:

— Thế chú tôi bên Bắc Ngạn tính họ gì? Ông ngoại tôi bên ấy, cả họ theo bên ấy làm nghề, giờ tính sao?

— Khai đúng. — Đặng Điền đáp. — Khai đúng thì không ai làm gì nhà anh.

— Khai đúng là khai thế nào? — Anh rèn gằn. — Chú tôi bên ấy có họ. Nhà ông ấy không đổi chữ nào. Giờ về đây, khai theo họ cũ hay theo chiếu mới?

Đám người im hết. Câu đó không ai trả lời được. Đặng Điền cũng không. Ông quản sự thu giọng, bảo tan hàng, ai về lều nấy, ngày mai còn đo bờ.

Anh thợ rèn không về. Anh ta ngồi bệt dưới chân cột lệnh, mặt ngửa lên đuốc, đến khi người cuối cùng đi hết mới lặc lè đứng dậy. Lý Tuấn đứng xa, mắt theo lưng anh ta tới tận rặng tre. Người không có quê để khai, ngồi dưới lệnh khai quê suốt một canh.

Một mụ bán cháo ngoài bến lẩm bẩm đủ tiếng cho chàng nghe: "Thế là hết, đám người trôi dạt ta nuôi mấy tháng nay." Một gã phu mới vào gật gù ra chiều hiểu chuyện, nhưng mắt gã không đọc dòng chữ.

Mắt gã liếc về nhà kho. Nhà kho giữ sổ.

Đêm ấy chàng đo sổ khẩu, không đo bằng chân. Chàng đo bằng việc hỏi. Mỗi gốc cây hỏi một câu, mỗi bến hỏi một người. Tên, tuổi, quê, nghề cũ, ai bảo lãnh vào trại. Chàng ghi đủ vào sổ, mực tàu vẽ trên tre.

Nhà đầu tiên là nhà đôi vợ chồng mới cưới, quê bên kia phá, bảo lãnh là chú ruột cùng phá. Ghi xong, chàng xin chén nước. Bà vợ rót, tay run, nước tràn ra ngoài bát. Chàng giả vờ không thấy, hỏi sang chuyện khác cho bà thôi run.

— Chợ nhà mình họp hôm nào, chị?

— Dạ rằm với mồng một. Anh hỏi gì lạ thế?

— Hỏi chơi cho đỡ sợ thôi. — Chàng cười, chỉ vào bát nước tràn. — Người ta hỏi quê quán, chị sợ như người ta hỏi của. Chị giấu gì trong nhà mà sợ khai?

Bà vợ nhìn chồng. Người chồng nói thay, giọng mệt:

— Nhà này giấu một cái giã gạo. Đúc lại mất ba bữa công. Anh ghi giã gạo vào sổ thì ghi.

Chàng bật cười thật. Ghi thiệt: "nhà có giã gạo cũ". Hai vợ chồng phá lên cười, rót thêm bát nước nữa mời.

Nhà thứ hai, người bảo lãnh vắng mặt, họ mượn một cái tên chết. Chàng không vạch, chỉ lặng lẽ gạch bên cạnh. Nhà thứ ba là một gã cáng muối, quê khai lệch một bến so với giọng nói. Gạch. Cứ thế, sổ dài thêm, những nét gạch dài thêm, và chàng học được rằng: lệnh đọc một buổi tối, đổi được cách người ta hỏi nhau bữa cơm sáng hôm sau.

Mịch ôm đèn hầu bên, mắt díp lại.

— Tô ca, sao mình hỏi nhiều thế? Chúa bảo hỏi dò ai hả?

— Không hỏi dò ai cả. Ghi sổ thôi.

— Ghi sổ mà hỏi quê từng người, hỏi người bảo lãnh, hỏi năm vào trại à?

Chàng nhìn thằng bé. Nó cũng đang nhìn chàng, mắt không buồn ngủ nữa.

— Mày học nhanh quá. Đấy không phải hỏi. Ấy là ghi sổ.

Mịch gật gù, nhưng nó hạ giọng hỏi câu cuối trước khi chàng thổi tắt đèn:

— Thế nếu trong sổ có người của bên thả sói, mình có gạch không?

— Có.

— Gạch xong rồi, người ta biết người gạch là mình, thì sao?

Chàng không đáp. Ngoài sân, tiếng guồng nước vẫn đều, một nhịp, hai nhịp. Chàng nhìn ngọn đèn leo lét, nghĩ tới câu hỏi này có thể sẽ quay lại bằng dao, chứ không bằng lời.

Sáng hôm sau, sổ khẩu đo xong. Trước lúc nộp sổ, chàng ăn bát cháo đầu bến như mọi hôm. Mụ bán cháo hôm nay múc cho chàng bát đầy hơn, tóp mỡ rán giòn nằm nổi, nước mắm cốt rót thẳng từ cuống — mụ không nói, nhưng bát cháo nói thay: cả bến biết lệnh treo tối qua, và cả bến biết gã Tô đo sổ không hạch nhà ai bát nào.

— Ăn đi, cậu. — Mụ dúi thêm quả trứng muối. — Người ta sợ chữ trong giấy. Ở đây chỉ sợ bụng đói. Cậu đo sổ cho dân thì dân đo lòng cậu bằng bát cháo.

Chàng ăn hết bát cháo, mặn sắc đầu lưỡi, vị béo tóp mỡ đọng lâu sau đó. Ăn xong, chàng trả tiền. Mụ không nhận, chỉ chỉ tay xuống mặt nước: bến này ai cũng đang nhìn chàng. Một quả trứng muối không phải tiền. Là phiếu bầu của người không có sổ.

Chàng gấp sổ vào vạt áo, đi. Tám cái tên đã gạch nằm im trong lòng, không quả trứng nào cân được.

Một trăm hai mươi mốt miệng mới vào mùa này. Chàng gạch đúng tám cái tên. Bảy cái không quê cũ, không người bảo lãnh — dân trôi dạt thường thế.

Cái thứ tám khác hẳn: vào trại từ mùa nước trước, có người bảo lãnh hẳn hoi — người bảo lãnh là Đặng Điền. Tên khai: thợ khắc ván của trại.

Một tay thợ khắc. Tay thuận trái. Ván khắc dòng "sung phu" run.

Sáng xong việc bến, chàng mang sổ nộp tại nhà giữa.

Đặng Điền nhận cuốn sổ, tay run đến mức phải tỳ khuỷu xuống ván mới đóng được dấu. Ông đọc lướt trang có tên thợ khắc ván, mặt trắng bệch như vôi, môi mấp máy không thành tiếng. Một lúc sau ông khẽ nói, chỉ đủ hai người nghe.

— Cậu để tôi một đường. Người này... ngày xưa cưu mang tôi qua cơn bệnh.

— Chú quản sự. — Chàng gấp sổ, giọng phẳng. — Tôi gạch tên, tôi giữ sổ. Chú xin đường, chú nói với chúa. Tôi không nhận lời của ai trong trại này ngoài miệng chúa.

Đặng Điền đứng chết trân. Rồi ông bật cười méo, cười như mếu, tự thấy mình vừa phạm đúng cái lỗi nghề của kẻ giữ giấy: xin xỏ người giữ bút.

Bát nước chè nguội ngắt trên tay Thủ Độ. Ông đọc cái tên thứ tám hai lần, rồi ngẩng lên.

— Thợ khắc ván vào trại trước mùa nước. Người bảo lãnh là Điền. — Ông đặt tờ sổ xuống, giọng nhẹ như cân hàng. — Lệnh của ta mới treo nửa ngày, sổ của ngươi gạch xong một tay chân của ta. Tô này, ngươi đo sổ hay ngươi đoán lòng người?

— Bẩm, sổ tự gạch. Con chỉ đọc.

— Số không nói dối. — Thủ Độ lặp lại câu chàng từng nói, rồi đứng dậy, quăng chiếu. — Được. Hôm nay đo nốt gốc tre bờ đông. Ngày mai, ta muốn xem tay trái của ông thợ khắc làm việc. Ngươi hầu gần, nhớ nhìn tay người ta nhiều hơn nhìn mặt.

Chiều xuống, mặt trời xế, bóng cột lệnh ngả dài qua bốn trăm hai mươi mốt miệng người. Chàng về kho, xếp sổ lên ván, thì nghe tiếng động rất khẽ ngoài tường tre. Không phải tiếng guồng nước — guồng quay đều, tiếng này lách cách không đều, như người ta đang bẻ từng đốt tre làm hiệu.

Chàng tắt đèn, áp tai vào vách. Im bặt. Mịch ôm sổ ngủ co bên cạnh, môi mấp máy đếm số trong mơ.

Sáng ra, bờ tường tre chỗ góc kho có một nhát khắc mới, nông, còn ứa nhựa. Không phải dấu thú. Một hình vuông nhỏ, góc mẻ một cạnh — bằng đồng xu, đóng vội.

Kiểu dấu ấy chàng đã thấy một lần, trên miệng lu muối ở Cần Bồi, tro rơm nếp chưa kịp khô.

Chúng đã biết chàng gạch tên ai rồi. Và chúng để lại cái thiếp mời thứ hai, ngay trong trại của chúa.

💬 Bình luận (0)