Chương 007: Thử thợ khắc bằng một bản gỗ
Nhát khắc trên tường tre, chàng cạo đi trước khi trời sáng. Vết nhựa cây non, cạo là mất. Nhưng chàng cạo, vì giữ lại thì đến lượt Mịch trông thấy, mà thằng bé thì nói to.
Việc đầu tiên trong ngày của chàng không phải đo bờ đông. Việc đầu tiên là mượn Đặng Điền một lời.
— Chú quản sự. Trại mình thiếu bản gỗ mới. Bảng tên lều thuốc bên bến kia chữ mờ cả rồi, chúa đi ngang trông thấy là quạu. Chú cho tôi xin một lóng gỗ khô, gọi là khắc thử.
Đặng Điền đang bồn chồn vì chuyện tối qua, nghe vậy bằng lòng ngay. Một gã phu muối đòi tập khắc ván, chuyện buồn cười, mà buồn cười thì người ta hay gật đầu cho làm.
Gỗ chàng xin là gỗ mỡ, thớ mềm. Dao chàng mượn là dao thợ của trại, lưỡi cùn có chủ. Tất cả mượn công khai, trước mắt người thường, không lén lút.
Chàng không định khắc. Chàng định mời.
Qua giờ ngọ, chàng bê tấm bảng tên lều thuốc ra gốc đa đầu bến, đặt xuống, rồi đi gọi người khắc ván của trại.
— Anh Cẩn. Bảng này mờ hết, chúa hỏi xuống thì chết cả trại. Anh khắc lại giùm, tôi giữ bảng cho anh, khắc ngay tại gốc đa cho mát. Tay anh, dao anh, tôi hầu giấy mực.
Tên thợ khắc nhìn chàng. Gã ngoài ba mươi, vai rộng, cổ tay to, mắt hơi lé — cái lé nhẹ làm người ta không nhớ hắn nhìn mình bên nào.
— Phu muối học khắc ván à?
— Học lỏm. Thầy tôi ngày xưa bảo, chữ khắc thì dễ, mạt cưa mới khó. Tôi chưa biết giơ dao cho mạt rơi đúng chỗ.
Gã Cẩn bật cười. Gã vác ghế ra gốc đa, nhận bảng, nhận dao. Chàng quỳ bên, giơ tấm vải bố chờ hứng mạt.
Việc thứ nhất: nhìn tay. Gã Cẩn cầm dao bằng tay phải, cán dao tỳ hõm lòng bàn tay phải, rất vững. Tay trái giữ mép gỗ. Không có gì.
Việc thứ hai: nhìn mạt. Gã khắc nét đầu tiên, mạt bay sang trái. Người thuận tay phải đẩy dao, mạt phải bay sang phải. Gã Cẩn kéo dao như người thuận tay trái đang giả bộ làm bằng tay phải.
Chàng giữ mặt thản nhiên, mắt xuống tấm vải hứng mạt.
Việc thứ ba: chờ gã uống nước. Gã đặt dao xuống, uống. Chàng rót thêm, mời lần hai, lần ba. Nước nhiều thì tay phải mỏi trước. Người làm thật bằng tay phải mỏi đều hai bên. Người tay trái dùng tay phải thì nửa canh sau, vai phải giật giật, còn tay trái để không vẫn thong dong như không.
Đến vệt khắc thứ bảy thì vai phải gã Cẩn giật. Tay trái gã vô thức duỗi ra, chỏi mép gỗ ba nhịp — cái chỏi của kẻ quen việc bị bắt ngồi không.
— Khá. — Chàng nói, như học trò khen thầy. — Anh khắc nét cong đẹp lắm. Cho tôi hỏi vặt: dấu vuông góc mẻ, người ta hay khắc bằng mấy nét?
Dao gã dừng. Chỉ một nhịp, rồi đi tiếp. Nhưng nhịp dao đã đổi.
— Dấu vuông nào?
— Dạ, dấu vuông góc mẻ một cạnh. Tôi thấy khắc ngoài lu muối, đẹp quá, muốn học.
— Trên đời có bao nhiêu cái vuông đâu mà học. — Gã cười. — Khắc dấu thì khắc một nét cả. Kẻ nào bảo mày dấu có góc mẻ, kẻ đó nhìn chưa kỹ.
Chàng gật gù như vừa được dạy một bài nghề. Trong đầu, hồ sơ khép lại gọn ghẽ.
Bàn tay thuận trái. Nhịp dao đổi khi nhắc tới dấu vuông. Và câu vừa rồi: "kẻ đó nhìn chưa kỹ" — người trong nghề mới biết dấu ấy mẻ thật. Gã không hỏi "dấu nào ở đâu". Gã biết ngay kẻ nói về mình.
Gã khắc xong bảng tên, đứng dậy phủi áo. Chàng cũng đứng, ôm bảng, nói câu cuối thật lòng:
— Cảm ơn anh. Mai tôi mang bảng lên trình chúa, chúa có hỏi ai khắc, tôi nói thợ Cẩn tay phải của trại.
Gã Cẩn đi được ba bước thì dừng. Không quay lại. Ba bước ấy dài hơn đoạn đường thường.
Chàng mang bảng về nhà giữa đúng hẹn. Người hầu việc nhà giữa chiều ấy không phải chàng — Thủ Độ cho gọi cả thợ khắc lẫn phu muối cùng tới, bảo là "điểm cho đủ mặt".
Gã Cẩn quỳ bên trái. Chàng quỳ bên phải. Bảng tên đặt giữa hai người.
Thủ Độ cầm bảng, giơ lên trước ánh nắng xiên, soi mặt chữ.
— Chữ đẹp. Tay phải chắc. — Ông nói, mắt không rời nét khắc. — Điền. Bản khắc dòng "sung phu" treo ngoài cổng, ai làm?
— Dạ... bẩm, thợ trại. — Đặng Điền đáp, giọng khô. — Tay nghề vững.
— Vững mà nét run ở chữ cuối. — Thủ Độ đặt bảng xuống. — Ta không hỏi tay nào khắc. Ta hỏi: khi khắc, tay ấy thuận bên nào?
Cả nhà giữa im. Gã Cẩn cúi gằm, vai phải giật một cái — cái giật của người bị gọi đúng chỗ đau mà chưa ai chạm vào.
Chàng nhìn vai gã, rồi nhìn Thủ Độ. Ông ấy không hỏi ai cả. Ông ấy chỉ để hai người quỳ cạnh nhau rồi hỏi một câu chung. Nhưng câu đó là cái lưới. Con mọt chui vào lưới sẽ cựa; người sạch thì không.
Gã Cẩn không cựa. Gã dập đầu:
— Bẩm chúa, con thuận tay phải.
— Phải. — Thủ Độ gật, giọng bằng phẳng đến lạ. — Con người ta nói dối xong câu đầu thì vai xuôi xuống. Vai ngươi lại căng. Thợ khắc mà căng vai khi ta gật, tức là nó đợi ta tra tới nét thứ hai. — Ông quay sang chàng. — Tô này. Ngươi hầu giấy mực, ngươi thấy hắn khắc bao nhiêu nét?
— Bẩm, bảy nét.
— Ngươi đếm làm gì?
— Dạ, tôi học khắc, nên đếm. — Chàng cúi đầu. — Người học hay đếm.
Thủ Độ cười khẩy.
— Phải. Người học hay đếm. — Ông đứng dậy, phủ áo. — Cẩn, mai theo thuyền lương lên Bắc Ngạn, khắc bảng cho kho mới. Ta đổi chỗ cho ngươi. Khỏi khắc bảng trại mình nữa.
Gã Cẩn sụp lạy tạ ơn, trán chạm nền, đi lùi ra cửa. Chàng quỳ nhìn theo lưng gã, sống lưng thẳng đơ như ván chưa nung.
Đổi chỗ. Đày lên đầu nguồn, khỏi tầm tay dấu vuông ở bến. Một cách cắt dây không để lại dao.
Ngoài cửa, Thủ Độ gọi lại đúng một câu, không quay đầu, như nói với cái bóng của chàng:
— Bảng khắc đẹp đấy. Tay thợ ấy khắc mười lăm năm. Ngươi hầu một buổi mà đếm được bảy nét, lại dám hỏi hắn chuyện dấu vuông trước mặt ta. — Một nhịp im. — Về kho đi. Mai ta không hỏi ngươi làm gì. Ta chỉ hỏi: ngươi định để hắn đi Bắc Ngạn với cái gì trong đầu.
Chàng đứng giữa nhà giữa, nắng đã xế khỏi mặt bảng. Câu hỏi của Thủ Độ không có lưỡi câu. Nó là một cái cửa: ông ấy đã mở, để xem chàng có dám bước vào cùng hay không.
Tối, chàng về kho nấu một ấm nước chè đặc, rang nắm muối vừng ăn trừ bữa. Muối rang xong xát vào lưỡi, chát đắng lẫn béo bùi — vị của nhà bếp trại, vị của người sắp đi đường sông dài.
Chàng trải cuốn sổ vỏ tre ra lòng gối, trang mới mở. Mực than chàng ghi một mạch, nét nhỏ như mắt muỗi:
Số hai mươi mốt. Tay thuận trái giả phải, nhận diện qua mạt cưa bay ngược. Vai phải giật khi bị gọi. Biết dấu mẻ mà không hỏi nơi thấy. Ba chứng ấy ghép một người.
Xuôi dòng một bữa nữa: một tay khắc hai dấu, dấu "Lý" ở chiếu quan, dấu lu ở bến muối. Hai dấu ấy không cùng một chủ. Hắn khắc cho cả hai bên, hoặc bên nào cũng tưởng hắn của bên mình. Kẻ đứng giữa hai con nước bao giờ cũng có giá. Mà đã có giá thì mua bán được.
Chàng gấp sổ, đốt que củi hơ nóng đầu kim tre, khêu lại bấc đèn. Ngoài bến, ghe lương cập cầu ván. Ghe ấy chờ lệnh chúa, sáng mai nhổ sào đi Bắc Ngạn, trên chở muối, dưới chở ba tay áp tải — một trong ba là gã Cẩn.
Lão Tám què chống gậy vào kho lúc gần hết canh một, không nói không rằng, đặt xuống nền một vò rượu nếp nhỏ.
— Dân bến gửi cậu. — Lão hắng giọng. — Tối nay lão nằm gác dưới bến, thấy thuyền chở hàng riêng cập bến trên trại. Thuyền không treo đèn. Kẻ xuống thuyền là người của quản trại, đi giờ này không phải việc công.
— Ghe gì, chở gì?
— Ghe chèo, không buồm. Chở thì lão không thấy. Chỉ thấy người xuống thuyền mang rương gỗ, rương khóa, khiêng nhẹ như rỗng.
Chàng rót chén nước chè mời lão, trong lòng đếm lại từng việc ban chiều. Cẩn bị đẩy đi Bắc Ngạn. Đêm, người của Đặng Điền xuống thuyền, khiêng rương nhẹ như rỗng. Có kẻ sắp chạy, và có kẻ đang vớt đồ.
— Lão Tám. Mai tôi đi áp tải ghe lương. Ông ở lại, hễ bến trại động gì, thả cho tôi một nhịp: gốc đa đầu bến buộc một vòng dây thừng bên trái. Nhìn thấy vòng trái là biết bên ấy có việc.
— Cậu đi áp tải với gã thợ khắc? — Lão trợn mắt.
— Với gã thợ khắc. — Chàng cười, rót thêm nước. — Chúa muốn thế.
Canh hai, Mịch ôm sổ trèo lên chõng, thò đầu hỏi nhỏ như mọi hôm:
— Tô ca, anh Cẩn đi Bắc Ngạn rồi hả? Đi rồi thì ai khắc cho mình?
— Không cần khắc nữa.
— Vậy dấu vuông trên tường mình, còn truy không?
Chàng thổi tắt đèn. Trong tối, chàng trả lời thằng bé, mà như trả lời mình từ đêm sông Lô tới giờ:
— Truy. Nhưng mai không phải ta truy. Chúa đã mở cửa rồi. Ta chỉ việc đi vào, mang theo cái đầu của người thả sói.
Sáng hôm sau, chàng xin Thủ Độ một việc: đi theo thuyền lương lên Bắc Ngạn, áp tải sổ muối. Thủ Độ chuẩn y không cần nghĩ. Chỉ dặn một câu, mắt vẫn nhìn tấm bản đồ vải giữa sân.
— Nhớ đếm bước giùm ta. Đường Bắc Ngạn có bao nhiêu khúc, bao nhiêu bến, bao nhiêu chỗ thuyền úp được bóng râm.
Ra tới cầu ván, chàng sững lại một nhịp. Ghe lương cập bến, ba tay áp tải đứng hai bên mạn — chỉ có hai bóng người. Gã Cẩn không có trên ghe.
Đặng Điền đứng trên bờ, tay nắm chặt cây sào, nói mà mắt nhìn chỗ khác:
— Thợ khắc xin ở lại. Đêm qua hắn nói mệt... sáng nay không thấy trong lán. Ta cho một người khác đi thay, tay chèo tốt.
Chàng nhìn mặt sông. Chỗ bến trên, vệt bùn non còn hai dấu kéo song song — dấu đáy thuyền nhỏ kéo xuống nước từ canh hai, không có dấu đẩy về. Rương nhẹ như rỗng vừa xuống nước thật.
Gã mọt đã chui khỏi lưới, và lưới vừa được ai đó cắt một lỗ đủ rộng ngay trong trại. Người cắt không phải dân bến. Người cắt có chìa khóa kho.
Thuyền lương nhổ sào. Lý Tuấn đứng mũi, tay ôm sổ, mặt hướng Bắc. Dưới mạn, nước vỗ vào thớ gỗ rỗng, nghe như ai gõ cửa từ phía bên kia dòng sông.
Chàng nhìn theo nhịp sóng, tự hỏi một câu mà cả bến này không ai kịp đáp trước bữa trưa: kẻ cho Cẩn chạy là kẻ sợ Cẩn khai, hay là kẻ muốn Cẩn chạy về phía mình?
Và câu thứ hai, sau đó, mới thật sự lạnh: nếu lưới có người cắt, thì cái lưới ấy đang giữ chúa — hay kẻ thả sói đang đội lốt người vá lưới?
Thuyền chưa qua khúc thứ nhất thì gió đổi. Từ hướng Bắc, một chiếc đò nhỏ ngược dòng, mũi cắm cờ lá — cờ hiệu đưa tin của trại. Người chèo không ai khác: mụ bán cháo đầu bến. Mụ nhảy lên ghe lương, mặt đẫm mồ hôi dù gió mát, nói dồn một hơi chỉ đủ chàng nghe:
— Trên trại vừa khám kho. Mất nửa vò dấu triện. Đặng Điền cho lệnh đóng cổng, hỏi từng người. Truy là vì: kẻ nào đó lấy dấu trại đóng lên giấy hoãn phu. — Mụ nuốt nước bọt. — Cậu đi áp tải, dấu mang theo mình. Giờ đây trên khắp đường Bắc Ngạn, ai gặp cậu cũng được phép hỏi: dấu nằm đâu.
Lý Tuấn chậm rãi mở vạt áo, tay lần xuống chéo hàng đáy gùi. Mảnh vải dầu bọc vật cứng vẫn còn đó — nhưng nặng hơn sáng nay nhiều.
Ai đó đã mượn con dấu của trại, in lên chính tờ giấy đã cứu bãi muối Cần Bồi. Và bây giờ, cái bóng ấy khoác lên vai chàng một nỗi nghi mới to bằng nửa kho trại.