Chương 005: Chữ ký bằng số và những con dấu trên lu muối
Hồi loa tan ngoài bãi. Cả gò muối còn đọng tiếng đồng rung trong lồng ngực.
Đàn ông trong bãi lục tục kéo ra. Người quàng đòn gánh, người dắt con trâu non, kẻ bế đứa còn bú, đặt xuống chiếu. Nhà nào cũng tưởng nghe nhầm. Loa gọi phu giữa mùa muối — chưa năm nào.
Đặng Điền đi cùng hai lính lệ, tay cầm một bản gỗ khắc tên. Bản gỗ nặng, mặt ván sần, cạnh còn ghim mạt cưa. Chàng trông thấy mạt cưa đó trước khi ông ta mở miệng — ván vừa khắc thêm dòng, còn mới hơn phần chữ cũ một đêm.
Ông ta đứng trên moong thuyền úp, đọc từng chữ, tiếng vang cả bãi:
— Chiếu trên: tháng này sửa soạn khí giới. Mỗi bãi muối nộp đủ suất phu khu vác. Bãi Cần Bồi: tám người, kể rưỡi mai xuống thuyền.
Ông Bạo đứng chết trân tại chỗ. Mùa muối chạy từ giờ tới tháng Ba. Nhổ đi tám trai tráng, ruộng nước mặn bỏ không, muối cháy hết cả thảy.
Lão Tám gậy chống nền, nghiến răng:
— Trại khác chưa ai bị gọi. Sao tới lượt bãi mình trước?
Không ai trả lời. Mọi mắt dồn về phía thuyền quan, rồi dạt sang chàng — gã Tô đang ôm cuốn sổ vỏ tre giữa gò.
Chàng hiểu cái nhìn đó. Tên "Tô Tuấn" nằm giữa bản phu, kẻ gọi phu có thể nhân lượt này dựng chuyện. Cái bẫy đặt sẵn từ đêm qua rồi.
Lý Tuấn mở sổ, đặt trên đầu gối, cắm que than vào bùn cho nó đừng bay.
— Ông Bạo. Suất muối của bãi tính theo đầu phu hay theo số lu?
— Tính theo đầu phu. Thiếu một đầu, mất một phần ba mùa. — Ông Bạo nói, giọng lạc. — Cậu hỏi làm gì?
— Làm gì thì dân làm cái đó trước. Con chịu vào sổ thay ông. Nhưng đứng tên kiểu khác.
Chàng viết một dòng vào sổ, nét chữ đều tăm tắp. Rồi chàng ký.
Không phải chữ Tô. Chàng ký bằng dãy số: một, bảy, ba, hai, chín — năm số lồng nhau, số cuối kéo dài thành đường cong như quai nón. Kiểu số ông đồ họ Bùi dạy, trong sổ của dân học nghề, ai có thầy đều đọc được.
Ông Bạo ngó, không hiểu. Nghiêu Nương đứng sau lưng cha, mắt liếc qua dãy số, rồi liếc chàng. Nàng không hỏi, chỉ nhắc:
— Ký rồi thì ký thêm dòng. Người chịu thay phải có tên người được chịu, kẻo sau này hai sổ cãi nhau.
Chàng cười, ghi tiếp dòng nữa: "Người được đứng tên thay: cả bãi Cần Bồi, đầu mùa nước rút."
Nguyễn Trạc đứng dựa mạn thuyền nãy giờ không nói, giờ mới bước lại, cúi xem hai dòng ký. Lông mày ông nhếch lên.
— Chữ ký không đọc ra tên. Tên không đọc ra người. Ai dạy ngươi lối này?
— Dạ, người dạy đã mất.
— Ừ. Mất thì mới kín. — Ông đứng thẳng, quay sang Đặng Điền. — Bản phu của ngài, cho ta xem dòng có tên Tô.
Đặng Điền ấp úng đẩy bản gỗ. Nguyễn Trạc chỉ vào dòng cuối bản: "Tô Tuấn, người bãi Cần Bồi, sung phu khu vác". Nét khắc còn mới, mạt cưa chưa trôi.
— Dòng này khắc sau. — Ông nói gọn. — Ván khắc của ngài mới cạo. Người cạo không phải tay thợ khắc quen việc. Ngươi có để ý không?
Câu cuối ông hỏi chàng, không hỏi Đặng Điền. Chàng nhìn vết cạo trên ván: một rìa sắc một rìa tù, người khắc thuận tay trái, còn run.
Chàng không nói. Nói bây giờ là nhận mình biết nhiều hơn một gã phu muối quê Bến Chè.
Nguyễn Trạc cười rất khẽ, như thể khen.
Lão Tám mon men lại gần, gậy chống nền, giọng cứng như người cả đời không quen hàm ơn:
— Quan đình phu cho bãi tôi, tôi không biết lấy gì trả. Chỉ nhắc quan một điều: muối chưa rút, đêm nó ngọt nước lắm. Kẻ nào rình, nó uống cả người.
— Ngươi tên gì?
— Tám. Dân gọi lão Tám què.
— Lão Tám què. Ta nhớ. Giữ hộ người này đêm nào có trăng, ta mượn sổ ông ấy xem giùm kẻ nào tới.
Lão Tám hếch cằm, nhận lời như giao kèo chợ, không ai cúi ai. Nguyễn Trạc quay sang chàng, hạ giọng vừa đủ hai người nghe:
— Ngươi thấy chưa. Dân không tin quan. Dân tin người đứng cùng phía với dân. Ngươi đứng tên thay cả bãi, từ hôm nay ngươi là người của bãi, không cần sổ nào ghi.
Chàng không đáp. Cổ họng nghẹn lại như nuốt phải muối khan. Cái câu đó chạm đúng chỗ chàng yếu nhất từ đêm sông Lô: một kẻ không quê, không họ, đang được một bãi muối nhận làm người của nó.
— Thôi. Phu của bãi này, ta nhận giúp một việc. — Ông gọi một tên tùy tùng, đưa lệnh giấy gấp. — Kinh có công văn hoãn: bãi Cần Bồi đang đo thuế muối, đình phu một mùa, để số sau. Ai đòi thì tới ta mà hỏi.
Đặng Điền mở miệng rồi ngậm lại. Lão Tám đứng cạnh, gậy chống nền, thốt không ra tiếng. Ông Bạo sụp lạy. Nguyễn Trạc đỡ, lần này đỡ hẳn hai tay.
— Lạy ta làm gì. Ta vay cái tên của bãi này, có ngày trả.
Suất phu rút lại. Bãi muối tan về các ô ruộng, tiếng cào tre sống dậy sau một buổi im.
Ông Bạo không về nhà. Lão vác cào ra dãy lu có dấu, cào một đường đất quanh chân lu, thành một rãnh nhỏ hứng nước. Lão làm lầm lụi, hai bàn tay nứt nẻ quệt bùn, mu bàn tay rát lên vì muối ngấm vết chai.
— Ông làm gì đấy? — Chàng hỏi.
— Chúng nó đánh dấu thì mình đánh trả. — Lão không ngẩng. — Rãnh này nước tràn là lu đổ. Kẻ tới hốt vấp một cái, ngã vào muối, mất nửa gánh. Bãi mình hèn với quan, không hèn với trộm.
Đám phu muối nghe vậy, nhà nào nhà nấy kéo đất quanh lu. Người đào rãnh, người gài chông tre vót ngược xuống lối mòn, người buộc lại quai vác cho chắc. Tay chai chạm vào tay chai, vai muối chạm vai muối.
Nghiêu Nương không đào. Nàng xách từng chum nước vối đặt dọc lối ra bãi, cho tới người cuối cùng. Đặt xong, nàng đứng chống nạnh nhìn chàng.
— Anh về trại thì về. Nhưng dãy lu này tính sổ bằng gì, để lại một dòng trong sổ. Kẻo bên kia nói là của bên kia.
— Nàng biết bên kia là ai rồi à?
— Không biết. Nên mới phải ghi. — Nàng đáp gọn. — Người không biết thì giữ bằng giấy. Cha dặn thế từ đời ông.
Chàng mở sổ, ghi: "Dãy lu thứ bảy, có dấu lạ, bãi tự canh. Người giữ: Tám què. Sổ ký số." Xong chàng đọc dãy số của ông đồ họ Bùi. Mịch đứng cạnh, đọc theo như vẹt, rồi cười tít mắt vì nó cũng thuộc từ bao giờ.
Nhà ai cũng nấu nồi nước vối đãi khách lạ, nhưng không ai dám bước vào gần vị quan áo nâu. Vị đó đứng xem chàng làm việc sổ sách, coi như chưa từng ai nhắc tới chiếu chỉ.
Nắng đứng bóng. Chàng gói vào lá chuối ít muối non định mang về trại. Muối mới vục trong lá còn ướt đẫm, ấm như vừa rút từ tay người ra. Chàng nhét vào đáy gùi, cạnh cuốn sổ — hai thứ nặng như nhau.
Đúng lúc ấy Mịch chạy từ triền dưới lên, thở đứt hơi, hai má đỏ lựng vì gió bãi.
— Tô ca! Xuống kia! Dưới kia có dấu!
Dưới chân gò, hàng lu muối úp của bãi xếp dài. Thằng bé chỉ một dãy lu. Trên miệng từng lu, lớp bùn non mới quệt, in nổi một ô vuông.
Chàng quỳ xuống, đưa sát mũi. Mùi bùn non lẫn mùi tro. Dấu đóng không bằng mực — bằng tro trộn nước muối, tro này là tro rơm nếp, thứ chỉ dùng trong lò nấu sắt.
Ô dấu vuông, góc mẻ một cạnh. Chàng lấy ngón tay miết theo vết tro: mép tro khô giòn, chưa kịp ngấm nước. Đóng từ chiều qua, trước hôm loa gọi phu một bữa.
Chàng ngửa bàn tay cho Mịch xem vệt tro dính ngón, rồi chỉ ba chỗ: miệng lu có dấu, quai vác dây cột còn nguyên, lối mòn xuống bãi không một vết giẫm lệch.
— Đóng dấu xong không khiêng, không đi lối thường. — Chàng nói chậm. — Người này tới bằng thuyền, úp thuyền dưới bóng lu, làm xong rút ngay. Tay trái khắc ván trên trại, tay phải đóng dấu dưới đây. Một người thôi, làm hai việc ở hai nơi.
Mịch chớp mắt, ôm sổ sát ngực như ôm bùa.
— Vậy họ biết tên anh rồi hả Tô ca? Họ đóng dấu để báo?
Chàng nhìn thằng bé một nhịp, rồi nhìn dãy lu. Nó hiểu nhiều hơn người lớn tưởng.
— Ừ. Dấu này không phải đánh chủ. Dấu này là cái thiếp mời. Ai thấy trước, kẻ đó tới sau.
Nguyễn Trạc đến sau lưng chàng tự lúc nào. Ông nhìn dãy lu dài, mặt không còn vẻ bông đùa.
— Người cạo ván khắc tay trái, tay run. Người đóng dấu lu này không run. Hai việc khác nhau, cùng một bãi, một đêm. Ngươi đọc được gì nữa?
— Dạ... lu chưa rút nước. Đóng dấu lên miệng lu úp nghĩa là gì?
— Là đánh chủ. Muối này kẻ đóng dấu bảo của nó. Mai mốt có người tới hốt, dân chống thì dân thành kẻ cướp của quan. — Ông cúi sát vết tro, ngón chai sờ cạnh mẻ. — Dấu này ta thấy một lần ở Hồng Châu.
Hồng Châu. Đoàn Thượng. Một trong hai sứ quân chưa dẹp, đang cát cứ phía dưới. Triều đình còn đang hẹn ngày đánh. Kẻ ở Hồng Châu dám đánh dấu tới tận bãi muối xứ Đông.
Chàng ngẩng lên. Người hẹn "trước bữa trưa tôi trả người" đang đứng thẳng, bóng che kín dãy lu.
— Về thôi. — Nguyễn Trạc nói, giọng tỉnh. — Chúa của ngươi đợi. Muối này canh kỹ. Kẻ đã đánh dấu là kẻ đã hẹn ngày tới hốt.
Thuyền ra giữa dòng. Bờ Cần Bồi lùi dần, trắng một dãy lu chưa kịp rút nước. Chàng ngồi im, hai đầu gối kẹp cuốn sổ, mắt đếm từng bước sóng vỗ mạn.
Trên bờ, Nghiêu Nương còn đứng trên gò, khăn vấn bay sau vai. Nàng giơ tay, không vẫy — giơ nắm muối non chàng để lại, như giơ một lời hứa giữ giùm.
Chàng quay lại phía mũi thuyền. Trong đầu chàng, sổ vừa mở trang mới bằng câu chàng khắc trong dạ:
Số hai mươi. Có kẻ đang đánh chủ lên muối của người khác. Muối chưa hốt đã có dấu, tức là dao đã mài.
Và dao ấy không nhắm bãi này. Dao nhắm cái tên mà chàng đang đứng chịu thay.
Nguyễn Trạc chèo cuối, nói vọng lên một câu, lẫn trong tiếng nước:
— Ngươi giữ sổ hộ cả bãi. Nhớ giữ thêm cái mạng. Kẻ đứng tên thay bao giờ cũng chết trước người được thay — trừ khi nó biết trước ngày kẻ cướp tới.
Chiều, thuyền về tới trại. Đặng Điền chạy ra cổng, mặt xanh như chàm, nói gấp một câu thay lời chào:
— Chúa gọi ngươi vào ngay. Có lệnh ở kinh xuống hồi trưa. — Ông nuốt nước bọt. — Người họ Lý, cả nước, giao hết cho một tay. Tay đó... là tay của chúa.