🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← TRẦN TIỀN KÝ

Ch.4: Bốn câu hỏi chưa kịp hỏi

~11 phút đọc · 2002 từ · · ⚠️ Báo cáo

Chương 004: Bốn câu hỏi chưa kịp hỏi

Sáng hôm sau, sân trại dậy mùi cháo gạo mới lẫn mùi khói rơm. Lý Tuấn ngủ hai canh trong kho, bị tiếng guồng nước đánh thức.

Chàng ra tới hiên nhà giữa thì Đặng Điền đã đứng đó, áo chỉnh tề, mặt nghiêm hơn mọi ngày.

— Quan khách xuống từ canh tư đêm qua. Kỵ sĩ cầm đuốc trước cổng chính là ông ấy. Giờ ông vào nhà giữa với chúa rồi. Ngươi vào hầu trà. Mang sổ theo.

— Khách tên gì?

— Họ Nguyễn, tên Trạc, giữ chức phán quan ở kinh. Ta chỉ biết có thế. Mà này — ông hạ giọng — tay nào cũng chai, người hầu lẫn tay chủ. Ngươi hầu chuyện, giữ cái miệng như giữ cái sổ.

Chàng vén rèm bước vào. Nhà giữa lợp lá, nền đất nện quét sạch, góc nhà dựng bó lao mới vót còn thơm mùi tre. Thủ Độ ngồi xếp bằng bên bàn trà. Bên cạnh ông là một người khác, ngoài bốn mươi, áo nâu thẫm, cổ khăn gấp nếp rất đúng phép.

Tay người kia chai cứng, không giống tay quan. Trong lòng bàn tay ông ta lăn một con dấu gỗ, bên ngoài quấn lớp vải đỏ.

Thủ Độ không giới thiệu. Ông chỉ cái ghế đẩu trước mặt.

— Ngồi. Hôm nay không bàn bờ. Ngươi hầu chuyện quan phán thôi.

Chàng chưa kịp vái, người kia đã hỏi.

— Ngươi quê Bến Chè.

— Dạ.

— Bến Chè bờ tả hay bờ hữu?

Tim chàng hẫng một nhịp, rồi lại vững. Câu đó nằm ở dòng thứ ba cuốn vở chàng ghi đêm qua.

— Bên hữu, thưa ngài. Chợ họp phiên năm với phiên mười. Giếng làng là giếng Chàm, nước chua phèn, cuối năm mới trong. Chùa làng có ba vị sư, sư cụ già lắm, không thông chữ.

Người kia ngừng lăn con dấu.

— Ông đồ dạy số làng ngươi, họ gì, mất năm nào?

— Ông đồ họ Bùi, mất ba năm trước, đúng mùa nước lớn. Học trò ông ấy đi làm phu phần nhiều. Tôi là một trong số đó.

Chàng uống một ngụm nước chè, che khoảng lặng. Vị chát còn đọng ở cuống lưỡi.

— Đường từ Bến Chè lên đây bao nhiêu ngày?

— Đi bộ mười ngày. Đi thuyền năm ngày nếu nước xuôi. Tôi bắt được thuyền cá, rồi trôi thêm mấy bữa, dạt vào bãi muối nhà ông Bạo.

Đặng Điền đứng ngoài cửa liếc vào, mắt dán vào chàng. Chàng thấy cổ ông ta nuốt nước bọt liên tục.

Người họ Nguyễn đặt con dấu quấn vải xuống mặt bàn.

— Ta hỏi bốn câu. Ngươi trả lời trước cả bốn câu. Ai dạy ngươi lối đó?

— Bẩm, không ai dạy. Tôi nghĩ nghề số thì người hỏi một, mình trình mười. Quan đỡ mất công tra, dân đỡ mất công nhớ. Quen miệng vậy thôi.

Thủ Độ bật cười, rót thêm nước vào chén chàng.

— Nguyễn phán. Hắn bịa mà như đọc thuộc. Ngươi tính bắt lỗi chỗ nào?

— Tôi không bắt lỗi. — Người kia nhìn thẳng vào chàng. — Ta chỉ nghe người thuộc bài nói dối là thuộc loại người nào. Nhà ngươi học thuộc đêm qua. Ta thấy ngón tay cái ngươi còn dính than vẽ vở. Người ta chỉ chạm nhiều vào thứ chưa thành chữ.

Chàng im. Không cãi. Cãi là nhận.

Nhà giữa lặng. Ngoài sân, tiếng guồng nước quay đều. Rồi tiếng Mịch vọng vào, trong veo, không biết giữ:

— Chú Đặng ơi! Ghi thêm cho cháu một dòng! Tô ca chưa có tên trong sổ khẩu! Chú bảo chờ mùa sau bổ mà!

Đặng Điền tái mặt, chạy ra kéo thằng bé đi. Người họ Nguyễn đưa mắt nhìn Thủ Độ. Thủ Độ mặt phẳng như nền đất nện.

— Không phải nó nói hớ. — Người kia nói khẽ. — Là sổ thật chưa có tên.

Ông ta cầm hai con dấu giơ ra. Con thứ nhất quấn vải tuột, lộ mặt dấu khắc hai chữ. Chữ đầu là "Lý".

Chàng nhìn chữ đó lâu hơn mình nên nhìn.

— Năm ngoái ta còn mang họ này. — Ông thu dấu vào, quấn lại, giọng tỉnh. — Ai theo triều mới thì đổi một chữ để ăn lộc. Không đổi chữ thì đổi cái đầu. Ta chọn đổi chữ. Đổi cả tên cha đặt.

Thủ Độ đặt chén trà xuống, nhẹ hơn mọi ngày:

— Nay ông họ Nguyễn. Triều ta trọng người biết lượng.

— Nên tôi mới về chầu.

Nhà giữa lặng một lúc. Người họ Nguyễn quay sang chàng, hỏi câu cuối:

— Ta hỏi thật. Ngươi mang họ giả. Ta từng mang họ giả. Ngươi biết vì sao ta xuống tận trại này xem đất không?

— Bẩm, vì đất mới khai hoang.

— Vì người mới khai. — Ông đẩy về phía chàng một mảnh giấy gấp. — Bãi muối Cần Bồi, mùa nước rút vừa rồi, sổ thân thuế khai một cái tên: "Tô Tuấn, quê Bến Chè". Cả nước này bây giờ, kẻ mới tới mà tên nhập sổ có hai loại. Hoặc là người có công to. Hoặc là tên ai đó dựng lên cho người khác đóng thuế hộ.

Chàng mở mảnh giấy. Dòng chữ chân phương, dấu triện trại đóng mép. Đúng cái tên chàng mượn. Đúng luôn cả quê chàng bịa.

Trong ngực chàng, cái tên ấy không còn là hai chữ vô can nữa. Một ai đó ở Cần Bồi đang phải đóng thuế thân bằng cái tên của chàng. Người ấy đóng bằng gì, chàng không dám tính tiếp.

— Ai khai tên này?

— Ta không biết. Cho nên ta mượn ngươi đi xem. — Ông ta gấp giấy lại. — Một chuyến. Ngươi đọc sổ, ta đọc người. Ngươi xem giùm ta cái tên đó, ta xóa cho ngươi một nghi ngờ.

Thủ Độ nói chen, giọng cộc như đóng cọc:

— Nguyễn phán. Sổ của ta, ta chịu. Người của ta, ta quản. Mượn một ngày thì được. Mượn hai ngày là mất lòng ta.

— Một ngày. — Người kia cười. — Trước bữa trưa tôi trả người.

Chàng đứng dậy, vái.

— Tôi đi. Nhưng sổ kia phải ghi thêm một dòng: tên trùng thì bắt người khai phải giải. Ai khai, người đó chịu. Tôi không chịu thay ai.

Người họ Nguyễn bật cười thật to. Thủ Độ cũng cười. Hai tiếng cười vang ra tận sân, chim sẻ trên nong muối bay vụt lên.

Ra cổng, Đặng Điền đã chuẩn bị sẵn con thuyền nan, chống sào chờ. Người họ Nguyễn tự nhảy xuống lái, không đợi người hầu.

— Ngồi. — Ông chỉ cái ghế con. — Ta biết lái thuyền. Thời loạn mà, làm quan biết hết, không biết là chết.

Thuyền ra khúc giữa. Mờ sương còn giăng trên bãi. Ông ta chống sào, mắt nhìn thẳng phía trước, nói câu làm chàng lạnh gáy:

— Nếu ngươi đúng là người họ Lý, thì hôm nay cả nước này chỉ còn một cửa cứu.

Chàng giữ mặt phẳng.

— Là cửa nào, thưa ngài?

— Cửa của chính người ngươi đang phò.

Thuyền xóc qua gợn nước. Lý Tuấn không trả lời. Tay chàng ôm khư khư cuốn sổ.

Trong đầu chàng chỉ còn một câu hỏi, muốn hỏi thẳng Thủ Độ từ đêm qua mà chưa ai trả lời: ông ấy đã biết. Ông ấy vẫn cho ta ở lại. Vậy là dùng, hay là nuôi?

Nước xuôi, bãi muối Cần Bồi hiện dần sau rặng phi lao. Nơi ấy có một kẻ đang mang tên chàng mà chưa từng gặp mặt chàng.

Thuyền cặp bến cũ. Bãi muối Cần Bồi mùa nước rút trắng xóa, mùi muối non theo gió xộc lên mũi, mặn sắc.

Nhà ông Bạo dựng lại trên gò. Thấy chàng cùng một vị quan từ thuyền bước lên, cả nhà ra cổng đón. Nghiêu Nương đứng sau vai cha, tay nắm chặt vạt áo — nhận ra chàng trước, nhưng không dám kêu.

— Tô ca! — Mịch nhảy khỏi lưng chị nó, ôm chân chàng — Anh về! Sổ vẫn còn đây, em giữ!

Ông Bạo vái người họ Nguyễn sát đất. Quan phán đỡ dậy, hỏi gọn:

— Cho xem sổ thân thuế của bãi.

Cuốn sổ vỏ tre chàng ghi nay nằm trong tay người khác. Nguyễn Trạc lật tới trang giữa, chỉ một dòng.

Chàng cúi nhìn. Dòng chữ quen thuộc, đúng kiểu chữ chân phương Đặng Điền hay dùng:

"Tô Tuấn. Quê Bến Chè. Phu muối. Nộp một phần ba mùa muối."

Người khai tên ấy không phải ai khác. Là chính bãi muối của ông Bạo.

— Bẩm quan! — Ông Bạo quỳ sụp — Con khai ạ. Đầu mùa nước, thiếu một suất phu để điền, cả bãi bị phạt. Con thấy gã trôi bờ này có tên có tuổi... con mượn tên ghi tạm...

Chàng nhìn ông Bạo. Lão già không dám ngẩng mặt lên. Muối trắng dính gót chân nứt nẻ.

— Sao ông không hỏi tôi một câu?

— Hỏi thì cậu cho ở lại hay đuổi đi? — Ông Bạo nói khẽ — Cả bãi này thiếu tên cậu thì mất suất muối. Mất suất muối thì cả bãi chết đói giáp hạt. Lão già này mặt dày, lạy cậu một lạy.

Nghiêu Nương quỳ theo cha. Mịch chưa hiểu chuyện gì, cũng quỳ theo cho có bạn, hai tay vẫn ôm khư khư cuốn sổ, mặt nó nghênh lên như đang bênh cả bãi muối.

Chàng đỡ ba người dậy. Trong ngực có chỗ nào đó vừa nóng vừa đau, như nuốt phải nước muối.

Nguyễn Trạc chứng kiến hết, không can. Đợi xong, ông ta mới nói một câu, không nhìn ai:

— Ta hiểu vì sao ngươi đọc đúng bốn câu ta chưa kịp hỏi. Người dựng tên cho ngươi là người ở đây. Dân không khai gian để hại triều. Dân khai gian để khỏi chết.

Ông gấp sổ, đưa lại cho chàng.

— Ngươi giữ sổ. Ghi lại cho đúng. Tên trùng thì xóa tên nào trước — ngươi quyết. Nhưng quyết xong thì ký. Ai ký, người đó chịu, đúng luật triều mới.

Chàng cầm sổ. Trang giấy còn ấm hơi tay người khác.

Một chữ ký lúc này là tự nhận mình trong sổ thân thuế. Là tự dán cái tên Lý lên cổ giữa đất Trần.

Mà không ký, thì bãi muối này mất suất, ông Bạo chịu phạt, cả bãi đói.

Nguyễn Trạc đứng quay lưng ra phía thuyền, rồi lên thuyền trước bữa trưa như đã hẹn.

Nhưng chàng chưa kịp viết gì xuống. Ngồi trên gò muối, cầm bút than mà không viết nổi. Phía dưới bãi, Nghiêu Nương lặng lẽ đặt bên cạnh chàng một bát cháo còn bốc khói.

— Anh ký gì thì ký. Nhưng ký xong rồi về. — Nàng nói khẽ. — Cha cần người đứng tên, không phải người chịu tội.

Chàng nhìn bát cháo bốc khói — cũng bát cháo kiểu này, như đêm đầu tiên chàng tỉnh giữa bãi. Nhìn cuốn sổ. Nhìn dòng chữ "Tô Tuấn" đang chờ một quyết định.

Và đúng lúc ấy, từ đầu bãi có tiếng loa trại đánh dồn — một hồi dài, ba tiếng ngắn. Tiếng đó không gọi dân ra cào muối.

Tiếng đó là gọi phu đi lính.

Chàng đứng bật dậy. Sổ rơi xuống nền muối.

Một năm 1226, giữa lúc triều đình đang lùng họ Lý, đang dẹp sứ quân, trại chúa đánh loa gọi phu — không phải để đắp bờ.

Nguyễn Trạc nghe thấy cả. Ông đứng giữa thuyền, sào chống hờ, mặt biến sắc.

Ai đó đang muốn dùng bãi muối này, dùng luôn cả hai người đang đứng trên nó.

💬 Bình luận (0)