🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← TRẦN TIỀN KÝ

Ch.3: Người ngồi giữa tấm bản đồ vải

~11 phút đọc · 2011 từ · · ⚠️ Báo cáo

Chương 003: Người ngồi giữa tấm bản đồ vải

Sân trại rộng bằng ba cái sân đình. Giữa sân trải một tấm vải to, trên vải vẽ sông, vẽ bờ, vẽ những chấm than đen.

Người ngồi giữa tấm vải không ngẩng đầu. Áo vải nâu sồng, ống tay xắn, chân đi đất. Que tre trong tay chấm xuống một chấm than.

— Lại đây. Nhìn chỗ này, nói ta nghe sai ở đâu.

Đặng Điền đứng lùi một bước, không nói. Ông Bạo nghiêng người thì thào.

— Cứ nhìn đi. Nói thật, đừng nịnh.

Lý Tuấn bước tới. Chàng cúi nhìn tấm bản đồ.

Bờ sông vẽ cong về bên tả. Chấm than rải dọc mép nước. Chàng đếm trong đầu, rồi chỉ tay.

— Chỗ này sai. Nước chảy xuôi, bờ bên này lở trước. Bờ bên kia bồi. Ông vẽ hai bên cùng lở là không đúng.

Que tre dừng lại.

— Sao mày biết?

— Bãi bồi bên nào có cỏ mần trầu, bên đó bồi. Bên kia cỏ mọc lưa thưa là lở. Chỉ nhìn cỏ cũng biết.

Người kia ngẩng đầu lên lần đầu. Tuổi chừng ba mươi mốt, ba mươi hai. Mặt gầy, cằm vuông, mắt không to nhưng nhìn lâu không chớp.

Người đó nhìn chàng từ đầu xuống chân, nhìn cả cuốn sổ Mịch đang ôm.

— Tên?

— Tô Tuấn, thưa ông.

— Tô.

Người đó nhắc lại, hệt quận thừa Trịnh hôm trước, cũng nhấn chậm. Rồi người đó cười.

— Ta là Trần Thủ Độ.

Lý Tuấn đứng im. Trong đầu chàng, ba chữ này vang lên như một tiếng sấm nhỏ.

Thủ Độ. Người giết vua Lý. Người dựng triều Trần.

Chàng hạ mắt, cúi đầu theo phép. Tim đập dồn nhưng tay không run.

Thủ Độ không để ý. Ông quay lại tấm vải.

Chàng nhìn rõ hơn lần đầu. Bản đồ vẽ bằng mực tàu trên vải bố, mép vải khâu chì nhỏ giữ phẳng. Sông vẽ hai đường, giữa tô xanh xám. Núi vẽ hình vảy cá xếp lớp. Có cả dấu bến, dấu phá, dấu trại cũ.

Đẹp. Nhưng sai ba chỗ. Chàng nhận ra ngay chỗ thứ nhất, ngón tay muốn chỉ mà cố giữ lại.

— Điền, mang dây đo đây. Người này nói được, ta cho thử.

Đặng Điền mang ra một sợi dây thừng gai, trên có thắt từng nút cách đều. Thủ Độ ném cho chàng.

— Đo cho ta đoạn bờ từ cây gạo đến chỗ nước ngoặt. Đo xong nói ta nghe bao nhiêu bước.

Lý Tuấn cầm dây. Chàng không đo ngay. Chàng nhìn mặt đất trước.

— Ông cho tôi hỏi một câu. Đo để làm gì?

Thủ Độ nhướn mày.

— Để đắp bờ.

— Đắp bờ giữ ruộng hay giữ trại?

— Có khác gì nhau?

— Khác nhiều. Giữ ruộng thì đo mép nước. Giữ trại thì đo chỗ đất cao nhất. Đo sai một sải, bờ đắp lên là lún.

Thủ Độ im lặng nhìn chàng. Rồi ông vỗ tay lên đùi, cười ha hả.

— Được. Đo theo ý mày. Đo xong, giải thích cho ta nghe tại sao chọn chỗ đó.

Chàng đi dọc bờ. Mịch chạy theo giữ đầu dây. Chàng dừng ở bốn chỗ, đánh dấu bằng cọc tre, rồi kéo dây đo từng đoạn.

Đo xong, chàng gọi Mịch đọc.

— Một trăm hai mươi bước, cộng thêm ba gang.

Thủ Độ nhẩm lại, rồi nhìn chàng.

— Chỗ này không phải mép nước, cũng không phải chỗ cao nhất. Mày đo giữa làm gì?

— Bờ đắp ở đây. Nước lên tới đây là vừa đủ tràn qua bãi cỏ, không dồn vào chân trại. Chỗ cao nhất đắp thì nước dồn xuống xóm dưới. Chỗ mép nước đắp thì tháng bảy cuốn mất.

Thủ Độ nhìn ông Bạo.

— Lão Bạo, mày kiếm đâu ra thằng này?

— Trôi bờ, thưa chúa. Nước sông đẩy vào bãi nhà tôi.

— Nước sông đẩy vào.

Thủ Độ nhắc lại, cười một tiếng khó hiểu. Ông vẫn ngồi xếp bằng, tay cầm que tre, nhưng mắt không rời khỏi chàng.

— Tô này. Mày nói đo đất là nghề hay là mưu?

Chàng nhìn thẳng vào ông.

— Là nghề. Nhưng ai thuê thì nghề đó thành mưu của người thuê.

Thủ Độ cười lớn. Ông vứt que tre xuống vải.

— Giỏi. Ở lại trại. Ta cho mày ba tháng. Ba tháng sau mày vẫn nói được câu vừa rồi, ta giao cho mày cả đoạn bờ sông này.

Chàng cúi đầu nhận. Ông Bạo thở phào, vai xệ xuống.

Mịch kéo tay áo chàng, chỉ vào cuốn sổ.

— Tô ca, viết số này vô sổ nha?

— Vô. Ghi ngày, ghi bước, ghi người đứng đo.

Thủ Độ nghe thấy, nghiêng đầu.

— Ghi cả người đứng đo à?

— Dạ. Sau này bờ vỡ, biết hỏi ai.

Thủ Độ nhìn chàng hồi lâu không nói. Rồi ông gọi Đặng Điền.

— Chiều nay mở kho gạo. Lão Bạo dẫn thằng nhỏ đi ăn. Còn người này, ở lại đây với ta.

Ông Bạo dắt Mịch đi. Trước khi khuất khỏi cổng, lão ngoái lại nhìn chàng một cái — cái nhìn của người lo cho đứa con nuôi đi gặp quan lớn.

Sân trại chỉ còn hai người và tấm bản đồ vải.

Thủ Độ rót chén nước chè đặc đưa cho chàng.

— Uống đi. Nói chuyện với ta, khát cổ lắm.

Chàng nhận chén, uống một ngụm. Chát đắng, đúng kiểu chè rừng.

Thủ Độ ngồi tựa cột, ánh mắt nhìn ra hàng rào tre.

— Tô Tuấn. Mày quê đâu?

— Bến Chè, thưa ông.

— Bến Chè. Xa không?

— Đi bộ mười ngày. Đi thuyền năm ngày.

— Nhà còn ai?

Chàng chậm lại một nhịp.

— Hết rồi ạ.

Thủ Độ gật, không hỏi thêm. Nhưng chàng thấy mắt ông không thôi nhìn mình.

— Mày biết chữ?

— Biết đọc số, biết viết số. Chữ nghĩa không thông.

— Chỉ biết số thôi à.

— Số không nói dối, thưa ông.

Thủ Độ cười. Ông đứng dậy, đi vài bước quanh tấm bản đồ, rồi dừng lại.

Ngoài cổng có tiếng rao của Mịch vọng vào. Thằng bé ăn cơm kho, xong chạy về, đứng ngay cửa không dám vào, gọi to:

— Tô ca! Sổ ghi xong hai trang rồi! Chú Bạo bảo hỏi ông chúa xem có đóng dấu không!

Thủ Độ quay phắt. Đặng Điền cúi gằm, mặt tái đi.

— Đứa nào cho nó vào trại kêu to thế?

Chàng gãi đầu, nói thật.

— Dạ, nó giữ sổ. Ghi xong nó phải đọc lại. Nó bảo không đọc là sổ chưa ghi.

— Ai dạy nó thế?

— Tôi.

Thủ Độ nheo mắt. Rồi ông bật cười, cười thật, quay sang Đặng Điền.

— Ngồi đây cả buổi, ta quên mất cái trại này ai trông. Trẻ con giữ sổ, người lớn giữ dấu. Được, Điền, đóng dấu cái sổ nhà lão Bạo. Tháng sau cho thằng nhỏ cầm sổ cả trại.

Giọng ông đổi, không còn nói đùa.

— Tô này. Người ta nói với ta, triều đình đang lùng một người. Họ Lý.

Tim Lý Tuấn khựng lại. Chàng cầm chén chè, giữ cho tay khỏi run.

— Lùng để làm gì, thưa ông?

— Để không ai còn nhớ đến cái triều cũ.

Thủ Độ nhìn chàng. Rất lâu.

— Mày có biết người họ Lý nào không?

Chàng đặt chén xuống. Mặt chàng không đổi.

— Dạ không. Tôi chỉ biết số.

Thủ Độ cúi xuống, nhặt que tre lên, chấm một chấm than xuống tấm vải.

— Ừ. Số không nói dối.

Chiều xuống. Gió bãi đổi chiều, mang mùi nước mặn lên tận sân trại. Chàng ngồi đó, lưng ướt mồ hôi, mà lòng lạnh.

Chàng vừa nói dối người nguy hiểm nhất nước này. Và từ khoảnh khắc đó, chàng hiểu: muốn sống để làm việc, chàng phải nói dối giỏi hơn.

Thủ Độ nói câu cuối cùng trước khi chàng lui ra, giọng nhẹ như nói với chính mình.

— Chỗ bờ mày đo, mai đắp thử. Lỡ đâu đúng, lão này đỡ phải đi xem xác người đuối nước.

Chàng cúi đầu lui. Chưa ra khỏi cổng, Đặng Điền đuổi theo, đưa một túi gạo.

— Chúa bảo đưa. Còn một câu nữa.

— Dạ?

— Mai có quan ở kinh xuống. Nghe đâu là người họ Lý năm xưa, nay theo triều mới. Ông ấy muốn xem trại này đo đất ra sao.

Lý Tuấn đứng sững lại giữa sân.

Họ Lý. Ở kinh. Đến trại này. Ngày mai.

Chạng vạng, ông Bạo và Mịch từ kho gạo về. Mịch ôm theo bị gạo đầy, mặt đỏ vì cơm nóng.

Ông Bạo kéo chàng ra góc kho, giọng hạ thấp.

— Chúa giữ cậu lại. Lão mừng mà lão sợ.

— Sợ gì?

— Trại này ba năm nay, chúa giữ người nào quá một bữa cơm, sáng hôm sau người đó mất.

Chàng cười, đỡ bị gạo trên tay Mịch.

— Vậy mai ông ở nhà cào muối. Tôi ở đây đắp bờ. Bờ chưa xong thì tôi chưa chết, ông yên tâm.

Mịch chen vào, giơ cuốn sổ.

— Tô ca, con đóng dấu rồi! Dấu đỏ, đóng hai trang!

Chàng mở sổ. Dấu triện trại đóng bên dòng số bờ sông, mực đỏ còn bóng. Dưới dấu, Đặng Điền viết thêm một dòng chữ chân phương: "Cho người này giữ sổ đo của trại."

Chàng gấp sổ lại, nhìn ra cổng trại. Người giữ sổ đo của trại — nghĩa là ngày mai, khi quan họ Lý kia đi xem đất, thế nào cũng xem đến tay chàng.

Đêm đó chàng không ngủ. Chàng nằm trên chiếu kho trong trại, mắt nhìn xà nhà.

Nếu quan họ Lý đó nhìn kỹ, một gã "Tô" lạ lùng trong trại Thủ Độ là điều đáng ngờ nhất. Nếu ông ta hỏi một câu về Bến Chè, chàng sập. Bến Chè có làng, có chùa, có ông đồ dạy số mà chàng bịa ra. Chưa ai kiểm tra. Nhưng người ta kiểm tra được.

Chàng ngồi dậy, mở cuốn sổ ra, ghi dòng đầu tiên bằng than:

Số mười chín. Người nguy nhất không phải kẻ g-iết người. Là kẻ kiểm tra giấy tờ.

Ghi xong chàng không ngủ được nữa. Chàng nhóm một que củi từ đống than hồng ngoài bếp kho, làm lại cái nghề cũ mà ngày trước sư phụ dạy: trước khi ra trận, kiểm tra chính mình trước địch.

Nghề đó, chàng gọi trong đầu là soát nội gián.

Chàng viết ra vở. Bến Chè thuộc lộ nào. Chùa làng có sư không. Ông đồ dạy số họ gì, mất năm nào. Giếng làng tên gì. Chợ họp ngày mấy.

Mỗi câu chàng bịa, chàng tự hỏi: người thật ở đó trả lời khác không?

Đến dòng thứ tám thì chàng dừng. Dòng đó ghi: "Mẹ tên gì?"

Chàng ngồi nhìn dòng chữ một lúc lâu. Que than cầm trong tay, lần đầu tiên chàng hiểu cái khổ của người đóng vai. Phải nhớ từng thứ để mà quên.

Rồi chàng viết: "Không nhớ."

Người mất hết cả thì không nhớ mẹ là đúng. Người còn nhớ mà bảo không nhớ mới sai. Chàng biết mặt mình giờ giống loại nào.

Đêm khuya, chàng đập que củi, vùi tro, đọc lại vở một lượt cuối. Tiếng guồng nước ngoài rào vẫn đều.

Canh tư, ngoài rào có tiếng chân ngựa. Chàng hé mắt. Đuốc đi đầu, sau đuốc là bóng người áo rộng ngồi trên mình ngựa, tay lần chuỗi hạt.

Đặng Điền ra cổng, quỳ xuống. Tiếng ngựa dừng. Người trên ngựa nói một câu, nhẹ mà rõ:

— Làng này còn giữ họ cũ không?

Chàng nín thở. Mịch ngủ cạnh chàng, trở mình, miệng lẩm bẩm một con số trong mơ.

💬 Bình luận (0)