🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← TRẦN TIỀN KÝ

Ch.2: Đoàn đò cờ Trịnh và ba câu hỏi

~11 phút đọc · 2017 từ · · ⚠️ Báo cáo

Chương 002: Đoàn đò cờ Trịnh và ba câu hỏi

Con đò cập bến. Ba mái chèo, một lão quan, sáu tay lính.

Lão quan nhảy lên bãi trước, dép cắm phập vào bùn. Chừng năm mươi, gương gầy, râu mảnh, áo vải chàm có thêu một dòng chữ nhỏ.

Cả gò muối nín. Chó không dám sủa.

Ông Bạo bước ra, hai tay treo thõng, đầu cúi một nếp.

— Tiểu quan, bãi muối nhỏ, không có gì lọt mắt ngài.

Lão quan không nhìn lão. Lão nhìn Lý Tuấn.

— Đêm qua nước lớn. Sáng nay người đọc được đất. Bãi này xưa nay phu muối cào muối, chưa từng có người cào được số phận.

Chàng cúi đầu, đúng nếp của người dưới.

— Dân họ Tô, trôi bờ. May mắn ngửi được mùi nước thôi.

— Tô.

Lão quan nhắc lại, nhấn chậm. Rồi lão cười một cái mỏng.

— Ta là quận thừa trại chúa, họ Trịnh. Hôm nay không bắt ai. Ta có ba câu hỏi.

Sáu tay lính đứng yên. Nghiêu Nương ôm Mịch sau lưng cha, mắt không rời lão quan.

Câu thứ nhất.

— Nước lớn đêm qua, ngươi biết từ canh nào?

— Canh hai.

— Bằng gì?

— Mùi nước. Mùi trũng ở thượng nguồn, chảy xuống trước khi nước về. Quê dân ở bến sông, từ bé nghe đến giờ.

Lão quan nhìn xuống dấu chân khô nứt trên bãi, rồi nhìn lại chàng.

Câu thứ hai.

— Bãi muối này, bao nhiêu lu, bao nhiêu giếng, bao nhiêu khẩu?

Chàng trả lời đúng từng con số chàng đếm từ ngày tới bãi. Hai mươi sáu lu, ba giếng, bảy mươi ba khẩu.

Lão quan gật. Câu thứ ba lão hỏi chậm hơn.

— Nếu triều đình sai ngươi đi đo đất ở nơi khác, ngươi đi không?

Gò muối im đến mức nghe được tiếng nước rút dưới chân gò.

Ông Bạo siết chặt vạt áo. Nghiêu Nương thả Mịch ra, bước lên đứng cạnh cha.

Lý Tuấn nhìn lão quan. Rồi nhìn ông Bạo.

— Dân là phu muối. Dân ăn cơm của bãi này.

Lão quan nhìn chàng hồi lâu. Lão gật, như chấp nhận một câu trả lời, và như ghi nhớ một cái tên.

— Tô phu muối. Lời ấy, ta nhớ.

Lão quay lưng. Sáu tay lính quay theo. Con đò rời bến, cờ Trịnh vẫn cắm giữa mũi.

Đò đi được nửa khúc sông, lão quan ngoái lại. Lão gọi tay lính gần nhất, nói nhỏ gì đó. Rồi cả đò im phăng phắc, chèo ngược dòng.

Ông Bạo đứng gốc tre, nhìn theo tới lúc mất dấu.

— Chó ngửi mùi thì rồ. Người ngửi mùi thì tính.

Nghiêu Nương hỏi cha.

— Tính gì cha?

— Tính giá. Cái gì quý thì người ta hỏi ba lần. Nó mới hỏi một lần mà nhớ tên. Nghĩa là nó biết giá rồi.

Đến khi con đò khuất khúc sông, ông Bạo mới thở ra. Lão ngồi sụp xuống nền gò, hai tay ôm đầu.

— Quận thừa của trại chúa chứ không phải quan triều. Nhưng tiếng nó về tay quan lớn thì gieo cái gì ai biết.

Nghiêu Nương nhìn cha, rồi nhìn chàng.

— Vậy là người ta biết bãi này có một gã phu muối biết đọc đất.

Lý Tuấn nhìn xuống bãi muối đang khô. Ba ngày nắng, đất gieo được lại. Chàng nghĩ tới đêm qua, nghĩ tới câu thứ ba.

Chàng chọn ở lại. Chưa phải vì yêu bãi muối. Chưa phải vì sợ triều đình. Chàng chọn ở lại vì chàng còn chưa tìm được người chàng cần tìm.

Nắng lên. Nước rút hết. Bãi muối mở cửa lạch đón con nước đầu.

Cửa lạch là cái cổng thật của bãi. Cái then gỗ to bằng đùi, hai người nhấc mới nổi. Ai giữ cửa lạch, người đó quyết hôm nay bãi ăn bao nhiêu muối.

Ông Bạo trao chàng cái then, không nói gì. Chàng cầm nó, nặng tay hơn chàng nghĩ.

— Sao ông đưa cái này cho con?

— Giữ cửa lạch là giữ cơm cả bãi. — Ông Bạo quay đi. — Tao chỉ giữ được một mùa. Sổ với thước, mày giữ được mười mùa.

Chàng cất then vào trong áo. Muối non dính tay, ram ráp như cát.

Nghiêu Nương nướng chén cá muối cho bữa trưa. Chén cá mặn để giữa, mỗi người bốc một nắm cơm chấm. Mịch nhìn chén cá, nhìn cha. Ông Bạo gật đầu cho phép.

— Khách ăn chén giữa là khách nhà. Để ý lời nói với người trong nhà.

Mịch gật, miệng đầy cơm.

Ba ngày, bãi muối sống lại. Nước mặn nồng bốc lên khi nắng rút. Phu muối nói chuyện trở lại, tiếng cào tre kêu soạt soạt đều tay.

Chàng dựng thước nước ở cửa lạch. Một thanh tre khắc từng đốt, cắm xuống bùn. Mỗi ngày Mịch đọc mực nước, chàng ghi.

— Tô ca, mực nước hôm nay cao hơn hôm qua một đốt.

— Ghi. Con nước tháng này lệch. Trăng lên sớm, nước về sớm. Mai phải mở cửa lạch sớm một canh, không muối cháy ruộng.

Mịch chạy đi báo. Ông Bạo nghe xong, lẩm bẩm.

— Lại đâm trúng.

Hôm sau nước về đúng như chàng dặn. Muối không cháy. Cả bãi nhao nhau hỏi ai bày. Ông Bạo chỉ tay về hiên.

— Tô phu muối đó. Hỏi nó đi.

Phu muối chen tới. Gã già nhất bãi, lão Tám, đứng khoanh tay nhìn chàng.

— Tô này. Quê mày ở bến sông. Sao mày biết con nước bãi đây?

— Nước chảy về một dòng. Nguồn khác, biển khác, nhưng nước chảy về một dòng. Chú ý mùi và giờ là đoán được.

Lão Tám gõ gậy xuống nền.

— Nói bừa.

— Bừa thì mai ông mở cửa lạch trễ một canh thử. Muối cháy, tôi đền một lu muối cho cả bãi.

Lão Tám nhìn chàng chòng chọc. Rồi lão bỏ đi, không nhận. Hai hôm sau, lão mang ra một bầu rượu nếp đặt trước mặt chàng.

— Không cần thử. Con mắt đó tôi thấy rồi. Ngồi ăn.

Nghiêu Nương bắt đầu để cơm cho chàng trong lán, kèm một chén nước vối. Nàng không nói gì. Nàng chỉ để, đều mỗi ngày, như để cho người trong nhà.

Đêm, chàng nằm hiên, tai áp nền đất. Nghiêu Nương cầm đèn dầu ra, ngồi cách chàng một gang.

— Anh sợ?

— Sợ. Nhưng chưa đủ để chạy.

Nàng im một lúc. Rồi nàng hỏi câu chàng không ngờ.

— Anh nói thật. Anh không phải người bãi này.

Chàng nhìn ngọn đèn leo lét. Chàng không nói dối nàng.

— Không phải. Nhưng bãi này cho dân một bát cơm khi dân không có gì. Đời dân, đó là thứ phải trả.

Nàng gật, như đã nghe đủ. Nàng thổi tắt đèn, dọn bát cho chàng ngủ.

Nửa tháng sau, ông Bạo gọi chàng vào lán.

— Trại chúa nhắn. Lão Trịnh quận thừa dâng câu chuyện bãi muối lên. Bây giờ trại chúa muốn gặp người biết đo đất.

Chàng đứng im. Nghiêu Nương đứng ở mép lán, tay bóp chặt vạt áo.

Lão Tám cũng có mặt. Lão nói câu ngắn.

— Trại chúa không gọi phu muối bao giờ. Nó gọi người có ích.

Ông Bạo nhìn chàng, giọng nặng.

— Cậu muốn đi hay muốn trốn, nói thẳng. Lão già này đi đêm cho cậu lần nữa.

Chàng nhìn ra bãi muối. Ba tuần trước chàng trôi vào đây không một đồng. Bây giờ bãi có lỗ, có số, có lịch nước.

— Đi. Nhưng một điều kiện. Dân mang theo sổ.

— Sổ gì?

— Sổ số. Bãi có bao nhiêu lu, giếng, người. Tô không nói suông.

Ông Bạo nhìn chàng hồi lâu. Rồi lão nhổ toẹt xuống nền.

— Mệt quá. Đi. Mịch đi theo cầm sổ. Nó cũng cần biết trại chúa trông thế nào.

Nghiêu Nương nướng chén cá muối gói cho chàng, buộc vào gùi. Nàng nói câu cuối cùng trước khi chàng lên đường.

— Đi gặp trại chúa thì nói ít nghe nhiều. Người có quyền, câu nào cũng có lưỡi câu.

— Nếu họ hỏi anh là ai thì sao?

Nàng nhìn chàng, mắt không chớp.

— Thì anh là Tô đo nước. Đừng quên.

Đường lên trại chúa đi bằng thuyền. Ông Bạo chèo, Mịch ôm sổ ngồi giữa. Nước sông chảy xuôi, bãi muối lùi ra sau.

Nửa ngày đường, qua ba khúc sông. Qua bến thứ hai, ông Bạo chỉ tay vào bờ.

— Đất đó xưa làng chài. Giặc dẹp xong dân bỏ đi, cỏ mọc quá đầu. Trại chúa gom người về, chưa ai đo nổi bờ ruộng.

Chàng nhìn theo. Mùi bùn non và cỏ úa bốc lên từ bãi bỏ hoang.

— Đất bỏ thì nước lấn. Đo được bờ là đưa dân về được.

Ông Bạo liếc chàng.

— Mày nói nghe dễ quá.

— Dễ nói, khó làm. Nhưng làm được.

Cả đường, Mịch hỏi không ngừng.

— Trại chúa có nhà ngói không cha? Có lính đứng gác không? Có cơm trắng không?

Ông Bạo chặc lưỡi.

— Có gì đâu mà đòi. Trại chúa cũng cơm trấu như mình, chỉ khác cái ông ta ngồi trên cao.

Mịch không chịu.

— Thế sao người ta gọi là chúa?

— Vì người ta có lính, có thóc, và có quyền bắt con đi lính. Ba cái đó đủ làm chúa rồi.

Thằng bé ngồi im từ đó đến cuối khúc sông. Chàng nhìn nó, thấy mình ngày đầu tiên bước lên bãi muối.

Thuyền vòng qua khúc sông. Xa xa, hàng rào gỗ hiện lên. Cắm dọc bờ là cọc tre buộc lá cờ trắng không chữ.

Trước cổng trại, một người đàn ông đứng đợi. Không áo quan, chỉ khăn vấn, áo bạc màu gió bãi.

Người đó nhìn thuyền tiến lại, mắt dừng ở cuốn sổ trên tay Mịch.

Rồi người đó nói câu đầu tiên với Lý Tuấn.

— Người đọc đất, hay người đọc người?

Lý Tuấn khựng lại. Câu hỏi không nằm trong sổ số nào chàng mang theo.

Ông Bạo chống sào, thuyền lặng phết vào bãi.

— Người đọc cả hai. Đất cho biết nước về đâu. Người cho biết nước về để làm gì.

Người đứng trước cổng im lặng một lát. Rồi người đó bật cười, bước xuống bãi đất, đưa tay.

— Ta là Đặng Điền, quản sự trại này. Mời người đọc đất vào trại. Còn câu trả lời của ngươi, ta xin nợ đến bữa cơm.

Lý Tuấn bước lên bãi. Lòng bàn chân chạm đất trại chúa lần đầu tiên. Cát bồi dày, ấm dưới nắng trưa.

Mùi gỗ đốn mới, mùi cá phơi, mùi lửa nấu cơm trộn vào nhau. Tai chàng bắt được tiếng guồng nước quay đều ven trại, nhịp như tiếng thở.

Chàng vừa bước qua cổng, sau lưng vang lên tiếng gọi. Mịch chạy theo, tay ôm chặt cuốn sổ.

— Tô ca, quên sổ!

Chàng quay lại nhận. Đặng Điền nhìn thằng bé, rồi nhìn chàng, ánh mắt đổi một nhịp.

— Kệ thằng bé. Nó mang sổ, nó cũng vào. Ta thích nhà ai chữ số với đồng ruộng mà con nít cũng thuộc.

Cổng gỗ đóng lại sau ba người.

Lý Tuấn đi giữa hai hàng rào tre, mùi gỗ mới đốn còn hăng. Chàng ngẩng nhìn lên trại giữa. Ở đó, một người đang ngồi giữa đống bản đồ vải, chân xếp bằng, tay cầm que tre chấm xuống đất.

Chàng chưa thấy mặt người đó. Chàng chỉ nghe tiếng người đó cất lên, cụt lủn.

— Đưa bản đồ đây. Trại này thiếu một người biết đếm bước.

Lòng Lý Tuấn đập mạnh một nhịp. Người cần kẻ đếm bước ấy là ai — và người đó gọi chàng đến trại để làm gì?

💬 Bình luận (0)