Chương 001: Trận bão sông Lô và bãi muối Cần Bồi
Trời sông Lô đổ bão. Gió vót cát thẳng vào mặt.
Lý Tuấn nằm dưới khe đá, mắt dán vào bờ bên kia sông.
Đêm trinh sát cuối cùng của chàng. Công văn gọi đây là nhiệm vụ bảo vệ công trình ven sông. Chàng chỉ nhớ đôi dép dưới chân còn dính bùn mưa.
Bộ đàm nổ dồn trong tai.
— Tuấn, gió quá mức cho phép. Rút về.
— Vừa làm xong ba phần. Để nốt.
Chàng tin mình có quyền cãi lệnh. Mười hai năm quân ngũ, đọc gió như đọc mặt người.
Nghĩa là lần này chàng đã đọc sai.
Lực gió đổi chiều trong một khắc. Nước sông đứng dậy thành vách.
Chàng kịp nghĩ mình là con nhà lò rèn, không thể chết trên đá. Rồi bùn nước và mây trời xoáy vào một chỗ. Mọi thứ tắt.
Chàng tỉnh dậy vì nắng chát lưỡi.
Da mặt căng cứng. Muối lấm tấm trắng trên hai môi. Chàng khạc một cái, vị mặn cháy tận họng.
Chàng nằm giữa một bãi bằng rộng. Dưới mắt là từng ô nước đọng vuông như tranh khảm. Khói sương xám mỏng chạy trên ruộng nước mặn. Sau lưng, chàng nghe tiếng sóng xa.
Chàng thử co hai tay. Còn sống. Xương còn nguyên. Đau đâu đáng kể.
Chàng tự băng bó trong đầu. Không thương lòng. Không hỏi vì sao. Ai từng nằm phục kích qua đêm đều học cách này trước nhất.
Tiếng cào muối chợt dừng lại. Một thiếu nữ đứng gần khe nước, cào tre rơi khỏi tay.
Chàng đưa hai tay lên. Dấu hiệu đầu tiên của người không mang vũ khí.
— Có ai không? Tôi chỉ hỏi đường.
Nàng không trả lời. Nàng lùi từng bước, mắt không rời chàng.
Chàng nhìn quanh. Quần áo đã đổi khác. Chiếc com-lê sướt hôm qua đã thành bộ vải nâu, vai phết muối trắng.
Chàng hỏi tiếp, giọng cố thong thả.
— Cho hỏi. Đây là nơi nào?
— Đừng tới gần!
Nàng cầm lại cào tre, néo ngược như giữ giáo.
Chàng đứng yên. Chàng biết với người dân ngoài bãi, chàng giờ là ma dạt từ sông lên.
Thiếu nữ kêu gào về phía sau.
— Cha ơi! Cha ơi! Có người trên bãi!
Ông lão to lớn từ lán chui ra, tay cầm cây cào muối, mặt nhăn như vỏ lu.
— Ma làng à?
Nghiêu Nương đứng sau cha, nói:
— Con người thật. Lạnh buốt chân.
— Mặc kệ ma người. Qua đây trước đã.
Chàng khẽ khụy xuống để ông thấy mình không làm gì được.
— Tiểu đệ lỡ bước. Tôi là dân trôi bờ. Xin ông một bữa cơm, đêm nay thôi.
Lão Bạo khựng chân, đứng một lúc lâu. Rồi lão ưỡn vai.
— Theo lão về lán. Kẻ đi một mình lúc canh ba ở ngoài này là con mồi.
Trong lán, con Mịch chừng mười tuổi quỳ cạnh chõ cơm.
Lão Bạo bưng một bát cháo cá muối rán cho chàng. Cá mặn rán khét thơm. Nghiêu Nương ngồi chồm hổm gần lửa, thỉnh thoảng liếc chàng.
Mịch thò thò tay bốc gạo.
— Cha, gạo hết hai đấu rồi.
— Được. Có khách thì để khách ăn trước.
Ông Bạo hỏi kiểu người quen hỏi đường.
— Nhà ở đâu? Làm phu cho ai?
— Tôi tên Lý Tuấn. Nhà quê bến Chè. Trên đường đi gặp lũ, trôi tới đây.
Đầu lửa nhấp nháy. Ông Bạo dừng một lúc. Rồi lão không nói gì, chỉ nghiêng đầu ra hiệu ăn tiếp.
Nghiêu Nương nhìn cha, mắt có chuyện. Rồi nàng quay sang hỏi chàng câu khác.
— Anh ăn ít. Nước mặn rát cổ, uống nước vối ấm.
— Cảm ơn cô.
— Nghiêu Nương. Anh đừng gọi cô.
Chàng ăn xong, lễ phép gấp bát lại. Chàng hỏi thử câu chốt.
— Cho hỏi. Năm nay là năm nào?
Mịch buột miệng.
— Kiến Trung thứ hai.
Bát cháo trong tay Lý Tuấn chững lại.
Kiến Trung. Triều vua bé Trần Cảnh. Năm 1226.
Chàng nhẩm một phép tính, đầu gối như bị giáng một cái. Chàng đi ngang tám trăm năm trời.
Nghiêu Nương liếc chàng.
— Anh hỏi làm gì? Người ta ai chẳng biết năm.
— Nhớ cha mẹ. Quên đời.
Nàng không nói thêm. Nàng gom bát ra rửa.
Ngọn đèn leo lét. Chàng ngồi nhìn cào muối tựa góc vách, nghĩ chuyện trong đầu.
Trong sách sử, khoảng này triều đình lùng dò quan lại nhà Lý trốn tránh.
Chàng tự hỏi một câu mà cả đời này không giải thích nổi được nữa.
Cha chàng họ Lý. Mẹ chàng họ Lý. Chàng cũng mang họ Lý.
Không ai nói với chàng điều đó. Chàng tự nói trong lòng.
Ông Bạo cất cái cào muối lên cao, khoác lại áo, chộp con dao ngắn dắt bên mình.
— Cha đi đâu đêm này?
— Đi bến. Có người làng đi biền nhắn. Triều đình sai lính dò từng xóm. Người họ Lý ẩn nấp là bắt giải.
Nghiêu Nương nhìn chàng. Mắt nàng lóe lên một cái rồi tắt.
Chàng đặt bát xuống, cố làm mặt tỉnh bơ.
— Xóm này cũng dò?
— Dò. Mai có lính qua bãi. Ai họ Lý ai không, tra chi chít.
Chàng nín thở một khắc. Đời nào chàng cũng từng nằm dưới màn đêm như thế này. Đây là màn đêm quen thuộc.
Ông Bạo đứng dậy, lay vai chàng.
— Cậu ăn cơm của lão thì khai thật. Cậu họ gì?
Lý Tuấn nhìn thẳng vào lửa.
— Con họ Tô. Mồ côi mẹ từ bé; cái tên Tuấn là cha đặt. Cha ruột mất ở bến Chè.
Nghiêu Nương đứng gần cửa, ngón tay mơn man mép chõ.
— Tô Tuấn.
— Dạ. Tô Tuấn.
Ông Bạo gật đầu, tin đến bảy phần. Lão ưỡn ngực.
— Ở nhà lão chỉ có ba người: lão, Nghiêu Nương, Mịch. Ai hỏi đấy là ai, nói là phu muối mới làm. Được chưa?
— Được. Cảm ơn ông.
Chàng nói cảm ơn. Trong lòng thì chàng nợ lão một mạng.
Ông Bạo gõ gốc tre một cái. Lão tính toán kiểu người làm nghề.
— Ở đây ăn một bữa, làm một ngày. Lão trả hai quan tiền. Cậu hót bùn, gánh nước, cào muối. Được thì đập tay.
— Ba quan. Tôi gánh gấp đôi người thường.
Nghiêu Nương bật cười. Mịch trố mắt nhìn chàng.
Ông Bạo vỗ đùi.
— Giá cả ngon lành. Nhưng chỗ ngủ là hiên, cơm là cháo cá mặn.
— Có mái che đầu là được.
Lão đưa bàn tay chai sần ra. Chàng đập tay lão. Tiếng đập tay vang lên giữa lán muối.
Đêm xuống. Gió bãi muối đổi chiều. Chàng nằm ngoài hiên, tai dán mặt đất.
Đúng kinh nghiệm của chàng trong ngành trinh sát: gió đất không nói dối.
Chàng nằm nghe. Gió nồm thổi liền một hơi. Nước chảy về phía sông xa có mùi trũng. Mùi trũng ở đó là mùi nước dâng từ trên nguồn về.
Chàng ngồi dậy, nhìn bầu trời đục. Mây đen thấp trùm, trôi về phía bắc. Vầng trăng nhòe đi. Vầng trăng nhòe là dấu hiệu nước sắp lênh láng.
Lý Tuấn bước tới lán, gõ nhẹ cửa gỗ.
— Ông Bạo. Dậy đi ạ.
Lão Bạo nhổ toẹt.
— Canh nào mà gõ cửa. Cả bãi ngủ hết rồi.
— Đêm nay nước lớn. Nước tràn bãi. Ông dậy dời lu muối lên gò.
Lão Bạo khoanh tay.
— Nước lớn? Sông cách đây mười sải. Mưa vừa thôi mà.
— Lũ là mưa ở trên. Không phải mưa ở đây. Ông ngửi mùi nước sông xem. Mùi trũng.
Lão Bạo bước ra, hít một hơi. Nghiêu Nương đứng bên hiên, khăn quấn đầu.
— Cha, hơi thối thật.
Mịch túm ống quần cha.
— Cha ơi! Chị ơi! Lại lũ rồi!
Ông Bạo nhìn Lý Tuấn ngược gió. Rồi lão há hốc miệng hỏi.
— Cậu biết từ đâu?
— Quê tôi sống lâu bến sông. Chỉ cần mùi nước, tôi đoán được lũ lúc nào về.
Chàng không nói thêm. Chàng chỉ xuống dấu chân trên nền bãi. Dấu chân khô nứt, mép nứt hở ra màu đất ướt bên dưới.
— Nước sẽ lên trước gà gáy. Ông có ba canh. Ba canh thôi.
Ông Bạo bỏ đi, không nói nữa. Lão gõ cửa xóm bên. Tiếng Mịch đập lu, tiếng gọi nhau í ới khắp bãi.
Canh năm. Nước sông đổ về bãi như trâu rừng vỡ chuồng.
Ông Bạo dắt cả bãi lên gò cao. Lu muối, sàng nước, cào tre, bao gạo. Người người đuốc đỏ khắp bãi. Nghiêu Nương cõng Mịch chạy lên gò.
Nước phủ hết bãi muối. Nước cuốn đi hai cái giếng xóm bên. Nước húc vào chân gò, bọt lấp lánh trắng.
Trên gò, dân đứng im lặng nhìn bãi nhà mình chìm dưới nước. Một cụ già khóc rưng rức.
Ông Bạo nhìn xuống, lại nhìn Lý Tuấn. Lão nắm chặt tay chàng.
— Lu muối của lão còn nguyên. Giếng muối của lão còn nguyên. Cậu là bùa hộ mệnh bãi này.
Nghiêu Nương đứng cạnh cha, mắt nhìn chàng có khác. Nàng cúi đầu khẽ nói.
— Cảm ơn anh.
Chàng nhìn lên trời. Mây đã tan về phía bắc. Nắng ngày mới chưa lên.
Chàng nghĩ trong lòng. Chàng đã đọc trúng một trận nước. Đó là thứ duy nhất chàng còn giữ được từ đời cũ.
Đúng lúc đó, dưới bến vang lên tiếng trống lệnh.
Một chiếc đò cắm cờ đỏ thêu chữ Trịnh lướt qua nước nổi. Trên đầu chiếc đò, một lão mặc áo thụng đứng, cầm sào chèo. Lão rống sang bãi:
— Bãi này! Ai biết đọc trời, đọc nước, lên đây!
Nghiêu Nương chìa tay nắm chặt tay chàng, thì thầm vừa đủ nghe.
— Anh là phu muối. Chỉ thế thôi.
Nước rút dần lúc sáng sớm. Bãi lầy lội, mùi bùn mặn nồng lên. Lão Bạo thả cả xóm xuống bãi dò thiệt hại.
Mịch chạy từ bờ lạch về, hơi thở gấp:
— Cha, cái sàng nước nhà mình lật ngửa rồi. Bùn lấp kín mặt sàng!
Ông Bạo hứ một tiếng.
— Sàng lật thì rửa. Người còn là được.
Cụ già nọ quỳ bên ô muối, tay lượm từng hạt muối sót. Hạt muối nát nhừ thành bùn trắng.
Ông Bạo đến bên cụ, nói:
— Hết. Muối tháng này của cụ hết.
Lão cụ không đáp. Cụ chỉ hít vào từng hơi dài.
Ông Bạo đứng bên, nhìn Lý Tuấn. Rồi lão quay sang cả xóm, giọng vang.
— Muối mất thì làm lại. Nước cuốn đi lu, lão có lu. Ai gánh nước sông lên, lão trả công bằng gạo. Mời gã Tô Tuấn ở lại làm một tháng. Ai thấy việc đêm qua, không cần giấu.
Cả xóm nhìn về phía chàng. Nghiêu Nương đứng cạnh, tay vẫn chặt.
Lý Tuấn bước lên ô ruộng lầy, quỳ một gối xuống, bốc nắm bùn lên ngửi.
— Đất dưới ba đốt còn mặn. Ba ngày nắng là gieo được lại. Ông Bạo sai người cào sớm, đừng đợi đất khô kiệt.
Ông Bạo nhìn chàng hồi lâu. Rồi lão phán một câu.
— Mai cậu đo đất cho cả bãi. Lương không đổi: ba quan.
Tiếng trống lệnh trên đò lại dấy lên một hồi. Lão quan trên đò nhìn về phía gò muối, nhắm vào nơi đám người đang chụm lại.
Con Mịch dúi đầu vào vai cha.
— Cha ơi, người trên đò gọi mình đấy ạ?
Ông Bạo nắm chặt tay chàng, lòng bàn tay lát muối cứng.
— Câm miệng, đứng sau cha.
Lý Tuấn nhìn xuống nước lũ đang rút. Chàng biết từ khắc này, tên mình đã bay tới tai quan quân.
Chàng tự hỏi lòng. Chàng họ Lý, mà triều đình đang lùng người họ Lý. Chiếc đò cờ Trịnh này là hỏi thăm hay là bắt?