🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Trăm Huyệt Một Xác

Q1·Ch.8: Đêm Đầu Trên Bè

📖 Quyển 1: TRĂM HUYỆT MỘT XÁC

~15 phút đọc · 2947 từ · · ⚠️ Báo cáo

Chương 8: Đêm Đầu Trên Bè

Mặt trời tắt ngấm sau vách tai mèo. Không hoàng hôn đỏ rực, không một vệt sáng cuối cùng nào níu lại. Chỉ có bóng tối loang lổ ụp xuống từ đỉnh núi, kéo theo lớp sương muối đặc quánh từ đầm đước ngập mặn sà thẳng ra mặt sông. Sương không bay. Nó trườn, chậm rãi và chắc chắn, nuốt chửng từng thớ gỗ, từng sợi dây, từng khoảng da hở trên bảy con người còn thức.

Chiếc bè tre tời nặng nề trôi theo dòng, chậm đến mức tưởng như đứng yên. Tiếng nước vỗ roong róc vào mạn bè lọt thỏm giữa khoảng không rợn ngợp không đáy, mỗi tiếng vang đều bị màn sương nuốt gọn chỉ sau vài gang. Nằm choán chỗ giữa sàn tre ẩm ướt là cỗ quan tài lim tạp, ván gỗ sũng nước sương, lạnh ngắt như đá dưới lòng suối. Từ những lá bùa chu sa dán đè lên nhau, đã bắt đầu bong mép vì ẩm, thứ mùi ngai ngái của mực chu sa trộn dầu mù u rỉ ra, đặc sệt, tanh lợm xộc thẳng vào xoang mũi mỗi lần gió lùa qua khe hở nắp săng.

Nguyên Phong và An Nhiên ngồi ở hai góc mũi bè, cách nhau vừa đủ để không chạm vai. Vạt áo đay của Nguyên Phong đẫm sương đêm, dính chặt vào da thịt như một lớp vảy nguội lạnh thứ hai. Hơi lạnh ngấm qua lớp vảy cá độn ngực, ép bắp chân cậu run lên từng nhịp sinh lý đứt quãng, không cách nào kìm lại được — thứ run rẩy không phải vì sợ, mà vì cơ thể đơn giản không chịu nổi cái lạnh của Tràng An về đêm.

Trần Khắc đứng lù lù phía lái bè, thân hình đồ sộ như một khối đá di động giữa màn sương. Ông vung tay. Ngọn sào tre dài cắm phập xuống lòng sông, bùn nhão óc ách réo lên dưới mũi sào như tiếng nuốt của một con thú ngầm. Bả vai quấn xích sắt tỳ mạnh, gân cốt dưới lớp áo đay siết cứng, ông gạt toàn bộ cỗ bè tre lách vào một vòm đá rủ chi chít rễ cây dại buông thõng như tóc người chết đuối. Ông rút cuộn dây dù gai buộc sẵn mũi neo sắt, vung tay ném. Lần đầu neo trượt trên đá trơn, kêu lên một tiếng chói gắt. Ông kéo lại, ném lần hai, mạnh hơn.

"Khục." Lưỡi neo sắt cắn ngập vào kẽ đá. Chiếc bè chững lại, khẽ lắc lư vài nhịp rồi im hẳn, chỉ còn tiếng nước rỉ rả dưới thân tre.

Trần Khắc đứng thêm một lúc, tay vẫn ghì chặt sợi dây dù gai, cảm nhận độ căng còn lại truyền qua lòng bàn tay chai sạn, xác nhận mối neo đã thật sự ăn chắc vào đá trước khi buông ra. Ông thở một hơi dài qua mũi, làn hơi trắng đục tan ngay vào màn sương dày đặc xung quanh.

Đêm gác đầu tiên bắt đầu.

Sương tiếp tục dâng, chậm rãi nuốt lấy từng mét vuông không gian còn sót lại giữa vòm đá và mặt nước. Từ xa vọng lại tiếng chim cú rúc một hồi ngắn rồi tắt lịm, như bị chính màn sương bóp nghẹt. Không ai trên bè lên tiếng bình luận. Bảy người, bảy nhịp thở, đều tự động nín lặng theo phản xạ dã chiến đã ăn vào máu thịt từ những năm tháng trước cả chuyến đi này.

Đốm lửa lờ mờ nhen lên trong lòng chiếc lồng ấp bã mía đặt giữa sàn tre — thứ đồ nghề quen thuộc của dân sông nước, dùng để nhóm lửa mà giấu kín ánh sáng khỏi tầm mắt từ xa, chỉ chừa một khe hẹp cho hơi nóng và làn khói mỏng thoát ra ngoài. Ba Hắc ngồi xổm bên cạnh, cởi trần, lớp bùn trát kín thân thể khô nứt thành từng vệt trắng bạc dưới ánh lửa yếu. Hắn vục tay gạt mớ than hồng, trở xâu cá trê mù hắn vừa đâm được dưới ngầm bùn bằng chĩa ba lúc chiều. Mỡ cá xèo xèo nhỏ giọt xuống lớp than, bốc lên làn khói đen, mùi mỡ bít quánh, tanh nồng trộn lẫn mùi khét xộc vào mũi, bám riết lấy cổ họng bất cứ ai ngồi gần.

Hắn thổi phù một hơi, lật xâu cá sang mặt khác, ánh lửa run rẩy hắt lên gương mặt bết bùn khô của hắn, khiến những nếp nhăn quanh mắt hằn sâu thêm. Lớp bùn trát trên vai hắn đã bắt đầu khô cong, bong ra từng mảng nhỏ mỗi khi hắn cử động, để lộ những vết sẹo dài chằng chịt như dấu vết của những lần vật lộn với thuồng luồng hay đá ngầm trong quá khứ. Hắn không hề bận tâm, cứ để mặc cho gió đêm rứt từng mảng bùn khô rơi lả tả xuống sàn tre.

Tiếng lửa liếm nhẹ vào đáy vạc phát ra âm thanh lách tách khe khẽ, hòa lẫn vào tiếng nước, tạo thành một thứ nhạc điệu đơn điệu ru ngủ mà không ai trên bè dám để mình chìm vào.

Ba Hắc bẻ một khúc cá cháy cạnh, không nói không rằng, chìa thẳng về phía Đoàn Thạch đang ngồi tựa lưng vào be tre cách đó không xa, tay lơ đãng mài giũa lại cán búa chiến.

Đoàn Thạch không nhìn. Bàn tay to bè cáu bẩn muội than của gã đang siết chặt cán búa chiến bỗng khựng lại giữa chừng động tác, các đốt ngón tay trắng bệch vì siết quá chặt. Cơ hàm gã bành ra, run lên một nhịp ngắn rồi cứng đờ lại như đá. Khúc cá cháy bốc khói lượn lờ trước mặt, mùi thịt khét vờn qua lỗ mũi gã như một bàn tay vô hình bóp nghẹt lấy cổ họng từ bên trong. Gã xua tay, cộc lốc quay mặt đi hướng khác. Không một lời giải thích, không một tiếng cảm ơn hay từ chối thành lời.

Ba Hắc nhún vai, không hỏi thêm nửa câu, thu khúc cá về nhai luôn phần của gã, để lộ hàm răng ám khói thuốc lào.

Đoàn Thạch rút thanh giũa sắt rỉ giắt ở thắt lưng. Tạch... tạch... Tiếng kim loại rít lên nghiến vào lưỡi búa, đều đặn nhưng dằn hắt, mạnh hơn mức cần thiết cho một việc chỉ để mài. Cổ họng gã khô khốc, gã nuốt xuống một cục nghẹn không tên, cơ ức thắt lại. Khói mỡ cá cháy khiến gã nhớ đến ngọn lửa. Thứ ngọn lửa từng nuốt trọn xưởng rèn quân khí năm nào, nuốt trọn cả những tiếng gào thét mà cái tai trái điếc đặc của gã vĩnh viễn không bao giờ quên được — dù đã bao mùa nước trôi qua kể từ đêm ấy. Mùi khét lẫn giữa da thịt cháy và sắt nung vẫn còn nằm lì đâu đó dưới đáy họng gã, chỉ chờ một làn khói giống hệt gọi nó dậy.

Gã miết ngón cái dọc sống búa, cảm nhận từng vết sứt mẻ cũ dưới lớp da chai sạn, như thể đang đếm lại từng vết thương cũ để ép bản thân quay về với hiện tại, với sàn tre lạnh, với dòng sông đen dưới đáy bè.

Ba Hắc thu tay về, nhún vai, tợp một miếng cá, nhai nhồm nhoàm cả xương, tiếng răng nghiến sần sật hòa vào tiếng nước vỗ.

"Dân sông nước bọn tao không thờ vua," hắn cất giọng khê nồng, trống lốc ném vào màn sương, không nhìn ai cụ thể. "Đổi ba năm miễn thuế lấy vài chuyến chở hàng ngầm cho triều đình. Trôi trót lọt chuyến này, tao rũ áo về bến."

Hắn vung tay. Mảng xương cá văng tõm xuống sông, chìm nghỉm không để lại gợn sóng nào đáng kể trong màn sương đặc. Ba Hắc chùi tay vào đùi quần đẫm nước, ánh mắt dính chặt vào mặt nước đen thẫm đang sủi bọt ngầm dưới thân bè. Dòng sông của hắn. Tự do của hắn. Không phải cỗ săng lim tạp kia, không phải mật lệnh nào của triều đình đang đè lên vai bảy người trên bè này — chỉ có luồng nước quen thuộc và cái bến nhỏ đang chờ hắn ở cuối chuyến đi.

Cán búa chiến trong tay Đoàn Thạch, dưới ánh lửa hắt lên, vẫn trơn nhẵn không một vạch khuyết nào. Gỗ mun đen bóng — thứ duy nhất trên người gã còn nguyên vẹn, chưa bị đêm nay, hay bất cứ đêm nào khác trong đời gã, cứa vào.

Ba Hắc liếc gã một cái qua khóe mắt, không nói gì thêm, chỉ dịch người xa thêm nửa gang, để lại khoảng trống đủ cho gã thợ rèn im lặng với mớ khói và ký ức của riêng mình. Đó là thứ phép tắc bất thành văn giữa những kẻ sống bằng nghề tay chân trên sông nước: không ai gặng hỏi vết thương của ai, chỉ có nhường chỗ.

Đêm khoét sâu vào tủy. Sương đọng thành từng vảy ẩm trên mày gõ chiếc nỏ liên châu của An Nhiên, bám dày đến mức cô phải lấy tay áo quệt qua trước khi nhìn rõ cơ cấu bên trong. Dây nỏ nong nước, mép dây gai bắt đầu bở ra, giòn rụm, đe dọa đứt phựt giữa một trận đánh nếu không được xử lý kịp thời đêm nay.

Cô rút từ bao đai lưng cây đoản đao lá lúa — lưỡi thép rèn nguội dài hơn hai gang tay, cong nhẹ như phiến lá lúa vừa trổ đòng, chuôi quấn da cá đuối nhám thô giúp bàn tay dầm sương không bị trượt lúc cần ra tay. Lưỡi đao gọt nhẹ một nhát ngọt, xén đứt mép dây gai bở, để lộ lớp sợi còn chắc phía trong. Cô miết ngón tay dọc rãnh nỏ, kiểm tra lại độ căng còn lại, bả vai dưới lớp áo tơi lá cọ khẽ co rút vì rét, một cơn rùng mình ngắn chạy dọc sống lưng.

Nguyên Phong ngồi cách đó hai sải tay. Tầm mắt cậu ghi nhận cái rùng mình ấy trước cả khi kịp nghĩ ngợi gì. Cổ họng cậu nghẹn đắng một thứ cảm giác trống rỗng — bản năng khao khát được gắn kết, được bọc lót cho người khác, nhen lên râm ran trong dạ dày, không cách gì dập tắt bằng lý trí. Cậu lặng lẽ xé một vạt áo đay khô giấu rịt trong lót ngực từ chiều, vốc mấy hòn than hồng từ đống lửa của Ba Hắc, ném vào lòng chiếc gáo dừa khô đục lỗ úp ngược — thứ đồ nghề dã chiến giữ nhiệt mà không lộ ánh sáng ra ngoài màn sương. Cậu đẩy nhẹ. Chiếc gáo trượt thành tiếng sột soạt trên mặt sàn tre, lùi dần về phía An Nhiên.

Chiếc gáo dừng lại cách mũi bốt của cô nửa tấc. Hơi ấm phả lên, mỏng manh nhưng đủ để cảm nhận rõ ràng qua lớp vải ướt.

An Nhiên không ngẩng mặt. Không một cái nhìn đắm đuối. Không nửa lời hàm ơn. Bàn tay chai sần xơ tước xòe ra, hơ vội vã trên đốm than mờ đúng ba nhịp thở cho dãn gân cốt — không hơn, không kém một nhịp nào. Xong, cô lẳng lặng đứng dậy, xê dịch chỗ ngồi khuất sau bóng cỗ quan tài. Báng nỏ vẫn đè ngang đùi, mũi nỏ hướng thẳng ra sương mù, sẵn sàng nhả tên bất cứ lúc nào có động tĩnh.

Khoảng cách hai sải tay bị nới rộng thành ba. Cự ly phòng thủ mặc định được tái thiết lập, như một quy luật bất thành văn giữa hai người.

Đâu đó trong đầu Nguyên Phong, một tiếng nói mơ hồ nhắc cậu về những buổi tập luyện thuở nhỏ, khi thầy dạy võ từng nói rằng kẻ giữ khoảng cách không phải vì lạnh lùng, mà vì đã quen với việc tự mình sống sót. Cậu không biết điều đó có đúng với An Nhiên hay không, chỉ biết rằng mỗi lần cô lùi ra xa, cơn nghẹn trong họng cậu lại dày thêm một chút.

Nguyên Phong nhìn theo bóng cô khuất dần sau vách săng, không nói gì thêm. Cậu quay đầu, siết chặt cán thương câu liêm đặt ngang đùi, để cơn nghẹn trong họng tự lắng xuống theo từng nhịp thở, chậm rãi, cưỡng ép.

Chiếc gáo dừa nằm lại đó, than bên trong đã tàn thành tro xám, không ai nhặt lên, cũng không ai đá nó đi. Nó nằm nguyên vị trí cũ, giữa hai cự ly ba sải tay, như một cột mốc câm lặng đánh dấu ranh giới chưa từng được thỏa thuận bằng lời.

Hai đầu bè, Trần Khắc và Lôi Chấn chia ca gác. Khoảng không giữa họ đặc quánh sự đề phòng, dày đến mức tưởng như có thể cắt ra từng lớp. Trần Khắc đứng sừng sững, trảm mã đao cắm ngập mũi xuống khe tre, hai tay khoanh trước ngực. Bức tường thịt vĩ đại không nhúc nhích, chỉ có ánh mắt quét không ngừng dọc theo viền sương phía thượng nguồn, nơi bóng tối đặc nhất.

Phía bên kia, Lôi Chấn ngồi thu gối cạnh cỗ săng lim. Hắn rút chiếc búa nhỏ mỏ chim từ hông giáp. Cốc... cốc... Hắn nện từng nhát gõ nhỏ, cẩn thận nắn lại những mắt xích bung rỉ trên vai giáp mây đan, không để sót một mắt nào. Tiếng kim loại va đập đục ngầu, gãy gọn, dội vào vách tai mèo rồi rơi thẳng xuống nước, tan biến trong tiếng róc rách của dòng chảy. Đó là âm thanh của một hàng tướng cũ đang tự mài giũa lại sự sinh tồn của chính mình, chối từ mọi sự trợ giúp, chối từ cả một lời hỏi han không cần thiết.

Trong góc tối nhất của bè, Thầy Mo Bạch lầm rầm nhả từng tiếng Mường cổ, giọng khàn đục như bị bào mòn theo năm tháng. Lời khấn gọi vía rừng đứt đoạn, ngắt quãng theo từng cơn gió lùa qua khe đá vôi. Tiếng hạt khuyên đồng trên gậy tầm xích va chạm lách cách, lách cách, lẻ nhịp như nhịp tim của một kẻ đang thức trắng canh chừng cho cả bảy người còn lại. Bàn tay già nua của lão siết chặt lấy chiếc khánh sừng trâu đeo trước ngực, ngón cái miết đi miết lại lên bề mặt nhẵn bóng vì năm tháng, như thể đang tìm kiếm một sự trấn an mà chính lão cũng không chắc có tồn tại giữa vòm đá này hay không.

Lôi Chấn liếc mắt một cái về phía góc tối ấy, rồi lại cúi xuống, tiếp tục gõ búa. Cốc. Cốc. Không một lời trao đổi giữa hai người ở hai đầu bè trong suốt canh gác, dù cả hai đều biết rõ sự có mặt của nhau qua từng âm thanh phát ra.

Bảy cái bóng ngả lưng trên đống rơm sũng sương, sắp thành một vòng không đều quanh cỗ săng lim. Mắt nhắm, nhưng cơ bắp gồng cứng, không một ai thực sự chìm được vào giấc ngủ trong cái lạnh và sự đề phòng lẫn nhau này.

Không một ai trong số họ hay biết, cách đó chưa đầy một dặm đường sông, tiếng bùn nhão óc ách đang vang lên rất khẽ, gần như lẫn vào tiếng nước. Những bóng đen dạ hành y lót vảy cá đang trườn bụng trên rễ sú vẹt, từng đốt cơ thể di chuyển không phát ra một tiếng động thừa. Ám tiễn đã lên nỏ. Không một tiếng thở lọt ra ngoài lớp mặt nạ da thuộc.

Chỉ còn tiếng nước Sào Khê rỉ rả dưới thân bè, đều đặn, vô tri, không biết gì về khoảng cách đang co hẹp dần ngoài kia.

Lưới đã giăng.

[Chú giải từ vựng Chương 8]

Sương muối: Hiện tượng hơi nước đóng băng thành hạt nhỏ trắng xóa, thường xuất hiện ở vùng núi đá vôi về đêm, mang theo hơi lạnh buốt thấu xương và tính ăn mòn.
Cỗ săng lim tạp: Săng — từ Bắc Bộ cổ chỉ quan tài; lim tạp — loại gỗ lim chất lượng thấp, thô ráp, dùng đóng vội, khác với ngọc am hay vàng tâm dành cho vua chúa.
Đoản đao lá lúa (Lạc Việt Đao): Loại dao găm trinh sát cổ, lưỡi thép rèn nguội dài khoảng hai gang tay, cong nhẹ như lá lúa, chuôi bọc da cá đuối nhám thô giúp cầm chắc tay khi ngâm nước ngầm hay dính máu.
Mày gõ nỏ: Bộ phận lẫy cơ học (cò) của nỏ liên châu, dùng để gõ/giải phóng dây cung đẩy mũi tên đi.
Chĩa ba: Vũ khí ba mũi nhọn rèn liền khối, chuyên dùng của dân chài để đâm cá dưới sình bùn hoặc tác chiến dưới nước.
Lồng ấp bã mía: Đồ nghề dã chiến của dân chài, dùng để nhóm lửa nhỏ mà giấu kín ánh sáng khỏi tầm mắt từ xa, chỉ chừa khe hẹp thoát nhiệt.
* Tai mèo (vách đá tai mèo): Địa hình núi đá vôi karst đặc trưng của Tràng An, bị phong hóa tạo thành những đỉnh nhọn hoắt, sắc bén như lưỡi dao hoặc tai con mèo.

💬 Bình luận (0)