🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Trăm Huyệt Một Xác

Q1·Ch.7: Trăm Huyệt Xuất Hành

📖 Quyển 1: TRĂM HUYỆT MỘT XÁC

~15 phút đọc · 2876 từ · · ⚠️ Báo cáo

— Hồi II: Rời Khỏi Vòm Sương —

Chương 7: Trăm Huyệt Xuất Hành

Sương không bay. Nó dâng lên từ lòng Sào Khê như sữa loãng đặc quánh, nuốt lấy mùi bùn ải. Nguyên Phong hít một hơi, buốt óc. Hơi ẩm luồn qua lớp dạ hành y vải chàm rách nát, ướt sũng tận da, đọng thành giọt lăn xuống sống lưng.
Vết thương ở đùi trái giật thót theo nhịp tim. Băng vải tẩm dấm bó quanh đùi đã ngấm nước, bục ra một vệt mủ vàng nhạt nơi mép vết cắt cũ. Bắp chân cậu cứng đờ, mỗi bước xuống bậc đá trơn trượt như dẫm phải băng. Cậu nghiến răng, dồn trọng lượng sang chân phải.
Trên đầu, qua vòm đá vôi, một chấn động truyền xuống lòng đất. Đầu tiên là tiếng bánh xe gỗ nghiến kèn kẹt lên nền gạch nung hoa sen mười sáu cánh nơi Đông Môn — Nguyên Phong từng dẫm chân lên thứ gạch ấy không biết bao lần, giờ chỉ nghe được nó qua lớp đá vôi dày như một cơn động đất bị bóp nghẹt. Rồi đến tiếng gông gỗ va đập rầm rập, nối đuôi nhau, chồng lớp lên nhau đến mức không còn phân biệt được đâu là tiếng xe thứ nhất, đâu là xe thứ chín mươi tám.
Chín mươi tám cỗ xe tang xuất hành.
Tiếng trống chầu thúc lên từng hồi, dồn dập, điên cuồng — không phải nhịp trống tang lễ thật, mà là thứ nhịp bị đánh gấp gáp cho đủ lệ bộ, cho đủ vang xa đến tai những kẻ đang rình rập ngoài thành. Tiếng chiêng đồng rền theo sau, ngân dài rồi tắt lịm, giả tạo đến mức Nguyên Phong cảm thấy buồn nôn khi nghĩ đến việc chín mươi tám cỗ quan tài rỗng đang được khiêng đi với thứ nghi lễ dành cho một vị vua.
Khói nhựa thông từ những ngọn đuốc trên mặt đất tạt xuống khe hẹp, vàng đục, khét lẹt, sà thấp đến mức luồn cả vào hai lỗ mũi Nguyên Phong. Nó quyện với mùi mồ hôi chua loét của đám phu phen đang gào thét áp giải phía trên — tiếng quát tháo, tiếng roi da quất xuống lưng trâu kéo xe, tiếng bánh gỗ sa lầy rồi lại lăn tiếp. Cả một bầu không khí rợn ngợp của cái chết được phô trương đổ ập xuống dòng Sào Khê ngầm, như thể chính lòng đất cũng đang thở hắt ra mùi vạc mỡ đun sôi để tẩm lên trục xe cho đỡ nghiến.
Nguyên Phong đứng lặng giữa hầm đá, hai tay bấu vào vách đá lạnh, nghe tiếng động trên đầu loãng dần ra tám hướng khác nhau — tám cửa thành, tám dòng người kéo tám dòng xe rẽ đi tám ngả. Cậu chợt nghĩ, nếu có ai đứng trên vòm trời đêm này nhìn xuống Hoa Lư, hẳn sẽ thấy cả kinh thành như một con nhện khổng lồ đang phun tơ ra khắp bốn phương, còn con mồi thật thì đang nằm im dưới lòng đất, chờ bò đi trong bóng tối.
Có lúc tiếng vạc mỡ đun sôi réo lên từng cơn, xì xèo qua khe đá — thứ mỡ trâu người ta tưới lên trục xe cho bớt nghiến, nhưng tưới nhiều quá hóa ra khét lẹt, khói đen cuộn lên nồng nặc. Có lúc lại là tiếng gậy tre gõ vào be xe theo nhịp, một hai, một hai, để đám phu phen không lạc bước giữa sương mù dày đặc trên mặt đất. Nguyên Phong nhắm mắt, cố hình dung khuôn mặt những kẻ đang kéo chín mươi tám cỗ quan tài rỗng ấy — có bao nhiêu người trong số họ biết mình chỉ là mồi nhử, có bao nhiêu người tưởng thật mình đang tiễn một vị vua.

Bảy cái bóng lầm lũi dưới vách đá khuất gió, nơi ánh đuốc từ cửa quan không rọi tới. Không còn áo bào, không còn cấm y. Bọn họ khoác lên những bộ áo vải đay xé gấu, rách tươm, bốc mùi nấm mốc của phu khiêng đá — thứ mùi mà Nguyên Phong từng ngửi thấy khi còn nhỏ, đi ngang qua đám tù binh đẽo đá dưới chân thành.
An Nhiên kéo sụp chiếc nón lá tơi rách bươm xuống gần hết khuôn mặt, vành nón che khuất nửa mắt. Cô nhét cây nỏ liên châu vào ống tay áo rộng, quấn thêm một lớp vải đay bên ngoài, giấu cả báng nỏ lẫn dây cước.
Lôi Chấn nghiến răng, tự tay quấn những vòng vải ố vàng bết cỏ khô quanh bả vai, giấu nhẹm mảng giáp mây đan xộc xệch bên dưới. Anh ta làm việc đó chậm rãi, tỉ mỉ đến mức Nguyên Phong tự hỏi có phải Lôi Chấn đang cố kéo dài khoảnh khắc còn được đứng thẳng lưng như một người lính, trước khi phải khom mình giả làm phu phen.
Nguyên Phong thít chặt vòng dây đay quanh cây thương câu liêm, bó nó lại thành hình một đòn khiêng đá thô kệch, mũi câu liêm giấu trong lớp giẻ rách. Ngón tay cậu run nhẹ khi thắt nút cuối cùng — không phải vì lạnh.
Ba Hắc và Đoàn Thạch đã trần trụi nửa người, bắp thịt cuộn lên dưới lớp bùn trát kín từ vai xuống thắt lưng — thứ bùn chống vắt mà dân sông nước vẫn dùng khi lội qua vùng nước tù. Hai người gồng vai, tời từng khấc một cỗ săng gỗ lim tạp thô ráp lên chiếc bè tre đan bằng nứa già sủi bọt. Cỗ săng ấy đóng bằng những tấm ván lim chưa bào nhẵn, mặt gỗ xước xát chằng chịt, bốn góc bọc bản lề sắt tây đã hoen gỉ, và trên nắp dán chồng lên nhau không dưới năm lá bùa chu sa — lớp cũ đã ngả màu nâu sẫm, lớp mới còn đỏ tươi, như thể ai đó dán thêm bùa mỗi khi thấy chưa đủ yên tâm.
Không một mẩu đinh sắt nào trên chiếc bè. Đoàn Thạch quỳ một gối bên mép bè, hai tay nứt nẻ cáu muội than luồn từng sợi lạt mây qua khe nứa, xoắn ken dày, thắt nút chết theo một trình tự mà Nguyên Phong không hiểu nổi — cứ ba vòng xoắn lại một vòng ngược, như đang dệt một tấm lưới chịu lực chứ không phải buộc bè. Lạt mây căng ra kêu lên tiếng rin rít the thé mỗi khi Đoàn Thạch giật mạnh để thử độ chắc.
Khối lim dán bùa chu sa đè ập xuống mặt bè. Bè tre rít lên kèn kẹt, thân nứa oằn xuống, cong võng như sắp gãy. Lạt mây căng đến cực hạn, đứt phựt vài mắt ở góc bè — tiếng đứt vang lên sắc gọn như tiếng dây cung bật. Ba Hắc gầm lên một tiếng, tay ghì chặt sợi lạt còn lại, buộc thêm một vòng mới đè lên chỗ đứt, xiết chặt bằng cả sức nặng thân mình. Chiếc bè chìm sát mép dòng Sào Khê đen ngòm, mép bè ngập dưới mặt nước chỉ còn cách gang tay.
Nguyên Phong bước chân xuống mép bè. Nước sông lạnh buốt như dao lam ập vào, lấp lửng mắt cá chân, ngâm nhũn lớp vải rách quanh ống chân, luồn thẳng vào vết thương đùi trái khiến cậu rùng mình, răng va vào nhau lập cập.

Ba Hắc không vội đẩy bè đi.
Gã lội sang bên trái, đến chỗ một gốc cây cổ thụ quấn quanh mảnh vải đỏ đã bạc màu gần như trắng, mọc chìa ra bên bờ đá — tất cả những gì còn sót lại của một ngôi miếu nhỏ thờ thủy thần, giờ chỉ là một phiến đá nứt đôi nằm dưới gốc cây, rêu phủ kín chữ khắc nếu có. Ba Hắc quỳ xuống, moi từ trong bọc ra một nắm gạo, thả xuống mặt nước đen. Hạt gạo trắng chìm dần, mất hút.
Gã lẩm bẩm điều gì đó rất khẽ, môi mấp máy, không thành tiếng rõ ràng — không phải để ai nghe, kể cả sáu người còn lại đứng cách đó vài bước.
Trên bờ đá cao hơn, nơi ánh đuốc từ đoàn xe nghi binh còn hắt xuống lờ mờ, một tên lính trơn áp tải đứng gác nhìn thấy. Hắn khạc nhổ một bãi xuống đất, cười khẩy, quay sang đồng đội nói to cố ý cho vọng xuống:
"Dân chài với chả cúng bái. Sắp chết đến nơi còn bày trò với ma sông."
Đồng bọn hắn cười ồ theo, tiếng cười vỡ ra rồi tan trong sương.
Ba Hắc không ngẩng đầu. Gã đứng dậy, phủi tay, lội trở lại chỗ cỗ săng như không nghe thấy gì, chỉ có bả vai gã hơi cứng lại trong một nhịp thở.
Bè trôi.

Sương đặc đến mức không nhìn thấy mép nước cách ba thước. Vách đá vôi tai mèo hai bên bờ lởm chởm vươn lên như những lưỡi dao hoen rỉ, chọc thủng màn mù, ép nghẹt buồng phổi kẻ sống sót.
Trần Khắc ngồi sừng sững sát đầu cỗ quan tài. Hai bả vai quấn xích sắt gồng cứng dưới lớp áo đay. Tay ông siết chặt chuôi trảm mã đao tám cân dựng ngược, mũi đao chọc thẳng xuống ván bè. Mắt ông đỏ ngầu, vằn tia máu, dáo dác quét qua màn sương không ngừng nghỉ. Ông ngồi thẳng lưng, hai gối khép sát, tư thế như đang quỳ chầu trước ngai vàng chứ không phải ngồi trên một chiếc bè tre giữa sông ngầm — cả thân người căng lên trong một thứ tôn nghiêm gượng gạo, cuồng tín đến mức phi lý. Ông bắt cả bè phải giữ tĩnh lặng, ngồi vây quanh săng gỗ theo đúng thế trận ông từng dùng để hộ giá lúc sinh thời.
An Nhiên thì ngược lại. Cô ngồi xổm ở mũi bè, hai gót chân kênh lên khỏi ván, lệch hẳn trọng tâm về một bên — tư thế của người quen sống ở nơi mặt đất có thể sụp bất cứ lúc nào. Cô lôi từ bọc vải ra một củ mài dính bùn đen, dùng dao găm gọt thô bạo từng lát, đưa lên miệng cắn rộp một tiếng giòn tan, nhai cộc lốc, không buồn che miệng.
"Lão tướng quân gồng vai thế kia." Cô nhổ toẹt một bãi rễ cây xuống mặt nước đen, không nhìn thẳng vào Trần Khắc. "Tên giặc găm trúng cổ trước khi đao kịp rút."
Cô cắn thêm miếng nữa, nhai chậm rãi như đang nói chuyện phiếm.
"Ở Tràng An này, muốn sống thì bò sát mặt bè mà ngửi bùn."
Trần Khắc gằn giọng, không quay đầu, chỉ có bàn tay miết mạnh lên cán đao, xích quấn vai cọ vào nhau lạo xạo. "Câm miệng."
"Tôi nói cho cậu ấy nghe." An Nhiên hất cằm về phía Nguyên Phong mà mắt vẫn không rời màn sương phía trước. "Không phải nói cho tướng quân."
Lôi Chấn ngồi giữa hai người, siết chặt song giản đồng, ánh mắt đảo qua đảo lại giữa Trần Khắc và An Nhiên, hàm bạnh ra nhưng không dám hé môi. Anh ta hiểu rõ hơn ai hết cái giá của việc đứng sai phe trên chiếc bè này.
Nguyên Phong ngồi kẹt giữa, dạ dày thắt lại từng đợt. Lòng bàn tay cậu rịn mồ hôi lạnh, ngón tay vân vê lớp cỏ khô quấn quanh cán thương giấu dưới đòn khiêng giả. Cậu vừa thấy rợn ngợp trước cái bóng tảng đá bất động của Trần Khắc — thứ trung thành đã hóa đá, không còn biết sợ hãi hay nghi ngờ — vừa cảm nhận rõ vị máu tanh còn đọng nơi cuống họng từ trận đánh đêm trước, thứ vị nhắc cậu rằng con nhãi đầm lầy kia không nói sai một chữ. Hai thế giới đang ngồi đối diện nhau trên cùng một tấm bè tre: một bên là cấm quân vương quyền, trung thành đến mức tự nguyện chết theo lệnh; một bên là dân tự do đầm lầy, sống bằng bản năng và sự khinh miệt mọi thứ nghi lễ không cứu được mạng người. Cậu không thuộc hẳn về bên nào.
Cậu nhớ lại Nam Cương, nơi dòng dõi Ngô triều của cậu đã chết mòn trong tủi nhục suốt bao năm — nơi người ta dạy cậu rằng trung thành là thứ duy nhất mua lại được chỗ đứng. Nhưng ngồi đây, giữa hơi thở khét lẹt của xích sắt và tiếng nhai củ mài rau ráu, cậu không còn chắc trung thành có nghĩa lý gì khi tên giặc chỉ cần một mũi tên là đủ hạ gục cả một đời tôn nghiêm.

Thầy Mo Bạch ngồi thu mình ở đuôi bè, hai tay lần từng hạt trên chuỗi khánh sừng trâu, mắt nhắm nghiền, môi mấp máy một điệu tụng Mường cổ rất khẽ, gần như chỉ là hơi thở có nhịp. Lão hơi nghiêng đầu về phía trước, như đang cố nghe một âm thanh gì đó vọng ra từ họng hang phía xa — nơi màn sương đặc quánh đến mức mắt thường không thể xuyên qua, nhưng có một luồng khí lạnh khác thường, tanh nồng mùi rêu, thổi ngược lại phía bè.
Đoàn Thạch ngồi cạnh lão, lưng quay ra ngoài, hai bàn tay nứt nẻ cáu muội than đang siết lại từng vòng dây da quấn quanh cán búa chiến. Gã làm việc đó chậm rãi, cẩn thận đến mức thừa thãi — dây đã chặt từ trước. Chỉ có lỗ tai còn thính của gã là hướng hẳn về phía vách đá bên trái, giữ nguyên một góc bất động lâu hơn một nhịp thở bình thường, trước khi gã cúi hẳn xuống, như không có chuyện gì.
Thầy Mo Bạch hé mắt, liếc sang Đoàn Thạch một thoáng rồi nhắm lại ngay, tay vẫn lần khánh đều đặn không ngắt nhịp — như thể lão đã nhận ra cái liếc mắt kia nhưng chọn không hỏi. Giữa hai người có một thứ hiểu ngầm không lời: kẻ giữ bí mật và kẻ quen giữ im lặng trước mọi bí mật không phải của mình.
Không ai trên bè để ý. Sáu người còn lại đều đang bận với nỗi nghi kỵ của riêng mình.

Tiếng huyên náo của chín mươi tám cỗ xe tang trên mặt đất nhỏ dần. Loãng ra. Tắt hẳn, như một ngọn nến bị bụm tay dập.
Chiếc bè nứa trôi tuột vào một khe nứt đá vôi đen ngòm há hốc, miệng hang rộng vừa đủ nuốt trọn cả bè lẫn người. Thế giới ánh sáng còn sót lại phía sau đóng sập lại, biến mất.
Tiếng sấm ngầm ục ục vọng về từ ruột núi, trầm và xa, như tiếng thở của một con thú khổng lồ đang ngủ say dưới lòng đất. Một luồng gió tanh nồng mùi rêu úa tạt thẳng vào sáu gương mặt sạm bùn và một tảng đá sống mang tên Trần Khắc. Bọn họ trôi đi trong bóng tối, ôm chặt lấy những hoài nghi đứt gãy, quanh cỗ săng lim dán bùa đỏ quạch đang phần phật khẽ trong luồng gió ngầm.
Đoàn Thạch ngoái đầu lại một khắc cuối, nhìn về phía vách đá bên trái đã mất hút sau lưng trong màn tối đặc quánh. Không ai thấy gã làm vậy. Gã quay lại, cúi xuống, tiếp tục siết nốt vòng dây cuối cùng trên cán búa, im lặng như từ đầu đến giờ chưa từng ngoảnh mặt đi đâu.
Chỉ còn tiếng nước róc rách vỗ vào mạn bè, đều đặn, lạnh lẽo, như một nhịp đếm ngược mà không ai trong sáu người còn lại biết đến.

[Chú giải từ vựng Chương 7]

- Sào Khê: Dòng sông cổ uốn quanh cố đô Hoa Lư, là mạch thủy lộ quân sự tối mật nối cung điện với các thung lũng đá vôi biệt lập vùng Tràng An.
- Gạch hoa sen mười sáu cánh: Loại gạch nung dùng lát nền cung điện và cổng thành Hoa Lư thời Đinh, đanh cứng như đá, khắc nổi hoa văn sen mười sáu cánh.
- Bè nứa: Bè ghép từ thân tre/nứa già sủi bọt, buộc bằng lạt mây xoắn thay vì đinh sắt, có độ đàn hồi cao khi lách qua sông ngầm đá vôi.
- Săng gỗ lim tạp: Quan tài đóng bằng ván lim thô, không sơn son thếp vàng, bọc góc bằng bản lề sắt tây, vốn chỉ dùng cho dân nghèo hoặc lính tử trận.
- Dạ hành y: Áo mặc đi đêm bằng vải chàm thô, dùng để ngụy trang và giữ ấm khi hành sự trong bóng tối.
- Miếu thủy thần: Am thờ nhỏ ven sông, thường chỉ còn lại phiến đá hoặc gốc cây quấn vải đỏ bạc màu, nơi dân sông nước cúng gạo, rượu trước khi hạ thủy vật nặng.

💬 Bình luận (0)