Chương 6: Kẻ Được Chọn
Ba ngày sau đêm ám sát, đại quân từ Nam Cương cuối cùng cũng về tới cổng thành Hoa Lư.
Mưa sương không đủ nặng để gọi là mưa, chỉ đủ để thấm vào từng lớp áo giáp cho tới khi da thịt bên trong lạnh cóng như đã chết một nửa. Đoàn quân dã chiến rệu rã lết qua con đường đất đã nhão thành thứ bùn xám ngoét, trộn lẫn phân ngựa trạm bốc mùi khai nồng xộc lên tận óc. Nguyên Phong bước những bước cuối cùng của ba ngày đường mà chân đã tê dại, chỉ còn cảm nhận được cơn đau nhức âm ỉ nơi gót giày vải rách.
Cậu ngẩng đầu, chờ đợi. Ba ngày qua trong đầu cậu đã dựng sẵn hình ảnh cổng thành Hoa Lư rợp cờ, tiếng trống trận mừng công, dân chúng bu quanh reo hò đón đoàn quân từ Nam Cương trở về. Nhưng không có gì như vậy cả. Cổng thành đóng im ỉm, chỉ hé một khe vừa đủ một người lách qua. Không cờ. Không trống. Chỉ có một thứ tĩnh lặng đè nặng như đá tảng, và ánh mắt vệ binh đứng gác dáo dác nhìn từng người lính đi qua như thể đang dò xét kẻ thù giấu mặt trong chính hàng ngũ mình.
An Nhiên đi cạnh cậu, đôi mắt dưới vành nón lá rách khẽ liếc ngang. Cô không nói gì, nhưng bàn tay cô đã nắm hờ báng nỏ liên châu từ lúc nào. Cổng thành thiết quân luật thắt chặt đến mức ngột ngạt. Những toán Cấm vệ quân tuần tra mang giáp cốt đồng thau sáng loáng, lăm lăm trường giáo trên tay, ánh mắt lạnh lùng và cảnh giác quét qua đoàn binh rách rưới. Từng đội hình Cấm vệ quân xoay chuyển đều tăm tắp, mũi giáo cắm thẳng hàng không lệch một phân. Kỷ luật sắt đá ấy vây chặt toàn bộ bề nổi Hoa Lư ngay trong đêm biến động.
Một viên thư lại áo the xám bước ra từ trong cổng, tay cầm xấp thẻ tre buộc dây gai, mắt lướt qua danh sách rồi cất giọng khô khốc:
"Lôi Chấn. Nguyên Phong. An Nhiên. Ba Hắc."
Bốn cái tên, tách khỏi hàng quân đang mệt mỏi đợi được vào doanh trại nghỉ ngơi. Ba Hắc từ cuối hàng lách lên, thân hình trần trùi trũi bết bùn khô, vẫn còn đang nhấm nháp cái gì đó trong miệng — có lẽ là chỗ muối hạt cuối cùng còn sót lại từ vò muối triều đình hứa trả công theo giao kèo cũ. Gã nhe răng cười với Lôi Chấn, một nụ cười không hề có chút lo âu nào của kẻ vừa hành quân ba ngày đường.
"Lại gặp nhau rồi, tướng quân."
Lôi Chấn không đáp, chỉ khẽ gật đầu. Bốn người bị dẫn đi, không phải về phía doanh trại có khói bếp và chiếu nằm, mà rẽ vào một lối hành lang đá hẹp, dốc dần xuống lòng đất. Không ai giải thích. Không ai hỏi.
An Nhiên đi sát sau lưng viên thư lại áo the xám, tay vẫn ghì chặt báng nỏ liên châu dưới vạt áo tơi. Ban đầu, cô tưởng mình được gọi ra khỏi hàng quân để nhận hai vò muối hạt trả công áp tải thương binh rồi quay về đầm lầy; Ba Hắc cũng tưởng gã sắp cầm được tờ giấy bọc da xác nhận miễn thuế ba năm cho làng chài.
Nhưng khi lối đi dốc ngược xuống lòng đất, mùi vôi ngầm ẩm mốc thế chỗ cho mùi khói bếp doanh trại, An Nhiên lập tức nhận ra cô và gã kình ngư sông nước đã lầm. Hai vò muối hạt và cái khế ước miễn thuế chỉ là vệt máu tươi rải trên quan đạo — thứ mồi câu đơn giản nhưng hiệu quả để kéo hai kẻ thuộc lòng từng ngách hang Tràng An chui tọt vào chiếc lẫy vừa sập xuống của triều đình. Và ở cái gầm giường Hoa Lư này, một khi đã lót gót vào hầm ngầm, không ai có thể quay đầu đi ra mà không để lại máu.
Hành lang sâu hun hút, chỉ có vài ngọn đuốc mỡ lù mù cắm cách khoảng trên vách đá ẩm ướt. Khi đi qua một hốc đá tối tăm khuất gió, Nguyên Phong khẽ rùng mình khi đi sượt qua hai tên lính tuần đứng im lìm như hai bức tượng trong bóng tối. Cậu chưa kịp nhìn kỹ, An Nhiên đã đi sát phía sau, khẽ dùng cùi chỏ huých mạnh vào sườn cậu.
"Nhìn vai tụi nó," cô thì thầm, giọng mỏng và sắc như sương muối.
Nguyên Phong liếc mắt qua khe nón lá rách. Hai tên lính đứng nép trong bóng hốc đá mặc giáp da trâu cốt đồng y hệt Cấm vệ quân tuần tra trên mặt đất. Nhưng dưới ánh đuốc lù mù lập lòe, chỗ đáng lẽ có huy hiệu triều đình chạm nổi trên vai áo giáp, giờ chỉ còn một vệt xước xát trắng lóa, nát tươm, như thể có ai đó đã dùng đá mài thô bạo mài đi mài lại nhiều lần cho sạch vết tích.
"Lính đào ngũ hay thảo khấu muốn ẩn danh mới cạo vai giáp," An Nhiên rầm rì trong kẽ răng, mắt vẫn hướng thẳng về phía trước để không gây chú ý. "Nhưng đây là gầm giường Hoa Lư... Tụi nó đang giấu cái gì dưới này?"
Ngực Nguyên Phong thắt lại, bàn tay đổ mồ hôi lạnh bám chặt lấy cán thương câu liêm. Cậu định hé môi hỏi, nhưng cái gạt đầu dứt khoát của An Nhiên đã khóa chặt câu hỏi lại. Nguyên Phong nuốt ngụm nước bọt đắng ngắt, lặng lẽ lội tiếp vào bóng tối.
⁂
Hầm ngầm dưới cung Thái Hòa lạnh và ẩm đến mức hơi thở của Nguyên Phong tự động ngưng lại thành từng vệt sương trắng mờ trước mặt. Nước từ trần đá vôi rỉ xuống thành từng giọt đều đặn — tõng… tõng… — như nhịp đếm ngược của một cái gì đó sắp sửa xảy đến. Không có đuốc. Ánh sáng duy nhất trong hầm hắt ra từ một cái vạc sắt khổng lồ đặt giữa phòng, bên trong sôi sùng sục thứ hỗn hợp mỡ rái cá béo ngậy trộn nhựa thông, tỏa lên một làn khói vàng ệch, đặc quánh, mùi khét lợm giọng. Ngọn lửa dưới đáy vạc hắt bảy cái bóng người lên vách đá xám xịt, kéo dài đến gãy khúc nơi góc tường, như bảy hình thù đã lìa khỏi thân xác đứng thẳng của con người.
Trần Khắc đứng đó từ trước, sừng sững như một khối đá không biết mệt mỏi. Bộ giáp da trâu bọc cốt đồng của ông đầy những vết xước sâu hoắm từ trận nào không rõ, vai vẫn quấn lớp xích sắt đã rỉ sét loang lổ. Ông không nhìn ai. Đôi mắt đỏ ngầu, trũng sâu, dán chặt vào ngọn lửa dưới đáy vạc dầu như đang tìm kiếm thứ gì đó đã mất từ lâu. Thanh trảm mã đao nặng tám cân dựng sát chân ông, cán bọc da bò đã lên nước bóng loáng vì bàn tay siết chặt hàng ngàn lần.
Sát vách đá bên trái, một lão già ngồi thu lu, gần như hòa lẫn vào bóng tối nếu không có ánh lửa hắt lên từng lớp bùa chu sa đỏ quạch dán chồng chất trên vạt áo chùng đũi ám bồ hóng của lão. Thầy Mo Bạch. Nguyên Phong chưa từng gặp lão, nhưng chỉ nhìn một lần đã biết ngay đây không phải người của quân đội, không phải người của triều đình, không phải người của bất cứ hệ thống nào cậu từng quen thuộc. Đôi bàn tay lão gầy trơ xương như rễ cây khô, siết quanh cây gậy tầm xích nạm khuyên đồng đã rỉ xanh. Mỗi lần lão thở, những chiếc khuyên đồng khẽ va vào nhau, phát ra tiếng lách cách lẻ nhịp — không đều, không có quy luật — cứ mỗi lần Nguyên Phong tưởng đã quen với nhịp điệu ấy thì nó lại lệch đi một phách, đâm thẳng vào thần kinh như mũi kim.
Đối diện, sát mép vạc dầu sôi, một gã đàn ông cục mịch đứng lặng như tượng gỗ, tay cầm hờ cây búa chiến phá đá nặng trịch tựa vào vai. Tạp dề da thợ rèn của gã chi chít vết xém lửa cũ mới chồng lên nhau, đôi bàn tay to bè nứt nẻ bám đầy muội than không rửa sạch được nữa. Một bên tai gã sưng húp, đỏ tấy — Nguyên Phong nhận ra ngay đó là vết bỏng cũ do hỏa khí, khiến gã bị điếc hẳn một bên, phải hơi nghiêng đầu, để tai lành hướng về phía có tiếng động. Đoàn Thạch. Gã không nhìn ai, không chào ai, như thể việc bị triệu tập từ xưởng rèn xuống đây chỉ là một công việc khác trong ngày, chẳng khác gì rèn thêm một lưỡi búa.
Bảy người. Đủ bảy người.
Ba Hắc là kẻ duy nhất phá vỡ sự im lặng nặng nề. Gã cởi trần, lớp da đen bóng loáng ánh lên dưới thứ ánh sáng vàng ệch của vạc mỡ, một lớp bùn mỏng còn trát trên vai — có lẽ để chống cái lạnh cắt da của hơi ẩm ngầm dưới đất hơn là để ngụy trang. Gã bước qua, đấm nhẹ vào vai Lôi Chấn, cười khục khặc:
"Còn nợ tôi vò rượu từ vụ sông Đáy đấy, tướng quân. Đừng có mà chết trước khi trả."
Lôi Chấn hừ một tiếng, tay vẫn đang cầm cây búa nhỏ gõ lại một mắt xích trên tấm giáp mây đan đã bung lỏng, không ngẩng đầu:
"Sống mà về thì tự khắc có rượu ngon hơn cái thứ nước ao tù ông vẫn uống."
"Thứ nước ao tù đó cứu mạng ông đấy," Ba Hắc nhún vai, không giận, quay sang nhìn An Nhiên và Nguyên Phong với ánh mắt tò mò của kẻ lần đầu thấy mặt hai người đồng đội mới.
Mùi trong hầm ngầm là một mớ hỗn độn không thể tách rời: mùi mồ hôi chua của đường xa quyện trong áo bào của Lôi Chấn và An Nhiên, mùi bùn tanh còn bám trên da Ba Hắc, mùi khói bồ hóng cũ kỹ tỏa ra từ tấm áo chùng của Thầy Mo Bạch, mùi sắt gỉ và muội than trên người Đoàn Thạch, và trên tất cả là mùi mỡ rái cá khét lợm bốc lên từ cái vạc đang sôi giữa phòng. Bảy con người, bảy thứ mùi, bảy số phận chưa từng có lý do để đứng cạnh nhau, giờ bị nhốt chung trong một cái hầm đá lạnh lẽo dưới lòng đất.
An Nhiên đứng lặng ở rìa vòng tròn ánh lửa, đôi mắt dưới vành nón quét một lượt qua từng người, dừng lại đúng một nhịp thở trên mảng giáp mây đan siêu cứng của Lôi Chấn. Ánh mắt cô không giấu, cũng không phô ra — chỉ là một cái nhìn dò xét trần trụi, của kẻ đang tính toán xem trong bảy người này, ai là mối nguy hiểm gần mình nhất. Lôi Chấn cảm nhận được sự nghi kỵ lạnh nhạt ấy, hàng lông mày ông khẽ nhíu lại. Không hề gõ mắt giáp nữa, bàn tay thô ráp của ông ghì chặt cán cặp song giản đồng đặc rãnh máu đặt ngang đùi, gầm ghè một tiếng đục trong cổ họng. Ông ngẩng lên nhìn thẳng vào cô, không tránh né. Hai ánh mắt chạm nhau đúng một khắc, không ai nói gì, rồi cùng lúc quay đi, như thể cuộc chạm trán ấy chưa từng xảy ra.
Trần Khắc đứng giữa họ, không nhích một bước, nhưng vô hình trung tấm lưng to bản của ông đã trở thành bức tường chắn giữa hai người. Ông không nói gì để hòa giải, cũng không nhìn ai để trấn an. Chỉ đứng đó, như một khối đá không cảm xúc, mà chính sự vô cảm ấy lại đè nặng lên không khí hơn bất cứ lời quở trách nào.
⁂
Tiếng bước chân vọng xuống từ cầu thang đá. Viên thư lại áo the xám khi nãy xuất hiện, theo sau là một viên thái giám già, tay nâng một cuộn lụa đỏ còn phảng phất mùi mực chu sa chưa khô hẳn. Cả bảy người đồng loạt quay lại. Trần Khắc là người đầu tiên quỳ một gối xuống nền đá ẩm, thanh trảm mã đao dựng thẳng bên cạnh.
"Mạt tướng, Trần Khắc, nghe chỉ."
Lôi Chấn quỳ theo ngay sau, giọng trầm đục:
"Mạt tướng, Lôi Chấn, nghe chỉ."
Những người còn lại lần lượt cúi đầu, dù không phải ai cũng quen với nghi thức triều đình. Thầy Mo Bạch chỉ khẽ gật, không quỳ, và không ai trong đám lính gác dám lên tiếng ép buộc lão. Ba Hắc quỳ một cách miễn cưỡng, lầm bầm gì đó trong miệng mà chỉ có Lôi Chấn đứng gần mới nghe rõ là một câu chửi thề vô hại.
Viên thái giám mở cuộn lụa, giọng the thé vang lên trong không gian đá vang dội từng chữ:
"Thù trong giặc ngoài, xã tắc lâm nguy. Nay triều đình lập mật kế, dùng chín mươi chín cỗ quan tài nghi binh, phân tán khắp bốn phương để che giấu chân tang của Tiên Đế. Bảy người các ngươi, vì lòng trung nghĩa và tài năng hơn người, được chọn hộ tống cỗ quan tài thứ chín mươi chín, mang theo di hài Tiên Đế và mật đồ quốc gia, tiến sâu vào vách núi đá vôi Tràng An, trấn yểm long mạch. Mệnh lệnh này, một khi đã nhận, không được thoái thác, không được tiết lộ, sống chết tự đảm đương."
Tiếng nước nhỏ giọt trên trần đá vang lên rõ mồn một trong khoảng lặng sau đó. Không ai nói một lời.
Bàn tay Nguyên Phong đẫm mồ hôi lạnh, trượt nhẹ trên dải dây gai quấn cán thương câu liêm. Một luồng khí nóng dội thẳng lên màng tai cậu — dòng máu Ngô triều chưa bao giờ nguội lạnh trong huyết quản, giờ đây rạo rực trước hai chữ "trọng trách". Nhưng khi cậu nghĩ lại mảng vai bị cạo nhẵn thô bạo của hai tên lính trong hốc đá ngầm lúc nãy, luồng khí nóng kia lập tức đông cứng lại thành một cục nghẹn nơi cổ họng, hai đầu gối khẽ nhũn đi dưới lớp giáp ướt.
"Nhận chỉ," Trần Khắc là người lên tiếng trước, giọng trầm và chắc như đá tảng lăn xuống vực.
Từng người sau đó lần lượt đáp lại. Đến lượt Thầy Mo Bạch, lão chỉ khẽ cười, một nụ cười không rõ là mỉa mai hay chua xót, buông một câu bằng giọng lơ lớ, không theo lối tâu trình của triều đình:
"Núi rừng đã gọi tên ta từ trước khi cuộn lụa đỏ kia được viết ra. Ta đi, không phải vì chỉ dụ, mà vì món nợ của riêng ta với đất này."
Viên thái giám nhíu mày trước lối nói ngang ngược ấy nhưng không dám vặn lại, chỉ cuốn lụa lại, lui về phía sau, nhường chỗ cho nghi thức tiếp theo.
⁂
Thầy Mo Bạch đứng dậy, chống gậy tầm xích bước tới gần vạc mỡ đang sôi. Lão đặt xuống nền đá một chiếc khánh làm từ sừng trâu đã ngả màu nâu sậm, bên trong đã có sẵn một thứ rượu sẫm màu, đắng nồng bốc mùi thảo mộc hoang dại. Lão rút từ trong tay nải một con dao nhỏ lưỡi cong, rạch một đường dứt khoát vào lòng bàn tay trái đã chai sạn của chính mình. Máu rỉ ra, đỏ thẫm dưới ánh lửa vàng, nhỏ từng giọt xuống chiếc khánh sừng trâu.
Lão nâng khánh lên, miệng lầm rầm một bài mo cổ bằng tiếng Mường, âm điệu trầm bổng, ngắt quãng, không giống bất cứ thứ tụng niệm nào Nguyên Phong từng nghe trong các đền miếu người Kinh.
"Ú khú ú khàng, đất mường ta có núi có thần, sông ta có ma có quỷ... Máu đổ khánh đồng, hồn nhập săng lim. Người đi có đôi, ma về có cặp. Đất nhận xương này, sông u-ống máu này..."
Mỗi câu mo dứt, lão lại lắc nhẹ cây gậy tầm xích, tiếng khuyên đồng va vào nhau lách cách, lẻ nhịp, như một hồi chuông báo tử vọng vào tai từng người có mặt.
"Ai muốn đi cùng đường với cỗ quan tài," lão nói, chuyển sang tiếng Kinh trọ trẹ, "hãy để máu mình hòa vào rượu này. Từ khắc ấy, mạng các ngươi buộc vào nhau như dây rừng quấn thân cây cổ thụ. Kẻ nào phản bội lời thề, thần sông sẽ nhấn chìm, ma rừng sẽ xé xác, không một nắm xương nào được toàn vẹn trở về."
Trần Khắc bước lên trước tiên, không chút do dự. Lưỡi dao rạch sâu vào lòng bàn tay chai sần đầy sẹo cũ của ông không làm mí mắt ông động đậy lấy một phân. Ông úp lòng bàn tay lại, để dòng máu xối xả chảy thành dòng vào lòng khánh, rồi bưng chiếc sừng trâu lên nốc cạn một hơi dài không chớp mắt. Đôi mắt đỏ ngầu của ông dán chặt vào bóng tối của lòng đất, tĩnh lặng, tựa như kẻ vừa tìm thấy bản án tử hình mà mình đã khao khát suốt ba ngày qua để tạ tội.
Lôi Chấn theo sau, bước chân giẫm kèn kẹt trên đá vôi. Hắn đón lấy con dao từ tay Thầy Mo, không thèm nhìn lòng bàn tay mình mà rạch một đường dài, máu phun ra đầy khánh sừng trâu. Ánh mắt hắn găm chặt vào Trần Khắc, lầm lỳ, thách thức — một cái nhìn của kẻ muốn dùng máu tươi để rửa trôi mọi vết nhơ hàng tướng, nạt bay điệu bộ dửng dưng vô hồn của vị cận vệ triều đình.
Đến lượt Nguyên Phong, cậu rạch tay, cảm nhận cơn đau nhói lan lên cánh tay. Khi khánh sừng trâu chạm vào môi, vị rượu đắng chát trộn lẫn tanh nồng của máu xộc thẳng vào cuống họng, nóng rực như một dòng lửa lỏng chảy xuống tận đáy dạ dày. Trong khoảnh khắc ấy, cậu cảm giác một sợi dây vô hình vừa siết chặt quanh số phận mình, không thể tháo gỡ.
An Nhiên tiến lên, vành nón cọ xẹt nhẹ qua gậy tầm xích của Thầy Mo Bạch. Cô đón lấy con dao, không ngần ngại rạch một vệt mỏng bên rìa lòng bàn tay, để những giọt máu rơi vào rượu hoang. Khi ngửa cổ uống, đôi mắt cô vẫn mở, sắc lẻm lướt qua Nguyên Phong. Cốc rượu hạ xuống, cô khịt mũi nhẹ, nhổ toẹt vệt máu dính trên môi xuống chân vách đá hoang lạnh.
Ba Hắc nốc một hơi dài, nhăn mặt, phun toẹt một bãi nước bọt lẫn máu xuống nền đá:
"Đắng thối mồm. Lần sau nhớ pha thêm mật ong, thầy mo."
Không ai cười. Thầy Mo Bạch chỉ nhìn gã bằng ánh mắt sâu thẳm, không phán xét, không đồng tình.
Đoàn Thạch bước lên cuối cùng. Cánh tay gân guốc sạm muội than của gã đưa ra, thản nhiên chịu nhát rạch của Thầy Mo Bạch mà không hề giật cơ mặt. Hắn bưng chiếc khánh sừng trâu, nốc cạn thứ rượu máu hoang dại mà không chớp mắt, một bên tai điếc hướng về phía vạc dầu sôi như thể không nghe thấy tiếng khấn Mo lầm rầm. Khi trả lại chiếc khánh rỗng, ngón tay cái sần sùi của gã khẽ miết lên vết rạch rỉ máu của mình, ánh mắt lướt qua cỗ quan tài gỗ tạp nằm trong góc tối hầm ngầm. Hắn không nói, lẳng lặng lùi lại vào bóng tối, nơi cây búa chiến và những túi lôi hỏa thô sơ đang nằm im lìm.
⁂
Khi nghi thức kết thúc, Đoàn Thạch và Ba Hắc cùng bước tới góc tối nhất của hầm ngầm, ghì vai kéo một sợi xích sắt vắt qua hệ ròng rọc gắn trên trần đá. Tiếng xích kéo lê trên rãnh đá vang lên chói tai, loảng xoảng, kèn kẹt, như tiếng gào của chính lòng đất.
Từ trong bóng tối, một khối gỗ đen sẫm từ từ hiện ra.
Đó là một cỗ săng lớn, đóng bằng gỗ lim tạp thô ráp, xước xát, xỉn màu đất xám chứ không có lấy một vệt sơn son thiếp vàng hoàng tộc. Các bản lề sắt bọc góc đã hoen rỉ ngoằn ngoèo, mặt gỗ dán chồng chất những lá bùa chu sa đỏ lòm đã bám đầy bụi đá xám, và trên thân quan tài hằn lên vô số vết chém cũ, xước xát như thể nó đã trải qua một trận chiến trước khi được đặt xuống đây. Một mùi tử khí hoang dã, ẩm mốc, phả ra từ khối gỗ ấy, len lỏi vào tận buồng phổi của bảy con người đứng xung quanh.
Cỗ quan tài thứ chín mươi chín.
Nguyên Phong nhìn nó, và một cơn ớn lạnh không tên trườn dọc sống lưng cậu — không phải vì sợ ma, mà vì một linh cảm mơ hồ rằng thứ nằm bên trong khối gỗ tạp nát này, và cả chính chuyến đi sắp tới, không đơn giản như những gì cuộn lụa đỏ kia đã đọc lên.
Gió ngầm từ đâu đó rít qua khe đá, cuốn theo làn khói vàng ệch của vạc mỡ tạt thẳng vào bảy gương mặt sạm màu sương gió. Dưới ánh lửa chập chờn, bảy cái bóng đổ dài lên vách đá vôi xám xịt, vặn vẹo, chồng lên nhau, như một bầy rắn độc cuộn mình trước khi trườn vào miệng hang tối.
Họ không biết rằng, rạng sáng mai, bến Sào Khê sẽ dâng lên một làn sương muối lạnh thấu xương, và hành trình áp tải cỗ xe gỗ tạp rách nát kia thực chất là một chuyến đi không có ngày về — một mật kế tàn khốc đã chuẩn bị sẵn để đóng đinh tấm liệm vương triều lên chính xương máu của họ.
⁂
[Chú giải từ vựng Chương 6]
• Vạc mỡ rái cá: Vạc sắt lớn dùng đun sôi hỗn hợp mỡ rái cá trộn nhựa thông, tạo nguồn sáng và giữ nhiệt lâu trong các hầm ngầm quân sự thời cổ; khói của nó còn được tin là xua được chướng khí ẩm mốc dưới lòng đất.
• Gậy tầm xích: Pháp khí của thầy mo người Mường, thân gậy nạm các khuyên đồng tròn; khi lắc phát ra tiếng lách cách lẻ nhịp, dùng trong các nghi lễ dẫn hồn hoặc xua đuổi tà khí.
• Khánh sừng trâu: Vật đựng rượu nghi lễ được chế từ sừng trâu, dùng trong các lễ thề nguyền của người Mường cổ, nơi máu người thề được hòa cùng rượu hoang trước khi uống.
• Huyết thệ (lễ thề máu): Nghi thức thề nguyền cổ xưa của các tộc người vùng núi Tràng An, dùng máu hòa vào rượu đắng để ràng buộc sinh mệnh những người tham gia; theo quan niệm dân gian, kẻ phản bội lời thề sẽ bị thần sông ma rừng trừng phạt.
• Bùa chu sa: Dải giấy bản viết bằng mực khoáng cinnabar đỏ thẫm, dán lên các vật cần trấn yểm hoặc bảo hộ; tác dụng chủ yếu nằm ở việc gieo rắc nỗi sợ tâm linh cho những kẻ có ý xâm phạm, chứ không mang phép thuật vật lý thật sự.
• Mật kế 99 cỗ quan tài: Kế sách nghi binh của triều đình, dùng chín mươi chín cỗ quan tài giả và thật phân tán đi khắp nơi để che giấu tung tích thi hài thật của Tiên Đế, gây nhiễu loạn cho các thế lực dòm ngó.