Chương 5: Bảy Cái Tên Trên Lụa
Ba lớp đất nện chẹn lấy tiếng động của Hoa Lư bên trên. Trong mật thất, cái lạnh không đến từ gió mà từ đá vôi, một thứ lạnh đặc quánh, thấm qua lần gấm dệt chìm hoa văn mây sấm, luồn vào tận xương. Ngọn lửa duy nhất trong hầm là chiếc lồng ấp bã mía đặt cạnh án thư, cháy âm ỉ không thành lửa, chỉ nhả ra thứ khói mỏng ngòn ngọt lẫn với mùi bồ hóng ẩm mốc bám lâu năm trên vách.
Lớp nệm cói trải trên phản đá đã mỏng đi qua bao canh giờ ngồi vững một chỗ, không còn đủ dày để ngăn cái lạnh hun hút từ nền đá vôi hắt ngược lên, xuyên qua vạt áo gấm sẫm màu, ăn dần vào từng đốt xương nơi hông, nơi gối. Lồng ấp bã mía đặt cạnh án thư đã tàn lửa từ lúc nào không rõ, chỉ còn vương lại mùi khét ngọt lờ lợ, không còn chút hơi ấm nào tỏa ra được nữa. Đôi bàn tay bà trần, không găng, không hơi sưởi, đặt yên trên mặt án thư lạnh như đá.
Dương Vân Nga ngồi một mình.
Không có thái giám, không có thị nữ, không một đôi tai nào khác ngoài bóng tối. Đôi vai bà, suốt từ sáng đến giờ vẫn giữ thẳng như cột đình, khẽ trùng xuống một phân. Chỉ một phân. Đủ để tấm áo gấm sẫm màu xô lệch nhẹ nơi cổ.
Bà đưa tay vào ống tay áo, lấy ra một chiếc khuy áo bằng đồng, cạnh đã mòn vẹt vì tay người cầm quá nhiều lần. Của Tiên Đế. Bà xoay nó giữa hai ngón tay, để cái lạnh của kim loại truyền vào đầu ngón, một cái lạnh khác với cái lạnh của đá vôi — cái lạnh này có hình dạng, có ký ức. Bà không nhìn nó lâu.
Kèn kẹt.
Một tiếng tàn nến rụng, phá vỡ sự tĩnh lặng ngoài khe cửa.
Bàn tay bà siết lại quanh chiếc khuy, cất nó về chỗ cũ trong ống tay áo — một động tác gọn đến mức nếp vải nơi cổ tay không kịp xô lệch thêm lần nào. Lưng bà thẳng trở lại. Gương mặt, vốn đã không lộ điều gì từ đầu, giờ càng phẳng lặng hơn — thứ phẳng lặng của mặt nước đóng băng, dày đến mức không một vết rạn nào lọt được qua lớp ngoài.
Bà kéo chồng lụa bọc thẻ tre lại gần, tháo dây buộc. Đầu ngón tay bà miết qua cạnh thẻ tre sần sùi nơi mép cuộn đầu tiên, da hơi tái đi trong cái lạnh không rời, một vệt trắng nhạt thoáng qua rồi tan biến, lẫn ngay vào sắc gấm sẫm màu phủ trên mu bàn tay, không để lại dấu vết nào trên lớp da đã tái lại như cũ.
Chặn trên mép dải lụa trắng là một khối đồng đen sậm, nặng trịch. Đó không phải đồ ngự dụng mới rèn, mà là một mảnh vỡ đập ra từ mặt một chiếc trống đồng cổ thụ, đào được dưới lòng đất Giao Châu từ nhiều năm trước.
Ngón tay lạnh toát của Dương Vân Nga lướt qua bề mặt kim loại thô ráp. Dưới lớp rỉ xanh là những đường nét chạm trổ đã mòn vẹt — hình ảnh những con chim mỏ dài sải cánh bay vòng quanh mặt trời, những con người cắm lông chim trên đầu, tay cầm giáo mác nhảy múa. Một thời đại rực rỡ, hoang dại và kiêu hãnh của ngàn năm trước, giờ chỉ còn là một mảng đồng vỡ vụn, nằm câm lặng dưới hầm ngầm để chặn những tờ giấy báo tử.
Bà miết ngón cái lên hình một lưỡi giáo khắc nổi trên mặt đồng. Rỉ xanh dính vào da thịt, mang theo mùi ngai ngái của thời gian, của đất sâu và máu khô.
Cảm giác lạnh lẽo từ mảnh đồng cổ truyền qua mạch máu. Bà không rụt tay lại. Bà đẩy mảnh đồng vỡ sang một bên.
Bảy cuộn. Bảy cái tên. Bảy quân cờ sắp bị đặt lên bàn cân của một triều đại chưa kịp có tên mới.
Cuộn thứ nhất là Trần Khắc. Bà miết ngón tay dọc theo nét chữ khắc trên thẻ tre, chậm, như đang đọc lại vết thương của người khác bằng đầu ngón tay mình. Báo cáo ghi rằng ông đã quỳ bên xác vua đến khi trời sáng, không ai gọi dậy nổi. Đầu gối ông tê cứng suốt mấy canh giờ, máu không buồn chảy ngược lên nữa, mà ông vẫn không tự đứng dậy được. Chính cái lòng trung ấy khiến ông trở thành con dấu bảo chứng hoàn hảo nhất — bất cứ đâu Trần Khắc hộ tống, kẻ địch sẽ tin chắc quan tài bên trong là thật, sẽ dốc toàn lực để cướp lấy nó. Và cũng chính cái lòng trung mù quáng ấy, một khi Tiên Đế đã mất, sẽ là chiếc gai duy nhất còn lại trong đường đi tới của kẻ sắp ngồi vào ngai vàng bỏ trống. Bà đặt cây bút lông nhúng chu sa lên tấm lụa, hạ một nét phê ngắn gọn, không nấn ná.
Cuộn thứ hai, Lôi Chấn. Hàng tướng cũ của Đỗ Cảnh Thạc, mang trên vai cái mặc cảm của kẻ từng thờ hai chủ — thứ mặc cảm mà tàn quân sứ quân sẽ không bao giờ tha thứ nếu có cớ để nghi ngờ. Đẩy hắn vào đoàn hộ tống, để tin đồn tự lan như lửa gặp cỏ khô: hắn phản, hắn bán đứng. Tàn quân sẽ tự cắn xé lẫn nhau tìm hắn, còn triều đình chẳng cần động một ngón tay. Nét phê thứ hai hạ xuống, đều tay như nét trước.
Đến cuộn thứ ba và thứ tư, tay bà lướt nhanh hơn. Ba Hắc — kẻ thuộc lòng từng nhánh thủy lộ ngầm dưới núi đá vôi Tràng An, người duy nhất tời nổi một cỗ quan tài nặng hàng tấn qua những hang động mà bản đồ triều đình còn chưa vẽ tới.
Dòng chữ khô khốc bên dưới ghi rõ khế ước gã đã lập với triều đình vài năm trước: đổi trọn quyền qua lại tự do trên các nhánh sông ngầm lấy việc miễn thuế đánh bắt cho cả làng chài của gã. Không một chữ nào trong đó nhắc đến trung quân hay ái quốc. Bà gạch một đường mỏng dưới dòng chữ ấy bằng móng tay, không cần bút. Cái tính không thờ ai, không sợ thứ quyền lực nào của gã sông nước này, chính là thứ khiến gã miễn nhiễm trước mọi món tiền gián điệp Tống có thể chìa ra — không phải vì một tấc lòng trung thành nào, mà vì gã không tham bất cứ thứ gì ngoài quyền được tự do đi lại trên chính dòng nước của mình.
An Nhiên — bản đồ sống của mọi lối ra vào cố đô, một kẻ tự do đến mức nguy hiểm, hoài nghi vương quyền đến mức không thể để nàng ta đi lại ngoài tầm mắt khi chiến sự sắp bùng. Bà gạt hai thẻ tre này sang một bên án thư, dứt khoát, rồi mới hạ hai nét phê liền nhau — không có gì để nấn ná ở đây.
Đến cuộn thứ năm, tay bà dừng lại.
Nguyên Phong.
Một dũng sĩ trẻ, mang trong người dòng máu của một triều đại đã sụp — Ngô triều — thứ dòng máu chỉ đem lại nghi kỵ chứ chẳng đem lại đặc quyền gì, và vì thế cậu ta khao khát một điều duy nhất: được công nhận, dù phải trả bằng mạng sống.
Đầu bút lông đẫm mực chu sa khựng lại lơ lửng trên tấm lụa trắng. Ngón tay bà khẽ run lên trong một nhịp thở dài kìm nén.
Tách.
Một giọt mực đỏ rơi khỏi đầu bút, loang ra thành một vệt tròn nhòe cạnh trên thớ lụa, đỏ như máu chưa kịp cầm.
Bà nhắm mắt lại. Nửa khắc.
Không có tiếng thở dài nào bật ra thành âm. Chỉ có lồng ngực bà hơi phồng lên, giữ lại, rồi xẹp xuống chậm rãi, như thể phải tự tay đóng một cánh cửa từ bên trong trước khi nó kịp mở ra ngoài.
Rồi bà mở mắt. Đầu bút hạ xuống, dứt khoát, nét phê duyệt kéo dài qua cả vệt mực loang, nuốt chửng nó vào trong hình dạng của một quyết định đã xong. Gương mặt bà đông cứng trở lại, phẳng lặng như chưa từng có gì xảy ra.
Cuộn thứ sáu là Đoàn Thạch, quản sự xưởng rèn quân khí trong thành. Dòng mực ghi lại vắn tắt một vết bỏng cũ do hỏa khí phát nổ sớm nhiều năm trước, khiến tai trái hắn điếc đặc, không còn phân biệt nổi tiếng động nào lớn hơn tiếng ù đặc trong màng nhĩ đã hỏng. Ngón tay bà dừng lại đúng chỗ dòng chữ ấy, không di chuyển thêm. Cái điếc đặc của hắn là một tấm màng chắn hoàn hảo hơn bất cứ lời thề trung thành nào: khi lệnh kích nổ sập hang được truyền xuống, hắn sẽ không nghe thấy tiếng gào của chính những kẻ từng sát cánh cùng mình bên trong. Bà hạ nét phê xuống tấm lụa, đều tay như những nét trước, không nhanh hơn, không chậm hơn.
Bà đẩy cuộn thứ sáu sang bên, tiện tay gạt lẫy ống nứa cuối cùng. Tên của Thầy Mo Bạch hiện ra, vắn tắt và u ám như một quẻ bói chẳng lành. Không cần đọc báo cáo, bà biết triều đình cần một màn kịch tâm linh đủ lớn để đánh lừa gián điệp Tống, và không ai qua mặt được lão phù thủy rừng già này. Bà hạ nét phê cuối cùng xuống mặt lụa.
Bà gõ nhẹ hai tiếng phách gỗ. Âm thanh vọng vào vách đá rồi tắt lịm.
Cửa mật thất rít lên, bản lề khô dầu kêu kèn kẹt. Một viên thái giám áo the xám bước vào, cúi rạp người, không ngẩng mặt.
"Truyền lệnh xuống xưởng rèn quân khí trong thành," bà nói, giọng không cao không thấp, không một chút run rẩy còn sót lại. "Gọi Đoàn Thạch. Ta có mật lệnh riêng cho hắn."
Viên thái giám cúi đầu sâu hơn, lui lại một bước chờ lệnh tiếp.
"Cho ngựa trạm mang khế ước bọc da thuộc, đi suốt đêm đón Thầy Mo Bạch từ bản Mường ven rừng Tràng An về đây. Trong một ngày phải có mặt tại Hoa Lư."
"Dạ." Viên thái giám không hỏi thêm gì, cúi rạp một lần nữa rồi lùi ra khỏi cửa, bóng áo the xám chìm dần vào hành lang tối.
Cửa khép lại. Tiếng bản lề tắt hẳn.
Dương Vân Nga còn lại một mình với bảy cuộn lụa đã niêm, một vệt mực đỏ đã khô cứng dưới lớp phê duyệt. Bà vốc một nắm tro nguội cạnh lồng ấp, dập tắt ngọn lửa bã mía. Bóng tối ngột ngạt nuốt chửng lấy bà.
Xuyên qua ba lớp đất nện, tiếng búa quai sắt từ xưởng rèn quân khí vẫn nện đều vào đêm, chậm và nặng như nhịp tim của một con thú lớn vừa cựa mình thức giấc. Ngoài thung lũng đá vôi, sương muối bắt đầu tràn xuống, và trong lớp sương ấy, vó ngựa trạm hỏa tốc đã rời cổng thành, xé về phía cánh rừng Tràng An còn chưa hửng sáng. Bảy cái tên đã khóa chặt trên lụa. Hai ngày nữa, khi sương mù bến Sào Khê dâng lên như một tấm liệm khổng lồ, nó sẽ phủ xuống đầu cả bảy người, mà không ai trong số họ hay biết mình đã được chọn từ đêm nay.
⁂
[Chú giải từ vựng Chương 5]
• Gấm mây sấm: loại gấm quý dệt chìm hoa văn mây và sấm sét, thường chỉ dành cho hoàng tộc, tượng trưng cho quyền uy tối cao.
• Lồng ấp bã mía: vật sưởi ấm thô sơ, vỏ tre bọc lõi đất nung chứa bã mía cháy âm ỉ, giữ nhiệt mà không phát sáng mạnh — phù hợp với không gian cần giữ kín.
• Mực chu sa: mực đỏ chế từ khoáng chất cinnabar, thường dùng cho vua chúa phê duyệt mật chỉ hoặc thầy pháp vẽ bùa, mang sắc đỏ như máu.
• Con dấu bảo chứng: cách gọi ẩn dụ trong hồ sơ triều đình, chỉ một nhân vật mà sự xuất hiện của họ đủ khiến người khác tin vào tính xác thực của một sự việc — ở đây là sự trung thành tuyệt đối của Trần Khắc khiến kẻ địch tin quan tài ông hộ tống là thật.