Tôi làm việc ở tiệm bà Cova được năm ngày.
Năm ngày, tính ra chẳng dài, nhưng với tôi nó như một tháng. Sáng nào cũng dậy lúc trời còn tối, mở cửa tiệm, dọn hàng, tiếp khách, cân đo đong đếm, rửa chén, quét dọn, tối lại nằm trên sàn kho. Lưng nhức, vai mỏi, chân tay rã rời. Nhưng có tiền.
Cuối ngày thứ năm, bà Cova gọi tôi ra trước quầy, đưa cho tôi một cái túi vải nhỏ. Bên trong là những đồng xu và vài tờ giấy bạc.
"Tiền công năm ngày. Hai ngàn valis. Đếm đi."
Tôi đếm. Đúng hai ngàn. Kiếp trước tôi cầm tiền tỷ trong bảng tính, nhưng đây là tiền thật, tiền tôi đổ mồ hôi kiếm được, tiền tôi đổi lấy bằng một lời nói dối chẳng khác sự thật là bao.
"Cám ơn bà."
"Cám ơn thì giữ lấy mà dùng." Bà vẫn không nhìn tôi, tay xếp mấy gói trà lên kệ. "Đừng tiêu hết. Còn phải tìm chỗ ở, mua quần áo. Cái áo cậu mặc bẩn hết rồi."
Tôi nhìn xuống áo. Đúng là áo trắng ngày nào giờ ngả vàng, cổ sờn, tay áo dính mấy vết mực với dầu mỡ. Trông như một kẻ ăn xin mặc áo văn phòng.
"Tôi đi tìm trọ hôm nay."
"Ừ. Có một chỗ rẻ, cách đây hai con phố. Chủ là một cụ bà, cho thuê mấy phòng nhỏ, giá ba trăm một tuần. Ở tạm vài tháng, có tiền rồi thuê chỗ khác."
"Ba trăm một tuần..." Tôi nhẩm tính. Lương bốn trăm một ngày, một tuần làm bảy ngày là hai ngàn tám trăm. Trừ tiền trọ ba trăm còn hai ngàn rưỡi, chưa kể thưởng cuối tháng. Nghe ổn.
"Cũng được. Tôi đi xem ngay."
"Ừ. Có gì quay lại lấy đồ."
Tôi cầm túi tiền, bước khỏi tiệm. Nắng trưa vàng óng trên con phố lát đá. Người qua lại tấp nập như mọi ngày, nhưng lần này tôi không thấy lạc lõng.
Căn phòng của cụ bà nằm cuối một con hẻm nhỏ, tối nhưng sạch. Phòng bé xíu, vừa một giường gỗ cũ, một bàn con, một tủ nhỏ, và một cửa sổ nhìn ra bức tường đối diện. Trần thấp đến mức đứng thẳng là gần chạm đầu. Nhưng có khóa, có giường, có chăn, có mái che.
Bà chủ tên Hilda, già hơn cả bà Cova, lưng còng, mắt đục, tai vẫn thính. Bà nhìn tôi một lúc rồi gật đầu.
"Ba trăm một tuần, trả trước. Không nuôi thú, không gây ồn, không đưa người lạ về. Đồng ý thì ký."
Tôi ký, bà đưa cho tôi một chìa khóa sắt nhỏ nặng trịch. Tôi cầm lấy như thể nó là bảo vật.
Tối đó, tôi nằm trên giường gỗ, nhìn trần nhà thấp. Lần đầu tiên kể từ khi xuyên không, tôi có một nơi gọi là "nhà". Không phải mái hiên, không phải gầm cầu thang, không phải sàn kho. Một căn phòng riêng, có cửa, có khóa.
"Mình có nhà rồi."
Tiếng cười của tôi vang lên trong căn phòng trống, chẳng ai nghe. Nhưng tôi không cần ai nghe, chỉ cần tôi cảm nhận được là đủ.
Sáng hôm sau, trước khi ra tiệm, tôi ngồi xuống bàn, trải tiền ra đếm. Năm ngày lãnh hai ngàn. Trừ ba trăm tiền trọ, năm trăm cho cái áo khoác cũ với đôi giày mới ở chợ. Còn lại một ngàn hai trăm.
Kiếp trước tôi có tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, bảo hiểm. Ở đây tôi chẳng có gì ngoài cái túi vải này. Mất nó là ngủ đường trở lại. Bị cướp là trắng tay. Ốm là hết.
Tôi cần một khoản dự phòng.
Tôi lấy ra năm trăm, bỏ vào một túi nhỏ riêng, giấu dưới nệm. Đó là quỹ bỏ chạy — thứ tiền chỉ đụng khi thật sự cần, khi bị đuổi việc hay phải rời Orario bất thình lình. Nó chẳng nhiều, nhưng nó là một lựa chọn không thiếu.
Phần còn lại, bảy trăm, để tiêu vặt: thức ăn, mấy thứ lặt vặt, tích lũy dần.
Tôi viết lên tờ giấy: "Quỹ bỏ chạy. 500. Chỉ dùng khi nguy cấp." Rồi gấp lại, nhét chung với số tiền, giấu dưới nệm.
Ngồi nhìn đống tiền còn lại, tôi chợt nghĩ. Một mạo hiểm giả Level 1 có thể kiếm gấp mấy chục lần số này chỉ trong một ngày xuống Dungeon. Nhưng tôi không phải mạo hiểm giả. Tôi là kẻ xuyên không không thân phận, đang làm thuê cho một tiệm tạp phẩm. Tôi không có quyền đòi hỏi nhiều.
Nhưng mà...
Tôi nhìn ra cửa sổ, nơi chóp tháp Babel hiện ra xa xa. Tôi có hệ thống. Có tốc độ, có may mắn, có một cơ thể có thể mạnh hơn nếu tôi dám chịu đau. Tôi có thể học đánh nhau, xuống Dungeon, kiếm nhiều tiền hơn.
Vậy tại sao tôi không làm?
Câu hỏi đó lởn vởn cả buổi tối. Tôi nằm nhìn trần nhà, tự hỏi mình.
Tôi sợ đau, sợ chết, sợ thất bại. Nhưng có lẽ tôi sợ nhất là bị mắc kẹt ở đây — làm thuê cả đời, không bao giờ biết mình có thể làm được gì nếu dám thử.
"Để mai tính."
Câu nói này đã thành câu cửa miệng. Nhưng tôi biết, một ngày nào đó, tôi sẽ phải trả lời nó.
Sáng hôm sau, tôi bước vào tiệm, bà Cova đã đứng sau quầy, tay cầm ấm trà quen thuộc.
"Sao mặt hôm nay nhìn như đang suy nghĩ gì ghê vậy?"
"Dạ không." Tôi đáp. "Chỉ là cháu đang nghĩ chuyện tiền bạc."
"Tiền bạc à." Bà đặt ấm xuống, nhìn tôi. "Còn trẻ, đừng lo tiền quá sớm. Lo mà học hỏi đã."
Tôi gật đầu, nhưng trong lòng vẫn còn câu hỏi: học cái gì — làm thư ký sổ sách, hay làm mạo hiểm giả?
Tôi không biết.
Nhưng ít ra tôi đã có một quỹ dự phòng. Một căn phòng để về. Một việc làm.
Với tôi lúc này, thế là đủ. Hoặc ít nhất là đủ cho hôm nay.