Sáng hôm sau, tôi dậy khi trời còn chưa sáng hẳn.
Sàn kho cứng và lạnh, nhưng ít nhất tôi không bị đánh thức bởi tiếng chuông báo thức. Thay vào đó là tiếng bà Cova mở cửa tiệm, tiếng gỗ kêu cọt kẹt, tiếng bà lẩm bẩm gì đó về lũ chuột trong kho. Tôi ngồi dậy, dụi mắt. Áo sơ mi vẫn nhăn, quần vẫn bẩn, nhưng tôi không còn thấy tuyệt vọng như hôm qua. Có việc làm, có chỗ ngủ, có một bà chủ tuy cộc lốc nhưng không đuổi mình ra đường. Chưa phải khởi đầu tệ.
Ra trước tiệm, bà Cova đang bày mấy gói trà lên quầy. Bà nhìn tôi một cái, không nói gì, chỉ chỉ vào cái thùng gỗ ở góc.
"Lấy nước rửa mặt đi. Người ta đến mua hàng mà thấy mặt cậu lem nhem thì chạy mất."
Tôi vâng dạ, múc nước rửa mặt. Nước lạnh buốt, làm tỉnh hẳn. Nhìn vào cái gương vỡ trên tường, tôi thấy mặt mình vẫn như hôm qua, chỉ khác là hốc hác hơn và râu mọc lún phún. Nhưng ít ra mắt không còn đỏ hoe vì thiếu ngủ.
"Ăn cái này đi." Bà đặt một ổ bánh mì và chén trà nóng lên quầy. "Không ăn thì không có sức mà bưng bê."
Tôi cầm lấy, cắn một miếng. Bánh còn ấm, giòn, nhân thịt đơn giản nhưng đủ lấp đầy cái bụng đói từ hai ngày nay. Tôi nuốt vội, suýt nghẹn, rồi uống một ngụm trà.
"Chậm thôi, không ai giật đâu." Bà lẩm bẩm, không có ý trách.
Tôi ăn hết ổ bánh, đặt chén xuống, bắt tay vào việc.
Việc đầu tiên là dọn hàng. Bà chỉ tôi chỗ để từng loại — trà đen kệ trái, mật ong với gia vị kệ phải, vải cuộn để dưới quầy. Tôi xếp từng thứ một, cố nhớ vị trí, nhưng cái đầu vốn quen bảng tính và số liệu chứ không quen chai lọ lỉnh kỉnh. Có lúc đặt nhầm chai dầu vào kệ gia vị, bà chỉ liếc một cái là phát hiện ngay.
"Dầu chỗ dầu. Gia vị chỗ gia vị. Không thì khách hỏi ta lại phải lục tung lên."
"Dạ vâng ạ."
Tôi vội sắp lại, ghi nhớ. Mồ hôi bắt đầu chảy dọc sống lưng, nhưng cảm giác này dễ chịu một cách lạ — được làm việc, được bận rộn, không có thời gian nghĩ về cái đói hay mấy câu hỏi vô vọng về tương lai. Nếu cứ mãi thế này thì cũng không tệ.
Buổi sáng trôi qua với mấy khách lặt vặt. Một bà cụ mua vài gói trà, một gã mua cuộn vải, một đứa trẻ chạy vào mua kẹo. Tôi đứng sau quầy quan sát, thỉnh thoảng bà bảo cân hàng hoặc đếm tiền. Tôi làm đúng, bà không khen nhưng cũng không mắng — với tôi, đó đã là một dấu hiệu tốt.
Gần trưa, tiệm vắng khách. Bà bảo tôi ra trước lau kệ, còn bà vào bếp lo cơm. Tôi đang cầm giẻ nhúng nước thì một bóng người lớn che khuất ánh sáng trước cửa.
Một người đàn ông lùn, đầu trọc, râu quai nón dày, vai rộng hơn dáng vẻ của lão. Bộ giáp xám cũ, vai trái đeo chiếc khiên tròn nhỏ có vài vết xước sâu. Lão bước vào, mắt quét quanh rồi dừng lại trên quầy.
"Cova có ở đây không?" Giọng khàn, to, nhưng không có vẻ hung hăng.
"Bà Cova ở trong bếp ạ." Tôi đáp, vẫn cầm giẻ. "Cần tôi gọi bà ấy không?"
Lão nhìn tôi, thắc mắc. "Người mới đấy à?"
"Vâng, tôi mới làm từ hôm nay."
"Ừ." Lão gật đầu, bước tới quầy, ngồi xuống ghế gỗ cũ. Lão đặt khiên xuống đất, kêu một tiếng "cạch" nặng. "Lâu rồi không thấy Cova nhận thêm ai."
Tôi không biết đáp sao, đành cười trừ, quay sang lau kệ. Mấy giây sau, bà Cova bước ra, tay xách ấm trà.
"Borin, đến sớm thế?" Bà đặt ấm lên quầy. "Cơm chiên còn chưa chín."
"Ngươi biết ta thích ăn sớm mà." Lão cười lớn. "Không ăn thì lấy sức đâu đánh nhau với lũ goblin dưới Dungeon."
Tôi khựng lại, tai vểnh lên. Goblin. Dungeon. Người đàn ông tên Borin này là mạo hiểm giả — và lão nhắc đến Dungeon thoải mái như đang nói về mấy con chuột trong kho.
Bà rót trà ra hai chén, một đẩy về phía lão, một cầm lên tay. "Hôm nay xuống tầng mấy?"
"Tầng ba. Mấy con goblin to hơn thường, nhưng vẫn yếu xìu. Ta với đội đánh được độ mười con, kiếm hơn bốn trăm." Lão nhấp ngụm trà, xuýt xoa. "Hơi nóng. Nhưng ngon."
"Mày đánh hỏng một cái khiên rồi à?" Bà chỉ vào chiếc khiên. "Vết xước đó mới hôm qua à?"
"Ờ, con goblin lỡ đập một phát. Khiên cũ rồi, nhưng vẫn dùng được." Lão vỗ vào thân khiên. "Mua mới tốn tiền, ta còn để dành cho đám con nít ở nhà."
"Ngươi giàu thế mà còn kêu."
"Giàu thì đã không còn đánh nhau với goblin." Lão cười, rồi quay sang tôi. "Này cậu trai, tên gì?"
"Asahi Komai ạ."
"Asahi... nghe lạ thật. Người ở đâu?"
"Ở một nơi rất xa ạ." Tôi đáp, cố giữ giọng tự nhiên. "Đi đường bị cướp mất giấy tờ, đang tìm việc sống qua ngày."
Lão nhìn tôi một lúc rồi gật đầu. "Cova mà nhận thì cậu có phúc. Bả không nhận bừa ai bao giờ."
Tôi liếc bà Cova. Bà vẫn uống trà, vẻ mặt không đổi, nhưng tôi thấy tay bà hơi khựng lại khi lão nói câu đó. Hoặc do tôi tưởng tượng.
"Vậy cậu không định xuống Dungeon à?" Lão đặt chén xuống, nhìn tôi. "Trai trẻ mà không đi mạo hiểm thì phí."
"Tôi..." Tôi do dự. "Tôi chưa từng đánh nhau bao giờ."
Lão bật cười. "Đánh nhau thì học. Lúc đầu ta cũng run như cậu, ngày đầu xuống hầm còn đứng khép chân không dám bước tiếp. Nhưng có tập thì quen. Goblin tầng một chỉ mạnh hơn con chó hoang một tí thôi."
"Tên kia, bớt dụ người ta vào hầm." Bà Cova nói, giọng khô. "Người ta mới tới, chưa biết gì. Để ta dạy vài tháng đã."
"Ừ, ừ, ta biết." Lão xua tay, cười. "Nhưng cậu trai, có hứng thì cứ hỏi ta. Ta ở tầng một đến bốn hai mươi năm rồi, thuộc từng ngóc ngách."
Hai mươi năm. Tôi không nói gì, nhưng thầm nghĩ. Lão ở trong Dungeon hai mươi năm mà vẫn chỉ đánh goblin với kobold. Có lẽ không phải dạng mạnh, nhưng lão có kinh nghiệm — mà kinh nghiệm trong Dungeon thì đáng giá hơn cả sức mạnh.
"Cám ơn ông." Tôi nói, thành thật hơn tôi tưởng. "Tôi sẽ nhớ."
Lão uống cạn chén trà, đứng dậy, nhấc khiên lên. "Thôi, ta về. Trưa còn một trận nữa." Lão vỗ vai bà. "Món cơm chiên để mai nhé."
"Ừ, đi cẩn thận."
Lão bước ra cửa, rồi dừng lại, quay sang nhìn tôi.
"Này, Asahi. Nhớ lời ta: dưới hầm có nhiều kẻ chết vì liều. Nhưng cũng có kẻ chết vì sợ quá mà đứng yên." Lão nhìn tôi thẳng mắt. "Biết khi nào nên chạy quan trọng hơn biết khi nào nên đánh."
Nói xong, lão bước ra đường, dáng lùn nhưng bước chắc, chiếc khiên đung đưa theo nhịp.
Tôi đứng nhìn theo.
"Đừng có nghe lời tên đó hết." Giọng bà Cova vang từ sau lưng. "Borin nói nhiều, nhưng cũng nói đúng. Chỉ là lão hay quên kể những chỗ nguy hiểm."
Tôi quay lại. Bà đang thu dọn chén trà.
"Bà biết ông ấy lâu chưa?"
"Được hơn chục năm." Bà không ngẩng đầu. "Khách quen. Mỗi lần xuống Dungeon đều ghé mua đồ khô với uống trà. Có vợ con ở ngoại ô, nhà đông con."
Tôi gật đầu. Một người đàn ông giản dị, đánh quái nuôi gia đình, không mơ danh vọng hay level cao. Lão sống sót hai mươi năm dưới lòng đất, và lão biết khi nào nên chạy.
Đó là một bài học đáng giá.
"Tôi hỏi bà một chuyện được không?"
"Có chuyện gì?"
"Dungeon... có thật sự đáng sợ như lời đồn không?"
Bà dừng tay, ngẩng đầu nhìn tôi. Ánh mắt không khó chịu, nhưng có gì đó nghiêm nghị.
"Cậu đã thấy quái vật bao giờ chưa?"
"Chưa."
"Vậy thì đừng hỏi. Khi nào nhìn thấy rồi, cậu tự trả lời được."
Bà quay lưng vào bếp, để tôi đứng đơ giữa tiệm.
Tôi thở dài, quay lại lau kệ. Nhưng trong đầu vẫn văng vẳng câu nói của Borin — biết khi nào nên chạy quan trọng hơn biết khi nào nên đánh.
Có lẽ lão nói đúng. Nhưng tôi vẫn còn xa mới phải lo chuyện đánh hay chạy. Trước tiên phải học cách đếm tiền và phân biệt mấy loại trà đã.
Bước đầu là sống sót qua ngày hôm nay. Mà lúc này, tôi đang làm được.
Tôi đang được sống. Và tôi sẽ tiếp tục.