🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Tiểu

Ch.4: Đại - tiểu - a - với người

~15 phút đọc · 2987 từ · · ⚠️ Báo cáo

10. “Đại nhân”, “tiểu nhân”, “đại ngốc”, “tiểu bao bao”: Dịch từ phải dịch cả ngữ cảnh

Một biểu hiện khác của việc bê nguyên cách dùng từ trong văn học mạng Trung Quốc vào sáng tác tiếng Việt là sử dụng các tổ hợp có chữ “đại” và “tiểu” mà không xem xét quan hệ giữa người nói, người nghe, đối tượng được gọi và hoàn cảnh giao tiếp. Những từ như “đại nhân”, “tiểu nhân”, “đại ngốc”, “tiểu bao bao” có thể xuất hiện thường xuyên trong văn dịch, nhưng không thể vì thế mà mặc nhiên xem chúng là những cách gọi thích hợp cho mọi tác phẩm cổ trang viết bằng tiếng Việt.

Muốn hiểu hiện tượng này, trước hết phải phân biệt nghĩa của một tổ hợp từ với chức năng của nó trong giao tiếp. Chữ “đại” và “tiểu” có thể gợi đến sự lớn và nhỏ, nhưng khi kết hợp với những thành phần khác, chúng còn tham gia vào các cách xưng hô, cách gọi người và cách biểu đạt thái độ. Trong những trường hợp ấy, nghĩa của cả tổ hợp không thể được xác định chỉ bằng cách ghép nghĩa từng chữ.

1. “Đại nhân” và “tiểu nhân” không đơn thuần là người lớn và người nhỏ

Trong văn học cổ trang Trung Quốc, 大人 (dàrén) thường được dùng như một cách gọi kính trọng dành cho người có địa vị, chức vụ hoặc quyền thế. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy bối cảnh, từ này có thể được chuyển thành “đại nhân”, “ngài”, “ngài đại nhân” hoặc một danh xưng chức vụ cụ thể. Việc lựa chọn phụ thuộc vào hệ thống xưng hô của tác phẩm và quan hệ giữa các nhân vật.

Trong khi đó, 小人 (xiǎorén) có thể chỉ kẻ tiểu nhân, người có phẩm chất thấp kém hoặc được dùng như một lối tự xưng khiêm nhường trong một số ngữ cảnh lịch sử và văn học. Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào hai chữ “đại” và “tiểu” rồi đặt chúng thành một cặp đối lập giữa người lớn và người nhỏ, người viết sẽ bỏ qua những tầng nghĩa đã hình thành trong quá trình sử dụng.

Đây là trường hợp cần phân biệt giữa cấu tạo từ và chức năng giao tiếp. “Đại nhân” không đơn giản là một người có kích thước lớn; “tiểu nhân” cũng không đơn giản là một người có kích thước nhỏ. Khi hai tổ hợp này mang nghĩa xã hội hoặc trở thành cách xưng hô, chúng phải được hiểu theo quy ước ngôn ngữ và hoàn cảnh cụ thể.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là cứ gặp “đại nhân” hoặc “tiểu nhân” trong văn dịch thì phải giữ nguyên cách gọi ấy trong sáng tác tiếng Việt. Người dịch cần xác định nhân vật đang nói với ai, quan hệ giữa họ ra sao, người nói đang kính trọng, khiêm nhường, mỉa mai hay khinh miệt đối phương. Sau đó mới quyết định cách diễn đạt thích hợp.

2. Khi “đại” và “tiểu” đi cùng tên gọi hoặc đặc điểm của một người

Tình hình thay đổi khi “đại” và “tiểu” đứng trước một tên riêng, biệt danh hoặc từ chỉ đặc điểm của một người. Trong những trường hợp này, hai chữ có thể tạo ra sắc thái thân mật, trêu chọc, coi thường, kính trọng hoặc phân biệt tuổi tác, tùy vào cách dùng và quan hệ giữa các nhân vật.

Chẳng hạn, “đại ngốc” và “tiểu ngốc” không nhất thiết chỉ hai người có mức độ ngốc nghếch lớn hơn hoặc nhỏ hơn nhau. “Đại ngốc” có thể là một cách gọi mang sắc thái châm chọc, trong khi “tiểu ngốc” có thể được dùng như lời trêu đùa thân mật. Nhưng cũng không thể áp dụng cứng nhắc rằng cứ “đại” là khinh miệt, còn “tiểu” là yêu thương. Sắc thái thực tế phải được xác định bằng ngữ cảnh.

Tương tự, “tiểu huynh” có thể xuất hiện trong quan hệ xưng hô nhằm chỉ một người trẻ hơn hoặc tạo sắc thái thân tình, tùy truyền thống ngôn ngữ và hoàn cảnh. Chữ “tiểu” ở đây không nhất thiết mang ý coi thường. Một người lớn tuổi hơn có thể dùng cách gọi ấy với người trẻ hơn mà vẫn thể hiện sự quý mến hoặc gần gũi.

Ngược lại, chữ “đại” cũng không phải lúc nào mang sắc thái tôn trọng. Một cách gọi như “đại ngốc” có thể được dùng để chế giễu, trách yêu hoặc mỉa mai. Thái độ không nằm riêng trong chữ “đại”, mà được hình thành từ toàn bộ cách gọi, giọng điệu, quan hệ giữa hai người và tình huống giao tiếp.

Điều này cho thấy người viết không thể xây dựng một quy tắc đơn giản rằng “đại” luôn dùng để tôn trọng, còn “tiểu” luôn dùng để hạ thấp. Cũng không thể đảo ngược quy tắc ấy rồi cho rằng “tiểu” luôn thân mật, còn “đại” luôn mang tính châm biếm. Cùng một hình thức có thể tạo ra những sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.

3. “Đại ngốc”, “tiểu bao bao” và những cách gọi không thể dịch bằng phép cộng từng chữ

Trong văn học mạng Trung Quốc, người đọc có thể gặp những cách gọi như 大笨蛋 (dà bèndàn), 小包子 (xiǎo bāozi) hoặc những biến thể được dùng làm biệt danh. Nếu dịch từng chữ, người dịch có thể tạo ra những cách gọi như “đại ngốc”, “tiểu bao bao”, nhưng câu hỏi quan trọng là: nhân vật đang muốn biểu đạt điều gì khi gọi người kia như vậy?

Một biệt danh có thể xuất phát từ ngoại hình, tính cách, một sự kiện trước đó hoặc thói quen giao tiếp riêng giữa các nhân vật. Trong một mối quan hệ thân thiết, một cách gọi có vẻ chê bai đôi khi lại là biểu hiện của sự gần gũi. Trong một cuộc tranh cãi, chính cách gọi ấy có thể trở thành lời xúc phạm. Nếu bỏ qua quan hệ giữa hai người và chỉ chuyển từng chữ, bản dịch có thể giữ được hình thức nhưng đánh mất sắc thái.

“Tiểu bao bao” là một ví dụ cần xem xét theo đúng nghĩa của từ và dụng ý trong tác phẩm. Nếu đây là biệt danh được hình thành từ hình ảnh chiếc bánh bao, cách gọi ấy có thể mang sắc thái đáng yêu hoặc liên quan đến một đặc điểm cụ thể của nhân vật. Nhưng nếu chuyển nguyên sang một tác phẩm cổ trang Việt Nam mà không có cơ sở văn hóa, không phù hợp với quan hệ nhân vật hoặc không được giải thích trong truyện, nó có thể trở thành một cách gọi xa lạ, thậm chí khiến người đọc không hiểu vì sao nhân vật lại gọi nhau như vậy.

Tương tự, “đại ngốc” không phải lúc nào cũng là cách gọi tự nhiên trong tiếng Việt. Nếu nhân vật đang mắng một người là ngốc, người viết có thể diễn đạt trực tiếp. Nếu nhân vật đang trêu người mình quý mến, một cách gọi thân mật khác có thể phù hợp hơn. Nếu tác giả muốn giữ biệt danh “Đại Ngốc” như một tên gọi riêng, cần bảo đảm rằng cách gọi ấy có căn cứ trong thế giới truyện và được sử dụng nhất quán.

Dịch thuật không phải trò ghép từng chữ thành một tổ hợp mới rồi mặc nhiên xem đó là cách nói của tiếng Việt. Người dịch phải tìm ra chức năng của cách gọi trong nguyên tác, sau đó lựa chọn hình thức tương ứng với chức năng ấy trong ngôn ngữ đích.

4. “A ngốc”, “A Ngưu” và vấn đề của cách xưng hô theo vùng miền

Bên cạnh “đại” và “tiểu”, văn học mạng Trung Quốc còn có những cách gọi sử dụng 阿 (ā) đứng trước tên riêng hoặc biệt danh, chẳng hạn 阿牛 (Ā Niú) hay 阿呆 (Ā Dāi). Đây là một yếu tố xuất hiện trong nhiều cách gọi thân mật, tên gọi thông tục và cách xưng hô có tính địa phương hoặc truyền thống.

Khi gặp những tổ hợp này trong văn dịch, người viết cần xem xét chúng đang đóng vai trò gì. Đó có phải tên gọi quen thuộc của nhân vật, biệt danh do người thân đặt, cách gọi của người cùng làng, hay một hình thức xưng hô gắn với môi trường văn hóa cụ thể? Không phải trường hợp nào cũng cần chuyển nguyên âm “A” sang tiếng Việt.

Nếu “A Ngưu” là tên gọi đã trở thành đặc điểm nhận diện của nhân vật trong một tác phẩm lấy bối cảnh Trung Quốc, việc giữ nguyên có thể phù hợp. Nhưng nếu người viết sáng tác một tác phẩm cổ trang Việt Nam, cần xem xét liệu cách gọi ấy có phù hợp với bối cảnh văn hóa mà mình xây dựng hay không. Không thể chỉ vì “A Ngưu” xuất hiện trong nhiều truyện dịch mà mặc nhiên dùng nó cho một nhân vật người Việt trong bất kỳ thời đại nào.

Điều tương tự cũng áp dụng với “A Ngốc” hoặc những cách gọi tương tự. Nếu đó là một biệt danh được giải thích hợp lý trong truyện, nó có thể được giữ lại như một lựa chọn nghệ thuật. Nếu chỉ là kết quả của việc bê nguyên cách gọi trong nguyên tác mà không xem xét bối cảnh, nó dễ tạo ra cảm giác nhân vật đang sử dụng một hệ thống xưng hô không thuộc về thế giới truyện.

Tất nhiên, không nên đi đến cực đoan rằng mọi cách gọi có chữ “A” đều không thể xuất hiện trong văn học Việt Nam. Vấn đề là căn cứ sử dụng. Một tác phẩm có thể chủ động xây dựng môi trường giao thoa văn hóa hoặc sử dụng tên gọi vay mượn, nhưng tác giả cần biết mình đang làm gì, thay vì để thói quen đọc truyện dịch quyết định cách đặt tên và xưng hô.

5. Dịch cổ trang phải dịch cả ngữ cảnh, không chỉ dịch chữ

Đây là nguyên tắc quan trọng nhất của vấn đề. Khi chuyển một tác phẩm từ tiếng Trung sang tiếng Việt, người dịch không chỉ chuyển nghĩa từ vựng mà còn phải xử lý quan hệ xã hội, sắc thái giao tiếp, thói quen xưng hô và bối cảnh văn hóa. Những yếu tố này quyết định một cách gọi mang nghĩa kính trọng, thân mật, khiêm nhường, châm biếm hay khinh miệt.

Nếu một nhân vật gọi người khác là “đại nhân”, người dịch cần biết đó là cách gọi dành cho quan chức, người có địa vị hay một danh xưng mang tính quy ước trong thế giới truyện. Trong một số trường hợp, giữ “đại nhân” là phù hợp; trong những trường hợp khác, “ngài”, chức danh cụ thể hoặc một cách xưng hô tự nhiên hơn có thể truyền đạt ý nghĩa tốt hơn.

Nếu một nhân vật gọi người trẻ hơn là “tiểu huynh”, người dịch cần xem xét đây là cách gọi thân mật, cách xưng hô theo vai vế hay một quy ước riêng của thể loại. Nếu một người gọi đối phương là “đại ngốc”, phải xem đó là lời mắng, lời trêu chọc hay biệt danh đã hình thành trong quan hệ giữa họ. Không thể quyết định cách dịch chỉ bằng nghĩa từ điển của chữ “đại”.

Vấn đề càng quan trọng khi viết hoặc dịch cổ trang Việt Nam. Một tác phẩm lấy bối cảnh Việt Nam không thể mặc nhiên sử dụng toàn bộ cách xưng hô và biệt danh của văn học Trung Quốc chỉ vì cả hai đều có thể sử dụng từ Hán Việt. Hai nền văn hóa có những điểm giao thoa, nhưng không vì vậy mà hệ thống xưng hô, tập quán giao tiếp và cách gọi người hoàn toàn giống nhau.

Người viết cần xác định bối cảnh lịch sử, tầng lớp xã hội, quan hệ giữa các nhân vật và sắc thái ngôn ngữ mà tác phẩm hướng đến. Sau đó mới lựa chọn cách gọi. Nếu muốn xây dựng một thế giới giả tưởng có hệ thống xưng hô riêng, tác giả cũng cần thiết lập quy ước nhất quán để người đọc hiểu được.

Dịch sát chữ đôi khi có thể giữ lại hình thức của nguyên tác, nhưng không bảo đảm giữ được chức năng giao tiếp. Một cách dịch tốt phải làm cho người đọc hiểu được nhân vật đang nói gì, muốn thể hiện thái độ nào và vì sao họ lại lựa chọn cách gọi ấy.

6. Khi thói quen của văn dịch đi vào sáng tác mới

Tình trạng đáng phê bình không chỉ xuất hiện ở người dịch. Những tác giả trẻ đọc nhiều văn học mạng cũng có thể tiếp nhận nguyên vẹn các cách gọi như “đại nhân”, “tiểu nhân”, “đại ngốc”, “tiểu bao bao” hoặc “A Ngưu”, rồi sử dụng trong sáng tác của mình mà không kiểm tra xem chúng có phù hợp với bối cảnh hay không.

Khi viết truyện cổ trang Việt Nam, một tác giả có thể vô thức sử dụng cách xưng hô quen thuộc từ tiểu thuyết Trung Quốc. Nhân vật vì thế mang dáng vẻ của một người sống trong một nền văn hóa khác, dù tên gọi, địa danh và bối cảnh đều được đặt theo Việt Nam. Sự lệch pha này đôi khi không xuất hiện ở cốt truyện mà nằm trong từng lời thoại, từng biệt danh và từng cách gọi nhau.

Đây là một dạng ảnh hưởng ngôn ngữ khó nhận ra vì nó không nhất thiết tạo ra lỗi ngữ pháp. Câu văn vẫn có thể trôi chảy, người đọc quen với văn mạng vẫn có thể hiểu, nhưng hệ thống xưng hô lại không nhất quán với thế giới truyện. Khi những cách dùng như vậy được lặp lại trong nhiều tác phẩm, chúng có thể tạo thành một thứ quy ước tự phát của cộng đồng sáng tác, dù chưa chắc phù hợp với tiếng Việt hoặc bối cảnh văn hóa đang được miêu tả.

Không thể giải quyết vấn đề bằng cách cấm toàn bộ từ Hán Việt hoặc yêu cầu mọi tác giả phải viết theo một kiểu xưng hô duy nhất. Điều cần thiết là phân biệt giữa việc chủ động xây dựng phong cách và việc sao chép thói quen. Một cách gọi có thể được giữ lại nếu nó phù hợp với nhân vật, bối cảnh và dụng ý nghệ thuật. Nhưng nếu nó chỉ xuất hiện vì tác giả từng đọc thấy trong nhiều bản dịch, thì cần xem xét lại.

Người viết nên tự hỏi: nhân vật này có lý do gì để gọi người kia như vậy? Cách gọi ấy thể hiện quan hệ nào? Nếu chuyển sang một cách diễn đạt tiếng Việt khác, ý nghĩa có được giữ nguyên không? Nếu đặt nhân vật vào đúng bối cảnh lịch sử và văn hóa của truyện, cách xưng hô ấy có còn hợp lý không?

Những câu hỏi này không nhằm hạn chế sáng tạo. Chúng giúp người viết lựa chọn ngôn ngữ có ý thức thay vì để một công thức quen thuộc quyết định lời thoại.

7. Hiểu người nói trước khi chọn từ cho nhân vật

“Đại” và “tiểu” không phải hai yếu tố chỉ có một chức năng cố định trong mọi tổ hợp. Khi đứng trong những từ đã có nghĩa riêng, chúng cần được hiểu theo toàn bộ tổ hợp. Khi đứng trước tên riêng, biệt danh hoặc đặc điểm của một người, chúng có thể tham gia tạo ra những sắc thái khác nhau tùy ngôn ngữ và hoàn cảnh giao tiếp. Cùng một chữ có thể xuất hiện trong lời kính trọng, cách gọi thân mật hoặc lời chế giễu, nhưng không thể suy ra thái độ chỉ từ một chữ riêng lẻ.

Vì vậy, khi dịch hoặc sáng tác cổ trang, người viết cần bắt đầu từ nhân vật và hoàn cảnh giao tiếp, không phải từ hình thức của từ ngữ. Hãy xác định ai đang nói, nói với ai, quan hệ giữa hai người ra sao, họ muốn thể hiện thái độ gì và thế giới truyện sử dụng hệ thống xưng hô nào. Sau đó mới quyết định có nên dùng “đại nhân”, “tiểu huynh”, “đại ngốc”, “A Ngưu” hay một cách gọi khác.

Ngôn ngữ không tồn tại tách rời con người sử dụng nó. Một cách gọi không chỉ mang nghĩa từ điển mà còn có thể thể hiện tuổi tác, vai vế, địa vị, tình cảm và thái độ. Nếu chỉ dịch từng chữ mà bỏ qua những yếu tố ấy, người viết có thể giữ lại hình thức nhưng đánh mất ý nghĩa thực sự của lời thoại.

Văn học dịch có thể là nguồn học hỏi phong phú, nhưng không nên trở thành khuôn mẫu bất biến cho sáng tác tiếng Việt. Đặc biệt với cổ trang, việc tạo ra cảm giác đúng thời đại và đúng văn hóa không nằm ở số lượng từ Hán Việt được sử dụng, mà nằm ở sự phù hợp giữa ngôn ngữ, nhân vật và thế giới truyện.

Dịch từ phải dịch cả ngữ cảnh. Viết lời thoại phải hiểu cả người nói. Nếu không làm được điều đó, một cách gọi có thể rất quen thuộc trong văn học mạng vẫn có thể trở thành lựa chọn sai khi được đưa vào một tác phẩm tiếng Việt.

💬 Bình luận (0)