🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục Khai Thác AI
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Tiểu

Ch.3: Đại não - Tiểu não

~8 phút đọc · 1468 từ · · ⚠️ Báo cáo

9. Đại não, tiểu não: Khi văn dịch làm sai lệch thói quen biểu đạt tiếng Việt

Một trong những biểu hiện rõ nhất của việc chịu ảnh hưởng quá mức từ văn học mạng dịch là thói quen bê nguyên cách biểu đạt của tiếng Trung vào tiếng Việt. Người viết bắt gặp một từ trong bản dịch, thấy nó xuất hiện nhiều lần rồi dần xem đó là cách diễn đạt bình thường, đến mức không còn nhận ra rằng nếu viết trực tiếp bằng tiếng Việt, người ta thường sẽ dùng một từ khác, thậm chí một cách diễn đạt hoàn toàn khác. “Đại não” là một ví dụ tiêu biểu cho hiện tượng này.

Trong tiếng Trung, 大脑 (dànǎo) vừa có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ đại não, vừa có thể xuất hiện trong những câu văn thông thường nhằm diễn đạt hoạt động suy nghĩ, nhận thức hoặc phản ứng của một người. Tùy câu văn, người Trung Quốc có thể dùng từ này theo cách diễn đạt tự nhiên của ngôn ngữ họ. Nhưng khi chuyển sang tiếng Việt, nếu người dịch cứ giữ nguyên âm Hán Việt là “đại não”, câu văn có thể trở nên xa lạ, nặng tính kỹ thuật và không còn giữ được sắc thái ban đầu.

Đây chính là điểm cần phân biệt giữa dịch nghĩa và dịch chữ. Một từ có thể được sử dụng tự nhiên trong ngôn ngữ nguồn nhưng không có nghĩa rằng hình thức tương ứng của nó cũng thích hợp trong mọi ngữ cảnh của ngôn ngữ đích. Người dịch cần chuyển tải điều nguyên tác muốn nói, chứ không phải giữ lại từng thành phần từ vựng bất kể câu văn tiếng Việt có tự nhiên hay không.

Chẳng hạn, khi một nhân vật bất ngờ nghe thấy một tin khó tin, nguyên tác có thể diễn tả rằng đại não của người ấy nhất thời không phản ứng kịp. Nếu dịch nguyên thành “đại não của anh nhất thời không phản ứng kịp”, câu văn tiếng Việt dễ tạo cảm giác đang mô tả hoạt động của một cơ quan sinh học. Trong khi đó, tùy ngữ cảnh, người Việt có thể diễn đạt tự nhiên hơn bằng những cách như “anh nhất thời chưa kịp phản ứng”, “đầu óc anh nhất thời trống rỗng” hoặc “anh không biết phải nghĩ gì”. Các cách diễn đạt này không nhất thiết tương đương từng chữ với nguyên tác, nhưng có thể chuyển tải đúng ý nghĩa và sắc thái mà câu văn cần có.

Một khi cách dịch sát chữ được lặp lại trong nhiều tác phẩm, nó bắt đầu tạo ra ảnh hưởng vượt khỏi phạm vi dịch thuật. Độc giả quen mắt với “đại não” trong những câu văn diễn tả suy nghĩ, phản ứng hoặc sự bối rối. Khi tự sáng tác, họ tiếp tục sử dụng từ này mà không nhận ra rằng mình đang tái tạo thói quen biểu đạt của một ngôn ngữ khác. Từ đó, một cách dịch thiếu tự nhiên có thể trở thành công thức trong sáng tác tiếng Việt.

Đây mới là vấn đề đáng phê bình. Người viết không nhất thiết phải dịch truyện mới chịu ảnh hưởng của văn dịch. Chỉ cần đọc đủ nhiều, tiếp nhận cách kết hợp từ đủ lâu và không có thói quen tự kiểm tra ngôn ngữ, người viết đã có thể vô thức đưa những cách diễn đạt ấy vào tác phẩm của mình. Khi đó, dù cốt truyện và nhân vật hoàn toàn mới, câu văn vẫn mang dấu vết của quá trình chuyển ngữ máy móc.

Cần nói rõ rằng “đại não” không phải từ sai trong tiếng Việt. Đây là thuật ngữ giải phẫu có nghĩa xác định, được sử dụng trong những ngữ cảnh khoa học và chuyên môn. Điều cần phê bình là việc dùng thuật ngữ ấy thay cho “đầu”, “đầu óc”, “trong đầu” hoặc những cách diễn đạt khác khi câu văn chỉ nhằm miêu tả hoạt động suy nghĩ thông thường. Một từ đúng về mặt thuật ngữ vẫn có thể là lựa chọn không phù hợp trong một câu văn cụ thể.

Với “tiểu não”, vấn đề còn rõ hơn. 小脑 (xiǎonǎo) trong tiếng Trung và “tiểu não” trong tiếng Việt đều là tên gọi của một bộ phận giải phẫu. Trong văn cảnh khoa học, từ này có chức năng riêng và không thể tùy tiện thay bằng “đầu” hay “trong đầu”. Nhưng cũng chính vì nó là thuật ngữ giải phẫu, người viết càng không nên lấy nó làm một cách gọi thay thế cho hoạt động suy nghĩ của nhân vật. Nếu một bản dịch sử dụng “tiểu não” trong ngữ cảnh không liên quan đến cấu trúc hay chức năng của bộ phận này, người dịch cần kiểm tra lại nguyên tác và cách diễn đạt, thay vì mặc nhiên giữ nguyên từ ngữ.

Nói cách khác, không thể suy luận rằng vì tiếng Trung dùng 大脑 trong một câu diễn tả suy nghĩ nên tiếng Việt cũng phải dùng “đại não”; càng không thể cho rằng đã có “đại não” thì “tiểu não” cũng có thể được đưa vào văn chương theo cùng một cách. Từ ngữ phải được hiểu theo nghĩa thực tế của nó trong từng ngôn ngữ, chứ không phải theo sự tương ứng bề mặt giữa các chữ Hán.

Trong văn học, “đầu” và “trong đầu” không phải những cách nói nghèo nàn cần được thay bằng “đại não” để câu văn có vẻ đặc sắc hơn. Đó là những cách diễn đạt thông thường, gần với thói quen ngôn ngữ tiếng Việt và có thể truyền tải trực tiếp hoạt động nhận thức của nhân vật. Khi muốn diễn tả một người đang suy nghĩ, người viết có thể miêu tả điều người ấy nghĩ, cách người ấy phản ứng hoặc trạng thái đầu óc của người ấy. Không cần đưa một thuật ngữ giải phẫu vào câu văn nếu thuật ngữ ấy không phục vụ nội dung.

Vấn đề này cũng cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong dịch thuật: không phải từ nào có thể tra được nghĩa tương ứng trong từ điển cũng nên được chuyển nguyên dạng vào câu văn. Từ điển giúp xác định nghĩa, nhưng việc lựa chọn cách diễn đạt còn phụ thuộc vào ngữ cảnh, sắc thái và thói quen sử dụng của ngôn ngữ đích. Dịch đúng không chỉ là hiểu nguyên tác, mà còn là viết sao cho câu văn sau khi chuyển ngữ vẫn vận hành tự nhiên trong tiếng Việt.

Đối với tác giả sáng tác mới, nguyên tắc ấy vẫn có giá trị. Khi bắt gặp một cách diễn đạt trong văn dịch, người viết nên tự hỏi: nếu không từng đọc câu văn này trong một bản dịch, mình có tự nhiên viết như vậy bằng tiếng Việt hay không? Nếu câu trả lời là không, cần xem xét liệu cách diễn đạt ấy có dụng ý nghệ thuật riêng hay chỉ là dấu vết của thói quen bắt chước.

Văn học có quyền sử dụng ngôn ngữ khác thường. Một tác giả có thể cố tình dùng thuật ngữ khoa học để tạo giọng văn lạnh lùng, máy móc, châm biếm hoặc thể hiện đặc điểm riêng của người kể chuyện. Nhưng đó phải là lựa chọn có ý thức. Nếu từ ngữ chỉ được đưa vào vì người viết đã quen nhìn thấy nó trong truyện dịch, thì sự khác thường ấy không tự động trở thành phong cách.

Câu chuyện “đại não” và “tiểu não” vì thế không đơn thuần là chuyện nên dùng từ nào cho hay. Nó phản ánh sự khác biệt giữa việc làm chủ ngôn ngữ và để ngôn ngữ của bản dịch chi phối cách viết của mình. Một tác giả có thể đọc nhiều nền văn học, học hỏi nhiều cách xây dựng câu chuyện, nhưng khi sáng tác bằng tiếng Việt, vẫn cần hiểu cách người Việt diễn đạt ý tưởng ấy trong những ngữ cảnh tương ứng.

Không phải cứ giữ nguyên một từ của nguyên tác là trung thành với nguyên tác. Đôi khi, chính việc thay từ, đổi cấu trúc câu hoặc diễn đạt lại mới giúp bảo toàn ý nghĩa. Và không phải cứ dùng một từ Hán Việt có vẻ chuyên môn thì câu văn sẽ chính xác hơn. Trong nhiều trường hợp, “đầu” chỉ đơn giản là “đầu”, “trong đầu” chỉ đơn giản là “trong đầu”. Viết đúng điều cần nói, bằng cách diễn đạt phù hợp với tiếng Việt, mới là điều quan trọng.

💬 Bình luận (0)