An dựa lưng vào ghế, bắt đầu kể.
“Tôi vốn là một kẻ khá tò mò với những lời đồn đại dị thường. Những câu chuyện được người ta truyền miệng, những bài đăng kỳ quái trên mạng hay các mẩu tin cũ không rõ thực hư đều có thể khiến tôi chú ý. Đặc biệt là những chuyện liên quan đến các địa điểm bỏ hoang, những con đường ít người qua lại vào ban đêm, hoặc những sự kiện đã xảy ra từ rất lâu nhưng đến tận bây giờ vẫn còn người nhắc đến.
Tôi không phải kiểu người cứ nghe thấy chuyện kỳ quái là lập tức tin tưởng. Trái lại, trước mỗi lời đồn, tôi thường muốn tìm hiểu xem nó bắt nguồn từ đâu, có bao nhiêu phần là sự thật, bao nhiêu phần do người ta thêm thắt trong lúc kể lại. Có những chuyện thoạt nghe rất đáng sợ, nhưng khi lần theo dấu vết, cuối cùng lại chỉ là một sự hiểu lầm bình thường. Cũng có những chuyện càng tìm hiểu càng thấy khó giải thích, khiến người ta không thể dễ dàng gạt bỏ chúng như những lời bịa đặt.
Một thời gian trước, tôi vô tình đọc được một bài viết có tiêu đề ‘Chiếc xe buýt lúc nửa đêm’.
Bài viết không dài, nội dung cũng chẳng có gì đặc biệt về cách trình bày. Người đăng chỉ kể lại một chuyện nghe được từ người quen, sau đó bổ sung thêm vài chi tiết mà bản thân từng chứng kiến. Thế nhưng, chính những chi tiết tưởng chừng rất bình thường ấy lại khiến tôi chú ý.
Theo lời kể, trên tuyến đường An Nhiên nối từ khu trung tâm thành phố, vượt qua cầu Bình An để về khu phố cũ, cứ đúng mười hai giờ đêm lại xuất hiện một chiếc xe buýt đời rất cũ.
Chiếc xe không chạy nhanh. Nó chậm rãi đi qua từng đoạn đường, lần lượt tấp vào những trạm dừng nằm dọc tuyến, giống như một chuyến xe buýt bình thường vẫn đang thực hiện công việc của mình. Có điều, thời gian xuất hiện của nó lại hoàn toàn không phù hợp với lịch trình thực tế.
Các tuyến xe buýt trên đoạn đường An Nhiên đều đã ngừng hoạt động từ mười một giờ đêm. Toàn bộ dàn xe cũ cũng đã được thay mới từ nhiều năm trước. Những chiếc xe hiện đang phục vụ hành khách đều có kiểu dáng hiện đại hơn, được bảo dưỡng định kỳ và mang số hiệu rõ ràng.
Vậy mà vào lúc mười hai giờ đêm, một chiếc xe buýt cũ kỹ vẫn xuất hiện trên tuyến đường ấy.
Thân xe phủ đầy bụi bẩn, lớp sơn bạc màu tróc ra từng mảng, để lộ những vết hoen gỉ loang lổ bên dưới. Kính cửa sổ mờ đục, có chỗ còn bám một lớp bùn khô đã đóng thành vệt. Phía trước xe không có bảng tên tuyến đường như những chiếc xe buýt hiện nay, chỉ có duy nhất con số 7 màu đỏ quạch, lúc sáng lúc tối, chớp tắt liên tục trong màn đêm.
Người viết bài cho biết, bất kỳ ai vô tình nhìn thấy chiếc xe ấy đều có cảm giác lạnh sống lưng. Có người đứng từ xa nhìn theo, có người vội vàng tránh sang bên đường. Dù chiếc xe có dừng ngay trước mặt, gần như chẳng ai dám bước lên.
Ban đầu, tôi chỉ nghĩ đây là một lời đồn được dựng lên để thu hút sự chú ý. Một chiếc xe cũ chạy ngoài đường vào ban đêm, nếu chỉ có vậy thì cũng chẳng có gì quá kỳ lạ. Có thể đó là xe tư nhân, xe được dùng để quay phim, hoặc đơn giản chỉ là một chiếc xe buýt cũ còn sót lại ở đâu đó.
Nhưng điều khiến tôi tò mò là tại sao người ta lại nhắc đi nhắc lại đúng con số 7, đúng tuyến đường An Nhiên và đúng mốc mười hai giờ đêm?
Một lời đồn nếu chỉ dựa trên trí tưởng tượng thường sẽ có rất nhiều chi tiết thay đổi. Người này kể một kiểu, người kia thêm một kiểu khác. Thế nhưng, những bài viết tôi tìm thấy sau đó lại có khá nhiều điểm trùng khớp.
Chiếc xe đều mang số hiệu 7.
Nó đều xuất hiện vào lúc nửa đêm.
Và nơi người ta thường nhắc đến nhất chính là đoạn đường dẫn đến cầu Bình An.
Tôi bắt đầu tra lại những bài báo lưu trữ cũ liên quan đến tuyến đường An Nhiên. Ban đầu, việc tìm kiếm không có kết quả gì đáng kể. Tôi chỉ thấy một vài thông tin về lịch trình xe buýt, những đợt sửa chữa đường sá và các thông báo điều chỉnh giao thông được đăng từ nhiều năm trước.
Mãi đến khi đổi từ khóa tìm kiếm, tôi mới vô tình phát hiện một mẩu tin cũ nằm sâu trong kho lưu trữ.
Đó là tin tức về một vụ tai nạn giao thông xảy ra mười lăm năm trước.
Thời điểm ấy, chiếc xe buýt số 7 đang chạy trên tuyến đường An Nhiên. Khoảng ba giờ sáng, khi đi đến khu vực chân cầu Bình An, chiếc xe bất ngờ mất kiểm soát. Trong cơn mưa lớn, nó chao đảo trên mặt đường trơn trượt, sau đó đâm thẳng vào lan can cầu và lao xuống dòng sông bên dưới.
Vụ tai nạn khiến toàn bộ hành khách cùng tài xế trên xe thiệt mạng.
Chiếc xe gặp nạn năm ấy chính là chiếc xe buýt số 7 đời cũ.
Sau sự kiện đau thương đó, chính quyền đã cho thay mới toàn bộ dàn xe hoạt động trên tuyến, đồng thời điều chỉnh lại lịch trình để phù hợp với tình hình giao thông. Những chuyến xe đêm cũng dần được sắp xếp lại, không còn chạy muộn như trước.
Khi đọc đến đây, tôi đã ngồi im một lúc lâu.
Tôi mở lại bài viết về chiếc xe buýt lúc nửa đêm, đối chiếu từng chi tiết với mẩu tin cũ. Tuyến đường An Nhiên, cầu Bình An, chiếc xe mang số hiệu 7, lớp vỏ cũ kỹ và thời điểm xuất hiện kỳ lạ. Những điểm trùng hợp ấy khiến tôi không khỏi suy nghĩ.
Tuy nhiên, dù cảm thấy có chút bất thường, tôi vẫn không thể kết luận rằng chiếc xe trong lời đồn chính là chiếc xe đã gặp nạn năm xưa.
Có thể người ta đã dựa vào vụ tai nạn cũ để dựng nên một câu chuyện ma quái. Cũng có thể chiếc xe từng được nhìn thấy chỉ là một phương tiện bỏ đi nào đó. Những bài viết trên mạng không đủ để chứng minh điều gì, còn những mẩu tin cũ thì chỉ ghi lại sự kiện tai nạn, hoàn toàn không đề cập đến bất kỳ hiện tượng kỳ lạ nào.
Lúc ấy, tôi chỉ nghĩ đó là một chuyện buồn trong quá khứ.
Một vụ tai nạn thảm khốc, những người thiệt mạng và một chiếc xe buýt đã bị thay thế từ lâu. Chẳng có lý do gì để tôi phải liên hệ nó với những lời đồn thiếu căn cứ trên mạng.
Tôi đóng các trang tìm kiếm, cất điện thoại đi, tiếp tục công việc của mình.
Tôi không ngờ rằng, chỉ một thời gian ngắn sau, chính mình lại có cơ hội gặp phải chiếc xe ấy.
Đó là một đêm tôi có việc bận ở khu trung tâm thành phố và trở về khá muộn.
Công việc kéo dài hơn dự kiến. Khi rời khỏi nơi mình cần đến, tôi đã nghĩ chỉ cần tìm được một chuyến xe tiện đường là có thể về khu phố cũ, không cần phải đi bộ quá xa. Tôi cũng chẳng có ý định ở lại trung tâm thêm, bởi cả ngày hôm ấy đã đủ mệt mỏi.
Thế nhưng, khi di chuyển ra đoạn đường lớn, tôi mới nhận ra thời gian đã muộn hơn mình tưởng.
Đồng hồ chỉ đúng mười hai giờ đêm.
Phố xá vắng ngắt. Những cửa hàng hai bên đường đều đã đóng cửa, chỉ còn vài tấm biển hiệu sáng lờ mờ giữa những dãy nhà tối om. Đèn đường màu vàng nhạt hắt xuống mặt đường nhựa, kéo bóng những cột điện dài ra phía sau. Gió đêm thổi qua những hàng cây, mang theo hơi lạnh và mùi ẩm thấp của mặt đường.
Thỉnh thoảng, một chiếc xe máy chạy ngang qua. Tiếng động cơ vang lên trong khoảng không yên tĩnh, kéo dài vài giây trước khi xa dần. Ngoài những âm thanh ấy, con đường gần như chẳng còn gì khác.
Các phương tiện công cộng đều đã ngừng chuyến từ lâu.
Tôi đứng chờ xe suốt một lúc, hết nhìn về phía đầu đường lại quay sang phía ngã rẽ. Đôi chân bắt đầu mỏi nhừ, còn chiếc điện thoại trong tay cũng chẳng giúp ích được gì. Những chuyến xe tôi có thể sử dụng đều đã hết giờ hoạt động, gọi xe vào lúc này cũng không thuận tiện như ban ngày.
Cuối cùng, tôi đành bước đến trạm xe buýt gần đó.
Trạm nằm sát lề đường, bên cạnh một hàng cây đã lâu không được cắt tỉa. Mái che bằng kim loại cũ kỹ, vài chỗ đã bong lớp sơn. Chiếc ghế dài bên trong phủ một lớp bụi mỏng, có lẽ đã lâu không có người ngồi chờ vào giờ này.
Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào thành ghế, tranh thủ nghỉ chân.
Ban đầu, tôi chỉ định ngồi một lát. Nếu không có chuyến xe nào đi ngang qua, tôi sẽ tìm cách khác để về nhà. Đêm ấy yên tĩnh đến mức tiếng lá cây xào xạc trên đầu cũng trở nên rõ ràng. Tôi nhìn con đường vắng, thỉnh thoảng lại cúi xuống xem giờ, cảm thấy thời gian chờ đợi dường như kéo dài hơn bình thường.
Tôi vừa cất điện thoại vào túi thì từ xa xuất hiện hai quầng ánh đèn vàng nhạt.
Chúng chậm rãi tiến lại gần, không quá sáng, cũng chẳng giống ánh đèn của những chiếc xe buýt hiện đại vẫn thường chạy trên đường. Tiếng động cơ cũ kỹ vang lên từng hồi, nặng nề và khàn đục, như thể một cỗ máy đã hoạt động quá lâu đang cố gắng tiếp tục vận hành.
Tôi ngẩng đầu nhìn.
Một chiếc xe buýt đang tiến về phía trạm.
Thân xe dài, kiểu dáng cũ kỹ, lớp sơn bên ngoài đã bạc màu đến mức khó nhận ra màu sắc ban đầu. Những vết bẩn phủ dọc hai bên thân, xen lẫn các mảng sơn tróc và những vệt hoen gỉ kéo dài gần bánh xe.
Phía trước, trên bảng điện tử nhỏ, con số 7 màu đỏ quạch chớp tắt liên tục.
Tôi ngồi thẳng người.
Trong khoảnh khắc ấy, những chi tiết từ bài viết cũ bất chợt hiện lên trong đầu.
Chiếc xe buýt đời cũ.
Con số 7.
Mốc mười hai giờ đêm.
Tôi nhìn chiếc xe đang chậm rãi tiến đến, cảm giác tò mò lập tức trỗi dậy. Một phần trong tôi muốn đứng dậy bỏ đi, bởi sự trùng hợp này quả thật quá kỳ lạ. Nhưng phần khác lại không muốn bỏ lỡ cơ hội tận mắt quan sát thứ mà mình từng đọc được trên mạng.
Tôi vẫn chưa biết chiếc xe trước mặt có thật sự liên quan đến lời đồn hay không. Dù vậy, sự xuất hiện của nó đúng vào thời điểm này khiến tôi không thể ngồi yên như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.
Chiếc xe buýt giảm tốc độ, bánh xe nghiến nhẹ trên mặt đường trước khi dừng ngay trước trạm.
Động cơ vẫn nổ, phát ra tiếng rung trầm đục.
Cánh cửa gấp từ từ mở ra.
“Cạch... két...”
Âm thanh khô khốc vang lên giữa đêm vắng.
Tôi nhìn vào bên trong.
Ánh đèn vàng nhạt hắt ra từ khoang xe, soi rõ lối đi cùng những hàng ghế cũ. Bên trong có người. Không chỉ một hay hai người, mà là cả một khoang xe đông đúc.
Tôi hơi ngạc nhiên.
Nếu đây thật sự là chiếc xe trong lời đồn, tại sao lại có nhiều hành khách như vậy? Chẳng lẽ tất cả những người ấy đều không biết chuyện gì đang xảy ra? Hay đây chỉ là một chiếc xe cũ bình thường, còn những bài viết tôi đọc được đã phóng đại sự việc?
Tôi không có câu trả lời.
Vì tò mò, đồng thời cũng muốn sớm về nhà, tôi đứng dậy bước lên xe.
Bàn chân vừa chạm vào bậc cửa, tôi đã ngửi thấy một mùi ngai ngái rất nhạt, giống mùi bụi bám lâu ngày trên những vật dụng cũ. Tuy nhiên, cảm giác ấy nhanh chóng bị lấn át bởi hơi ấm tỏa ra từ bên trong.
Cánh cửa phía sau khép lại.
“Cạch!”
Chiếc xe buýt tiếp tục lăn bánh.
Trái ngược với vẻ cũ kỹ, mờ đục bên ngoài, không khí bên trong khoang xe lại khá ấm áp. Những chiếc đèn trần tỏa ra ánh vàng dịu, phủ lên các hàng ghế một màu sắc quen thuộc. Lối đi không quá rộng, hai bên là những chiếc ghế bọc da xanh ngọc đã sờn rách ở góc, để lộ lớp mút xốp cũ.
Trên sàn xe có vài vết xước dài. Tay vịn bằng kim loại đã xỉn màu, một số chỗ còn in dấu những vết trầy nhỏ. Phía trước, gần chỗ tài xế, một tấm bảng thông báo cũ được treo lệch sang bên, chữ viết trên đó đã nhòe đi vì thời gian.
Nhưng nhìn chung, nếu không để ý đến vẻ ngoài của chiếc xe, nơi này vẫn giống một khoang xe buýt bình thường.
Điều khiến tôi bất ngờ hơn cả là số lượng hành khách.
Hơn ba mươi ghế ngồi trên xe gần như đã kín chỗ. Người ngồi sát cửa sổ, người tựa lưng vào ghế, có người còn nghiêng đầu trò chuyện với người bên cạnh. Tiếng nói chuyện râm ran hòa lẫn vào nhau, tạo nên không khí nhộn nhịp của một chuyến xe đêm chở những người lao động trở về khu phố cũ.
Tôi đảo mắt quan sát một vòng.
Ở hàng ghế thứ ba bên phía tay phải vẫn còn trống một chỗ sát cửa sổ, ngay bên cạnh một bà cụ tóc bạc.
Bà cụ mặc chiếc áo vải đã cũ, trên người khoác thêm một chiếc áo mỏng. Mái tóc bạc được búi gọn phía sau, vài sợi tóc lòa xòa bên thái dương. Trên gương mặt đã hằn nhiều nếp nhăn, đôi mắt đục mờ nhưng vẫn ánh lên vẻ hiền hậu.
Bên cạnh bà là một chiếc túi thổ cẩm đã sờn mép, được ôm gọn trong lòng.
Tôi bước đến gần, cất giọng nhẹ nhàng hỏi:
“Cháu chào bà, ghế này còn trống đúng không ạ?”
Bà cụ quay sang nhìn tôi, khóe miệng khẽ nhếch lên thành một nụ cười.
“Ừ, cháu ngồi đi. Chuyến đêm hôm nay đông quá, suýt chút nữa là không còn chỗ.”
“Dạ, cháu cảm ơn bà.”
Tôi ngồi xuống bên cạnh, đặt chiếc túi của mình gọn vào chân ghế.
Bà cụ nhìn tôi một lát, sau đó cúi xuống mở chiếc túi thổ cẩm. Bên trong có vài món đồ được gói cẩn thận. Bà lấy ra một gói nhỏ bọc bằng lá chuối, nhẹ nhàng mở lớp lá bên ngoài.
Một chiếc bánh bò nhỏ hiện ra.
“Chiều nay bà lên viện thăm tụi nhỏ. Lúc về, vợ chồng nó gói cho bà mấy cái bánh bò lá chuối mang theo. Cháu ăn một cái đi, cho ấm bụng.”
Bà đưa chiếc bánh về phía tôi.
Tôi hơi bất ngờ trước sự thân thiện ấy, nhưng vẫn lịch sự mỉm cười, vươn tay đón lấy.
“Dạ, cháu cảm ơn bà nhiều ạ.”
Chiếc bánh được gói gọn trong lớp lá chuối xanh, bên ngoài còn vương một chút hơi ẩm. Mùi thơm dịu của bánh lan ra rất nhẹ, khiến tôi bất giác cảm thấy đói bụng.
“Cháu đi làm về muộn hả?” bà cụ hỏi.
“Dạ, cháu có chút việc ở khu trung tâm. Không ngờ lại trễ thế này.”
“Đêm hôm đi đường cũng vất vả. May mà có xe về, chứ giờ này đi bộ xa lắm.”
“Dạ, cháu cũng nghĩ vậy.”
Bà cụ gật đầu, ánh mắt quay về phía cửa sổ.
Chiếc xe vẫn chậm rãi chạy qua những đoạn đường vắng. Ánh đèn đường lướt qua lớp kính mờ, lúc sáng lúc tối, hắt lên gương mặt những hành khách đang ngồi trong xe.
Tôi nhìn quanh, cảm thấy chuyến xe này có phần kỳ lạ, nhưng chưa đến mức khiến mình phải lập tức hoảng sợ. Những người trên xe đều đang trò chuyện, không ai có vẻ gì là đang gặp nguy hiểm. Tài xế cũng lái xe bình thường, thỉnh thoảng giảm tốc độ khi đến gần một trạm dừng.
Tôi nghĩ có lẽ mình đã quá chú ý đến lời đồn trên mạng.
Dù vậy, tôi vẫn muốn quan sát thêm.
Trong lúc tôi còn đang để ý đến những hàng ghế phía trước, chiếc xe chầm chậm chạy qua một trạm vắng. Bà cụ ngồi cạnh tôi bỗng khẽ thở dài.
Bà nhìn ra ngoài cửa sổ một lúc lâu, ánh mắt dường như đang dõi theo thứ gì đó mà tôi không nhìn thấy. Sau đó, bà quay sang, vẻ mặt trở nên nghiêm túc hơn.
“Cháu à... trạm tới cháu xuống đi, chuyến xe buýt này... không bình thường đâu.”
Tôi ngẩn người nhìn bà.
Trong thoáng chốc, tôi không biết nên đáp lại thế nào. Câu nói ấy quá bất ngờ, nhất là khi bà vừa mới thân thiện mời tôi ăn bánh, còn chiếc xe vẫn đang chạy như một chuyến xe buýt bình thường.
Tôi bật cười nhẹ, nghĩ thầm không biết cụ già này đang tính sao.
“Dạ? Xe buýt này có vấn đề gì hả bà? Mà sao cháu thấy bà cũng lên xe, thế sao bà không xuống cùng cháu luôn đi?”
Nghe câu hỏi của tôi, bà cụ khẽ khựng lại.
Đôi bàn tay gầy guộc đang ôm chiếc túi thổ cẩm bỗng siết chặt. Những ngón tay nhăn nheo co lại trên lớp vải cũ, như thể bà đang cố giữ lấy một thứ gì đó rất quan trọng.
Bà từ từ quay đầu sang nhìn tôi.
Trong đôi mắt đục mờ ấy hoàn toàn không có vẻ khó chịu. Thay vào đó là một nỗi buồn sâu thẳm, trĩu nặng sự bất lực và xót xa của một người lớn tuổi mang tâm sự khó nói thành lời.
Bà im lặng rất lâu.
Tiếng trò chuyện của những hành khách xung quanh vẫn vang lên. Có người cười nói ở phía trước, có người đang than thở về công việc, có người nhắc đến gia đình. Những âm thanh ấy vẫn hòa lẫn vào nhau như trước, nhưng tôi lại có cảm giác khoảng không giữa hai người bỗng trở nên yên tĩnh hơn hẳn.
Cuối cùng, bà thở dài một hơi nhẹ bẫng.
“Cháu à... Bà không thể xuống được nữa rồi...”
Lời nói ấy cất lên nhẹ hẫng, mộc mạc và thân thương, nhưng lại nặng trĩu một nỗi cô độc thê lương đến nao lòng.
Không có sự bi lụy oán thán, cũng chẳng có lời than trách. Chỉ là một nỗi buồn tột cùng của kẻ lỡ bước, một người đã biết rõ mình không còn có thể quay lại nơi từng thuộc về.
Tôi nhìn bà, không hiểu hết ý nghĩa câu nói ấy.
Trong lòng tôi thoáng dấy lên một cảm giác khó tả. Tôi không biết bà đang nói về chuyện gì, cũng không thể đoán được vì sao một người bình thường lại nói ra những lời như vậy.
Nhưng nhìn nét mặt đượm buồn đến lạ lùng của bà cụ, tôi tự nhiên cảm thấy lòng mình chùng xuống.
Tôi nghĩ có lẽ tuổi già sức yếu khiến tâm trí bà đôi lúc không còn minh mẫn. Có thể bà đang nhớ đến một chuyện cũ, hoặc chỉ đơn giản là mệt mỏi sau một ngày dài. Những lời nói quanh quẩn, không đầu không cuối đôi khi cũng xuất hiện ở người lớn tuổi.
Tôi không muốn khiến bà khó xử, càng không muốn gặng hỏi những chuyện riêng tư khi mới chỉ vừa gặp mặt.
Vì vậy, tôi chỉ khẽ gật đầu.
“Dạ...”
Sau đó, tôi im lặng, không hỏi thêm nữa.
Tôi ngồi dựa lưng vào thành ghế, chiếc bánh bò vẫn nằm trong tay. Ánh mắt hướng về phía trước, lắng nghe những âm thanh râm ran vọng lại từ các dãy ghế trong khoang xe.
Bên ngoài cửa kính là con đường vắng lặng, thỉnh thoảng mới có ánh đèn đường lướt qua. Bên trong, những hành khách vẫn trò chuyện với nhau, tiếng nói gần xa đan xen, lúc rõ lúc chìm trong tiếng động cơ đều đều.
Tôi không thể nghe rõ tất cả những gì họ nói. Những câu chuyện gần chỗ ngồi của tôi thì khá rõ ràng, còn những cuộc trò chuyện ở phía xa chỉ vọng lại thành từng đoạn rời rạc. Nhưng chính những mẩu chuyện đời thường ấy vẫn khiến tôi chú ý.
Ở hàng ghế ngay phía trước, một người phụ nữ xách chiếc túi da cũ đang say sưa trò chuyện với người bên cạnh. Chị mặc chiếc áo khoác đã bạc màu, hai bàn tay đặt trên chiếc túi vải lớn ở đầu gối. Gương mặt có vẻ mệt mỏi, nhưng mỗi khi nhắc đến con gái, nét mặt chị lại trở nên dịu dàng.
“Hôm nay xưởng may của em tăng ca mệt bở hơi tai chị ạ. Đứng suốt tám tiếng đồng hồ, chân muốn rã ra, lưng thì mỏi nhừ. Có lúc em chỉ muốn ngồi xuống nghỉ một lát, nhưng hàng còn nhiều, người ta giục liên tục nên chẳng dám chậm tay.”
Người phụ nữ khẽ xoa vai, thở ra một hơi dài.
“Nhưng nghĩ tới cảnh về nhà thấy con bé Bống đang đợi là hết mệt ngay. Nó khôn lắm, cứ thấy mẹ về là chạy ra ôm chân đòi quà. Hôm qua em hứa hôm nay sẽ mua cho nó cái kẹp tóc mới, không biết giờ này nó còn thức chờ không nữa.”
Người ngồi cạnh bật cười, đáp lại vài câu.
Chị phụ nữ cũng cười theo, giọng nói mang theo sự háo hức của một người mẹ chỉ mong sớm được về nhà.
Cách đó một quãng, chị bán hàng rong đang mệt nhọc tựa đầu vào thành ghế, than thở với người quen. Giọng chị không quá lớn, nhưng khi chiếc xe lướt qua một đoạn đường vắng, tôi vẫn nghe được vài câu.
“Hôm nay hàng về muộn quá, ngồi xếp đồ đến tận đêm khuya mới xong. Chị chắc lát về tới nhà là ngã quỵ lên giường luôn, nhưng nghĩ đến mai còn phải ra chợ sớm lấy hàng lại ráng gượng.”
Chị vừa nói vừa xoa nhẹ hai bàn tay, những ngón tay dường như đã mỏi nhừ sau một ngày dài sắp xếp hàng hóa.
“Dạo này buôn bán cũng chẳng dễ dàng gì. Hàng thì lên giá, khách lại mua ít hơn trước. Có hôm ngồi cả buổi mà chẳng bán được bao nhiêu. Nhưng nghỉ một ngày thì lấy gì trang trải tiền nhà, tiền ăn? Thôi thì cứ cố thêm chút nữa, biết đâu ngày mai khá hơn.”
Người quen bên cạnh khẽ gật đầu, tiếp tục nghe chị kể về công việc ngoài chợ.
Nhích lên một chút, anh công nhân trẻ mặc áo đồng phục dính đầy dầu mỡ đang oang oang kể chuyện ca đêm cho người ngồi cùng dãy ghế. Giọng anh lớn hơn những người xung quanh, thỉnh thoảng còn bật lên một tiếng cười sảng khoái.
“Tôi cày liên tục hai ca ở xưởng gỗ ngoài khu công nghiệp đây này bác ơi! Tay chân mỏi nhừ, lưng cũng sắp không chịu nổi, nhưng cầm tiền lương ca đêm trong túi là thấy ấm lòng rồi.”
Anh công nhân vỗ nhẹ lên túi quần, gương mặt hiện rõ vẻ vui mừng.
“Phải ráng đón chuyến xe này qua khỏi cầu Bình An để kịp về nhà đưa tiền cho mẹ mua thuốc. Bà ở nhà chắc giờ này vẫn đang bật đèn chờ, nấu sẵn nồi cá kho nóng hổi cho tôi ăn đấy.”
Người đàn ông ngồi đối diện cười lớn.
“Thế thì về nhanh đi, để mẹ cậu chờ lâu lại lo.”
“Đúng rồi! Tôi mà về muộn quá, chắc bà lại đứng ngoài cửa ngóng. Mấy hôm nay bà đau nhức trong người, tôi cũng chẳng yên tâm. Đợi lĩnh đủ lương, tôi sẽ đưa bà đi khám một chuyến.”
Anh công nhân nói đến đó, giọng bỗng dịu xuống.
“Cũng chỉ mong bà khỏe mạnh thêm vài năm nữa. Tôi còn phải cố gắng làm việc, sau này kiếm được chỗ ở tử tế hơn, không để bà phải sống khổ như trước.”
Ngồi chếch sang dãy ghế bên kia là hai chú thợ xây trung niên, áo dính đầy vôi trắng. Một người có mái tóc đã lấm tấm bạc, người còn lại mang đôi dép cũ, trên tay vẫn cầm chiếc mũ bảo hộ.
Cả hai đang cười xởi lởi bàn về công trình dở dang. Tiếng nói của họ vọng qua lối đi, thỉnh thoảng bị tiếng động cơ lấn mất một vài từ.
“Tụi tôi cũng vừa xong ca đổ bê tông đêm ở công trường khu đô thị mới về đây! Mệt đứt hơi nhưng mai có tiền mua sữa cho cu Tèo ở nhà rồi, anh em mình cố gắng chút có thấm tháp gì đâu.”
Người còn lại gật đầu, đưa tay lau mồ hôi trên trán.
“Ừ, thằng nhỏ dạo này ăn khỏe lắm. Vợ tôi cứ bảo sữa trong nhà sắp hết, mai mà không mua thêm thì chẳng biết lấy gì cho nó uống. Cực thì cực, chứ nhìn con được ăn uống đầy đủ cũng thấy đáng.”
“Thế mới nói, làm cha làm mẹ có mấy khi được nghỉ ngơi đâu. Cứ lo cho con trước đã, chuyện mình tính sau.”
Hai người lại bật cười, tiếng cười vang lên giữa khoang xe.
Ở khu vực hàng ghế giữa, hai cậu thanh niên trẻ tuổi đang hăng hái bàn luận rôm rả về trận bóng đá. Một người nói lớn đến mức tôi có thể nghe rõ dù giữa chúng tôi vẫn còn vài hàng ghế.
“Cậu thấy pha ghi bàn ở phút thứ tám mươi lăm tối qua đỉnh không? Tui xem ở quán cà phê mà suýt hét toáng lên. Cả quán đang im phăng phắc, tự nhiên tui đứng bật dậy làm mấy người xung quanh giật mình.”
Cậu thanh niên bên cạnh cười đến nghiêng người.
“Cậu còn nói nữa! Tui nhớ lúc đó cậu đập bàn mạnh đến mức ly nước suýt đổ. Nhưng công nhận trận đó hay thật, hai đội đá giằng co đến tận cuối.”
“Đúng rồi! Sống hết mình vì đam mê thể thao là đây chứ đâu! Tui mà có tiền là mua vé vào sân xem trực tiếp, khỏi phải ngồi chen chúc ngoài quán.”
“Thôi, lo đi làm kiếm tiền trước đi ông tướng. Có tiền rồi tính tiếp.”
Cả hai lại cười lớn, hoàn toàn không để ý đến những người xung quanh.
Ngay cạnh đó là cô sinh viên đeo kính cận, đang cặm cụi ôm chặt cuốn sách giáo khoa vào ngực. Cô cúi đầu nhìn những dòng chữ trên trang giấy, miệng lẩm bẩm ôn bài.
“Sáng mai là kỳ thi quan trọng nhất học kỳ rồi. Tui thức trắng mấy đêm để cày tài liệu, mà đến giờ vẫn thấy còn nhiều phần chưa nhớ hết.”
Cô khẽ thở dài, đưa tay chỉnh lại gọng kính.
“Mẹ ở nhà dặn thi xong sẽ nấu phở bò bồi bổ, chắc giờ này mẹ vẫn đang thò đầu ra ngõ ngóng xe buýt chở tui về đấy. Tui mà về trễ quá, chắc mẹ lại lo không ngủ được.”
Người ngồi cạnh khuyên cô nên nghỉ ngơi một lát.
Cô sinh viên chỉ cười nhẹ, lắc đầu.
“Không được đâu, phải tranh thủ xem lại thêm chút nữa. Thi xong rồi mới ngủ bù được. Mẹ đã mong tui thi tốt từ đầu học kỳ, tui cũng muốn làm cho mẹ vui.”
Phía bên kia lối đi, một anh tài xế xe ôm công nghệ đang ngồi mệt mỏi, vừa cởi chiếc mũ bảo hiểm vừa tâm sự với người bên cạnh.
“Hôm nay việc chạy xe ngoài đường mệt mỏi quá bác ạ. Khách thì ít mà kẹt xe thì nhiều, hít toàn khói bụi mịt mù từ sáng đến tối mịt.”
Anh đưa tay xoa trán, giọng nói có chút chán nản.
“Chiếc xe máy của em vừa bị hỏng dọc đường nên em đã phải gửi lại tiệm sửa xe, tính sáng mai ra lấy sau. May mà có chuyến xe buýt đêm này đi qua, giúp em đỡ phải đi bộ một đoạn đường dài trong đêm tối để về với vợ con.”
Anh nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh mắt dường như đang nghĩ đến căn phòng trọ nhỏ của mình.
“Vợ con ở nhà trọ chắc đang ngóng cơm từng bữa. Đời tài xế vất vả này chẳng biết bao giờ mới khá lên nổi, nhưng cứ nghĩ tới mấy đứa nhỏ được đến trường đi học đầy đủ là tôi lại có thêm động lực để tiếp tục cố gắng.”
Người ngồi bên cạnh khẽ vỗ vai anh, nói vài lời động viên.
Anh tài xế gật đầu, nở một nụ cười mệt mỏi.
Lùi xuống một chút nữa, một cụ ông tóc phơ phơ đang xách trên tay chiếc giỏ mây đựng dăm mớ rau vườn cũ kỹ. Ông ngồi hơi nghiêng người, giọng móm mém kể cho người đối diện nghe.
“Tôi ở tuốt dưới khu phố cũ, còn vợ chồng đứa con trai thì bươn chải trên thành phố mới này. Sáng nay tôi bắt xe lên thăm tụi nó với mang ít rau sạch nhà trồng cho mấy đứa nhỏ tẩm bổ.”
Ông cụ đưa tay chỉnh lại chiếc giỏ mây đặt trên đầu gối.
“Mải dọn dẹp phụ tụi nó mấy việc vặt trong nhà, thành ra buôn chuyện hồi lâu là trời tối mịt lúc nào không hay. Tụi nó cứ nài nỉ ở lại sáng mai hẵng về, nhưng nghĩ tụi nó đầu tắt mặt tối lo cơm áo gạo tiền đã đủ cực, nhà chật chội lại thêm một người bất tiện, nên tôi giấu giấu giếm giếm xách giỏ ra trạm xe buýt định bắt chuyến đêm về luôn cho tiện.”
Ông cụ cười hiền, ánh mắt thoáng chút tự hào.
“Giờ này chắc ở nhà tụi nó cũng đang thắc mắc không biết bố đã về đến đâu rồi đây. Mai mà thấy tôi mang rau về, chắc mấy đứa nhỏ lại chạy ra tranh nhau lựa. Rau nhà trồng tuy chẳng có gì quý giá, nhưng được cái sạch sẽ, ăn cũng yên tâm.”
Vọng lại từ những dãy ghế cuối khoang xe, tiếng một nữ nhân viên dọn vệ sinh khoảng hơn ba mươi tuổi đang mệt mỏi tựa vai vào cửa sổ. Chị ôm chặt chiếc túi vải đựng bộ đồng phục và dụng cụ lao động, thì thầm trò chuyện với người ngồi cạnh.
“Làm ca đêm ở tòa nhà văn phòng vất vả thật đấy chị ạ. Cả đêm cứ phải cúi gập người lau dọn hành lang, cọ rửa nhà vệ sinh của mấy tầng lầu, tay chân thì dính toàn hóa chất với rác thải.”
Chị khẽ nhăn mặt, có vẻ như vẫn còn cảm nhận được sự mệt mỏi sau ca làm.
“Hôm nay tòa nhà có sự kiện nên tụi em phải ở lại tăng ca dọn dẹp đến tận khuya khoắt mới được về. Chị chắc lát về tới căn phòng trọ nhỏ xíu trong khu phố cũ là ngã quỵ lên giường luôn, nhưng nghĩ đến mai còn phải gửi con cho hàng xóm để đi làm ca sáng lại ráng gượng.”
Người ngồi cạnh khẽ thở dài, đồng tình với chị.
“Đời làm thuê làm mướn, thức khuya dậy sớm cốt cũng chỉ vì mấy đứa nhỏ được đến trường bằng bạn bằng bè. Mình có cực một chút cũng không sao, miễn là tụi nhỏ có tương lai tốt hơn.”
Ngay gần đó, một nhóm ba người thợ hồ trẻ tuổi đang ngồi chen chúc ở dãy ghế gần cửa sau. Họ chuyền tay nhau chai nước lọc lớn, vừa uống vừa cười lớn bàn về chuyện về quê ăn Tết.
“Tụi mày năm nay có thưởng Tết chưa? Tao làm công trình này từ đầu năm tới giờ, chủ hứa cuối năm nay thưởng tháng lương thứ mười ba để về quê mua quà cho bố mẹ và sắm bộ quần áo mới cho tụi em út ở quê.”
Một người bạn ngồi cạnh cười hề hề.
“Có thưởng thì nhớ khao anh em một bữa nhé. Làm chung cả năm trời, đến cuối năm mà không được ăn uống gì thì buồn lắm.”
“Yên tâm, có tiền tao mời. Nghĩ đến cảnh cầm tiền về quê sum họp gia đình sau bao tháng xa nhà là thấy bõ công dầm mưa dãi nắng ở công trường rồi.”
Người thợ trẻ ngẩng đầu nhìn về phía trước, giọng nói đầy háo hức.
“Xe buýt số 7 này chạy thẳng một mạch qua cầu Bình An là đến khu xóm trọ công nhân của tụi mình, tiện lợi thật đấy. Mai còn phải dậy sớm đi làm, về tới nơi ngủ được một giấc là vừa.”
Kề bên là một cặp vợ chồng trẻ đang âu yếm ôm nhau. Người chồng quấn vội chiếc khăn mỏng quanh người đứa con nhỏ đang ngủ gật trong lòng vợ. Cậu bé nép vào ngực mẹ, đôi mắt nhắm nghiền, thỉnh thoảng khẽ cựa mình.
Người vợ dịu dàng thì thầm:
“Con ngủ ngoan quá anh ạ. Đi xe buýt đêm thế này sợ con cảm lạnh, may mà anh mang theo cái khăn ấm. Về đến phòng trọ là em cho con bú sữa rồi ngủ luôn một giấc tới sáng mai.”
Người chồng cúi xuống nhìn con, khẽ kéo lại mép khăn.
“Ừ, em cứ nghỉ đi. Về tới nơi anh bế con vào trong. Cả ngày hôm nay em đã mệt lắm rồi.”
Những câu chuyện ấy cứ nối tiếp nhau, lúc gần lúc xa, hòa vào tiếng động cơ đều đều của chiếc xe buýt.
Tôi ngồi giữa khoang xe, lặng lẽ nghe từng lời tâm sự. Những người này đều có cuộc sống riêng, có công việc, có gia đình và những dự định còn dang dở. Họ không nói về những chuyện lớn lao, chỉ nhắc đến tiền lương, bữa cơm tối, con cái, cha mẹ, những ngày tháng vất vả và niềm hy vọng nhỏ nhoi vào ngày mai.
Tất cả đều rất bình thường.
Bình thường đến mức tôi dần quên mất lời đồn về chiếc xe buýt số 7.
Tôi cúi xuống nhìn chiếc bánh bò trong tay. Lớp lá chuối vẫn được gói gọn gàng, bên ngoài thoang thoảng mùi thơm dịu. Bà cụ ngồi bên cạnh đã quay mặt ra cửa sổ, đôi bàn tay vẫn ôm chiếc túi thổ cẩm như trước.
Tôi định mở lớp lá chuối để ăn một miếng.
Thế nhưng, ngay khi ngón tay vừa chạm vào chiếc bánh, một cảm giác buốt giá đột ngột truyền qua đầu ngón tay.
Tôi khựng lại.
Cảm giác ấy không giống cái lạnh thông thường khi chạm vào một vật vừa được lấy từ tủ lạnh. Nó lạnh buốt, thấu tận bên trong, như thể tôi vừa đưa tay chạm vào một dòng nước sâu giữa đêm đông.
Tôi rụt tay lại theo phản xạ.
Chiếc bánh vẫn nằm yên trong lòng bàn tay, nhưng cảm giác ấm áp của khoang xe dường như đã biến mất trong chớp mắt.
Tôi nhìn xuống nó, trong lòng thoáng dấy lên một dự cảm chẳng lành.
Chưa kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, ánh đèn trần trên xe bất chợt chớp tắt chập chờn.
“Tạch... tạch...”
Những bóng đèn vàng nhạt lúc sáng lúc tối, phát ra tiếng điện rè rè khó chịu.
Khoang xe đang ấm áp bỗng trở nên lạnh lẽo. Tiếng trò chuyện của các hành khách vẫn vang lên, nhưng âm thanh nghe như bị kéo dài, méo mó, vọng đến từ một nơi xa xăm.
Tôi ngẩng đầu nhìn quanh.
Một người phụ nữ ở hàng ghế phía trước vẫn đang cười nói, nhưng nụ cười trên gương mặt chị dần trở nên cứng đờ.
Người đàn ông ngồi bên cạnh cúi đầu, hai vai bất động. Ở phía cuối xe, tiếng cười của nhóm thợ hồ trẻ tuổi bỗng ngắt quãng, như thể có ai đó vừa bóp nghẹt âm thanh giữa chừng.
Ánh đèn lại chớp tắt.
Lần này, khi ánh sáng bật lên, tôi nhận ra những gì trước mắt đã thay đổi.
Lớp vỏ bọc bình thường nứt vỡ.
Những hàng ghế bọc da xanh ngọc không còn nguyên vẹn. Một số chỗ rách toạc, để lộ phần khung kim loại hoen gỉ. Những vệt bùn đen loang lổ trên sàn xe, kéo dài từ lối đi đến các bậc cửa. Kính cửa sổ phủ đầy những vết nứt, bên ngoài là màn đêm đặc quánh cùng những bóng nước chập chờn.
Mùi ẩm mốc nồng nặc xộc thẳng vào mũi.
Tôi nhìn sang người ngồi bên cạnh.
Bà cụ tóc bạc vẫn ở đó.
Nhưng gương mặt hiền hậu ban nãy đã không còn nguyên vẹn. Làn da bà tái nhợt, bầm dập, đôi mắt đục ngầu nhìn thẳng về phía trước. Chiếc áo vải cũ ướt sũng, dính sát vào thân người. Chiếc túi thổ cẩm trong lòng bà cũng sẫm màu, từng giọt nước nhỏ xuống sàn xe.
Tôi bất giác nín thở.
Một dòng nước lạnh buốt cùng mùi bùn nồng nặc của tử khí xộc thẳng vào lồng ngực.
Những gương mặt quanh tôi cũng dần hiện rõ dưới ánh đèn chập chờn. Có người mang những vết thương cũ, có người gương mặt phù nề, có người ngồi bất động với ánh mắt trống rỗng. Quần áo họ ướt sũng, lấm lem bùn đất. Nước đọng thành từng vệt trên sàn xe, chảy dọc theo lối đi rồi biến mất dưới những hàng ghế.
Tôi cảm thấy hai bàn tay mình lạnh ngắt.
Trong khoảnh khắc đầu tiên, một nỗi sợ hãi mãnh liệt trào lên. Cơ thể tôi cứng đờ, nhịp tim dồn dập đến mức tưởng như có thể nghe thấy rõ ràng trong lồng ngực.
Nhưng tôi không hét lên.
Tôi cũng không lập tức đứng bật dậy tìm cách tháo chạy.
Trái lại, lý trí sắc sảo lập tức gióng lên một hồi chuông báo động đanh thép.
Tôi nheo mắt, cố gắng giữ cho bản thân tỉnh táo, quét ánh nhìn qua từng gương mặt đang ngồi bất động ngay bên cạnh.
Cầu Bình An.
Tuyến xe số 7.
Vụ tai nạn mười lăm năm trước.
Những mảnh ghép rời rạc từ các bài báo cũ nhanh chóng hiện lên trong đầu, khớp lại với nhau một cách đáng sợ.
Tôi đã đọc về chiếc xe này.
Tôi đã biết nó từng gặp tai nạn ở chân cầu Bình An.
Tôi đã biết toàn bộ hành khách và tài xế trên xe đều thiệt mạng.
Vậy mà giờ đây, tôi lại đang ngồi ngay giữa chiếc xe buýt ấy.
Họ không còn sống.
Sự thật phơi bày trần trụi, nặng nề như ngàn cân đè xuống tâm can.
Hai tay tôi bám chặt lấy thành ghế. Mồ hôi lạnh túa ra trên trán, cổ họng khô khốc. Tôi cố gắng hít thở thật chậm, nhưng luồng không khí lạnh buốt khiến lồng ngực trở nên nặng nề.
Bình tĩnh.
Phải thật bình tĩnh quan sát.
Tôi tự nhủ thầm.
Đây là lần đầu tiên tôi thực sự đối mặt với một hiện tượng dị thường như thế này.
Trước đây, những gì tôi biết chỉ là các câu chuyện được ghi lại trên mạng, những lời đồn thiếu căn cứ hoặc vài mẩu tin cũ không rõ thực hư. Tôi chưa từng tận mắt nhìn thấy một thứ gì đó vượt khỏi những quy luật bình thường của cuộc sống.
Vì vậy, dù trong lòng đang hoảng sợ, tôi vẫn cố ép bản thân không để nỗi sợ chi phối hoàn toàn suy nghĩ.
Nếu lúc này cuống cuồng chạy loạn, tôi có thể sẽ bỏ qua những chi tiết quan trọng. Hơn nữa, tôi còn chưa biết chiếc xe này đang đưa mình đi đâu, những hành khách xung quanh muốn gì, và liệu có cách nào để thoát khỏi tình cảnh hiện tại hay không.
Tôi cần quan sát.
Tôi cần hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Ánh mắt tôi vô tình lướt qua vị trí của bà cụ tóc bạc ngồi bên cạnh.
Bà vẫn ôm chiếc túi thổ cẩm trong lòng. Đôi bàn tay gầy guộc siết chặt lấy lớp vải ướt, những ngón tay run rẩy rất nhẹ. Gương mặt bà đượm vẻ đau đớn, nhưng điều khiến tôi chú ý nhất lại là thứ cảm giác kỳ lạ đang bao quanh người bà.
Một tầng oán niệm nặng nề.
Nó không giống sự tức giận thông thường, cũng không giống ánh mắt thù hằn của một người muốn làm tổn thương kẻ khác. Thứ cảm xúc ấy cuộn trào quanh bà, đè nặng lên không gian, khiến người ta có cảm giác như đang đứng trước một nỗi đau đã bị chôn vùi quá lâu.
Tôi chợt nhớ đến câu nói ban nãy.
“Bà không thể xuống được nữa rồi...”
Lúc ấy, tôi còn cho rằng bà chỉ đang nói những lời quẩn quanh của người già.
Nhưng giờ đây, khi nhìn thấy hình dáng thật sự của bà, tôi đã hiểu.
Đó không phải sự lẩm cẩm.
Cũng không phải một câu nói vu vơ.
Đó là tiếng kêu cứu bất lực của một linh hồn bị giam cầm trong nỗi đau đớn tột cùng của định mệnh.
Tôi nhìn chiếc bánh bò trong tay.
Lớp lá chuối vẫn còn nguyên, nhưng phần bánh bên trong đã lạnh ngắt. Nước đọng trên bề mặt, từng giọt nhỏ xuống lòng bàn tay tôi.
Tôi không biết tại sao bà cụ lại đưa bánh cho mình.
Có lẽ đó chỉ là một phần ký ức còn sót lại của bà, một hành động mà bà đã lặp đi lặp lại suốt mười lăm năm qua. Cũng có thể chiếc bánh là thứ gắn liền với một kỷ niệm nào đó mà bà không thể quên.
Tôi không có đủ thông tin để kết luận.
Nhưng tôi biết một điều: những người trên xe không đơn giản chỉ là những bóng ma xuất hiện để dọa nạt người sống.
Tôi liếc nhanh chiếc điện thoại trong lòng bàn tay.
Kim đồng hồ đã nhích qua nửa đêm một quãng dài.
Màn hình vẫn sáng, nhưng những con số hiển thị dường như không còn mang lại cảm giác quen thuộc. Tôi nhìn thời gian, rồi lại nhìn ra ngoài cửa sổ.
Chiếc xe đang tiến gần đến cầu Bình An.
Càng đến gần, không gian xung quanh càng trở nên đặc quánh. Những ánh đèn đường thưa thớt bên ngoài dần biến mất, thay vào đó là một màn đêm mờ đục.
Tiếng động cơ cũ kỹ vang lên từng hồi, như thể mỗi nhịp rung đều đang kéo chiếc xe đến sát bên bờ vực của định mệnh.
Tôi cảm thấy lạnh hơn.
Không chỉ là cái lạnh truyền qua da thịt, mà còn là một thứ áp lực vô hình đè nặng lên tâm trí. Mỗi lần ánh đèn chớp tắt, những gương mặt quanh tôi lại hiện ra rõ hơn, để lộ những nét đau đớn bị che giấu dưới lớp vỏ bình thường ban nãy.
Những âm thanh râm ran quanh khoang xe giờ đây không còn mang màu sắc của một chuyến xe đêm bình thường nữa.
Dưới lớp vỏ bọc ấy, thứ đang dội vào màng nhĩ tôi chính là tiếng gầm thét của sự đau khổ, sự bất lực và oán niệm nặng nề bủa vây khắp không gian.
Họ đau đớn lắm.
Đau đớn vì cái chết đến quá đột ngột.
Đau đớn vì những dự định còn dang dở.
Đau đớn vì khát khao được gặp lại người thân mà vĩnh viễn bị chôn vùi dưới dòng nước lạnh ngắt.
Tôi không biết những linh hồn ấy đã phải trải qua những gì trong mười lăm năm qua. Nhưng khi ngồi giữa họ, tôi có thể cảm nhận được sự tiếc nuối đang đè nặng lên từng người.
Sự oán niệm ấy không hướng ra ngoài để trả thù.
Nó gặm nhấm chính họ trong một vòng lặp quằn quại từ đêm này qua đêm khác.
Xung quanh tôi, họ vẫn đang hồn nhiên chìm trong những câu chuyện dở dang của cõi người.
Anh công nhân vẫn lẩm bẩm tính tiền thuốc cho mẹ.
Chị phụ nữ vẫn mỉm cười khi nghĩ về món quà cho con gái.
Cô sinh viên vẫn ôm chặt cuốn sách giáo khoa, lo lắng cho kỳ thi sáng mai.
Người tài xế xe ôm vẫn nghĩ đến vợ con đang chờ trong căn phòng trọ.
Cụ ông vẫn nhắc đến những mớ rau vườn nhà trồng.
Nhóm thợ hồ vẫn bàn về tiền thưởng Tết và ngày trở về quê.
Họ hoàn toàn không hay biết lớp vỏ ngụy trang đã sụp đổ. Trong mắt họ, chuyến xe vẫn đang tiếp tục hành trình quen thuộc, đưa từng người về nhà sau một ngày làm việc mệt mỏi.
Họ vẫn ngây ngốc lặp đi lặp lại những chấp niệm của phút giây sinh tử từ mười lăm năm trước.
Chính sự vô tri đáng thương ấy mới là thứ tạo nên sức nặng ám ảnh, bóp nghẹt lấy lồng ngực tôi.
Tôi nhìn từng người, trong lòng vừa sợ hãi vừa xót xa.
Nếu những lời họ kể đều là ký ức cuối cùng trước khi chết, vậy thì mỗi người trên xe đều đang mắc kẹt trong một khoảnh khắc mà họ không thể vượt qua.
Họ không biết mình đã chết.
Hoặc có lẽ, họ đã biết, nhưng không thể chấp nhận sự thật ấy.
Tôi không rõ.
Tôi chỉ biết rằng, càng nhìn họ, tôi càng cảm thấy mình không thể đơn giản xem họ như những thứ đáng sợ cần tránh xa.
Họ từng là những con người bình thường.
Họ từng có cha mẹ, vợ chồng, con cái, bạn bè.
Họ từng có những ngày tháng lao động vất vả, những bữa cơm chờ đợi và những dự định giản dị cho tương lai.
Rồi chỉ trong một đêm mưa, tất cả đã bị cắt đứt.
Tôi không biết phải làm gì với sự thật ấy.
Tôi chỉ có thể tiếp tục quan sát, cố gắng giữ cho bản thân tỉnh táo giữa một khoang xe đang dần trở nên lạnh lẽo.
Qua lớp kính mờ đục của cửa sổ, chiếc xe buýt số 7 chậm rãi giảm tốc độ.
Tiếng động cơ cũ kỹ gầm gừ một tiếng nặng nhọc rồi tấp vào lề đường. Ánh đèn vàng vọt hắt lên mặt đường ướt lạnh, soi rõ một trạm dừng nằm bên cạnh con đường dẫn đến cầu Bình An.
Tôi nhận ra nơi này.
Đây chính là khu vực được nhắc đến trong những bài báo cũ.
Cầu Bình An.
Nơi chiếc xe buýt số 7 gặp tai nạn mười lăm năm trước.
Cánh cửa xếp bắt đầu phát ra tiếng động khô khốc quen thuộc.
“Cạch... két...”
Nó từ từ mở ra.
Một luồng gió lạnh từ ngoài trạm ùa vào, mang theo hơi sương đêm buốt giá.
Không khí trong khoang xe vốn đã lạnh, nay càng trở nên khó chịu hơn. Tôi cảm thấy những ngón tay mình cứng lại, hơi thở cũng trở nên nặng nề.
Cánh cửa mở rộng.
Bên ngoài là một khoảng tối mờ đục.
Không có người đứng chờ.
Không có ánh đèn cửa hàng.
Chỉ có con đường vắng lặng, cùng bóng cây lay động trong gió.
Tôi nhìn về phía cửa, rồi lại nhìn những hành khách đang ngồi xung quanh.
Khoảnh khắc ấy, một cuộc đấu tranh dữ dội bùng nổ trong lồng ngực tôi.
Đi đi.
Xuống ngay đi.
Mày không liên quan gì đến họ cả.
Bản năng sinh tồn ích kỷ gào thét đinh tai nhức óc.
Nó nhắc tôi nhớ về mốc ba giờ sáng tại chân cầu Bình An, về dòng nước xiết lạnh ngắt từng nuốt chửng chiếc xe buýt này mười lăm năm trước. Tôi không biết chuyến xe sẽ tiếp tục đi đâu, cũng không biết điều gì sẽ xảy ra nếu ở lại đến cuối hành trình.
Thân xác tôi vẫn thuộc về cõi người.
Tôi vẫn còn gia đình, còn những việc phải làm, còn một cuộc sống bình thường đang chờ đợi bên ngoài.
Tội gì phải dại dột chôn chân trên một chiếc “xe ma” định mệnh để rồi chuốc lấy cái chết oan uổng?
Đôi chân tôi râm ran cảm giác muốn đứng phắt dậy. Tôi chỉ cần lách qua lối đi hẹp, bước nhanh ra khỏi cánh cửa kia, tìm lại bầu không khí tự do và sự sống nguyên vẹn ngoài kia.
Tôi không muốn chết.
Tôi hoàn toàn không muốn chết.
Tôi còn chưa hiểu được chuyện gì đang xảy ra, chưa biết chiếc xe này có khả năng gì, càng không biết liệu mình có thể chống lại những thứ đang ngồi quanh đây hay không.
Nếu cứ ở lại, tôi có thể sẽ gặp nguy hiểm.
Nếu bước xuống, ít nhất tôi còn có cơ hội rời khỏi nơi này.
Ý nghĩ ấy khiến tôi gần như muốn đứng dậy ngay lập tức.
Thế nhưng, ngay khi ý định tháo chạy vừa nhen nhóm, ánh mắt tôi vô tình chạm phải bóng lưng còng cõi của bà cụ tóc bạc.
Bà vẫn ngồi yên tại chỗ, ôm chiếc túi thổ cẩm trong lòng.
Gương mặt bà hướng về phía cửa xe đang mở, nhưng đôi mắt đục mờ lại không có vẻ gì là đang chờ đợi một ai đó.
Bên cạnh bà, những hành khách khác vẫn chìm đắm trong những câu chuyện của mình.
Chị phụ nữ vẫn nghĩ về con bé Bống.
Anh công nhân vẫn lo tiền thuốc cho mẹ.
Cô sinh viên vẫn sợ mình không vượt qua được kỳ thi.
Người tài xế xe ôm vẫn mong được trở về với vợ con.
Tất cả đều đang hồn nhiên nói về một tương lai mà họ chẳng bao giờ chạm tới được nữa.
Tôi nhìn họ, cảm giác sợ hãi trong lòng bỗng bị bóp nghẹt bởi một thứ cảm xúc còn lớn lao hơn.
Niềm trắc ẩn quằn quại.
Và một cảm giác nhức nhối khôn cùng.
Họ không đáng sợ.
Ít nhất, tôi không cảm thấy họ đang cố ý làm hại mình.
Họ chỉ là những mảnh đời khốn khổ bị định mệnh bóp méo, bị giam cầm trong một nhà tù thời gian không lối thoát.
Ngày này qua ngày khác, họ cứ tiếp tục lặp lại những ký ức cuối cùng của bản thân, cắn xé lấy sự tiếc nuối mà không thể tìm được đường ra.
Tôi không thể tưởng tượng được cảm giác ấy đau đớn đến mức nào.
Một người mẹ không thể trở về ôm con gái.
Một người con không thể đưa tiền cho mẹ mua thuốc.
Một người cha không thể mang rau vườn về cho những đứa cháu.
Một cô sinh viên không thể hoàn thành kỳ thi mà mình đã chuẩn bị suốt nhiều ngày.
Những dự định ấy vốn chẳng có gì lớn lao. Chúng chỉ là những điều bình thường mà bất kỳ ai cũng có thể mong muốn trong cuộc sống.
Nhưng với họ, tất cả đã trở thành những điều không thể.
Nếu mình bước xuống lúc này, mình được an toàn...
Nhưng họ thì sao?
Họ sẽ lại tiếp tục đi qua đêm đen này, lại lặp lại cái kịch bản kinh hoàng của mười lăm năm trước đến muôn đời vĩnh kiếp hay sao?
Một câu hỏi sắc lẹm xé toạc tâm can.
Tôi không muốn chết, hoàn toàn không muốn.
Nhưng nỗi sợ hãi cái chết bỗng trở nên nhỏ bé trước nỗi ám ảnh về sự cô độc tột cùng của những linh hồn đang ngồi xung quanh.
Tôi không chỉ muốn ở lại vì thương hại.
Tôi muốn ở lại để làm một chỗ dựa, để tìm cách thức tỉnh họ.
Biết đâu, sự tỉnh táo của một kẻ sống, một tấm chân tình dám đối mặt không né tránh, lại chính là chiếc chìa khóa duy nhất giúp họ phá vỡ bức tường chấp niệm?
Biết đâu, chính tôi có thể cứu họ thoát khỏi vòng lặp đọa đày này trước khi quá muộn?
Tôi không dám chắc.
Tôi cũng không biết bản thân có đủ khả năng làm được điều ấy hay không.
Nhưng nếu ngay cả tôi cũng bỏ mặc họ, liệu còn ai có thể giúp những linh hồn này?
Cơn gió lạnh lùa vào khoang xe, lật tung vạt áo tôi.
Tài xế quay đầu lại.
Gương mặt ông ta chìm trong bóng tối, đôi mắt đục ngầu vô hồn nhìn thẳng về phía khoang xe. Không có bất kỳ biểu cảm nào, cũng chẳng có chút dao động nào trong ánh nhìn ấy.
Ông ta cất tiếng hỏi đều đều:
“Có ai xuống trạm này không?”
Cả khoang xe chìm vào một khoảng lặng nghẹt thở.
Tôi nhìn về phía cửa đang mở.
Bên ngoài vẫn là màn đêm lạnh lẽo.
Tôi có thể xuống xe.
Tôi có thể rời khỏi nơi này, tìm cách trở về nhà và xem như chưa từng gặp phải chuyện gì.
Nhưng ánh mắt tôi lại dừng trên những hành khách đang ngồi xung quanh.
Tôi từ từ buông thõng đôi bàn tay đang bám chết vào thành ghế, mở lỏng những ngón tay đã tím tái vì lạnh.
Tôi không đứng lên.
Tôi cũng không nhúc nhích.
Tôi ngẩng đầu, đối diện thẳng với bóng tối đang đặc quánh phía trước.
Bản năng sinh tồn đã thua trận trước một sứ mệnh cứu rỗi mà tự tôi áp đặt lên vai mình.
Tôi cắn chặt môi đến rớm máu, nuốt ngược mọi run rẩy vào trong, và quyết định ngồi yên tại chỗ.
Không xuống trạm.
Không trốn chạy.
Tôi sẽ đồng hành cùng họ đến tận cùng giông bão, sát cánh qua từng trạm dừng định mệnh để tìm cách gỡ bỏ nút thắt oán niệm, đưa những linh hồn lầm lỡ này về với cõi bình an.”