Sáng hôm sau, Hà Nội đón một cơn mưa trái mùa.
Bầu trời xám đục. Nước mưa chảy thành những vệt dài trên cửa kính xe buýt, kéo những tòa nhà và hàng cây bên đường thành các mảng màu nhòe nhoẹt. Đoàn Minh Khải ngồi ở hàng ghế cuối, một tay giữ chiếc túi đựng máy tính, tay còn lại lật đi lật lại bản in của hồ sơ Reiter.
Anh đã đọc nó ít nhất mười bảy lần.
Không phải vì tài liệu quá dài. Trên thực tế, phần văn bản có thể đọc được chỉ chiếm chưa đến một nửa số trang. Phần còn lại là những bảng số liệu, ký hiệu viết tay, sơ đồ không ghi chú và những đoạn bị mực đen che kín.
Điều khiến Khải không thể rời mắt khỏi nó nằm ở một chi tiết nhỏ trên trang thứ mười hai.
Một dãy số.
30.06.1908 — 07:14:06.
Bên dưới là một dòng tiếng Đức đã nhạt màu:
Beginn der Abweichung.
Bắt đầu của sự sai lệch.
Khải đã tra cụm từ ấy bằng nhiều từ điển khác nhau. Không có gì đặc biệt. Nó có thể chỉ một sai số trong phép đo, một biến động của thiết bị, hoặc một ghi chú cá nhân của người lập hồ sơ.
Nhưng ngày tháng thì không bình thường.
Ngày 30 tháng 6 năm 1908, một vụ nổ lớn đã xảy ra tại vùng Siberia, gần sông Podkamennaya Tunguska. Vụ nổ san phẳng một vùng rừng rộng lớn, khiến hàng triệu cây đổ rạp theo những hướng gần như đồng tâm. Ánh sáng bất thường được ghi nhận ở nhiều nơi. Những người ở cách xa hàng trăm kilômét vẫn kể lại rằng bầu trời đột nhiên sáng lên.
Cho đến nay, giả thuyết phổ biến nhất vẫn là một thiên thể nhỏ phát nổ trong khí quyển.
Sự kiện ấy được gọi là vụ nổ Tunguska.
Và nó xảy ra vào năm 1908.
Bốn mươi tám năm trước khi vệ tinh nhân tạo đầu tiên được phóng lên quỹ đạo. Hơn nửa thế kỷ trước khi con người có thể sử dụng các hệ thống quan sát hiện đại để theo dõi những biến động trên quy mô lớn.
Vậy bằng cách nào một lưu trữ viên ở Vienna lại ghi được thời điểm của vụ nổ chính xác đến từng giây?
Khải gấp bản in lại.
Anh không tin vào những lời giải thích thần bí. Một tài liệu kỳ lạ không đồng nghĩa với một hiện tượng siêu nhiên. Số liệu sai có thể bắt nguồn từ người chép, người dịch, hoặc chính quá trình số hóa.
Nhưng một con số không thể tự nhiên xuất hiện đúng nơi mà nó không nên xuất hiện.
Và Khải muốn biết tại sao.
Viện Khoa học và Công nghệ nằm trong một khuôn viên yên tĩnh, cách xa những tuyến đường đông đúc. Khác với vẻ cổ kính của Viện Sử học, nơi này được bao quanh bởi những tòa nhà bê tông sáng màu, hành lang dài và các phòng thí nghiệm có cửa kính nhiều lớp.
Khải đến lúc tám giờ mười hai phút.
Nguyễn Hoài An đã đợi anh ở sảnh tầng một.
Cô mặc áo sơ mi màu kem, khoác ngoài một chiếc áo len mỏng. Trên tay cô là hai cốc cà phê và một tập hồ sơ mới in. Vẻ mặt cho thấy cô đã thức dậy từ rất sớm, hoặc đơn giản là chưa ngủ đủ.
— Anh đến muộn ba phút.
Khải nhìn đồng hồ.
— Xe buýt.
— Một lời giải thích rất khoa học.
— Có thể kiểm chứng được.
Hoài An đưa cho anh một cốc cà phê.
— Vậy tôi chấp nhận.
Cô quay người đi trước. Khải theo sau, không quên nhét bản in vào túi.
Họ xuống tầng hầm, qua một hành lang có biển cảnh báo hạn chế người ra vào, rồi dừng trước phòng phân tích vật liệu số 2.
Ở đây, mọi thứ đều sạch sẽ đến mức lạnh lẽo. Các thiết bị được bố trí ngay ngắn trên bàn chống rung. Máy tính nối với hệ thống quét phổ đặt sau lớp kính bảo vệ. Một chiếc kính hiển vi điện tử nằm dưới ánh đèn trắng, bên cạnh những khay đựng mẫu được đánh số.
Khải đặt túi xuống.
— Cô đã trao đổi với phòng lưu trữ chưa?
— Rồi. Họ đồng ý cho chúng ta phân tích bản sao và một mẫu giấy lấy từ phần rìa bị bong của tài liệu. Nhưng không được làm hỏng bản gốc.
— Tốt.
— Còn một chuyện nữa.
Hoài An đặt tập hồ sơ lên bàn.
— Giáo sư Phan muốn chúng ta lập biên bản cho toàn bộ quá trình. Mọi thao tác, mọi thông số, kể cả những kết quả không có ý nghĩa.
Khải nhướng mày.
— Ông ấy nghĩ chúng ta sẽ tìm thấy thứ gì đó?
— Ông ấy nghĩ chúng ta có thể mắc sai lầm.
— Hai việc ấy không giống nhau.
— Với người làm nghiên cứu, đôi khi chúng giống nhau hơn anh tưởng.
Khải không tranh luận. Anh mở máy tính, kết nối thiết bị và bắt đầu kiểm tra dữ liệu đã được chuyển từ Viện Sử học sang.
Trên màn hình, hồ sơ Reiter hiện ra thành từng lớp: ảnh quét ban đầu, dữ liệu màu, độ tương phản, cấu trúc giấy và những vùng được đánh dấu để phân tích sâu hơn.
Anh phóng lớn trang thứ mười hai.
Dãy số lại xuất hiện.
07:14:06.
Khải nhìn nó vài giây, sau đó nhập lệnh so sánh với các phần còn lại của tài liệu.
— Bắt đầu đi.
Quá trình phân tích kéo dài gần hai giờ.
Họ kiểm tra cấu trúc mực, độ lão hóa của giấy và sự khác biệt giữa những nét bút. Những trang được cho là viết cùng một thời điểm có thành phần mực gần tương đồng. Các vết gấp và dấu bụi cũng phù hợp với một tài liệu đã được lưu giữ trong thời gian dài.
Không có dấu hiệu rõ ràng cho thấy toàn bộ hồ sơ là một món đồ giả mới được tạo ra.
Tuy nhiên, điều đó cũng chưa chứng minh được tính xác thực của từng dòng chữ.
— Mực trên trang mười hai khác một chút — Hoài An nói.
Khải ngẩng lên.
— Khác thế nào?
Cô chỉ vào biểu đồ.
— Thành phần hấp thụ ánh sáng có một vùng lệch nhỏ. Không đủ để kết luận nó được viết vào thời điểm khác, nhưng đủ để chúng ta không thể mặc nhiên xem nó cùng loại với phần còn lại.
Khải kéo biểu đồ về phía mình.
— Có thể do điều kiện bảo quản.
— Có thể.
— Hoặc người viết đã dùng một cây bút khác.
— Cũng có thể.
Anh nhìn cô.
— Cô định đồng ý với tất cả giả thuyết của tôi à?
— Không. Tôi chỉ đang liệt kê những điều có thể xảy ra. Việc lựa chọn giả thuyết nào cần dựa vào chứng cứ.
Khải bật cười khẽ.
Đó chính là điều khiến anh vừa nể vừa khó chịu ở Hoài An. Cô không dễ bị thuyết phục bởi một ý tưởng hấp dẫn, kể cả khi người đưa ra ý tưởng ấy là người có chuyên môn.
Khải quay lại màn hình.
— Được. Chúng ta kiểm tra thời điểm trước.
Anh mở bản ghi lịch sử của vụ nổ Tunguska, đối chiếu các tài liệu nghiên cứu và những lời kể được lưu lại từ đầu thế kỷ XX.
Các nguồn không hoàn toàn thống nhất về thời điểm. Một số ghi nhận có sai lệch vài phút, tùy theo địa điểm quan sát và cách quy đổi giờ. Những nhân chứng ở gần khu vực xảy ra vụ nổ không phải ai cũng có đồng hồ chính xác, càng không thể cung cấp một phép đo chuẩn đến từng giây.
Khải nhập thời điểm ghi trong hồ sơ Reiter vào bảng dữ liệu.
07:14:06.
Anh kiểm tra lại định dạng.
Không sai.
Kiểm tra múi giờ được sử dụng trong bản ghi.
Không có thông tin.
Kiểm tra các trang trước và sau.
Không có lời giải thích.
Anh thử một cách khác: chuyển đổi thời gian theo những quy ước khác nhau, rồi đối chiếu với các mốc được ghi nhận trong những tài liệu lịch sử.
Kết quả vẫn không giải thích được độ chính xác bất thường của dãy số.
— Hoài An.
— Tôi thấy rồi.
Cô đã đứng phía sau anh từ lúc nào.
Khải chỉ vào màn hình.
— Nếu đây là thời điểm được đo trực tiếp, người lập hồ sơ phải có một nguồn dữ liệu mà chúng ta chưa biết. Nếu nó được tính toán về sau, họ phải có cơ sở để xác định chính xác đến mức này.
— Hoặc con số đã được thêm vào tài liệu sau khi sự kiện xảy ra.
— Nhưng mực có dấu hiệu lão hóa tương tự phần còn lại.
— Tương tự không có nghĩa là giống hệt. Chúng ta vẫn cần kiểm tra thêm.
Khải tựa lưng vào ghế.
Anh biết Hoài An nói đúng. Một kết quả không giải thích được không phải giấy phép để nhảy đến kết luận mình mong muốn.
Thế nhưng, lần đầu tiên kể từ khi nhìn thấy hồ sơ Reiter, anh cảm thấy sự hoài nghi của mình đang chuyển thành một thứ khác.
Hứng thú.
Không phải kiểu hứng thú của một người vừa tìm được câu trả lời, mà là cảm giác đứng trước một cánh cửa chưa biết mở ra điều gì.
— Còn một khả năng — Khải nói.
— Nói đi.
— Dãy số này không phải thời điểm vụ nổ xảy ra. Nó là thời điểm Reiter nhận được thông tin.
Hoài An suy nghĩ.
— Vậy anh phải giải thích được vì sao ông ta ghi nó chính xác đến giây.
— Tôi biết.
— Và vì sao ông ta gọi nó là “bắt đầu của sự sai lệch”.
Khải im lặng.
Đó là điểm khiến giả thuyết của anh trở nên yếu đi.
Nếu Reiter chỉ ghi lại một báo cáo về vụ nổ, cụm từ ấy quá kỳ lạ. Nếu ông ta đang nói đến một sai số đo đạc, tại sao lại không ghi rõ đối tượng đo? Còn nếu “sự sai lệch” chỉ một hiện tượng khác, thì hồ sơ này đang nói về điều gì?
Khải phóng lớn phần chữ viết tay bên dưới dãy số.
Một đường mực mảnh chạy ngang trang giấy, kết thúc bằng một ký hiệu hình tròn bị khuyết.
Vòng Hở.
Anh đã nhìn thấy nó hôm qua.
Đến gần trưa, họ chuyển sang kiểm tra những lớp dữ liệu ẩn trong ảnh quét.
Đây là công việc Khải phụ trách. Với kinh nghiệm xử lý dữ liệu số, anh có thể tách các lớp màu, so sánh độ tương phản và tìm ra những dấu vết bị che khuất mà mắt thường khó nhận thấy.
Anh không mong đợi phép màu.
Chỉ cần một ghi chú bị mực nhòe, một dòng chữ nằm dưới nếp gấp, hoặc một dấu vết cho thấy người viết đã sửa lại con số.
Anh chạy chương trình lần thứ nhất.
Không có kết quả.
Lần thứ hai.
Một vài điểm nhiễu xuất hiện ở mép giấy.
Lần thứ ba, hệ thống đánh dấu một vùng nhỏ ngay bên dưới dòng ghi thời gian.
— Có gì đó — Khải nói.
Hoài An lập tức tiến lại gần.
Anh tăng độ phóng đại, điều chỉnh bộ lọc rồi tách riêng vùng dữ liệu. Trên màn hình, những đường nét mờ dần hiện ra. Chúng không tạo thành một câu hoàn chỉnh, chỉ là một dòng ghi chú ngắn, bị một vệt mực khác cắt ngang.
Khải thử tái dựng các ký tự có thể nhận diện.
Một từ.
Rồi thêm một từ nữa.
Không đủ để tạo thành một câu có nghĩa.
— Đừng ép phần mềm đoán chữ — Hoài An nhắc.
— Tôi không ép.
— Anh vừa thay ngưỡng nhận dạng ba lần trong chưa đầy một phút.
Khải dừng tay.
Cô nói đúng. Nếu điều chỉnh thông số liên tục chỉ để thu được một kết quả mong muốn, anh có thể biến nhiễu thành bằng chứng.
Anh khôi phục thiết lập ban đầu, lưu lại toàn bộ dữ liệu thô rồi chạy chương trình với một bộ thông số độc lập.
Lần này, hệ thống không tái dựng được dòng ghi chú.
Nhưng nó phát hiện một điều khác.
Có một nét bút rất mảnh nằm bên cạnh dãy số, gần như hòa vào kết cấu giấy. Nét bút ấy không xuất hiện rõ trong ảnh quét ban đầu. Khi được tăng tương phản, nó hiện ra thành một chuỗi ngắn gồm vài ký tự viết tay.
Khải nhìn chúng, rồi phóng lớn thêm.
Anh không nhận ra ngay.
Điều đó hoàn toàn bình thường. Chữ viết tay đầu thế kỷ XX có nhiều quy ước khác với cách viết hiện nay, đặc biệt khi người viết sử dụng chữ Đức theo lối hành chính.
Nhưng sau vài giây, anh nhận ra nét cuối cùng.
Một nét cong nhỏ, nối liền với đường ngang phía trên.
Khải hơi nghiêng đầu.
— Lạ thật.
— Lại gì nữa?
— Nét bút này.
Anh mở một tệp dữ liệu khác, trong đó có những ghi chú cá nhân anh đã viết trong quá trình số hóa hồ sơ. Anh đặt hai hình ảnh cạnh nhau, rồi phóng lớn cả hai.
Hoài An nhìn màn hình.
— Anh đang so sánh chữ viết?
— Chỉ là kiểm tra hình dạng nét bút.
— Chúng không cùng thời kỳ, Khải.
— Tôi biết.
Anh chuyển đổi kích thước ảnh, cân bằng độ tương phản và đặt hai nét chữ lên cùng một mặt phẳng.
Kết quả không đủ để chứng minh chúng do cùng một người viết. Hai nét bút riêng lẻ, nhất là khi chất lượng ảnh khác nhau, không thể thay thế một cuộc giám định chữ viết chuyên nghiệp.
Nhưng chúng có một điểm tương đồng đáng chú ý: cách kết thúc nét cong, rồi kéo nhẹ về phía bên trái trước khi nhấc bút.
Khải nhìn hình ảnh thêm một lần.
Sau đó, anh tắt cửa sổ so sánh.
— Chưa đủ dữ liệu — anh nói.
Hoài An gật đầu.
— Đó là câu hợp lý nhất anh nói từ sáng đến giờ.
— Cô có thể khen tôi mà không cần xúc phạm tôi không?
— Tôi sẽ cân nhắc.
Cả hai cùng cười, nhưng sự nhẹ nhõm chỉ kéo dài vài giây.
Khải nhìn lại dãy số.
07:14:06.
Bên cạnh nó là ký hiệu Vòng Hở.
Còn trong một tài liệu được viết cách đây hơn một thế kỷ, có một nét bút trông gần giống nét chữ của anh.
Ba chi tiết riêng biệt.
Chưa có bằng chứng nào nối chúng lại với nhau.
Và chính vì thế, Khải không thể ngừng suy nghĩ về chúng.
Đầu giờ chiều, Giáo sư Phan Đình Trọng gọi điện.
Khải bật loa ngoài, báo cáo ngắn gọn những kết quả đã có. Anh không nhắc đến sự tương đồng giữa nét chữ của mình và nét bút trong hồ sơ. Không phải vì muốn giấu giếm, mà vì anh chưa biết phải mô tả nó thế nào để tránh biến một quan sát sơ bộ thành một nhận định thiếu căn cứ.
Giáo sư nghe hết, không ngắt lời.
Cuối cùng, ông hỏi:
— Các cậu có xác định được nguồn gốc của thời điểm đó không?
— Chưa ạ.
— Có bằng chứng cho thấy tài liệu bị làm giả không?
— Chưa có bằng chứng đủ mạnh.
— Có bằng chứng cho thấy thời điểm ấy được ghi ngay trong năm 1908 không?
Khải nhìn Hoài An.
— Chúng cháu cần giám định bổ sung.
Đầu dây bên kia im lặng một lúc.
— Tốt. Đừng trả lời những câu hỏi mà dữ liệu chưa cho phép các cậu trả lời.
— Vâng.
— Khải này.
— Dạ?
— Một bí ẩn không trở nên có giá trị hơn chỉ vì chúng ta chưa giải thích được nó. Đừng để sự tò mò khiến cậu quên mất điều đó.
Cuộc gọi kết thúc.
Khải ngồi yên trước màn hình.
Anh không thích bị nhắc nhở về sự thận trọng. Không phải vì anh xem thường nó, mà bởi anh luôn tin rằng mình hiểu rõ giới hạn của bản thân. Anh biết dữ liệu có thể đánh lừa con người. Biết trí óc thường tự tìm kiếm quy luật ngay cả trong những thứ ngẫu nhiên.
Nhưng anh cũng biết một điều khác.
Có những câu hỏi chỉ được đặt ra sau khi ai đó chịu khó nhìn kỹ hơn người đi trước.
— Anh định làm gì tiếp? — Hoài An hỏi.
Khải mở biên bản phân tích, thêm các mục cần kiểm tra và ghi rõ những kết quả chưa thể xác nhận.
— Yêu cầu giám định lại mẫu giấy. Đối chiếu kỹ thuật ghi thời gian. Tìm nguồn tư liệu về Anselm Reiter, đặc biệt là những tài liệu ông ta từng tiếp cận trước năm 1913.
— Còn dòng ghi chú?
— Lưu riêng. Không đưa vào kết luận cho đến khi có thêm dữ liệu.
Hoài An gật đầu.
— Được.
Khải nhấn nút lưu.
Trên màn hình, một thông báo nhỏ xuất hiện:
Đã lưu phiên phân tích.
Mọi thứ đều bình thường.
Máy móc hoạt động đúng quy trình. Các con số nằm yên trong những bảng dữ liệu. Không có tiếng động kỳ lạ, không có ánh sáng bất thường, cũng không có dấu hiệu nào cho thấy căn phòng đang chứa đựng một bí mật vượt quá khả năng hiểu biết của con người.
Chỉ có một tập hồ sơ cũ.
Một dãy số không khớp.
Và một câu hỏi chưa có lời giải.
Cuối ngày, Khải ở lại phòng thí nghiệm một mình để hoàn thành yêu cầu giám định bổ sung.
Anh kiểm tra lần cuối danh sách tệp đã lưu, xác nhận các bản sao được đặt tên đúng quy ước, rồi tắt những cửa sổ không cần thiết.
Khi con trỏ di chuyển đến thư mục chứa hồ sơ Reiter, anh chợt dừng lại.
Có một tệp mới.
Tên tệp không nằm trong danh sách mà anh đã tạo.
Nó chỉ có một ký tự: R.
Khải cau mày.
Anh mở thuộc tính tệp, kiểm tra thời gian tạo và thông tin nguồn. Dữ liệu không cung cấp câu trả lời rõ ràng. Tệp không có phần mở rộng quen thuộc, dung lượng gần như bằng không.
Anh thử mở bằng trình soạn thảo văn bản.
Một trang trắng hiện ra.
Khải nhìn nó vài giây rồi định đóng lại.
Ngay lúc ấy, một dòng ký tự xuất hiện ở đầu trang.
Không có hiệu ứng chuyển động. Không có tiếng báo. Chỉ đơn giản là một dòng chữ nằm trên nền trắng, như thể nó đã ở đó từ trước và anh vừa đủ chú ý để nhìn thấy.
30.06.1908 — 07:14:06.
Khải bất động.
Anh không chạm vào bàn phím.
Dòng chữ thứ hai xuất hiện bên dưới.
Beginn der Abweichung.
Bắt đầu của sự sai lệch.
Khải lập tức kiểm tra lịch sử thao tác. Không có lệnh nhập văn bản nào. Anh mở nhật ký hệ thống, đối chiếu thời điểm tạo tệp, rồi kiểm tra lại kết nối mạng.
Không có dấu hiệu truy cập từ bên ngoài.
Anh thử đóng tệp.
Nó đóng lại bình thường.
Mở lại thư mục.
Tệp vẫn ở đó, nhưng khi anh mở lần nữa, trang giấy trắng trơn.
Không còn dòng chữ nào.
Khải ngồi bất động trước màn hình.
Anh không biết điều vừa xảy ra là lỗi phần mềm, một thao tác bị ghi nhận sai, hay một hiện tượng mà anh chưa đủ dữ liệu để giải thích.
Anh chỉ biết rằng mình cần lưu lại mọi thứ.
Khải chụp ảnh màn hình, xuất nhật ký hệ thống và ghi thời gian phát hiện vào biên bản cá nhân. Sau đó, anh sao lưu toàn bộ thư mục sang một thiết bị lưu trữ độc lập.
Anh không kể chuyện này với Hoài An qua điện thoại.
Không phải vì không tin cô.
Mà bởi anh chưa có gì đủ chắc chắn để kể.
Khi rời khỏi phòng thí nghiệm, trời đã tối. Mưa vẫn chưa dứt. Khải đứng dưới mái hiên, lấy điện thoại ra và mở lại bức ảnh chụp dòng chữ vừa rồi.
Bức ảnh vẫn còn đó.
Dãy số vẫn hiện rõ.
Nhưng phía dưới nó, ở góc phải màn hình, có một chi tiết mà lúc chụp anh không để ý.
Một ký hiệu nhỏ.
Một vòng tròn bị khuyết.
Vòng Hở.
Khải ngẩng đầu nhìn màn mưa trước mặt.
Lần đầu tiên trong nhiều năm làm nghiên cứu, anh có cảm giác mình không chỉ đang quan sát một bí ẩn từ bên ngoài.
Mà bí ẩn ấy đã bắt đầu quan sát lại anh.