Hà Nội, tháng 6 năm 2026.
Cơn mưa đầu giờ chiều phủ lên những ô cửa kính của Viện Sử học một lớp nước mỏng. Bên ngoài, những tán cây xà cừ đung đưa trong gió, còn dòng xe trên con đường phía trước vẫn không ngừng trườn qua những vũng nước đục. Tiếng còi xe vọng vào từ xa, hòa lẫn với tiếng điều hòa và tiếng lật giấy trong phòng lưu trữ tầng ba.
Đoàn Minh Khải ngồi trước một chiếc bàn dài, hai mắt dán vào màn hình máy tính.
Trên màn hình là một tấm ảnh quét có độ phân giải thấp. Nó ghi lại trang đầu tiên của một tập hồ sơ lưu trữ được chuyển về Viện Sử học từ một kho tư liệu tư nhân ở châu Âu. Giấy đã ngả vàng, mép tài liệu sẫm màu vì thời gian. Mực đen trên trang đầu có chỗ nhòe đi, nhưng dòng chữ viết bằng tiếng Đức vẫn đủ rõ để nhận diện.
Anselm Reiter. Wien, 1913.
Khải phóng to hình ảnh.
Anselm Reiter. Một lưu trữ viên người Áo, từng làm việc với các tài liệu hành chính và hồ sơ quân sự trước Chiến tranh thế giới thứ nhất. Theo phần thông tin sơ bộ mà đơn vị tiếp nhận cung cấp, Reiter không phải một nhân vật nổi tiếng. Ông không để lại công trình nghiên cứu có giá trị học thuật rõ rệt, cũng không có tên trong danh sách những người tham gia các cuộc điều tra lịch sử quan trọng thời kỳ đó.
Điều khiến tập hồ sơ này được chú ý nằm ở một ghi chú ngắn trong bản kiểm kê.
Ghi chép về những sự kiện không xuất hiện trong hồ sơ chính thức.
Khải đọc dòng chữ ấy lần thứ ba.
Anh không tin vào những cụm từ mơ hồ như vậy.
Trong nghiên cứu lịch sử, một sự kiện không xuất hiện trong hồ sơ chính thức chưa chắc là sự kiện bị che giấu. Có thể tài liệu đã thất lạc. Có thể người ghi chép nhầm lẫn. Cũng có thể sự kiện ấy vốn không xảy ra theo cách mà người ta tưởng tượng.
Lịch sử không phải một căn phòng bí mật, nơi mỗi chiếc hộp cũ đều chứa đựng một âm mưu.
Đôi khi, một chiếc hộp cũ chỉ chứa những giấy tờ vô giá trị.
Khải kéo ghế lại gần bàn, mở bảng thống kê nguồn gốc tài liệu.
Tập hồ sơ gồm bốn mươi bảy trang, phần lớn là ghi chép hành chính, bản sao thư từ và những bảng số liệu viết tay. Một số trang có dấu xác nhận của cơ quan lưu trữ tại Vienna. Một số khác không có dấu, không có chữ ký nhân chứng, thậm chí thiếu cả ngày tháng.
Nếu chỉ xét theo tiêu chuẩn kiểm chứng thông thường, đây không phải một tài liệu đặc biệt đáng tin cậy.
Nhưng Khải chưa bao giờ thích kết luận trước khi kiểm tra hết dữ liệu.
Anh mở trang thứ hai mươi ba.
Một bản đồ nhỏ của khu vực Siberia hiện lên. Những đường kẻ mảnh biểu thị tuyến đường, các điểm đánh dấu được ghi bằng những ký hiệu khó hiểu. Bên cạnh bản đồ là một đoạn chú thích bằng tiếng Đức, được viết bằng nét bút nghiêng và nhỏ.
Khải đọc chậm từng từ.
Rồi anh dừng lại.
Anh tháo kính, dùng hai ngón tay day nhẹ sống mũi.
“Lại chuyện gì nữa đây…”
“Anh vừa nói chuyện với cái máy tính à?”
Giọng nữ vang lên bên cạnh khiến Khải ngẩng đầu.
Nguyễn Hoài An đặt một cốc cà phê xuống góc bàn, tránh xa tập tài liệu. Cô mặc sơ mi xanh nhạt, tay áo xắn đến khuỷu, trên tay còn cầm một tập giấy ghi chú. Mái tóc được buộc gọn sau gáy, vài sợi rơi xuống bên má vì cô vừa đi từ phòng bên cạnh sang.
Khải nhìn cốc cà phê.
“Em mua cho anh?”
“Không. Em mua cho người đang ngồi đây, nhìn màn hình suốt hai tiếng mà quên cả uống nước.”
“Vậy anh cảm ơn người đó.”
“Anh nên cảm ơn em thì đúng hơn.”
Khải cầm cốc lên, nhấp một ngụm. Cà phê đã nguội bớt, vị đắng vừa đủ.
Hoài An kéo chiếc ghế đối diện, nhìn màn hình.
“Vẫn là hồ sơ Reiter?”
“Ừ.”
“Em tưởng anh đã kiểm tra xong phần nguồn gốc.”
“Phần nguồn gốc thì xong rồi. Phần nội dung mới bắt đầu.”
“Có gì đáng chú ý?”
Khải xoay màn hình về phía cô.
“Em đọc thử đoạn này.”
Hoài An cúi xuống. Cô nhìn bản đồ, rồi nhìn dòng chú thích bên cạnh. Sau vài giây, cô nheo mắt.
“Đây là tọa độ?”
“Có khả năng.”
“Ở đâu?”
“Vùng trung tâm Siberia. Gần khu vực Podkamennaya Tunguska.”
Hoài An ngẩng lên.
“Tunguska?”
“Ừ.”
“Vụ nổ năm 1908?”
Khải gật đầu.
Sự kiện Tunguska đã được ghi nhận trong lịch sử: một vụ nổ lớn xảy ra tại Siberia vào năm 1908, san phẳng một vùng rừng rộng lớn. Vì khu vực xảy ra sự kiện nằm xa các trung tâm dân cư và rất khó tiếp cận, việc khảo sát hiện trường trong những năm đầu sau vụ nổ gặp nhiều trở ngại. Những lời kể về ánh sáng trên bầu trời, tiếng nổ và sóng xung kích được truyền lại qua nhiều nguồn, nhưng các dữ liệu đo đạc trực tiếp vẫn rất hạn chế.
Đó là một sự kiện hấp dẫn đối với giới nghiên cứu.
Nhưng hấp dẫn không đồng nghĩa với bí ẩn siêu nhiên.
Hoài An đọc lại dòng chú thích.
“Reiter ghi chép về Tunguska từ năm 1913. Chuyện đó không có gì quá lạ nếu ông ta quan tâm đến các hiện tượng tự nhiên.”
“Đúng.”
“Vậy vấn đề là gì?”
Khải chỉ vào một ký hiệu bên cạnh tọa độ.
“Anh chưa biết.”
Hoài An ngước lên nhìn anh.
“Anh đang đùa đấy à?”
“Không. Anh đang cố xác định nó có nghĩa gì.”
“Vậy tại sao anh gọi em sang?”
“Vì anh muốn một người khác nhìn vào nó trước khi anh tự thuyết phục mình rằng mình đã tìm ra điều gì đó.”
Hoài An nhìn anh thêm một lúc, rồi bật cười.
“Hiếm khi nghe được câu này từ anh.”
“Anh vẫn thường làm thế.”
“Không. Anh thường tìm ra ba giả thuyết, loại bỏ hai cái, rồi trình bày cái còn lại như thể nó là đáp án duy nhất.”
“Đó gọi là phân tích.”
“Đôi khi nó được gọi là quá tự tin.”
Khải không phản bác.
Anh biết Hoài An không hoàn toàn sai.
Trong những cuộc họp chuyên môn, anh thường là người đầu tiên đưa ra mô hình giải thích. Anh thích những vấn đề có thể chia nhỏ, đo lường và đối chiếu. Một sự kiện càng phức tạp càng khiến anh muốn tìm ra những biến số bị bỏ sót.
Anh không nghĩ mình luôn đúng.
Anh chỉ tin rằng, nếu một kết luận sai, người ta có thể tìm ra nguyên nhân khiến nó sai.
Và nếu có đủ dữ liệu, sai lầm ấy sẽ không tồn tại mãi mãi.
“Anh không yêu cầu em đồng ý với anh,” Khải nói. “Anh chỉ muốn em đọc tài liệu.”
“Được. Nhưng nếu em phát hiện anh đang suy diễn, em sẽ nói.”
“Anh đang mong điều đó.”
Hoài An kéo bàn phím về phía mình, mở một bản sao của trang tài liệu. Cô kiểm tra các ký hiệu, so sánh với bảng chữ viết tay và ghi chú những chỗ chưa thể xác định.
Trong khoảng mười phút, cả hai không nói gì.
Tiếng mưa bên ngoài mỗi lúc một lớn.
Cuối cùng, Hoài An chỉ vào một đoạn khác trên trang giấy.
“Khải, anh xem chỗ này chưa?”
“Chỗ nào?”
“Ngay dưới bản đồ.”
Khải nghiêng người.
Đó là một dòng ghi chú ngắn, gần như bị che khuất bởi vết mực đã phai. Khi phóng to, có thể nhận ra một câu tiếng Đức không hoàn chỉnh.
Hoài An mở công cụ nhận dạng ký tự, rồi tự tay sửa lại những từ mà phần mềm đọc sai.
Bản dịch sơ bộ hiện lên:
Có những sự kiện đã xảy ra, nhưng không có ai ghi nhận. Có những sự kiện được ghi nhận, nhưng không ai nhớ rằng chúng từng xảy ra.
Khải nhìn câu văn.
“Nghe giống một đoạn triết lý hơn là ghi chép lưu trữ.”
“Có thể Reiter thích viết những câu như vậy.”
“Hoặc đây là lời dẫn cho phần nội dung phía sau.”
“Anh định số hóa toàn bộ?”
“Đúng.”
“Cả những trang không có nguồn gốc rõ ràng?”
“Đặc biệt là những trang đó.”
Hoài An tựa lưng vào ghế.
“Anh có nghĩ đến khả năng hồ sơ này là giả không?”
“Có.”
“Có thể nó được làm ra sau năm 1913?”
“Có.”
“Có thể những tọa độ này được thêm vào bởi người khác?”
“Cũng có thể.”
“Vậy chúng ta chưa có gì để kết luận.”
“Chúng ta có một tài liệu cần được kiểm tra.”
Hoài An khẽ lắc đầu.
“Đó chính là điều em đang nói. Anh có thể chấp nhận rằng mình chưa biết đáp án, nhưng anh luôn tin rằng đáp án đang chờ ở đâu đó, chỉ cần tìm đủ lâu là sẽ thấy.”
Khải im lặng vài giây.
“Em nghĩ không phải vậy sao?”
“Em nghĩ đôi khi dữ liệu không đủ. Đôi khi người ghi chép đã nhầm. Đôi khi sự thật đã biến mất cùng người cuối cùng biết nó.”
“Vậy càng phải ghi lại những gì còn lại.”
“Đúng. Nhưng ghi lại những gì còn lại khác với việc tự lấp đầy những khoảng trống.”
Câu nói ấy khiến Khải ngừng tay.
Anh nhìn Hoài An, nhưng cô đã quay lại màn hình, tiếp tục làm việc như thể vừa rồi chỉ là một nhận xét chuyên môn bình thường.
Khải không thích bị cho là người tự lấp đầy khoảng trống.
Anh càng không thích khi lời nhận xét ấy có phần chính xác.
Anh quay lại tập hồ sơ.
“Anh sẽ không kết luận gì trước khi kiểm tra xong.”
Hoài An không ngẩng đầu.
“Em sẽ ghi âm câu đó để làm bằng chứng.”
“Cứ tự nhiên.”
Một tiếng gõ cửa vang lên.
Cả hai cùng quay lại.
Giáo sư Phan Đình Trọng đứng ngoài cửa, tay cầm một chiếc ô đen đã gấp lại. Ông là người phụ trách nhóm nghiên cứu tiếp nhận tài liệu, cũng là người đã đề nghị Khải tham gia số hóa tập hồ sơ Reiter.
“Các cậu vẫn còn ở đây à?”
Hoài An đứng dậy.
“Chúng cháu đang kiểm tra phần bản đồ, thưa thầy.”
Giáo sư Trọng bước vào, đặt chiếc ô bên cạnh cửa.
“Tiến độ thế nào?”
“Chúng cháu đã xác định được một số tọa độ liên quan đến khu vực Tunguska,” Khải trả lời. “Nhưng cần đối chiếu thêm với các bản đồ địa hình cùng thời kỳ.”
Giáo sư Trọng tiến đến bên bàn, nhìn trang tài liệu trên màn hình.
“Tunguska…”
Ông đọc dòng chữ ấy bằng giọng trầm ngâm.
“Thú vị đấy.”
Khải chỉ vào bản đồ.
“Thưa thầy, có một số ký hiệu không giống ký hiệu đo đạc thông thường. Chúng cháu chưa xác định được ý nghĩa.”
Giáo sư Trọng cúi xuống quan sát.
“Các cậu nghĩ chúng là gì?”
“Cháu chưa có đủ dữ liệu để kết luận.”
Hoài An quay sang nhìn Khải, vẻ mặt thoáng hiện sự ngạc nhiên.
Anh làm như không thấy.
Giáo sư Trọng gật đầu.
“Tốt. Đừng vội đặt tên cho những thứ mình chưa hiểu. Một khi đã có tên, người ta thường bắt đầu nhìn mọi thứ qua cái tên ấy.”
Ông kéo chiếc ghế bên cạnh, ngồi xuống.
“Nhưng tôi muốn hai cậu chú ý đến một chuyện. Tập hồ sơ này được tìm thấy trong một kho tư liệu tư nhân, không phải trong một cơ quan lưu trữ chính thức. Chúng ta không biết Reiter thu thập những thông tin này từ đâu, cũng không biết có bao nhiêu phần trong đó là ghi chép của chính ông ta.”
“Chúng cháu sẽ tách riêng phần có thể kiểm chứng,” Hoài An nói.
“Đúng. Và đừng để những chi tiết kỳ lạ khiến các cậu quên mất nguyên tắc cơ bản: tài liệu là bằng chứng, không phải chân lý.”
Khải gật đầu.
Giáo sư Trọng nhìn đồng hồ.
“Các cậu cứ tiếp tục. Nhưng đừng ở lại quá muộn. Tôi nghe nói hệ thống máy quét của phòng số hóa sẽ được bảo trì vào tối nay.”
Sau khi giáo sư rời đi, Hoài An nhìn Khải.
“Nghe thấy chưa? Đừng ở lại quá muộn.”
“Anh nghe rồi.”
“Và đừng nói rằng anh chỉ cần thêm năm phút.”
Khải nhìn đồng hồ treo tường.
“Anh cần khoảng hai mươi phút.”
Hoài An nhắm mắt lại, như thể đang cầu xin sự kiên nhẫn từ một vị thần không tồn tại.
“Em về trước. Nhớ gửi bản sao cho em khi hoàn tất.”
“Được.”
Cô thu dọn giấy tờ, cầm chiếc túi đặt dưới bàn rồi bước ra cửa. Trước khi đi, cô còn quay lại nhìn anh.
“Khải.”
“Gì vậy?”
“Đừng cố chứng minh hồ sơ này đặc biệt. Hãy để nó tự chứng minh.”
Khải nhìn cô.
“Anh biết.”
“Hy vọng thế.”
Cánh cửa khép lại.
Phòng lưu trữ trở về với sự yên tĩnh ban đầu.
Khải tiếp tục số hóa từng trang tài liệu. Anh ghi lại số trang, phân loại các ký hiệu, đối chiếu những cái tên xuất hiện trong thư từ với cơ sở dữ liệu lịch sử. Phần lớn kết quả không có gì bất thường. Một vài cái tên không thể xác minh, nhưng đó là điều thường gặp với tài liệu tư nhân đầu thế kỷ XX.
Đến gần cuối tập hồ sơ, anh phát hiện một trang giấy bị kẹp giữa hai tờ ghi chép hành chính.
Trang giấy không có số thứ tự.
Không có tiêu đề.
Không có dấu xác nhận.
Chỉ có một hình vẽ nhỏ ở góc dưới bên phải.
Một vòng tròn được vẽ bằng mực đen.
Nhưng vòng tròn ấy không khép kín.
Một đoạn cung nhỏ bị bỏ trống, để lại một khe hở hẹp ở phía trên bên trái.
Khải phóng to hình ảnh.
Anh không biết ký hiệu đó có ý nghĩa gì. Nó không giống dấu hiệu lưu trữ thông thường, cũng không trùng với các ký hiệu đo đạc trên bản đồ. Có thể đó là dấu riêng của Reiter. Cũng có thể chỉ là một nét vẽ vô tình.
Anh mở trường ghi chú, nhập:
Biểu tượng hình tròn khuyết cung. Chưa xác định ý nghĩa.
Anh dừng lại, nhìn nó thêm vài giây.
Một cảm giác kỳ lạ thoáng qua.
Không hẳn là quen thuộc. Đúng hơn, anh có cảm giác mình đã từng nhìn thấy nó ở đâu đó, nhưng ký ức về nơi ấy lại không thể hiện ra.
Khải nhắm mắt, cố nhớ.
Không có gì.
Anh mở mắt, tiếp tục kiểm tra trang giấy.
Ở mép dưới có một dòng chữ nhỏ, bị gấp vào trong nên phần lớn nội dung không thể đọc được. Khải điều chỉnh độ tương phản, làm sạch nhiễu hình ảnh bằng phần mềm xử lý rồi phóng to thêm một lần nữa.
Một vài từ hiện ra.
… die Geschichte …
Lịch sử.
Phía sau đó là một cụm từ bị mờ gần như hoàn toàn.
Khải ghi chú lại, quyết định sẽ kiểm tra trên bản gốc vào ngày hôm sau.
Anh lưu tệp, đặt tên theo quy tắc phân loại của Viện, rồi đóng cửa sổ tài liệu.
Màn hình chuyển về thư mục chứa toàn bộ hồ sơ Reiter.
Bốn mươi bảy trang.
Tất cả đã được số hóa.
Khải ngả lưng, đưa tay lên xoa mắt. Khi đứng dậy, anh mới nhận ra trời đã tối hẳn. Mưa vẫn rơi, nhưng tiếng xe ngoài đường đã thưa hơn.
Anh tắt đèn bàn, cầm điện thoại lên kiểm tra.
Có một tin nhắn từ cha.
Con về ăn cơm không?
Khải nhìn dòng chữ ấy.
Anh nhớ buổi sáng mình đã nói sẽ về sớm. Nhưng anh cũng nhớ lần trước khi về nhà, cha đã hỏi anh một câu giống hệt như thể hai người chưa từng nói chuyện đó.
Bệnh Alzheimer đang dần lấy đi những ký ức của ông.
Có những ngày cha vẫn nhớ tên anh, nhớ căn nhà cũ, nhớ những bài giảng lịch sử mà ông từng dạy. Có những ngày ông quên mất mình đã ăn hay chưa, quên một cuộc hẹn vừa diễn ra, hoặc hỏi lại một chuyện mà Khải đã giải thích nhiều lần.
Khải đã thử đủ cách để giúp cha: ghi lịch, dán giấy nhắc, sắp xếp ảnh cũ theo năm tháng, lưu lại những đoạn ghi âm từ các cuộc trò chuyện.
Anh biết những thứ ấy không thể chữa khỏi bệnh.
Nhưng ít nhất, chúng có thể giữ lại một phần những điều đang dần biến mất.
Khải gõ trả lời:
Con về ngay. Cha đợi con một chút.
Anh cất điện thoại vào túi, kiểm tra lại máy tính trước khi rời phòng.
Màn hình đã tắt, nhưng tệp số hóa cuối cùng vẫn nằm trong thư mục làm việc. Khải định ngày mai sẽ tiếp tục kiểm tra bản gốc, đặc biệt là trang có ký hiệu vòng tròn khuyết cung.
Anh tắt máy, khóa cửa phòng lưu trữ rồi bước ra hành lang.
Đèn cảm ứng lần lượt sáng lên theo bước chân anh.
Khi đi ngang qua tấm bảng giới thiệu lịch sử Viện, Khải chợt nhớ đến một câu cha từng nói trong một buổi học cũ. Khi ấy, anh còn là một đứa trẻ, chưa hiểu tại sao cha lại nhấn mạnh một điều tưởng như hiển nhiên.
“Sử không quên, chỉ người quên.”
Khải đã từng nghĩ câu ấy chỉ là cách nói của một người làm nghề dạy sử.
Bây giờ, anh không còn chắc nữa.
Anh đứng lại một thoáng, rồi tiếp tục bước về phía cầu thang.
Ở phía sau, trong căn phòng lưu trữ đã tắt đèn, máy tính bất chợt sáng lên.
Màn hình không hiện giao diện đăng nhập.
Nó tự mở lại tệp cuối cùng.
Trang giấy không số thứ tự hiện ra, cùng hình vẽ vòng tròn bị khuyết một đoạn.
Con trỏ chuột nhấp nháy bên cạnh dòng ghi chú của Khải.
Biểu tượng hình tròn khuyết cung. Chưa xác định ý nghĩa.
Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, một dòng ký tự lạ xuất hiện dưới phần ghi chú.
Không có thao tác bàn phím.
Không có tài khoản nào đăng nhập.
Dòng chữ hiện lên rồi biến mất trước khi hệ thống tự động lưu.
REITER — HỒ SƠ ĐÃ ĐƯỢC MỞ LẠI.
Cùng lúc đó, ở một nơi cách Hà Nội hàng nghìn cây số, trong một kho lưu trữ tư nhân tại Vienna, một chiếc hộp gỗ cũ phát ra tiếng động rất khẽ.
Nắp hộp vẫn đóng.
Lớp bụi trên bề mặt không hề xáo trộn.
Nhưng bên trong, một trang giấy đã ố vàng từ hơn một thế kỷ trước bỗng xuất hiện thêm một dòng chữ mới.
Nét mực đen, thanh mảnh, nghiêng nhẹ sang phải.
Một nét chữ chưa từng tồn tại trên trang giấy ấy.
Và cũng chính là nét chữ mà Đoàn Minh Khải sẽ nhận ra — nếu một ngày nào đó anh có cơ hội nhìn thấy nó.