Thiện cảm trong văn học không nên được hiểu đơn giản là thích nhân vật, thích tác giả hoặc thích tác phẩm.
Một người đọc có thể ghét một nhân vật nhưng vẫn tiếp tục đọc.
Có thể sợ một nhân vật nhưng vẫn muốn biết chuyện gì sẽ xảy ra với hắn.
Có thể khinh một nhân vật nhưng vẫn muốn theo dõi hắn.
Có thể khó chịu, ám ảnh, day dứt hoặc thương xót một nhân vật nhưng không muốn rời khỏi tác phẩm.
Vì vậy, trong giáo trình này, cần mở rộng khái niệm thiện cảm.
> Thiện cảm là lực hút khiến người đọc tiếp tục duy trì sự quan tâm đối với tác phẩm.
Theo cách hiểu này, cảm xúc tích cực không phải điều kiện bắt buộc của thiện cảm.
1. Ghét vẫn có thể là thiện cảm
Một nhân vật đáng ghét có thể khiến người đọc muốn đọc tiếp.
Ví dụ, một phản diện liên tục làm những việc khiến người đọc căm ghét. Người đọc không hề muốn nhân vật đó thành công, nhưng họ vẫn muốn biết:
> Hắn sẽ làm gì tiếp theo?
> Hắn sẽ bị trừng phạt thế nào?
> Cuối cùng ai sẽ đánh bại hắn?
Ở đây, cảm xúc ghét không đẩy người đọc ra khỏi tác phẩm.
Ngược lại, nó giữ người đọc ở lại.
Như vậy:
> Ghét nhân vật không đồng nghĩa với mất thiện cảm với tác phẩm.
Nếu người đọc ghét nhân vật đến mức bỏ truyện, lực hút đã thất bại.
Nếu người đọc ghét nhân vật nhưng càng đọc càng muốn biết kết quả, lực hút vẫn còn.
2. Sợ vẫn có thể là thiện cảm
Văn học kinh dị là ví dụ rõ nhất.
Người đọc sợ quái vật.
Sợ căn nhà.
Sợ bóng tối.
Sợ những gì sắp xảy ra.
Nhưng chính nỗi sợ lại khiến họ muốn đọc tiếp.
Họ muốn biết:
> Con quái vật là gì?
> Nó sẽ xuất hiện khi nào?
> Nhân vật có sống sót không?
> Chuyện gì thực sự xảy ra?
Vì vậy, nỗi sợ có thể trở thành lực hút.
Một tác phẩm kinh dị mà người đọc hoàn toàn không sợ, không tò mò và không quan tâm thì mới thực sự mất một phần sức hút của nó.
3. Thương cũng là một dạng lực hút
Thương nhân vật khiến người đọc muốn biết số phận của nhân vật.
Nhân vật càng đau khổ, người đọc càng muốn biết:
> Liệu họ có thoát khỏi hoàn cảnh này không?
> Cuối cùng họ có được hạnh phúc không?
> Người đã làm họ tổn thương sẽ phải trả giá thế nào?
Thiện cảm ở đây không nhất thiết là:
> Tôi thích nhân vật này.
Mà có thể là:
> Tôi muốn biết chuyện gì sẽ xảy ra với người này.
4. Khinh vẫn có thể giữ người đọc
Một nhân vật có thể khiến người đọc khinh thường.
Nhưng nếu nhân vật được xây dựng đủ tốt, sự khinh thường ấy vẫn tạo ra một mối quan hệ cảm xúc.
Người đọc có thể muốn nhìn thấy nhân vật thất bại.
Muốn nhìn thấy hắn bị vạch trần.
Muốn xem hắn sẽ tiếp tục làm điều gì.
Muốn xem cuối cùng hắn sẽ nhận hậu quả ra sao.
Đó vẫn là một dạng lực hút.
5. Khó chịu cũng có thể là lực hút
Một tác phẩm có thể cố tình làm người đọc khó chịu.
Một nhân vật nói những điều khiến người đọc bực bội.
Một hoàn cảnh bất công khiến người đọc tức giận.
Một lựa chọn của nhân vật khiến người đọc không thể chấp nhận.
Nếu cảm giác khó chịu ấy khiến người đọc muốn tiếp tục để tìm câu trả lời, thì nó vẫn đang phục vụ tác phẩm.
Nhưng phải phân biệt:
> Khó chịu có chủ ý
> với
> khó chịu vì tác phẩm viết kém.
Một tác phẩm có thể cố tình làm người đọc khó chịu để tạo hiệu quả nghệ thuật.
Nhưng nếu người đọc khó chịu vì lỗi logic, câu chữ vụng, lặp lại, vô lý hoặc bị tác giả làm phiền, thì đó là mất thiện cảm, không phải thiện cảm.
6. Ám ảnh và day dứt
Có những tác phẩm không khiến người đọc vui.
Thậm chí sau khi đọc xong, người đọc vẫn nghĩ về nó.
Một cảnh.
Một cái chết.
Một câu nói.
Một lựa chọn.
Một câu hỏi không có đáp án.
Một nhân vật.
Tác phẩm đã kết thúc nhưng cảm xúc chưa kết thúc.
Đó là dư âm.
Ám ảnh và day dứt vì vậy có thể là những dạng lực hút rất mạnh.
Người đọc không nhất thiết muốn đọc lại ngay.
Nhưng tác phẩm vẫn tiếp tục tồn tại trong suy nghĩ của họ.
7. Vì vậy, thiện cảm không phải một hướng cảm xúc
Có thể hình dung:
> Thiện cảm không phải mũi tên chỉ về phía “thích”.
Nó là lực hút giữ người đọc trong quan hệ với tác phẩm.
Lực hút ấy có thể được tạo bằng:
> yêu → muốn đọc tiếp.
> thương → muốn biết số phận.
> ghét → muốn xem nhân vật nhận hậu quả.
> sợ → muốn biết điều gì xảy ra.
> khinh → muốn xem nhân vật thất bại.
> tò mò → muốn tìm lời giải.
> khó chịu → muốn biết vấn đề được giải quyết thế nào.
> ám ảnh → tiếp tục suy nghĩ sau khi đọc.
> day dứt → không thể dễ dàng quên.
Như vậy, thiện cảm trong giáo trình này nên được hiểu theo nghĩa rộng hơn cảm xúc tích cực.
8. Điều quyết định là người đọc có còn muốn đọc hay không
Đây là điểm quan trọng nhất.
Hai tác phẩm đều khiến người đọc khó chịu.
Tác phẩm A khiến người đọc nghĩ:
> Khó chịu thật, nhưng tôi muốn biết tiếp.
Tác phẩm B khiến người đọc nghĩ:
> Khó chịu quá, tôi không muốn đọc nữa.
Hai trạng thái này hoàn toàn khác nhau.
Ở A, cảm xúc khó chịu trở thành lực hút.
Ở B, cảm xúc khó chịu trở thành lực đẩy.
Vì vậy, có thể đưa ra một cách phân biệt rất đơn giản:
> Thiện cảm kéo người đọc về phía tác phẩm.
> Ác cảm đẩy người đọc ra khỏi tác phẩm.
Và giữa hai thứ đó có vô số trạng thái cảm xúc khác nhau.
Kết luận
Thiện cảm trong văn học không nhất thiết là:
> “Tôi thích tác phẩm này.”
Nó có thể chỉ đơn giản là:
> “Tôi vẫn muốn đọc.”
Đó mới là ý nghĩa quan trọng của thiện cảm đối với người viết.
Nhân vật có thể bị ghét.
Có thể bị sợ.
Có thể bị khinh.
Có thể khiến người đọc đau lòng, khó chịu, ám ảnh hoặc day dứt.
Nhưng nếu tất cả những cảm xúc ấy vẫn tạo ra một lực hút đủ mạnh để người đọc không rời khỏi tác phẩm, thì tác phẩm vẫn đang duy trì được thiện cảm theo nghĩa của giáo trình này.
Vì thế, mục tiêu của việc xây dựng thiện cảm không phải làm độc giả lúc nào cũng vui, cũng thích, cũng yêu nhân vật. Mục tiêu là tạo ra một mối quan hệ cảm xúc đủ mạnh để độc giả còn muốn tiếp tục đọc.