Thuở thiên địa sơ khai, vạn tộc cùng sinh. Những sinh linh được thiên địa ưu ái lần lượt sinh ra. Có loài vừa chào đời đã có thần thông, có loài mang theo huyết mạch cường đại, có loài sinh ra đã có thể hấp thu linh khí. Chỉ riêng nhân tộc là khác. Họ không có móng vuốt sắc bén, không có giáp xác, không có thần thông bẩm sinh. Thân thể yếu ớt, tuổi thọ ngắn ngủi, lại sinh ra giữa một thế giới đầy những tồn tại mạnh hơn mình vô số lần.
Một ngày, một người bắt đầu đặt câu hỏi. Người ấy là Hồng Quân. Hồng Quân không phải thần tiên, không phải yêu ma cũng chẳng phải một nhân vật nổi tiếng gì thời đó. Ông chỉ là một học giả phàm nhân, nhưng ông có một thói quen khác thường: quan sát. Ông quan sát dòng nước chảy từ núi xuống sông, quan sát lửa lan theo cỏ, quan sát cây cối hút nước từ lòng đất. Ông quan sát một người chạy nhanh thì hơi thở dồn dập, tim đập mạnh, thân thể nóng lên; một người bị thương thì khí huyết suy yếu; một người chết thì toàn thân dần lạnh đi.
Hồng Quân bắt đầu tin rằng tất cả những hiện tượng ấy đều có quy luật. Nếu thiên địa có dòng chảy, thì thân thể cũng phải có dòng chảy. Nếu thiên địa có năng lượng, thì thân thể cũng phải có năng lượng. Nếu thiên địa có quy luật vận hành, thì cơ thể con người cũng không thể là một vật thể hỗn loạn.
Ông cùng ba người bạn đồng tri âm bắt đầu nghiên cứu. Ba người ấy về sau được hậu thế tôn xưng là Thái Thanh, Ngọc Thanh và Thượng Thanh. Bốn người không có công pháp, không có linh đan, không có phương pháp hấp thu linh khí. Thứ duy nhất họ có thể nghiên cứu là chính thân thể mình. Họ thử nhịn đói, thử vận động, thử điều tức, thử hấp thu khí trong thiên địa, thử quan sát sự thay đổi của thân thể trước nóng lạnh, đau đớn và bệnh tật.
Sau nhiều năm, họ đưa ra kết luận đầu tiên của lịch sử tu luyện nhân tộc: thân người chính là một tiểu thiên địa. Từ đó, bốn người dựng nên bộ khung lý luận nguyên thủy: Luyện Tinh hóa Khí, Luyện Khí hóa Thần, Luyện Thần phản Hư, Luyện Hư hợp Đạo. Đó là lần đầu tiên nhân tộc biết rằng phàm nhân có thể bước lên con đường vượt khỏi giới hạn của thân xác.
Nhưng cũng chính lúc ấy, họ phát hiện ra vấn đề lớn nhất. Họ biết đích đến, nhưng không biết con đường. Không ai biết khí nằm ở đâu, không ai biết phải đưa khí vào đâu, không ai biết khí phải đi theo hướng nào. Lý thuyết của Hồng Quân vì thế chỉ có thể truyền lại như một lời tiên đoán một thứ được cho là bàng môn tà đạo khi khiến một số nhỏ người bước chân vào mở đầu cho hàng loạt các cuộc chiến tranh với người tu luyện là hạt nhân. Thời này, nhân tộc biết rằng con người có thể tu luyện, nhưng vẫn không biết phải tu luyện như thế nào.
Nhiều thế hệ sau, ở phương Nam xuất hiện một người bắt đầu tiến gần đến bí mật ấy. Đó là Thần Nông. Nếu Hồng Quân nghiên cứu từ thiên địa, Thần Nông lại bắt đầu từ thứ gần con người nhất: thảo dược. Ông nếm hàng trăm loại cây. Có loại khiến thân thể nóng lên, có loại khiến thân thể lạnh xuống, có loại khiến đầu ngón tay tê dại, có loại khiến bụng đau quặn, có loại lại khiến vết thương ngừng chảy máu.
Nhưng càng nghiên cứu, Thần Nông càng nhận ra một điều kỳ lạ. Dược tính không biến mất ngay sau khi tiến vào cơ thể. Nó di chuyển. Có loại từ bụng lan lên ngực, có loại từ ngực chạy xuống tay, có loại khiến cảm giác tê dọc theo một đường cố định. Thần Nông bắt đầu nghi ngờ: nếu dược lực có thể đi theo một con đường cố định, vậy khí huyết trong cơ thể có phải cũng đang đi theo những con đường ấy?
Để chứng minh điều đó, tộc Viêm bắt đầu tiến hành những thí nghiệm cực kỳ tàn khốc. Trong những hang đá sâu dưới núi, họ tiến hành giải phẫu sống. Ống trúc được đưa vào cơ thể, dung dịch thảo dược được dẫn vào, các học giả quan sát từng thay đổi nhỏ nhất. Một người cảm thấy nóng ở ngực, một nét được đánh dấu. Một người khác cảm thấy tê ở cánh tay, lại một nét được đánh dấu. Hàng trăm lần, hàng nghìn lần. Có người chết, có người sống sót. Nhưng đổi lại, tộc Viêm cuối cùng vẽ được thứ mà nhân tộc chưa từng có trước đây bản đồ của những dòng vận hành bên trong cơ thể. Họ gọi chúng là Đường.
Đó là lần đầu tiên nhân tộc biết rằng khí huyết không vận hành tùy tiện, mà trong thân thể tồn tại những tuyến đường cố định. Nhưng Thần Nông vẫn chưa thể giải quyết vấn đề của Hồng Quân, bởi biết đường không có nghĩa là biết cách sử dụng đường. Tộc Viêm nhìn thấy những dòng chảy, nhưng họ chưa biết làm thế nào để đưa khí thiên địa vào những dòng chảy ấy.
Chiến tranh Viêm – Hoàng nổ ra. Sau đó, tộc Cửu Lê của Xi Vưu trở thành mối đe dọa đối với cả hai bên, cuối cùng Viêm và Hoàng buộc phải hợp nhất. Nhưng cuộc hợp nhất ấy lại vô tình tạo ra một thứ còn quan trọng hơn chiến thắng quân sự đó là cuộc hội tụ tri thức lớn của khu vực thời sơ khai của thế giới.
Tộc Viêm mang đến tri thức dược lý, giải phẫu sinh thể, bản đồ Đường và những nghiên cứu về khí huyết. Tộc Hoàng mang đến lý luận tu luyện từ thời Hồng Quân, những quan sát về thiên địa, phong thủy, khí hậu, cùng những nhận thức sơ khai về Âm Dương. Hai dòng tri thức cuối cùng gặp nhau. Nếu thân thể có những con đường cố định, nếu thiên địa có khí, vậy thì có thể nào dẫn khí thiên địa vào những con đường ấy?
Hoàng Đế cùng Kỳ Bá, Bá Cao và Quỷ Du Khu bắt đầu thử nghiệm. Lần đầu tiên, nhân tộc không chỉ nghiên cứu khí, mà thực sự tu luyện khí. Một người ngồi giữa trời đất, hít vào, khí thiên địa tiến vào thân thể. Ban đầu nó tản loạn, nhưng khi người ấy cố dẫn nó theo Đường mà tộc Viêm phát hiện, khí bắt đầu di chuyển theo tuyến cố định. Tinh khí trong cơ thể tăng lên, khí huyết trở nên mạnh hơn, thân thể bắt đầu vượt qua giới hạn của phàm nhân. Một người bước vào Luyện Khí.
Tin tức nhanh chóng truyền khắp các bộ tộc. Nhân tộc cuối cùng đã chứng minh được lý luận của Hồng Quân: phàm nhân thật sự có thể tu luyện không phải do may mắn, không phải là con của thần mà là phàm nhân thực sự có thể tu luyện. Nhưng niềm vui chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, bởi tỷ lệ chết quá cao. Một người thành công, mười người thất bại. Có người dẫn khí sai đường, có người khiến khí xung loạn, có người làm mạch chịu áp lực quá lớn rồi nổ tung, có người đang tu luyện thì thất khiếu chảy máu mà chết. Điều đáng sợ nhất là không ai biết tại sao. Người thành công nói có lẽ mình có ngộ tính tốt, người thất bại nói có lẽ mình gặp vận xui. Hai người có thể sử dụng cùng một phương pháp, một người bước vào Luyện Khí, một người chết vì bạo mạch, khoảng cách giữa họ đôi khi chỉ là một lần vận khí. Vì vậy, Luyện Khí thời Hoàng Đế tồn tại, nhưng chưa phải một hệ thống, nó giống như một con đường giữa rừng rậm mà mỗi người phải tự mò mẫm. Nếu trước đây con người dẫn khí theo tự nhiên hoàn toàn, ai mạnh ai yếu gần như hoàn toàn do duyên số thì bây giờ khi tồn tại những con đường đầu tiên, việc sử dụng ý thức điều khí một cách vô tội vạ vô tình trở thành 1 thứ gì đó còn tồi tệ hơn.
Hoàng Đế nhận ra vấn đề. Những Đường mà tộc Viêm tìm thấy quá nhiều, chằng chịt như mạng nhện. Nếu cứ dựa vào cảm giác để tu luyện, dù có bản đồ cũng chẳng khác nào một người đứng giữa rừng với hàng nghìn con đường trước mặt, không biết đường nào là chính, đường nào là phụ, đường nào nên đi trước, đường nào nên đi sau. Hoàng Đế cùng Kỳ Bá bắt đầu phân loại. Cuối cùng, họ nhận ra toàn bộ hệ thống có thể quy về mười ba Đạo Mạch cơ bản: mười hai mạch chạy đối xứng hai bên cơ thể, một mạch chạy dọc trung tâm. Mười hai mạch ấy trở thành nền tảng của hệ thống Chính Mạch, còn mạch trung tâm được coi là Mạch Trụ, giữ vai trò trục lõi điều hòa toàn bộ hệ thống.
Từ đây, lần đầu tiên Luyện Khí có một bộ khung. Nhưng điều quan trọng hơn lại nằm ở việc con người bắt đầu nhận ra không phải mọi mạch đều thích hợp để làm điểm khởi đầu. Trong quá trình thử nghiệm, hai mạch đặc biệt nổi lên: Phế và Tỳ. Kỳ Bá nhận ra Phế chủ hô hấp, còn Tỳ hóa sinh tinh khí từ đồ ăn, một mạch tiếp nhận khí từ thiên địa bên ngoài, một mạch tiếp nhận tinh khí từ thức ăn bên trong. Vì vậy, người luyện khí có thể dựa vào hai nguồn lực này để bước vào con đường tu luyện, và Phế cùng Tỳ trở thành hai cửa nhập môn phổ biến nhất.
Nhưng vẫn còn một con đường khác đó là thận. Thận giống như một kho dự trữ, người luyện khí có thể trực tiếp lấy lực lượng từ đó để đẩy nhanh quá trình tu luyện. Nhưng thứ lấy ra từ kho thì phải được bổ sung, nếu không thể phục hồi kịp, người tu luyện sẽ nhanh chóng suy kiệt. Có người dựa vào Thận để tăng cảnh giới với tốc độ vượt xa người thường, nhưng đổi lại tuổi thọ bị bào mòn, nhiều người mạnh lên rất nhanh rồi chết rất sớm. Vì vậy con đường này dần bị gọi là tà đạo, không phải bởi nó hoàn toàn sai, mà bởi nó lấy căn cơ và tuổi thọ đổi lấy tốc độ. Từ đó, Luyện Khí có ba con đường nhập môn nổi tiếng: Phế lấy khí từ thiên địa, Tỳ lấy tinh khí từ thức ăn, Thận lấy khí từ kho dự trữ. Hai con đường đầu trở thành chính thống, con đường thứ ba bị giới tu luyện dè chừng.
Việc phân chia mười ba mạch đã giải quyết một vấn đề, nhưng ngay lập tức tạo ra một vấn đề khác. Hoàng Đế và các học giả nhận ra rằng những tuyến đường nhỏ hơn không biến mất, chúng vẫn tồn tại. Có những đường bám theo Chính Mạch, có những đường tách ra, có những đường nối các vùng khác nhau, có những đường chuyên vận chuyển khí đến những khu vực đặc biệt. Dần dần, chúng được phân thành Mạch Cân, Mạch Biệt và Mạch Lạc nhưng đó là sau này. Người thời ấy chưa hiểu rõ quan hệ giữa chúng. Một số học phái cho rằng chúng chỉ là nhánh nhỏ của Chính Mạch, một số lại cho rằng chúng là những hệ thống độc lập. Có người bỏ qua chúng, có người cố mở tất cả. Kết quả là phương pháp tu luyện ngày càng hỗn loạn: một người biết cách mở Phế, một người biết cách mở Tỳ, nhưng sau đó phải đi đâu? Đây trở thành vấn đề lớn nhất. Mười ba mạch cho con người biết cơ thể có những con đường nào, nhưng chưa cho họ biết thứ tự vận hành giữa những con đường ấy. Nhiều người bước vào Luyện Khí thành công nhưng kẹt lại ở đó, có thể dẫn khí nhưng không biết dẫn khí tiếp về đâu. Những người có ngộ tính cao vẫn có thể tự mò ra, nhưng phần lớn người khác chỉ có thể đứng trước cánh cửa thứ hai mà không biết mở nó như thế nào.
Thời gian trôi qua, các học giả tiếp tục nghiên cứu. Đến thời Chu, một bước tiến mới xuất hiện đó là sự liên hệ với Âm Dương. Các học giả nhận ra mười hai Chính Mạch có tính chất đối ứng, có mạch thiên về bên ngoài, có mạch thiên về bên trong, có mạch nông, có mạch sâu, có mạch hướng lên, có mạch hướng xuống. Từ đó, mười hai Chính Mạch được phân thành sáu hệ Âm Dương: Thái Dương, Thiếu Dương, Dương Minh, Thái Âm, Thiếu Âm, Quyết Âm.
Đây là bước ngoặt lớn, bởi lần đầu tiên người tu luyện không chỉ biết mạch nào tồn tại, mà bắt đầu biết mạch nào đối ứng với mạch nào, khí nên đi theo hướng nào, một mạch nên nối tiếp mạch nào. Những người tu luyện bắt đầu xây dựng những chu trình vận khí ổn định, tỷ lệ bạo mạch giảm xuống, tỷ lệ nhập môn tăng lên. Một người có thể học công pháp của người khác, một cảnh giới có thể được truyền lại. Luyện Khí dần thoát khỏi trạng thái hoàn toàn dựa vào ngộ tính. Nhưng Âm Dương vẫn chỉ giải quyết được một nửa vấn đề — nó cho biết tính chất và hướng đối ứng, nhưng chưa giải thích đầy đủ quan hệ sinh khắc giữa các mạch. Và chính vào thời Chiến Quốc, một người xuất hiện để giải quyết phần còn lại.
Thời Chiến Quốc, các học phái tranh luận về thiên địa ngày càng sâu. Trong số đó có Trâu Diễn. Ông không thỏa mãn với việc chỉ phân thế giới thành Âm và Dương, mà muốn biết nếu khí trong thiên địa có tính chất khác nhau, thì những tính chất ấy biến đổi và tác động lẫn nhau như thế nào. Từ đó, học thuyết Ngũ Hành được ông ghép vào hệ thống Âm Dương: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
Trâu Diễn bắt đầu đem Ngũ Hành áp vào hệ thống mười hai Chính Mạch. Ông phát hiện mỗi mạch đều có thể quy về một thuộc tính Ngũ Hành nhất định, và khi đặt chúng cạnh hệ thống Âm Dương, một cấu trúc hoàn chỉnh bắt đầu hiện ra. Mười hai Chính Mạch cuối cùng được định danh vừa bằng Âm Dương, vừa bằng Ngũ Hành: thuộc Kim có Thái Âm Phế Kinh và Dương Minh Đại Trường Kinh; thuộc Thổ có Dương Minh Vị Kinh và Thái Âm Tỳ Kinh; thuộc Hỏa có Thiếu Âm Tâm Kinh và Thái Dương Tiểu Trường Kinh; thuộc Thủy có Thái Dương Bàng Quang Kinh và Thiếu Âm Thận Kinh; thuộc Mộc có Thiếu Dương Đởm Kinh và Quyết Âm Can Kinh; và thuộc Hỏa tướng có Thiếu Dương Tam Tiêu Kinh và Quyết Âm Tâm Bào Kinh.
Từ đây, người tu luyện cuối cùng đã có một thứ mà các thế hệ trước chưa từng có: bản đồ về quan hệ giữa các mạch. Một mạch không còn chỉ là một đường, mà có Âm Dương, Ngũ Hành, sinh khắc, đối ứng, thứ tự. Điều này thay đổi hoàn toàn phương pháp tu luyện. Trước kia, người tu luyện chỉ biết mình đã mở được Phế. Sau Âm Dương, họ biết Phế thuộc Thái Âm, đối ứng với Dương Minh. Sau Ngũ Hành của Trâu Diễn, họ có thể tiến thêm một bước: Phế thuộc Kim, Kim có quan hệ sinh khắc với các hành khác. Từ đó, việc lựa chọn mạch tiếp theo không còn hoàn toàn dựa vào cảm giác. Người tu luyện bắt đầu tìm kiếm những con đường đồng hành hoặc tương sinh, tránh những con đường có quan hệ xung khắc quá mạnh. Luyện Khí bắt đầu có thứ tự, và quan trọng nhất, người ta bắt đầu có thể giải thích tại sao thứ tự ấy lại hiệu quả.
Nhưng ngay cả hệ thống Âm Dương Ngũ Hành cũng chưa lập tức hoàn hảo. Các học phái bắt đầu thử nghiệm những cách kết hợp khác nhau: có người đi theo Ngũ Hành tương sinh, có người đi theo Âm Dương đối ứng, có người kết hợp cả hai, có người cố đưa Mạch Cân, Mạch Biệt và Mạch Lạc vào chu trình chính, có người bỏ qua chúng. Các học giả dần phát hiện rằng Mạch Cân, Mạch Biệt và Mạch Lạc thật sự có liên quan đến Chính Kinh, nhưng không phải theo kiểu tất cả chỉ là một hệ thống giống nhau. Chúng có chức năng riêng, có thể hỗ trợ Chính Kinh, có thể truyền dẫn, có thể phân nhánh, có thể nối những vùng mà Chính Kinh không trực tiếp đảm nhiệm. Nhưng nếu dùng chúng thay thế hoàn toàn cho Chính Kinh, hiệu quả tu luyện lại không đúng. Vì vậy, ngày càng nhiều học phái quay trở lại một nguyên tắc: Chính Kinh là xương sống của Luyện Khí, các đường còn lại là hệ thống phụ trợ.
Trong hàng trăm năm tiếp theo, vô số học giả tiếp tục thử nghiệm. Có người tìm hiểu Nhâm, có người nghiên cứu Đốc, có người phát hiện Xung, có người nghiên cứu Đới, có người tìm ra Âm Duy và Dương Duy, có người tìm ra Âm Kiều và Dương Kiều. Từng mảnh ghép của hệ thống cuối cùng được hoàn thiện.
Đến khi nhà Tần thống nhất thiên hạ, những tri thức từng nằm rải rác ở hàng trăm học phái cuối cùng được tập hợp: bản đồ của tộc Viêm, lý luận của Hồng Quân, ghi chép của Hoàng Đế, nghiên cứu của Kỳ Bá, tri thức Âm Dương thời Chu, học thuyết Ngũ Hành của Trâu Diễn, cùng những thành quả của các học phái thời Chiến Quốc, tất cả được đặt cạnh nhau. Các học giả bắt đầu phát hiện rằng hàng nghìn năm thử nghiệm cuối cùng đã đưa nhân tộc về cùng một kết luận: Luyện Khí phải có nền tảng, phải có thứ tự, phải có hướng đi, phải có quan hệ sinh khắc, phải có tuần hoàn, phải phân biệt chính và phụ. Từ đó, hệ thống tu luyện chính thống cuối cùng được chuẩn hóa.
Ở giai đoạn sơ kỳ, người tu luyện lần lượt khai mở mười hai Chính Kinh đối xứng hai bên cơ thể, nền móng của toàn bộ Luyện Khí. Mười hai Chính Kinh không còn chỉ được gọi bằng tên, mà mỗi mạch đều có Âm hoặc Dương, Ngũ Hành, vị trí, hướng vận hành và quan hệ với các mạch khác. Phế và Tỳ trở thành hai cửa nhập môn phổ biến nhất, Phế tiếp nhận khí từ thiên địa thông qua hô hấp, Tỳ hóa sinh tinh khí từ thức ăn. Thận vẫn có thể được sử dụng như một con đường đặc biệt, nhưng bị xem là tà đạo vì tiêu hao kho dự trữ của bản thân. Khi mười hai Chính Kinh hoàn thành, hệ thống khí cơ bản của cơ thể đã được dựng nên.
Có 3 loại mạch có thể mở khởi đầu là phế, tỳ, thận điều này có nghĩa là có thể bắt đầu từ 1,2,3,4,5,6 mạch cùng lúc tùy ý nhưng thông thường sẽ mở theo kiểu mỗi loại 1 bên trước vì 2 bên cơ thể có tính chất cạnh tranh, bên này lấy nhiều hơn 1 chút thì bên kia phải lấy ít đi 1 chút vì cùng nguồn khí sử dụng như thủ thái âm phế phải và phế trái dùng chung khí từ không khí, túc thái âm tỳ phải và tỳ trái cũng dùng chung khí từ thức ăn, túc thiếu âm thân phải và trái cùng chung nguyên khí gốc của cơ thể. Tùy vào môi trường sống mà phương pháp khởi đầu có thể khác nhau. Trải qua nhiều thử nghiệm và tính toán, nhóm học giả kết luận mạch tâm phải mở trước tâm bào, mạch tam tiêu bắt buộc phải được mở cuối cùng là tốt nhất.
Sau khi mười hai Chính Kinh hoàn chỉnh, người tu luyện bước vào trung kỳ, bắt đầu khai mở hai mạch trung tâm là Nhâm Mạch và Đốc Mạch. Hai mạch tạo thành vòng tuần hoàn cơ bản: khí không còn chỉ đi từ mạch này sang mạch khác, mà bắt đầu quay trở lại điểm xuất phát. Đây chính là Tiểu Chu Thiên. Từ thời điểm này, Luyện Khí chuyển từ quá trình mở đường sang quá trình vận hành một hệ thống.
Sau khi Tiểu Chu Thiên ổn định, ở giai đoạn hậu kỳ, người tu luyện tiếp tục khai mở Xung Mạch và Đới Mạch. Hai mạch này giúp hệ thống khí cơ được mở rộng và điều phối tốt hơn, là bước tiếp theo sau khi Chính Kinh và Nhâm Đốc đã tạo thành nền tảng.
Sau Xung và Đới, người tu luyện tiếp tục khai mở bốn Kỳ Kinh còn lại là Âm Duy, Dương Duy, Âm Kiều và Dương Kiều. Đến đây, toàn bộ Tám Kỳ Kinh được hoàn chỉnh, người tu luyện đạt đến viên mãn của hệ thống chính thống. Từ đây trở đi, Mạch Cân, Mạch Biệt và Mạch Lạc có thể tiếp tục được khai mở, nhưng chúng không còn là yêu cầu bắt buộc.
Nếu một người muốn truy tìm tận cùng cấu trúc của thân thể, họ vẫn có thể tiếp tục — không chỉ Chính Kinh, không chỉ Kỳ Kinh, mà cả Mạch Cân, Mạch Biệt, Mạch Lạc, tất cả các nhánh lớn nhỏ đều được khai thông. Đó là cảnh giới Đại viên mãn. Nhưng chính các học giả thời Tần cũng thừa nhận rằng con đường này không thực tế: khai mở toàn bộ những nhánh nhỏ tiêu tốn thời gian khổng lồ, công sức bỏ ra cực lớn, trong khi hiệu quả tăng trưởng không tương xứng. Vì vậy, phần lớn tu sĩ sau khi hoàn thành hệ thống chính thống sẽ dừng lại. Chỉ những người nghiên cứu sâu về y đạo, luyện thể, trận pháp hoặc muốn truy tìm tận cùng bí mật thân thể mới tiếp tục.
Cuối cùng, toàn bộ tri thức được kết tập. Những cuộc đối thoại giữa Hoàng Đế và Kỳ Bá trở thành phần cốt lõi. Những gì được ghi lại trong đó không còn chỉ là tri thức chữa bệnh, mà là kết quả của hàng nghìn năm nhân tộc tìm kiếm con đường tu luyện. Từ Hồng Quân, người đầu tiên nhận ra rằng thân người là một tiểu thiên địa. Đến Thần Nông, người nhìn thấy trong thân thể tồn tại những Đường. Đến Hoàng Đế, người biến những Đường ấy thành mười ba Đạo Mạch cơ bản. Đến thời đại hỗn loạn, khi người luyện khí chết vì bạo mạch mà không hiểu nguyên nhân. Đến phát hiện rằng Phế và Tỳ là hai cửa nhập môn tự nhiên. Đến con đường Thận bị coi là tà đạo vì lấy kho dự trữ đổi lấy tốc độ. Đến thời Chu, khi Âm Dương giúp con người hiểu mạch nào đối ứng với mạch nào, khí nên đi theo hướng nào. Đến thời Chiến Quốc, khi Trâu Diễn đem Ngũ Hành ghép vào Âm Dương, giúp con người hiểu mạch nào thuộc hành nào, mạch nào sinh mạch nào, mạch nào khắc mạch nào. Và cuối cùng đến thời Tần, khi tất cả những tri thức ấy được chuẩn hóa thành một hệ thống thống nhất.
Từ đó, người tu luyện không còn phải nói mình thành công vì ngộ tính tốt, cũng không còn phải nói mình thất bại vì vận xui. Bởi nhân tộc cuối cùng đã hiểu: Luyện Khí không phải một trò chơi của may rủi. Chỉ là tổ tiên đã phải mất hàng nghìn năm, dùng vô số sinh mạng và vô số lần thất bại, để tìm ra con đường đúng.
Bộ kinh điển ấy vì thế trở thành dấu mốc kết thúc thời đại Luyện Khí nguyên thủy. Nó ghi lại thân thể, ghi lại mạch, ghi lại huyệt, ghi lại Âm Dương, ghi lại Ngũ Hành, ghi lại quan hệ sinh khắc, ghi lại phương pháp vận khí. Và quan trọng nhất, nó biến những kinh nghiệm mà hàng nghìn năm qua chỉ một số ít người vô tình tìm thấy thành một con đường mà bất kỳ người nào có đủ điều kiện cũng có thể học theo. Từ đây, nhân tộc không còn mò mẫm trong bóng tối. Họ đã có bản đồ, có phương hướng, có thứ tự, có quy luật, có hệ thống. Và lần đầu tiên kể từ khi sinh ra dưới bầu trời, con người thật sự có một con đường để bước lên ngang hàng với thần linh.