Không ai biết từ bao giờ con người bắt đầu nhận ra sự tồn tại của khí. Trong những thời đại xa xôi nhất, tổ tiên của nhân tộc chưa phân biệt được khí trời đất với gió, hơi nóng hay sức sống. Họ chỉ biết rằng giữa thiên địa tồn tại một thứ vô hình. Nó theo gió mà đến, theo mưa mà đổi, khiến cây cối sinh trưởng, khiến thú dữ trở nên hung bạo, cũng có thể khiến một con người đang khỏe mạnh bỗng suy kiệt chỉ sau một đêm. Người đời sau gọi nó là khí tự nhiên. Nhưng vào thời đại ấy, chưa ai biết phải làm thế nào để đưa thứ sức mạnh vô hình kia vào trong cơ thể. Càng không ai biết rằng trong thân xác bằng máu thịt của con người, từ lâu đã tồn tại một hệ thống khác. Một hệ thống không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Đó là thứ mà hậu thế gọi là kinh mạch.
Trong những truyền thuyết được lưu truyền lâu đời nhất của Thần Nông Thị, sự phát hiện đầu tiên về những con đường ấy không bắt nguồn từ một bộ kinh thư, cũng không phải từ sự khai ngộ của một vị thánh nhân. Nó bắt nguồn từ bệnh tật và cái chết. Tổ tiên của tộc Viêm sống giữa những vùng núi rừng rộng lớn. Họ sớm nhận ra rằng cùng một loại cỏ có thể cứu sống một người nhưng cũng có thể giết chết một người khác. Một loại quả khiến cơ thể nóng lên, một loại rễ lại khiến chân tay lạnh buốt. Có thứ thuốc khiến tim đập dữ dội, có thứ khiến toàn thân tê liệt.
Ban đầu, tất cả chỉ là kinh nghiệm. Một người ăn nhầm độc thảo mà chết. Người khác ghi nhớ. Một đứa trẻ lên cơn sốt, được đắp một loại lá rồi khỏi bệnh. Cả bộ tộc lại ghi nhớ. Qua vô số thế hệ, những kinh nghiệm rời rạc ấy dần được tập hợp lại. Truyền thuyết về người Viêm nếm trăm thứ cỏ cây chính là kết tinh của thời đại ấy.
Nhưng trong lịch sử luyện khí được truyền lại về sau, công lao lớn nhất của Thần Nông Thị không nằm ở việc phân biệt dược thảo, mà nằm ở một nghi vấn. Những người của tộc Viêm nhận ra rằng dược tính không biến mất ngay sau khi đi vào cơ thể. Có những loại dược thảo khiến một bộ phận cụ thể nóng lên trước. Có những loại độc khiến cảm giác tê liệt lan theo một hướng cố định. Có những loại thuốc được uống vào bụng, nhưng phản ứng đầu tiên lại xuất hiện ở tay, chân hoặc đầu. Điều đó khiến các hiền giả bắt đầu đặt ra một câu hỏi. Nếu thuốc đã đi vào cơ thể, vì sao tác dụng của nó không xuất hiện một cách ngẫu nhiên? Nó đang đi đâu? Và bằng con đường nào?
Người tộc Viêm bắt đầu đi tìm câu trả lời ấy, trong những ghi chép được lưu truyền, là Thời đại Khai Mạch. Các hiền giả của Thần Nông Thị không tin rằng chỉ bằng quan sát bên ngoài có thể tìm được câu trả lời. Vì thế, họ bắt đầu mở cơ thể con người. Ban đầu là thi thể của những người vừa chết. Sau đó là động vật. Nhưng rất nhanh chóng, họ nhận ra rằng khi sự sống biến mất, rất nhiều hiện tượng cũng biến mất theo. Một cơ thể đã chết không còn phản ứng với thuốc như khi còn sống. Không còn co giật. Không còn nóng lên. Không còn xuất hiện những biến đổi mà họ cho rằng có liên quan đến sự vận hành của khí.
Thế là những thí nghiệm càng ngày càng vượt qua giới hạn. Trong các hang đá sâu của vùng núi phía Nam, những phòng nghiên cứu đầu tiên được dựng lên bằng đá và gỗ. Tù binh chiến tranh. Tội nhân. Những người bị bệnh nan y. Và cả những tộc nhân tự nguyện hiến thân vì việc tìm kiếm chân lý. Họ trở thành đối tượng của những cuộc nghiên cứu mà đời sau chỉ còn dám ghi lại bằng vài dòng mơ hồ. Người xưa mở cơ thể khi tim vẫn còn đập. Họ quan sát phản ứng của máu thịt sau khi đưa các loại dược thảo khác nhau vào cơ thể. Họ dùng những ống trúc nhỏ, khoáng dịch và dụng cụ thô sơ để theo dõi sự lan truyền của nhiệt, lạnh, tê liệt và co giật.
Qua hàng thế kỷ, vô số ghi chép được tạo ra. Phần lớn đều sai. Một số hoàn toàn mâu thuẫn với nhau. Có người cho rằng khí đi theo máu. Có người tin nó vận hành trong xương. Có người khác lại cho rằng khí chỉ tồn tại trong những khoảng trống giữa da và thịt. Nhưng từ vô số sai lầm ấy, người Viêm cuối cùng cũng đạt được một nhận thức quan trọng: trong cơ thể con người dường như tồn tại những đường dẫn vô hình. Dược tính và những biến đổi của cơ thể thường không lan truyền hoàn toàn hỗn loạn, mà có xu hướng xuất hiện theo những vùng và những tuyến nhất định.
Người Viêm chưa gọi chúng là kinh mạch. Trong những bản ghi chép cổ nhất, chúng chỉ được gọi là Đường, hình thức sơ khai nhất của khái niệm kinh lạc. Tuy nhiên, những bản đồ được truyền lại từ thời đó vẫn cực kỳ thô sơ, chỉ có thể chỉ ra rằng trong cơ thể tồn tại những khu vực có liên hệ với nhau, chứ chưa thể giải thích một vấn đề quan trọng hơn: nếu những con đường ấy thật sự tồn tại, vậy chúng có liên quan gì đến thứ khí vô hình đang tồn tại giữa trời đất?
Trong nhiều thế hệ tiếp theo, tri thức của nhân loại phát triển theo hai hướng khác nhau. Một hướng thuộc về những người nghiên cứu cơ thể. Họ quan sát bệnh tật, thuốc men, máu thịt và những phản ứng của con người. Hướng còn lại thuộc về những người quan sát trời đất. Họ nghiên cứu sự thay đổi của ngày đêm, mùa màng, gió mưa và những hiện tượng không thể giải thích. Họ nhận ra rằng vạn vật không hoàn toàn hỗn loạn: có nóng và lạnh, có sáng và tối, có sinh trưởng và suy tàn, có những quy luật vô hình điều khiển sự biến đổi của thiên địa. Từ đó, những khái niệm sơ khai về khí dần xuất hiện.
Nhưng trong một thời gian rất dài, hai hệ thống này không thể kết nối với nhau. Những người nghiên cứu cơ thể có thể nói: trong thân xác tồn tại những con đường, nhưng họ không biết những con đường ấy dùng để làm gì. Những người quan sát thiên địa có thể nói: giữa trời đất tồn tại khí, nhưng họ không biết làm thế nào để đưa khí vào cơ thể. Một bên có đường. Một bên có khí. Nhưng giữa chúng vẫn còn thiếu một cây cầu.
Kết luận: hệ thống đường chỉ có 1, ý nghĩa của nó bao trùm toàn bộ hệ thống kinh mạch sau này.
Theo truyền thuyết, bước ngoặt xuất hiện sau trận Trác Lộc. Sau nhiều năm chiến tranh và phân tranh giữa các bộ tộc, Viêm Đế cùng Hoàng Đế bước vào một thời kỳ sáp nhập làm một. Hoàng Đế đóng đô ở Bá Hùng. Những người đời sau thường chỉ nhớ đến trận Trác Lộc như một cuộc chiến quyết định giữa các bộ tộc, nhưng trong lịch sử luyện khí, ý nghĩa lớn nhất của thời đại ấy nằm ở sự gặp gỡ giữa hai dòng tri thức. Người Viêm mang đến những ghi chép về cơ thể. Hoàng Đế tập hợp những người nghiên cứu khí và quy luật của thiên địa.
Sau sự hòa hợp ấy, một nhóm học giả lớn được tập hợp tại Tuyên Diên. Trong truyền thuyết cổ, những người đứng đầu nhóm này bao gồm Hiên Viên, Kỳ Bá, Bá Cao, Quỷ Du Khu, cùng rất nhiều tên tuổi đã bị thời gian xóa mất. Các bản đồ cơ thể của người Viêm, những ghi chép về dược tính, các lý luận về khí, những quan sát về thiên địa… tất cả được tập hợp lại. Và lần đầu tiên, người ta bắt đầu thử nghiệm một giả thuyết chưa từng có: nếu trong cơ thể tồn tại những con đường, nếu trong thiên địa tồn tại khí, vậy liệu hai thứ ấy có thể liên kết với nhau hay không?
Nhóm học giả tại Tuyên Diên đã dành nhiều năm để nghiên cứu câu hỏi ấy. Họ thử vô số phương pháp. Có người cho rằng khí đi vào cơ thể qua da. Có người tin khí được hấp thu qua xương. Có người cho rằng khí phải hòa vào máu rồi mới có thể lan ra toàn thân. Không một giả thuyết nào hoàn toàn giải thích được tất cả hiện tượng, cho đến khi những ghi chép của người Viêm được đặt cạnh các quan sát về người luyện khí. Các bản đồ cổ cho thấy một số loại dược tính thường tạo ra phản ứng theo những tuyến nhất định. Trong khi đó, những người có khả năng cảm nhận khí trời đất cũng thường xuất hiện cảm giác nóng, lạnh, tê hoặc đau tại những vùng tương tự. Khi hai loại dữ liệu được đặt lên cùng một bản đồ, một kết luận bắt đầu hình thành: khí không hoàn toàn vận hành tự do trong cơ thể, mà có xu hướng đi theo những con đường nhất định. Những con đường ấy được gọi là Mạch, và những tuyến lớn nhất được gọi là Kinh. Từ đó xuất hiện khái niệm Kinh mạch.
Nhưng trái với những gì hậu thế vẫn thường tin, Hoàng Đế và những người cùng thời không để lại một bộ kinh thư hoàn chỉnh. Không có một cuốn Hoàng Đế Nội Kinh được đặt trên giá sách. Không có một bản đồ thống nhất được tất cả các bộ tộc công nhận. Thứ họ để lại chỉ là những lời giảng, những cuộc đối thoại, những đồ hình, những phương pháp dẫn khí, và những bản ghi chép rời rạc được truyền cho đệ tử. Một số lời được cho là của Hiên Viên. Một số thuộc về Kỳ Bá. Một số được gán cho Bá Cao. Một số khác chỉ còn được lưu truyền bằng câu mở đầu: Người xưa từng nói. Sau khi thế hệ đầu tiên qua đời, những lời dạy ấy bắt đầu phân tán. Mỗi người ghi nhớ một phần. Mỗi vùng giữ lại một bản đồ. Mỗi thế hệ lại thêm vào cách hiểu của chính mình. Không ai biết được vào thời điểm ấy, hạt giống của hàng trăm học phái tương lai đã được gieo xuống.
Kết luận: đã chia hệ thống đường ra thành 1 hệ thống có 13 loại mạch gồm 12 mạch chính kinh ( sau này được chia làm chính kinh, biệt, cân, lạc ); và 1 bộ mạch đặc biệt đóng vai trò trục cơ thể đối xứng( bao gồm tất cả các kinh còn lại).
13 kinh bao gồm:
Kinh phế
Kinh đại trường
Kinh tỳ
Kinh vị
KInh tiểu trường
Kinh tâm
Kinh tâm bào
KInh tam tiêu
Kinh thận
Kinh can
Kinh bàng quang
Kinh đởm
Kinh trụ
Tri thức về kinh mạch bước vào một thời kỳ dài mà các học giả đời sau gọi là Thời đại Khẩu Truyền. Không có một triều đình thống nhất. Không có một học viện thống nhất. Cũng không có một bộ sách nào được tất cả công nhận. Một lời truyền qua một người. Một người lại truyền cho mười người. Mười người ấy tiếp tục đi đến mười vùng đất khác nhau. Chỉ sau vài thế hệ, một lời dạy ban đầu đã có thể xuất hiện dưới hàng chục phiên bản. Có học phái nói Hiên Viên từng dạy rằng cơ thể có sáu đại kinh. Một phái khác lại giữ truyền thống tám mạch. Một số học giả cho rằng mười hai mới là con số hoàn chỉnh. Cũng có người phản đối tất cả, cho rằng kinh mạch không có số lượng cố định, bởi mỗi người sinh ra đã có cấu tạo khác nhau. Không ai có thể chứng minh ai sai, bởi tất cả đều tự nhận mình là người kế thừa tri thức từ thời Hoàng Đế.
Trong suốt nhiều thế kỷ, hàng trăm học phái lần lượt xuất hiện. Có phái nghiên cứu kinh mạch bằng dược. Có phái dùng châm. Có phái dùng nhiệt. Có phái chỉ tập trung vào dẫn khí. Có phái cho rằng việc khai mở kinh mạch là con đường duy nhất để con người mạnh lên. Nhưng cũng có phái tin rằng kinh mạch vốn đã tồn tại hoàn chỉnh, vấn đề chỉ là làm thế nào để học cách vận hành khí bên trong nó. Chính trong thời đại hỗn loạn ấy, huyệt vị bắt đầu được nhận thức theo một cách hoàn toàn mới.
Huyệt không phải do một người phát hiện. Cũng không phải do một học phái sáng tạo ra. Từ trước khi tồn tại bất kỳ hệ thống kinh mạch thống nhất nào, con người đã biết rằng trên cơ thể tồn tại những vị trí đặc biệt. Có nơi chỉ cần ấn mạnh đã khiến cơn đau thay đổi. Có nơi khi bị thương có thể khiến một người mất ý thức. Có nơi khi bị châm vào lại tạo ra cảm giác lan tới một bộ phận rất xa. Những kinh nghiệm ấy được truyền trong dân gian. Thầy thuốc biết một phần. Người luyện võ biết một phần. Người luyện khí lại biết một phần khác. Vấn đề là không ai gọi chúng bằng cùng một tên. Một điểm ở phía Bắc có thể được dùng để chữa bệnh. Xuống phía Nam, cùng vị trí ấy lại được gọi bằng một tên hoàn toàn khác và được dùng trong luyện khí. Ở một học phái, nó là nơi dẫn khí. Ở một học phái khác, nó chỉ là một vị trí giảm đau. Có những điểm được biết đến nhưng chưa từng được đặt tên. Có những điểm có tới ba hoặc bốn cái tên. Có những điểm tưởng là khác nhau nhưng thực chất nằm tại cùng một vị trí. Vì vậy, vào thời kỳ ấy, chưa có khái niệm huyệt trong kinh, cũng chưa có khái niệm huyệt ngoài kinh. Chỉ tồn tại vô số điểm tác động được tích lũy từ kinh nghiệm của nhiều thế hệ. Những người đời sau sẽ gọi một số trong đó là A thị huyệt, nhưng vào thời đại ấy, chúng chỉ đơn giản là những nơi mà con người biết rằng: tác động vào đây, cơ thể sẽ thay đổi.
Đến cuối thời Thương, khi các học thuyết về kinh mạch đã tồn tại trong vô số phiên bản khác nhau, một vấn đề bắt đầu trở nên rõ ràng: các điểm tác động trên cơ thể dường như không hoàn toàn ngẫu nhiên. Dù tên gọi khác nhau, dù công dụng được giải thích khác nhau, một số điểm vẫn liên tục xuất hiện trong ghi chép của nhiều học phái. Theo dã sử được lưu truyền trong giới luyện khí, khi Cơ Xương, tức Chu Văn Vương, bị giam tại Dữu Lý, ông đã tiếp xúc với những bản ghi chép thuộc nhiều truyền thống khác nhau. Bảy năm trong ngục, ông không thể tự mình khảo sát toàn bộ cơ thể con người, nhưng ông có thể so sánh, so sánh các bản đồ, so sánh những lời truyền, so sánh những điểm mà nhiều học phái, dù không liên quan đến nhau, vẫn nhắc đến.
Cơ Xương nhận ra rằng những điểm ấy không phải những vị trí cô lập. Chúng thường nằm tại những nơi mà đường vận hành của khí có khả năng thay đổi. Một số là nơi khí tụ lại. Một số là nơi khí phân tán. Một số dường như có khả năng ảnh hưởng đến dòng khí đi qua cả một đoạn kinh mạch. Ông dùng hình ảnh sông ngòi để giải thích điều này. Nếu kinh mạch là dòng sông, nó không thể chỉ có dòng chảy. Một con sông có nơi hội tụ, có nơi phân dòng, có nơi nước chảy xiết, có nơi nước xoáy, có nơi chỉ cần thay đổi một phần nhỏ đã ảnh hưởng đến cả dòng chảy phía sau. Theo truyền thống của Chu học, huyệt vị chính là những nơi như vậy. Không phải Chu Văn Vương tìm ra huyệt. Ông làm một việc quan trọng hơn: đưa ra một cách giải thích mới về vì sao huyệt tồn tại. Từ đó, các điểm tác động vốn tồn tại rời rạc trong dân gian bắt đầu được đặt trong mối quan hệ với kinh mạch. Đó là bước đầu tiên của việc lý luận hóa huyệt vị.
Sau khi nhà Chu được thành lập, tri thức từ nhiều vùng bắt đầu được tập hợp với quy mô lớn hơn. Tại đất Tề, truyền thuyết gắn công việc này với tên của Khương Tử Nha, tức Tề Thái Công. Không có bằng chứng nào cho thấy Khương Tử Nha là người đầu tiên biết đến huyệt. Công lao của ông nằm ở một việc khác: kiểm tra những điều mà người khác đã biết. Những người thuộc hệ thống học thuật ở đất Tề bắt đầu thu thập các điểm tác động được lưu truyền trong dân gian và giữa các học phái. Một vị trí được ghi nhận, sau đó thử lại. Nhiều người khác nhau cùng thử. Nhiều phương pháp khác nhau cùng thử. Nếu kết quả xuất hiện lặp lại, nó được ghi vào danh sách. Nếu công dụng được nhiều người xác nhận, nó được phân loại. Nếu các vùng gọi cùng một vị trí bằng những cái tên khác nhau, họ bắt đầu tìm cách thống nhất tên gọi. Đó là công việc đầu tiên nhằm biến kinh nghiệm truyền miệng thành tri thức có thể truyền lại.
Theo dã sử, các học giả đất Tề còn sử dụng ngân châm và những loại khoáng vật có khả năng phản ứng với khí để kiểm tra sự thay đổi tại các điểm khác nhau trên cơ thể. Những phương pháp ấy chưa đủ chính xác, kết quả cũng thường gây tranh cãi, nhưng chúng tạo ra một thay đổi lớn. Lần đầu tiên, một số học giả không chỉ hỏi điểm này có tác dụng gì, mà còn hỏi nó nằm ở đâu, nó có liên hệ với điểm nào khác, tác động vào nó thì khí thay đổi theo hướng nào, và nếu hai vùng khác nhau gọi cùng một vị trí bằng hai cái tên thì tên nào nên được giữ lại. Từ thời Chu, việc đặt tên và xác định vị trí huyệt bắt đầu phát triển nhanh chóng, nhưng vẫn chưa có một danh sách chung, và càng không có một con số cuối cùng.
Xuân Thu – Chiến Quốc là thời đại của sự bùng nổ. Chư hầu phân tranh. Con người di chuyển. Học giả rời bỏ quê hương. Những bí truyền vốn được giữ kín bắt đầu bị đem ra trao đổi. Các học phái kinh mạch cũng phát triển theo cách khác nhau. Một nước có thể giữ một bản đồ kinh mạch khác với nước bên cạnh. Một học phái chia kinh theo phủ tạng. Một phái khác chia theo đường đi của khí. Có người tin mười hai đường kinh đại diện cho mười hai loại vận hành khác nhau. Có người lại cho rằng mười hai chỉ là một con số thuận tiện để mô tả, phía sau nó còn tồn tại vô số chi mạch nhỏ hơn. Hệ thống bát mạch kỳ kinh chuẩn hóa cũng ra đời vào thời gian đó và được tổng kết vào tác phẩm Nạn kinh của học giả Biển Thước, hệ thống này chính là hệ thống kinh trụ ở trước đó nhưng được phân biệt, chuẩn hóa thành những đường mạch cụ thể với tác dụng riêng biệt.
Huyệt vị cũng vậy. Một học giả có thể ghi nhận một trăm điểm. Người khác có thể ghi ba trăm. Có những phái cho rằng chỉ những điểm nằm trên đường kinh mới đáng được nghiên cứu, nhưng những thầy thuốc dân gian lại nắm giữ vô số vị trí có hiệu quả rõ rệt mà không thể xếp vào bất kỳ bản đồ kinh mạch nào. Vì thế, vào thời đại này, tri thức về huyệt vị phát triển nhanh hơn bất kỳ thời kỳ nào trước đó, nhưng càng phát triển, nó càng hỗn loạn. Tên gọi trùng lặp. Vị trí mâu thuẫn. Công dụng khác nhau. Số lượng không thống nhất. Cùng một huyệt có thể xuất hiện dưới ba tên. Ba huyệt khác nhau đôi khi lại được gọi bằng cùng một tên. Không có ai đủ quyền lực để kết thúc cuộc tranh luận ấy, cho đến khi thiên hạ được thống nhất.
Tần thống nhất thiên hạ. Đối với người bình thường, đó là sự kết thúc của thời Chiến Quốc, nhưng đối với lịch sử kinh mạch và huyệt vị, ý nghĩa của nó còn lớn hơn. Những học giả từng bị chia cắt bởi biên giới của các chư hầu bắt đầu có cơ hội tiếp xúc với nhau. Các thầy thuốc từ những vùng khác nhau mang theo những bản đồ riêng. Những người luyện khí mang theo phương pháp truyền thừa của mình. Các gia tộc đưa ra những bản ghi chép được giữ kín qua nhiều thế hệ. Cuối cùng, những hệ thống vốn tồn tại biệt lập được đặt cạnh nhau, và họ phát hiện ra một sự thật: không có học phái nào hoàn toàn giống học phái nào, nhưng giữa hàng trăm hệ thống ấy lại tồn tại những điểm chung kỳ lạ. Một số đường kinh xuất hiện trong gần như mọi truyền thống. Một số huyệt vị dù mang tên khác nhau nhưng vị trí gần như trùng khớp. Một số nguyên lý về sự vận hành của khí được lưu truyền từ phía Đông đến phía Tây với những cách diễn đạt khác nhau nhưng nội dung tương tự.
Điều này khiến một số học giả bắt đầu truy tìm nguồn gốc, và càng tìm sâu, họ càng quay về cùng một thời đại, thời tam hoàng ngũ đế. Không ai tìm thấy một bộ kinh hoàn chỉnh do Hiên Viên để lại, nhưng họ tìm thấy những mảnh vỡ: một câu nói được một gia tộc giữ gìn, một đoạn đối thoại được một học phái truyền miệng, một bản đồ cũ, một bài ca dùng để ghi nhớ đường vận hành của khí, một đoạn văn cổ được cho là lời của Kỳ Bá. Từng mảnh, rời rạc, mâu thuẫn, nhưng dường như đều thuộc về cùng một dòng truyền thống cổ xưa. Thế là một công việc chưa từng có bắt đầu. Không phải tìm ra một hệ thống hoàn toàn mới, mà là tái dựng một hệ thống đã thất lạc.
Các học giả tập hợp tại các trung tâm học thuật của thời đại mới, mang đến tất cả những gì mình biết. Nhưng rất nhanh, họ nhận ra một vấn đề: nếu chỉ sao chép những lời truyền miệng, họ sẽ không thể tạo ra một bộ sách hoàn chỉnh. Có những chỗ bị thiếu. Có những chỗ hoàn toàn mâu thuẫn. Có những học phái giữ lại cùng một câu nói nhưng mỗi nơi lại có một phiên bản khác. Thế là những người biên soạn buộc phải lựa chọn. Họ loại bỏ một số. Giữ lại một số. Ghép nối những phần còn thiếu. Và trong rất nhiều trường hợp, họ tự mình đưa ra kết luận. Những tri thức mới của thời Chiến Quốc được đưa vào. Các quan sát của những người nghiên cứu dược được bổ sung. Những hệ thống về phủ tạng được ghép vào bản đồ kinh mạch. Các quan niệm mới về sự vận hành của khí cũng được thêm vào.
Nhưng lại thêm một vấn đề: nếu tất cả đều được ghi dưới tên của những học giả đang còn sống, bộ sách sẽ chỉ là một học thuyết nữa giữa hàng trăm học thuyết. Cuối cùng, những người biên soạn lựa chọn một cách khác. Họ đặt toàn bộ hệ thống dưới tên của người mà họ tin là nguồn gốc chung xa xưa nhất: Hoàng Đế. Và để trình bày những lý luận ấy, họ sử dụng hình thức đối thoại. Hoàng Đế đặt câu hỏi. Kỳ Bá trả lời. Bá Cao bổ sung. Những người khác đôi khi xuất hiện trong những phần khác. Nhưng không phải tất cả những lời ấy đều thật sự được nói vào thời Hoàng Đế. Một số là lời truyền miệng cổ. Một số là kiến thức được truyền qua nhiều đời. Một số là kết luận của chính những người biên soạn. Tất cả đều được đặt vào một thời đại đã cách họ rất xa. Và bộ sách ấy được gọi là Hoàng Đế Nội Kinh.
Ngay từ khi ra đời, Hoàng Đế Nội Kinh đã không hoàn toàn giống bất kỳ bộ sách nào trước đó, bởi nó không thực sự thuộc về một người. Nó là tiếng nói của nhiều thời đại. Trong đó có những lời được cho là còn sót lại từ thời Hiên Viên. Có những phần mang dấu vết của học phái thời Chu. Có những tư tưởng được hình thành trong thời Xuân Thu – Chiến Quốc. Và cũng có những đoạn là tri thức của chính thời đại biên soạn. Nhưng một khi được đặt dưới cái tên Hoàng Đế, những tri thức vốn phân tán bắt đầu có một trung tâm chung. Các học phái có thể tranh luận về cách hiểu, nhưng từ đây, họ đã có một văn bản để tranh luận. Các bản đồ có thể khác nhau, nhưng từ đây, đã có một hệ thống được dùng làm điểm đối chiếu. Những lời truyền miệng tiếp tục tồn tại, nhưng từ đây, không phải tất cả đều có địa vị ngang nhau.
Tuy nhiên, ngay cả những người biên soạn Hoàng Đế Nội Kinh cũng không thể giải quyết tất cả. Bản đồ kinh mạch vẫn chưa hoàn toàn thống nhất. Số lượng huyệt vẫn còn gây tranh cãi. Nhiều vị trí được biết đến trong dân gian không xuất hiện trong hệ thống chính. Một số học giả cho rằng chúng không có giá trị. Những người khác lại phản đối, cho rằng việc một vị trí không xuất hiện trong Nội Kinh không có nghĩa nó không tồn tại, mà chỉ có nghĩa rằng những người biên soạn chưa đưa nó vào hệ thống. Vì thế, sau khi Hoàng Đế Nội Kinh ra đời, lịch sử không bước vào thời đại của một chân lý duy nhất mà bước vào một thời đại mới: một bên là những người cố gắng bảo vệ hệ thống kinh điển, một bên là những người tiếp tục dựa vào thực nghiệm; một bên muốn giữ lại những gì được truyền từ cổ xưa, một bên muốn tiếp tục tìm kiếm những gì người xưa chưa từng biết.
Kết luận: Thời này đã chuẩn hóa thành công hệ thống 12 mạch chính kinh, 8 mạch kỳ kinh, 12 mạch cân, 12 mạch biệt, 15 mạch lạc sắp xếp đối xứng cơ thể cùng với vô số huyệt nhưng chưa chuẩn hóa tên
Thời Chu chuẩn hóa theo nguyên tắc âm dương ngũ hành, thời chiến quốc tách dần các mạch, thời Tần tập hợp vào cuốn hoàng đế nội kinh.
12 mạch chính kinh
Thủ thái âm phế
Thủ thiếu âm tâm
Thủ quyết âm tâm bào
Thủ thiếu dương tam tiêu
Thủ thái dương tiểu trường
Thủ dương minh đại trường
Túc thái âm tỳ
Túc thiếu âm thận
Túc quyết âm can
Túc thiếu dương đởm
Túc thái dương bàng quang
Túc dương minh vị
12 mạch cân
Cân Thủ thái âm phế
Cân Thủ thiếu âm tâm
Cân Thủ quyết âm tâm bào
Cân Thủ thiếu dương tam tiêu
Cân Thủ thái dương tiểu trường
Cân Thủ dương minh đại trường
Cân Túc thái âm tỳ
Cân Túc thiếu âm thận
Cân Túc quyết âm can
Cân Túc thiếu dương đởm
Cân Túc thái dương bàng quang
Cân Túc dương minh vị
12 mạch biệt
Biệt Thủ thái âm phế
Biệt Thủ thiếu âm tâm
Biệt Thủ quyết âm tâm bào
Biệt Thủ thiếu dương tam tiêu
Biệt Thủ thái dương tiểu trường
Biệt Thủ dương minh đại trường
Biệt Túc thái âm tỳ
Biệt Túc thiếu âm thận
Biệt Túc quyết âm can
Biệt Túc thiếu dương đởm
Biệt Túc thái dương bàng quang
Biệt Túc dương minh vị
8 mạch kỳ kinh
Nhâm
Đốc
Xung
Đới
Âm duy
Dương duy
Âm kiêu
Dương kiêu
15 mạch lạc
Biệt lạc Thủ thái âm phế
Biệt lạc Thủ thiếu âm tâm
Biệt lạc Thủ quyết âm tâm bào
Biệt lạc Thủ thiếu dương tam tiêu
Biệt lạc Thủ thái dương tiểu trường
Biệt lạc Thủ dương minh đại trường
Biệt lạc Túc thái âm tỳ
Biệt lạc Túc thiếu âm thận
Biệt lạc Túc quyết âm can
Biệt lạc Túc thiếu dương đởm
Biệt lạc Túc thái dương bàng quang
Biệt lạc Túc dương minh vị
Từ sự đối lập ấy, những thế hệ tiếp theo sẽ tiếp tục xuất hiện. Có người chuyên tâm chỉnh lý các huyệt thuộc hệ thống kinh điển. Có người đi khắp nơi thu thập những vị trí không thuộc bất kỳ đường kinh nào. Có người cố gắng thống nhất số lượng huyệt. Có người lại cho rằng việc cố định một con số chỉ là một sai lầm.
Hoàng Đế Nội Kinh đã trở thành nền móng chung của các học phái, nhưng nền móng ấy vẫn chưa phải một tòa nhà hoàn chỉnh. Các thầy thuốc vẫn sử dụng những bản đồ khác nhau. Các sách truyền lại những danh sách huyệt khác nhau. Có nơi ghi một huyệt thuộc kinh này. Có nơi lại xếp nó vào kinh khác. Có huyệt được nhắc đến trong một bộ sách nhưng biến mất khỏi bộ sách khác. Và quan trọng nhất, những ghi chép cổ không phải lúc nào cũng thống nhất. Tên gọi thay đổi, vị trí thay đổi, công dụng thay đổi. Nếu cứ tiếp tục như vậy, tri thức hàng trăm năm tích lũy có nguy cơ lại tan thành hàng trăm truyền thừa như trước.
Rồi vào thời Tây Tấn, Hoàng Phủ Mật xuất hiện. Ông không phải người đầu tiên nghiên cứu huyệt, cũng không phải người phát minh ra hệ thống kinh mạch. Nhưng ông là một trong những người đầu tiên thực sự đứng trước toàn bộ di sản ấy và hỏi: nếu những người đời trước đều đã từng nhìn thấy một phần chân lý, vậy có thể gom những phần ấy lại thành một hệ thống hay không? Hoàng Phủ Mật bắt đầu thu thập những kinh điển còn tồn tại. Ông đối chiếu Tố Vấn, đối chiếu Linh Khu, đối chiếu những sách châm cứu khác, đặc biệt là những tài liệu về huyệt vị và Minh Đường. Những gì trùng khớp được giữ lại. Những gì lặp lại được chỉnh lý. Những phần mâu thuẫn được đối chiếu với truyền thống khác. Những vị trí được nhiều nguồn xác nhận được ưu tiên. Cuối cùng, ông hoàn thành bộ sách mà hậu thế gọi là 《Châm Cứu Giáp Ất Kinh》. Trong đó, Hoàng Phủ Mật ghi nhận 349 huyệt, gồm 300 huyệt đối xứng hai bên và 49 huyệt đơn ở đường giữa.
Con số ấy có ý nghĩa lớn hơn bản thân 349, bởi trước đó, các huyệt đã tồn tại, nhưng đây là một trong những lần đầu tiên chúng được đưa vào một hệ thống có tên, vị trí, quan hệ kinh mạch và công dụng tương đối rõ ràng. Nó giống như việc lấy hàng trăm con đường nhỏ đã tồn tại từ lâu rồi vẽ chúng lên cùng một tấm bản đồ. Không phải tất cả đều mới, nhưng từ đây, người đời sau đã biết cách tìm lại chúng, và quan trọng hơn, họ có thể tranh luận dựa trên cùng một hệ thống.
Kết luận: đã xác định vị trí, tên gọi cụ thể 349 huyệt trong kinh
Kinh Thủ Thái Âm Phế (LU)
11 huyệt: Trung phủ, Vân môn, Thiên phủ, Hiệp bạch, Xích trạch, Khổng tối, Liệt khuyết, Kinh cừ, Thái uyên, Ngư tế, Thiếu thương.
Kinh Thủ Thiếu Âm Tâm (HT)
8 huyệt: Cực tuyền, Thiếu hải, Linh đạo, Thông lý, Âm khích, Thần môn, Thiếu phủ, Thiếu xung.
Kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào (PC)
9 huyệt: Thiên trì, Thiên tuyền, Khúc trạch, Khích môn, Giản sử, Nội quan, Đại lăng, Lao cung, Trung xung.
Kinh Thủ Dương Minh Đại Trường (LI)
20 huyệt: Thương dương, Nhị gian, Tam gian, Hợp cốc, Dương khê, Thiên lịch, Ôn lựu, Hạ liêm, Thượng liêm, Thủ tam lý, Khúc trì, Trửu liêu, Thủ ngũ lý, Tý nhu, Kiên ngung, Cự cốt, Thiên đảnh, Phù đột, Hòa liêu, Nghinh hương.
Kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu (TE)
23 huyệt: Quan xung, Dịch môn, Trung chử, Dương trì, Ngoại quan, Chi câu, Hội tông, Tam dương lạc, Tứ độc, Thiên tỉnh, Thanh lãnh uyên, Tiêu lạc, Nhu hội, Kiên liêu, Thiên liêu, Thiên dũ, Ế phong, Khế mạch, Lư tức, Giác tôn, Nhĩ môn, Hòa liêu (nhĩ hòa liêu), Ty trúc không.
Kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường (SI)
19 huyệt: Thiếu trạch, Tiền cốc, Hậu khê, Uyển cốt, Dương cốc, Dưỡng lão, Chi chính, Tiểu hải, Kiên trinh, Nhu du, Thiên tông, Bỉnh phong, Khúc viên, Kiên ngoại du, Kiên trung du, Thiên song, Thiên dung, Quyền liêu, Thính cung.
Kinh Túc Dương Minh Vị (ST)
45 huyệt: Thừa khấp, Tứ bạch, Cự liêu, Địa thương, Đại nghinh, Giáp xa, Hạ quan, Đầu duy, Nhân nghinh, Thủy đột, Khí xá, Khuyết bồn, Khí hộ, Khố phòng, Ốc ế, Ưng song, Nhũ trung, Nhũ căn, Bất dung, Thừa mãn, Lương môn, Quan môn, Thái ất, Hoạt nhục môn, Thiên khu, Ngoại lăng, Đại cự, Thủy đạo, Quy lai, Khí xung, Bễ quan, Phục thỏ, Âm thị, Lương khâu, Độc tỵ, Túc tam lý, Thượng cự hư, Điều khẩu, Hạ cự hư, Phong long, Giải khê, Xung dương, Hãm cốc, Nội đình, Lệ đoài
Kinh Túc Thiếu Dương Đởm (GB)
44 huyệt: Đồng tử liêu, Thính hội, Thượng quan, Hàm yến, Huyền lư, Huyền ly, Khúc tân, Suất cốc, Thiên xung, Phù bạch, Đầu khiếu âm, Hoàn cốt, Bản thần, Dương bạch, Đầu lâm khấp, Mục song, Chính doanh, Thừa linh, Não không, Phong trì, Kiên tỉnh, Uyển dịch, Triếp cân, Nhật nguyệt, Kinh môn, Đới mạch, Ngũ khu, Duy đạo, Cự liêu, Hoàn khiêu, Phong thị, Trung độc, Dương quan, Dương lăng tuyền, Dương giao, Ngoại khâu, Quang minh, Dương phụ, Huyền chung, Khâu hư, Túc lâm khấp, Địa ngũ hội, Hiệp khê, Túc khiếu âm
Kinh Túc Thái Dương Bàng Quang (BL)
61 huyệt: Tình minh, Toản trúc, Khúc sai, Ngũ xứ, Thừa quang, Thông thiên, Lạc khước, Ngọc chẩm, Thiên trụ, Đại trữ, Phong môn, Phế du, Tâm du, Cách du, Can du, Đởm du, Tỳ du, Vị du, Tam tiêu du, Thận du, Đại trường du, Tiểu trường du, Bàng quang du, Trung lữ du, Bạch hoàn du, Thượng liêu, Thứ liêu, Trung liêu, Hạ liêu, Hội dương, Thừa phù, Ân môn, Phù khích, Ủy dương, Ủy trung, Phụ phân, Phách hộ, Thần đường, Y hy, Cách quan, Hồn môn, Dương cương, Ý xá, Vị thương, Hoang môn, Chí thất, Bào hoang, Trật biên, Hợp dương, Thừa cân, Thừa sơn, Phi dương, Phụ dương, Côn lôn, Bộc tham, Thân mạch, Kim môn, Kinh cốt, Thúc cốt, Thông cốc, Chí âm.
Kinh Túc Thái Âm Tỳ (SP)
21 huyệt: Ẩn bạch, Đại đô, Thái bạch, Công tôn, Thương khâu, Tam âm giao, Lậu cốc, Địa cơ, Âm lăng tuyền, Huyết hải, Cơ môn, Xung môn, Phủ xá, Phúc kết, Đại hoành, Phúc ai, Thực đậu, Thiên khê, Hung hương, Chu vinh, Đại bao
Kinh Túc Thiếu Âm Thận (KI)
27 huyệt: Dũng tuyền, Nhiên cốc, Thái khê, Đại chung, Thủy tuyền, Chiếu hải, Phục lưu, Giao tín, Trúc tân, Âm cốc, Hoành cốt, Đại hách, Khí huyệt, Tứ mãn, Trung chú, Hoang du, Thương khúc, Thạch quan, Âm đô, Phúc thông cốc, U môn, Bộ lang, Thần phong, Linh khư, Thần tàng, Hoắc trung, Du phủ
Kinh Túc Quyết Âm Can (LR)
13 huyệt: Đại đôn, Hành gian, Thái xung, Trung phong, Lãi câu, Trung đô, Tất quan, Khúc tuyền, Âm bao, Túc ngũ lý, Âm liêm, Chương môn, Kỳ môn
Mạch Nhâm (CV)
24 huyệt: Hội âm, Khúc cốt, Trung cực, Quan nguyên, Thạch môn, Khí hải, Âm giao, Thần khuyết, Thủy phân, Hạ quản, Kiến lý, Trung quản, Thượng quản, Cự khuyết, Cưu vĩ, Trung đình, Đản trung, Ngọc đường, Tử cung, Hoa cái, Toàn cơ, Thiên đột, Liêm tuyền, Thừa tương
Mạch Đốc (GV)
25 huyệt: Trường cường, Yêu du, Mệnh môn, Huyền khu, Tích trung, Cân súc, Chí dương, Thần đạo, Thân trụ, Đào đạo, Đại chùy, Á môn, Phong phủ, Não hộ, Cường gian, Hậu đỉnh, Bách hội, Tiền đỉnh, Tín hội, Thượng tinh, Thần đình, Tố liêu, Nhân trung, Đài đoan, Ngân giao
Từ thời Hoàng Phủ Mật trở đi, các học giả không còn phải bắt đầu từ con số không. 349 huyệt trở thành một trong những nền móng quan trọng của hệ thống huyệt vị đời sau. Nhưng ngay cả con số ấy cũng không được xem là tuyệt đối, bởi những người hành nghề vẫn tiếp tục gặp những điểm mà sách không ghi. Có những điểm nằm rất xa đường kinh. Có những điểm chỉ xuất hiện khi người bệnh đau. Có những điểm không cố định ở cùng một vị trí trên mọi người. Có những điểm không thể giải thích bằng hệ thống 349 huyệt nhưng khi tác động lại cho phản ứng rõ rệt. Những điểm như vậy tiếp tục tồn tại bên ngoài hệ thống, không bị xem là vô nghĩa mà trở thành một dòng tri thức song song. Đó là nguồn gốc của những khái niệm mà hậu thế dần gọi là Kỳ huyệt, Ngoại kỳ huyệt, và A thị huyệt.
Từ đây, lịch sử bắt đầu có hai dòng: một dòng ngày càng được chuẩn hóa, những huyệt nằm trong hệ thống kinh mạch; một dòng tiếp tục sinh ra từ thực nghiệm, những điểm có tác dụng nhưng chưa được đặt vào hệ thống. Hai dòng ấy chưa bao giờ hoàn toàn tách biệt. Một huyệt ngoài kinh hôm nay có thể trở thành huyệt được thành huyệt trong kinh ngày mai. Một vị trí từng được một phái xem là quan trọng có thể bị các phái khác bỏ qua. Ranh giới giữa "trong kinh" và "ngoài kinh" vì thế không phải một bức tường cố định, mà giống một cánh cửa luôn có thể mở thêm.
Sau thời Hoàng Phủ Mật, hệ thống huyệt vị đã trở nên vững chắc hơn, nhưng sự vững chắc ấy cũng tạo ra một nghịch lý: càng có hệ thống, người ta càng dễ nhận ra những gì nằm ngoài hệ thống. Các thầy thuốc đi chữa bệnh khắp nơi tiếp tục gặp những điểm mà sách cổ không ghi. Một số được truyền trong các gia đình. Một số chỉ tồn tại trong những làng quê xa xôi. Một số được những người luyện võ giữ kín. Một số lại được các thầy thuốc truyền cho đệ tử bằng khẩu quyết. Đến đời Đường, dòng tri thức ấy được tiếp tục thu thập. Trong số những người nổi tiếng nhất có Tôn Tư Mạc. Ông không phải người "phát minh ra huyệt ngoài kinh", những điểm ấy đã tồn tại từ trước ông rất lâu. Điều quan trọng là ông đưa nhiều kinh nghiệm dân gian và những điểm đặc biệt vào các tác phẩm của mình, khiến chúng được ghi chép và truyền lại rộng rãi hơn.
Những điểm không thuộc hệ thống chính vì thế ngày càng nhiều. Khi một huyệt ngoài kinh được sử dụng đủ lâu, được nhiều thầy thuốc xác nhận, và có thể xác định vị trí tương đối ổn định, nó bắt đầu có cơ hội bước vào hệ thống chính thức. Đó là quy luật âm thầm tồn tại suốt nhiều thế kỷ: thực nghiệm tạo ra huyệt, thời gian sàng lọc huyệt, sách vở giữ lại huyệt.
Đến thời Tống, một vấn đề mới xuất hiện. Hệ thống huyệt đã quá lớn. Sách vở có thể ghi tên, nhưng một cái tên không thể giúp một học trò biết chính xác phải châm vào đâu. Một sai lệch nhỏ trên cơ thể có thể khiến vị trí châm khác đi. Vì vậy, triều đình bắt đầu coi việc thống nhất vị trí huyệt là vấn đề quan trọng. Khoảng năm 102600, Vương Duy Nhất được giao biên soạn một hệ thống châm cứu có tính chuẩn hóa cao hơn. Ông thu thập các tài liệu cổ và đương thời, đối chiếu vị trí huyệt, sau đó biên soạn Đồng Nhân Du Huyệt Châm Cứu Đồ Kinh. Nhưng ông không dừng lại ở sách. Ông cho đúc những pho đồng nhân có kích thước gần bằng người thật. Trên thân tượng đánh dấu 354 huyệt. Bên trong còn bố trí các cơ quan. Những pho tượng ấy trở thành công cụ để học tập, giảng dạy và kiểm tra.
Kết luận: bổ sung thêm 5 huyệt đạo, thêm tượng đồng nhân khắc vị trí chính xác của huyệt đạo trên mạch
Kinh Thủ Thiếu Âm Tâm (HT)
Thanh linh
Kinh Túc Thái Dương Bàng Quang (BL)
Mạch Quyết âm du
Cao hoang du
Mạch Đốc (GV)
Yêu dương quan
Linh đài
Đây là một thay đổi mang tính biểu tượng. Từ thời Thần Nông, con người đã dùng cơ thể thật để tìm kiếm bí mật. Từ thời Hoàng Đế, họ dùng lời truyền miệng. Từ thời Hoàng Phủ Mật, họ dùng sách. Đến thời Tống, họ bắt đầu dùng một cơ thể nhân tạo thống nhất. Học trò không còn chỉ nghe "huyệt này nằm ở đây", mà có thể nhìn thấy "huyệt này phải nằm ở đây". Ba trăm năm mươi tư huyệt được đưa lên thân đồng nhân, một con số mới xuất hiện, không phải vì 349 huyệt của Hoàng Phủ Mật đã sai, mà vì trong hàng trăm năm vạn sau đó, tri thức tiếp tục được bổ sung. Một vài điểm được đưa vào. Một vài quan hệ được điều chỉnh. Một vài vị trí được xác định lại. Hệ thống tiếp tục tiến hóa.
Từ thời Tống trở đi, hệ thống huyệt thuộc các kinh chính ngày càng trở nên ổn định. Nhưng các học giả bắt đầu nhận ra một điều thú vị: sự ổn định của hệ thống chính không đồng nghĩa với việc con người đã phát hiện hết huyệt. Trái lại, khi hệ thống chính ngày càng rõ, những điểm nằm ngoài nó càng dễ được nhận diện. Một điểm không xuất hiện trong đồng nhân. Một điểm không có tên trong kinh điển. Nhưng bệnh nhân lại phản ứng. Thầy thuốc lại ghi nhận. Đệ tử lại truyền cho đệ tử. Và một ngày nào đó, nó xuất hiện trong một quyển sách. Đó là cách rất nhiều huyệt ngoài kinh ra đời trong lịch sử. Không phải từ một khoảnh khắc "phát minh", mà từ hàng trăm lần thử nghiệm nhỏ bé.
Đến thời Minh, kho tàng châm cứu đã lớn đến mức không một học giả nào có thể dễ dàng nắm toàn bộ. Những bộ sách cổ nằm rải rác. Các phương pháp khác nhau được truyền qua nhiều dòng. Các huyệt có nhiều tên. Các công dụng chồng chéo. Một lần nữa, lịch sử cần một người đứng giữa đống tri thức ấy. Người đó là Dương Kế Châu. Ông biên soạn 《Châm Cứu Đại Thành》. Tên gọi đã nói lên mục đích: không phải phát minh một hệ thống mới, mà là đại thành những gì đã được truyền lại. Dương Kế Châu thu thập và hệ thống hóa những lý luận cùng kinh nghiệm châm cứu từ các đời trước, khiến bộ sách trở thành một trong những tác phẩm có ảnh hưởng lớn nhất đối với châm cứu về sau.
Nhưng đây vẫn chưa phải điểm kết thúc, bởi con số huyệt vẫn chưa hoàn toàn đóng lại. Có những truyền thống ghi 354. Có truyền thống khác ghi nhiều hơn. Một số tài liệu đời sau sử dụng con số 365. Những cách đếm khác nhau tiếp tục tồn tại, và chính điều đó khiến hậu thế đôi khi nhầm lẫn rằng đã có một thời điểm duy nhất mà "361 huyệt" được công bố. Thực tế phức tạp hơn: 361 là kết quả của một quá trình dài.
Hệ thống huyệt tiếp tục được chỉnh lý. Những huyệt đã được sử dụng ổn định được giữ lại. Những huyệt có vị trí hoặc công dụng quá mâu thuẫn bị đẩy ra ngoài hệ thống chính. Những huyệt đã được nhiều đời xác nhận được đưa vào. Các đường kinh ngày càng được xác định rõ hơn. Cuối cùng, hệ thống 361 huyệt thuộc 14 kinh dần trở thành con số được sử dụng rộng rãi trong truyền thống châm cứu về sau: 12 kinh chính cùng Nhâm mạch và Đốc mạch.
Kết luận: bổ sung hoàn chỉnh hệ thống huyệt nội kinh
Kinh Túc Thái Dương Bàng Quang (BL)
My xung
Đốc du
Khí hải du
Quan nguyên du
Kinh Túc Quyết Âm Can (LR)
Cấp mạch
Mạch Đốc (Ký hiệu: GV)
Trung khu
Nhưng điều đáng nói nhất không nằm ở con số, mà nằm ở lịch sử phía sau con số ấy. 361 huyệt không phải 361 phát minh. Không có 361 lần một vị thánh nhân tỉnh ngộ. Cũng không có một ngày nào đó một vị đại y mở sách ra rồi nói: "Từ hôm nay, nhân loại có đúng 361 huyệt." Con số ấy là kết quả của hàng nghìn năm sàng lọc. Có những huyệt được biết từ thời rất cổ. Có những huyệt xuất hiện trong các kinh điển sớm. Có những huyệt được Hoàng Phủ Mật ghi nhận. Có những huyệt được bổ sung hoặc xác định lại trong các đời sau. Có những huyệt đã tồn tại trong dân gian từ lâu nhưng chỉ đến khi được hệ thống hóa mới có vị trí chính thức. Và cũng có vô số huyệt khác không bao giờ bước vào con số 361 chúng vẫn tồn tại trong các sách về kỳ huyệt, trong kinh nghiệm của từng dòng truyền thừa, trong những phương pháp châm cứu địa phương, trong những điểm A thị chỉ xuất hiện trên chính cơ thể người bệnh. Bởi vậy, 361 huyệt chưa bao giờ có nghĩa "đây là toàn bộ huyệt của nhân loại". Nó có nghĩa: đây là bộ khung huyệt chính đã được nhiều thế hệ sàng lọc và chuẩn hóa để trở thành hệ thống chung.
Đằng sau mỗi huyệt là hàng trăm năm kinh nghiệm. Đằng sau mỗi cái tên là những cuộc tranh luận. Đằng sau mỗi đường kinh là vô số bản đồ đã thất truyền. Và đằng sau toàn bộ hệ thống là những con người vô danh đã từng dùng chính cơ thể mình để đặt ra câu hỏi đầu tiên: nếu khí tồn tại trong trời đất, vậy nó đi vào cơ thể bằng con đường nào? Câu hỏi ấy đã tồn tại lâu hơn bất kỳ một triều đại nào, lâu hơn cả những cái tên Hoàng Đế, Kỳ Bá hay Hoàng Phủ Mật. Và cũng chính nó đã khiến con người suốt hàng nghìn năm không ngừng tìm kiếm. Từ một điểm đau, đến một đường mạch. Từ một đường mạch, đến một hệ thống. Và từ một hệ thống, đến 361 huyệt.
Nhưng ngay cả khi 361 huyệt đã được xác lập, lịch sử vẫn chưa thực sự kết thúc. Bởi bên ngoài 361 cánh cửa ấy, vẫn còn những cánh cửa chưa được gọi tên.
Tất nhiên nằm ngoài những người bản địa vốn sống ở đây tồn tại những kẻ kỳ quặc, khả năng cao họ biết tất cả đáp án cuối cùng nhưng lại chưa từng ai nói ra hay truyền bá rộng rãi nên cũng chẳng ai có thể kiểm chứng được. Ý chí thế giới ghi nhận bổ sung hoành chỉnh thêm hệ thống huyệt ngoài kinh. Hệ thống này vốn vẫn luôn được biết đến nhưng còn nhiều tranh cãi về tên gọi, và vì nó không được đưa vào mạch nên cũng chẳng được giảng dạy một các thực sự rộng rãi
Bổ sung hệ thống huyệt ngoài kinh: Tứ thần thông, Dương dương, Ấn đường, Ngư yêu, Thái dương, Nhĩ tiêm, Cầu hậu, Tỵ thông, Nội nghinh hương, Tụ tuyền, Hải tuyền, Kim tân, Ngọc dịch, É minh, Cảnh bách lao, Suyễn tức, Giáp tích, Giáp tích ngực, Giáp tích thắt lưng, Giáp tích cùng, Vị quản hạ du, Bĩ căn, Hạ chí thất, Yêu nghi, Yêu nhãn, Thập thất chùy, Yêu kỳ, Khoan cốt, Hạc đỉnh, Bách trùng oa, Nội tất nhãn, Tất nhãn, Đàm nang, Lan vi, Nội khóa tiêm, Ngoại khóa tiêm, Bát phong, Độc âm, Khí đoan, Trửu tiêm, Nhị bạch, Trung tuyền, Trung khôi, Đại cốt không, Tiểu cốt không, Yêu thống điểm, Ngoại lao cung, Bát tà, Tứ phùng, Thập tuyên
Và hệ thống tên khoa học mà nhóm người kỳ quặc đó sử dụng
Thủ thái âm phế kinh (LU): LU1 – LU11
Thủ dương minh đại trường kinh (LI): LI1 – LI20
Túc dương minh vị kinh (ST): ST1 – ST45
Túc thái âm tỳ kinh (SP): SP1 – SP21
Thủ thiếu âm tâm kinh (HT): HT1 – HT9
Thủ thái dương tiểu trường kinh (SI): SI1 – SI19
Túc thái dương bàng quang kinh (BL): BL1 – BL67
Túc thiếu âm thận kinh (KI): KI1 – KI27
Thủ quyết âm tâm bào kinh (PC): PC1 – PC9
Thủ thiếu dương tam tiêu kinh (TE): TE1 – TE23
Túc thiếu dương đởm kinh (GB): GB1 – GB44
Túc quyết âm can kinh (LR): LR1 – LR14
Mạch Nhâm (CV): CV1 – CV24
Mạch Đốc (GV): GV1 – GV28
Kỳ huyệt vùng Đầu (HN): HN1 – HN15
Kỳ huyệt vùng Lưng (B): B1 – B9
Kỳ huyệt vùng Tay (UE): UE1 – UE11
Kỳ huyệt vùng Chân (LE): LE1 – LE12