Từ trước khi con người biết cất tiếng nói đầu tiên, trước khi biết dựng lên một mái nhà để trú ẩn, trước cả khi biết gọi trời là trời và đất là đất, trên thế gian này đã tồn tại một loại sinh linh biết cách hấp thu linh khí của vũ trụ vào chính huyết nhục của mình.
Chúng chưa bao giờ gọi đó là tu luyện.
Một con hổ nằm im dưới ánh trăng bàng bạc, hơi thở chậm rãi dần, để từng luồng linh khí theo nhịp hô hấp mà thấm sâu vào cơ thể. Một con rắn phơi mình trên phiến đá còn nóng hổi hơi nắng ban trưa, để nhiệt lực hòa quyện cùng thiên địa chi khí len lỏi vào từng đường vảy. Chim săn mồi hít lấy khí tức lồng lộng của tầng trời cao, còn dã thú nơi vực sâu lại hấp thu địa khí âm thầm tích tụ trong lòng đất mẹ. Cây cỏ, côn trùng, cá dưới làn nước, chim trên tầng không, mãnh thú giữa rừng già thăm thẳm — mỗi một sinh linh, theo cách riêng của mình, đều biết chắt lọc lấy một phần sức mạnh của trời đất để nuôi dưỡng chính sự sống đang cháy trong huyết quản.
Đó chỉ đơn thuần là bản năng, không hơn không kém. Không hề có công pháp được truyền dạy. Không có kinh mạch nào được ghi chép cẩn thận trên giấy da hay thẻ trúc. Không tồn tại khái niệm cảnh giới cao thấp. Càng không hề có một vị sư phụ nào đứng trước mặt chúng để giảng giải đạo lý huyền vi. Sinh linh nào mạnh mẽ hơn thì sống sót qua bao mùa mưa nắng khắc nghiệt, sinh linh nào yếu đuối hơn thì lặng lẽ chết đi, không một tiếng than. Qua vô số thế hệ nối tiếp nhau trong bóng tối của thời gian, thân thể của dã thú dần dần trở nên khác biệt hẳn so với loài phàm thú tầm thường.
Một con sói học được cách tụ khí sâu trong từng thớ huyết nhục. Một con đại xà học được cách giữ chặt linh lực nơi xương sống dẻo dai của mình. Một con đại bàng học được cách mượn luồng khí lưu vô hình để lao đi như một mũi tên bạc giữa trời cao. Một con cá voi khổng lồ học được cách dùng chính áp lực khủng khiếp của đại dương để tôi luyện thân thể mình ngày một cường tráng hơn. Những thứ mà con người, mãi rất lâu về sau, mới đặt tên là "Luyện Thú", ở cái thời đại xa xăm ấy, chẳng qua chỉ đơn thuần là một phần tất yếu của tự nhiên, vận hành âm thầm mà không cần ai gọi tên.
Con thú không hề tu luyện để trở nên mạnh mẽ hơn. Nó buộc phải mạnh mẽ, bởi nếu không, nó sẽ phải trả giá bằng chính mạng sống của mình.
Chính sự xuất hiện của con người mới là thứ đã khiến cái quy luật cổ xưa, tưởng như bất biến ấy, bắt đầu rung chuyển và đổi thay — và cũng chính con người, ngay từ những bước chân đầu tiên trên con đường ấy, đã tự chia mình thành hai lối đi hoàn toàn khác biệt, tùy theo mảnh đất mà số phận đã đặt để họ sinh ra.
Ở những vùng đất rộng lớn, khô cằn và bằng phẳng hơn, nơi con người phải đối mặt với những đồng cỏ mênh mông và những bầy thú lớn di cư theo mùa, tư duy về dã thú hình thành theo một hướng hết sức thực dụng. Người ta không bận tâm đến việc một con thú có thực sự hiểu mình hay không, chỉ cần nó làm được việc. Một con chó lớn hơn có thể kéo được nhiều hơn. Một con đại bàng lớn hơn có thể mang được con mồi nặng hơn. Một con sư tử mạnh hơn có thể giết được nhiều kẻ thù hơn. Trong truyền thuyết của những vùng đất ấy, thậm chí còn nhắc đến cả những giống long thú cổ xưa được nuôi dưỡng chỉ vì sức tàn phá vượt trội của chúng. Tư duy ấy chưa bao giờ sai lầm — nó chỉ đơn giản: thú mạnh thì dùng thú mạnh, càng to càng tốt, càng dữ càng có giá trị. Người ta chọn giống theo huyết thống thuần chủng, ép buộc sinh sản để giữ lại đặc điểm có lợi, tuyển lọc gắt gao theo kích thước và sức công phá, còn roi vọt cùng xích sắt luôn là công cụ quản lý phổ biến và đáng tin cậy nhất. Miễn là con thú còn đứng vững trên chiến trường và tuân lệnh khi cần, không ai buồn hỏi thêm một điều gì khác.
Nhưng ở những vùng rừng núi trập trùng, những lưu vực sông chằng chịt và những hải đảo rải rác của phương Đông và phương Nam, con người lại bị buộc phải nhìn nhận dã thú theo một cách hoàn toàn khác biệt, bởi chính mảnh đất ấy không cho phép sự đơn giản hóa thô sơ rằng "mạnh hơn thì thắng". Voi sống thành từng đàn lớn giữa rừng già. Hổ ẩn mình lặng lẽ trong những tán cây rậm rạp. Trăn và mãng xà nằm im lìm bên những dòng nước chảy chậm. Cá sấu phục kích âm thầm dưới lớp bùn đầm lầy. Chim săn mồi lượn vòng trên bầu trời cao vời vợi. Khỉ nhảy nhót linh hoạt trên những tán cây cao. Rắn độc bò trườn không tiếng động ngay dưới bàn chân con người.
Một con voi khổng lồ hoàn toàn có thể nghiền nát một con người trong khoảnh khắc. Nhưng một con trăn gấm lại hoàn toàn có thể siết chết một con voi non đang tách đàn. Một con rắn nhỏ bé, chỉ bằng một nhát cắn duy nhất, có thể lấy đi mạng sống của một người trưởng thành cường tráng. Một con chim nhỏ xíu có thể phát hiện ra kẻ thù đang mai phục từ rất xa, trước cả khi cả một đoàn quân kịp nhận ra hiểm nguy. Một con chó săn, dù yếu hơn hổ rất nhiều lần, lại có thể tìm ra được những thứ mà ngay cả mãnh hổ cũng không tài nào phát hiện nổi. Một con khỉ chẳng thể nào đánh bại nổi một con voi trong một cuộc chạm trán trực diện, nhưng lại có thể dẫn đường xuyên qua những khu rừng rậm rạp mà ngay cả voi cũng khó lòng bước qua.
Chính từ những va chạm đầy nghịch lý ấy giữa muôn loài, con người phương Đông bắt đầu nhận ra một chân lý sâu sắc: giá trị thực sự của một linh thú chưa bao giờ nằm hoàn toàn ở sức mạnh thô sơ của nó. Điều quan trọng hơn nhiều chính là nó có thể cùng con người làm được những gì — và quan trọng hơn cả, ở việc nó có thực sự hiểu con người hay không. Từ nhận thức mang tính khai sáng ấy, một tư tưởng hoàn toàn mới mẻ bắt đầu hình thành và lan tỏa khắp phương Đông: một linh thú yếu ớt hoàn toàn có thể trở nên đáng sợ nếu nó thực sự thấu hiểu chủ nhân của mình đến tận cùng, còn một linh thú mạnh mẽ nhưng không thể lắng nghe hoàn toàn có thể trở thành một gánh nặng khó lòng gánh vác.
Những truyền thuyết cổ xưa lưu truyền khắp vùng đất phương Nam dần dà xuất hiện những hình tượng con người và linh thú không còn đơn thuần là mối quan hệ giữa chủ nhân và vật nuôi khô khan. Người đời kể lại những câu chuyện về các vị thần núi có thể sai khiến cả muôn thú tuân theo ý mình, về những con người cưỡi trên lưng voi rong ruổi giữa rừng sâu, về những con người sống chung với rắn lớn như bạn bè, giao tiếp thân tình với chim trời. Những truyền thuyết về Naga uy nghi, về Garuda oai hùng, cùng vô số linh thú của núi rừng và thủy vực phương Nam, về sau đã trở thành một phần không thể thiếu trong kho tàng điển tích đồ sộ của Luyện Thú Đạo. Ở phương Bắc xa xôi, những truyền thuyết về long, hổ, phượng, quy cũng dần dần được hình thành theo cách riêng của mình. Ở một vùng đất khác, hình tượng thần khỉ Hanuman cùng vô số truyền thuyết về những sinh linh mang hình hài dã thú nhưng sở hữu trí tuệ vượt xa dã tính thông thường cũng trở thành những điển cố quý giá được các Luyện Thú Sư đời sau không ngừng nghiên cứu.
Nhưng tất cả những điều ấy, trong buổi ban đầu, vẫn còn cách rất xa so với một hệ thống Luyện Thú có tổ chức bài bản. Đó chỉ đơn thuần là những mảnh kinh nghiệm rời rạc, chưa được ghép nối thành một chỉnh thể thống nhất. Có người thấu hiểu sâu sắc tâm tính loài voi. Người khác lại am tường tường tận loài rắn. Một bộ tộc chuyên tâm nghiên cứu chim săn mồi. Một dòng họ nắm vững nghệ thuật huấn luyện chó săn. Tri thức, dù đã tồn tại và tích lũy qua nhiều thế hệ, vẫn chưa có được một tiêu chuẩn chung để người đời dựa vào mà đối chiếu, so sánh.
Hơn thế nữa, cách thức thuần thú trong thời kỳ sơ khai cũng chẳng phải lúc nào cũng tốt đẹp. Có kẻ đánh đập tàn nhẫn linh thú của mình để ép nó phục tùng. Có kẻ dùng roi vọt, xiềng xích và cả thuốc độc để cưỡng ép chúng khuất phục theo ý muốn. Có kẻ còn cố gắng dùng khí lực thâm hậu của mình để cưỡng ép thần trí của linh thú, bắt nó phải tuân theo mà không cần biết đến ý chí của chính nó. Một con thú bị ép buộc phục tùng vẫn có thể chiến đấu theo lệnh, nhưng nó chẳng hề thấu hiểu vì sao mình phải làm vậy — và chỉ cần chủ nhân sơ suất một khắc, bản năng nguyên thủy hoang dã sẽ ngay lập tức trỗi dậy, xé toạc mọi lớp vỏ bọc phục tùng giả tạo kia. Chính những tai nạn thương tâm ấy đã khiến các thế hệ Luyện Thú Sư đầu tiên dần nhận ra một sự thật cốt lõi: khống chế được một con thú tuyệt nhiên không có nghĩa là đã đạt tới thành công thực sự trong việc Luyện Thú.
Từ những vùng đất phương Đông trù phú, tư tưởng mang tính cách mạng ấy dần dần được hệ thống hóa một cách bài bản. Các dòng truyền thừa cổ xưa bắt đầu nghiên cứu tỉ mỉ từng loài dã thú một cách toàn diện — không chỉ dừng lại ở thân thể vật lý đơn thuần, mà còn đào sâu vào tập tính tự nhiên, cảm xúc ẩn giấu, phản ứng trước mọi tình huống, trí tuệ tiềm ẩn, cách thức mỗi linh thú hấp thu khí trời đất vào cơ thể mình, và sự khác biệt tinh tế nhưng vô cùng quan trọng giữa nỗi sợ hãi, sự phục tùng miễn cưỡng, lòng tin tưởng, và sự trung thành tuyệt đối. Một người hoàn toàn có thể khiến một con hổ không dám cắn mình vì sợ hãi. Nhưng một người khác lại có thể khiến chính con hổ ấy chủ động lao ra chắn ngay trước mặt mình để bảo vệ, không hề toan tính. Cả hai người đều có thể tự nhận là "đã khống chế được hổ". Nhưng giữa hai người ấy tồn tại một khoảng cách khổng lồ, sâu thẳm như một vực thẳm không đáy. Chính khoảng cách tinh vi ấy, về sau, đã trở thành đối tượng nghiên cứu trọng tâm, cốt lõi của toàn bộ Luyện Thú Đạo.
Từ những dòng truyền thừa phương Nam, tư tưởng ấy dần dần lan tỏa sang những khu vực khác của phương Đông rộng lớn. Những người nghiên cứu về linh thú bắt đầu chủ động tìm đến nhau để trao đổi kinh nghiệm quý báu. Người am hiểu chim tìm đến người am hiểu rắn. Người thấu tường về voi tìm đến người tinh thông về hổ. Người sống trên núi cao gặp gỡ người sống ven biển bao la. Nhưng rồi, một vấn đề mới lại nảy sinh không thể tránh khỏi: mỗi môn phái lại có một cách đánh giá hoàn toàn khác nhau, không hề thống nhất. Một Luyện Thú Sư có thể sở hữu một con voi chiến vô cùng hùng mạnh nhưng lại gần như không thể giao tiếp sâu sắc với nó. Một người khác chỉ sở hữu duy nhất một con chim nhỏ bé nhưng hai bên lại phối hợp ăn ý đến mức gần như không cần phải ra lệnh gì cả. Rốt cuộc, ai mới thực sự là người sở hữu trình độ cao hơn? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản ấy, cuối cùng, đã dẫn đến một sự kiện làm thay đổi toàn bộ tiến trình lịch sử của Luyện Thú Đạo tại phương Đông.
Hiệp hội Luyện Thú ra đời — không phải để thống nhất mọi môn phái vào một khuôn phép cứng nhắc, mà để lần đầu tiên đưa ra một tiêu chuẩn chung nhằm đánh giá công bằng mối quan hệ giữa người và thú. Những người có công sáng lập và hệ thống hóa buổi ban đầu ấy, dù xuất thân từ những vùng đất cách xa nhau hàng nghìn dặm, đã cùng ngồi lại để đối chiếu toàn bộ kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ. Lý Thừa Uyên, người từng dành trọn ba mươi năm sống cùng một đàn voi rừng, là người đầu tiên đề xuất rằng mối liên kết phải được đo bằng độ sâu chứ không phải bằng số lượng linh thú sở hữu. Triệu Bình Nam, một học giả chuyên nghiên cứu tập tính loài rắn, là người đưa ra hệ thống ghi chép tín hiệu đầu tiên được cả Hiệp hội công nhận. Sato Renji, đến từ một vùng đảo xa xôi, mang theo những quan sát tỉ mỉ về loài chim ưng và chim cắt, góp phần định hình nên khái niệm Thông Linh. Kim Ji-hoo, một thợ săn từng huấn luyện chó săn qua nhiều đời trong gia tộc mình, là người đầu tiên chứng minh bằng thực nghiệm rằng một mối liên kết sâu có thể khiến một con thú yếu vượt trội hơn một con thú mạnh không có liên kết. Cùng với họ còn có Suriyothai Chanthorn, người mang đến những ghi chép quý giá về cách các bộ tộc miền núi giao tiếp với voi bằng nhịp thở và mùi cơ thể, và Rangsan Wattana, người dành cả đời nghiên cứu độc xà và độc chướng.
Sau nhiều thế hệ quan sát, Hiệp hội đưa ra một nguyên tắc chưa từng có: cảnh giới Luyện Thú không thuộc về riêng Luyện Thú Sư, cũng không thuộc về riêng linh thú, mà thuộc về chính mối liên kết giữa hai bên. Một Luyện Thú Sư có thể sở hữu vô số linh thú, nhưng mỗi mối liên hệ đều phải được đánh giá riêng, không thể cộng dồn. Từ đó, sáu bậc cảnh giới đầu tiên được xác lập — và trong suốt một thời gian rất dài, đó cũng chính là đỉnh cao mà bất kỳ ai theo con đường này từng biết đến, không một ai còn nghĩ rằng cần phải hỏi thêm điều gì nữa.
Nhất Tinh là Tương Thức. Đây là lúc người và thú bắt đầu thực sự nhận biết nhau. Luyện Thú Sư không còn chỉ nhìn linh thú như một công cụ. Linh thú cũng không còn chỉ nhìn con người như kẻ cung cấp thức ăn hoặc kẻ áp đặt mệnh lệnh. Một ánh mắt, một tín hiệu, một âm thanh, một cử chỉ nhỏ — đó là nền móng đầu tiên.
Nhị Tinh là Thông Linh. Giao tiếp, đến lúc này, đã trở thành một hệ thống có quy củ. Không nhất thiết phải dùng ngôn ngữ con người. Một tiếng huýt sáo, một cái vẫy tay, một ánh mắt, một luồng thần niệm, một nhịp khí, một thay đổi trong tư thế — linh thú hiểu được điều Luyện Thú Sư muốn làm, còn Luyện Thú Sư hiểu được phản ứng của linh thú.
Tam Tinh là Vũ Khí Hóa. Linh thú không còn đứng bên cạnh chờ mệnh lệnh, mà trở thành một phần trong chính thế công của Luyện Thú Sư. Người ra quyền thì thú theo quyền, người dụ địch thì thú khóa đường lui. Hai sinh linh bắt đầu chiến đấu như một chỉnh thể.
Tứ Tinh là Hợp Nhất. Đây mới là bước ngoặt thực sự. Mệnh lệnh dần biến mất, bởi nếu còn phải nói "đánh", "lùi", "tránh", giữa hai bên vẫn tồn tại một khoảng cách. Một người né, một thú tiến. Một người lùi, một thú chắn. Không ai ra lệnh, nhưng cả hai đều biết. Đó chính là Nhân — Thú Hợp Nhất.
Ngũ Tinh là Lĩnh Vực. Mối liên kết không chỉ thay đổi cách chiến đấu, mà còn có thể thay đổi chính linh thú, giúp nó vượt qua những giới hạn mà bản năng nguyên thủy đặt ra. Một con băng hồ có thể phát triển lĩnh vực hàn khí. Một con độc xà có thể hình thành lĩnh vực độc chướng. Một cự thú có thể tạo ra lĩnh vực trọng áp. Không phải bởi con người truyền cho nó một công pháp hoàn chỉnh, mà bởi con người đã dùng tri thức, kinh nghiệm và ý chí của mình giúp linh thú hiểu được những khả năng mà bản năng của nó chưa từng chạm tới.
Lục Tinh là Hóa Hình. Ban đầu không ai nghĩ rằng sự cộng sinh giữa người và thú có thể đi xa đến mức ấy. Nhưng qua vô số thế hệ, những linh thú được Luyện Thú Sư chăm sóc, chiến đấu cùng, cùng nhau trải qua sinh tử và liên tục thức tỉnh huyết mạch bắt đầu xuất hiện những biến đổi không thể giải thích bằng phương pháp thuần thú thông thường. Cấu trúc thân thể thay đổi, trí tuệ tăng trưởng, khí huyết biến đổi, hình thái sinh mệnh bắt đầu tiến hóa, cho đến khi linh thú có thể hóa thành hình người — không phải biến thành người giả, mà thực sự có thể dùng hình thái con người để suy nghĩ, giao tiếp và chiến đấu.
Chính Thạch Tuyết Dung, một trong những nữ Luyện Thú Sư đầu tiên được Hiệp hội công nhận, là người ghi chép lại trường hợp Hóa Hình đầu tiên của một con trăn gấm mà bà đã đồng hành suốt bốn mươi năm. Trong ghi chép của mình, bà viết rằng khoảnh khắc con trăn ấy cất lên tiếng nói đầu tiên, bà đã không còn phân biệt được ai mới thực sự là người thầy của ai. Từ những ghi chép như vậy, khái niệm "chủ nhân và linh thú" bắt đầu trở nên không còn chính xác. Bởi một linh thú đã hóa hình có thể tự mình suy nghĩ, có thể đưa ra quyết định, có thể phản đối, có thể cứu chủ nhân, thậm chí có thể lựa chọn rời đi. Những truyền thuyết về các linh thú hóa hình về sau đều có chung một điểm: chúng không còn là vật sở hữu, chúng là đồng hành, là chiến hữu, là một sinh mệnh có ý chí riêng.
Trong một thời gian dài, Lục Tinh vẫn được xem là đỉnh cao cuối cùng, cánh cửa khép lại của cả hệ thống. Không ai ở phương Đông khi ấy còn nghĩ đến việc phải hỏi thêm điều gì nữa.
Rồi những đoàn thương buôn, những cuộc thám hiểm, và cả những cuộc chiến tranh dần dần kéo hai thế giới vốn cách biệt lại gần nhau. Những Luyện Thú Sư phương xa, mang theo lối tư duy thực dụng quen thuộc — chỉ cần hiệu quả, không cần lý giải — lần đầu tiên chứng kiến một linh thú Tứ Tinh phản ứng trước khi mệnh lệnh kịp thốt ra, một linh thú Ngũ Tinh tự mở lĩnh vực băng giá giữa trận chiến mà không cần bất kỳ chú thuật nào được đọc lên. Với đầu óc thực dụng ấy, họ không cần biết vì sao. Họ chỉ cần thấy nó hiệu quả hơn hẳn cách huấn luyện bằng roi vọt và xích sắt mà tổ tiên mình vẫn dùng suốt bao đời. Và họ tiếp nhận nó, gần như trọn vẹn, không phải vì lòng ngưỡng mộ đối với triết lý phương Đông, mà đơn giản vì nó mang lại kết quả tốt hơn.
Những người có công đưa hệ thống ấy vượt biển đến phương xa cũng được hậu thế ghi danh không kém những người sáng lập ban đầu. Élodie Vasseur, một nhà buôn kiêm học giả nghiệp dư, là người đầu tiên dịch trọn vẹn bộ ghi chép Thất Tinh nguyên thủy — khi ấy vẫn còn là Lục Tinh — sang ngôn ngữ phương Tây. Heinrich Lindqvist, một huấn luyện viên chiến mã lâu năm, là người đầu tiên thử áp dụng nguyên tắc Thông Linh vào việc huấn luyện ngựa chiến, và kết quả khiến cả một đội quân phải kinh ngạc. Dimitri Volkov, xuất thân từ một dòng họ chuyên huấn luyện chó săn sói qua nhiều thế hệ, là người công khai tuyên bố từ bỏ roi vọt để chuyển hẳn sang phương pháp phương Đông, bất chấp sự phản đối gay gắt từ chính đồng nghiệp của mình. Từ đó, hệ thống Nhất đến Lục Tinh trở thành thước đo chung được cả hai thế giới cùng công nhận, không còn phân biệt Đông hay Tây.
Nhưng chính cái đầu óc thực dụng ấy, một khi đã chấp nhận hệ thống, lại không chịu dừng lại ở việc chỉ biết dùng mà không cần hiểu. Nó bắt đầu đặt ra câu hỏi mà suốt bao thế kỷ, phương Đông chưa từng thấy cần thiết phải hỏi: tại sao một con thú lại có thể hóa thành hình người? Đó không còn là câu hỏi của lòng thành kính hay sự thần bí. Đó là câu hỏi của những kẻ muốn biết cơ chế đằng sau một hiện tượng để có thể tái tạo nó, kiểm soát nó, tối ưu nó. Và chính câu hỏi thực dụng ấy, khi được đặt ra bởi những con người vốn đã quen với việc mổ xẻ, đo đếm và thử nghiệm, đã vô tình mở ra một chương hoàn toàn mới cho Luyện Thú Đạo: lần đầu tiên, nó không còn chỉ là một con đường tu luyện, mà bắt đầu trở thành một đối tượng của khoa học.
Người ta bắt đầu đem cả một truyền thống quan sát tự nhiên, giải phẫu học và địa chất học vốn đã âm thầm phát triển từ lâu ở phương xa ra để soi chiếu vào hiện tượng Hóa Hình. Những tư tưởng về thời gian địa chất của James Hutton và Charles Lyell khiến người ta lần đầu hiểu rằng sự sống trên đời này không phải thứ chỉ mới xuất hiện trong vài nghìn năm, mà có thể đã biến đổi qua những khoảng thời gian dài vượt xa trí tưởng tượng. Rồi Alfred Russel Wallace đặt chân đến quần đảo Mã Lai, quan sát tỉ mỉ sự phân bố kỳ lạ của muôn loài trên từng hòn đảo, để rồi cùng lúc với Charles Darwin, đưa ra ý tưởng về chọn lọc tự nhiên — một ý tưởng được công bố năm 1858, và chỉ một năm sau, Darwin cho ra đời cuốn On the Origin of Species, làm rung chuyển toàn bộ nền tảng nhận thức của loài người.
Các học giả Luyện Thú, khi lần đầu đặt những công trình ấy cạnh hiện tượng Hóa Hình, tin rằng mình đã tìm ra lời giải. Nhưng họ sớm nhận ra chọn lọc tự nhiên chỉ lý giải được vì sao một quần thể thay đổi, chứ không lý giải nổi vì sao những dòng sinh vật hoàn toàn tách biệt nhau lại nhiều lần độc lập tiến về cùng một kiểu hình. Câu hỏi ấy càng trở nên cấp bách hơn khi Gregor Mendel công bố quy luật di truyền, cho thấy đặc điểm sinh vật không xuất hiện ngẫu nhiên mà được truyền lại có trật tự qua từng thế hệ. Từ những nghiên cứu về vật chất di truyền của Friedrich Miescher, đến bằng chứng DNA mang thông tin di truyền của Avery và cộng sự, rồi đến mô hình xoắn kép của Watson và Crick dựa trên dữ liệu nhiễu xạ tia X của Rosalind Franklin và Maurice Wilkins, người ta cuối cùng cũng có được một thứ ngôn ngữ để đọc lại lịch sử ẩn giấu trong chính cơ thể sinh vật.
Trong giới Luyện Thú, người đầu tiên áp dụng trọn vẹn ngôn ngữ di truyền học ấy vào việc truy tìm dấu vết huyết thống của các linh thú Hóa Hình là Ingrid Haugen, một nhà sinh học từng làm việc nhiều năm bên cạnh các Luyện Thú Sư phương Đông để học hỏi phương pháp quan sát tập tính. Cùng với bà là Nikolaos Papadakis, người phát triển kỹ thuật so sánh cấu trúc xương giữa các linh thú Hóa Hình khác nhau, và Arjun Varma, người mang đến những hóa thạch quý giá từ vùng núi cao quê hương ông, nơi từ lâu đã lưu truyền những truyền thuyết về loài khỉ có trí tuệ vượt bậc.
Và khi họ bắt đầu đọc được thứ ngôn ngữ ấy, một sự thật kinh hoàng dần hiện ra: con người không phải dòng duy nhất từng vươn tới hình thái người. Có những dòng khởi nguồn từ thú có vú. Có những dòng mang đặc điểm của bò sát cổ xưa. Có những dòng có cấu trúc xương gợi nhớ đến chim. Có những chủng tộc hình người mà hậu thế từng tưởng chỉ là thần thoại, có tai dài, có sừng, có vảy, có đuôi, có cánh. Có những chủng mang hình thái gần với tinh linh, gần với long tộc, giống xà nhân, giống thú nhân — xuất hiện ở những thời đại khác nhau, trên những vùng đất khác nhau, từ những tổ tiên hoàn toàn khác nhau, nhưng cuối cùng đều tiến gần đến một cấu trúc cơ thể tương tự: hai chân, hai tay, đầu lớn hơn, não phát triển, khả năng thao tác với môi trường tăng cao, khả năng truyền đạt thông tin tăng cao.
Các học giả đặt cho hiện tượng ấy một cái tên: Hội Tụ Nhân Hình. Theo giả thuyết mới, hình thái con người không đơn thuần là một kết quả ngẫu nhiên của một nhánh tiến hóa. Nó giống như một điểm hội tụ. Các dòng sinh mệnh khác nhau có thể đi từ những hướng hoàn toàn khác nhau, nhưng khi trí tuệ, khả năng thao tác, khả năng truyền đạt thông tin và khả năng cải biến môi trường đạt tới một mức nhất định, chúng bắt đầu tiến gần đến cùng một kiểu cấu trúc.
Nhưng nếu vậy, một vấn đề lập tức xuất hiện: nếu mọi giống loài đều có khả năng tiến về con người, tại sao ngày nay vẫn còn vô số dã thú? Tại sao rừng vẫn đầy sói? Tại sao biển vẫn có cá? Tại sao bầu trời vẫn có chim? Đó là câu hỏi khiến cả giới Luyện Thú rơi vào bế tắc trong nhiều thế hệ, cho đến khi những tài liệu cổ hơn được đào lên — không phải vài trăm năm, không phải vài nghìn năm, mà là những di tích nằm sâu dưới những tầng đất mà ngay cả các nền văn minh cổ đại cũng không còn biết tới. Những hóa thạch được tìm thấy bên cạnh công cụ. Những thành phố bị chôn vùi. Những bộ xương không thuộc bất kỳ loài người hiện đại nào. Những bức tranh trên vách đá mô tả những sinh vật hình người mang đặc điểm của thú. Những truyền thuyết tưởng như thần thoại lại được tìm thấy ở những nền văn minh không hề có liên hệ trực tiếp với nhau.
Và từ đó, giả thuyết được sửa đổi. Không phải tất cả sinh linh đều đã tiến đến con người. Mà có lẽ, tất cả đều từng cố gắng tiến đến con người, nhưng không phải tất cả đều thành công. Đó là một khác biệt khủng khiếp. Trong hàng triệu năm lịch sử, có thể mỗi nhánh sinh vật đều từng có những dòng tiến hóa riêng hướng về nhân hình, nhưng một nhánh tiến hóa không phải chỉ cần xuất hiện là có thể tồn tại. Nó phải sinh tồn, phải sinh sản, phải tránh được thiên tai, phải chống lại bệnh tật, phải cạnh tranh với những loài khác, phải vượt qua chiến tranh, và quan trọng nhất, phải tránh được chính con người.
Khi những chủng tộc đầu tiên đạt tới trí tuệ, chúng không phải lúc nào cũng có cơ hội trở thành nền văn minh. Có chủng tộc bị thiên tai xóa sổ. Có chủng tộc bị một loài khác tiêu diệt. Có chủng tộc thất bại trong cạnh tranh sinh tồn. Có chủng tộc không đủ số lượng để duy trì huyết thống. Có chủng tộc bị cuốn vào chiến tranh giữa các nền văn minh. Có chủng tộc trở thành thức ăn. Có chủng tộc trở thành nô lệ. Có chủng tộc bị săn vì cơ thể chứa linh lực. Có chủng tộc bị giết bởi con người vì bị coi là yêu ma. Có chủng tộc được con người bắt giữ rồi đưa vào những nơi nghiên cứu. Có chủng tộc bị tôn thờ như thần linh. Có chủng tộc bị đem làm vật tế. Có chủng tộc được coi là linh vật. Và cũng có chủng tộc chỉ đơn giản là quá khác biệt để được phép tồn tại.
Đó là phát hiện khiến các học giả Luyện Thú phải viết lại toàn bộ lịch sử sinh mệnh. Những chủng tộc hình người trong truyền thuyết không nhất thiết là những sinh vật từ một thế giới khác đến. Rất có thể, một phần trong số chúng chính là những nhánh tiến hóa cổ đại của các sinh vật từng sống trên chính thế giới này. Tinh linh có thể từng là một nhánh tiến hóa từ những sinh vật cổ xưa của rừng. Xà nhân có thể là hậu duệ của một dòng bò sát đã đạt tới trí tuệ. Long tộc có thể là kết quả của một nhánh tiến hóa cực kỳ xa xưa từ những sinh vật mang huyết mạch long chủng. Thú nhân có thể là những dòng tiến hóa khác nhau của vô số loài thú. Còn con người có thể chỉ là nhánh duy nhất còn sống sót đủ lâu để trở thành nền văn minh thống trị.
Vẫn còn một câu hỏi cuối cùng: nếu từng có nhiều nhánh như vậy, tại sao ngày nay chúng gần như biến mất? Câu trả lời ban đầu là chiến tranh, nhưng chiến tranh không đủ để giải thích tất cả. Các nhà sinh học bắt đầu nghiên cứu lịch sử di truyền của những loài còn sống, và nhận ra một hiện tượng kỳ lạ: mỗi khi một quần thể xuất hiện một đặc điểm đặc biệt làm tăng trí tuệ, khả năng giao tiếp hoặc khả năng thao tác với môi trường, nó thường không được tự do phát triển. Nếu nó yếu, nó chết trong tự nhiên. Nếu nó mạnh, con người phát hiện. Nếu nó có trí tuệ vượt trội, con người bắt giữ. Nếu nó có khả năng giao tiếp, con người coi nó là linh vật. Nếu nó có sức mạnh kỳ dị, con người coi nó là yêu thú. Nếu nó có hình thái gần người, con người sợ hãi. Nếu nó có thể nói, con người hoặc tôn thờ nó, hoặc giết nó, hoặc nhốt nó lại. Những cá thể đặc biệt nhất thường chết trước khi kịp sinh ra thế hệ tiếp theo.
Đó chính là một dạng chọn lọc — nhưng không phải chọn lọc của tự nhiên, mà là chọn lọc do văn minh thống trị tạo ra. Con người đã vô tình trở thành một lực lượng chọn lọc khổng lồ. Những biến dị giúp sinh linh tiến gần tới trí tuệ cao hơn có thể từng được giữ lại trong tự nhiên, nhưng sau khi con người trở thành loài thống trị, những cá thể ấy lại thường bị săn bắt, giết chết, cô lập hoặc kiểm soát sinh sản. Dòng gen có lợi vì thế bị cắt đứt. Một nhánh tiến hóa đang hình thành có thể chết chỉ vì vài thế hệ liên tiếp không có cơ hội sinh sản — và nếu điều đó xảy ra hàng nghìn năm, cả một con đường tiến hóa có thể biến mất khỏi thế giới.
Nhưng đến đây, tất cả vẫn chỉ là giả thuyết. Chính sự kết hợp giữa hai truyền thống — triết lý phương Đông về mối liên kết sâu sắc giữa các sinh linh, và phương pháp thực chứng phương Tây vốn không bao giờ chịu dừng lại ở một câu trả lời chưa được kiểm chứng — mới thực sự đẩy Luyện Thú Đạo bước qua giới hạn Lục Tinh mà bao thế hệ trước từng tin là đỉnh cao cuối cùng.
Nếu Luyện Thú thật sự là con đường giúp một sinh linh vượt qua giới hạn bản năng, nếu sáu vì tinh tú phản ánh mức độ liên kết chứ không chỉ là sức mạnh, và nếu con người cũng là một sinh linh trong cùng một hệ thống, vậy thì điều gì sẽ xảy ra nếu chính con người trở thành linh thú? Đó là câu hỏi mà phần lớn các quốc gia phản đối kịch liệt. Một con người không thể bị coi là thú, đó là điều cấm kỵ. Nhưng một nhóm học giả — trong đó có Katarzyna Nowak, người đã dành cả sự nghiệp nghiên cứu ranh giới giữa bản năng và ý thức, cùng Nguyễn Đình Khải, người từng là học trò cuối cùng của một trong những đệ tử Hiệp hội đời đầu — lại đưa ra một lập luận đơn giản: Luyện Thú không đánh giá chủng loài, nó đánh giá mối liên hệ. Nếu hệ thống thật sự khách quan, con người cũng phải chịu được sự đánh giá của nó.
Cuối cùng, những người tình nguyện đầu tiên bước vào thí nghiệm. Họ không bị biến thành súc vật, không bị tước mất trí tuệ. Họ chỉ được đặt vào vị trí tương ứng với một linh thú trong quan hệ Luyện Thú, còn một Luyện Thú Sư khác bắt đầu xây dựng liên kết với họ. Nhất Tinh, Tương Thức. Nhị Tinh, Thông Linh. Tam Tinh, Vũ Khí Hóa. Tứ Tinh, Hợp Nhất. Ngũ Tinh, Lĩnh Vực. Tất cả đều thành công. Nhưng đến Lục Tinh, hiện tượng xảy ra lại khiến toàn bộ phòng thí nghiệm im lặng. Bởi vì con người vốn đã có hình thái humanoid, Hóa Hình không còn là biến đổi từ thú thành người. Nó trở thành sự thức tỉnh của thứ nằm sâu hơn hình thái: huyết mạch.
Khi mối liên kết đạt đến một mức độ chưa từng thử trước đó, cơ thể của những người tham gia bắt đầu xuất hiện biến đổi. Một người mọc vảy. Một người mọc những đường hoa văn giống long văn cổ đại. Một người xuất hiện đặc điểm của cự điểu. Một người phát triển cấu trúc huyết mạch giống Bát Xà. Có người xuất hiện những đặc điểm mà trước đó chỉ được tìm thấy trong hóa thạch. Có người thức tỉnh những dấu vết mà các học giả từng cho rằng chỉ tồn tại trong thần thoại. Không ai truyền những huyết mạch ấy cho họ, không ai ghép gen vào cơ thể họ. Chúng vốn đã tồn tại, ẩn sâu trong chính sinh mệnh con người. Từ đó, cảnh giới thứ bảy — Thần Thuật Huyết Mạch — chính thức được ghi nhận, không phải như một phát minh của riêng phương Đông hay phương Tây, mà như thành quả chung của cả hai truyền thống đã học được cách lắng nghe lẫn nhau.
Trong đội ngũ nghiên cứu ấy còn có Tenzin Norbu, người mang đến những ghi chép về các bậc ẩn tu từng tự nguyện sống nhiều năm cùng chim ưng trên núi cao và tuyên bố đã cảm nhận được "một luồng máu xa xưa" trong chính mình; có Sofía Reyes, người phát triển phương pháp đo lường cường độ liên kết bằng nhịp tim đồng bộ giữa người và linh thú; và có Batbayar Ganzorig, hậu duệ của một dòng họ chuyên thuần hóa chim ưng qua nhiều thế hệ, người là một trong những người tình nguyện đầu tiên và cũng là người đầu tiên ghi nhận hiện tượng mọc lông vũ trên cánh tay mình.
Phát hiện ấy trở thành bằng chứng cuối cùng khiến toàn bộ học giới chấn động: một con người có thể thông qua Luyện Thú mà đánh thức huyết mạch cổ đại. Điều đó đồng nghĩa với việc huyết mạch của các sinh vật tưởng như hoàn toàn khác nhau vẫn có thể tồn tại trong cùng một hệ thống sinh mệnh. Rồng, xà, điểu, thú, ngư, nhân — có thể chúng chưa bao giờ là những con đường hoàn toàn tách biệt. Chúng chỉ là những nhánh khác nhau của một cây sinh mệnh khổng lồ, và con người có thể là nơi mà những nhánh ấy hội tụ.
Từ đó, Luyện Thú không còn được nhìn nhận đơn giản là phương pháp điều khiển linh thú. Nó trở thành ngành khoa học đầu tiên chứng minh rằng quan hệ giữa các sinh linh có thể tác động đến sự phát triển của chính sinh mệnh. Một Luyện Thú Sư không chỉ giúp linh thú chiến đấu. Hắn giúp nó hiểu bản thân, giúp nó vượt qua giới hạn bản năng, giúp nó thức tỉnh những khả năng mà tổ tiên đã đánh mất, và ở cấp độ cao nhất, hắn có thể cùng linh thú mở lại một con đường tiến hóa đã từng bị lịch sử chôn vùi. Bảy tinh, vì thế, chưa bao giờ chỉ là bảy cảnh giới. Đó là bảy bước của một mối quan hệ: từ nhận biết đến thấu hiểu, từ phối hợp đến hòa nhập, từ giúp nhau vượt giới hạn đến thay đổi hình thái, và cuối cùng, đến đánh thức huyết mạch tổ tiên.
Nhưng sau khi toàn bộ bí mật ấy được phơi bày, giới Luyện Thú lại phải đối mặt với một kết luận còn đáng sợ hơn. Nếu mọi sinh linh đều có thể tồn tại những nhánh tiến hóa hướng về nhân hình, nếu trong quá khứ từng có vô số chủng tộc humanoid, nếu con người có thể thức tỉnh huyết mạch của những sinh vật cổ đại, vậy thì "con người" rốt cuộc là gì? Một chủng tộc? Một giống loài? Một kết quả tiến hóa? Hay là một hình thái mà sự sống cuối cùng đều có khả năng chạm tới?
Những người tin vào giả thuyết ấy gọi nó là Điểm Hội Tụ Nhân Hình. Theo cách nhìn ấy, vũ trụ không có vô số con đường tiến hóa hoàn toàn tách biệt. Có thể có vô số điểm khởi đầu, vô số hình thái, vô số thất bại. Nhưng ở cuối một số con đường, những sinh linh khác nhau lại bắt đầu hội tụ về cùng một cấu trúc: thân thể đủ linh hoạt để thao tác thế giới, bộ não đủ phức tạp để tích lũy tri thức, ngôn ngữ đủ mạnh để truyền tri thức, và xã hội đủ lớn để biến kinh nghiệm của một cá thể thành tài sản của cả giống loài. Con người vì thế không còn được xem là "vua của vạn vật" theo nghĩa cũ. Một cách nhìn mới đáng sợ hơn xuất hiện: con người có thể chỉ là loài sống sót thành công nhất trong số những sinh linh từng đi trên cùng một con đường.
Và nếu đúng như vậy, những con thú đang chạy trong rừng, những con chim đang bay trên trời, những con cá đang bơi dưới biển, những yêu thú đang ẩn mình trong núi sâu, thậm chí những chủng tộc bị con người gọi là yêu ma, quái vật hay thần thú, có lẽ tất cả đều mang trong mình một phần của những con đường mà lịch sử đã từng mở ra. Chỉ là có con đường đã đi đến cuối, có con đường chết giữa chừng, có con đường bị chiến tranh chặt đứt, có con đường bị thiên tai xóa sạch, có con đường bị chính con người tiêu diệt, và cũng có những con đường vẫn đang ngủ trong huyết mạch của một con thú bình thường nào đó, chờ một Luyện Thú Sư xuất hiện, chờ một mối liên kết đủ sâu, chờ đến ngày bản năng bị vượt qua, hình thái được thay đổi, và huyết mạch cổ xưa một lần nữa thức tỉnh.
Đó chính là lý do Thiên Luyện Thú chưa bao giờ chỉ là con đường thuần phục thú dữ. Nó là con đường tìm lại những tiến hóa đã mất — một con đường mà chính vì được khai sinh riêng lẻ ở hai đầu thế giới, một bên bởi sự thấu hiểu kiên nhẫn của phương Đông, một bên bởi sự thực dụng không khoan nhượng của phương Tây, rồi mới được nối lại bằng thương lộ và chiến tranh, bằng những cái tên đã lặng lẽ góp phần vào từng bước tiến — mới có thể đi xa đến mức không một truyền thống đơn lẻ nào từng dám mơ tới.
Và đến tận cùng, các Luyện Thú Sư mới hiểu được ý nghĩa thật sự của bảy tinh. Nhất Tinh giúp hai sinh linh nhận biết nhau. Nhị Tinh giúp hai sinh linh hiểu nhau. Tam Tinh khiến họ chiến đấu như một. Tứ Tinh khiến họ hành động như một. Ngũ Tinh giúp một sinh linh vượt qua giới hạn của chính giống loài mình. Lục Tinh mở ra hình thái mới. Thất Tinh đánh thức huyết mạch của tổ tiên.
Mà khi huyết mạch tổ tiên thức tỉnh, người ta mới nhìn thấy một sự thật mà hàng triệu năm tiến hóa đã che giấu: trong mỗi sinh linh có thể tồn tại dấu vết của vô số con đường. Và trong lịch sử của sự sống, có lẽ thứ đáng sợ nhất không phải là việc một con thú có thể trở thành người. Mà là có thể con người vốn chỉ là hình thái cuối cùng mà vô số loài đã từng cố gắng trở thành.