Thuở con người còn chưa biết dựng nhà kiên cố, chưa biết đúc đồng, chưa biết chia mùa bằng lịch, họ đã tin rằng có một thứ gì đó nằm ngoài tầm tay mình đang dõi theo mọi hành động của họ. Không ai gọi tên nó. Nó không có hình, không có tiếng, không có nơi trú ngụ cố định. Người ta chỉ cảm nhận được sự hiện diện của nó qua nỗi sợ trước cơn giông, qua may mắn của một cuộc săn, qua cái chết bất ngờ của một người khỏe mạnh. Đó là thời kỳ sơ khai nhất, khi thần thánh còn là một khối mơ hồ duy nhất, chưa chia tách, chưa có tên, chưa có khuôn mặt.
Rồi từng vùng đất bắt đầu tự đặt tên cho nỗi sợ và niềm tin của riêng mình.
Ở thảo nguyên phương Bắc, người ta quỳ trước bầu trời rộng lớn và gọi đó là Tengri. Bên những cánh rừng già phương Tây, các bộ lạc Celt tin rằng Cernunnos đội sừng hươu đi giữa muông thú, còn Danu là mạch nước nuôi sống đất mẹ. Trên quần đảo phía Đông, Izanagi và Izanami vừa tạo ra hòn đảo đầu tiên thì Amaterasu đã tỏa sáng như một lời hứa rằng ánh mặt trời sẽ không bao giờ rời bỏ dòng dõi ấy. Bên bờ Địa Trung Hải, Zeus ngồi trên đỉnh Olympus cùng Poseidon cai quản biển cả và Hades cai quản âm giới, trong khi ở La Mã, Jupiter và Mars khoác lên mình một trật tự khác, nghiêm khắc hơn, gắn chặt với binh đao và luật lệ. Ở tiểu lục địa Ấn Độ, Indra cưỡi giông bão, Agni cháy trong từng ngọn lửa tế, Varuna gìn giữ trật tự vũ trụ, còn Surya kéo mặt trời đi ngang bầu trời mỗi ngày. Người Slavơ tin Perun ném sấm sét xuống từ trên cao trong khi Veles rình rập dưới lòng đất. Trên bán đảo Triều Tiên, người ta kể rằng Hoàn Hùng từ trời giáng xuống, sinh ra Đàn Quân, thủy tổ của cả một dân tộc. Ở phương Nam xa xôi, những hòn đảo rải rác thờ Bathala như đấng tối cao cai quản trời đất, còn những cộng đồng trồng lúa ven biển gìn giữ các nữ thần lúa gạo mà họ tin đã nuôi sống tổ tiên mình qua bao mùa đói kém.
Đó là thời kỳ phân thần — khi con người, thay vì cùng tin vào một khối mơ hồ duy nhất, bắt đầu chia niềm tin ấy ra theo từng vùng đất, từng ngọn núi, từng dòng sông, từng vị tổ tiên đã khuất, từng người anh hùng từng cứu bộ lạc khỏi diệt vong. Một chiến binh chết trận được thờ làm thần chiến tranh của riêng bộ lạc mình. Một bà lão từng cứu cả làng khỏi dịch bệnh trở thành thần y trong ký ức những đứa trẻ chưa từng gặp bà lúc còn sống. Niềm tin, hóa ra, có thể tự nó tạo ra một tồn tại — không ai biết vì sao, chỉ biết rằng càng nhiều người tin, tồn tại ấy càng vững chắc, và nếu niềm tin lụi tàn, tồn tại ấy cũng mờ nhạt dần theo.
Chính vào thời kỳ ấy, những người đứng giữa con người và các đấng vô hình bắt đầu xuất hiện. Ban đầu họ chỉ là những tộc trưởng già hơn, cẩn trọng hơn, được tin là biết nói chuyện với tổ tiên đã khuất. Dần dần, một tầng lớp riêng tách ra khỏi những người cầm giáo và cầm cày — tầng lớp thầy cúng, tư tế, pháp sư của từng vùng đất. Và chính từ tay họ, những khái niệm đầu tiên có tính hệ thống mới ra đời: khái niệm về Thần Vị — một chỗ đứng, một danh phận trong trật tự vô hình mà một tồn tại có thể chiếm giữ, có thể mất đi, có thể được kế thừa; và khái niệm về Hợp Đạo — cách một con người, dù không sinh ra là thần, vẫn có thể dần dần hòa mình vào một Thần Vị đến mức trở thành hiện thân của nó. Một thầy tế giỏi không chỉ cầu xin thần linh. Ông ta học cách đi đúng con đường mà một Thần Vị đã vạch sẵn, đến mức về sau, ranh giới giữa người cầu nguyện và vị thần được cầu nguyện trở nên mờ nhạt.
Thế giới khi ấy là một tấm bản đồ chi chít những hệ thống thần linh riêng lẻ, mỗi bộ lạc một khối tin ngưỡng khép kín, không liên quan gì đến bộ lạc bên cạnh. Nhưng những khối khép kín ấy không tồn tại mãi mãi trong yên bình.
Khi các bộ lạc bắt đầu liên minh thành thị tộc, thị tộc lớn dần thành những vương quốc sơ khai, chiến tranh thôn tính bắt đầu nổ ra, và cùng với gươm giáo, các thầy tế của bên chiến thắng cũng mang theo tham vọng riêng của mình. Một bộ lạc mạnh chinh phục một bộ lạc yếu không chỉ cướp đất, cướp người, mà còn cướp cả hệ thống thần linh của kẻ bại trận. Có nơi, vị thần của bộ lạc thua cuộc bị nhét vào làm một hóa thân phụ, một thuộc hạ, một khía cạnh nhỏ của vị thần tối cao bên thắng cuộc — như cách rất nhiều nữ thần địa phương dần bị gộp chung vào hình bóng của những nữ thần lớn hơn, hay cách những vị thần chiến tranh nhỏ lẻ bị đồng hóa vào Ares hoặc Mars khi các thành bang mở rộng lãnh thổ. Có nơi khắc nghiệt hơn, thần miếu bị đập bỏ, tên tuổi vị thần cũ bị xóa khỏi mọi lời truyền miệng, chỉ còn sót lại đôi ba dấu vết mơ hồ trong những bài ca cổ mà không ai còn nhớ rõ ý nghĩa. Từ hàng trăm hệ thống thần linh cô lập, qua hàng nghìn năm chinh phạt và sáp nhập, thế giới dần hình thành những hệ thống thần điện lớn, chặt chẽ hơn, có tôn ti trên dưới rõ ràng — chính là những gì hậu thế nhìn thấy khi họ nhắc đến thần thoại Hy Lạp, thần thoại Bắc Âu với Odin ngồi trên ngai cùng Thor và Freya, hay hệ thống Đạo giáo phương Đông với một vị trí tối cao đang chờ ai đó bước vào.
Cũng chính trong những cuộc ghép nối đầy máu ấy, một điều lạ lùng dần lộ ra trước mắt những người quan sát tinh tường nhất trong đám thầy tế còn sống sót: quyền lực của một thủ lĩnh không phải lúc nào cũng đến từ thần linh mà ông ta thờ phụng. Có những kẻ chinh phạt không hề có thần miếu nào phù trợ, không có tổ tiên nào hiển linh, nhưng chỉ cần họ đứng trước ba vạn quân, tất cả đều quỳ rạp xuống nghe lệnh như thể bị một sức hút vô hình khống chế. Trong khi đó có những vị vua được cả một dòng họ thần linh bảo hộ suốt nhiều đời, nhưng binh lính dưới trướng lại sẵn sàng phản bội chỉ vì một lời hứa của kẻ khác.
Nhận ra sự khác biệt ấy phải đến tận thời Chiến Quốc mới có người dám gọi thẳng ra bằng lời. Người đó là Quỷ Cốc Tử. Ông là người đầu tiên chỉ thẳng rằng có một loại sức mạnh không đến từ thần miếu, không đến từ hương khói, mà đến từ chính lòng người — cụ thể hơn, đến từ lòng trung thành mà một khối đông người dành cho một cá nhân. Cùng thời với ông, khắp chốn Chiến Quốc, người ta chứng kiến những viên tướng không ngai vàng vẫn khiến quân đội liều chết theo, trong khi những bậc quân vương chính danh lại phải dùng đến cực hình mới giữ được lòng trung thành của thuộc hạ. Người ta bắt đầu gọi thứ khí chất bao quanh những kẻ nắm được lòng người ấy là Đế Khí, và con đường vun bồi nó là Đế Đạo.
Điều trớ trêu là ngay khi cái tên Đế Khí vừa được đặt ra, nó đã gieo mầm cho một trong những tấn bi kịch lặp đi lặp lại nhiều lần nhất trong lịch sử loài người. Bởi những kẻ có mắt nhìn thấy khí vận nhận ra rằng Đế Khí không chỉ tồn tại nơi ngai vàng. Một viên tướng cầm quân lâu năm, được ba quân sùng bái, hoàn toàn có thể mang trong mình một tầng Đế Khí dày đặc không kém gì bậc quân vương — không phải vì ông ta có mưu đồ tạo phản, mà đơn giản chỉ vì binh lính dưới trướng thật lòng kính phục ông ta. Nhưng cái tên "Đế Khí" tự nó đã mang sẵn định kiến. Nó gợi lên hai chữ "đế vương", và bất kỳ vị vua đa nghi nào nhìn thấy Đế Khí cuồn cuộn nơi một đại tướng của mình cũng khó lòng không rùng mình nghĩ đến khả năng phản nghịch. Không ít trung thần trong sử sách vì thế mà bị chính quân vương của mình ra tay t-rừ khử, chỉ vì thứ khí chất trung thành mà quân lính dành cho họ bị hiểu lầm thành dã tâm soán ngôi. Đó trở thành một vết nhơ khó gột rửa trong lịch sử của cả khoa học khí vận lẫn lịch sử chính trị các triều đại — nơi một phát hiện khoa học chân chính, vì bị đặt sai tên, đã gián tiếp giết chết không biết bao nhiêu bậc lương thần.
Gần như cùng lúc với việc Đế Đạo được tách ra, tại chính vùng đất Chiến Quốc ấy, một hiện tượng khác cũng đang âm thầm được ghi nhận, dù chưa ai dám gọi nó là một con đường độc lập. Trong các cuộc tranh biện giữa trăm nhà trăm phái, người ta nhắc đến một thứ khí chất kỳ lạ mà Mạnh Tử gọi là Hạo Nhiên Chi Khí — một luồng khí chính đại, sinh ra từ sự tu dưỡng đạo nghĩa lâu dài, không cần thần linh phù hộ, không cần quân đội trung thành, mà tự nhiên tràn ngập trong lồng ngực một người quân tử đã thấu hiểu và kiên định với lẽ phải mà mình theo đuổi. Khi ấy chẳng ai nối được sợi dây liên hệ giữa Hạo Nhiên Chi Khí của Nho gia với chuyện một bài thơ được hậu thế truyền tụng, hay một môn võ được vô số đệ tử luyện tập qua nhiều đời. Chúng bị coi là những chuyện hoàn toàn khác nhau — một bên là tu dưỡng đạo đức cá nhân, một bên là sự lưu truyền văn hóa. Phải đến rất lâu về sau, khi các học giả khí vận đặt cạnh nhau hàng loạt trường hợp — một bài thơ được ngàn người ngâm nga sinh ra sức mạnh, một pho quyền pháp được vạn đệ tử khổ luyện sinh ra sức mạnh, và chính Hạo Nhiên Chi Khí của người quân tử cũng sinh ra từ chỗ đạo lý ấy được chính người đó và những người xung quanh thừa nhận là đúng đắn — họ mới nhận ra tất cả đều bắt nguồn từ cùng một gốc: sự công nhận của số đông, dù công nhận ấy hướng vào một con người, một tác phẩm, hay một lý tưởng.
Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó. Nếu Hạo Nhiên Chi Khí là mặt sáng của thứ khí chất ấy, thì mặt tối của nó cũng sớm bị phát hiện, dù bị chối bỏ trong một thời gian dài vì quá nghịch lý. Các học giả nhận ra rằng một bạo chúa bị cả thiên hạ oán hận, một kẻ sát nhân bị muôn đời nguyền rủa, đôi khi vẫn tích tụ quanh mình một luồng khí đen đặc, nặng nề, không kém phần mạnh mẽ so với Hạo Nhiên Chi Khí của bậc quân tử — chỉ là mang màu sắc hoàn toàn trái ngược. Ban đầu người ta gọi nó bằng những cái tên rời rạc như ma khí, tà khí, oán khí, coi đó là sản phẩm của cái ác tự nó sinh ra, tách biệt hoàn toàn khỏi Hạo Nhiên Chi Khí thanh cao. Phải mất thêm nhiều thế hệ tranh cãi, người ta mới miễn cưỡng thừa nhận một sự thật khó chịu: ma khí và tà khí không sinh ra từ cái ác tự thân, mà sinh ra từ chính sự công nhận — chỉ khác là lần này, thứ được công nhận rộng rãi không phải đạo nghĩa, mà là nỗi sợ hãi, sự căm ghét, hoặc lòng tôn sùng mù quáng dành cho cái ác. Một khi thừa nhận điều đó, ranh giới giữa Hạo Nhiên Chi Khí và ma khí, tà khí sụp đổ. Chúng được gộp chung lại dưới một cái tên duy nhất, trung tính hơn, không còn phân biệt thiện ác ngay từ gốc rễ: Công Nhận Khí, và con đường vun đắp nó về sau được gọi là Khí Công Nhận.
Người ta thường nói rằng một khi loài người đã biết cách tách Đế Đạo ra khỏi khối khí vận hỗn độn ban đầu, họ gần như lập tức nhận ra Khí Công Nhận cũng đứng tách biệt không kém, và cả hai được xác lập gần như trong cùng một hơi thở của lịch sử, chứ không cách nhau hàng thế kỷ như người ta vẫn tưởng. Điều đó để lại một khoảng trống kỳ lạ: trong khi Đế Đạo và Khí Công Nhận vừa được định hình rõ ràng, thì Hương Hỏa — thứ khí vận cổ xưa nhất, gắn liền với thần linh và sự phụng thờ từ thời phân thần — vẫn còn ẩn mình trong bóng tối của thần thoại, chưa ai dám bóc tách nó ra khỏi lớp vỏ tôn giáo để nghiên cứu như một hiện tượng độc lập.
Bước ngoặt buộc giới học giả phải đối diện với Hương Hỏa một cách nghiêm túc đến từ một bí ẩn chấn động: sự biến mất của Doanh Chính. Vị hoàng đế đầu tiên thống nhất thiên hạ, người từng mang trong mình Đế Khí lớn nhất mà bất kỳ ai từng chứng kiến, đã không chết theo bất kỳ cách nào mà sử sách thế tục có thể ghi lại một cách trọn vẹn. Có ghi chép nói rằng ông đã tìm ra con đường tiếp cận một Thần Vị vốn tồn tại từ trước — Ngọc Hoàng — và trở thành người kế vị nó. Có ghi chép khác nói ông đã Hợp Đạo với Thần Vị ấy qua nhiều năm tu tập trong bí mật. Cũng có truyền thuyết khẳng định thẳng thừng rằng ông đã dùng chính Đế Khí ngất trời của một con người để cưỡng đoạt lấy vị trí vốn không thuộc về mình. Không giả thuyết nào được chứng minh trọn vẹn, nhưng chính sự tồn tại dai dẳng của cuộc tranh cãi ấy buộc các học giả phải thừa nhận một điều gây bất an: Đế Đạo và Hương Hỏa không phải hai thế giới đóng kín, tách biệt nhau vĩnh viễn. Một con người mang Đế Khí tột đỉnh vẫn có thể chạm tới một Thần Vị. Một Thần Vị tưởng chừng bất biến vẫn có thể đổi chủ.
Chính từ cú sốc ấy, các học viện khí vận đầu tiên ra đời, không phải để thờ phụng, mà để đối chiếu, ghi chép, tranh biện một cách có phương pháp. Họ lần theo dấu vết của những dòng họ có tuổi thọ bất thường qua nhiều thế hệ. Họ đối chiếu sự thay đổi Đế Khí của các quân vương trước và sau mỗi lần soán ngôi. Họ tìm đến những ngôi đền cổ nhất còn sót lại từ thời phân thần, cố gắng lần ra dấu vết những vị thần đã bị xóa sổ trong các cuộc ghép nối xa xưa. Và trong số những hồ sơ khó lý giải nhất mà họ từng chạm tới, là dòng dõi hoàng gia trên quần đảo phía Đông, nơi tương truyền là hậu duệ trực tiếp của Amaterasu — nơi Đế Đạo của một dòng vua chúa thế tục và Hương Hỏa của một Thần Vị tối cao quấn chặt vào nhau đến mức, ngay cả những học giả bản địa uyên bác nhất, cũng không thể khẳng định dứt khoát rằng huyết thống, thần vị, hay quyền sử dụng hương khói mới thực sự là sợi dây kết nối xuyên suốt qua hàng trăm đời.
Đến lúc ấy, những gì từng là niềm tin mơ hồ của một kẻ đứng dưới cơn giông thuở hồng hoang đã trở thành một nền tri thức có tên gọi, có phân loại, có tranh luận, có cả những vết nhơ lịch sử mà bản thân nó cũng phải đau đớn thừa nhận. Hương Hỏa Đạo, Đế Đạo, Khí Công Nhận — ba cái tên tưởng như xuất hiện lần lượt, thực chất chỉ là ba cách con người cuối cùng học được để nhìn tách bạch những gì từ thuở phân thần đã trộn lẫn vào nhau trong cùng một khối tin ngưỡng duy nhất. Nhưng câu hỏi lớn nhất, câu hỏi từng khiến kẻ đứng dưới cơn giông đầu tiên phải run rẩy, vẫn còn nguyên đó, chưa một học giả nào trong bất kỳ học viện nào trên khắp lục địa dám đặt bút viết thành kết luận cuối cùng: rốt cuộc, khí vận từ đâu mà có.