Với sự cho phép chính thức từ Tổng Đàn trong tay, Trịnh Phong dành trọn ba ngày tiếp theo để chuẩn bị cho chuyến đi đến Sở Khâu. Công việc đầu tiên, và cũng khó khăn nhất, là dựng lại một bản đồ khả dĩ chính xác của khu vực, dựa trên những mảnh ghi chú rời rạc mà cha anh để lại, một công việc đòi hỏi không chỉ kỹ năng chuyên môn mà còn cả sự thấu hiểu sâu sắc về cách tư duy của người đã khuất.
Trước khi bắt tay vào công việc chính, anh đã ghé qua y quán của Phùng Nhã Trúc như đã hẹn, xem qua những ghi chép về các triệu chứng bất thường của cha trong những năm cuối đời. Những gì anh đọc được càng củng cố thêm nghi ngờ rằng cha anh đã phải chịu đựng một dạng ngộ độc mãn tính nào đó, các cơn đau đầu dữ dội xuất hiện theo chu kỳ, tình trạng mất ngủ kéo dài, và đặc biệt là những cơn run tay nhẹ mà trước đây gia đình vẫn nghĩ đơn giản là dấu hiệu của tuổi tác. Phùng Nhã Trúc, sau khi xem lại ghi chép của chính mình, đưa ra giả thuyết rằng có thể cha anh đã tiếp xúc lâu dài với một loại khoáng chất độc hại thường thấy trong một số hang động hoặc mộ cổ lâu năm, một dạng độc tố tích lũy dần trong cơ thể qua nhiều lần tiếp xúc, không gây tử vong ngay lập tức nhưng bào mòn sức khỏe theo thời gian.
Thông tin này khiến Trịnh Phong thêm phần lo lắng cho chuyến đi sắp tới, buộc anh phải bổ sung thêm vào danh sách chuẩn bị những loại thuốc giải độc cơ bản mà Phùng Nhã Trúc gợi ý, cùng với lời dặn dò cẩn thận về việc tránh hít phải bụi hoặc hơi lạ trong không gian kín của hầm mộ.
Trở về văn phòng, anh trải rộng tất cả những gì mình có trên mặt bàn lớn trong phòng làm việc, cuốn sổ tay của cha, tờ giấy rập hoa văn từ mặt sau chiếc la bàn, vài trang bản đồ cũ của khu vực ngoại thành phía Nam mà anh tìm được trong văn khố gia tộc, và những ghi chú anh tự viết lại sau cuộc trò chuyện với Tam Nhãn. Ánh nắng chiều xuyên qua cửa sổ chiếu xuống mặt bàn, tạo thành một vùng sáng nơi anh có thể nhìn rõ từng chi tiết nhỏ nhất trên những tài liệu cũ kỹ, ố vàng vì thời gian.
Đây là công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn tột độ, loại kỹ năng mà cha anh đã dạy anh từ nhỏ, trước cả khi anh học cách cầm vũ khí hay đối phó với cơ quan bẫy. "Một trinh sát giỏi," cha anh từng nói, "không phải là người tìm ra câu trả lời nhanh nhất, mà là người kiên nhẫn nhất trong việc ghép nối những mảnh vỡ mà người khác đã bỏ qua." Anh nhớ những buổi chiều thời thơ ấu, ngồi cạnh cha trong thư phòng, học cách đọc những tấm bản đồ cổ, cách nhận diện các ký hiệu địa hình được vẽ theo quy ước riêng của giới trinh sát, những quy ước mà người ngoài nhìn vào sẽ chỉ thấy những nét vẽ vô nghĩa nhưng với người trong giới lại mang đầy đủ thông tin cần thiết để sinh tồn trong những chuyến thám hiểm nguy hiểm.
Trịnh Phong bắt đầu bằng cách đối chiếu các địa danh được nhắc đến rải rác trong nhật ký của cha với bản đồ khu vực ngoại thành. Nhiều cái tên không còn tồn tại trên bản đồ hiện tại, những ngôi làng nhỏ đã bị bỏ hoang sau các đợt di dân do chiến loạn nhiều năm trước, những con đường mòn đã bị cây cỏ nuốt chửng qua hai mươi lăm năm không người qua lại. Anh phải dựa vào trí nhớ về địa hình, vào những dấu hiệu gián tiếp như tên sông, tên núi vẫn còn được lưu truyền trong dân gian, để suy luận ra vị trí tương đối của những địa danh đã biến mất khỏi bản đồ chính thức.
Công việc này đòi hỏi anh phải huy động toàn bộ kiến thức về địa lý học mà anh đã tích lũy được qua nhiều năm hành nghề, kết hợp với những mảnh thông tin rời rạc từ các nguồn khác nhau, một câu chuyện dân gian nghe được từ một người bán hàng rong, một ghi chú bên lề trong một cuốn sách địa chí cũ, một cái tên được nhắc đến thoáng qua trong lời kể của những trinh sát kỳ cựu khác trong Tộc Trịnh mà anh đã tranh thủ hỏi thăm trong ba ngày qua, dù không tiết lộ rõ mục đích thực sự của mình.
Đến chiều ngày thứ hai, sau nhiều giờ liền không rời khỏi bàn làm việc, chỉ tạm dừng để ăn những bữa cơm đơn giản do người giúp việc mang đến, Trịnh Phong bắt đầu nhận ra một quy luật. Những địa điểm cha anh nhắc đến, khi được đánh dấu lên bản đồ bằng những chấm mực đỏ nhỏ, không phân bố ngẫu nhiên mà tạo thành một đường vòng cung mờ nhạt, uốn lượn từ khu vực rừng phía Tây, qua một dãy đồi thấp, và kết thúc tại một điểm được đánh dấu chỉ bằng một ký hiệu nhỏ, không có tên gọi cụ thể, một điểm mà, khi đối chiếu với tọa độ mơ hồ Tam Nhãn cung cấp, gần như trùng khớp với vị trí được cho là Sở Khâu.
Anh ngồi lặng người trước phát hiện này, ánh mắt dán chặt vào đường vòng cung kỳ lạ ấy trên tấm bản đồ đã được ghép nối cẩn thận. Đường vòng cung ấy không giống một tuyến đường đi ngẫu nhiên của một trinh sát đang khảo sát địa hình theo lối thông thường. Nó giống một đường bao, một ranh giới được vạch ra một cách có chủ đích, như thể cha anh, trong suốt hai mươi năm cuối đời, đã âm thầm đi vòng quanh khu vực Sở Khâu, quan sát nó từ nhiều góc độ khác nhau, từ nhiều thời điểm khác nhau trong năm, nhưng chưa bao giờ, hoặc không dám, tiến thẳng vào trung tâm của khu vực bí ẩn ấy.
Tại sao?
Trịnh Phong lật lại những trang cuối cùng của cuốn nhật ký, tìm kiếm bất kỳ manh mối nào có thể giải thích cho sự do dự kỳ lạ ấy, một sự do dự hoàn toàn trái ngược với hình ảnh một người cha luôn quyết đoán, luôn xông pha vào những hiểm nguy mà không hề chần chừ mà anh vẫn nhớ trong ký ức thời thơ ấu. Và ở một trang gần cuối, gần với đoạn văn về Sở Khâu mà anh đã đọc trước đó, anh tìm thấy một dòng chữ nhỏ, viết ở lề trang, gần như là một lời tự nhắc nhở, nét chữ nhỏ đến mức anh phải nghiêng đầu dưới ánh đèn để đọc rõ:
Chưa đủ can đảm. Chưa đủ bằng chứng. Nếu ta sai, ta sẽ đánh thức thứ không nên bị đánh thức.
Trịnh Phong đọc đi đọc lại dòng chữ ấy nhiều lần, cảm giác một nỗi sợ mơ hồ dâng lên trong lòng, len lỏi vào từng thớ thịt như một cơn gió lạnh bất chợt thổi qua. Cha anh, một người luôn được biết đến trong giới với sự gan dạ và quyết đoán, người đã từng một mình đối mặt với những cơ quan bẫy nguy hiểm nhất trong nhiều ngôi mộ cổ khác nhau mà không hề nao núng, lại viết ra những dòng chữ đầy do dự như vậy về một địa điểm duy nhất. Điều gì đã khiến một người dày dạn kinh nghiệm như ông phải chần chừ đến hai mươi năm trước khi dám tiến gần hơn đến sự thật?
Anh cố gắng hình dung lại những gì mình biết về tính cách của cha, cố gắng đặt mình vào vị trí của ông để hiểu được nỗi sợ hãi ấy bắt nguồn từ đâu. Có lẽ, Trịnh Phong nghĩ, đó không phải là nỗi sợ hãi cho bản thân, mà là nỗi sợ hãi cho những người khác, cho gia đình, cho cả gia tộc, nếu ông vô tình khơi dậy một điều gì đó nguy hiểm mà không thể kiểm soát được hậu quả. Đó chính là gánh nặng của một người mang trách nhiệm lớn lao, một gánh nặng mà Trịnh Phong, khi còn trẻ và chỉ mải mê với những vụ án nhỏ của riêng mình, chưa từng phải trải qua.
Và nếu ông đã sợ hãi đến vậy, tại sao cuối cùng ông vẫn quyết định hành động, để rồi phải trả giá bằng chính mạng sống của mình? Điều gì đã thay đổi trong những tháng cuối đời của ông, điều gì đã khiến ông vượt qua nỗi sợ hãi kéo dài suốt hai mươi năm để cuối cùng bước những bước chân định mệnh vào trung tâm của Sở Khâu?
Trịnh Phong không có câu trả lời. Nhưng anh biết, dù có sợ hãi hay không, anh không còn con đường nào khác ngoài việc tiếp tục những gì cha đã bắt đầu, để hoàn thành hành trình mà ông đã không thể kết thúc, để tìm ra câu trả lời cho câu hỏi đã ám ảnh ông suốt hai mươi năm cuối đời.
Anh dành trọn buổi tối để tiếp tục hoàn thiện bản đồ, bổ sung thêm các chi tiết về địa hình dựa trên kinh nghiệm cá nhân và những kiến thức về phong thủy mà anh đã học được từ nhỏ, cách nhận biết long mạch, cách phán đoán hướng đi tự nhiên của dòng nước ngầm có thể tạo thành hang động, cách đọc những dấu hiệu trên bề mặt đất để suy đoán về cấu trúc bên dưới. Đây là những kiến thức phức tạp mà không phải trinh sát nào cũng nắm vững, nhưng nhờ sự huấn luyện nghiêm khắc của cha từ nhỏ, Trịnh Phong đã có thể áp dụng chúng một cách thành thạo, dù vẫn còn nhiều khoảng trống trong tấm bản đồ mà anh chỉ có thể phỏng đoán dựa trên logic và kinh nghiệm.
Anh hoàn thiện bản đồ vào cuối ngày thứ ba, đánh dấu rõ ràng lộ trình dự kiến, các điểm nghỉ chân, và vị trí ước lượng của cửa vào khu vực Sở Khâu, cùng với những ghi chú cẩn thận về những nguy hiểm tiềm tàng mà anh có thể lường trước, khu vực đầm lầy cần tránh, những vách đá dựng đứng có thể gây nguy hiểm khi trời mưa, và những dấu hiệu của thú dữ mà người dân địa phương đôi khi nhắc đến trong những câu chuyện truyền miệng.
Nhìn tấm bản đồ được ghép nối từ vô số mảnh vỡ rời rạc, những dòng chữ mờ nhạt, những ký hiệu bí ẩn, Trịnh Phong cảm thấy như mình vừa hoàn thành một nghi lễ nào đó, như thể, qua việc ghép nối lại những gì cha để lại, anh đang dần dần hiểu được con người thật của ông, phần con người mà khi còn sống, ông chưa bao giờ để lộ ra cho con trai mình thấy, phần con người mang đầy những nỗi sợ hãi, những nghi ngờ, những khát khao tìm kiếm sự thật mà ông đã phải giấu kín đằng sau vẻ ngoài điềm tĩnh, quyết đoán mà cả gia tộc vẫn luôn nhớ về ông.
Giờ, anh chỉ còn thiếu một thứ cuối cùng trước khi có thể lên đường: một người dẫn đường thông thạo địa hình ngoại thành, người có thể giúp anh tránh những cạm bẫy không phải do con người tạo ra, thú dữ, đầm lầy, những khu vực đất lở nguy hiểm mà chỉ dân địa phương mới nắm rõ, những kiến thức thực địa mà không tấm bản đồ nào, dù được vẽ tỉ mỉ đến đâu, có thể hoàn toàn thay thế được.
Và anh biết chính xác nên tìm ai, một cậu thiếu niên đường phố lanh lợi mà anh đã từng có dịp thuê giúp việc vặt trong vài vụ án trước đây, người có mạng lưới quan hệ rộng khắp trong giới bình dân của thành phố, và quan trọng hơn cả, người mà anh tin tưởng sẽ không phản bội hay tiết lộ thông tin cho bất kỳ ai khác, dù với bất kỳ giá nào được đưa ra.
Trước khi rời khỏi bàn làm việc, Trịnh Phong dành thêm một khoảng thời gian để xem xét lại toàn bộ kế hoạch từ đầu đến cuối, một thói quen cẩn trọng mà cha anh đã truyền dạy, không bao giờ bước vào một chuyến đi nguy hiểm mà không rà soát lại mọi chi tiết ít nhất ba lần. Anh kiểm tra lại danh sách vật dụng cần mang theo: dây thừng chắc chắn, đuốc dự phòng và dầu đốt, một bộ dụng cụ nhỏ để xử lý những cơ quan bẫy đơn giản mà anh đã học được từ những năm tháng tự rèn luyện, thuốc giải độc cơ bản theo lời khuyên của Phùng Nhã Trúc, và tất nhiên, chiếc la bàn của cha cùng tấm bản đồ vừa hoàn thành, hai vật phẩm quý giá nhất trong toàn bộ hành trang của anh.
Anh cũng dành thời gian suy nghĩ về những gì mình nên và không nên tiết lộ cho người dẫn đường. Cẩu Nhi, dù là một cậu bé đáng tin cậy trong chừng mực công việc thông thường, vẫn là một người ngoài cuộc, không thuộc về thế giới bí mật của mười hai gia tộc, và việc để lộ quá nhiều thông tin nhạy cảm có thể vô tình đặt cậu vào vòng nguy hiểm mà cậu không hề hay biết. Trịnh Phong quyết định sẽ chỉ nói với Cẩu Nhi rằng mình cần dẫn đường đến một khu vực hoang vắng để tìm kiếm một số di vật gia đình, một lý do đủ hợp lý để không gây nghi ngờ nhưng cũng đủ mơ hồ để không tiết lộ bản chất thực sự của nhiệm vụ.
Anh gấp tấm bản đồ lại cẩn thận, cất vào trong một chiếc ống da nhỏ chuyên dụng để bảo vệ khỏi ẩm ướt, rồi đặt nó cùng với cuốn nhật ký của cha vào trong túi hành trang mà anh đã chuẩn bị sẵn từ trước. Nhìn ra ngoài cửa sổ, bầu trời đêm đã bao trùm lấy Tương Thành, những vì sao lấp lánh hiếm hoi xuất hiện qua lớp mây mỏng còn sót lại sau những ngày mưa liên tiếp. Ngày mai, anh sẽ tìm đến Cẩu Nhi, và ngày kia, hành trình thực sự sẽ bắt đầu.
Trịnh Phong ngồi lặng một lúc trong bóng tối nhá nhem của căn phòng, ngọn đèn dầu đã được vặn nhỏ để tiết kiệm dầu cho những đêm sắp tới khi anh không còn ở nhà để chăm sóc nó. Anh nghĩ về cha, về hai mươi năm âm thầm dò dẫm quanh Sở Khâu mà không dám bước vào, về nỗi sợ hãi đã kìm hãm một người đàn ông vốn nổi tiếng gan dạ trong suốt một khoảng thời gian dài đến vậy. Anh tự hỏi, liệu chính mình có đang lặp lại con đường ấy, có đang tiến gần đến cùng một định mệnh đã cướp đi mạng sống của cha hay không.
Nhưng rồi anh gạt bỏ suy nghĩ ấy sang một bên. Anh không phải là cha anh của hai mươi năm trước, một trinh sát trẻ chỉ vừa mới bắt đầu hành trình khám phá bí ẩn. Anh là con trai của ông, người đã thừa hưởng không chỉ dòng máu mà còn cả những bài học, những kinh nghiệm mà cha đã dày công ghi chép lại suốt hai mươi năm, dù không trọn vẹn. Anh có lợi thế mà cha anh không có, anh biết trước những gì đang chờ đợi, biết rằng nguy hiểm là có thật, không phải chỉ là một nỗi sợ hãi mơ hồ chưa được kiểm chứng.
Với suy nghĩ ấy, Trịnh Phong đứng dậy, dập tắt ngọn đèn dầu, và bước vào phòng ngủ, cố gắng chợp mắt để lấy lại sức lực cho những ngày gian khổ sắp tới, dù trong lòng vẫn còn ngổn ngang biết bao câu hỏi chưa có lời giải đáp, biết bao nỗi lo âu về những gì đang chờ đợi phía trước nơi vùng đất hoang vắng mang tên Sở Khâu.
Trong giấc ngủ chập chờn đêm ấy, Trịnh Phong mơ thấy mình đứng giữa một khu rừng sương mù dày đặc, tiếng bước chân của cha vang lên đâu đó phía trước nhưng không thể nhìn thấy bóng dáng ông, chỉ có giọng nói quen thuộc vọng lại từ xa, lặp đi lặp lại một câu duy nhất mà anh không thể nghe rõ hoàn toàn. Anh cố gắng chạy theo, nhưng đôi chân như bị vướng vào một thứ gì đó vô hình, càng cố gắng càng cảm thấy mình bị kéo lùi lại phía sau. Khi anh giật mình tỉnh giấc, mồ hôi lấm tấm trên trán dù đêm khá mát mẻ, ánh trăng khuya đã len qua khe cửa sổ, chiếu một vệt sáng bạc lên chiếc la bàn đặt trên bàn đầu giường.
Anh nằm im một lúc, cố gắng nhớ lại giấc mơ, nhưng những chi tiết đã bắt đầu nhạt nhòa như sương sớm tan dưới ánh mặt trời, chỉ còn lại một cảm giác bất an mơ hồ vẫn còn vương vấn trong lồng ngực. Anh tự nhủ đó chỉ là hệ quả tự nhiên của những căng thẳng và lo lắng đã tích tụ trong suốt mấy ngày qua, không phải là một điềm báo gì đó siêu nhiên như những câu chuyện dân gian vẫn thường kể. Nhưng dù cố gắng thuyết phục bản thân như vậy, anh vẫn không thể ngủ lại được cho đến khi ánh bình minh đầu tiên bắt đầu ló dạng, báo hiệu một ngày mới đã đến, ngày mà anh sẽ tìm đến Cẩu Nhi để bắt đầu những bước chuẩn bị cuối cùng cho hành trình định mệnh sắp tới.
