🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← THẬP NHỊ MÔN

Q1·Ch.2: CHIẾC LA BÀN CŨ

📖 Quyển 1: SỞ MỘ NGHI VÂN

~17 phút đọc · 3388 từ · · ⚠️ Báo cáo

Trời vẫn chưa sáng hẳn khi Trịnh Phong châm thêm dầu vào đèn, kéo chiếc la bàn của cha lại gần hơn dưới ánh sáng. Bên ngoài, mưa đã ngớt thành những hạt lất phất, và tiếng gà gáy đầu tiên còn chưa vang lên, chỉ có sự tĩnh lặng sâu thẳm của giờ Dần, thời khắc mà người xưa vẫn nói là lúc âm khí còn nặng nhất, khi ranh giới giữa thực và mộng trở nên mong manh nhất.

Đó là một vật không lớn, đường kính chỉ bằng lòng bàn tay, vỏ ngoài bằng đồng đã ngả màu xanh rêu vì năm tháng, mặt kính đã có vài vết xước nhỏ nhưng kim chỉ nam bên trong vẫn quay đều, nhạy bén như ngày đầu, không hề bị ảnh hưởng bởi tuổi tác hay những va chạm mà nó chắc hẳn đã trải qua trong suốt cuộc đời hành nghề đầy hiểm nguy của cha anh. Trịnh Phong đã cầm nó hàng nghìn lần kể từ khi cha mất, dùng nó để định hướng trong những chuyến trinh sát, dùng nó như một thói quen vô thức mỗi khi cần trấn tĩnh, ngón tay cái miết lên lớp vỏ đồng trơn nhẵn, một cử chỉ đã trở thành bản năng đến mức đôi khi anh thực hiện nó mà không hề nhận ra.

Anh nhớ lần đầu tiên cha đưa chiếc la bàn này cho mình xem, không phải để sử dụng, mà chỉ để chiêm ngưỡng, khi ấy Trịnh Phong mới tám tuổi, còn quá nhỏ để được phép tham gia bất kỳ chuyến trinh sát thực sự nào. Cha đã ngồi xuống cạnh anh trong khu vườn nhỏ sau nhà, ánh nắng chiều xuyên qua tán lá, và kể cho anh nghe câu chuyện về nguồn gốc của chiếc la bàn, rằng nó đã được truyền qua năm đời trong dòng họ Trịnh, từ thời tổ tiên xa xưa nào đó mà ngay cả cha cũng không nhớ rõ tên, người đầu tiên đã dùng nó để tìm ra một ngôi mộ cổ quan trọng, đặt nền móng cho danh tiếng của Tộc Trịnh trong giới trinh sát.

"Con thấy không, Phong," cha anh từng nói, giọng trầm ấm đặc trưng, "vật này không chỉ để chỉ hướng. Nó còn ghi nhớ. Mỗi chuyến đi nó theo ta, nó đều mang theo một phần ký ức của chuyến đi ấy, dù ta không thể nhìn thấy bằng mắt thường."

Khi ấy, Trịnh Phong chỉ cười, cho rằng đó là một trong những câu chuyện tưởng tượng mà người lớn hay kể cho trẻ con để tạo thêm sự huyền bí cho những vật dụng bình thường. Nhưng giờ đây, dưới ánh đèn dầu và cùng với sự thôi thúc từ tờ giấy bí ẩn đêm qua, anh lần đầu tiên nhìn nó bằng một con mắt khác, tự hỏi liệu có phải cha đã cố tình gieo vào đầu anh một gợi ý, một manh mối, dưới lớp vỏ bọc của một câu chuyện kể cho trẻ con, để nhiều năm sau, khi thời điểm chín muồi, anh sẽ tự mình khám phá ra sự thật ẩn giấu.

Anh lật ngược chiếc la bàn lại.

Mặt sau của nó, thứ mà bình thường luôn úp xuống bàn hoặc giấu trong túi áo, có một lớp hoa văn chạm khắc tinh xảo mà Trịnh Phong luôn nghĩ đơn thuần là trang trí, những đường xoắn ốc, những hình khối hình học đan xen nhau như một tấm bùa cổ. Anh chưa từng để tâm đến chúng, vì với anh, chiếc la bàn chỉ có ý nghĩa ở mặt trước, nơi kim chỉ nam quay, nơi quyết định sự sống còn của một trinh sát khi lạc trong những đường hầm tối tăm không có ánh sáng mặt trời.

Nhưng giờ, dưới ánh sáng vàng vọt hắt nghiêng từ ngọn đèn dầu, anh nhận ra một điều: những hoa văn ấy không đối xứng. Có một điểm, nhỏ đến mức gần như vô hình, nơi các đường xoắn ốc hội tụ lệch sang một bên, không phải lỗi của người thợ chạm khắc, vì nếu là lỗi, nó đã được sửa chữa hoặc chiếc la bàn đã bị loại bỏ từ lâu, không thể tồn tại qua năm đời truyền lại với một khiếm khuyết như vậy. Đây là một dấu hiệu có chủ đích, được đặt vào đó một cách tỉ mỉ, có lẽ bởi chính người thợ đầu tiên đã tạo ra vật này, hoặc bởi một ai đó sau này đã âm thầm sửa đổi nó để gửi gắm một thông điệp cho những thế hệ sau.

Trịnh Phong lấy một tờ giấy trắng, đặt chiếc la bàn lên, và bắt đầu dùng bút chì tô lại toàn bộ hoa văn mặt sau bằng kỹ thuật rập bản anh học được từ nghề trinh sát, một kỹ năng để sao chép chính xác những dấu vết mờ nhạt trên đá, trên gỗ mục, những thứ mắt thường khó nhận ra hết chi tiết. Đây là kỹ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn, một tay giữ tờ giấy thật chặt để không bị xê dịch, tay kia di chuyển đầu bút chì với một áp lực đều đặn, không quá mạnh để làm rách giấy, không quá nhẹ để bỏ sót chi tiết. Cha anh từng bắt anh luyện tập kỹ thuật này hàng trăm lần trên những viên đá khắc chữ giả trong sân sau nhà, mắng anh không thương tiếc mỗi khi bản rập không đủ rõ ràng, cho đến khi động tác trở thành một phần bản năng của đôi tay anh.

Khi anh hoàn thành, đặt tờ giấy rập cạnh đoạn ghi chép về Sở Khâu trong cuốn sổ của cha, tim anh đập nhanh hơn một nhịp.

Hình dạng của điểm hội tụ lệch tâm ấy, nếu nhìn từ một góc độ nhất định, giống hệt một trong những ký hiệu nhỏ mà cha anh vẽ nguệch ngoạc ở lề trang sổ, cạnh dòng chữ "Sở Khâu. Không phải nơi tôi nghĩ." Anh xoay tờ giấy rập theo nhiều góc độ khác nhau, so sánh cẩn thận từng đường nét, từng khoảng cách, và càng nhìn kỹ, anh càng chắc chắn rằng đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Hai ký hiệu, dù được tạo ra ở hai bối cảnh khác nhau, một trên kim loại bởi bàn tay của một người thợ chuyên nghiệp từ nhiều thế hệ trước, một được vẽ vội vàng bằng bút mực bởi chính cha anh trong những năm cuối đời, lại mang cùng một cấu trúc cơ bản, cùng một logic hình học ẩn giấu bên dưới vẻ ngoài tưởng chừng ngẫu hứng.

Đây không phải là sự trùng hợp.

Trịnh Phong ngồi lặng đi một lúc lâu, để cho suy nghĩ của mình tự sắp xếp lại, cố gắng tìm ra một lời giải thích hợp lý cho phát hiện này. Nếu chiếc la bàn này, vật anh luôn nghĩ chỉ đơn thuần là một công cụ định hướng, một kỷ vật mang giá trị tình cảm hơn là thực tiễn, thực chất còn mang một chức năng khác, một chức năng liên quan trực tiếp đến bí ẩn mà cha anh đã dành cả hai mươi năm cuối đời để theo đuổi, thì cha anh hẳn đã biết điều đó từ lâu. Và nếu ông biết, tại sao ông chưa từng nói với con trai mình, dù chỉ một lần, dù chỉ bằng một gợi ý nhỏ nhặt nào đó ngoài câu chuyện kể cho trẻ con năm xưa?

Có lẽ, Trịnh Phong nghĩ, cảm giác lạnh buốt lan dọc sống lưng, ông sợ rằng biết quá nhiều sẽ mang đến hiểm họa.

Anh nhớ lại những năm cuối đời của cha, cách ông ngày càng ít nói, cách ông thường đóng cửa phòng làm việc riêng vào những đêm khuya, ánh đèn dầu hắt qua khe cửa cho thấy ông vẫn còn thức dù đã quá nửa đêm, cách đôi khi Trịnh Phong bắt gặp ông đứng lặng trước bản đồ treo tường, ánh mắt xa xăm như đang nhìn thấy điều gì đó mà không ai khác nhìn thấy được, ngón tay ông đặt lên một điểm cụ thể trên bản đồ rồi lại rụt tay lại như thể vừa chạm phải thứ gì đó bỏng rát. Khi ấy, Trịnh Phong còn trẻ, còn mải mê với những vụ án đầu tiên của riêng mình, còn tự hào vì đã có thể tự đứng vững trong nghề mà không cần dựa dẫm vào cái bóng quá lớn của cha, còn háo hức chứng minh bản thân trước những đồng nghiệp lớn tuổi hơn trong gia tộc. Anh đã không hỏi. Anh đã không đủ kiên nhẫn để ngồi xuống, lắng nghe những điều cha muốn nói nhưng không nói ra, đã không nhận ra rằng đằng sau vẻ trầm lặng bất thường ấy là một người đàn ông đang mang trên vai một gánh nặng mà ông không biết phải chia sẻ cùng ai, sợ rằng việc chia sẻ ấy sẽ kéo theo hiểm họa cho những người ông yêu thương.

Và giờ, khi cha đã không còn, anh chỉ có thể ngồi đây, một mình trong đêm khuya, cố gắng ghép lại những mảnh vỡ của một câu chuyện dang dở bằng chiếc la bàn cũ và vài dòng chữ nguệch ngoạc, như một đứa trẻ cố gắng ghép lại một chiếc bình gốm đã vỡ tan mà không có đủ tất cả các mảnh.

Tiếng gà gáy đầu tiên vang lên đâu đó từ phía chợ Đông, báo hiệu trời sắp sáng, kéo Trịnh Phong ra khỏi dòng suy nghĩ miên man. Anh dụi mắt, cảm thấy cơn mệt mỏi của một đêm không ngủ bắt đầu kéo đến, đôi mắt cay xè vì thức khuya và vì ánh sáng yếu ớt của ngọn đèn dầu, nhưng đầu óc anh vẫn tỉnh táo lạ thường, như thể cơ thể đã lùi lại phía sau để nhường chỗ cho tâm trí hoạt động, một trạng thái mà anh chỉ từng trải qua trong những đêm quan trọng nhất của những vụ án lớn.

Anh mở lại cuốn sổ, lần này đọc chậm rãi hơn, không bỏ sót một chi tiết nào, cố tìm thêm bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến ký hiệu lệch tâm ấy. Phần lớn những trang đầu là ghi chép công việc bình thường, những vụ án, những địa điểm, những cái tên người trong giới mà cha anh từng giao dịch, những ghi chú về giá cả của các loại cổ vật, những đánh giá về độ tin cậy của từng mối làm ăn. Nhưng càng về sau, đặc biệt là trong khoảng năm năm cuối đời, giọng văn của ông bắt đầu thay đổi. Bớt đi sự khách quan của một trinh sát ghi chép hiện trường, thay vào đó là những câu hỏi, những nghi vấn, đôi khi là những dòng độc thoại đầy hoang mang, những đoạn văn mà đôi khi nét chữ trở nên nguệch ngoạc như được viết trong lúc tay run rẩy vì xúc động hoặc sợ hãi.

Tại sao Tổng Đàn không có ghi chép nào về Thập Tam Môn ngoài vài dòng truyền thuyết mơ hồ? Một tổ chức từng đủ mạnh để đe dọa liên minh của mười hai gia tộc, sao lại biến mất không dấu vết trong chính sử sách của chúng ta? Nếu họ thực sự nguy hiểm như truyền thuyết kể lại, tại sao không có bất kỳ ghi chép chi tiết nào về cách họ bị tiêu diệt, về những trận chiến, về những cái tên của những người đã tham gia? Một chiến thắng vĩ đại như vậy, nếu là thật, đáng lẽ phải được ghi chép tỉ mỉ để răn dạy hậu thế, chứ không phải bị xóa sạch đến mức gần như không còn tồn tại.

Trịnh Phong đọc đoạn văn ấy nhiều lần, cảm nhận rõ sự hoang mang của cha mình xuyên qua từng câu chữ, một sự hoang mang mà giờ đây chính anh cũng bắt đầu cảm nhận được.

Một trang khác, cách đó vài tờ, nét chữ có phần vội vã hơn, như được viết ngay sau một sự kiện nào đó khiến cha anh xúc động mạnh:

Người tôi cứu trong rừng năm ấy, ông ta không phải dân thường. Những gì ông ta nói trước khi chết, tôi vẫn chưa dám tin. Nhưng nếu là thật...

Đoạn văn bị cắt ngang, không có tiếp nối, như thể cha anh đã dừng bút giữa chừng vì một lý do nào đó, có thể là bị làm phiền bởi một người nào đó bước vào phòng bất chợt, có thể là chính ông cũng không dám viết tiếp những gì mình đang nghĩ, sợ rằng chỉ riêng việc viết ra thành chữ cũng đã là một hành động nguy hiểm, một cách vô tình để lộ bí mật cho bất kỳ ai vô tình đọc được cuốn sổ này.

Trịnh Phong khép cuốn sổ lại, siết chặt nó trong tay như thể sợ nó sẽ tan biến mất nếu anh lơi lỏng dù chỉ một khắc, như thể đây không chỉ là một cuốn sổ tay bình thường mà là sợi dây cuối cùng kết nối anh với người cha đã khuất, với những suy nghĩ, những nỗi sợ hãi, những khát khao tìm kiếm sự thật mà ông chưa bao giờ có cơ hội chia sẻ trực tiếp với con trai mình.

Người tôi cứu trong rừng năm ấy.

Anh chưa từng nghe câu chuyện này. Chưa từng có ai trong gia tộc nhắc đến việc cha anh từng cứu một người lạ trong rừng, dù anh đã từng nghe không ít câu chuyện về những chuyến trinh sát của cha, được kể lại bởi những đồng nghiệp cũ của ông trong những buổi tiệc gia tộc, những câu chuyện về lòng dũng cảm, về trí tuệ sắc bén của người từng được xem là một trong những trinh sát tài giỏi nhất của Tộc Trịnh trong thế hệ ông. Nhưng câu chuyện về người lạ trong rừng, về việc cứu mạng một ai đó, chưa bao giờ được nhắc đến, như thể nó đã bị cố tình che giấu, hoặc đơn giản là cha anh chưa từng kể cho bất kỳ ai khác ngoài chính bản thân mình, giữ nó như một bí mật riêng tư mà ông mang theo suốt phần đời còn lại.

Đó là một mảnh ký ức hoàn toàn mới, một cánh cửa nhỏ hé mở vào một quá khứ mà Trịnh Phong chưa từng biết đến sự tồn tại của nó, một quá khứ có thể chứa đựng chìa khóa để giải mã toàn bộ bí ẩn xoay quanh cái chết của cha anh.

Bên ngoài, ánh sáng đầu tiên của bình minh bắt đầu len qua khe cửa, nhuộm một vệt xám nhạt lên nền gạch, xua tan dần bóng tối đã bao trùm căn phòng suốt cả đêm dài. Mưa đã ngớt hẳn, chỉ còn lại tiếng nước nhỏ giọt tí tách từ mái hiên, và xa xa, tiếng những người bán hàng rong đầu tiên bắt đầu dọn hàng ra phố, báo hiệu một ngày mới đã bắt đầu ở Tương Thành, dù đối với Trịnh Phong, cả thế giới dường như đã thay đổi hoàn toàn chỉ trong một đêm.

Trịnh Phong đứng dậy, cất cuốn sổ và tờ giấy rập vào trong áo, đeo chiếc la bàn quanh cổ như thường lệ, nhưng lần này, khi ngón tay anh chạm vào lớp vỏ đồng quen thuộc, anh cảm nhận nó khác đi, không còn chỉ là một kỷ vật, mà là một mảnh ghép sống động của một bí ẩn lớn lao mà anh vừa mới bắt đầu chạm vào bề mặt. Anh biết mình cần thêm thông tin trước khi có thể quyết định bất cứ điều gì, và nơi duy nhất anh có thể tìm được những thông tin ấy, dù không mấy dễ chịu khi phải đối mặt, chính là hồ sơ chính thức về cái chết của cha, hiện đang được lưu giữ tại văn khố riêng của Tộc Trịnh, nơi mà không phải ai cũng có quyền tự do ra vào.

Anh sẽ phải đến đó. Hôm nay.

Và anh sẽ phải tìm cách qua mặt người canh giữ nghiêm ngặt nhất của văn khố ấy, cô ruột của anh, Trịnh Nguyệt Hoa, người mà trong suốt năm năm qua, luôn tìm cách hướng anh tránh xa khỏi những câu hỏi liên quan đến cái chết của cha, với một sự kiên quyết mà giờ đây, dưới ánh sáng của những gì anh vừa khám phá, bắt đầu mang một ý nghĩa đáng ngờ hơn nhiều so với sự lo lắng đơn thuần của một người cô dành cho cháu trai.

Trịnh Phong ngồi xuống lại bên bàn, lấy ra một tờ giấy trắng khác, bắt đầu phác thảo kế hoạch cho ngày hôm nay. Anh biết văn khố có người canh gác suốt ngày đêm, biết rằng việc xin phép chính thức để xem lại hồ sơ về cái chết của cha gần như chắc chắn sẽ bị từ chối hoặc ít nhất cũng sẽ bị trì hoãn bằng đủ loại lý do quan liêu mà bộ máy gia tộc vẫn thường dùng để ngăn cản những việc họ không muốn xảy ra. Nếu muốn có được sự thật nhanh chóng, anh sẽ phải dùng đến những kỹ năng khác, những kỹ năng mà cha anh đã dạy không phải để chống lại chính gia tộc mình, nhưng giờ đây dường như không còn lựa chọn nào khác.

Anh nghĩ đến A Cát, người canh cửa già của văn khố, người mà anh đã quan sát không biết bao nhiêu lần trong những chuyến ghé thăm trước đây, không phải với ý định xấu, mà đơn thuần là thói quen nghề nghiệp không thể tắt đi của một trinh sát, luôn để ý đến quy luật, đến những khoảng trống trong lịch trình của bất kỳ ai xung quanh mình. Anh nhớ A Cát có thói quen rời vị trí đúng giờ Thìn để dùng bữa sáng tại quán mì đầu ngõ, một thói quen đã duy trì suốt nhiều năm không thay đổi, để lại cửa văn khố không khóa trong khoảng mười lăm phút trước khi người thay ca đến nhận nhiệm vụ.

Mười lăm phút. Đó là khoảng thời gian ít ỏi, nhưng với một người được đào tạo để tìm kiếm thông tin trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, nó có thể là quá đủ.

Anh gấp tờ giấy phác thảo kế hoạch lại, cất vào trong áo cùng với cuốn sổ và tờ giấy rập, rồi đứng dậy, bước ra khỏi bàn làm việc, chuẩn bị cho một ngày mà anh biết chắc sẽ không giống bất kỳ ngày nào khác trong suốt năm năm yên bình vừa qua của cuộc đời mình. Anh nhìn quanh căn phòng nhỏ lần cuối trước khi rời đi, chồng hồ sơ những vụ án vặt vãnh vẫn nằm nguyên trên bàn, chứng nhân thầm lặng cho cuộc sống bình thường mà anh đã cố gắng xây dựng cho mình, một cuộc sống mà giờ đây anh biết sẽ không bao giờ còn giống như trước nữa.

Bên ngoài, thành phố Tương Thành đang dần thức giấc dưới bầu trời còn vương chút hơi ẩm của cơn mưa đêm qua, những tia nắng đầu tiên len lỏi qua các con hẻm hẹp, chiếu sáng lên những mái ngói còn ướt đẫm, tạo nên một khung cảnh vừa quen thuộc vừa xa lạ trong mắt Trịnh Phong, quen thuộc vì đó là nơi anh đã sống cả cuộc đời mình, xa lạ vì giờ đây anh biết, ẩn sâu dưới vẻ ngoài bình yên của thành phố này, là những bí mật đã bị chôn giấu qua nhiều thế hệ, chờ đợi một ai đó đủ can đảm để khai quật chúng lên.

image.png

💬 Bình luận (0)