🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← THẬP NHỊ MÔN

Q1·Ch.1: ĐÊM MƯA Ở TƯƠNG THÀNH

📖 Quyển 1: SỞ MỘ NGHI VÂN

~15 phút đọc · 2991 từ · · ⚠️ Báo cáo

Mưa đã rơi từ đầu canh hai, và đến khi tiếng chuông xa xăm của một ngôi chùa nào đó điểm sang canh tư, nó vẫn chưa có ý định dừng lại.

Đó là thứ mưa đặc trưng của vùng đất phương Nam vào cuối thu, không ồn ào, không dữ dội, mà rả rích, dai dẳng, như một người đang thì thầm kể một câu chuyện buồn không có hồi kết. Từng giọt nước gõ lên mái ngói cong của khu Tây thành tạo thành một thứ nhạc điệu đơn điệu, và Trịnh Phong, sau nhiều năm sống một mình trong căn nhà nhỏ phía sau văn phòng, đã học được cách phân biệt tiếng mưa rơi trên từng loại mái khác nhau, tiếng đanh gọn trên mái ngói, tiếng bộp bộp trầm đục trên mái tranh của những căn nhà nghèo phía cuối hẻm, tiếng ràn rạt khi mưa quất vào tấm phên tre che trước cửa sổ.

Anh ngồi sau chiếc bàn gỗ lim đen bóng vì thời gian, ngọn đèn dầu trước mặt cháy hơi yếu, ánh sáng vàng vọt run rẩy theo từng cơn gió lùa qua khe cửa sổ không khít. Văn phòng thám tử tư của Trịnh gia nằm khuất trong một con hẻm nhỏ ở khu Tây thành Tương Thành, nơi ban ngày ồn ào tiếng người rao hàng, tiếng xe kéo lọc cọc trên đường lát đá, tiếng trẻ con nô đùa quanh giếng nước công cộng, nhưng đêm xuống thì im lìm như một nấm mồ, chỉ còn tiếng mưa và đôi khi là tiếng chó sủa xa xăm vọng lại từ một góc phố nào đó.

Anh thích cái im lìm ấy. Nó cho anh không gian để nghĩ.

Đó cũng là lý do anh không bao giờ đóng cửa hàng sớm như những thương nhân khác trong khu phố, dù biết rằng chẳng có khách hàng nào tìm đến vào giờ này. Ban ngày, thế giới đòi hỏi anh phải đóng vai một con người khác, người thám tử tư lịch thiệp, kiên nhẫn lắng nghe những câu chuyện vụn vặt của khách hàng, đôi khi phải giả vờ quan tâm đến những vụ ngoại tình tầm thường hay những tranh chấp gia sản không đáng để bận tâm. Nhưng đêm xuống, khi cánh cửa gỗ được cài then, khi ngọn đèn dầu là nguồn sáng duy nhất, anh mới thực sự là chính mình, người mang trong huyết quản dòng máu trinh sát của Tộc Trịnh, kẻ được sinh ra để tìm kiếm những sự thật bị chôn giấu.

Trên bàn là một chồng hồ sơ cũ, phần lớn là những vụ vặt vãnh anh nhận để nuôi sống văn phòng, tìm người thất lạc, điều tra ngoại tình, xác minh gia phả cho những gia đình giàu có muốn chứng minh dòng dõi thanh cao của mình trước khi gả con gái vào một nhà môn đăng hộ đối. Có một hồ sơ về một thương nhân tơ lụa nghi ngờ người quản gia của mình đang ăn cắp vặt, một hồ sơ khác về một góa phụ muốn tìm lại đứa con trai thất lạc từ thời loạn lạc. Không có gì đáng để một người mang trong mình dòng máu trinh sát của Tộc Trịnh phải bận tâm quá nhiều, nhưng đó là những gì giữ cho văn phòng này còn tồn tại, giữ cho Trịnh Phong không phải sống dựa hoàn toàn vào sự chu cấp của gia tộc.

Anh thích sự độc lập ấy. Nó là một trong số ít điều anh có thể tự quyết định trong cuộc đời mình, giữa một thế giới mà phần lớn số phận đã được định đoạt từ khi anh còn chưa chào đời, dòng họ nào anh sinh ra, lệnh bài nào anh sẽ thừa kế, thậm chí cả người anh sẽ phải cưới làm vợ, dù cuộc hôn ước ấy giờ đây đã bị bỏ ngỏ trong nhiều năm, như một món nợ chưa ai muốn nhắc đến.

Nhưng đêm nay khác.

Tiếng gõ cửa vang lên, không mạnh, không yếu, đúng ba tiếng cách đều nhau, thói quen của một người cẩn trọng, một người đã quen với việc giao dịch trong bóng tối. Trịnh Phong không đứng dậy ngay. Đó là một trong những nguyên tắc đầu tiên cha anh dạy: đừng bao giờ vội vã mở cửa cho bất kỳ ai, dù là đêm mưa hay ngày nắng, dù người gõ cửa có vẻ vô hại đến đâu. Anh nhìn về phía khe cửa, quan sát bóng đen in trên nền giấy dán cửa sổ. Một người. Đứng yên. Không có dấu hiệu của vũ khí giấu trong tay áo, bóng đổ quá đều, quá thẳng, không có sự lệch trọng tâm đặc trưng của một người đang giấu một vật nặng trong người.

"Vào đi," anh nói, giọng không lớn nhưng đủ vang trong căn phòng hẹp.

Cửa mở. Một người đàn ông trung niên bước vào, áo tơi ướt sũng nước mưa, nón lá còn nhỏ giọt tí tách xuống nền gạch, để lại một vũng nước nhỏ nơi ông ta đứng. Gương mặt ông ta gần như bị che khuất hoàn toàn bởi vành nón kéo thấp, chỉ để lộ một phần cằm và đôi môi mím chặt. Ông ta không nói gì, chỉ lặng lẽ đặt lên bàn một chiếc phong bì màu nâu sậm, cũ kỹ, mép giấy đã sờn như đã được cất giữ qua nhiều bàn tay, nhiều túi áo, có lẽ đã trải qua một hành trình dài trước khi đến được đây.

"Ai gửi cái này?" Trịnh Phong hỏi, mắt không rời khỏi phong bì, nhưng tai vẫn dỏng lên lắng nghe từng biến chuyển nhỏ trong giọng nói, từng cử động của người đối diện, thói quen nghề nghiệp đã ăn sâu vào bản năng.

"Tôi không biết tên," người đàn ông đáp, giọng khàn đặc như đã lâu không nói chuyện với ai, như thể ông ta là loại người quen sống trong im lặng, chỉ mở miệng khi thực sự cần thiết. "Chỉ được trả tiền để mang đến đúng địa chỉ này, đúng đêm mưa đầu tháng."

"Đúng đêm mưa đầu tháng," Trịnh Phong lặp lại, một chút gì đó nhói lên trong ngực. Cha anh, trước khi mất, cũng có thói quen kỳ lạ ấy, chỉ ra ngoài vào những đêm mưa đầu tháng, nói rằng "đất đai dễ mở miệng nhất khi trời khóc". Khi ấy Trịnh Phong còn trẻ, còn cho rằng đó chỉ là một trong vô số câu nói mang tính ẩn dụ mà những người làm nghề trinh sát lâu năm thường có, một thứ triết lý nghề nghiệp không cần phải hiểu theo nghĩa đen. Nhưng giờ, ngồi đây, nghe một người lạ nhắc lại chính xác cụm từ ấy, anh tự hỏi liệu có phải đó là một quy ước, một ám hiệu trong giới mà anh chưa từng được truyền dạy đầy đủ.

"Ông có biết nội dung bên trong là gì không?" Trịnh Phong hỏi tiếp, dù trong lòng đã đoán trước câu trả lời.

"Không, và tôi cũng không muốn biết," người đưa thư đáp, giọng có phần gấp gáp hơn, như thể chỉ riêng việc đứng đây quá lâu cũng đã khiến ông ta cảm thấy bất an. "Công việc của tôi chỉ là mang đến, không phải đọc, không phải hỏi. Nếu công tử không có gì khác cần, tôi xin phép cáo lui."

Người đưa thư không nán lại thêm. Ông ta cúi đầu, quay lưng bước ra, hòa vào màn mưa đen đặc như chưa từng tồn tại, để lại Trịnh Phong một mình với chiếc phong bì và câu hỏi không lời đáp về danh tính người đã gửi nó.

Trịnh Phong ngồi im một lúc lâu, nhìn chiếc phong bì như nhìn một con rắn đang cuộn mình ngủ, không biết khi chạm vào nó sẽ tỉnh giấc hay tiếp tục im lìm. Trong nghề này, nghề mà bên ngoài người ta gọi là thám tử tư, còn bên trong giới lại gọi bằng cái tên khác, cái tên chỉ những kẻ mang dòng máu Thập Nhị Môn mới hiểu, không có gì đến miễn phí, và không có gì đến mà không kèm theo giá. Cha anh từng nói, mọi thông tin đều có trọng lượng, và người nhận nó phải chuẩn bị tinh thần để gánh vác trọng lượng ấy, dù muốn hay không.

Ngọn đèn dầu trên bàn khẽ lay động khi một cơn gió mạnh hơn lùa qua khe cửa, kéo theo mùi đất ẩm và lá cây mục từ khu vườn nhỏ phía sau nhà. Trịnh Phong hít một hơi sâu, cảm nhận cái lạnh của đêm mưa thấm qua lớp áo vải, rồi rút con dao nhỏ giắt bên hông, rạch nhẹ mép phong bì với sự cẩn trọng của một người đã quen xử lý những vật có thể mang theo cạm bẫy, dù trong trường hợp này, anh không nghĩ có kẻ nào lại dùng độc dược để tẩm lên giấy, nhưng thói quen cẩn thận không bao giờ là thừa thãi trong nghề của anh.

Bên trong không có thư. Chỉ có một tờ giấy gấp tư, và khi mở ra, Trịnh Phong thấy đó là một bản sao chép lại, nét chữ lạ, không phải chữ quen thuộc nào anh từng gặp trong suốt những năm hành nghề, không phải chữ viết chính thức của bất kỳ gia tộc nào trong mười hai gia tộc mà anh có dịp tiếp xúc hồ sơ, của một đoạn văn tự cổ, những ký tự uốn lượn kỳ lạ mà thoạt nhìn anh không thể nhận ra đó là chữ viết của thời đại nào, kèm theo một cái tên địa danh viết bằng mực đỏ, nét bút sắc gọn như được viết bởi một bàn tay quen thuộc với việc viết chữ nhanh và chính xác:

Sở Khâu, phía Nam ngoại thành, ba mươi dặm.

Và bên dưới, chỉ một dòng, viết tay, nét chữ run run như của người già, khác hẳn với nét chữ sắc gọn của cái tên địa danh, như thể hai người khác nhau đã góp phần tạo nên tờ giấy này:

"Người tìm sự thật của cha anh, hãy đến đây trước khi kẻ khác đến."

Ngọn đèn dầu chợt tối sầm một khắc vì gió lùa mạnh qua khe cửa, rồi lại sáng lên, như một nhịp thở dài của căn phòng. Trịnh Phong ngồi bất động, tay siết chặt tờ giấy đến mức các đốt ngón tay trắng bệch, tim đập nhanh hơn một nhịp mà anh không thể kiểm soát, dù đã cố gắng giữ vẻ điềm tĩnh vốn có.

Sở Khâu.

Cái tên ấy anh chưa từng nghe ai trong Tổng Đàn nhắc đến. Không có trong danh sách những ngôi mộ đã được mười hai gia tộc "cắm cờ" nhận trước, không có trong bất kỳ hồ sơ nào của Tộc Trịnh mà anh từng được xem qua trong suốt những năm làm việc tại văn phòng gia tộc trước khi tách ra mở văn phòng riêng. Nhưng nó nằm đâu đó trong ký ức mơ hồ của anh, một cái tên anh nghe cha mình lẩm bẩm trong giấc ngủ chập chờn những đêm cuối đời, khi ông đã bắt đầu có những cơn ho dữ dội và đôi mắt lúc nào cũng đỏ ngầu vì mất ngủ, khi căn bệnh mà không thầy thuốc nào trong gia tộc có thể chẩn đoán chính xác đã bắt đầu bào mòn sức khỏe của một người đàn ông từng được xem là mạnh mẽ nhất trong cả dòng họ.

Trịnh Phong nhắm mắt lại, cố gắng lục lọi trong ký ức những mảnh vỡ rời rạc của những đêm ấy, tiếng cha trở mình trên giường bệnh, tiếng thở dài nặng nhọc, và đôi khi, giữa những giấc mơ chập chờn, những lời lẩm bẩm không đầu không cuối mà khi ấy anh chỉ nghĩ là hệ quả của cơn sốt, của những liều thuốc an thần mà thầy lang kê cho ông để giảm bớt cơn đau. Anh nhớ mình đã ngồi bên giường bệnh nhiều đêm, nắm lấy bàn tay gầy guộc của cha, lắng nghe những lời nói không rõ ràng ấy mà không hề nghĩ rằng, năm năm sau, chúng sẽ trở thành những mảnh ghép quan trọng của một bí ẩn lớn hơn bất cứ điều gì anh có thể tưởng tượng.

Anh đứng dậy, bước đến góc phòng nơi đặt một chiếc tủ gỗ nhỏ khóa kỹ, nơi anh cất giữ những vật quý giá nhất của mình, không phải tiền bạc hay châu báu, mà là những di vật của cha, những thứ mà nếu mất đi, anh sẽ không bao giờ có thể tìm lại được. Anh xoay chiếc chìa khóa luôn đeo bên người, cảm nhận tiếng lách cách quen thuộc của ổ khóa, mở tủ, lấy ra một cuốn sổ bìa da đã sờn cũ, di vật duy nhất, ngoài chiếc la bàn, mà cha anh để lại, thứ mà anh đã đọc đi đọc lại không biết bao nhiêu lần trong suốt năm năm qua, đến mức những trang giấy đã bắt đầu sờn rách ở các góc, mực đã phai nhạt ở một số chỗ vì bị chạm vào quá nhiều.

Anh lật từng trang, ánh mắt lướt nhanh qua những dòng chữ quen thuộc đến mức anh có thể đọc thuộc lòng dù nhắm mắt. Những trang đầu là những ghi chép về công việc thường nhật của một trinh sát trẻ tuổi, những vụ án nhỏ, những bài học kinh nghiệm cha anh tự rút ra và ghi lại để không quên. Càng về sau, nét chữ trở nên chững chạc hơn, tự tin hơn, phản ánh sự trưởng thành của một người đàn ông đang dần khẳng định vị trí của mình trong giới. Và rồi, ở một trang gần cuối, nơi nét chữ của cha anh bắt đầu trở nên run rẩy, xiêu vẹo, dấu hiệu của những ngày tháng cuối cùng, khi bệnh tật đã bắt đầu ảnh hưởng đến cả khả năng cầm bút của ông, anh tìm thấy nó.

Sở Khâu. Không phải nơi tôi nghĩ. Có người đã đến đó trước tôi rất lâu, rất lâu về trước. Tôi e mình đã hiểu sai suốt hai mươi năm.

Không có gì thêm. Trang sau bị xé mất, chỉ còn lại một mép giấy lởm chởm như vết cắn, như thể ai đó, có thể chính cha anh, có thể là người khác, đã cố tình loại bỏ những gì được viết tiếp theo, giấu đi phần tiếp nối của câu chuyện mà giờ đây Trịnh Phong khao khát được biết đến mức có thể đánh đổi bất cứ điều gì.

Trịnh Phong ngồi xuống ghế, cuốn sổ mở rộng trước mặt, chiếc la bàn cũ nằm cạnh đó, và bên ngoài, mưa vẫn rơi không ngớt xuống mái ngói Tương Thành, như thể cả thành phố đang khóc thương cho một điều gì đó đã mất từ rất lâu mà không ai còn nhớ rõ. Anh nhìn ngọn đèn dầu đang cháy, ngọn lửa nhỏ bé run rẩy nhưng kiên trì, và tự hỏi liệu chính mình có đủ kiên trì như vậy để đi đến cùng con đường mà cha anh đã không thể hoàn thành.

Anh nghĩ về những năm tháng sau khi cha mất, cách anh đã cố gắng chôn vùi nỗi đau bằng công việc, bằng việc mở văn phòng riêng, bằng việc tự chứng minh rằng mình có thể đứng vững mà không cần dựa vào cái bóng của người cha quá cố. Anh đã nghĩ rằng mình đã làm tốt, đã tìm được sự bình yên tương đối trong cuộc sống hiện tại. Nhưng giờ đây, chỉ với một tờ giấy nặc danh và vài dòng chữ cũ kỹ, tất cả sự bình yên ấy đã tan biến, nhường chỗ cho một cơn khát khao mãnh liệt mà anh chưa từng cho phép mình cảm nhận trong suốt năm năm qua.

Anh biết mình sẽ không ngủ được đêm nay.

Và anh biết, dù mọi lý trí đều mách bảo anh nên đốt tờ giấy này đi, quên chuyện Sở Khâu, tiếp tục sống yên ổn với những vụ án vặt vãnh nuôi thân, tiếp tục là người thám tử tư bình thường mà khu phố này đã quen thuộc, anh sẽ không làm vậy.

Bởi vì lần đầu tiên sau năm năm, kể từ ngày đưa tang cha, đứng giữa đám đông những người trong gia tộc mặc tang phục trắng, nghe những lời chia buồn sáo rỗng mà không ai thực sự hiểu được nỗi đau anh đang gánh chịu, có ai đó vừa nói với anh rằng cái chết ấy không đơn giản như những gì Tổng Đàn đã kết luận.

Và Trịnh Phong, dù mang trong mình sự thận trọng đến lạnh lùng của một trinh sát lành nghề, người luôn được dạy phải nghi ngờ mọi thứ, phải kiểm chứng mọi thông tin trước khi tin tưởng, cũng không thể cưỡng lại được sức hút của hai chữ ấy, thứ đã ám ảnh anh suốt từ khoảnh khắc đọc được dòng chữ cuối cùng trong nhật ký của cha:

Sự thật.

Ngoài kia, mưa vẫn rơi, và trong căn phòng nhỏ thắp sáng bởi một ngọn đèn dầu duy nhất, một quyết định đã âm thầm được đưa ra, một quyết định sẽ thay đổi không chỉ cuộc đời của một người đàn ông, mà còn kéo theo những biến động lớn lao mà không ai, kể cả chính Trịnh Phong, có thể lường trước được vào đêm mưa ấy.

image.png

💬 Bình luận (0)