Thừa An tỉnh dậy vì nóng.
Nắng đã lên cao và chiếu thẳng vào mặt cậu. Cậu đang nằm ngửa trên một lớp xương và xác yêu thú, mùi thối của chúng xộc lên, làm cậu buồn nôn trước khi kịp nghĩ gì. Cậu chống tay ngồi dậy. Những khúc xương khô dưới lòng bàn tay gãy lách tách.
Rồi cậu nhận ra mình không thấy đau.
Cậu ngồi im một lúc, sau đó bắt đầu sờ nắn từng chỗ, chậm rãi, như đang kiểm lại đồ của một người khác. Máu khô trên mặt bong thành từng mảng cứng rơi xuống. Sống mũi bên dưới vẫn thẳng, không sưng. Cậu ấn ngón cái vào các kẽ sườn, chỗ mũi giày da bò của Trần Kiên đã đá cho đến khi cậu nghe thấy xương mình kêu. Ấn nhẹ, rồi ấn sâu hơn. Chỉ thấy thớ thịt săn lại, đàn hồi. Lưng, đầu gối, khóe miệng đều đã đóng vảy đen. Cậu cạo thử bằng móng tay, vảy bong ra, bên dưới là da lành.
Hôm qua cậu nằm đúng chỗ này và chắc chắn mình sẽ chết. Không phải nghĩ quá lên. Cậu còn nhớ mỗi lần thở, phổi đau như bị xé.
Ý nghĩ đầu tiên đến với cậu là: ‘hay là ta chết rồi.’
Cậu bám vào ý nghĩ ấy khá lâu, lâu hơn mức nó đáng được thế. Nhưng người chết chắc không khát nước, không thấy nắng rát sau gáy, không bị sỏi cấn vào lòng bàn tay. Cậu cắn thử mu bàn tay. Đau. Vậy là còn sống, và điều đó còn khó hiểu hơn việc chết.
Cậu nhìn quanh. Không có ai, và cũng sẽ không có ai. Với cả Trần gia, cậu là thứ phế vật bị vứt đi, một chuyện của buổi trưa hôm qua. Còn cha mẹ cậu thì chỉ còn là hai dòng chữ trong công văn.
Cậu nhắm mắt, cố nhớ lại đêm qua. Sau khi bị ném ra đây, cậu nằm ngửa, không còn sức trở mình. Trời không trăng, chỉ có sao. Có một chòm sao sáng đến lạ, sáng hơn bất cứ đêm nào cậu từng ngắm ở Lâm Phong Thành, trải cả một mảng trời phía trên đầu. Cậu nhớ mình đã nghĩ, chết dưới một bầu trời thế này cũng không đến nỗi tệ. Rồi một vệt sáng trắng rạch ngang, tiếng rít trên đầu, và một vật nóng, cứng, đập trúng giữa hai hàng lông mày.
Cậu đưa tay lên mi tâm. Da trơn nhẵn. Không lõm, không sẹo.
Chòm sao, vệt sáng, vết thương tự lành. Ba chuyện vốn chẳng dính dáng gì nhau, nhưng cậu không còn thứ gì khác để nối. Nếu có gì đã cứu cậu, thì nó đến từ trên trời và đi vào từ chỗ này.
Tim cậu đập nhanh. Cậu lùi lại, dựa lưng vào vách đá, chờ nó chậm xuống.
Cậu nhớ lời trưởng lão dạy năm mười tuổi: khi rối thì quay vào trong. Cậu nhắm mắt, thở chậm, làm đúng như hồi học quán tưởng tâm tượng.
Thức hải hiện ra như một khoảng tối rộng và yên. Ở giữa là tiểu bản thân của cậu, một hình người dựng bằng ánh sáng lam nhạt, đứng yên. Từ năm mười tuổi nó vẫn đứng ở đó, chưa lần nào thay đổi.
Lần này thì có. Ngay trước mặt tiểu bản thân, cách chừng một sải tay, có một vật đang lơ lửng: viên đá cỡ nắm tay, màu trắng đục, tỏa ra thứ ánh sáng rất nhạt. Không nóng như đêm qua. Cũng không động đậy. Cậu nhìn nó một lúc lâu, chờ nó làm gì đó, nhưng nó chỉ lơ lửng, im như một viên đá thật.
Cậu biết đó là vật đã rơi xuống đêm qua. Không ai cần nói cho cậu.
Cậu cho tiểu bản thân đưa tay ra chạm vào nó. Thừa An chưa từng là đứa biết thận trọng, và bây giờ cũng không phải lúc bắt đầu.
Ngón tay vừa chạm vào, khoảng tối xung quanh sáng lên những đường mảnh, rồi trải ra thành một tấm bản đồ. Lúc đầu cậu chỉ thấy một mớ nét vẽ. Nhưng những nét ấy quen. Cậu đã đứng trước tấm bản đồ chiến sự treo ở nghị sự đường Trần gia không biết bao nhiêu lần, còn đọc cả những trang địa chí trong tàng thư. Dải núi kéo dài phía trên là ranh giới giáp yêu thú tộc. Khúc sông uốn hình chữ S là con sông chảy qua Trấn Châu. Một chấm nhỏ ở giữa, cậu biết đó là Lâm Phong Thành.
Trên bản đồ có vài đốm sáng, nhưng chỉ một đốm đủ rõ để đọc. Nó nằm cách Lâm Phong Thành chừng trăm dặm. Những đốm còn lại ở xa hơn, mờ như hơi thở trên mặt gương, cậu nhìn thế nào cũng không đoán được chúng rơi vào đâu.
Cậu nhìn đốm sáng gần đó thật lâu, đối chiếu với đường núi và đường sông, rồi nhận ra vùng đất mà nó nằm trên. Đó là địa phận gia tộc của cô, người bạn cùng lớn lên với cậu từ hồi hai đứa còn chưa cao hơn cái bàn.
Cậu không biết đốm sáng là gì. Chỉ biết khi nhìn nó, cậu có cảm giác nó và viên đá này cùng một hơi thở, như hai mảnh của một vật. Cảm giác ấy cậu không giải thích được, nên cũng không định giải thích.
Tấm bản đồ chớp vài nhịp rồi mờ dần, lùi vào một góc thức hải và nằm yên ở đó. Viên đá trở lại im lìm.
Đến lúc ấy tim cậu mới thật sự chậm lại. Và có lẽ vì đã yên, những điều được dạy năm nào tự trở về.
Minh Tâm là đại cảnh giới đầu tiên, gồm ba bước theo thứ tự: quán tưởng tâm tượng, ngưng Thất Đẩu, kết Tinh Không Cổ Lộ. Khi Cổ Lộ đã vắt ngang thức hải, tu giả mới dẫn được tinh hoa của Nhật Nguyệt Tinh Thần xuống thân thể để tôi luyện, gọi là Hoành Luyện. Năm mười tuổi cậu cùng lứa tộc nhân quán tưởng ra tiểu bản thân, và chỉ ai làm được mới có tên trong lễ trưởng thành. Lễ ấy là bước hai: tượng thần ban phúc, được bao nhiêu sao thì ngưng được bấy nhiêu Đẩu tinh.
Cậu được một.
Cậu quay sang nhìn thứ duy nhất tượng thần đã cho mình. Ở phía bên kia tiểu bản thân, một quả cầu sáng màu đỏ đục đang lơ lửng, lớn gấp đôi nó. Cậu chưa từng nhìn kỹ nó lần nào. Đẩu tinh thứ nhất.
Tiểu bản thân bước vào trong quả cầu. Không có gì cản. Những dòng chữ cổ màu vàng nhạt bung ra từ lõi sao, lần lượt chui vào người nó, và đến với cậu như thứ cậu vốn biết mà chưa từng nhớ ra: công pháp truyền thừa của Trần gia. Cậu hiểu đây là quy trình chung. Ai ngưng được sao đầu tiên cũng trải qua đúng như vậy, và bức tượng thần của tộc nào thì trao công pháp của tộc ấy. Sao đầu là khởi đầu, nên nhận truyền thừa.
"Nhất Tinh Vạn Niên", câu các bậc trưởng bối hay nhắc, ý là ngưng một sao khó không kể xiết. Trong khẩu quyết, con số rõ hơn nhiều: theo công pháp Trần gia, một sao thành hình mất đúng một năm. Đó là chuẩn của cả hệ thống, không ai nhanh hơn được. Người ta chỉ khác nhau ở chỗ lễ trưởng thành đã ban sẵn cho họ bao nhiêu.
Được một sao là phế vật. Ba, bốn sao là trung đẳng. Năm, sáu sao là thượng thừa. Ai ngưng đủ bảy sao ngay một lần, còn dư tinh khí để tự hoành luyện thân thể, người ta gọi là thiên tài. Trần Kiên bốn sao, Trần Hạo ba sao. Cả tộc đã nhìn cậu theo đúng cái thang ấy.
Còn cậu thì sáu sao nữa, tức sáu năm.
Trong khẩu quyết không có một chiêu nào để đánh nhau. Công pháp chỉ dạy cách ngưng tinh. Muốn giao thủ phải học võ đạo riêng, chuyện đó nằm ngoài Minh Tâm.
Sáu năm là dài. Sáu năm đủ để Trần Kiên đá cậu thêm vài chục lần nữa. Nhưng đó là một con số, và hôm qua cậu còn tưởng chẳng có con số nào cả.
Cậu mở mắt.
Bóng nắng đã dời đi một quãng. Cậu khát đến rát cổ và bụng thì cồn cào. Cậu đứng dậy, định leo xuống tìm nước, thì nghe tiếng móng cào trên đá, không xa.
Một con yêu thú từ bìa rừng đi ra.
Đầu và hai chân nó là của chim: mỏ dài, mắt tròn, hai chân khẳng khiu ba ngón có vuốt. Từ ngang lưng trở về sau là thân chó, lông xám lốm đốm, đuôi dài cụp xuống. Nó không có cánh. Nó di chuyển bằng cách nhảy, hai chân chim chụm lại, cà nhắc, mỗi lần đáp xuống thân chó lại lắc sang một bên. Trông nó lố bịch. Nhưng cái mỏ đang hướng thẳng về phía cậu, và nó hít hà không ngừng, đánh hơi mùi máu khô trên người cậu.
Thừa An không nghĩ gì cả. Cậu chạy.
Cậu không chọn hướng. Cậu chạy xuống sườn núi, qua bãi đá, lao vào rừng, băng qua một con suối cạn, nghe tiếng nhảy lạo xạo phía sau. Mỗi lần ngoái đầu, nó vẫn ở đấy, cách chừng hai chục bước, không hơn không kém. Cậu chạy nhanh hơn thì nó nhanh hơn. Cậu chậm lại thì nó cũng chậm lại. Nó nhảy xấu xí, nhưng nhanh ngang cậu.
Chiều hôm đó, khi chân bắt đầu run, cậu nghĩ đến tấm bản đồ. Đốm sáng cách Lâm Phong Thành chừng trăm dặm. Trước đó cậu không có nơi nào để đi. Giờ thì có một. Cậu lấy mặt trời và dải núi phía xa làm mốc, bẻ hướng chạy lệch về phía mà những đường nét trên bản đồ đã chỉ.
Đêm đầu tiên cậu không dừng. Sáng ngày thứ hai, cậu uống nước suối bằng hai tay trong khi vẫn bước, nước chảy tràn cả ngực áo. Con thú cũng dừng khi cậu dừng, đứng cách một quãng, nghiêng đầu thở. Cậu vừa đứng dậy, nó lại nhảy lên. Không có lúc nào cậu ngủ quá một hai khắc.
Ngày thứ hai cậu ngã hai lần. Lần thứ hai, cậu nằm úp mặt xuống đất, nghĩ hay là thôi. Tiếng móng cào đá tới gần, cậu bật dậy chạy tiếp, không phải vì can đảm mà vì không còn cách nào khác.
Trong ba ngày ấy cậu nghĩ nhiều hơn cả mười sáu năm cộng lại. Cậu nghĩ đến Trần Kiên, đến đôi giày da bò, đến tiếng cười của hai đứa theo sau hắn. Nghĩ đến quảng trường Thanh Thạch, đến giọng tộc trưởng đọc ra chữ "Nhất tinh, phế vật". Nghĩ đến cả tộc đứng đó mà không ai nói gì khi cậu bị lôi đi. Nghĩ đến chuyện không ai ra Hậu sơn tìm. Từng thứ một, không dồn dập, mà chồng lên nhau như củi. Xen vào là nỗi sợ cái mỏ phía sau, và một thứ còn khó chịu hơn: sau ba ngày chạy, hóa ra ngoài này chẳng có ai đợi cậu. Chỉ có con thú, cậu, và một đốm sáng ở đâu đó phía trước.
Sang ngày thứ ba, tiếng nhảy phía sau bắt đầu thưa. Cậu nhận ra khi ngoái lại thấy khoảng cách dài ra, hai chục bước thành ba chục. Con thú thở bằng mỏ há, lưỡi thè ra, mỗi lần đáp xuống chân lại loạng choạng.
Chiều hôm ấy, cậu thấy một cột mốc đá dựng cạnh đường mòn, khắc tên một gia tộc mà cậu nhận ra ngay. Địa phận bắt đầu từ đây. Đốm sáng còn nằm sâu bên trong, nhưng ít nhất cậu đã đến đúng đất.
Con thú dừng lại cách cậu chừng ba chục bước, hai chân chim run lên. Nó nhìn cậu một lúc, đầu nghiêng sang một bên. Rồi nó quay đi, nhảy cà nhắc từng nhịp ngược về phía khu rừng. Cái đuôi chó rũ xuống, đầu cũng không ngoái lại.
Thừa An đứng thở. Cậu định thấy mừng, nhưng thứ dâng lên trong ngực lại không phải mừng.
Ba ngày. Cậu đã chạy đến rách cả gan bàn chân vì nó, và nó quay lưng bỏ đi như thể cậu là miếng mồi ôi không đáng ăn. Giống hệt cách cả tộc nhìn cậu ở quảng trường Thanh Thạch.
Cậu cúi xuống nhặt một hòn đá bên đường, to bằng hai nắm tay, một cạnh sắc. Cậu không cân nhắc gì. Cậu chạy tới.
Con thú nghe tiếng chân, quay đầu quá muộn. Hòn đá nện vào gáy nó, nó khụy xuống. Thừa An nhảy lên lưng, hai gối kẹp chặt hông nó, rồi đập vào đầu nó. Sọ chim cứng hơn cậu nghĩ, đến nhát thứ năm, thứ sáu mới nghe tiếng nứt. Cậu vẫn đập. Đến khi thân chó thôi giật, cậu còn đập thêm vài nhát nữa, rồi mới buông tay. Cạnh đá cứa rách lòng bàn tay cậu một đường, vết mới, nhưng cậu không thấy đau.
Cậu ngồi bệt xuống cạnh xác con thú, thở. Tay run. Máu trên mặt nó không phải của cậu. Một lúc sau cậu nhận ra mình đang cười, một tiếng cười khàn, ngắn, không biết là cười ai. Cậu không thấy sợ, cũng không thấy ghê. Thứ đã nằm trong ngực cậu từ trưa mùng mười hai, đến giờ mới có chỗ để xả, và người nhẹ đi thấy rõ.