Thấm thoắt vậy mà Mây đã làm dâu nhà họ Nguyễn được ngót nghét ba mùa nước nổi.
Trở thành Mợ Hai của một cơ ngơi bề thế bậc nhất xứ ngã ba sông, cuộc đời Mây bước sang một ngã rẽ hoàn toàn khác. Bến nước xóm Dưới hiu hiu gió thổi cùng căn nhà gỗ vương mùi nhang trầm của tía má lùi lại phía sau, nhường chỗ cho những vựa lúa rộng thênh thang, tiếng máy chà nổ xình xịch từ tờ mờ sáng và mùi cám trấu ngai ngái lúc nào cũng quẩn quanh trong gió.
Người xóm Trên xóm Dưới hễ nhắc tới Mợ Hai nhà ông Tư Đậu, ai cũng xuýt xoa khen ngợi. Mây ngoan ngoãn, tháo vát, lại thạo việc sổ sách, tính toán đẩu đâu vào đấy nên ông bà Tư Đậu ưng bụng lắm. Bà Tư đi đâu cũng khoe con dâu hiếu thảo, ăn ở trọn đạo với nhà chồng.
Nhưng người ta khen mười, thì ông bà Tư lại chép miệng tiếc một. Cái sự tiếc nuối duy nhất của nếp nhà này, là cưới nhau ba năm, bụng Mợ Hai vẫn bằng phẳng. Bà Tư thỉnh thoảng đi chùa hay thắp nhang bàn thờ gia tiên lại rầm rì khấn vái, mong mỏi một mụn cháu nội ẵm bồng. Mỗi lần như thế, Mây chỉ cúi đầu lặng thinh, đôi mắt rũ xuống giấu đi một nỗi niềm u uẩn, đầy tội lỗi.
Ông bà Tư Đậu đâu biết rằng, sự tĩnh lặng êm đềm giữa cậu Hai và mợ Hai trong căn buồng ngập mùi tinh dầu quế ấy, thực chất là một sự "tương kính như tân", kính trọng nhau như khách.
Từ cái đêm tân hôn trải nệm gấm đỏ ấy, Văn Khải chưa từng ép uổng Mây nửa lời. Anh giữ đúng lời hứa, cho cô thời gian, cho cô không gian. Dù sau này, khi những bỡ ngỡ ban đầu qua đi, Mây cắn răng tự nhủ mình phải làm tròn bổn phận của một người vợ, nhắm mắt xuôi tay để Khải chạm vào người, thì Khải vẫn luôn giữ một sự nâng niu, cẩn trọng đến mức e dè.
Anh yêu cô bằng một thứ tình yêu bao dung đến mức tự hạ mình xuống bùn sâu. Anh sợ làm đau cô, sợ thấy cái nhíu mày nhẫn nhịn và sự phục tùng máy móc như một cái xác không hồn của người con gái nằm dưới thân mình. Vậy nên, những đêm vợ chồng gần gũi hiếm hoi và chừng mực, cốt chỉ để làm tròn chữ hiếu với mẹ cha. Xong việc, anh lại nhẹ nhàng kéo chăn đắp cho cô, ôm cô vào lòng, vỗ về bờ vai gầy guộc ấy cho đến khi cô chìm vào giấc ngủ.
Khải chăm sóc Mây bằng những điều nhỏ nhặt nhất, tỉ mỉ đến mức những người làm trong nhà phải lén nhìn nhau che miệng cười.
Vào mùa gió chướng thổi rát mặt bến sông, Mây hay bị chứng ho và lạnh chân tay. Khải đi coi vựa lúa về, dẫu mồ hôi ướt đẫm lưng áo, việc đầu tiên anh làm không phải là ngồi vào mâm cơm, mà là đi vòng ra chái bếp, tự tay dặn dò con Mận — con hầu thân tín của Mây — sắc một ấm nước gừng ấm. Có những đêm trở trời, Mây ho sù sụ trong giấc ngủ chập chờn, Khải lẳng lặng trở dậy, rót nước, vuốt ngực cho cô, rồi lấy thêm chiếc mền bông đắp kín đôi bàn chân lạnh ngắt của vợ.
Mỗi bận lên tỉnh họp bàn mối lái, trong chiếc cặp da của Khải ngoài những bản hợp đồng dày cộm, lúc nào cũng có gói mứt gừng, mứt sen hay xấp vải lụa màu mỡ gà nhã nhặn mang về đưa tận tay vợ. Anh ít nói, lúc đưa quà cũng chẳng biết buông lời đường mật, chỉ hắng giọng bảo: "Đi ngang tiệm thấy người ta bán vải đẹp, em coi may được bộ bà ba nào thì may."
Sống cạnh một người đàn ông như thế, trái tim Mây dẫu có là tảng đá rêu phong cũng dần dần được ủ ấm. Mây tôn trọng Khải, biết ơn Khải, và làm mọi thứ để vun vén cho gia đình anh. Buổi sáng anh ra bến, cô tự tay ủi áo, rót trà. Buổi chiều anh về, cô ngồi chờ mâm cơm dẫu có muộn màng.
Họ đối xử với nhau vừa vặn, êm ái như một đôi vợ chồng già đã đi qua hết giông bão cuộc đời. Chỉ là, giữa cái êm ái ấy, luôn tồn tại một khoảng cách vô hình, mỏng manh nhưng lạnh lẽo, ngăn không cho hai trái tim thực sự chạm vào nhau.
Đó là khoảng cách mang tên những kỷ niệm cũ.
Mây biết mình đã là vợ người ta, nên chiếc hộp thiếc đựng những phong thư màu xanh nhạt ngày xưa, cô đã khóa chặt lại, giấu cẩn thận dưới đáy rương quần áo. Cô không lấy ra đọc nữa, cũng tự dặn lòng không được nhớ tới. Nhưng bóng dáng của người con trai mặc áo sơ mi sờn rách, đứng dưới gốc gòn rực đỏ năm mười bảy tuổi, đôi khi vẫn hắt một vệt buồn sâu hoắm lên đôi mắt Mây mỗi khi chiều buông.
Và Khải biết điều đó.
Khải là người nhạy bén. Làm sao anh không nhìn thấy đôi mắt ngẩn ngơ của vợ mỗi bận đi ngang bến đò cũ? Làm sao anh không nhận ra sự gượng gạo trong nụ cười của cô mỗi khi nghe người làm vô tình nhắc chuyện làng trên xóm dưới có người thi đỗ trên huyện mới về?
Thậm chí, có một lần Mây phơi đồ, đánh rơi chiếc chìa khóa đồng nhỏ xíu mở chiếc rương gỗ, Khải nhặt được. Anh biết trong rương giấu thứ gì. Anh hoàn toàn có quyền của một người chồng, yêu cầu cô vứt bỏ những thứ tàn tích quá khứ ấy đi, yêu cầu cô toàn tâm toàn ý hướng về mình.
Nhưng Khải đã lẳng lặng đặt chiếc chìa khóa trở lại trên bàn trang điểm của Mây, coi như không biết gì cả.
Trong suốt những năm tháng chung sống, Khải tuyệt nhiên không một lần dò hỏi: "Em đã quên cậu ta chưa?" hay "Trong lòng em, tôi đứng ở đâu?".
Anh sợ câu trả lời sẽ xé nát lớp vỏ bọc bình yên giả tạo mà anh đã tốn bao công sức dựng lên. Anh thà cứ làm một kẻ khờ khạo câm lặng, đứng bên lề trái tim cô, còn hơn là cạy mở vết thương cũ để rồi cả hai cùng rỉ máu.
Một buổi tối cuối năm mưa dầm dề. Hơi lạnh từ ngoài bến hắt vào làm tắt lụi mấy ngọn đèn dầu ngoài hiên.
Khải ngồi ở bàn làm việc kê sát cửa, cặm cụi tính nốt sổ sách dịp cuối năm, ánh đèn hỏa hắt lên sườn mặt cương nghị, hằn lên vài nét mệt mỏi. Mây ngồi trên chiếc giường lèo, tay cầm khung thêu, thỉnh thoảng lại đưa mắt nhìn bóng lưng vững chãi của chồng.
"Cậu Hai..." Mây cất tiếng gọi nhẹ nhàng, phá vỡ bầu không gian tĩnh mịch: "Khuya rồi, cậu nghỉ tay đi ngủ kẻo đau mắt. Sổ sách mai tính tiếp cũng được mà."
Khải gấp cuốn sổ lại, gỡ chiếc kính viễn cất vào hộp, quay lại nhìn Mây. Đôi mắt sâu thẳm của anh dưới ánh đèn vàng ánh lên một sự dịu dàng quen thuộc.
"Tôi tính xong rồi. Em mỏi lưng chưa, cất khung thêu đi rồi ngủ."
Khải bước tới, đón lấy khung thêu từ tay Mây đặt sang một bên, rồi tự tay hạ màn, tém lại các góc cho muỗi khỏi vào. Anh nằm xuống bên cạnh cô, chừa lại một khoảng trống nhỏ ở giữa. Mùi xà bông quen thuộc trên người anh hòa lẫn với mùi mồ hôi nhè nhẹ của một người đàn ông lao động mang đến một cảm giác an tâm đến kỳ lạ.
"Nay trời lạnh, em xích lại đây một chút cho ấm." Khải khẽ nói, vòng tay kéo nhẹ vai Mây tựa vào vòm ngực rộng lớn của mình.
Mây ngoan ngoãn tựa đầu lên cánh tay anh, nhắm mắt lại. Lắng nghe nhịp tim đập đều đặn, vững vàng của người đàn ông bên cạnh, trong lòng Mây dâng lên một nỗi chua xót.
Anh đối xử với cô tốt đến vậy, tốt đến mức Mây thấy mình thật tệ bạc. Cô đã nhận của anh một mái nhà, nhận sự chở che bao bọc, nhận sự tôn trọng tuyệt đối, nhưng lại chẳng thể trả cho anh một trái tim trọn vẹn, không vướng bận.
Còn đối với Khải, ôm thân hình bé nhỏ, mỏng manh của vợ trong vòng tay, anh cảm thấy thế giới của mình dường như đã đủ đầy. Anh không tham lam. Một con chim đã trót gãy cánh vì giông bão, anh không bắt nó phải hót líu lo đền đáp ngay lập tức. Anh chỉ cần nó chịu đậu lại trong tổ của anh, ngoan ngoãn để anh dùng máu thịt mình che chắn gió mưa. Dẫu con chim ấy thỉnh thoảng vẫn ngoái đầu nhìn về bầu trời xa xăm ngoài song cửa, thì ít nhất, nơi nó ngủ lại mỗi đêm... vẫn là lồng ngực của anh.
Ba năm một mái nhà, Văn Khải đã dùng sự tĩnh lặng đến hèn mọn của một kẻ yêu đơn phương, để che chở cho một người mang trái tim tưởng chừng như đã chết.