Bến nước xóm Dưới vào một chiều giáp Tết đón một vị khách vừa lạ lại vừa quen.
Tiếng đò máy xình xịch tấp vào mép bùn, văng tung tóe mấy đám bọt nước trắng xóa. Từ trên mũi đò, một chàng thanh niên xách chiếc cặp da màu nâu bước lên bờ. Không còn là cậu thiếu niên gầy gò, rụt rè trong chiếc áo sơ mi sờn rách, lấm lem bùn đất của năm năm về trước. Minh của tuổi hai mươi hai giờ đây cao lớn, rắn rỏi, mặc chiếc áo sơ mi trắng ủi nếp phẳng phiu đóng thùng gọn gàng, chải tóc rẽ ngôi cẩn thận. Cái chất quê mùa, lam lũ đã được gọt giũa, thay vào đó là vẻ phong trần, từng trải và điềm đạm của một người đàn ông đã nếm trải đủ đắng cay để vươn lên giành lấy chỗ đứng cho mình.
Năm năm lăn lộn trên huyện, Minh đã đi lên từ một thằng bốc vác mướn vã mồ hôi sôi nước mắt, trở thành học việc, rồi làm thư ký, và bây giờ, cậu chính thức được tổng xưởng bổ nhiệm về làm quản đốc cho một chi nhánh thu mua lúa gạo mới mở ngay tại ngã ba sông quê nhà.
Cậu đã có được một công việc ổn định, một mức lương dư sức cất lại căn nhà ngói cho má, và dư sức để nuôi một người vợ không phải đụng tay vào chuyện bếp núc nhọc nhằn. Minh bước đi trên con đường đất đỏ quen thuộc, lồng ngực căng tràn một niềm kiêu hãnh và rạo rực. Trong đầu cậu lúc này chỉ quẩn quanh một hình bóng duy nhất: Út Mây.
Năm năm qua, những lá thư thưa thớt dần rồi bặt vô âm tín, Minh tự nhủ rằng có lẽ do đường sá xa xôi, hoặc do Mây bận rộn tính sổ sách cho tía má. Cậu cắn răng nhẫn nhịn, tự dặn lòng không được phân tâm, phải thành tài thì mới có tư cách ngẩng cao đầu trở về bến nước này mà thưa chuyện với ông bà Lẫm. Và hôm nay, cậu đã làm được.
Căn nhà lá xập xệ của má Minh nằm ven kênh lau sậy ngày xưa nay đã được tu sửa lại, vách ván ghép khít rịt, mái lợp tôn xi-măng không còn sợ mưa dột. Má Minh đang ngồi lặt rổ rau muống trước hiên, thấy con trai bằng xương bằng thịt xách cặp da đứng trước ngõ thì đánh rơi cả rổ rau, lập cập chạy ùa ra ôm chầm lấy Minh mà khóc nức nở.
Bữa cơm chiều đoàn viên diễn ra ấm cúng trong căn nhà nhỏ. Minh gắp cho má miếng cá lóc kho, hớn hở kể chuyện trên huyện, chuyện anh được bổ nhiệm làm quản đốc, từ nay sẽ ở lại quê không đi đâu nữa. Má Minh nghe mà nước mắt cứ lưng tròng, mừng tủi đan xen.
"Má nè..." Minh buông đũa, ngập ngừng một lát, ánh mắt bỗng chốc trở nên mềm mỏng, ngượng ngùng như cậu thiếu niên năm nào: "Dạo này... nhà ông Lẫm sức khỏe sao rồi má? Mây... Mây dạo này sao rồi?"
Bàn tay đang cầm đũa của má Minh khựng lại giữa không trung. Nụ cười móm mém trên môi bà vụt tắt, thay vào đó là một vẻ lúng túng, xót xa đến nghẹn lời. Bà buông chén cơm xuống mâm, quay mặt đi tránh ánh nhìn háo hức của con trai, thở hắt ra một hơi dài rầu rĩ.
"Minh à... con đi biền biệt năm năm trời. Sự đời bãi bể nương dâu..."
"Có chuyện gì hả má? Tía Mây trở bệnh nặng sao?" Minh nhổm người lên, ruột gan bỗng chốc nóng như lửa đốt.
"Không phải..." Má Minh quay lại nhìn anh, đôi mắt già nua ầng ậc nước. Bà biết con trai mình đã cắn răng chịu đựng những gì suốt năm năm qua để lấy vốn liếng quay về. Nhưng sự thật, dẫu có tàn nhẫn đến đâu, cũng không thể nào giấu giếm mãi được: "Cô Út Mây nó... nó đi lấy chồng rồi con ơi."
[Đoàng!]
Bên tai Minh như có một tiếng sấm sét nổ tung. Trái tim cậu ngừng đập một nhịp, lồng ngực nghẹn ứ đến mức không thể thở nổi. Nụ cười trên môi anh cứng đờ lại, méo mó.
"Má... má nói giỡn phải không? Lấy chồng? Mây lấy ai?" Minh lắp bắp, hai bàn tay vô thức bấu chặt vào mép chiếc chiếu cói đến mức các đốt ngón tay trắng bệch.
"Nó lấy cậu Hai Khải nhà ông Tư Đậu, ngót nghét cũng mấy ba nay rồi con ạ. Không lâu sau khi con đi lên huyện. Hai nhà môn đăng hộ đối, cậu Khải lại là người đàng hoàng, tử tế. Đám cưới rước dâu bằng ghe hầu rình rang cả một khúc sông, ai mà không biết."
Ba năm. Nghĩa là, gần như ngay sau khi cậu rời khỏi bến nước, ngay sau cái buổi sáng chia tay đẫm nước mắt dưới gốc gòn, cô đã gật đầu bước lên kiệu hoa của người khác.
Minh ngồi hóa đá trên mâm cơm. Từng lời của má như những mũi dao nhọn hoắt đâm thấu vào lớp vỏ bọc kiêu hãnh mà cậu vừa cất công khoác lên người. Mọi hy vọng, mọi mộng tưởng về một tương lai có Mây đứng chờ trước cửa nhà vỡ vụn, nát bét. Cậu đã chạy thục mạng về phía trước để xây một cái tổ, nhưng khi quay lại, con chim nhỏ của cậu đã ngoan ngoãn đậu ở một cành cây khác, vững chãi hơn, bình yên hơn.
Đêm đó, Minh không chợp mắt được chút nào.
Cậu lặng lẽ ra bờ kênh đứng hút thuốc. Gió tháng Chạp thổi lùa qua những bụi lau sậy rít lên từng hồi xót xa. Trên tay Minh là điếu thuốc cháy dở, đốm lửa lập lòe trong đêm đen tĩnh mịch.
Cậu đưa mắt nhìn về phía ngã ba sông, nơi có ngọn đèn măng-xông sáng rực hắt ra từ khu nhà vựa rộng lớn của ông Tư Đậu. Ở đó, người con gái cậu thương đang chung chăn chung gối, gọi người đàn ông khác là chồng.
Minh không có bất cứ lý do gì hận Mây. Thật kỳ lạ, cậu tuyệt nhiên không hề có lấy một tia oán trách nào dành cho cô. Cậu thừa hiểu Mây đã phải chịu đựng những gì, hiểu sự chênh vênh của một người con gái không thể chờ đợi mãi một lời hứa mịt mù. Nếu có hận, thì cậu chỉ hận chính mình. Hận sự nghèo khó đã tước đi của cậu cái quyền được ích kỷ giữ cô lại. Hận thời gian sao quá tàn nhẫn, không cho cậu thêm một chút thời gian để trưởng thành sớm hơn.
Khoảng cách giữa hai người giờ đây không còn là mấy mươi cây số đường đò từ huyện về quê nữa. Khoảng cách ấy là danh phận. Là một mái nhà. Là vĩnh viễn không thể nào bước qua được.
Điếu thuốc cháy lụi đến tận gốc, làm phỏng đầu ngón tay chai sần, nhưng Minh không cảm thấy rát. Cậu lặng lẽ ngước mắt nhìn lên bầu trời đêm không một vì sao, khóe mắt cay xè, chua chát. Bao năm đi qua, cậu đã thắng được cái nghèo, đã thắng được số phận, nhưng cuối cùng cậu lại thua mất thanh xuân.