Đại Hán năm Hy Bình thứ hai (năm 173) .
Sương thu phủ mờ những rặng trúc quanh học xá Dĩnh Xuyên, ngọn gió heo may thổi qua mang theo hương mực tàu cùng tiếng ngâm vịnh kinh thư trầm bổng. Tại đây, nơi hội tụ những anh tài kiệt xuất của các thế gia trung nguyên, không khí học thuật luôn sôi nổi với những buổi giảng sách và luận đạo.
Trong gian giảng đường rộng lớn được dựng bằng gỗ mun kiên cố, Tuân Sảng ngồi xếp bằng trên tòa cao, tay cầm chiếc phất trần trần vĩ nhè nhẹ xòe mở. Bên dưới, hàng chục môn sinh y phục chỉnh tề ngồi ngay ngắn trước những chiếc bàn thấp. Tào Hiển Minh ngồi ở góc trái, thần thái thong dong, đôi mắt sâu thẳm lặng lẽ quan sát cuộc tranh luận đang diễn ra giữa các đồng môn.
Một học tử thuộc dòng họ sĩ tộc lớn đứng dậy, chắp tay dâng lời:
— Bẩm sư phụ cùng chư huynh, Khổng Tử từng dạy: 'Đức chi bất tu, học chi bất giảng, văn nghĩa bất năng tị, bất thiện bất năng cải, thị ngô ưu dã.' Kẻ sĩ trị quốc, cái gốc nằm ở chỗ lấy Nhân Nghĩa cảm hóa lòng người, dùng Lễ Trị để uốn nắn phong tục. Nếu quân vương giữ mình thanh cao, lấy đạo đức làm khuôn thước thì thiên hạ tự khắc thái bình, bách tính tự khắc quy phục. Chớ nên bàn đến việc binh đao hay lợi lộc mà làm hoen ố lòng nhân.
Lời vừa dứt, không ít học tử xung quanh gật đầu tán thưởng, tỏ vẻ tâm đắc với tư tưởng Nho gia thuần túy ấy.
Tuân Sảng nhè nhẹ vuốt râu, ánh mắt lướt qua Hiển Minh rồi mỉm cười hỏi:
— Hiển Minh, ngươi thấy thế nào về lời luận giải này?
Hiển Minh thong thả đứng dậy, áo bào xám nhạt rủ xuống tự nhiên, vóc dáng thẳng tắp như cây tùng trên vách đá. Hắn chắp tay vái Tuân Sảng một lễ, rồi quay sang nhìn vị học tử vừa phát biểu, giọng nói điềm tĩnh nhưng chứa đựng uy lực đanh thép:
— Lời của huynh rất hay, nhưng đó là đạo trị quốc của thời bình thịnh trị, tuyệt đối không phải là liều thuốc cứu vãn thiên hạ trong thời loạn! Tuân Tử từng nói: 'Nhân chi tính ác, kỳ thiện giả ngụy dã.' Con người sinh ra vốn có lòng tham lộc, muốn no ấm, sợ chết chóc. Nếu chỉ dùng lời nhân nghĩa mơ hồ hay Lễ Trị suông để kêu gọi kẻ đang đói móp bụng chốn hương thôn, liệu có làm cho họ ấm lòng? Nếu chỉ lấy đức trị để đối phó với lũ giặc cỏ hay rợ Hồ ngoài biên cõi, liệu có ngăn được mũi giáo thương của chúng?
Cả gian học xá lập tức xôn xao. Vị học tử kia đỏ mặt, cất tiếng chất vấn:
— Ngươi coi nhẹ Nhân Nghĩa và Lễ Trị, chẳng lẽ muốn dùng hình phạt hà khắc cùng binh đao để trị dân sao? Đó là con đường bạo Tần dẫn đến diệt vong năm xưa!
Hiển Minh khẽ cười ngạo nghễ, lắc đầu đáp:
— Học trò không hề coi nhẹ Lễ Trị. Nhưng Lễ không thể tự vận hành nếu thiếu nền tảng vật chất và luật pháp nghiêm minh. Lễ là khuôn thước chỉ hướng, còn Pháp luật là tường thành bảo vệ; Lương thực là sinh mệnh, còn Binh giới là tấm khiên che chở. Một quốc gia muốn trường tồn phải khiến cho bách tính cày ruộng có kê ăn, dệt vải có áo mặc, quân sĩ ra trận có thưởng phạt phân minh. Nói lời nhân nghĩa sáo rỗng chốn lầu son trong khi bách tính ngoài kia lầm than, đó không phải là Thánh hiền, mà là hủ nho hại quốc!
Những lời phân tích thực tế, xoáy sâu vào bản chất của Nho gia Tuân Tử kết hợp với tư duy biến pháp thực dụng khiến toàn bộ môn sinh chìm vào yên lặng. Không ai có thể bẻ gãy được lý luận sắc bén như đao chặt sắt ấy.
Tuân Sảng vỗ tay ba tiếng, ánh mắt hiện lên vẻ thán phục sâu sắc:
— Tốt lắm! 'Lễ Pháp song hành, lấy dân làm gốc', đó mới là chân lý của kẻ đại trí!
Mấy ngày sau, vào một buổi chiều tà rực rỡ, gió sông Dĩnh Thủy thổi về lồng lộng. Để thử thách toàn diện nhãn quan mưu lược của môn đệ, Tuân Sảng cho dọn một bàn cờ gỗ lớn ra bãi cỏ ven sông, ngay trước căn nhà tranh của Hiển Minh. Các môn sinh Dĩnh Xuyên nghe tin liền kéo đến vây quanh đông đúc, ai nấy đều hồi hộp chờ đón cuộc đối đầu cờ vây theo thể thức sinh tử khắc nghiệt nhất: lấy sinh tồn hay diệt quốc gia làm thế cờ.
Hiển Minh tự tay bê ra một khay gỗ, trên đặt hai ly rượu nồng bằng đất nung tỏa hương thơm ngát. Hắn dâng một ly lên cho Tuân Sảng, tự mình cầm một ly, rồi chắp tay đứng thẳng. Hai thầy trò cùng nâng cao chén rượu trước mặt chư vị đồng môn, ánh mắt nhìn nhau rực cháy chí khí.
Bằng giọng nói vang rền hòa cùng tiếng sóng sông Dĩnh Thủy, cả hai đồng thanh xướng lên lời thề kỳ đạo:
"Chén rượu khích lệ sĩ! Diệt quốc xưng hùng!"
Uống cạn chén rượu nồng, Tuân Sảng sảng khoái ném chén xuống bãi cỏ, tay chỉ vào hũ cờ:
— Trong Chiến Quốc Thất Hùng, ngươi chọn phe nào?
Hiển Minh không chút đắn đo, vươn tay cầm lấy hũ cờ Đen:
— Môn đệ xin cầm cờ Đen, hóa thân thành Tần Quốc! Vị trí hẻo lánh chốn Quan Trung, địa thế hiểm trở, tích trữ lương thảo, luật pháp nghiêm minh, chí ở hậu định thiên hạ!
Tuân Sảng mỉm cười, tay nắm lấy hũ cờ Trắng:
— Ta cầm cờ Trắng, hóa thân thành Tề Quốc! Đất rộng người đông, văn trị phồn vinh, binh dũng tướng mạnh, xưng bá chốn Đông Hải!
Thế cờ vừa mở, không khí quanh kỳ bàn lập tức ngưng đọng như trước giờ xuất quân.
Tuân Sảng ra tay trước, cờ Trắng nổ tung như vũ bão. Tề Quốc cậy thế tài lực dồi dào, liên tiếp chiếm giữ các góc chiến lược tươi đẹp, giăng ra thế trận 'Liên hoàn hoành bá', quân cờ rải khắp bốn phương tám hướng, khí thế ngất trời. Môn sinh xung quanh trầm trồ thán phục trước nét cờ khoáng đạt, biến hóa khôn lường của vị danh sư.
Trái ngược với vẻ phô trương ấy, Hiển Minh bình thản nhặt từng quân cờ Đen, đi những nước cực kỳ trầm mặc và chắc chắn. Tần Quốc co mình nơi góc bàn cờ đại diện cho vùng đất Tây Lương và Hàm Cốc Quan. Cờ Đen không vội tranh chấp từng dải đất hoa mỹ ở trung nguyên, mà tập trung nối liền các mạch cờ, gia cố căn cơ chắc chắn, mỗi nước đi đều như một đồn lũy kiên cố bằng đá hộc.
Tuân Sảng nhướng mày, vừa hạ một quân Trắng vừa cất tiếng luận:
— Hiển Minh, Tần Quốc của ngươi co ro chốn góc hẻm, để mặc Tề Quốc ta liên minh cùng chư hầu gõ trống xua quân, rải khắp đất bằng. Nhìn xem, trung nguyên đã thuộc về ta, ngươi làm sao có thể xoay chuyển càn khôn?
Hiển Minh thong thả đặt một quân Đen ngay tại vị trí hiểm yếu, cất giọng điềm tĩnh:
— Bẩm sư phụ, thế cờ Trắng tuy rộng lớn nhưng các tuyến nối quá dài, lương thảo vinh hoa chỉ là cái vỏ bên ngoài. Trung nguyên tuy hoa mỹ nhưng là chốn bốn mặt thọ địch. Tần Quốc của môn đệ tuy nhỏ, nhưng lưng dựa vào núi cao, lòng chảo vững chắc. 'Binh chưa xuất, lương đã đủ', đó là cái gốc của sự bất bại!
Sang đến trung cục, cuộc chiến bước vào giai đoạn đẫm máu. Tuân Sảng phất tay, cờ Trắng huy động đại quân hình thành thế 'Hợp tung', bao vây chặt chẽ góc cờ Đen. Những trận giáp lá lá giằng co nghẹt thở diễn ra ở từng góc nhỏ. Mỗi quân cờ hạ xuống kêu lên tiếng 'Cạch!' thanh chát như tiếng binh khí va vào nhau trên chiến trường.
Tuy nhiên, khi lực lượng của Tề Quốc dốc toàn lực tấn công vào Hàm Cốc Quan của cờ Đen, Hiển Minh bỗng nhiên thay đổi thần thái. Ánh mắt hắn sắc như lưỡi kiếm tuốt khỏi bao. Hắn không hề liều mạng nghênh chiến trực diện, mà bắt đầu tung ra các nước cờ 'Liên hoành' vi diệu.
Cờ Đen bất ngờ đâm thấu vào những điểm hở trong tuyến hậu cần của cờ Trắng. Từng mảng cờ Trắng rực rỡ ban đầu giờ đây bị cắt đứt sự liên kết, rơi vào tình trạng thiếu khí, tự làm vướng chân nhau.
— Đoạn lương phá địch! Thừa hư nhập thực! — Hiển Minh trầm giọng cất tiếng, đặt một quân Đen đánh thẳng vào 'Long mạch' trung tâm của cờ Trắng.
Cạch!
Quân cờ hạ xuống như một đòn sấm sét đánh gãy sống lưng đại quân Tề Quốc. Tuân Sảng nhìn chằm chằm vào kỳ bàn, ngón tay kẹp quân cờ Trắng bỗng khựng lại giữa không trung. Vị đại danh sĩ giật mình nhận ra, mạng lưới cờ Trắng đồ sộ của mình dù đông đảo nhưng đã hoàn toàn mất đi sự liên lạc hậu cần, các cụm quân bị cô lập hoàn toàn, không khác nào con rồng lớn bị băm nhỏ từng đoạn!
Thế cờ đã định, không thể cứu vãn.
Tuân Sảng trầm ngâm hồi lâu, rồi từ tốn thả quân cờ Trắng vào hũ, ngửa đầu cười sảng khoái:
— Hay! Hay cho một đòn 'Đoạn lương phá địch'! Trận này, Tần Quốc của ngươi đã nuốt trọn thiên hạ! Ta chịu thua!
Xung quanh kỳ bàn, hàng chục học tử Dĩnh Xuyên đứng ngơ ngác, rồi đồng loạt bùng nổ những tiếng reo hò thán phục. Một thiếu niên mười bốn tuổi lại có thể đánh bại vị danh sĩ lừng lẫy thiên hạ trong một trận cờ sinh tử nghẹt thở!
Theo đúng lệ cổ của học xá Dĩnh Xuyên, kẻ chiến thắng sau trận cờ sinh tử phải đứng trước mặt thầy và các đồng môn để diễn giải về Cờ Đạo — triết lý mưu lược đã giúp mình giành chiến thắng.
Hiển Minh đứng dậy, chắp tay cúi đầu chào Tuân Sảng cùng chư vị đồng môn. Hắn bước lên gò đất cao ven sông, gió thu thổi tung dải quai mũ nho sinh, thần thái toát lên vẻ ngạo nghễ, sâu thẳm của một bậc đại mưu sĩ.
Hắn nhìn toàn thể học tử, cất giọng vang rền, truyền qua từng ngọn sóng Dĩnh Thủy:
— Bẩm sư phụ, chư vị đồng môn! Cờ đạo cũng như Quốc đạo, đánh cờ không phải là trò chơi con trẻ, mà là sự mô phỏng xương máu của thế sự! Hôm nay Hiển Minh dùng Tần Quốc đánh bại Tề Quốc, thắng lợi ấy không nằm ở sự may mắn, mà nằm ở ba điều cốt lõi:
Hắn giơ một ngón tay, dằn từng chữ:
— Thứ nhất: 'Tiên vạn toàn, hậu định thiên hạ'! Đánh cờ hay trị quốc, ban đầu chớ nên tranh giành những vùng đất hoa mỹ nhưng trống rỗng. Phải tập trung đóng cọc ở góc hiểm, gia cố căn cơ chắc chắn. Quân đội hay quốc gia, một khi nền tảng hậu cần và địa thế chưa vững mà đã vội xua quân xưng bá thì chỉ là lâu đài xây trên cát, một cơn gió nhẹ cũng đủ làm tan rã!
Hắn giơ ngón tay thứ hai:
— Thứ hai: 'Đoạn lương phá địch, thừa hư nhập thực'! Đối diện với kẻ địch đông đảo và hùng mạnh, nếu dốc toàn lực nghênh chiến trực diện tất sẽ tổn hại nặng nề. Do đó, phải đánh vào tuyến hậu cần và sự liên kết của địch. Cắt đứt đường lương, cô lập từng cụm quân, làm cho địch tự hoảng loạn mà kiệt khí. Khi địch đã suy yếu từ bên trong, một đòn quyết định sẽ thu trọn đại cục!
Hắn giơ ngón tay thứ ba, ánh mắt quét qua toàn bộ gian phòng, thần thái ngập tràn chí lớn:
— Thứ ba: 'Kỷ luật nghiêm minh, chí ở trăm năm'! Mỗi quân cờ đặt xuống phải tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật của thế trận, không một nước đi thừa thãi, không một hành động do cảm tính. Kẻ làm đại sự, mắt phải nhìn thấu trăm năm, tai phải bỏ qua lời đàm tiếu! Máu của đất nước này phải chảy vì đại nghiệp, chứ không phải vì những ân oán cá nhân vô nghĩa!
Lời diễn giải Cờ Đạo của Hiển Minh như tiếng chuông đồng vang vọng giữa đất trời Dĩnh Xuyên. Cả gò đất ven sông chìm vào sự lặng ngắt tuyệt đối. Các học tử Dĩnh Xuyên ai nấy đều rúng động tâm can, ánh mắt nhìn thiếu niên Tào Hiển Minh mười bốn tuổi đã hoàn toàn chuyển từ hoài nghi sang thán phục sâu sắc.
Tuân Sảng vuốt râu mỉm cười, trong mắt lấp lánh niềm tự hào khôn tả. Vị danh sĩ biết rằng, hạt giống mà ông thu nhận hôm nay, mai này chắc chắn sẽ trở thành cây đại thụ xoay chuyển toàn bộ càn khôn của đế chế Đại Hán!