Tiếng bước chân ấy biến mất nhanh như khi nó vừa xuất hiện, để lại một khoảng không rỗng tuếch và đặc quánh. An ngồi bất động trên giường, đôi mắt không rời khỏi những vết nứt chằng chịt như mạng nhện trên trần nhà. Cô chờ đợi một âm thanh khác, một tiếng động nhỏ nhất—một tiếng cào nhẹ, một tiếng rầm rì—để chứng minh rằng mình không hề tưởng tượng ra, nhưng căn phòng chỉ trả lại sự tĩnh mịch lạnh lẽo. Sự tĩnh lặng này không giống như sự nghỉ ngơi; nó giống như một sinh vật đang nín thở, chờ đợi thời điểm thích hợp để vồ lấy con mồi.
Sáng hôm sau, ngôi nhà khoác lên mình vẻ bình thản giả tạo thường thấy. Ánh nắng sớm len lỏi qua những khe cửa sổ cũ kỹ, rải những vệt sáng đầy bụi bặm lên sàn gỗ bóng loáng. Bà Mai đã thức dậy từ sớm, bà vẫn vậy, luôn xuất hiện với vẻ ngoài chỉnh chu và sự chu đáo đến mức cực đoan. Trên bàn ăn là bát cháo trắng nóng hổi với vài sợi hành lá xanh mướt và đĩa trứng cuộn—những món ăn mà An từng yêu thích nhất khi còn là một đứa trẻ.
"Ăn đi con, ăn nhiều vào mới có sức mà dọn dẹp," bà Mai nói, giọng bà dịu dàng như tiếng nước chảy qua kẽ đá, nhưng ánh mắt bà lại không rời khỏi khuôn mặt An.
An cầm thìa, nhưng cảm giác ngon miệng hoàn toàn biến mất. Mỗi lần cô đưa thìa lên, cô lại cảm thấy một sự giám sát vô hình. Bà Mai không ăn, bà chỉ ngồi đó, đôi tay đan vào nhau đặt trên bàn, quan sát từng cử động nhỏ nhất của con gái. Cách bà nhìn cô không phải là sự quan tâm của một người mẹ dành cho đứa con đi xa trở về, mà là cách một người thợ thủ công đang kiểm tra độ bền của một món đồ vừa được sửa chữa. Dưới lớp vỏ bọc hiền hậu đó, An cảm nhận được một áp lực đè nặng lên lồng ngực, một sự kiểm soát không lời đang bủa vây lấy cô qua từng hơi thở.
Khi bà Mai đứng dậy, bảo rằng sẽ xuống bếp để chuẩn bị thêm một ấm trà gừng, một sự thôi thúc kỳ lạ—vừa là nỗi sợ hãi bản năng, vừa là một sự tò mò không thể cưỡng lại—đã dẫn bước An lên tầng hai. Cô bước đi trên hành lang, cố gắng giữ cho bước chân thật nhẹ để không làm thức tỉnh những âm thanh lạ lùng đêm qua.
Cô dừng lại trước cánh cửa gỗ sẫm màu ở cuối hành lang. Đó là căn phòng của chị gái, nơi vốn dĩ luôn được khóa chặt bằng một ổ khóa đồng cũ kỹ kể từ sau tang lễ. Nhưng hôm nay, cánh cửa không khóa. Nó chỉ khép hờ, để lộ một khe hở nhỏ tối tăm như một cái miệng đang há ra.
An hít một hơi thật sâu, cố gắng trấn an nhịp tim đang đập loạn xạ, rồi lách người qua khe cửa.
Không khí bên trong căn phòng khác hẳn với sự thanh khiết của phòng cô. Nó khô khốc và nặng nề, mang theo mùi của bụi bặm tích tụ qua nhiều năm và một mùi hương rất khó gọi tên—mùi của những thứ đã cũ kỹ đến mức gần như phân hủy, một thứ mùi âm ỉ như thể thời gian đã ngừng trôi ngay tại ngưỡng cửa này.
Căn phòng vẫn giữ nguyên hiện trạng như ngày chị rời đi. Những cuốn sách trên kệ vẫn nằm đó, chiếc bàn học nhỏ vẫn còn nguyên những vết mực loang lổ, và chiếc gương đứng ở góc phòng vẫn phản chiếu một không gian tĩnh lặng đến rợn người. Tuy nhiên, khi An đưa mắt nhìn lên bức tường phía sau bàn học, cô khựng lại, máu trong người như đông cứng.
Một vết ố lớn, màu nâu sẫm, loang lổ trên lớp giấy dán tường hoa văn nhạt nhòa. Nó không phải là một vết bẩn ngẫu nhiên do ẩm mốc. Hình dáng của nó kỳ quái và đầy ám ảnh: nó kéo dài, co quắp và vặn vẹo, trông giống hệt như một bàn tay người đang cố gắng bám víu vào tường, những ngón tay dài và gầy guộc như đang cố tìm một điểm tựa để không bị rơi xuống vực thẳm. An đưa tay định chạm vào, nhưng một cảm giác lạnh lẽo truyền đến từ vết ố khiến cô rụt tay lại ngay lập tức, lòng bàn tay cô rịn ra mồ hôi lạnh.
Ánh mắt cô sau đó trượt xuống chiếc tủ quần áo bằng gỗ lim đặt sát góc phòng. Chiếc tủ cao lớn, uy nghiêm như một người lính canh thầm lặng, nhưng lại toát ra một vẻ gì đó rất bất thường. Một luồng khí lạnh lẽo, buốt giá dường như đang thoát ra từ những khe hở của cánh cửa tủ. Và rồi, nó ập đến—một mùi hương nồng nặc, tanh tao và ngột ngạt.
Mùi tử khí.
Nó không phải là mùi của xác chết thối rữa nồng nặc như trong những câu chuyện kinh dị, mà là một thứ mùi âm ỉ, dai dẳng, như thể sự chết chóc đã thấm sâu vào từng thớ gỗ, từng sợi vải bên trong chiếc tủ đó. Nó là mùi của sự mục rỗng, của một thứ gì đó đã chết từ rất lâu nhưng vẫn chưa chịu tan biến. An cảm thấy lồng ngực mình thắt lại, hơi thở trở nên đứt quãng. Cô muốn mở chiếc tủ đó ra, muốn biết thứ gì đang bị giam cầm bên trong, nhưng đôi chân cô như bị đóng đinh xuống sàn nhà.
"An? Con đang làm gì ở đó?"
Giọng nói của bà Mai vang lên ngay sát sau lưng, không hề có tiếng bước chân báo trước, không có một tiếng động nào của sự di chuyển. An giật nảy mình, suýt chút nữa đã thét lên. Bà Mai đứng đó, ngay ngưỡng cửa, bóng bà đổ dài trên sàn nhà, che khuất một phần ánh sáng yếu ớt đang len lỏi vào phòng. Gương mặt bà vẫn điềm tĩnh, thậm chí là dịu dàng, nhưng đôi mắt bà khi nhìn vào chiếc tủ quần áo lại lạnh lẽo một cách lạ thường, một cái nhìn sâu hoắm và vô hồn.
"Con... con chỉ định lên xem phòng chị một chút," An lắp bắp, cố gắng điều hòa nhịp thở đang hỗn loạn.
Bà Mai bước vào phòng, từng bước đi chậm rãi và khoan thai đến mức đáng sợ. Bà không nhìn vào vết ố trên tường, cũng không nhìn vào sự hoảng loạn trong mắt An. Bà đi thẳng đến bên chiếc tủ, bàn tay gầy guộc với những khớp xương rõ rệt đặt lên tay nắm bằng đồng.
"Phòng của chị con đã được dọn dẹp rất kỹ rồi. Những thứ bên trong không dành cho con đâu," bà nói, giọng bà thấp xuống nhưng mang một uy lực không thể chối cãi. "Và tuyệt đối, đừng bao giờ mở chiếc tủ đó ra. Mẹ không muốn con phải chịu đựng những thứ không đáng có, An ạ."
Bà quay sang nhìn cô, một nụ cười mỏng manh hiện trên môi, nhưng ánh mắt bà thì không hề mang theo chút hơi ấm nào. Trong khoảnh khắc đó, An nhận ra rằng sự tĩnh lặng trong ngôi nhà này không phải là biểu hiện của sự bình yên, mà là một lệnh cấm được thiết lập để bảo vệ một sự thật kinh hoàng. Một lệnh cấm được viết bằng sự sợ hãi và được duy trì bằng sự kiểm soát tuyệt đối.