Lâm Uyên bế quan ở huyết trì.
Bạch Yêu Nguyệt muốn cho hắn một tòa cung điện, có hồ nước linh tuyền, có trận pháp tụ linh, có thị nữ canh cửa. Hắn từ chối, và chọn huyết trì.
Hang đá tròn dưới Tế Đàn đã nứt toác từ đêm Đại Tế. Hồ máu đã cạn, chỉ còn một lớp cặn đỏ sẫm khô lại dưới đáy, nứt nẻ như ruộng mùa hạn. Hai sợi huyết tuyến đã đứt, teo lại, nằm vắt trên vách đá như hai sợi dây leo chết khô, và qua những vết nứt trên trần hang, ánh sáng ban ngày rọi xuống thành những vệt dài.
Không ai muốn xuống đây. Yêu tộc gọi nơi này là chỗ ăn tim. Hắn thì thấy hợp, bởi biển của hắn đục vì yêu lực của Bạch Kiêu, mà yêu lực ấy đã chảy qua cái hồ này suốt ba mươi năm. Ngồi ở đây mà nghiền nó, cũng giống như trả nó về đúng chỗ.
Bạch Yêu Nguyệt đứng ở miệng đường hầm, hỏi:
"Bao lâu?"
"Không biết. Bảy ngày. Có thể lâu hơn."
"Nếu có chuyện..."
"Gọi ta."
Cô nhìn hắn một lúc, rồi gật đầu, quay đi.
Lâm Uyên ngồi xếp bằng giữa lòng hồ khô, nhắm mắt lại và mở cửa.
Biển bên dưới cánh cửa không còn xám bạc nữa. Nó đỏ, một thứ đỏ đục và bẩn như nước sông sau lũ, lẫn bùn, lẫn đất, lẫn rác. Từng mảng đỏ sẫm trôi lềnh bềnh trên mặt biển như những vũng dầu loang. Sóng không còn lên xuống đều đặn như trước mà cuộn lên, xoáy tròn, đập vào nhau tóe bọt.
Hắn đã nuốt quá nhiều. Đêm Đại Tế, hắn không có thời gian để nghiền kỹ, hắn chỉ hứng lấy phần tràn ra từ trái tim để trái tim không vỡ. Thân thể hắn nghiền được bao nhiêu thì nghiền, phần còn lại cứ thế chảy thẳng xuống biển. Bây giờ phần ấy vẫn nằm trong biển, chưa tan, chưa thành của hắn.
Hắn bắt đầu làm việc. Hắn kéo một mảng đỏ sẫm từ biển lên, qua cánh cửa, vào thân thể, để xương nghiền, tủy nghiền, máu nghiền, rồi thả nó trở lại biển. Mảng đỏ sẫm nhạt đi một chút, và hắn lại kéo nó lên lần nữa. Ngày thứ nhất, hắn chỉ làm đúng một việc ấy, hết lần này tới lần khác.
Ngày thứ hai, hắn thấy những thứ không nên thấy.
Hắn không hề muốn thấy chúng. Nhưng cũng như lúc biển hình thành trong lăng, khi mỗi giọt chân khí rơi xuống đều mang theo một hình ảnh, giờ đây mỗi mảng yêu lực đỏ sẫm bị nghiền nát cũng vỡ ra thành những hình ảnh. Những hình ảnh ấy không thuộc về hắn, mà thuộc về Bạch Kiêu.
Hắn thấy một con hồ ly trắng nhỏ, ốm yếu, ho sù sụ, nằm trên một tấm thảm lông. Xung quanh nó, những con hồ ly trắng khác chạy nhảy, nô đùa, tập luyện, còn nó chỉ nằm nhìn, không đứng dậy được.
Hắn thấy con hồ ly nhỏ ấy lớn lên. Mỗi lần nó mọc thêm một cái đuôi, không ai mở tiệc, nhưng mỗi lần anh trai nó mọc thêm một cái đuôi, cả Thiên Yêu Cung lại đốt đèn. Hắn thấy nó đứng dưới chân Tế Đàn nhìn anh trai lên ngôi, tám cái đuôi trắng rũ xuống sau lưng.
Hắn thấy nó ngồi một mình trong thư khố, đêm này qua đêm khác, lật những cuốn cổ tịch cấm, cho tới khi ngón tay nó dừng lại ở một trang vẽ một trái tim hồ ly trong một hồ máu. Hắn thấy nó nhìn lên bầu trời đêm bằng đôi mắt hổ phách đầy một thứ khao khát mà hắn nhận ra ngay: khao khát của một kẻ đứng ở dưới, nhìn lên.
Lâm Uyên mở mắt ra, thở dốc, và ngồi im trong lòng hồ khô rất lâu.
Hắn đã hiểu. Yêu lực không chỉ là sức mạnh, nó còn mang theo người đã luyện nó, mang theo ý chí, ký ức, khát khao và căm hận của kẻ ấy. Ba mươi năm Bạch Kiêu luyện thứ yêu lực này bằng tham vọng của mình, và bây giờ tham vọng ấy đang nằm trong biển của hắn. Nó đang nói với hắn.
Ngươi cũng vậy. Ngươi cũng là kẻ đứng ở dưới. Không có đạo. Không có trời. Bị gọi là phế vật. Bị đày xuống mỏ. Ngươi cũng nhìn lên. Ngươi cũng muốn đứng trên Tế Đàn.
Lâm Uyên lắng nghe giọng nói ấy một lúc, rồi lắc đầu. Hắn nói khẽ, với chính mình, với cái hồ khô, với ba mươi năm của một con hồ ly đã chết:
"Không. Ta không nhìn lên."
Hắn nhắm mắt lại và nhớ tới những bậc đá Thái Sơn, bảy ngàn bậc, những người gánh trứng với mồ hôi nhỏ giọt trên từng bậc đá. Họ không nhìn lên đỉnh núi, họ nhìn xuống chân mình và bước từng bậc một. Hắn nhớ tới cha hắn đứng trước lò đúc. Ông không nhìn lên chiếc chuông đã đúc xong, ông nhìn vào dòng đồng đang chảy, nhìn cho kỹ để biết nó sẽ bắn về đâu. Hắn nhớ tới lời Tôn Trường Phong: Một quyền đúng chỗ, đúng lúc, đúng góc.
Hắn kéo mảng yêu lực đỏ sẫm lên lần nữa. Lần này, hắn không chỉ nghiền sức mạnh của nó, mà nghiền luôn cả giọng nói, cả ký ức, cả cái khao khát nhìn lên ấy, nghiền cho tới khi chỉ còn lại thứ sức mạnh trần trụi, không màu, không tiếng, không ý. Khi hắn thả nó xuống biển, mảng đỏ sẫm tan ra thành xám bạc.
Ngày thứ ba, thứ tư, thứ năm, hắn cứ kéo lên, nghiền, thả xuống, lặp đi lặp lại không ngừng.
Có những mảng dễ nghiền vì chỉ là sức mạnh. Có những mảng khó, vì chúng chứa những ký ức nặng nề: Bạch Kiêu đứng trên Tế Đàn giơ cao trái tim của anh trai, Bạch Kiêu đứng nhìn tám đứa cháu bị giết, Bạch Kiêu ngồi một mình trong đêm nghe tiếng gào từ dưới giếng vọng lên mà không bịt tai.
Hắn nghiền hết. Hắn làm vậy chẳng phải để tha thứ hay thương hại, mà vì nếu không nghiền, những thứ ấy sẽ ở lại trong biển của hắn mãi mãi và trở thành một phần của hắn. Hắn không muốn thế. Biển của hắn chỉ chứa những gì hắn đã đi qua, những gì hắn chọn giữ lại.
Đêm thứ năm, có người xuống huyết trì.
Lâm Uyên nghe tiếng bước chân trần trên bậc đá, nhẹ và chậm. Hắn không mở mắt, vì hắn biết là ai. Bạch Yêu Nguyệt không gọi hắn. Cô chỉ đi tới mép hồ khô, ngồi xuống ôm gối, chín cái đuôi trắng quấn quanh người, và ngồi đó rất lâu.
Lâm Uyên vẫn tiếp tục nghiền, kéo lên rồi thả xuống, không dừng lại. Nhưng hắn để một phần thần thức ở bên ngoài, như để ngỏ một cánh cửa sổ.
Gần nửa đêm, cô lên tiếng:
"Ta xuống giếng rồi."
Lâm Uyên mở mắt. Cô không nhìn hắn mà nhìn xuống lớp cặn đỏ sẫm nứt nẻ dưới đáy hồ.
"Hôi Tam thúc không nói gì với ta. Nhưng ba ngày nay, thúc ấy cứ nhìn ta, như muốn nói gì mà không nói. Nên ta tự xuống."
Cô im lặng một lúc rồi kể tiếp:
"Ta nằm vào chỗ phụ vương nằm. Cái lõm ấy rộng quá. Ta nằm vào, như một con mèo nằm trong cái nôi của con voi."
"Rồi ta sờ thấy."
Cô giơ bàn tay phải lên. Đầu ngón tay cô đỏ và trầy xước, như vừa cào vào đá.
"Ta đã đặt tay vào những vết cào ấy. Vừa khít. Năm ngón. Như có ai đó đã đặt tay ở đó, đúng chỗ đó, hàng vạn lần."
"Ta dùng Thiên Hồ Đồng nhìn."
Giọng cô bắt đầu run lên:
"Ta thấy phụ vương nằm đó. Đêm nào cũng vậy. Khi Bạch Kiêu múc xong, khi đau đớn đã dịu bớt một chút, phụ vương lại đưa chân ra, cào một chữ, chậm rãi, từng nét, như một người viết thư. Viết xong, phụ vương nhìn chữ ấy, rồi nhắm mắt."
"Ba mươi năm. Đêm nào cũng viết. Cùng một chữ."
Cô cúi đầu xuống, vùi mặt vào đầu gối.
"Ta đã sống ba mươi năm ở bên ngoài, đêm nào cũng nghĩ phụ vương đã chết."
"Còn phụ vương sống ba mươi năm ở dưới đó, đêm nào cũng viết tên ta."
Lâm Uyên không nói gì. Hắn không đứng dậy, không bước tới, chỉ ngồi đó giữa lòng hồ khô mà nhìn cô. Có những lúc, người ta không cần ai nói gì cả.
Một lúc lâu sau, cô ngẩng đầu lên, lau mặt, rồi đứng dậy.
"Ngươi tiếp tục đi. Ta làm phiền ngươi rồi."
"Không phiền."
Cô quay lưng bước về phía bậc đá, được vài bước thì dừng lại.
"Lâm Uyên."
"Ừ."
"Cái hố ấy, chỗ phụ vương viết tên ta, ta không cho ai lấp đi. Ta cũng không cho ai khắc thêm gì vào."
Cô ngập ngừng một chút.
"Nhưng ta đã cào thêm một chữ. Ở bên cạnh."
"Chữ gì?"
Bạch Yêu Nguyệt không trả lời. Cô bước lên bậc đá và đi khuất. Lâm Uyên không hỏi lại, hắn nhắm mắt và tiếp tục nghiền, nhưng hắn nghĩ có lẽ mình biết đó là chữ gì.
Ngày thứ sáu, hắn hiểu thêm một điều.
Đêm Đại Tế, hắn đã suýt chết. Nguyên do nằm ở chỗ yêu lực của Bạch Kiêu quá nhiều, quá nhanh và quá lạ, chứ chưa hẳn vì nó quá mạnh. Thân thể hắn là cối xay, mà cối xay thì có giới hạn; đổ quá nhiều thóc vào cùng một lúc, cối xay sẽ nứt.
Hắn nhìn những vết sẹo mảnh như chân chim chằng chịt trên cánh tay mình. Biển của hắn không có đáy, nhưng cửa của hắn có kích thước, và thân thể hắn có giới hạn. Hắn không thể đứng trước một kẻ mạnh hơn mình quá nhiều, mở cửa ra mà nuốt hết sức mạnh của kẻ đó, vì hắn sẽ vỡ trước khi kịp nuốt. Hắn chỉ có thể nuốt những gì thân thể hắn nghiền kịp.
Nham thạch thì được. Hơi lạnh rỉ ra từng chút một cũng được. Phần tràn ra của một dòng chảy cũng được, nếu hắn chịu đau. Nhưng nuốt cả một Thông Huyền đại viên mãn trong một hơi thở thì không. Hắn ghi nhớ điều đó rất kỹ.
Ngày thứ bảy, biển trở lại màu xám bạc.
Nó chưa trong hoàn toàn, vẫn còn vài vệt đỏ nhạt mảnh như sợi chỉ chìm sâu dưới mặt nước, nhưng sóng đã lặng. Sóng lại lên xuống đều đặn, chậm rãi, như hơi thở của một người đang ngủ yên.
Và biển đã sâu hơn. Hắn cảm thấy rõ điều đó. Biển vẫn không có đáy, nhưng mặt biển đã rộng hơn, sóng đã nặng hơn, và chân khí xám bạc dâng lên khi hắn mở cửa thì đặc hơn trước, như nước sông đổi thành thủy ngân. Hắn vẫn ở Hóa Hải nhất trọng, nhưng là nhất trọng đã đầy, đã chạm tới vách ngăn của nhị trọng. Chỉ cần thêm một chút nữa thôi.
Hắn không vội. Hắn mở mắt ra, đứng dậy vươn vai, xương cốt kêu răng rắc sau bảy ngày ngồi im một chỗ. Sau đó hắn lấy Thủ Trát ra.
Những phiến ngọc xanh mỏng như giấy xếp chồng trong túi trữ vật. Hắn đã đọc những phiến về Quy Khư, về chín cửa, về Thẩm Ngưng Sương; bây giờ hắn đọc tiếp, không theo thứ tự mà lấy ngẫu nhiên, để xem Thương Huyền đã viết gì vào những ngày không có chuyện gì xảy ra. Phần lớn là những ghi chép vụn vặt: trời mưa, Tố ăn vụng, đậu ra hoa, đánh cờ với Ngưng Sương, thua.
Có một phiến hắn đọc đi đọc lại nhiều lần.
Đêm qua lại mơ thấy người áo xám. Lần thứ tư. Lần này người ấy không đứng trước chín cánh cửa. Người ấy ngồi ở bậc đá dưới chân một ngọn núi rất cao, có bảy ngàn bậc. Người ấy đang gánh một gánh gì đó. Hai cái thúng. Ta không thấy trong thúng có gì.
Người ấy nhìn ta, nói: "Ngươi không phải người ta chờ. Nhưng ngươi đã thấy chúng. Vậy thì hãy để lại cho người ta chờ, những gì ngươi đã thấy."
Ta hỏi: "Người ngài chờ là ai?"
Người ấy cười. Chỉ lên đỉnh núi. Rồi chỉ xuống chân mình.
Ta không hiểu.
Lâm Uyên đặt phiến ngọc xuống và ngồi im rất lâu. Một ngọn núi có bảy ngàn bậc, một người gánh hai cái thúng. Hắn đã kể cho Bạch Yêu Nguyệt nghe về những người gánh trứng lên Thái Sơn, trong sương, ở Vụ Ẩn Lâm. Thương Huyền không thể biết điều đó, vì Thương Huyền đã đi từ ba vạn năm trước.
Hắn cầm phiến ngọc tiếp theo lên.
Ta đã nghĩ rất lâu về những con mắt.
Chúng nhìn bằng trời. Ai có trời, chúng thấy. Ta có trời, nên chúng thấy ta. Ta không trốn được.
Nhưng có một điều ta để ý. Đêm ta móc được một con mắt, chẳng phải vì ta mạnh hơn chúng, mà vì đúng lúc ấy, chúng chớp mắt.
Một vòng tròn vạn con mắt, chẳng phải tất cả cùng mở. Có con mở, có con nhắm. Có những khoảnh khắc rất ngắn, ngắn hơn một nhịp thở, khi những con mắt nhìn về phía ta đều chớp cùng một lúc.
Trời có mắt.
Mắt thì phải chớp.
Khi mắt chớp, hãy bước.
Lâm Uyên đọc dòng chữ cuối cùng ba lần.
Khi mắt chớp, hãy bước.
Đó là khoảng lặng giữa hai nhịp tim. Hắn đã đánh thắng Thạch Hùng nhờ khoảng lặng ấy, đã mở đường khâu trên trái tim của Bạch Trường Thiên cũng nhờ khoảng lặng ấy. Hóa ra trời cũng có nhịp, và trời cũng có khoảng lặng. Hắn cất phiến ngọc đi, cẩn thận như cất một thứ dễ vỡ.
Đúng lúc ấy, có tiếng sấm.
Lâm Uyên ngẩng đầu lên. Qua những vết nứt trên trần huyết trì, hắn thấy bầu trời xanh trong, không một gợn mây, nắng chói chang, một ngày đẹp trời của Nam Hoang. Vậy mà tiếng sấm vẫn vang, một chuỗi liên tiếp và dồn dập, như ai đó đang đánh trống trên trời, càng lúc càng gần.
Rồi hắn thấy nó. Một vệt sáng xanh tím chói lòa xé ngang bầu trời xanh trong, từ phương bắc lao về phía núi trắng, nhanh như một mũi tên, phía sau kéo theo một vệt khói đen dài như một con diều bị cháy đuôi. Nó không lao lên đỉnh núi mà lao xuống bên ngoài Vạn Yêu Thành, ở phía bắc, nơi có một cánh đồng cỏ rộng.
ẦM!
Mặt đất rung lên, đá vụn từ trần huyết trì rơi lả tả. Từ trên Tế Đàn vọng xuống tiếng hét, tiếng chân của đám Hắc Hồ Vệ cũ, giờ là thị vệ của Thiên Hồ Vương mới, chạy loạn. Tiếng trống báo động của Thiên Yêu Cung vang lên.
Thùng. Thùng. Thùng.
Lâm Uyên đứng im dưới đáy huyết trì, nhìn vệt khói đen đang bốc lên từ cánh đồng phía bắc. Trong vệt khói ấy, những tia sét xanh tím vẫn còn lách tách, như tiếng một bầu rượu bị đánh rơi, vỡ tan trên sàn đá.
Hắn biết thứ sét ấy. Hắn đã nhìn thấy nó đánh xuống một ngọn núi suốt chín lần, đốt cháy một cái đầu trọc.
Lâm Uyên bật cười. Lần đầu tiên sau Đại Tế, hắn cười thành tiếng.
(Hết chương 82)