🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Sáng Thế Đạo Tôn

Ch.81: Giao ước mới

~14 phút đọc · 2707 từ · · ⚠️ Báo cáo

Ba ngày sau Đại Tế, Thiên Yêu Cung làm tang lễ.

Tang lễ ấy không có quan tài. Thiên Hồ Vương Bạch Trường Thiên đã hóa thành tro, bay lên vầng trăng, và thứ duy nhất còn lại của ông là viên ngọc trắng trên cổ con gái, cùng chín vết lỗ to bằng cột nhà trên nền đá dưới đáy Vạn Yêu Tỉnh, nơi chín cây đinh sắt đen từng đóng xuống suốt ba mươi năm.

Bạch Yêu Nguyệt không cho lấp cái giếng. Cô nói:

"Để nó ở đó. Để ai làm vua sau này cũng phải nhìn thấy."

Cô cho dỡ chín tầng trận pháp phong ấn miệng giếng, rồi cho bắc một cầu thang đá từ miệng giếng xuống tận đáy. Ai muốn xuống đều có thể xuống, xuống mà nhìn những sợi xích đứt, những vết đinh, những vệt lông trắng khô cứng còn dính trên đá.

Ngày đầu tiên, không ai dám xuống. Ngày thứ hai, Hôi Tam xuống. Lão chống gậy, bụng còn quấn băng, chậm chạp đi từng bậc một, và ở dưới đó từ sáng tới tối. Không ai biết lão làm gì dưới ấy, chỉ thấy khi lão trèo lên, con mắt còn lại đỏ hoe.

Ngày thứ ba, bà lão hồ ly xám bốn đuôi xuống, sau đó là một con sói già, rồi một đôi vợ chồng báo tộc dắt theo đứa con nhỏ. Đến chiều, người ta bắt đầu xếp hàng trước miệng giếng.

Tối hôm ấy, Lâm Uyên tìm Hôi Tam.

Lão già ngồi ở miệng giếng, tựa lưng vào thành đá, con mắt còn lại nhìn xuống bóng tối bên dưới. Lão không quay đầu khi hắn tới, nhưng lão biết hắn đã tới, và lão lên tiếng trước:

"Ngươi muốn hỏi ta thấy gì dưới đó."

"Ừ."

Hôi Tam im lặng một lúc lâu rồi mới kể, giọng chậm và khàn:

"Chỗ bệ hạ nằm, ba mươi năm, nền đá dưới thân bệ hạ đã mòn thành một cái lõm. Ta nằm xuống chỗ lõm ấy. Vừa khít, như nằm trong một cái khuôn."

"Rồi ta sờ thấy."

"Ở dưới chân trước của bệ hạ, chỗ mà bàn chân bệ hạ chạm tới được khi bị xích, đá ở đó không nhẵn. Đầy những vết cào."

Lão đưa bàn tay run rẩy lên, vẽ vào không khí một nét, rồi một nét nữa, như đang lần theo những vết cào ấy trong trí nhớ.

"Một chữ. Chỉ một chữ, khắc đi khắc lại, chồng lên nhau hàng ngàn lần, hàng vạn lần. Sâu tới mức đá lõm xuống thành một cái hố nhỏ bằng nắm tay."

"Chữ gì?"

Hôi Tam nhắm mắt lại, rất lâu sau mới đáp:

"Nguyệt."

Lâm Uyên đứng im. Hắn nghĩ tới cái cây trong sương Vụ Ẩn Lâm, tới bộ xương tựa trán vào thân cây và hơn trăm lần một câu khắc chồng lên nhau: Không có cửa. Một kẻ khắc để nhớ đường, còn một kẻ khắc để nhớ một người.

Một lúc sau, Hôi Tam nói khẽ, giọng gần như chìm vào gió đêm:

"Đừng nói với công chúa. Để công chúa tự xuống, tự thấy. Ngày nào công chúa đủ sức nhìn, ngày ấy công chúa sẽ xuống."

Lâm Uyên gật đầu, không hứa thêm điều gì, nhưng hắn biết mình sẽ giữ lời.

Bạch Thần được chôn ở cây cầu đá cổng tây.

Thứ duy nhất còn lại của huynh ấy là cái đuôi trắng. Bạch Yêu Nguyệt tự tay đào huyệt ở đầu cầu, ngay chỗ vệt máu nâu sẫm đã thấm sâu vào đá, không sao rửa được. Cô không dùng yêu lực mà dùng tay, móng vuốt cào vào đá trắng, cào tới bật máu, từng mảnh đá vụn văng ra lẫn với những giọt đỏ rơi xuống.

Lâm Uyên đứng bên cạnh và không giúp, vì hắn biết cô không muốn ai giúp. Khi huyệt đủ sâu, cô đặt cái đuôi trắng xuống, rồi ngồi đó rất lâu, chỉ nhìn nó.

Cô cúi xuống gần huyệt hơn, nói khẽ:

"Tam ca. Muội về rồi. Muội đi qua cầu rồi."

Sau đó cô lấp đất lại, từng nắm một, bằng chính đôi tay đang rướm máu.

Ở đầu cầu bên kia, cách một trăm trượng đá trắng, có một nấm mộ khác, mới đắp, không bia. Đó là mộ của Mặc Lang.

Cô không chôn hắn trong lăng tẩm của Thiên Yêu Cung, cũng không vứt xác hắn xuống vực. Cô chôn hắn ở đầu cầu bên này, đối diện với mộ của Bạch Thần. Khi Lâm Uyên hỏi, cô đáp:

"Ba mươi năm trước, hắn đứng ở đầu này. Tam ca đứng ở đầu kia. Hắn muốn qua cầu, tam ca không cho."

"Đêm Đại Tế, hắn đứng ở đúng chỗ tam ca đã đứng. Giữ cầu. Không cho ai qua."

Cô quay sang nhìn nấm mộ không bia ở đầu cầu bên kia.

"Để hai người họ canh cây cầu này với nhau. Một người ở đầu này, một người ở đầu kia. Mãi mãi."

Lâm Uyên nhìn cô rất lâu rồi mới hỏi:

"Ngươi không giận hắn nữa?"

Bạch Yêu Nguyệt im lặng một lúc mới trả lời:

"Giận. Ta sẽ giận hắn cả đời."

Cô quay lưng bước đi, được mấy bước thì nói vọng lại, không ngoái đầu:

"Nhưng hắn đã giữ cầu."

Lâm Uyên ở lại thêm một lúc. Hắn ngồi xổm xuống trước nấm mộ không bia, rút con dao săn của ông nội A Mông ra, nghĩ ngợi một hồi lâu, và cuối cùng khắc hai chữ lên phiến đá trắng cắm ở đầu mộ.

Giữ cầu.

Không tên, không năm sinh năm mất, chỉ có hai chữ ấy.

Ngày thứ năm, Thạch Nham tới.

Lão không đi một mình. Theo sau lão là A Ma Lý với đôi mắt trắng dã và những dòng chữ xăm trên mặt, sau nữa là bốn chiến binh Xích Thạch khiêng một vật nặng phủ tấm da thú đen. Đó là Tổ Cổ.

Họ khiêng nó từ hang Cửu Khẩu, đi bốn ngày đường hầm để lên tới đỉnh núi trắng, rồi đặt nó xuống giữa Tế Đàn, ngay chỗ chiếc ghế đá trắng của Bạch Kiêu từng đứng. Chiếc ghế ấy đã bị Bạch Yêu Nguyệt cho đập vỡ từ hôm sau Đại Tế. Ba vạn năm, đây là lần đầu tiên Tổ Cổ của man tộc lên tới Thiên Yêu Cung.

Mặt trống làm bằng da của con Bát Vĩ Hồ Vương đời thứ nhất, và bây giờ nó nằm trên đỉnh Tế Đàn của hồ tộc. Nhiều yêu tộc nhìn thấy thì thầm bàn tán với nhau; có kẻ giận dữ, có kẻ sợ hãi, có kẻ cúi đầu.

Bạch Yêu Nguyệt đứng trước Tổ Cổ, nhìn mặt trống bằng da hồ ly xám đã bạc màu. Cô đưa tay ra, đặt lòng bàn tay lên mặt trống, và cất tiếng. Giọng cô không lớn, nhưng vang khắp đỉnh núi:

"Tổ tiên của ta, Bạch Tố, không làm vua lâu. Người được Thương Huyền Đại Đế đặt lên ngai, rồi bỏ ngai mà đi. Người không muốn làm vua. Người chỉ muốn ở cạnh một người."

"Ba vạn năm sau, ta cũng không muốn làm vua."

Cô quay lại nhìn xuống chín ngàn bậc đá, nơi hàng vạn yêu tộc đang đứng, nơi hàng ngàn người man đang đứng, và nơi hàng trăm nô lệ người vẫn đeo vòng sắt đen trên cổ đang đứng chen chúc ở cuối hàng, rụt rè, không dám ngẩng đầu.

"Nhưng phụ vương ta nói với ta một câu, trước khi hóa thành tro."

"Hãy nhìn xuống. Nhìn những gì đọng lại dưới chân con."

"Ta đã nhìn."

Cô giơ tay lên và mở lòng bàn tay ra. Trong lòng bàn tay cô là một chiếc vòng sắt đen, chính chiếc vòng mà Lâm Uyên đã đeo trên cổ khi vào Vạn Yêu Thành.

"Từ hôm nay, ở Nam Hoang, không còn ai đeo thứ này."

Cô bóp chặt tay. Chiếc vòng sắt vỡ vụn trong lòng bàn tay cô, những mảnh sắt đen rơi lách cách xuống bậc đá trắng.

Ở cuối chín ngàn bậc đá, hàng trăm nô lệ người đứng im, không ai động đậy, như thể chưa hiểu điều mình vừa nghe. Một người chậm chạp đưa tay lên sờ cổ mình, rồi một người khác cũng làm theo, và chẳng bao lâu sau có người bật khóc.

Trong đám người ấy, một thiếu niên gầy gò chen lên phía trước. Cậu không đeo vòng sắt, cổ cậu chỉ còn một vệt thâm đen nơi chiếc vòng từng siết suốt hai năm. Cậu đã đi theo đoàn người Xích Thạch lên núi, và đã đứng ở cuối hàng cùng những nô lệ người từ sáng tới giờ.

Đó là A Thổ.

Cậu nhìn thấy Lâm Uyên đứng ở bậc đá thứ tám nhưng không dám lên, chỉ đứng dưới chân Tế Đàn nhìn lên, môi mấp máy. Lâm Uyên bước xuống. Hắn đi từng bậc, chậm rãi, vì chân hắn vẫn chưa vững, rồi dừng lại trước mặt cậu.

"Sao chưa về nhà?"

A Thổ cúi đầu, giọng nhỏ như muỗi kêu:

"A Ma Lý bà bà nói, đường từ Xích Thạch về sông Lạc Thủy phải đi qua lãnh thổ yêu tộc. Một mình con đi, sẽ bị bắt lại."

Cậu ngẩng lên, nhìn những người đứng quanh mình, những người vừa đưa tay lên sờ cổ, vừa khóc.

"Bây giờ... không ai bắt nữa, phải không?"

Lâm Uyên quay lại nhìn Bạch Yêu Nguyệt trên đỉnh Tế Đàn. Cô đã nghe thấy, và cô gật đầu. Hắn quay về phía cậu thiếu niên, nói:

"Không ai bắt nữa."

A Thổ nhìn hắn, rồi quay lại nói gì đó với những người phía sau: một bà lão, một người đàn ông cụt tay, hai đứa trẻ. Họ là người ở bờ sông Lạc Thủy, cùng bị bắt đi một đợt với cậu. Họ nhìn Lâm Uyên, rồi cùng quỳ xuống.

Lâm Uyên không đỡ họ dậy. Lần này, hắn cũng quỳ xuống, quỳ đối diện với họ, ngang tầm mắt họ.

"Về nhà đi."

Giao ước mới được lập vào đêm hôm ấy.

Thạch Nham đề nghị lập bằng máu theo cách của tổ tiên: mỗi bên cắt tay, nhỏ máu lên mặt Tổ Cổ. Bạch Yêu Nguyệt lắc đầu.

"Ba vạn năm trước, giao ước lập bằng máu. Một con Bát Vĩ chết, da nó thành mặt trống. Máu của man tộc và máu của hồ tộc nhỏ lên. Rồi ba vạn năm, máu vẫn chảy."

"Lần này, đừng dùng máu nữa."

Thạch Nham nhìn cô bằng con mắt duy nhất.

"Vậy dùng gì?"

Bạch Yêu Nguyệt quay sang nhìn Lâm Uyên.

Hắn ngồi ở bậc đá thứ tám như mọi đêm từ sau Đại Tế. Hắn vẫn chưa đi lại được nhiều, biển trong người vẫn đục, những vết nứt trên da đã liền nhưng còn để lại những vệt sẹo mảnh như chân chim, chằng chịt khắp người. Cô nhìn hắn, và hắn hiểu.

Hắn đứng dậy, hơi loạng choạng, bước lên bậc đá thứ chín và đứng trước Tổ Cổ, giữa Bạch Yêu Nguyệt và Thạch Nham. Hắn lấy Thương Huyền Lệnh ra. Lệnh bài đồng xanh đã xỉn màu, con mắt khắc trên đó đang nhắm. Hắn không biết phải làm gì với nó, vì Thương Huyền đã nói nó không có sức mạnh gì cả, chỉ là một lời thề.

Hắn đặt nó lên mặt Tổ Cổ. Lệnh bài đồng xanh nằm trên mặt trống bằng da hồ ly xám, không có ánh sáng nào lóe lên, không có tiếng sấm nào vang, không có gì xảy ra cả.

Hắn nói, giọng khàn và không lớn:

"Ba vạn năm trước, người cầm lệnh này đứng giữa yêu và man. Ngài ấy không đứng về phía nào. Ngài ấy chỉ đứng ở giữa."

"Ta không phải ngài ấy. Ta không đủ sức đứng ở giữa yêu và man. Ta cũng không ở lại Nam Hoang."

"Nhưng hôm nay, ta cầm cái lệnh này. Ta làm chứng."

Hắn nhìn Thạch Nham, rồi nhìn Bạch Yêu Nguyệt.

"Ai phá giao ước, cứ đánh trống. Ta không hứa sẽ tới. Ta chỉ hứa, ta sẽ nghe thấy."

Thạch Nham nhìn hắn rất lâu. Sau cùng, lão đặt bàn tay to, thô ráp, đầy vết chai lên mặt Tổ Cổ, cạnh lệnh bài đồng xanh. Bạch Yêu Nguyệt đặt bàn tay trắng, thon dài của mình lên mặt trống ở phía bên kia lệnh bài.

Không có máu. Chỉ có ba thứ đặt trên mặt trống: một bàn tay của người man, một bàn tay của hồ ly, và ở giữa là lệnh bài đồng xanh khắc con mắt đang nhắm.

A Ma Lý ngồi xếp bằng bên cạnh Tổ Cổ, đôi mắt trắng dã hướng lên trời, và bà bắt đầu hát. Đó không phải bài hát ru của hồ tộc, mà là một bài hát khác, trầm hơn, chậm hơn, như tiếng trống đánh dưới lòng đất. Lời hát là tiếng man cổ, Lâm Uyên không hiểu.

Nhưng Thạch Nham hiểu, và lão nhắm mắt lại. Những chiến binh man tộc đứng quanh Tế Đàn cũng hiểu, họ đồng loạt cúi đầu.

Lâm Uyên nghiêng đầu về phía sau, hỏi khẽ:

"Bài hát gì?"

Thạch Hùng đứng sau lưng hắn trả lời, giọng gã khàn đặc:

"Bài hát ba vạn năm trước. Khi Thương Huyền Đại Đế rời Xích Thạch, tổ tiên hát tiễn ngài."

Gã dừng lại một chút, như để nuốt xuống thứ gì đang nghẹn trong cổ.

"Ba vạn năm, chưa ai hát lại."

Đêm khuya, Lâm Uyên ngồi một mình ở bậc đá thứ tám, mở cuốn sổ của Chu Kiến Hoa ra.

Những trang đầu là nét chữ của người kỹ sư địa chất người Thiên Tân đã chết ở dưới mỏ, những trang sau là bốn mươi hai cái tên của người Xích Thạch, viết bằng than. Hắn lật sang một trang mới.

Hắn đã hỏi Thạch Hùng. Đêm Đại Tế, man tộc chết ba mươi mốt người: mười chín người ở cây cầu cổng tây khi Hắc Hồ Vệ từ trong cung ào ra, mười hai người trên chín ngàn bậc đá. Có những cái tên Thạch Hùng không biết, người của Lôi Hống, người của Cốt Hà, người của Thanh Nham, và gã đã phải chạy khắp đỉnh núi hỏi từng bộ lạc mới đủ.

Hắn viết từng cái tên một cho tới khi đủ ba mươi mốt cái tên, rồi ngừng bút. Hắn nghĩ một lúc, sau đó viết thêm.

Thiên Hồ Vương, Bạch Trường Thiên.

Tam hoàng tử, Bạch Thần.

Hắn lại ngừng bút, lần này lâu hơn, rồi mới viết thêm hai chữ cuối cùng.

Mặc Lang.

Hắn nhìn ba dòng chữ ấy rất lâu, rồi gấp sổ lại.

Bạch Yêu Nguyệt ngồi xuống bên cạnh hắn. Năm đêm rồi, đêm nào cô cũng ngồi xuống ở đây, không nói gì, chỉ ngồi, và khi trăng lặn thì đứng dậy đi về cung. Đêm nay, cô lên tiếng.

"Ngươi viết tên ai vậy?"

"Những người đã chết."

Cô nhìn cuốn sổ trong tay hắn.

"Có tên phụ vương ta không?"

"Có."

"Tam ca?"

"Có."

Cô im lặng một lúc, rồi hỏi tiếp, giọng nhỏ hơn:

"Mặc Lang?"

Lâm Uyên không trả lời ngay, rồi mới nói:

"Có."

Bạch Yêu Nguyệt không nói gì. Cô không giận, cũng không cảm ơn. Cô chỉ ngồi đó, nhìn lên vầng trăng đã khuyết một mảnh.

Một lúc lâu sau, cô hỏi. Cô không nhìn hắn, mắt vẫn hướng lên trăng, giọng rất nhẹ, như sợ câu hỏi nói ra rồi sẽ không lấy lại được.

"Ngươi có ở lại không?"

Lâm Uyên không trả lời. Hắn cũng nhìn lên trăng.

Gió đêm trên đỉnh núi trắng thổi qua. Tổ Cổ nằm im giữa Tế Đàn, lệnh bài đồng xanh vẫn nằm trên mặt trống, con mắt khắc trên đó vẫn nhắm. Cả hai cứ ngồi như thế rất lâu, cho tới khi Bạch Yêu Nguyệt bật cười khẽ.

"Ta biết rồi. Không cần trả lời."

(Hết chương 81)

💬 Bình luận (0)